Font size
WorksheetsPage 1
Total questions: 149
Worksheet time: 1hrs 15mins
Đặc tính quan trọng hàng đầu của sự sống là gì?
Có khả năng tiến hành các phản ứng biến dưỡng
Có DNA trong mọi hệ
Có khả năng chuyển đổi năng lượng
Được tạo bởi tế bào sống
Trong đường phân, phân lớn thể năng của glucose chuyển sang?
Pyruvate
ADP để tạo ATP
NAD+ để tạo NADH
FAD để tạo FADH2
Học thuyết tế bào phát biểu đúng nhất là gì?
Tế bào chứa nhiều bào quan, đơn vị căn bản của tế bào
Mọi sinh vật được tạo bởi tế bào, đơn vị căn bản của sự sống
Tế bào chứa DNA, đơn vị căn bản của sự sống
Mọi tế bào tạo nên cơ thể, đơn vị căn bản của sự sống
Chức năng nào đúng với tế bào mất toàn bộ DNA trong nhân?
Thực hiện các phản ứng hóa học
Sản xuất năng lượng ổn định
Thực hiện mọi chức năng sống
Sửa chữa và tự tạo mới nhân
Theo quan điểm Darwin, sinh vật phù hợp nhất để thành công tiến hóa là sinh vật nào?
Chiếm nhiều nơi ở trên Trái đất
Có sự thành công sinh sản lớn nhất trong quần thể
Có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt nhất
Có đời sống dài nhất
Virus, viroid và prion có điểm chung nào?
Không có cấu trúc tế bào và không thể tự sinh sản
Chỉ là một protein nhỏ, không có acid nucleic
Chỉ là một RNA vòng có vài nucleotide
Chỉ có thể sinh sản trong tế bào
Nguyên tử hydrogen dễ phản ứng vì lý do nào?
Có lớp ngoài cùng đầy electron
Dễ phóng thích và nhận electron
Là một chất khí trơ
Có một electron ở lớp ngoài cùng
Sự sống có nhiều mức tổ chức, ba mức căn bản là gì?
Cơ thể, quần xã và hệ sinh thái
Cơ thể, quần thể và quần xã
Tế bào, cơ thể và quần thể
Tế bào, cơ thể và cơ thể
Các nguyên tố quan trọng cho sự sống như C, H, O, N có đặc điểm năng lượng nào?
Tương tác với các nguyên tố khác
Tạo liên kết hóa học với các nguyên tử khác
Tham gia vào các phản ứng hóa học
Có mức năng lượng ngoài cùng chứa không tối tân electron nên dễ
Trong đường phân, sản phẩm cuối cùng của một phân tử glucose là gì?
Một chuỗi phản ứng không tạo NADH
Nhiều phân tử FADH2 tích lũy
Một phân tử ATP duy nhất
Hai phân tử pyruvate và năng lượng
Phage là gì theo phân loại vi sinh?
Virus ở giai đoạn ngoài tế bào
Virus nhiễm vào tế bào nhân thực
Virus của vi khuẩn
Virus chứa DNA
Nhóm sinh vật dùng DNA làm vật liệu di truyền nhưng không chứa DNA bao gồm đối tượng nào?
Vi khuẩn
Vi khuẩn cổ
Vi khuẩn và nguyên sinh vật
Vi khuẩn và vi khuẩn cổ
Tế bào nào dưới đây bị vỡ trong môi trường ưu trương?
Hồng cầu
Tế bào thực vật
Tế bào động vật còn nhân
Không có tế bào nào bị vỡ
Phát biểu nào đúng về prion?
Dạng sống đặc biệt gây bệnh bò điên được phát hiện 1990
Ban đầu, sự hiện diện của prion bị phản đối vì thiếu thông tin di truyền
Hữu hiệu cho một prion nội sinh, giải thích qua phức hợp prion nội sinh – prion nhiễm
Cả ba đáp án đều đúng
Nguyên tố nào có lượng thấp nhất trong cơ thể người?
Phosphor
Hydrogen
Carbon
Oxygen
Vi sinh vật có thể là những nhóm nào?
