wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Đặc tính quan trọng hàng đầu của sự sống là gì?

a)

Có khả năng tiến hành các phản ứng biến dưỡng

b)

Có DNA trong mọi hệ

c)

Có khả năng chuyển đổi năng lượng

d)

Được tạo bởi tế bào sống

2.

Trong đường phân, phân lớn thể năng của glucose chuyển sang?

a)

Pyruvate

b)

ADP để tạo ATP

c)

NAD+ để tạo NADH

d)

FAD để tạo FADH2

3.

Học thuyết tế bào phát biểu đúng nhất là gì?

a)

Tế bào chứa nhiều bào quan, đơn vị căn bản của tế bào

b)

Mọi sinh vật được tạo bởi tế bào, đơn vị căn bản của sự sống

c)

Tế bào chứa DNA, đơn vị căn bản của sự sống

d)

Mọi tế bào tạo nên cơ thể, đơn vị căn bản của sự sống

4.

Chức năng nào đúng với tế bào mất toàn bộ DNA trong nhân?

a)

Thực hiện các phản ứng hóa học

b)

Sản xuất năng lượng ổn định

c)

Thực hiện mọi chức năng sống

d)

Sửa chữa và tự tạo mới nhân

5.

Theo quan điểm Darwin, sinh vật phù hợp nhất để thành công tiến hóa là sinh vật nào?

a)

Chiếm nhiều nơi ở trên Trái đất

b)

Có sự thành công sinh sản lớn nhất trong quần thể

c)

Có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt nhất

d)

Có đời sống dài nhất

6.

Virus, viroid và prion có điểm chung nào?

a)

Không có cấu trúc tế bào và không thể tự sinh sản

b)

Chỉ là một protein nhỏ, không có acid nucleic

c)

Chỉ là một RNA vòng có vài nucleotide

d)

Chỉ có thể sinh sản trong tế bào

7.

Nguyên tử hydrogen dễ phản ứng vì lý do nào?

a)

Có lớp ngoài cùng đầy electron

b)

Dễ phóng thích và nhận electron

c)

Là một chất khí trơ

d)

Có một electron ở lớp ngoài cùng

8.

Sự sống có nhiều mức tổ chức, ba mức căn bản là gì?

a)

Cơ thể, quần xã và hệ sinh thái

b)

Cơ thể, quần thể và quần xã

c)

Tế bào, cơ thể và quần thể

d)

Tế bào, cơ thể và cơ thể

9.

Các nguyên tố quan trọng cho sự sống như C, H, O, N có đặc điểm năng lượng nào?

a)

Tương tác với các nguyên tố khác

b)

Tạo liên kết hóa học với các nguyên tử khác

c)

Tham gia vào các phản ứng hóa học

d)

Có mức năng lượng ngoài cùng chứa không tối tân electron nên dễ

10.

Trong đường phân, sản phẩm cuối cùng của một phân tử glucose là gì?

a)

Một chuỗi phản ứng không tạo NADH

b)

Nhiều phân tử FADH2 tích lũy

c)

Một phân tử ATP duy nhất

d)

Hai phân tử pyruvate và năng lượng

11.

Phage là gì theo phân loại vi sinh?

a)

Virus ở giai đoạn ngoài tế bào

b)

Virus nhiễm vào tế bào nhân thực

c)

Virus của vi khuẩn

d)

Virus chứa DNA

12.

Nhóm sinh vật dùng DNA làm vật liệu di truyền nhưng không chứa DNA bao gồm đối tượng nào?

a)

Vi khuẩn

b)

Vi khuẩn cổ

c)

Vi khuẩn và nguyên sinh vật

d)

Vi khuẩn và vi khuẩn cổ

13.

Tế bào nào dưới đây bị vỡ trong môi trường ưu trương?

a)

Hồng cầu

b)

Tế bào thực vật

c)

Tế bào động vật còn nhân

d)

Không có tế bào nào bị vỡ

14.

Phát biểu nào đúng về prion?

a)

Dạng sống đặc biệt gây bệnh bò điên được phát hiện 1990

b)

Ban đầu, sự hiện diện của prion bị phản đối vì thiếu thông tin di truyền

c)

Hữu hiệu cho một prion nội sinh, giải thích qua phức hợp prion nội sinh – prion nhiễm

d)

Cả ba đáp án đều đúng

15.

Nguyên tố nào có lượng thấp nhất trong cơ thể người?

a)

Phosphor

b)

Hydrogen

c)

Carbon

d)

Oxygen

16.

Vi sinh vật có thể là những nhóm nào?

a)

Cả ba nhóm sinh vật trên

b)

Vi khuẩn

c)

Nguyên sinh động vật

d)

Nấm

17.

Amip, tảo đơn bào và tảo lục được xếp chung vào giới nào?

a)

Nhân sơ

b)

Protista (Nguyên sinh vật)

c)

Monera (đơn bào)

d)

Nhân thực

18.

Tỉ lệ ATP được giữ khi phá vỡ một phân tử glucose là bao nhiêu?

a)

100%

b)

10%

c)

40%

d)

70%

19.

Tính chất thiết yếu giúp nước duy trì sự sống là gì?

a)

Tạo cầu nối hydrogen với phân tử nước khác

b)

Chứa năng lượng hóa học cao

c)

Cả ba đặc tính kể trên

d)

Tạo cầu nối kỵ nước với các phân tử lipid

20.

Trong môi trường ưu trương, hiện tượng nào xảy ra với tế bào thực vật?

a)

Giãn nở mạnh rồi vỡ

b)

Vỡ màng tế bào

c)

Co nguyên sinh, không vỡ

d)

Không thay đổi đáng kể

21.

