wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TCQT_C3_ThiTruongTCQT

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Thị trường tài chính quốc tế được hiểu là nơi diễn ra các hoạt động nào sau đây?

a)

Trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.

b)

Trao đổi, mua bán tiền, vốn giữa các chủ thể thuộc các quốc gia thông qua những công cụ tài chính nhất định.

c)

Ký kết các hiệp định thương mại tự do giữa các chính phủ.

d)

Trao đổi văn hóa và khoa học kỹ thuật giữa các nước.

2.

"Chứng khoán hóa" (Securitization) trên thị trường tài chính quốc tế được hiểu là quá trình gì?

a)

Chuyển đổi công ty trách nhiệm hữu hạn thành công ty cổ phần.

b)

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng.

c)

Chuyển dịch một tổ hợp các khoản cho vay thành các chứng khoán khả mại có thể bán trên thị trường thứ cấp.

d)

Niêm yết chứng khoán trên sở giao dịch chứng khoán quốc tế.

3.

Căn cứ vào thời gian luân chuyển của vốn, thị trường tài chính quốc tế được chia thành:

a)

Thị trường giao ngay và thị trường kỳ hạn.

b)

Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp.

c)

Thị trường tiền tệ quốc tế và thị trường vốn quốc tế.

d)

Thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu.

4.

Thị trường tiền tệ quốc tế chủ yếu giao dịch các nguồn vốn có thời hạn bao lâu?

a)

Từ 1 năm đến 5 năm.

b)

Trên 1 năm.

c)

Không giới hạn thời gian.

d)

Dưới 1 năm (ngắn hạn).

5.

Trung tâm tài chính nào được coi là hạt nhân của thị trường tài chính Châu Âu từ những năm 70 của thế kỷ XX?

a)

New York.

b)

London.

c)

Tokyo.

d)

Frankfurt.

6.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường hối đoái quốc tế?

a)

Hoạt động liên tục 24/24 giờ.

b)

Khối lượng giao dịch rất lớn.

c)

Là thị trường tập trung tại một địa điểm duy nhất cố định.

d)

Là thị trường phi tập trung (OTC), mạng lưới toàn cầu.

7.

Trong cấu trúc thị trường hối đoái quốc tế, chủ thể nào đóng vai trò là "những người kiến tạo thị trường" (market makers)?

a)

Khách du lịch.

b)

Các công ty xuất nhập khẩu.

c)

Các ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư.

d)

Người môi giới tiền tệ.

8.

Trong nghiệp vụ giao dịch Giao ngay (Spot), thời gian "ngày giá trị" (thời gian thanh toán) thông thường trên thị trường tài chính quốc tế là:

a)

Ngay lập tức (T+0).

b)

Sau 1 ngày làm việc (T+1).

c)

Sau 2 ngày làm việc (T+2).

d)

Sau 1 tuần làm việc.

9.

Đặc điểm của Hợp đồng kỳ hạn (Forward) là gì?

a)

Khách hàng có quyền lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện hợp đồng.

b)

Là loại hợp đồng bắt buộc phải thực hiện theo tỷ giá đã cam kết.

c)

Có thể mua đi bán lại tự do trên thị trường thứ cấp.

d)

Thanh toán lãi lỗ hàng ngày thông qua trung tâm thanh toán bù trừ.

10.

Giao dịch hoán đổi ngoại hối (Swap) là:

a)

Việc trao đổi hàng hóa lấy hàng hóa giữa hai quốc gia.

b)

Việc mua một đồng tiền và bán nó ngay lập tức.

c)

Việc đồng thời mua vào và bán ra cùng một đồng tiền nhất định, trong đó ngày giá trị mua vào và ngày giá trị bán ra là khác nhau.

d)

Việc chuyển đổi nợ thành vốn cổ phần.

11.

Điểm khác biệt cơ bản của Giao dịch Quyền chọn (Option) so với Giao dịch Kỳ hạn là:

a)

Tỷ giá được xác định ngay tại thời điểm ký kết.

b)

Người mua quyền chọn có quyền thực hiện hoặc không thực hiện hợp đồng.

c)

Không phải trả phí giao dịch.

d)

Bắt buộc phải thực hiện hợp đồng khi đáo hạn.

