Font size
WorksheetsBài kiểm tra trắc nghiệm – Sinh học và Di truyền (DH24XET01)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Có cấu trúc màng tế bào như thế nào?
Một lớp phospholipid đơn
Hai lớp phospholipid với các phân tử protein xen kẽ
Lớp protein bao phủ ngoài lớp lipid
Một lớp protein và một lớp đường
Chức năng chính của ti thể trong tế bào là gì?
Tổng hợp protein
Lưu trữ thông tin di truyền
Sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào
Vận chuyển chất trong tế bào
Hô hấp hiếu khí xảy ra ở bào quan nào trong tế bào nhân thực?
Lưới nội chất trơn
Lục lạp
Ti thể
Bộ máy Golgi
Sản phẩm cuối cùng của hô hấp hiếu khí là:
ATP, CO2 và H2O
Pyruvate và nước
NADH và Glucose
CO2 và NAD+
Màng nhân có đặc điểm gì?
Không có lỗ
Chỉ có một lớp màng
Là màng đơn giống màng tế bào
Là màng kép có lỗ nhân
Chức năng chính của nhân tế bào là:
Tổng hợp protein
Chứa thông tin di truyền và điều khiển hoạt động tế bào
Vận chuyển các chất
Dự trữ năng lượng
Thành phần nào không thuộc bộ khung tế bào?
Vi ống
Vi sợi
Lưới nội chất
Vi sợi trung gian
Vi ống được cấu tạo từ loại protein nào?
Actin
Tubulin α và β
Collagen
Keratin
Trung thể gồm mấy trung tử?
Một
Hai
Ba
Bốn
Lạp thể chỉ có ở loại tế bào nào?
Tế bào động vật
Tế bào vi khuẩn
Tế bào thực vật
Tế bào nấm
Điểm giống nhau giữa lạp thể và ti thể là gì?
Đều không có màng
Đều chứa DNA riêng và có khả năng tự nhân đôi
Chỉ có ở động vật
Đều tham gia tổng hợp protein
Enzyme chính trong peroxisome là enzyme nào?
ATP synthase
Catalase
DNA polymerase
RNA polymerase
Thành phần nào tạo nên tính chất lưỡng cực của màng sinh chất?
Cholesterol
Protein xuyên màng
Phospholipid
Carbohydrate
Chức năng nào sau đây không phải của màng tế bào?
Trao đổi chất có chọn lọc
Bao bọc và giới hạn tế bào
Thực hiện hô hấp hiếu khí
Nhận tín hiệu từ môi trường
Cholesterol trong màng tế bào có vai trò gì?
Làm cho màng cứng hơn
Ổn định độ linh động của màng
Ngăn không cho nước vào tế bào
Vận chuyển đường
Bào tương là phần nào của tế bào?
Nằm trong nhân
Chất lỏng bao quanh tế bào
Phần giữa màng tế bào và nhân, chứa dịch và bào quan
Vùng chứa DNA
Bào quan nào xuất hiện ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực?
Lizoxom
Riboxom
Ti thể
Bộ máy Golgi
Đâu không phải là chức năng của màng sinh chất?
Trao đổi, xử lí thông tin
Vận chuyển hồng cầu trong máu
Bao bọc tế bào
Nhận thông tin qua các receptor
Cấu tạo và chức năng của ti thể:
Màng đơn, tổng hợp DNA trong hô hấp tế bào
Màng ngoài trơn láng, tổng hợp chất nhiễm sắc
Màng trong gấp nếp, tổng hợp protein
Màng kép, tổng hợp ATP trong hô hấp tế bào
Hô hấp hiếu khí cần điều kiện nào sau đây?
Cần Oxi
Cần CO2
Cần acid
Cần Kali
Sản phẩm của quá trình đường phân gồm:
2 ATP, 2 CO2, 2 DNA
2 ATP, 2 acid pyruvic, 2 NADH
2 ATP, 6 riboxom, 2 NADH
2 ATP, 6 NADH, 2 DNA
Cấu tạo nào sau đây là của màng nhân?
Hai màng, 8 protein viền
Hai màng, 4 protein viền
Ba màng, 8 protein viền
Ba màng, 4 protein viền
Thành phần lipid gồm:
Phospholipid
Cholesterol
Glycolipid
Cả ba đáp án đều đúng
Lưới nội sinh chất có hạt có đặc điểm gì?