Phân tử tạo nên ranh giới cho mỗi tế bào trong môi trường nước, bao bọc nguyên sinh chất là gì?

a)

Phospholipid lưỡng cực màng

b)

Cholesterol dạng vòng cứng

c)

Oligosaccharide ngắn vài đơn vị

d)

Polysaccharide dạng chuỗi dài

22.

Trong hô hấp tế bào, electron bắt đầu trượt dốc năng lượng từ chất nào tới oxygen?

a)

Glucose cung cấp electron đầu

b)

AcetylCoA tiền chất Krebs

c)

FADH2 mang điện tử khử

d)

NADH mang điện tử khử

23.

Chu trình Krebs trong matrix chỉ tạo ít ATP trực tiếp, nhưng giữ phần lớn năng lượng từ một phần tử glucose dưới dạng nào?

a)

8 NADH và 2 FADH2 thu được

b)

2 NADH và 2 FADH2 tạo ra

c)

2 NADH và 6 FADH2 hình thành

d)

6 NADH và 2 FADH2 sinh ra

24.

Oxygen là chất có vai trò gì trong hô hấp tế bào?

a)

Nhận electron sau cùng của chuỗi

b)

Cả ba đáp án trên đều đúng

c)

Thu electron và proton tạo nước

d)

Bị khử trong hô hấp tế bào

25.

Quá trình đường phân tạo một ít ATP trực tiếp, nhưng giúp phần lớn năng lượng từ một phần tử glucose giữ trong dạng nào?

a)

2 FADH2 thu được

b)

2 NADH và 8 FADH2 sinh

c)

2 NADH tạo thành

d)

8 NADH và 2 FADH2 tạo

26.

Nồng độ Na+ trong tế bào thường thấp hơn môi trường ngoài vì Na+ bị loại ra khỏi tế bào. Khi màng plasma bị tổn thương, hiện tượng nào gây mất chức năng diễn ra?

a)

Thẩm thấu thuận chiều nước

b)

Khuếch tán tự do ion Na+

c)

Xuất bào liên tục diễn ra

d)

Vận chuyển hoạt động tăng lên

27.

Trong hô hấp tế bào, electron di chuyển theo trật tự nào?

a)

NADH, chu trình Krebs, chuyển electron

b)

Chu trình Krebs, chuyển electron, NADH

c)

Chu trình Krebs, NADH, chuyển electron

d)

NADH, chuyển electron, chu trình Krebs

28.

Các nguyên sinh vật và vi khuẩn đều là vi sinh vật, nhưng được xếp trong hai giới riêng vì lý do nào?

a)

Tế bào của nguyên sinh vật có nhân

b)

Vi khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ

c)

Cả 3 lý do kể trên

d)

Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp

29.

Nơi có thể tạo ATP trong tế bào là đâu?

a)

Mạng lưới nội chất nhám

b)

Lysosome phân hủy chất

c)

Cytosol tiến hành đường phân

d)

Bộ xương tế bào

30.

Nếu một tế bào tăng cường loại Na+ ra ngoài để duy trì chênh lệch nồng độ, quá trình nào tiêu tốn ATP trực tiếp?

a)

Xuất bào bằng túi tiết

b)

Khuếch tán thụ động qua kênh

c)

Bơm Na+/K+ vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu nước qua aquaporin

31.

Nếu xem tế bào là một thành phố hoạt động, cấu trúc nào giống "nhà máy tạo nguyên liệu" nhất?

a)

Ti thể là trung tâm điều khiển

b)

Nhân là hàng rào kiểm soát

c)

Lysosome là nhà máy tạo nguyên liệu

d)

Màng plasma là nhà máy năng lượng

32.

Một vi khuẩn bị thực bào (bị "nuốt") bởi tế bào máu trắng sẽ bị thủy giải bởi enzyme trong bào quan nào?

a)

Lysosome

b)

Proteasome

c)

Peroxisome

d)

Không bào

33.

Amylase của tuyến tụy có thể liên kết với tinh bột và phá vỡ tinh bột thành các disaccharide, nhưng không thể phá vỡ cellulose vì lý do nào?

a)

Quá lớn

b)

Gồm các monomer khác với monomer của tinh bột

c)

Có hình dạng khác với tinh bột, do sự liên kết các monomer theo cách khác hơn tinh bột

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

34.

Các chất béo dự trữ trong tế bào thường là triglyceride. Triglyceride được tạo bởi thành phần nào?

a)

Các cầu nối ester ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol

b)

Cả ba đáp án trên đều đúng

c)

Một phân tử glycerol và ba phân tử acid béo

d)

Sự tổng hợp khi nước ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol

35.

Dầu thực vật ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ bình thường do đặc điểm cấu trúc nào của acid béo?

a)

Có cấu trúc triglyceride

b)

Chuỗi acid béo bị cong tại vị trí các cầu nối đôi

c)

Có điểm nóng chảy cao

d)

Các chuỗi acid béo xếp gần nhau, tạo nên những dãy bậc thang

36.

Các phân tử phospholipid của màng được giữ bên cạnh nhau là nhờ lực nào chiếm ưu thế?

a)

Sự hút nhau của các phần tử phospholipid

b)

Cả ba đáp án đều không đúng

c)

Sự đẩy nhau của các phần tử phospholipid

d)

Đặc tính ưa nước của lipid

37.

Các màng tế bào thấm chọn lọc các phần tử tích điện và các ion là nhờ thành phần nào?

a)

Lớp đôi phospholipid và tính lỏng của màng

b)

Các kênh và ATPase

c)

Các protein vận chuyển của màng

d)

Các phân tử cholesterol xen giữa các phần tử phospholipid

38.