Cả ba nhóm sinh vật trên
Vi khuẩn
Nguyên sinh động vật
Nấm
Amip, tảo đơn bào và tảo lục được xếp chung vào giới nào?
Nhân sơ
Protista (Nguyên sinh vật)
Monera (đơn bào)
Nhân thực
Tỉ lệ ATP được giữ khi phá vỡ một phân tử glucose là bao nhiêu?
100%
10%
40%
70%
Tính chất thiết yếu giúp nước duy trì sự sống là gì?
Tạo cầu nối hydrogen với phân tử nước khác
Chứa năng lượng hóa học cao
Cả ba đặc tính kể trên
Tạo cầu nối kỵ nước với các phân tử lipid
Trong môi trường ưu trương, hiện tượng nào xảy ra với tế bào thực vật?
Giãn nở mạnh rồi vỡ
Vỡ màng tế bào
Co nguyên sinh, không vỡ
Không thay đổi đáng kể
Phân tử tạo nên ranh giới cho mỗi tế bào trong môi trường nước, bao bọc nguyên sinh chất là gì?
Phospholipid lưỡng cực màng
Cholesterol dạng vòng cứng
Oligosaccharide ngắn vài đơn vị
Polysaccharide dạng chuỗi dài
Trong hô hấp tế bào, electron bắt đầu trượt dốc năng lượng từ chất nào tới oxygen?
Glucose cung cấp electron đầu
AcetylCoA tiền chất Krebs
FADH2 mang điện tử khử
NADH mang điện tử khử
Chu trình Krebs trong matrix chỉ tạo ít ATP trực tiếp, nhưng giữ phần lớn năng lượng từ một phần tử glucose dưới dạng nào?
8 NADH và 2 FADH2 thu được
2 NADH và 2 FADH2 tạo ra
2 NADH và 6 FADH2 hình thành
6 NADH và 2 FADH2 sinh ra
Oxygen là chất có vai trò gì trong hô hấp tế bào?
Nhận electron sau cùng của chuỗi
Cả ba đáp án trên đều đúng
Thu electron và proton tạo nước
Bị khử trong hô hấp tế bào
Quá trình đường phân tạo một ít ATP trực tiếp, nhưng giúp phần lớn năng lượng từ một phần tử glucose giữ trong dạng nào?
2 FADH2 thu được
2 NADH và 8 FADH2 sinh
2 NADH tạo thành
8 NADH và 2 FADH2 tạo
Nồng độ Na+ trong tế bào thường thấp hơn môi trường ngoài vì Na+ bị loại ra khỏi tế bào. Khi màng plasma bị tổn thương, hiện tượng nào gây mất chức năng diễn ra?
Thẩm thấu thuận chiều nước
Khuếch tán tự do ion Na+
Xuất bào liên tục diễn ra
Vận chuyển hoạt động tăng lên
Trong hô hấp tế bào, electron di chuyển theo trật tự nào?
NADH, chu trình Krebs, chuyển electron
Chu trình Krebs, chuyển electron, NADH
Chu trình Krebs, NADH, chuyển electron
NADH, chuyển electron, chu trình Krebs
Các nguyên sinh vật và vi khuẩn đều là vi sinh vật, nhưng được xếp trong hai giới riêng vì lý do nào?
Tế bào của nguyên sinh vật có nhân
Vi khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ
Cả 3 lý do kể trên
Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp
Nơi có thể tạo ATP trong tế bào là đâu?
Mạng lưới nội chất nhám
Lysosome phân hủy chất
Cytosol tiến hành đường phân
Bộ xương tế bào
Nếu một tế bào tăng cường loại Na+ ra ngoài để duy trì chênh lệch nồng độ, quá trình nào tiêu tốn ATP trực tiếp?
Xuất bào bằng túi tiết
Khuếch tán thụ động qua kênh
Bơm Na+/K+ vận chuyển chủ động
Thẩm thấu nước qua aquaporin
Nếu xem tế bào là một thành phố hoạt động, cấu trúc nào giống "nhà máy tạo nguyên liệu" nhất?