Hệ thống kênh, xoang dẹt thông nhau gắn ribosome; tổng hợp protein mạnh
Ống lớn nhỏ phân nhánh, bề mặt chứa enzyme; tổng hợp và chuyển hóa lipid, hydrate carbon
Hệ thống kênh, xoang dẹt thông nhau chứa enzyme; tổng hợp lipid mạnh
Ống lớn nhỏ không phân nhánh, bề mặt chứa enzyme; tổng hợp và chuyển hóa lipid, hydrate carbon
Câu nào sau đây sai khi nói về ribosome:
Cấu tạo từ protein và ARNr
Có hai loại cố định và tự do
Sinh vật nhân thực có 80S gồm 60S và 20S
Có trong ty thể và lục lạp
Chọn phát biểu đúng về hô hấp kỵ khí/hiếu khí:
Hô hấp hiếu khí xảy ra khi không có mặt oxy, hợp chất được phân giải hoàn toàn thành CO2 và H2O
Hô hấp kỵ khí xảy ra khi có mặt oxy, hợp chất được phân giải hoàn toàn thành CO2 và H2O
Hô hấp kỵ khí xảy ra khi có mặt oxy, hợp chất phân giải hoàn toàn thành CO2 và H2O
Hô hấp kỵ khí xảy ra khi không có mặt oxy, hợp chất hữu cơ không được phân giải hoàn toàn thành CO2 và H2O
Trong tế bào thực vật, bào quan nào thực hiện chức năng quang hợp?
Lục lạp
Ty thể
Nhân
Ribosome
Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp là:
C6H12O6+6O2→6CO2+6H2O+ năng lượng (nhiệt + ATP)
C6H12O6+O2→CO2+H2O+ năng lượng (nhiệt + ATP)
C6H12O6+6CO2→6O2+6H2O+ năng lượng (nhiệt + ATP)
Phản ứng C6H12O6 + 6H2O -> 6CO2 + 6O2 + năng lượng (nhiệt + ATP). Có bao nhiêu dạng vận chuyển tích cực thứ phát?
2
3
4
1
Điện thế hoạt động biến thiên từ -60 mV đến +40 mV thuộc pha nào?
Pha cân bằng
Tái phân cực
Pha khử cực
Quá phân cực
Điện thế hoạt động biến thiên từ +40 mV đến +20 mV thuộc pha nào?
Pha khử cực
Tái phân cực
Quá phân cực
Pha cân bằng
Điện thế hoạt động biến thiên từ -40 mV đến -75 mV thuộc pha nào?
Pha khử cực
Tái phân cực
Quá phân cực
Pha cân bằng
Điện thế hoạt động có bao nhiêu pha?
4
5
3
2
Vận chuyển tích cực là quá trình gì?
Di chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp
Không tiêu tốn năng lượng
Có enzyme hỗ trợ nhưng cần ATP
Di chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ và cần năng lượng
Na+/K+-ATPase có bao nhiêu pha vận chuyển?
7 pha
12 pha
6 pha
8 pha
Kỳ trung gian gồm bao nhiêu giai đoạn?
2 giai đoạn: G1, G2
3 giai đoạn: G1, G2, S
3 giai đoạn: G1, G2, G3
2 giai đoạn: G2, G3
Tế bào không phân chia tại giai đoạn nào?
Kỳ trước
Kỳ sau
Kỳ giữa
Kỳ trung gian
Giảm phân xảy ra ở đâu?
Tế bào sinh dưỡng
Tế bào sinh dục
Buồng trứng
Tinh hoàn
Trong nguyên phân, quá trình tách nhiễm sắc thể tại tâm động xảy ra ở kỳ nào?
Kỳ trước
Kỳ sau
Kỳ giữa
Kỳ cuối
Ở giảm phân, từ một tế bào mẹ sinh ra bao nhiêu tế bào con?
2 tế bào lưỡng bội
2 tế bào đơn bội
4 tế bào đơn bội
4 tế bào lưỡng bội
Từ một tế bào noãn nguyên thủy sau nguyên phân cho ra gì?
2 tế bào trứng + 1 thể cực
3 tế bào trứng + 1 thể cực
4 tế bào trứng
1 tế bào trứng + 3 thể cực
Sau giảm phân, từ 2 tinh nguyên bào II cho ra kết quả nào?