Về mặt năng lượng, khuếch tán dễ là quá trình như thế nào?

a)

Hoạt động cần ATP

b)

Thụ động cần lực dẫn proton

c)

Hoạt động cần lực dẫn proton

d)

Thụ động nhờ protein màng

39.

Liên kết α-glycosidic dễ được động vật tiêu hóa, chỉ bao gồm các monomer glucose, và được tìm thấy trong các polysaccharide dự trữ nào?

a)

Tinh bột

b)

Cellulose, tinh bột và glycogen

c)

Tinh bột và glycogen

d)

Glycogen

40.

Sự tiết nước mắt từ tế bào tuyến lệ được thực hiện bởi hiện tượng nào của màng?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Nội bào thực bào

c)

Ngoại bào xuất bào

d)

Khuếch tán đơn giản

41.

Liên kết β-glycosidic không bị thủy giải bởi động vật giúp polysaccharide trở nên rắn chắc được tìm thấy trong cấu trúc nào?

a)

Cellulose và chitin

b)

Tinh bột và glycogen

c)

Cellulose

d)

Chitin

42.

Theo mô hình "thể khảm lỏng" của màng tế bào, màng gồm các vùng nào?

a)

Hai vùng ưa nước tương ứng với môi trường

b)

Cả ba đáp án trên đều đúng

c)

Các protein ngoại vi xen đều trong lớp kép

d)

Một vùng kỵ nước ở giữa lớp phospholipid

43.

Khi nồng độ calcium trong tế bào là 0,3% và ngoài tế bào là 0,1%, tế bào sẽ hấp thụ calcium theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán

b)

Khuếch tán dễ

c)

Hoạt động

d)

Thẩm thấu

44.

Các hydrocarbon thường được dùng làm nhiên liệu chủ yếu vì lý do nào?

a)

Chứa các cầu nối C-H giàu năng lượng

b)

Có cấu trúc chuỗi carbon thẳng

c)

Dễ bay hơi ở điều kiện thường

d)

Tất cả các đặc tính trên

45.

Nước được dùng như chất phản ứng trong phản ứng nào sau đây?

a)

Thủy giải

b)

Kéo dài chuỗi acid nucleic tổng hợp

c)

Kéo dài polypeptide trên ribosome

d)

Kéo dài chuỗi polymer đang tăng trưởng

46.

Các màng tế bào đều là "thể khảm lỏng" và thường được gọi là gì?

a)

Cả ba cách gọi trên đều đúng

b)

Màng căn bản

c)

Màng đơn vị

d)

Màng sinh học

47.

Các phân tử hydrocarbon không hòa tan trong nước chủ yếu do điều gì?

a)

Có nhiều nhóm hydroxyl phân cực

b)

Chứa nhóm carboxyl tạo liên kết hydrogen

c)

Chỉ gồm carbon và hydrogen kỵ nước

d)

Liên kết cộng hóa trị C-H không phân cực

48.

Màng của vi khuẩn và tế bào nhân thực đều là lớp đôi phospholipid được khảm protein. Sự khác biệt giữa các màng chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Chứa các phân tử protein chuyên biệt

b)

Có tính chọn lọc nhiều hay ít

c)

Có tính lỏng nhiều hay ít

d)

Chứa các phân tử phospholipid chuyên biệt

49.

Nước thể hiện tính dính nhờ đặc tính nào giữa các phân tử?

a)

Tạo cầu nối hydrogen với phân tử nước khác

b)

Liên kết ion giữa các phân tử nước

c)

Liên kết cộng hóa trị giữa các phân tử

d)

Tương tác kỵ nước giữa phân tử

50.

Trong bối cảnh năng lượng sinh học, vì sao liên kết C-H được xem là "giàu năng lượng"?

a)

Phân rã giải phóng nhiều electron khử

b)

Ổn định nên ít phản ứng oxy hóa

c)

Dễ hình thành trong môi trường nước

d)

Có độ phân cực cao tạo thế điện

51.

Tế bào nhân sơ không có thành phần nào?

a)

Vách tế bào cứng

b)

Bộ máy Golgi

c)

Vỏ bọc ngoài

d)

Nhiễm sắc thể thật

52.

Sự kiện quyết định một polysaccharide là phân tử dự trữ hay cấu trúc là gì?

a)

Do tạo từ monomer glucose

b)

Do kiểu liên kết α- hay β-glycosidic

c)

Do chỉ thấy ở thực vật

d)

Do cả các sự kiện nêu trên

53.

Nhóm protein liên quan tới sự co động của tế bào là nhóm nào?

a)

Enzyme xúc tác

b)

Keratin trung gian

c)

Actin tạo sợi

d)

Hemoglobin mang O2

54.

Khi sốt nặng, điều gì có thể xảy ra nếu thân nhiệt không hạ về mức bình thường?

a)

Cấu trúc bậc một enzyme bị phá vỡ

b)

Cấu trúc bậc ba enzyme bị thay đổi

c)

Enzyme xúc tác phản ứng mạnh hơn

d)

Các amino axit rời khỏi enzyme

55.

Mạng lưới nội chất nhám có đặc điểm nào?

a)

Cả ba đáp án trên đều đúng

b)

Là nơi thực hiện sinh tổng hợp protein

c)

Thường nối liền với mạng nội chất trơn

d)

Hệ thống túi đệm nối liền nhau kèm ribosome

56.

Điểm giống nhau giữa bộ Golgi và mạng nội chất nhám là gì?

a)

Đính các hạt ribosome

b)

Được tạo bởi các túi màng nối liên nhau

c)

Có chức năng sinh tổng hợp protein

d)

Là các bào quan của cytoplasm

57.

