wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Từ vựng và Nghĩa gần đúng

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

“confirm” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

phủ nhận

b)

xác nhận

c)

phỏng đoán

d)

tranh luận

2.

“cybersecurity” nghĩa là:

a)

mạng xã hội

b)

phần mềm máy tính

c)

an ninh mạng

d)

dữ liệu số

3.

“imperfection” được hiểu là:

a)

sự hoàn hảo

b)

sự cải tiến

c)

khiếm khuyết

d)

thành tựu

4.

“paraphrase” có nghĩa là:

a)

dịch nguyên văn

b)

diễn đạt lại

c)

sao chép

d)

phân tích

5.

“summarise” gần nghĩa nhất với:

a)

mở rộng

b)

minh họa

c)

tóm tắt

d)

đánh giá

6.

“infer” mang nghĩa:

a)

ghi nhớ

b)

suy luận

c)

mô tả

d)

hỏi ý kiến

7.

“critical (thinking)” nói đến khả năng:

a)

ghi chép nhanh

b)

phản biện

c)

học thuộc

d)

bắt chước

8.

“large-scale scams” có nghĩa là:

a)

trò chơi trực tuyến

b)

lỗi kỹ thuật

c)

lừa đảo quy mô lớn

d)

chiến dịch quảng cáo

9.

“request personal information” nghĩa là:

a)

chia sẻ dữ liệu công khai

b)

bảo mật thông tin

c)

yêu cầu thông tin cá nhân

d)

lưu trữ dữ liệu

10.

“pause and verify” means:

a)

stop and verify

b)

continue checking

c)

delay decision

d)

ignore information

11.

“exploit technology” được hiểu là:

a)

phát triển công nghệ

b)

nghiên cứu công nghệ

c)

lợi dụng công nghệ

d)

bảo vệ công nghệ

12.

“exploit” gần nghĩa nhất với:

a)

bảo vệ

b)

phớt lờ

c)

tận dụng

d)

ủng hộ

13.

“authentic” gần nghĩa nhất với:

a)

giả mạo

b)

sao chép

c)

chính hãng

d)

không rõ ràng

14.

“adopt” is closest in meaning to:

a)

refuse

b)

abandon

c)

apply

d)

postpone

15.

“confirm” is closest in meaning to:

a)

question

b)

deny

c)

verify

d)

guess

16.

“loot” is closest in meaning to:

a)

borrow

b)

steal

c)

exchange

d)

donate

17.

“cybersecurity” is closest in meaning to:

a)

online entertainment

b)

digital communication

c)

digital security

d)

data storage

18.

“verify” is closest in meaning to:

a)

check

b)

believe

c)

fabricate

d)

exaggerate

19.

“deepfake” closest in meaning is:

a)

real document

b)

fake media created by AI

c)

digital artwork

d)

online advertisement

20.

“generative AI” gần nhất về nghĩa là:

a)

AI lưu trữ dữ liệu

b)

AI tạo ra nội dung

c)

phần mềm bảo mật

d)

công cụ tìm kiếm

21.

“fraudster” gần nhất về nghĩa là:

a)

nhà đầu tư

b)

kẻ lừa đảo

c)

khách hàng

d)

phóng viên

22.

“critical (thinking)” gần nhất về nghĩa là:

a)

cảm tính

b)

phân tích

c)

bất cẩn

d)

thụ động

23.

“tell real from fake” gần nhất về nghĩa là:

a)

tạo thông tin giả

b)

đánh giá ý kiến

c)

phân biệt thật với giả

d)

phát tán thông tin sai lệch

24.

“request personal information” gần nhất về nghĩa là:

a)

bảo vệ dữ liệu riêng tư

b)

xóa dữ liệu người dùng

c)

yêu cầu dữ liệu cá nhân

d)

lưu trữ tệp cá nhân

25.

“pause and verify” closest meaning is:

a)

ignore and continue

b)

stop and check

c)

permanently delay

d)

speed up

26.

Always ______ information before sharing it online.

a)

infer

b)

verify

c)

accept

d)

publish

27.

The video is so realistic that many people believe it is ______.

a)

illegal

b)

authentic

c)

edited

d)

counterproductive

28.

A ______ is often used to spread fake news and deceive others.

a)

cybersecurity

b)

deepfake

c)

flaw

d)

fraudster

29.