4 tinh tử (23 NST)
3 tinh tử (23 NST)
4 tinh tử (24 NST)
3 tinh tử (24 NST)
Trong nguyên phân, hiện tượng thoi phân bào biến mất và hạch nhân xuất hiện ở kỳ nào?
Kỳ trước
Kỳ giữa
Kỳ sau
Kỳ cuối
Một chu kỳ tế bào gồm những phần nào?
Kỳ trung gian (G1, G2) và Kỳ sau
Kỳ trước, kỳ giữa, kỳ sau, kỳ cuối
Kỳ trung gian và kỳ phân cắt nhân
Kỳ phân cắt nhân và giảm phân
Chu kỳ tế bào gồm mấy pha chính?
2
3
4
5
Ở pha nào của chu kỳ tế bào diễn ra sự nhân đôi ADN?
G1
S
G2
M
Pha G1 của chu kỳ tế bào có đặc điểm nào nổi bật?
Diễn ra nguyên phân
Tổng hợp ADN
Tế bào tăng trưởng và tổng hợp protein
Phân chia tế bào chất
Pha M trong chu kỳ tế bào bao gồm gì?
Nguyên phân và nhân đôi ADN
Phân chia nhân và tế bào chất
Tổng hợp protein
Nhân đôi NST
Nguyên phân (mitosis) có mấy kỳ?
2
3
4
5
DNA là viết tắt của cụm từ nào?
Deoxyribonucleic acid
Ribonucleic acid
Amino acid
Fatty acid
Đơn vị cấu tạo nên DNA là gì?
Protein
Nucleotide
Lipid
Carbohydrate
Các thành phần cấu tạo nên một nucleotide của DNA là gì?
Đường ribose, phosphate, base nitrogen
Đường deoxyribose, phosphate, base nitrogen
Đường ribose, base nitrogen
Đường deoxyribose, base nitrogen
Có bao nhiêu loại base nitrogen trong DNA?
2
3
4
5
Các base nitrogen có trong DNA là gì?
Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Thymine (T)
Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U)
Adenine (A), Thymine (T), Uracil (U)
Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U)
Theo nguyên tắc bổ sung, base nào liên kết với Adenine (A) trong DNA?
Guanine (G)
Cytosine (C)
Thymine (T)
Uracil (U)
Theo nguyên tắc bổ sung, base nào liên kết với Guanine (G) trong DNA?
Adenine (A)
Cytosine (C)
Thymine (T)
Uracil (U)
Cấu trúc không gian của DNA được mô tả như thế nào?
Chuỗi đơn
Chuỗi xoắn kép
Chuỗi thẳng
Vòng tròn
Ai là người đã khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA?
Gregor Mendel
Charles Darwin
James Watson và Francis Crick
Louis Pasteur
Chức năng chính của DNA là gì?
Tổng hợp protein
Lưu trữ và truyền thông tin di truyền
Vận chuyển oxy
Cung cấp năng lượng
Quá trình sao chép DNA còn được gọi là gì?
Phiên mã
Dịch mã
Tái bản
Đột biến
Mục đích của quá trình sao chép DNA là gì?
Tạo ra RNA
Tạo ra protein
Tạo ra bản sao DNA giống hệt bản gốc
Tạo ra đột biến
Enzyme chính tham gia vào quá trình sao chép DNA là gì?
RNA polymerase
DNA polymerase
Ribosome
Helicase
Enzyme nào có vai trò tháo xoắn chuỗi DNA?
DNA polymerase
Helicase
Ligase
Primase
Đoạn mồi (primer) trong quá trình sao chép DNA được cấu tạo từ gì?
DNA
RNA
Protein
Lipid
Chức năng của đoạn mồi (primer) là gì?
Tháo xoắn DNA
Bắt đầu quá trình sao chép
Nối các đoạn DNA
Sửa lỗi DNA
Chiều tổng hợp DNA luôn diễn ra theo chiều nào?
3’-5’
5’-3’
Cả hai chiều
Không có chiều nhất định
Điều gì xảy ra nếu có sai sót trong quá trình sao chép DNA?
Đột biến
Không có gì xảy ra
DNA tự sửa chữa
Quá trình sao chép dừng lại
Trong tế bào nhân thực, quá trình sao chép DNA diễn ra ở đâu?