Trong sự vận chuyển hoạt động, protein vận chuyển thực hiện điều gì?

a)

Tạo các kênh mở thụ động

b)

Cả ba đáp án trên đều đúng

c)

Biến tính cấu trúc

d)

Thay đổi hình thể như trong khuếch tán dễ

58.

Hai tế bào thực vật ở cạnh nhau thông thường kết nối với nhau qua cấu trúc nào?

a)

Aquaporin vận chuyển nước

b)

Cầu liên bào plasmodesmata

c)

Apoplast khoảng gian bào

d)

Protein màng bám dính

59.

Điểm giống nhau giữa tế bào động vật và tế bào thực vật là gì?

a)

Không có bộ trung tâm to

b)

Có trung thể

c)

Có vách tế bào cứng

d)

Phân ngăn bằng màng nội bào

60.

Chọn phát biểu đúng về mạng lưới nội chất: nội chất nhám và trơn khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Nhám kết nối Golgi, trơn độc lập

b)

Nhám tổng hợp lipid, trơn protein

c)

Nhám đính ribosome, trơn không

d)

Nhám có DNA riêng, trơn không

61.

Nơi bắt đầu sự thành lập các vi ống trong tế bào động vật là gì?

a)

Vật chất đậm đặc của trung thể ở xung quanh trung từ

b)

Trung từ nằm trong nhân tế bào

c)

Trung thể gần nhân của tế bào

d)

Dimer tubulin tự do trong bào tương

62.

Lớp đôi phospholipid được khám phá thấy ở đâu?

a)

Tế bào vi khuẩn như E.coli

b)

Màng plasma của tế bào nhân thực

c)

Màng trong ti thể và màng thylakoid

d)

Tất cả các màng tế bào

63.

Đặc tính thường có của một protein xuyên màng là gì?

a)

Thích nước hơn là kị nước

b)

Không cân xứng theo chiều mặt trong–ngoài

c)

Thích lipid, nằm hoàn toàn trong lớp mỡ

d)

Bất động, không thay đổi vị trí

64.

Các bào mảng hay đại phân tử di chuyển trong tế bào nhờ cơ chế nào?

a)

Tiếp xúc với các sợi bộ xương tế bào

b)

Các phân tử động cơ gắn lên vi ống

c)

Khuếch tán tự do trong môi trường nước cytosol

d)

Sự di chuyển của các sợi bộ xương tế bào

65.

Phát biểu nào đúng về tế bào Golgi và dictyosome?

a)

Bộ xương tế bào được tạo chủ yếu bởi calcium và phosphor

b)

Các protein giữ trong tế bào được sản xuất bởi ribosome tự do trong cytoplasm

c)

Thể Golgi gồm một chồng túi dẹt, mỗi túi hoạt động khác nhau

d)

Đơn vị protein của vi ống là các heterodimer tubulin

66.

Các ion hoà tan trong nước có thể qua màng tế bào theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán dễ qua kênh nhưng luôn cùng chiều gradient

b)

Thẩm thấu chỉ áp dụng cho ion không mang điện

c)

Thụ động như khuếch tán dễ hoặc chủ động có tiêu tốn năng lượng

d)

Khuếch tán đơn giản qua lớp lipid

67.

Nước (phân tử phân cực) đi vào tế bào hấp thụ theo cơ chế nào?

a)

Hoạt động hay thụ động tuỳ theo trạng thái sinh lý

b)

Hoạt động cần năng lượng ATP

c)

Thụ động qua kênh nước hoặc aquaporin

d)

Khuếch tán dễ qua màng lipid thuần

68.

Các protein chuyên biệt giúp vận chuyển các phân tử ưa cực qua màng được gọi là gì?

a)

Protein vận chuyển chuyên

b)

Kênh chọn lọc điện thế

c)

ATPase màng plasma

d)

Bơm ion hoạt động

69.

Một protein của màng liên quan chặt chẽ tới vận chuyển hoạt động của ion H+ là ví dụ của gì?

a)

Protein vận chuyển màng

b)

ATPase màng H+

c)

Cả ba đáp án trên đều đúng

d)

Bơm proton phụ thuộc ATP

70.

Sự vận chuyển các đại phân tử qua màng thường được thực hiện nhờ quá trình nào?

a)

Khuếch tán dễ qua kênh protein lớn

b)

Nội thực bào và ngoại thực bào có chọn lọc

c)

Vận chuyển đồng chất bằng bơm proton

d)

Thẩm thấu qua lớp đôi phospholipid

71.

Nguồn gốc của phần lớn vật chất cho quá trình quang hợp trong cây là từ đâu?

a)

Mặt trời cung cấp vật chất

b)

Khí quyển cung cấp vật chất

c)

Đất là nguồn vật chất

d)

Nước là nguồn vật chất

72.

Trong quá trình vận chuyển màng, hiện tượng nào dùng bọng màng hợp với màng plasma để đưa chất ra ngoài tế bào?

a)

Ẩm bào lấy dịch ngoại bào

b)

Xuất bào giải phóng chất

c)

Nhập bào đưa chất vào

d)

Vận chuyển hoạt động

73.

Điểm khác biệt chính giữa xuất bào và nhập bào là gì?

a)

Dung hợp với màng plasma

b)

Hướng vận chuyển của các bọng màng

c)

Cả ba đáp án đều đúng

d)

Thiết lập các bọng màng

74.

Trong sự khuếch tán dễ, protein vận chuyển hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Hoạt động như một ATPase tiêu thụ ATP

b)

Tạo các lỗ thích nước xuyên màng

c)

Biến tính khi nhiệt độ tăng cao

d)

Định chuyển biệt với chất hòa tan và thay đổi hình thể

75.