12.

Trong hợp đồng quyền chọn, "lệ phí quyền chọn" đại diện cho điều gì đối với người mua quyền?

a)

Khoản tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại.

b)

Mức lãi tối đa có thể thu được.

c)

Mức lỗ tối đa.

d)

Giá thực hiện hợp đồng.

13.

Giao dịch Tương lai (Future) khác với Giao dịch Kỳ hạn (Forward) ở điểm nào?

a)

Hợp đồng tương lai được tiêu chuẩn hóa và giao dịch tại Sở giao dịch, thanh toán bù trừ hàng ngày.

b)

Hợp đồng tương lai là thỏa thuận riêng biệt giữa hai bên và thanh toán một lần khi đáo hạn.

c)

Hợp đồng tương lai không yêu cầu ký quỹ.

d)

Hợp đồng tương lai có quy mô nhỏ hơn.

14.

Thị trường vốn quốc tế bao gồm những bộ phận nào?

a)

Thị trường hối đoái và thị trường vàng.

b)

Thị trường tín dụng trung, dài hạn quốc tế và Thị trường chứng khoán quốc tế.

c)

Thị trường liên ngân hàng và thị trường tự do.

d)

Thị trường giao ngay và thị trường phái sinh.

15.

"Trái phiếu Samurai" là tên gọi của loại trái phiếu nào?

a)

Trái phiếu do người cư trú tại Mỹ phát hành bằng USD tại Nhật.

b)

Trái phiếu do người cư trú tại Nhật phát hành bằng Yên Nhật tại Mỹ.

c)

Trái phiếu do người nước ngoài phát hành tại thị trường Nhật Bản bằng đồng Yên Nhật.

d)

Trái phiếu do người nước ngoài phát hành tại thị trường Nhật Bản bằng đồng USD.

16.

Thị trường trái phiếu Euro (Eurobond market) có đặc điểm gì?

a)

Trái phiếu được phát hành bằng đồng tiền của nước nơi phát hành.

b)

Trái phiếu được phát hành bằng đồng tiền khác với đồng tiền của nước nơi phát hành (nằm ngoài nước phát hành đồng tiền đó).

c)

Chỉ dành cho các nước thuộc Liên minh Châu Âu.

d)

Trái phiếu chỉ được định danh bằng đồng Euro.

17.

Trái phiếu Yankee là loại trái phiếu được giao dịch trên thị trường nào?

a)

Thị trường trái phiếu Nhật Bản.

b)

Thị trường trái phiếu Anh.

c)

Thị trường trái phiếu Mỹ (chào bán công khai).

d)

Thị trường trái phiếu Châu Âu.

18.

Thị trường chứng khoán thứ cấp (Secondary market) có chức năng chính là gì?

a)

Phát hành lần đầu các cổ phiếu để huy động vốn.

b)

Bán trực tiếp cổ phiếu từ tổ chức phát hành cho nhà đầu tư.

c)

Mua đi bán lại các cổ phiếu, tạo tính thanh khoản và định giá cổ phiếu.

d)

Cung cấp vốn dài hạn trực tiếp cho doanh nghiệp phát hành.

19.

"Trái phiếu toàn cầu" (Global bonds) thường được định danh bằng đồng tiền nào?

a)

Đồng Yên Nhật.

b)

Đồng Bảng Anh.

c)

Một ngoại tệ tự do chuyển đổi (thường là USD).

d)

Đồng nội tệ của nước phát hành.

20.

Trong giao dịch cổ phiếu quốc tế, hành vi "mua bán khống" được hiểu là:

a)

Thực hiện việc mua và bán ngay (khi chưa sở hữu cổ phiếu) thông qua người môi giới để hưởng chênh lệch giá.

b)

Mua cổ phiếu và giữ trong thời gian dài chờ tăng giá.

c)

Mua cổ phiếu tại thị trường sơ cấp.

d)

Vay tiền ngân hàng để mua cổ phiếu.