Tế bào chất
Nhân tế bào
Ribosome
Golgi
Ý nghĩa của quá trình sao chép DNA là gì đối với sự sống?
Đảm bảo thông tin di truyền được truyền lại chính xác cho các thế hệ tế bào và cơ thể
Tạo ra sự đa dạng di truyền
Giúp tế bào phân chia nhanh hơn
Tạo ra năng lượng cho tế bào
Hậu quả của việc không sửa chữa các lỗi sai trong quá trình sao chép DNA là gì?
Đột biến
Tăng trưởng tế bào nhanh hơn
Tế bào khỏe mạnh hơn
Không có hậu quả gì
Thành phần nào không có trong cấu trúc của DNA?
Đường deoxyribose
Base nitrogenous
Nhóm phosphate
Ribose
Quá trình nào sau đây sử dụng DNA làm khuôn để tạo ra RNA?
Sao chép (Replication)
Dịch mã (Translation)
Phiên mã (Transcription)
Đột biến (Mutation)
Cấu trúc bậc 1 của DNA là?
Chuỗi xoắn kép
Trình tự các nucleotide
Cấu trúc không gian ba chiều
Sự gấp cuộn của DNA
Tại sao quá trình sao chép DNA được gọi là bán bảo tồn?
Vì chỉ một nửa phân tử DNA được sao chép
Vì mỗi phân tử DNA mới chứa một mạch cũ và một mạch mới
Vì DNA được sao chép trong nhân tế bào
Vì quá trình sao chép rất chính xác
Sao chép DNA diễn ra trong giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?
Pha G1
Pha S
Pha G2
Pha M
DNA của tế bào nhân sơ thường nằm ở đâu?
Nhân
Tế bào chất
Ty thể
Lục lạp
Nguyên tắc nhân đôi DNA là?
Bảo tồn
Bán bảo tồn
Phân tán
Ngẫu nhiên
Bốn loại đơn phân cấu tạo DNA có kí hiệu là?
A,U,G,X
A,T,G,X
A,D,R,T
U,R,D,X
Telomere là gì?
Một loại protein giúp sửa chữa DNA
Một đoạn DNA lặp lại ở đầu NST
Một enzyme tham gia vào quá trình phiên mã
Một cấu trúc lipid bảo vệ màng tế bào
Chức năng chính của telomere là gì?
Mã hóa các protein quan trọng cho sự phát triển của tế bào
Đảm bảo sự sao chép chính xác của DNA
Bảo vệ NST khỏi bị hư hại và thoái hóa
Điều hòa quá trình phân chia tế bào
Telomere ngắn lại theo thời gian vì lý do nào?
Do tác động của các gốc tự do
Do sự phân chia tế bào liên tục
Do đột biến gen
Do quá trình apoptosis
Enzyme nào có vai trò kéo dài telomere?
DNA polymerase
Telomerase
RNA polymerase
Helicase
Telomere hoạt động mạnh nhất ở loại tế bào nào?
Tế bào thần kinh
Tế bào cơ
Tế bào sinh dục và tế bào ung thư
Tế bào gan
Sự ngắn lại của telomere có liên quan đến quá trình nào?
Tăng trưởng tế bào
Phân hóa tế bào
Lão hóa và bệnh tật liên quan đến tuổi tác
Sửa chữa DNA
Yếu tố nào dưới đây có thể ảnh hưởng đến tốc độ ngắn lại của telomere?
Chế độ ăn uống và lối sống
Mức độ căng thẳng
Yếu tố di truyền
Tất cả các yếu tố trên
Telomere có vai trò gì trong bệnh ung thư?
Ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư
Thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư nếu chúng được kích hoạt lại
Không có vai trò gì trong bệnh ung thư
Giúp sửa chữa DNA bị hư hại trong tế bào ung thư
Nghiên cứu về telomere có thể dẫn đến những ứng dụng tiềm năng nào?
Phát triển các phương pháp điều trị lão hóa
Tìm hiểu và điều trị bệnh ung thư
Cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ
Tất cả các ứng dụng trên
Telomere được tìm thấy ở đâu?
Ty thể
Ribosome
Nhiễm sắc thể
Màng tế bào
DNA có vai trò gì trong tế bào?
Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào
Mang thông tin di truyền và điều khiển các hoạt động của tế bào
Tổng hợp protein
Vận chuyển các chất trong tế bào
Enzyme tham gia vào quá trình phiên mã là:
ADN polymerase
Ligase
ARN polymerase
Helicase
Enzyme nào tham gia gắn mũ m7G vào đầu 5’ của mRNA?
Ligase
Methyltransferase
DNA polymerase
Topoisomerase
Mạch gốc của gen dùng để phiên mã là:
Mạch có chiều 5’ → 3’
Mạch không chứa promoter
Mạch chứa promoter định hướng RNA polymerase
Cả A và C
RNA polymerase đọc mạch khuôn theo chiều:
5’ → 3’
3’ → 5’
Ngẫu nhiên
Chỉ đọc exon
Promoter là:
Vùng mã hóa protein
Vùng khởi đầu phiên mã, nơi RNA polymerase gắn vào
Vùng kết thúc phiên mã
Introns
Loại RNA polymerase tổng hợp mRNA ở sinh vật nhân thực là:
RNA polymerase I
RNA polymerase II
RNA polymerase III
Cả ba đều tổng hợp mRNA
Trình tự báo hiệu gắn đuôi poly-A là:
AUG
UAA
AAUAAA
Trình tự giàu GU
Đuôi poly-A có vai trò:
Giúp mRNA dễ dịch mã
Giúp mRNA ra khỏi nhân
Bảo vệ mRNA khỏi exonuclease
Cả B và C
Trong quá trình khởi sự phiên mã ở sinh vật nhân thực, RNA polymerase II nhận diện vùng nào sau đây?
Vùng exon và intron
Promoter lõi và promoter điều hòa
Trình tự kết thúc phiên mã
Ribosome binding site
Trình tự TATA có đặc điểm nào sau đây?
Nằm ở downstream vị trí khởi đầu phiên mã
Có trình tự 5’-TATAAA-3’ và nằm khoảng -25 đến -30 bp upstream
Là vùng mã hóa của gen
Là nơi ribosome gắn vào
Promoter điều hòa có vai trò gì?
Mã hóa cho protein điều hòa
Gắn vào ribosome để tổng hợp protein
Điều hòa mức độ phiên mã của gen
Xác định điểm kết thúc phiên mã
Đơn phân của RNA là gì?
Deoxyribonucleotide
Ribonucleotide
Amino acid
Peptide
Một ribonucleotide bao gồm những thành phần nào sau đây?
Đường ribose, nhóm phosphate, base nitơ
Đường deoxyribose, nhóm phosphate, base nitơ
Protein, base nitơ, nhóm methyl
Base nitơ, amino acid, đường
Các base nitơ thuộc nhóm purine và pyrimidine trong RNA gồm những loại nào?
A, T, C, G
A, G, C, T
A, G, U, C
A, T, U, G
RNA có cấu trúc không gian chủ yếu là:
Sợi kép
Vòng kép
Sợi đơn
Sợi xoắn ngược
Quá trình phiên mã sử dụng sợi ADN nào làm khuôn?
Cả hai sợi ADN
Sợi mạch gốc (3’ đến 5’)
Sợi mã hóa (5’ đến 3’)
Không sử dụng khuôn nào cả
RNA polymerase di chuyển theo chiều nào trên sợi ADN khuôn trong quá trình phiên mã?
5’ đến 3’
3’ đến 5’
Từ giữa ra hai đầu
Không xác định
RNA polymerase ở prokaryote gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?
2
4
5
6
Holoenzyme RNA polymerase sẽ được tạo thành khi:
Các tiểu đơn vị kết hợp với nhau
Liên kết với yếu tố sigma
Bắt đầu tổng hợp protein
Gắn với ribosome
Yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện được vùng khởi động (promoter)?
Yếu tố rho
Yếu tố sigma
Helicase
DNA ligase
Trình tự -35 đến -10 trên promoter có vai trò gì trong phiên mã?
Là điểm kết thúc phiên mã
Là vị trí gắn ribosome
Là nơi gắn RNA polymerase và bắt đầu khởi động phiên mã
Là vị trí cắt intron
Vùng TATAAT nằm ở vùng nào của promoter?
Vùng -10
Vùng -35
Vùng +1
Vùng kết thúc
Trong quá trình kéo dài chuỗi RNA, enzyme RNA polymerase có đặc điểm nào sau đây?