Ti thể là trung tâm điều khiển
Nhân là hàng rào kiểm soát
Lysosome là nhà máy tạo nguyên liệu
Màng plasma là nhà máy năng lượng
Một vi khuẩn bị thực bào (bị "nuốt") bởi tế bào máu trắng sẽ bị thủy giải bởi enzyme trong bào quan nào?
Lysosome
Proteasome
Peroxisome
Không bào
Amylase của tuyến tụy có thể liên kết với tinh bột và phá vỡ tinh bột thành các disaccharide, nhưng không thể phá vỡ cellulose vì lý do nào?
Quá lớn
Gồm các monomer khác với monomer của tinh bột
Có hình dạng khác với tinh bột, do sự liên kết các monomer theo cách khác hơn tinh bột
Cả ba đáp án trên đều đúng
Các chất béo dự trữ trong tế bào thường là triglyceride. Triglyceride được tạo bởi thành phần nào?
Các cầu nối ester ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol
Cả ba đáp án trên đều đúng
Một phân tử glycerol và ba phân tử acid béo
Sự tổng hợp khi nước ở cả ba vị trí hydroxyl của glycerol
Dầu thực vật ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ bình thường do đặc điểm cấu trúc nào của acid béo?
Có cấu trúc triglyceride
Chuỗi acid béo bị cong tại vị trí các cầu nối đôi
Có điểm nóng chảy cao
Các chuỗi acid béo xếp gần nhau, tạo nên những dãy bậc thang
Các phân tử phospholipid của màng được giữ bên cạnh nhau là nhờ lực nào chiếm ưu thế?
Sự hút nhau của các phần tử phospholipid
Cả ba đáp án đều không đúng
Sự đẩy nhau của các phần tử phospholipid
Đặc tính ưa nước của lipid
Các màng tế bào thấm chọn lọc các phần tử tích điện và các ion là nhờ thành phần nào?
Lớp đôi phospholipid và tính lỏng của màng
Các kênh và ATPase
Các protein vận chuyển của màng
Các phân tử cholesterol xen giữa các phần tử phospholipid
Về mặt năng lượng, khuếch tán dễ là quá trình như thế nào?
Hoạt động cần ATP
Thụ động cần lực dẫn proton
Hoạt động cần lực dẫn proton
Thụ động nhờ protein màng
Liên kết α-glycosidic dễ được động vật tiêu hóa, chỉ bao gồm các monomer glucose, và được tìm thấy trong các polysaccharide dự trữ nào?
Tinh bột
Cellulose, tinh bột và glycogen
Tinh bột và glycogen
Glycogen
Sự tiết nước mắt từ tế bào tuyến lệ được thực hiện bởi hiện tượng nào của màng?
Vận chuyển tích cực
Nội bào thực bào
Ngoại bào xuất bào
Khuếch tán đơn giản
Liên kết β-glycosidic không bị thủy giải bởi động vật giúp polysaccharide trở nên rắn chắc được tìm thấy trong cấu trúc nào?
Cellulose và chitin
Tinh bột và glycogen
Cellulose
Chitin
Theo mô hình "thể khảm lỏng" của màng tế bào, màng gồm các vùng nào?
Hai vùng ưa nước tương ứng với môi trường
Cả ba đáp án trên đều đúng
Các protein ngoại vi xen đều trong lớp kép
Một vùng kỵ nước ở giữa lớp phospholipid
Khi nồng độ calcium trong tế bào là 0,3% và ngoài tế bào là 0,1%, tế bào sẽ hấp thụ calcium theo cơ chế nào?
Khuếch tán
Khuếch tán dễ
Hoạt động
Thẩm thấu
Các hydrocarbon thường được dùng làm nhiên liệu chủ yếu vì lý do nào?
Chứa các cầu nối C-H giàu năng lượng
Có cấu trúc chuỗi carbon thẳng
Dễ bay hơi ở điều kiện thường
Tất cả các đặc tính trên
Nước được dùng như chất phản ứng trong phản ứng nào sau đây?
Thủy giải
Kéo dài chuỗi acid nucleic tổng hợp
Kéo dài polypeptide trên ribosome
Kéo dài chuỗi polymer đang tăng trưởng
Các màng tế bào đều là "thể khảm lỏng" và thường được gọi là gì?