Ion K+ có thể di chuyển qua màng plasma nhờ yếu tố nào sau đây?

a)

Sự khuếch tán đơn thuần

b)

Sự thẩm thấu nước

c)

Sự vận chuyển hoạt động chung

d)

Các protein của màng đặc hiệu

76.

Trong khuếch tán thụ động, người ta quan sát thấy những quá trình nào?

a)

Thẩm thấu qua màng

b)

Khuếch tán đơn giản

c)

Khuếch tán dễ nhờ protein

d)

Cả ba quá trình nêu trên

77.

Màng trong ti thể nếp gấp thành các mào, phân chia ti thể thành hai ngăn quan trọng nào?

a)

Khoảng giữa các màng và stroma

b)

Khoảng giữa các màng và matrix

c)

Stroma và cytosol của tế bào

d)

Matrix và cytosol của tế bào

78.

So với màng ngoài, màng trong của ti thể có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có cả ba đặc điểm trên

b)

Có nhiều chỗ lõm sâu vào bên trong

c)

Rất ít thấm ion và phân tử

d)

Có nhiều protein vận chuyển hơn kênh

79.

Vì sao ti thể trong tế bào cơ tim nhiều gấp ba lần so với tế bào gan?

a)

Tế bào cơ tim ít tiêu thụ năng lượng

b)

Glyco-giải mạnh ở tế bào cơ tim

c)

Tế bào gan cần nhiều ATP

d)

Tế bào cơ tim cần nhiều ATP

80.

Trong bối cảnh vận chuyển màng, lựa chọn nào mô tả đúng về ẩm bào?

a)

Đưa giọt dịch vào tế bào qua bọng

b)

Xuất bào tiết protein ra ngoại bào

c)

Nhập bào đặc hiệu với thụ thể màng

d)

Vận chuyển hoạt động tiêu thụ ATP

81.

Các phân tử lipid có gắn một phần tử oligosaccharide ở mặt ngoài lớp đôi phospholipid của màng nguyên sinh chất được gọi là

a)

Saccharolipid

b)

Glycolipid

c)

Oligo-saccharolipid

d)

Oligolipid

82.

Các protein chuyên biệt của màng giúp sự vận chuyển các phân tử hữu cơ (glucid, acid amin …) và ion được gọi là

a)

Bom

b)

Kênh

c)

ATPase

d)

Protein vận chuyển

83.

Các protein của màng liên quan trong sự vận chuyển hoạt động một ion như H+ là một

a)

Kênh

b)

Protein vận chuyển

c)

Tất cả đều đúng

d)

ATPase

84.

So với các bom (như bom Na+/K+), các kênh (như kênh Na+) vận chuyển ion qua màng rất nhanh theo

a)

Sự thẩm thấu

b)

Sự vận chuyển hoạt động

c)

Sự khuếch tán đã

d)

Sự khuếch tán đơn giản

85.

Các protein màng của ti thể, lục lạp hay nhân

a)

Không được chuyển vào khoang màng nội chất

b)

Được tạo bởi các ribosome dính trên màng nội chất nhám

c)

Có cách di chuyển tương tự như các protein tiết

d)

Luôn luôn được tổng hợp bởi chính các bào quan này

86.

Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, CO2 được giải phóng và NADH được tạo ra chủ yếu ở giai đoạn nào?

a)

Chu trình Krebs

b)

Đường phân

c)

Hóa thẩm thấu

d)

Oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs

87.

Chu trình C3 (chu trình Calvin) được tìm thấy ở cây

a)

Cả ba nhóm cây trên

b)

C3 như lúa, cây ăn trái

c)

C4 như nhiều loài cỏ dại

d)

CAM như xương rồng, thơm

88.

Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, giai đoạn nào tạo ra nhiều phân tử ATP nhất trên mỗi phân tử glucose được phân giải?

a)

Quá trình oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs

b)

Chu trình Krebs

c)

Phosphoryl hóa oxi hóa

d)

Đường phân

89.

ATP là sản phẩm của màng trong ti thể và màng thylakoid, được tạo từ ADP và Pi nhờ hoạt động của ATP synthase, và sẽ được phóng thích vào:

a)

Lòng thylakoid

b)

Chất nền ti thể

c)

Khoang gian màng

d)

Cytosol

90.

Matrix của ti thể và stroma của lục lạp

a)

Không cần sự hiện diện của oxygen

b)

Khoảng giữa hai màng của ti thể và khoảng trống (khoang) thylakoid của lục lạp

c)

Khoảng giữa hai màng của ti thể và lục lạp

d)

Được tìm thấy ở cả ba liên giới Bacteria, Archae và Eukarya

91.

Glyco giải được xem là một trong số các con đường biến dưỡng xưa nhất, tiến hóa nhất trước khi tổ tiên chung cuối cùng của sinh vật xuất hiện, vì glyco giải

a)

Không cần sự hiện diện của oxygen

b)

Không liên quan tới bảo quan hay cấu trúc đặc biệt nào của tế bào

c)

Được tìm thấy ở cả ba liên giới Bacteria, Archae và Eukarya

d)

Sản xuất rất ít ATP

92.

Phân ứng phosphoryl hóa với sự dụng ATP làm nguồn phosphate xảy ra trong bước nào của sự glyco giải?

a)

Chuyển hóa 1,3-diphosphoglycerate thành 3-phosphoglycerate, với sự phóng thích một ATP

b)

Chuyển hóa glucose thành glucose-1,6-diphosphate, với sự dụng hai ATP

c)

Chuyển hóa phosphoenolpyruvate thành pyruvate, với sự phóng thích một ATP

d)

Chuyển hóa glyceraldehyde-3-phosphate thành 1,3-diphosphoglycerate, với sự dụng phosphate vô cơ và sự tạo NADH từ NAD+

93.