Cần đoạn mồi để bắt đầu tổng hợp
Tổng hợp RNA theo chiều 3’ → 5’
Không cần đoạn mồi, tổng hợp RNA theo chiều 5’ → 3’
Cần helicase để tách mạch
Tại vùng promoter, điều gì xảy ra với hai mạch ADN?
Hai mạch vẫn liên kết bằng liên kết hydro
Một mạch bị phân hủy, một mạch được giữ lại
Hai mạch tách ra tại vùng -10
Không có sự thay đổi nào
Trong quá trình phiên mã, bóng phiên mã có chiều dài khoảng bao nhiêu nucleotide?
5–6 nu
8–9 nu
18 nu
19 nu
Đoạn lai RNA–DNA trong bóng phiên mã dài bao nhiêu base pair (bp)?
5–6 bp
8–9 bp
1–15 bp
18–20 bp
Kết thúc phiên mã phụ thuộc rho yêu cầu đoạn RNA có đặc điểm gì?
Giàu G và U
Giàu A
Giàu C
Không có đoạn đặc biệt nào
Chức năng chính của protein rho là gì?
Là helicase dùng ATP để tách RNA khỏi DNA tại vùng lai
Hoạt hóa ribosome để dịch mã
Tổng hợp đoạn mồi RNA cho phiên mã
Gắn mũ m7G vào đầu 5’ mRNA
Rho là một loại protein có hoạt tính gì?
Ligase
Helicase
ATPase
Polymerase
RNA polymerase II phiên mã vượt qua tín hiệu kết thúc và dừng lại nhờ:
Tín hiệu rho
Tín hiệu lặp GC
Sự phân hủy RNA dẫn đến tách RNA polymerase
Sự bám của ribosome vào mRNA
Quá trình kết thúc phiên mã ở sinh vật nhân thực có đặc điểm nào sau đây?
RNA polymerase II dừng ngay tại trình tự kết thúc
RNA polymerase I tạo ra protein
RNA polymerase II tiếp tục phiên mã vượt qua tín hiệu kết thúc
Không có sự tham gia của enzyme
Ở sinh vật nhân thực, mũ 7-methylguanosine (m7G) được gắn vào vị trí nào của mRNA?
Đầu 3’
Cuối đoạn intron
Đầu 5’
Giữa chuỗi
Mũ 7-methylguanosine có vai trò gì?
Thúc đẩy tổng hợp protein
Bảo vệ đầu 5’ khỏi enzyme phân hủy và giúp ribosome nhận diện để dịch mã
Gắn vào đầu 3’ để tại poly-A
Tăng độ bền của intron
Mũ 7-methylguanosine được gắn vào đầu 5’ của mRNA nhờ:
Enzyme poly-A polymerase
Enzyme methyltransferase
Enzyme topoisomerase
Enzyme guanosine
CStF có vai trò gì trong quá trình xử lý pre-mRNA?
Nhận diện mũ m7G
Nhận diện trình tự GU/U
Gắn poly-A
Phân hủy intron
Yếu tố nào nhận diện tín hiệu AAUAAA trên pre-mRNA?
CFI
CPSF
GU-rich
m7G
Vai trò của đuôi poly-A ở đầu 3’ của mRNA là gì?
Giúp mRNA dịch mã chính xác
Ổn định mRNA, bảo vệ đầu 3’, tăng hiệu suất dịch mã
Đánh dấu mRNA để loại bỏ
Tăng tốc độ phiên mã
Nhóm yếu tố nào không tham gia trực tiếp gắn thêm poly-A nhưng giúp ổn định phức hợp?
CPSF và CStF
GU/U và AAUAAA
CF I và CF II
Ribosome và tRNA
Khi splicing xảy ra, nhóm –OH từ vị trí nhánh sẽ tấn công vào vị trí nào?
G của exon 1
G tại đầu 5’ của intron
Phosphate tại đầu 3’ exon 2
Methyl tại đầu 5’ mRNA
Mỗi acid amin được mã hóa bởi:
1 nucleotide
2 nucleotide
3 nucleotide
4 nucleotide
Có bao nhiêu bộ ba mã hóa trong bảng mã di truyền?
20
64
61
3
Codon nào dưới đây là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?