Cả ba cách gọi trên đều đúng
Màng căn bản
Màng đơn vị
Màng sinh học
Các phân tử hydrocarbon không hòa tan trong nước chủ yếu do điều gì?
Có nhiều nhóm hydroxyl phân cực
Chứa nhóm carboxyl tạo liên kết hydrogen
Chỉ gồm carbon và hydrogen kỵ nước
Liên kết cộng hóa trị C-H không phân cực
Màng của vi khuẩn và tế bào nhân thực đều là lớp đôi phospholipid được khảm protein. Sự khác biệt giữa các màng chủ yếu do yếu tố nào?
Chứa các phân tử protein chuyên biệt
Có tính chọn lọc nhiều hay ít
Có tính lỏng nhiều hay ít
Chứa các phân tử phospholipid chuyên biệt
Nước thể hiện tính dính nhờ đặc tính nào giữa các phân tử?
Tạo cầu nối hydrogen với phân tử nước khác
Liên kết ion giữa các phân tử nước
Liên kết cộng hóa trị giữa các phân tử
Tương tác kỵ nước giữa phân tử
Trong bối cảnh năng lượng sinh học, vì sao liên kết C-H được xem là "giàu năng lượng"?
Phân rã giải phóng nhiều electron khử
Ổn định nên ít phản ứng oxy hóa
Dễ hình thành trong môi trường nước
Có độ phân cực cao tạo thế điện
Tế bào nhân sơ không có thành phần nào?
Vách tế bào cứng
Bộ máy Golgi
Vỏ bọc ngoài
Nhiễm sắc thể thật
Sự kiện quyết định một polysaccharide là phân tử dự trữ hay cấu trúc là gì?
Do tạo từ monomer glucose
Do kiểu liên kết α- hay β-glycosidic
Do chỉ thấy ở thực vật
Do cả các sự kiện nêu trên
Nhóm protein liên quan tới sự co động của tế bào là nhóm nào?
Enzyme xúc tác
Keratin trung gian
Actin tạo sợi
Hemoglobin mang O2
Khi sốt nặng, điều gì có thể xảy ra nếu thân nhiệt không hạ về mức bình thường?
Cấu trúc bậc một enzyme bị phá vỡ
Cấu trúc bậc ba enzyme bị thay đổi
Enzyme xúc tác phản ứng mạnh hơn
Các amino axit rời khỏi enzyme
Mạng lưới nội chất nhám có đặc điểm nào?
Cả ba đáp án trên đều đúng
Là nơi thực hiện sinh tổng hợp protein
Thường nối liền với mạng nội chất trơn
Hệ thống túi đệm nối liền nhau kèm ribosome
Điểm giống nhau giữa bộ Golgi và mạng nội chất nhám là gì?
Đính các hạt ribosome
Được tạo bởi các túi màng nối liên nhau
Có chức năng sinh tổng hợp protein
Là các bào quan của cytoplasm
Trong sự vận chuyển hoạt động, protein vận chuyển thực hiện điều gì?
Tạo các kênh mở thụ động
Cả ba đáp án trên đều đúng
Biến tính cấu trúc
Thay đổi hình thể như trong khuếch tán dễ
Hai tế bào thực vật ở cạnh nhau thông thường kết nối với nhau qua cấu trúc nào?
Aquaporin vận chuyển nước
Cầu liên bào plasmodesmata
Apoplast khoảng gian bào
Protein màng bám dính
Điểm giống nhau giữa tế bào động vật và tế bào thực vật là gì?
Không có bộ trung tâm to
Có trung thể
Có vách tế bào cứng
Phân ngăn bằng màng nội bào
Chọn phát biểu đúng về mạng lưới nội chất: nội chất nhám và trơn khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Nhám kết nối Golgi, trơn độc lập
Nhám tổng hợp lipid, trơn protein
Nhám đính ribosome, trơn không
Nhám có DNA riêng, trơn không
Nơi bắt đầu sự thành lập các vi ống trong tế bào động vật là gì?
Vật chất đậm đặc của trung thể ở xung quanh trung từ
Trung từ nằm trong nhân tế bào
Trung thể gần nhân của tế bào
Dimer tubulin tự do trong bào tương
Lớp đôi phospholipid được khám phá thấy ở đâu?