Con đường biến dưỡng chung cho hô hấp tế bào và lên men:

a)

Hóa thẩm thấu

b)

Glyco giải

c)

Chu trình Krebs

d)

Oxy hóa pyruvate thành acetyl CoA

94.

Enzyme cố định carbon dioxide trong chu trình Calvin là RuBP carboxylase oxygenase (Rubisco), là enzyme có khả năng xúc tác

a)

Sự carboxyl hóa RuBP và oxiđ hóa RuBP

b)

Sự oxiđ hóa RuBP

c)

Sự carboxyl hóa PEP

d)

Sự carboxyl hóa RuBP

95.

Các enzyme xúc tác các phản ứng của chu trình Krebs được tìm thấy trong bào quan nào của Eukaryotae?

a)

Lục lạp

b)

Lưới nội chất

c)

Ribosome

d)

Ti thể

96.

Một trong những sản phẩm của sự biến dưỡng hoàn toàn glucose là:

a)

NADH2

b)

Acid pyruvic

c)

Acid lactic

d)

Nước

97.

Các enzym của đường phân nằm ở:

a)

Ở bộ Golgi

b)

Ở màng ngoài của lục lạp.

c)

Ở màng trong của ti thể.

d)

Trong tế bào chất.

98.

Lục lạp sẽ không thể thực hiện các phản ứng chiếu sáng nếu thiếu

a)

diệp lục tố b

b)

diệp lục tố a

c)

ATP

d)

carotenoid

99.

Chức năng hàng đầu của sự lên men là:

a)

Tạo acetyl CoA từ pyruvate.

b)

Tổng hợp glucose.

c)

Sản xuất ATP ròng.

d)

Tái sinh NAD+ từ NADH.

100.

Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào nấm men sẽ tiếp biến đổi glucose thành sản phẩm nào?

a)

Rượu ethanol và CO2

b)

Acid lactic và H2O

c)

ATP-NADH và CO2

d)

Pyruvat và O2

101.

Một sinh vật tạm thời thiếu O2 sẽ nhận năng lượng từ quá trình nào?

a)

Chuỗi hô hấp điện tử

b)

Oxy hóa pyruvic thành CoA

c)

Đường phân và lên men

d)

Chu trình Krebs

102.

Trong quang hợp, nước được phân hủy nhằm mục đích chính nào?

a)

Cung cấp điện tử cho P680 và P700

b)

Cung cấp các điện tử để khử NADP+

c)

Cung cấp điện tử cho quang phosphoryl hóa vòng

d)

Tạo O2 cho phản ứng tối

103.

Trong các phản ứng tối của quang hợp, carbon dioxide đóng vai trò gì?

a)

Được tạo ra như sản phẩm

b)

Được gắn vào các phân tử chất hữu cơ

c)

Hòa tan thành nước

d)

Chuyển hóa thành ATP

104.

Trong các bước đầu tiên của sự glyco giải, tế bào cần sử dụng gì?

a)

NADH

b)

ATP

c)

Tạo ATP

d)

Phóng thích CO2

105.

Tế bào nào bị vỡ trong môi trường ưu trương?

a)

Hồng cầu người

b)

Tất cả đều sai

c)

Tế bào nguyên sinh động vật

d)

Tế bào động vật còn nhân

106.

Giàn giáo protein có trong tế bào chất của tế bào nhân thực được gọi là gì?

a)

Bộ xương tế bào

b)

Matrix

c)

Vi sợi

d)

Ống

107.

Các nguyên sinh vật và vi khuẩn đều là vi sinh vật, vì sao chúng thuộc hai giới riêng biệt?

a)

Tế bào của nguyên sinh vật có nhân

b)

Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp

c)

Cả 3 lý do đều đúng

d)

Vi khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ

108.

Sự tạo muối ăn từ sodium và chlorine cho thấy điều gì?

a)

Cả ba đáp án trên đều đúng

b)

Tính chất phát sinh thấy ở mọi mức tổ chức

c)

Vật chất được tổ chức dẫn tới tính chất phát sinh

d)

Một hợp chất có tính chất khác với các nguyên tố

109.

Hai chị em chuột lang sinh đôi có genome giống nhau nhưng khác nhau về màu và béo phì. Điểm khác biệt này do quá trình nào kiểm soát?

a)

Di truyền mã hóa

b)

Di truyền biểu sinh

c)

Đột biến soma

d)

Hoán vị nhiễm sắc thể

110.

Phát biểu nào mô tả đúng nội dung chính của học thuyết tế bào?

a)

Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống

b)

Tất cả đều đúng

c)

Tế bào chứa ADN trong nhân

d)

Mọi sinh vật được tạo từ tế bào

111.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về thuyết tiến hóa của Darwin?

a)

Chọn lọc tự nhiên chọn “biến tập” các biến dị đã có sẵn

b)

Chỉ có sự biến đổi mà không có di truyền

c)

Cả ba phát biểu đều đúng

d)

Các đặc điểm kiểu hình tập nhiễm có thể di truyền

112.

Vì sao virion được xem là không thuộc tế bào sống?

a)

Có vỏ protein nhưng thiếu axit nucleic

b)

RNA vòng, không được bao bọc bởi protein

c)

Virus chỉ sống nhờ mô môi trường đặc biệt

d)

Thiếu cấu trúc tế bào nên không hoạt động ngoài tế bào sống

113.

