wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K11 - Tác gia Nguyễn Du

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Năm sinh của Nguyễn Du là năm nào?

a)

1765

b)

1775

c)

1785

d)

1795

2.

Nguyễn Du là tác giả của tác phẩm nào?

a)

Lục Vân Tiên

b)

Truyện Kiều

c)

Cảnh khuya

d)

Bình Ngô Đại Cáo

3.

Nguyễn Du quê ở đâu?

a)

Hà Tĩnh

b)

Hà Nội

c)

Nam Định

d)

Huế

4.

Nguyễn Du sinh ra trong gia đình như thế nào?

a)

Gia đình giàu có

b)

Gia đình nghèo khó

c)

Gia đình có truyền thống văn học

d)

Gia đình bình thường

5.

Nguyễn Du có thân phụ là ai?

a)

Nguyễn Du

b)

Nguyễn Nghiễm

c)

Trần Quang Khải

d)

Trần Thị Tần

6.

Nguyễn Du là một nhà thơ nổi tiếng trong thời kỳ nào?

a)

Thế kỷ 18

b)

Thế kỷ 19

c)

Thế kỷ 20

d)

Thế kỷ 17

7.

Nguyễn Du học hành ở đâu?

a)

Trung Quốc

b)

Hà Nội

c)

Huế

d)

Nghệ An

8.

Nguyễn Du đã thể hiện sự đau khổ của nhân vật Thúy Kiều như thế nào để làm nổi bật bi kịch của tác phẩm?

a)

Bằng cách miêu tả cảnh sống vật chất khó khăn của Kiều

b)

Qua các đoạn văn miêu tả tình yêu không trọn vẹn giữa Kiều và Kim Trọng

c)

Bằng cách để nhân vật Kiều tìm được hạnh phúc cuối cùng

d)

Thông qua những biểu hiện tâm lý phức tạp của nhân vật Kiều trong các tình huống cụ thể

9.

Lý do nào khiến Nguyễn Du quyết định chọn thể thơ lục bát cho Truyện Kiều?

a)

Lý do nào khiến Nguyễn Du quyết định chọn thể thơ lục bát cho Truyện Kiều?

b)

Vì thể thơ lục bát dễ dàng ghi nhớ và phổ biến trong dân gian

c)

Vì thể thơ này là hình thức văn học truyền thống của Việt Nam

d)

Vì thể thơ lục bát dễ dàng tạo ra những đoạn thoại ấn tượng

10.

Truyện Kiều của Nguyễn Du được viết theo thể thơ gì?

a)

Cảm thức tự do

b)

Tám chữ

c)

Lục bát

d)

Thất ngôn bát cú

11.

Tác phẩm Truyện Kiều được xây dựng trên cốt truyện của..

a)

Kim Vân Tân Truyện

b)

Kim Vân Kiều Truyện

c)

Kim Vân Kiều Trọng

d)

Kim Kiều Vân Truyện

12.

Truyện Kiều được viết vào năm nào?

a)

1840

b)

1835

c)

1813

d)

1800

13.

Thể loại của Truyện Kiều thuộc dòng nào trong văn học trung đại Việt Nam?

a)

Truyện thơ Nôm

b)

Truyện văn xuôi

c)

Trường ca chữ Hán

d)

Kịch cung đình

14.

Thể thơ chủ đạo của Truyện Kiều là gì?

a)

Thất ngôn bát cú

b)

Lục bát truyền thống

c)

Song thất lục bát

d)

Ngũ ngôn cổ phong

15.

Mô hình chung của truyện thơ Nôm là gì?

a)

Gặp gỡ - Biến cố - Chia li

b)

Gặp gỡ - Chia li - Đoàn tụ

c)

Gặp gỡ - Biến cố - Đoàn tụ

d)

Gặp gỡ - Chia li - Biến cố

16.

Một đặc trưng nổi bật của thể truyện thơ Nôm là gì?

a)

Miêu tả bằng văn xuôi cổ

b)

Viết bằng chữ Quốc ngữ

c)

Dùng đối thoại sân khấu

d)

Kể chuyện bằng câu lục bát

17.