Tế bào vi khuẩn như E.coli
Màng plasma của tế bào nhân thực
Màng trong ti thể và màng thylakoid
Tất cả các màng tế bào
Đặc tính thường có của một protein xuyên màng là gì?
Thích nước hơn là kị nước
Không cân xứng theo chiều mặt trong–ngoài
Thích lipid, nằm hoàn toàn trong lớp mỡ
Bất động, không thay đổi vị trí
Các bào mảng hay đại phân tử di chuyển trong tế bào nhờ cơ chế nào?
Tiếp xúc với các sợi bộ xương tế bào
Các phân tử động cơ gắn lên vi ống
Khuếch tán tự do trong môi trường nước cytosol
Sự di chuyển của các sợi bộ xương tế bào
Phát biểu nào đúng về tế bào Golgi và dictyosome?
Bộ xương tế bào được tạo chủ yếu bởi calcium và phosphor
Các protein giữ trong tế bào được sản xuất bởi ribosome tự do trong cytoplasm
Thể Golgi gồm một chồng túi dẹt, mỗi túi hoạt động khác nhau
Đơn vị protein của vi ống là các heterodimer tubulin
Các ion hoà tan trong nước có thể qua màng tế bào theo cơ chế nào?
Khuếch tán dễ qua kênh nhưng luôn cùng chiều gradient
Thẩm thấu chỉ áp dụng cho ion không mang điện
Thụ động như khuếch tán dễ hoặc chủ động có tiêu tốn năng lượng
Khuếch tán đơn giản qua lớp lipid
Nước (phân tử phân cực) đi vào tế bào hấp thụ theo cơ chế nào?
Hoạt động hay thụ động tuỳ theo trạng thái sinh lý
Hoạt động cần năng lượng ATP
Thụ động qua kênh nước hoặc aquaporin
Khuếch tán dễ qua màng lipid thuần
Các protein chuyên biệt giúp vận chuyển các phân tử ưa cực qua màng được gọi là gì?
Protein vận chuyển chuyên
Kênh chọn lọc điện thế
ATPase màng plasma
Bơm ion hoạt động
Một protein của màng liên quan chặt chẽ tới vận chuyển hoạt động của ion H+ là ví dụ của gì?
Protein vận chuyển màng
ATPase màng H+
Cả ba đáp án trên đều đúng
Bơm proton phụ thuộc ATP
Sự vận chuyển các đại phân tử qua màng thường được thực hiện nhờ quá trình nào?
Khuếch tán dễ qua kênh protein lớn
Nội thực bào và ngoại thực bào có chọn lọc
Vận chuyển đồng chất bằng bơm proton
Thẩm thấu qua lớp đôi phospholipid
Nguồn gốc của phần lớn vật chất cho quá trình quang hợp trong cây là từ đâu?
Mặt trời cung cấp vật chất
Khí quyển cung cấp vật chất
Đất là nguồn vật chất
Nước là nguồn vật chất
Trong quá trình vận chuyển màng, hiện tượng nào dùng bọng màng hợp với màng plasma để đưa chất ra ngoài tế bào?
Ẩm bào lấy dịch ngoại bào
Xuất bào giải phóng chất
Nhập bào đưa chất vào
Vận chuyển hoạt động
Điểm khác biệt chính giữa xuất bào và nhập bào là gì?
Dung hợp với màng plasma
Hướng vận chuyển của các bọng màng
Cả ba đáp án đều đúng
Thiết lập các bọng màng
Trong sự khuếch tán dễ, protein vận chuyển hoạt động theo cơ chế nào?
Hoạt động như một ATPase tiêu thụ ATP
Tạo các lỗ thích nước xuyên màng
Biến tính khi nhiệt độ tăng cao
Định chuyển biệt với chất hòa tan và thay đổi hình thể
Ion K+ có thể di chuyển qua màng plasma nhờ yếu tố nào sau đây?
Sự khuếch tán đơn thuần
Sự thẩm thấu nước
Sự vận chuyển hoạt động chung
Các protein của màng đặc hiệu
Trong khuếch tán thụ động, người ta quan sát thấy những quá trình nào?