Tính tan trong nước của một phân tử hữu cơ cao khi nào?

a)

Có nối cộng hoá trị bị lệch do nguyên tử có tính âm điện mạnh

b)

Chúng có tính lưỡng cực cao

c)

Lực hút giữa các nguyên tử trong phân tử gần bằng nhau

d)

Cả ba đều đúng

114.

Phát biểu nào phản ánh đúng đặc tính của nước (H2O)?

a)

Liên kết hydro giữa nước thường xuyên bị đứt khi nóng

b)

Nước là một dung môi hữu cơ mạnh

c)

Tính kém do lực hút giữa nước và chất tạo liên kết hydro thấp

d)

Các phân tử nước ở bề mặt hút nhau nên sức căng lớn

115.

Trong phân tử ADN, các base nito của hai mạch đơn liên kết chủ yếu bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết hydro giữa base bổ sung

b)

Liên kết peptide giữa base

c)

Liên kết ion giữa các base

d)

Cầu nối ester giữa đường

116.

Khi enzyme bị đun nóng quá mức, hoạt tính giảm do cấu trúc biến đổi. Trong trường hợp nào sau đây, hoạt tính không bị ảnh hưởng bởi nhiệt?

a)

Các liên kết ion giữa chuỗi bên

b)

Các liên kết peptide trong mạch chính

c)

Các liên kết hydrogen giữa chuỗi

d)

Các tương tác kỵ nước của lõi protein

117.

Cấu trúc nào của tế bào có chức năng tổng hợp protein?

a)

Lysosome – nơi chứa enzyme thủy giải

b)

Ribosome – thực hiện tổng hợp polypeptide

c)

Hạch nhân – tổng hợp thành phần ribosome

d)

Ti thể – thực hiện hô hấp tế bào

118.

Trong thẩm thấu, nước di chuyển như thế nào qua màng chọn lọc?

a)

Theo khuynh độ nồng độ solute

b)

Theo khuynh độ thế nước từ cao sang thấp

c)

Theo bơm chủ động tiêu tốn ATP

d)

Theo gradient điện tích của màng

119.

Khi tế bào vận chuyển các chất qua màng mà không tiêu tốn năng lượng, quá trình đó gọi là gì?

a)

Vận chuyển tích cực nhờ ATPase

b)

Khuếch tán đơn giản qua màng lipid

c)

Thẩm thấu đơn thuần qua kênh nước

d)

Xuất bào thông qua túi tiết

120.

Khi tế bào được đặt vào dung dịch ưu trương, nước sẽ di chuyển theo hướng nào?

a)

Vào tế bào từ môi trường xung quanh

b)

Ra khỏi tế bào vào môi trường xung quanh

c)

Không đổi giữa tế bào và môi trường

d)

Chỉ qua kênh aquaporin chuyên biệt

121.

So với các bơm như bơm Na+/K+, các kênh ion vận chuyển qua màng nhanh nhờ cơ chế nào?

a)

Sự khuếch tán dễ qua kênh

b)

Thẩm thấu dưới áp suất thẩm thấu

c)

Khuếch tán đơn giản qua lipid

d)

Vận chuyển chủ động dùng ATP

122.

Chất nào đi vào chu trình Krebs để xác định sự hoàn tất quá trình đường phân?

a)

Pyruvate còn nguyên vẹn

b)

Acetyl CoA đã hình thành

c)

Malate trong chu trình

d)

Glucose chưa oxy hóa

123.

Trong hóa thẩm thấu của chuỗi chuyền electron hô hấp ở ty thể, H+ được bơm và tích tụ chủ yếu ở đâu?

a)

Chất nền lục lạp

b)

Khoang giữa hai màng ty thể

c)

Chất nền của ty thể

d)

Màng trong của ty thể

124.

Trong cơ chế hóa thẩm thấu tạo ATP ở lục lạp, H+ tích tụ ở vùng nào?

a)

Màng ngoài lục lạp

b)

Khoang trong thylakoid

c)

Màng trong lục lạp

d)

Chất nền (stroma) lục lạp

125.

Chất nhận điện tử cuối cùng của chuỗi chuyền điện tử ở ty thể là gì?

a)

FADH2 hoạt hóa

b)

NADP nhận điện tử

c)

Oxy phân tử

d)

NAD+ tái oxy hóa

126.

Thực vật lấy phần lớn các hợp chất hữu cơ từ nguồn nào?

a)

Carbon dioxide trong khí quyển

b)

Nước trong khí quyển

c)

Nước trong đất

d)

Khoáng trong đất

127.

Về cấu trúc màng tế bào, đặc điểm nào đúng?

a)

Có cả ba đặc điểm liệt kê

b)

Nhiều protein vận chuyển hơn kênh

c)

Rất ít thẩm ion qua màng

d)

Nhiều chất lỏng sâu vào bên trong

128.

Trong chu trình Calvin ở pha tối, quá trình nào sau đây xảy ra?

a)

Cố định CO2 nhờ RuBisCO

b)

Phosphoryl hóa và khử 3-PGA

c)

Tất cả các quá trình liệt kê

d)

Tái tạo RuBP từ chất trung gian

129.

Hình minh họa mô tả chênh lệch H+ ở lục lạp. Dựa vào đó, nơi ATP synthase tạo ATP là ở đâu?

a)

Trong lumen cô đặc

b)

Trong stroma tự do

c)

Mặt thylakoid hướng stroma

d)

Mặt thylakoid hướng lumen

130.