Một trong những đóng góp nghệ thuật lớn nhất của Nguyễn Du cho thể loại truyện thơ Nôm nói riêng và cho nền văn học dân tộc nối chung là gì?

a)

Tài nghệ khắc họa "con người bên ngoài" nhân vật

b)

Tài nghệ khắc họa "con người bên trong" nhân vật

c)

Tài nghệ khắc họa tâm lý nhân vật

d)

Tài nghệ khắc họa hành động nhân vật

18.

Tên gọi 'lục bát' xuất phát từ đặc điểm nào của cặp câu thơ?

a)

Hai câu bảy chữ cân đối

b)

Một câu năm chữ, một câu sáu chữ

c)

Ba câu tám chữ liên tiếp

d)

Một câu sáu chữ, một câu tám chữ

19.

Trong bối cảnh Lê–Trịnh, yếu tố xã hội nào ảnh hưởng sâu sắc đến số phận nhân vật trong Truyện Kiều?

a)

Chiến loạn và biến động quyền lực

b)

Nông nghiệp phát triển bền vững

c)

Tôn giáo độc tôn ổn định

d)

Giao thương biển thịnh vượng

20.

Ảnh hưởng của Truyện Kiều đối với văn học Việt Nam thể hiện rõ nhất ở khía cạnh nào dưới đây?

a)

Tạo nguồn điển tích và cách nói Kiều

b)

Đặt nền móng khoa học tự nhiên

c)

Mở đầu văn xuôi hiện đại hóa

d)

Thay thế chữ Nôm bằng Quốc ngữ

21.

Một biểu hiện của sức sống văn hóa của Truyện Kiều trong đời sống dân gian là gì?

a)

Lẩy Kiều, bói Kiều phổ biến

b)

Khắc in trên bia đá mộ

c)

Dùng làm lễ nhạc cung đình

d)

Dịch sang tiếng La-tinh sớm

22.

Về ngôn ngữ nghệ thuật, Truyện Kiều đã làm gì với tiếng Việt?

a)

Loại bỏ điển cố dân gian

b)

Nâng tầm diễn đạt tinh luyện

c)

Giữ nguyên khẩu ngữ thô mộc

d)

Ưu tiên thuật ngữ Hán học

23.

Cấu trúc tự sự của Truyện Kiều góp phần tạo hiệu quả gì về cảm xúc thẩm mĩ?

a)

Tản mạn nhẹ nhàng

b)

Nhịp kể dồn nén bi kịch

c)

Trữ tình lãng mạn

d)

Một chiều đơn tuyến vui tươi

24.

Từ góc độ thể loại, vì sao Truyện Kiều được xem là đỉnh cao?

a)

Sử dụng văn xuôi chương hồi dài

b)

Triển khai bằng kịch bản sân khấu

c)

Dựa hoàn toàn vào sử liệu chính

d)

Kết hợp truyện Nôm với lục bát mẫu mực

25.

Nhân vật nào trong Truyện Kiều được khắc họa sâu nhất về nội tâm và số phận?

a)

Thúy Vân với hạnh phúc yên ổn

b)

Mã Giám Sinh với thói buôn người

c)

Thúy Kiều với bi kịch tài sắc

d)

Hoạn Thư với mưu kế ghen tuông

26.

Giá trị tư tưởng trung tâm của Truyện Kiều thể hiện rõ nhất là gì?

a)

Chủ nghĩa nhân văn đề cao con người

b)

Tôn vinh kỹ xảo kể chuyện

c)

Ca ngợi thiên nhiên tráng lệ

d)

Tinh thần yêu nước thời chiến

27.

Hình tượng Thúy Kiều gợi bật phẩm chất nhân đạo nào sau đây?

a)

Lòng hiếu thảo hy sinh vì gia đình

b)

Tính kiêu hãnh trước quyền lực

c)

Khát vọng chiến công giữa thời loạn

d)

Thói thực dụng trong mưu sinh

28.