______ can automatically generate text, images, and videos.

a)

Cybersecurity

b)

Generative AI

c)

Critical thinking

d)

Large-scale scams

30.

Hackers can be ______ agents trying to steal personal data.

a)

authentication

b)

illegal

c)

persuasive

d)

productive

31.

He was asked to ______ money into a strange account immediately.

a)

rob

b)

receive

c)

transfer

d)

publish

32.

Criminals often ______ the fear and ignorance of people.

a)

prove

b)

exploit

c)

detection

d)

summarize

33.

The scam used ______ techniques that are hard to detect.

a)

critical

b)

counterproductive

c)

sophisticated

d)

authentication

34.

It is very difficult to ______ fake emails if not properly trained.

a)

detect

b)

receive

c)

reinterpret

d)

confirm

35.

The report has ______ clearly outlined the dangers of online scams.

a)

has been published

b)

has proven

c)

has transferred

d)

has robbed

36.

The government intends to ______ new laws to protect online users.

a)

infer

b)

enact/apply

c)

usurp

d)

deceive

37.

Always _______ suspicious messages with official sources.

a)

confirm

b)

exploit

c)

infer

d)

paraphrase

38.

________ strong is necessary to protect the system from hackers.

a)

deepfake

b)

cybersecurity

c)

imperfection

d)

fraud

39.

A small _______ in the image shows that it has been edited.

a)

demonstration

b)

imperfection

c)

summary

d)

confirmation

40.

People should develop _______ to distinguish between true and false information.

a)

generative AI

b)

critical thinking

c)

illicit action

d)

large-scale scams

41.

ran a quick analysis

a)

Thực hiện một thí nghiệm phức tạp

b)

Chạy chương trình máy tính

c)

Phân tích nhanh

d)

Kiểm tra chi tiết

42.

demonstrated

a)

Thể hiện / chứng minh

b)

Giấu kín

c)

Tưởng tượng

d)

Sao chép

43.

coding proficiency

a)

Sở thích lập trình

b)

Công cụ lập trình

c)

Trình độ / năng lực lập trình

d)

Ngôn ngữ lập trình

44.

an AI-powered itinerary

a)

Bản đồ du lịch truyền thống

b)

Lịch trình du lịch được hỗ trợ bởi AI

c)

Vé du lịch điện tử

d)

Ứng dụng đặt khách sạn

45.

get great feedback

a)

Nhận được nhiều chỉ trích

b)

Đưa ra phản hồi tốt

c)

Nhận được phản hồi rất tích cực

d)

Phản hồi chậm trễ

46.

immersive learning experience

a)

Trải nghiệm học tập nhàm chán

b)

Trải nghiệm học tập mang tính lý thuyết

c)

Trải nghiệm học tập nhập vai, sống động

d)

Trải nghiệm học tập ngắn hạn

47.

ready-made

a)

Tự làm từ đầu

b)

Được thiết kế riêng

c)

Làm sẵn

d)

Chưa hoàn thiện

48.

coding from scratch

a)

Sao chép mã nguồn

b)

Học lập trình nâng cao

c)

Lập trình từ con số 0

d)

Sửa lỗi chương trình

49.

virtual tutors

a)

Giáo viên tại trường

b)

Gia sư trực tuyến / gia sư ảo

c)

Học sinh giỏi

d)

Phần mềm kiểm tra

50.

unlock the device securely and conveniently

a)

Mở khóa thiết bị chậm và phức tạp

b)

Khóa thiết bị an toàn

c)

Mở khóa thiết bị một cách an toàn và tiện lợi

d)

Sử dụng thiết bị miễn phí

51.

outer space

a)

Không gian riêng tư

b)

Môi trường sống

c)

Không gian vũ trụ

d)

Khoảng trống

52.

convert into

a)

So sánh với

b)

Thay thế

c)

Chuyển đổi thành

d)

Sao lưu

53.

editable text

a)

Văn bản in sẵn

b)

Văn bản không thể chỉnh sửa

c)

Văn bản có thể chỉnh sửa

d)

Văn bản đã xóa

54.

interactive sessions

a)

Buổi học một chiều

b)

Buổi học im lặng

c)

Buổi học có tính tương tác

d)

Buổi học cá nhân