_____ được xem là chất trung gian giữa hai pha “sáng” và “tối”, truyền năng lượng và electron cho pha tối (chu trình Calvin), giúp tổng hợp các hợp chất hữu cơ trong quang hợp ở thực vật.

a)

ATP và NADPH

b)

ATP và NADH

c)

CO2

d)

a và c đúng

131.

Trong pha sáng của quang hợp, khi phân tử nước bị quang phân ly tại photosystem II, oxy (O2) được giải phóng đầu tiên vào ngăn nào của lục lạp?

a)

Màng thylakoid

b)

Stroma

c)

Khoang trong (khoang trong thylakoid)

d)

Khoang giữa 2 màng

132.

Nguồn gốc của các phân tử ATP trong hô hấp, có từ:

a)

Tất cả đều đúng

b)

Quá trình chuyển điện tử ở màng trong ty thể

c)

Glyco‑giải

d)

Chu trình Krebs

133.

Điều nào đúng khi nói về điều kiện để xảy ra sự hoà thẩm thấu ở ty thể?

a)

Sự tích tụ proton (H+) ở khoang giữa 2 màng

b)

Chuỗi chuyển điện tử từ nước đến NADPH

c)

Không có câu nào đúng

d)

Sự tích tụ proton (H+) ở matrix

134.

Sự cố định CO2 được xúc tác bởi một enzyme được xem như một loại protein phong phú nhất trên trái đất đó là

a)

Ribulose bisphosphate oxygenase

b)

Ribulose bisphosphate carboxylase

c)

Rubisco

d)

RuBP

135.

Chức năng của enzyme RuBisCo?

a)

a, b sai

b)

a, b đúng

c)

Cố định CO2 vào đường C5 để tạo ra acid C3

d)

Cố định O2 vào đường C5 để tạo ra acid C2

136.

_____ của lục lạp là nơi tạo ra NADPH và ATP là nguồn năng lượng trực tiếp cho sự cố định CO2 vào mạch carbon

a)

stroma

b)

Khoang trong thylakoid

c)

màng thylakoid

d)

Khoang giữa 2 màng

137.

Sự khác biệt giữa chuỗi chuyển điện tử ở ty thể và lục lạp là?

a)

Các ATP synthase hoạt động với chức năng khác biệt nhau giữa hai chuỗi

b)

Chuỗi chuyển điện từ quang hợp không bao giờ bị cân

c)

Chỉ có chuỗi chuyển điện tử ty thể mới dẫn đến sự hoà thẩm thấu

d)

Chất nhận điện tử cuối cùng của hai chuỗi khác nhau.

138.

Trường hợp có thể xảy ra hiện tượng thẩm thấu?

a)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid không kèm protein.

b)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid kèm protein cho phép ion đi qua.

c)

Trường hợp nào nước cũng có thể thẩm thấu một cách đơn giản qua màng.

d)

Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid kèm aquaporin.

139.

Xác định vị trí của O2 được tạo ra trong lục lạp trên hình:

a)

Trên bề mặt ngoài màng thylakoid

b)

Trong khoang trong thylakoid

c)

Trong khoang giữa hai màng

d)

Trong stroma lục lạp

140.

Sản phẩm đầu tiên của chu trình Calvin ở thực vật C3 là gì?

a)

3-phosphoglycerate

b)

Glyceraldehyde-3-phosphate

c)

Acid oxalic

d)

Oxaloacetate

141.

Khi khí khổng của lá cây mở vào ban đêm, cây thuộc nhóm nào?

a)

Tất cả đều đúng

b)

C4

c)

C3

d)

CAM

142.

Thực vật nào quang hô hấp mạnh nhất?

a)

C4

b)

C3

c)

CAM

d)

Tất cả các đáp án trên

143.

Trong quang hợp, các phản ứng cần ATP và CO2 xảy ra ở đâu?

a)

Chu trình Calvin

b)

Sự oxi hóa nước

c)

Chuyển electron trên màng thylakoid

d)

Giai đoạn sáng

144.

Quang phosphoryl hóa có cùng cơ chế với quá trình nào dưới đây?

a)

Phosphoryl hóa cơ chất trong chu trình Krebs

b)

Phosphoryl hóa cơ chất trong đường phân

c)

Phosphoryl hóa trong chu trình Calvin

d)

Phosphoryl hóa oxi hóa trong hô hấp tế bào

145.

Ở thực vật C4, sản phẩm cố định CO2 đầu tiên thường là gì?

a)

Oxaloacetate

b)

Glyceraldehyde-3-phosphate

c)

Pyruvate

d)

3-phosphoglycerate

146.

Cơ chế mở khí khổng về đêm giúp cây CAM đạt lợi ích nào chính?

a)

Giảm cố định CO2 ban ngày

b)

Giảm mất nước mạnh

c)

Tăng hô hấp hiếu khí

d)

Tăng quang hô hấp

147.

Quang hô hấp xảy ra mạnh trong điều kiện nào của lá?

a)

Đêm tối, khí khổng mở

b)

Ánh sáng yếu, nhiệt độ thấp

c)

Nồng độ O2 thấp, CO2 cao

d)

Nồng độ O2 cao, CO2 thấp

148.

Trong giai đoạn sáng, nơi diễn ra chuỗi vận chuyển electron là ở đâu?

a)

Stroma lục lạp

b)

Chất nền ty thể

c)

Màng ngoài lục lạp

d)

Màng thylakoid

149.

Sự tương đồng cốt lõi giữa quang phosphoryl hóa và phosphoryl hóa oxi hóa là gì?

a)

Phụ thuộc trực tiếp vào đường phân

b)

Sử dụng CO2 làm chất nhận electron

c)

Tạo gradient proton để tổng hợp ATP

d)

Xảy ra trong ty thể giống hệt nhau