Truyện Kiều có tổng cộng bao nhiêu câu thơ lục bát?

a)

3245 câu trong tuyển tập

b)

2345 câu theo bản khắc

c)

3254 câu được truyền tụng

d)

2354 câu theo dị bản

29.

Tác phẩm này đã được dịch ra phạm vi ngôn ngữ như thế nào?

a)

Nhiều ngôn ngữ quốc tế đa dạng

b)

Chưa từng được dịch ra ngoài

c)

Chỉ có bản phiên âm Hán Nôm

d)

Chỉ một số tiếng trong khu vực

30.

Một biểu hiện của tinh thần nhân văn trong Truyện Kiều là gì?

a)

Xót thương cho tình yêu đôi lứa

b)

Cảm thương số phận kẻ yếu thế

c)

Khẳng định quyền lực tiền tài

d)

Coi danh lợi là tối thượng

31.

Nhân vật nào tiêu biểu cho thế lực mua bán con người, đối lập với giá trị nhân đạo?

a)

Mã Giám Sinh

b)

Kim Trọng

c)

Từ Hải

d)

Giác Duyên

32.

Nét đẹp nhân cách nào giúp Thúy Kiều được cảm thông rộng rãi qua các bản dịch quốc tế?

a)

Tài năng chính trị thao lược cao

b)

Khả năng võ nghệ lập chiến công

c)

Sự xinh đẹp quyền quý bẩm sinh

d)

Tấm lòng vị tha khi chịu thiệt thòi

33.

Trong nghệ thuật xây dựng nhân vật, điểm nổi bật ở Thúy Kiều là gì?

a)

Chiều sâu tâm lý biến chuyển

b)

Ngoại hình phi thực tế

c)

Bản năng hèn nhát

d)

Sự thiếu quyết đoán, nhu nhược

34.

Nhân đạo trong Truyện Kiều chủ yếu hướng đến nhóm người nào?

a)

Các nhà nho đỗ đạt hiển vinh

b)

Giới quý tộc giàu có quyền thế

c)

Những con người tài sắc bất hạnh

d)

Những tướng lĩnh ngoài sa trường

35.

Ai là người đã giải thoát Kiều khỏi nhà Hoạn Thư và cuộc sống kỹ nữ, đưa nàng lên đỉnh cao danh vọng?

a)

Từ Hải

b)

Thúc Sinh

c)

Sư Giác Duyên

d)

Sở Khanh

36.

Khi so sánh Thúy Kiều và Hoạn Thư, điểm khác biệt cốt lõi nào phản ánh giá trị nhân văn?

a)

Hoạn bao dung còn Kiều lạnh lùng

b)

Hai người đều vô cảm trước khổ đau

c)

Cả hai đều tàn nhẫn như nhau

d)

Kiều giàu lòng trắc ẩn còn Hoạn ghen tuông

37.

Trong Truyện Kiều, Kiều đã rơi vào chốn lầu xanh bao nhiêu lần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

38.

Ý nghĩa của hình tượng Thúy Kiều trong Truyện Kiều là gì?

a)

Hình mẫu của người phụ nữ hiện đại

b)

Biểu hiện của sự kiêu hãnh

c)

Đại diện cho quyền lực

d)

Biểu tượng cho sự hy sinh

39.

Truyện Kiều phản ánh những vấn đề xã hội nào trong thời kỳ Nguyễn Du sống?

a)

Đấu tranh giai cấp và quyền lực

b)

Văn hóa và nghệ thuật

c)

Giáo dục và tri thức

d)

Thương mại và giao thương

40.

Truyện Kiều đã phản ánh những vấn đề xã hội nào trong thời kỳ Nguyễn?

a)

Vấn đề kinh tế và thương mại

b)

Vấn đề tôn giáo và tín ngưỡng

c)

Vấn đề chính trị và quyền lực

d)

Vấn đề gia đình và tình yêu