UGA
AUG
UAG
UAA
Có bao nhiêu codon kết thúc (stop codon)?
1
2
3
4
Một đặc điểm của mã di truyền là:
Mã bộ bốn
Có sự chồng lấp
Không phổ biến giữa các loài
Tính suy thoái (nhiều codon mã hóa cho một acid amin)
Codon nào sau đây mã hóa cho acid amin Tryptophan?
AUG
UGA
UGG
UAG
Có bao nhiêu loại aminoacyl-tRNA synthetase tương ứng với các acid amin?
61
3
64
20
tRNA có thể nhận diện được bao nhiêu codon khác nhau?
Chỉ 1 codon
Nhiều hơn 1 codon nhờ vị trí base thứ 3 linh hoạt
Tối đa 2 codon
Tối đa 3 codon nếu giống nhau hoàn toàn
Hiện tượng “wobble” là gì?
Codon và anticodon bắt cặp hoàn toàn
Bắt cặp lỏng lẻo tại vị trí base thứ 1 của codon
Bắt cặp lỏng lẻo tại vị trí base thứ 3 của codon
Không có sự bắt cặp nào giữa codon và anticodon
Điều gì xảy ra nếu codon và anticodon không khớp đúng?
tRNA vẫn gắn acid amin đúng
Không ảnh hưởng gì đến quá trình dịch mã
Acid amin bị gắn sai
tRNA tự điều chỉnh lại cho đúng
Trong hình, cặp tRNA mang Leucine có thể bắt cặp với:
Chỉ một codon CUC
Chỉ một codon CUU
Cả CUC và CUU nhờ hiện tượng wobble
Cả 4 codon khác nhau
Ở sinh vật nhân sơ (prokaryote), phiên mã và dịch mã xảy ra:
Tách biệt trong nhân và tế bào chất
Ở ngoài tế bào
Đồng thời trong tế bào chất
Sau khi mRNA được sửa đổi
Ribosome trong tế bào nhân thực có thể nằm ở đâu?
Chỉ trong nhân
Trên mạng nội chất có hạt và tự do trong tế bào chất
Trong ty thể và nhân
Chỉ ở mạng nội chất trơn
Vị trí nào trên ribosome chứa tRNA mang chuỗi polypeptide đang kéo dài?
E site
A site
P site
T site
Enzyme nào xúc tác quá trình gắn acid amin vào tRNA?
Peptidase
Ribosome
Aminoacyl-tRNA synthetase
Helicase
Trình tự Shine–Dalgarno trên mRNA có vai trò gì trong quá trình dịch mã ở vi khuẩn?
Xác định vị trí kết thúc của quá trình dịch mã
Ghép đôi với tRNA mang amino acid khởi đầu
Ghép đôi với rRNA 16S để định vị codon khởi đầu
Ngăn chặn ribosome gắn vào mRNA
Trình tự Shine–Dalgarno trên mRNA của vi khuẩn có vai trò gì trong quá trình dịch mã?
Kết thúc quá trình dịch mã
Gắn với enzyme RNA polymerase
Hướng dẫn ribosome đến đúng vị trí bắt đầu dịch mã
Mã hóa cho axit amin đầu tiên trong chuỗi polypeptide
Trình tự Shine–Dalgarno thường nằm ở vị trí nào trên mRNA?
Sau codon kết thúc
Trước codon khởi đầu
Trong vùng mã hóa protein
Ở đầu 3' của mRNA
Trình tự Shine–Dalgarno bắt cặp bổ sung với phần nào của rRNA?
rRNA 5S
rRNA 18S
rRNA 16S
rRNA 23S
Trình tự Shine–Dalgarno có đặc điểm nào sau đây?
Giàu base pyrimidine
Mã hóa axit amin Methionine
Là trình tự giàu purine
Nằm trong tiểu đơn vị lớn của ribosome
Nếu không có trình tự Shine–Dalgarno, điều gì có thể xảy ra?
Ribosome vẫn gắn vào đúng vị trí
Ribosome có thể nhận biết codon kết thúc
Ribosome không gắn đúng vị trí bắt đầu
mRNA bị phân hủy ngay lập tức
Yếu tố khởi đầu nào ngăn tiểu đơn vị nhỏ 30S gắn sớm với tiểu đơn vị lớn 50S?
IF1
IF2
IF3
IF4