Thẩm thấu qua màng
Khuếch tán đơn giản
Khuếch tán dễ nhờ protein
Cả ba quá trình nêu trên
Màng trong ti thể nếp gấp thành các mào, phân chia ti thể thành hai ngăn quan trọng nào?
Khoảng giữa các màng và stroma
Khoảng giữa các màng và matrix
Stroma và cytosol của tế bào
Matrix và cytosol của tế bào
So với màng ngoài, màng trong của ti thể có đặc điểm gì nổi bật?
Có cả ba đặc điểm trên
Có nhiều chỗ lõm sâu vào bên trong
Rất ít thấm ion và phân tử
Có nhiều protein vận chuyển hơn kênh
Vì sao ti thể trong tế bào cơ tim nhiều gấp ba lần so với tế bào gan?
Tế bào cơ tim ít tiêu thụ năng lượng
Glyco-giải mạnh ở tế bào cơ tim
Tế bào gan cần nhiều ATP
Tế bào cơ tim cần nhiều ATP
Trong bối cảnh vận chuyển màng, lựa chọn nào mô tả đúng về ẩm bào?
Đưa giọt dịch vào tế bào qua bọng
Xuất bào tiết protein ra ngoại bào
Nhập bào đặc hiệu với thụ thể màng
Vận chuyển hoạt động tiêu thụ ATP
Các phân tử lipid có gắn một phần tử oligosaccharide ở mặt ngoài lớp đôi phospholipid của màng nguyên sinh chất được gọi là
Saccharolipid
Glycolipid
Oligo-saccharolipid
Oligolipid
Các protein chuyên biệt của màng giúp sự vận chuyển các phân tử hữu cơ (glucid, acid amin …) và ion được gọi là
Bom
Kênh
ATPase
Protein vận chuyển
Các protein của màng liên quan trong sự vận chuyển hoạt động một ion như H+ là một
Kênh
Protein vận chuyển
Tất cả đều đúng
ATPase
So với các bom (như bom Na+/K+), các kênh (như kênh Na+) vận chuyển ion qua màng rất nhanh theo
Sự thẩm thấu
Sự vận chuyển hoạt động
Sự khuếch tán đã
Sự khuếch tán đơn giản
Các protein màng của ti thể, lục lạp hay nhân
Không được chuyển vào khoang màng nội chất
Được tạo bởi các ribosome dính trên màng nội chất nhám
Có cách di chuyển tương tự như các protein tiết
Luôn luôn được tổng hợp bởi chính các bào quan này
Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, CO2 được giải phóng và NADH được tạo ra chủ yếu ở giai đoạn nào?
Chu trình Krebs
Đường phân
Hóa thẩm thấu
Oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs
Chu trình C3 (chu trình Calvin) được tìm thấy ở cây
Cả ba nhóm cây trên
C3 như lúa, cây ăn trái
C4 như nhiều loài cỏ dại
CAM như xương rồng, thơm
Trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí, giai đoạn nào tạo ra nhiều phân tử ATP nhất trên mỗi phân tử glucose được phân giải?
Quá trình oxy hóa pyruvate và chu trình Krebs
Chu trình Krebs
Phosphoryl hóa oxi hóa
Đường phân
ATP là sản phẩm của màng trong ti thể và màng thylakoid, được tạo từ ADP và Pi nhờ hoạt động của ATP synthase, và sẽ được phóng thích vào:
Lòng thylakoid
Chất nền ti thể
Khoang gian màng
Cytosol
Matrix của ti thể và stroma của lục lạp
Không cần sự hiện diện của oxygen
Khoảng giữa hai màng của ti thể và khoảng trống (khoang) thylakoid của lục lạp
Khoảng giữa hai màng của ti thể và lục lạp
Được tìm thấy ở cả ba liên giới Bacteria, Archae và Eukarya
Glyco giải được xem là một trong số các con đường biến dưỡng xưa nhất, tiến hóa nhất trước khi tổ tiên chung cuối cùng của sinh vật xuất hiện, vì glyco giải
Không cần sự hiện diện của oxygen
Không liên quan tới bảo quan hay cấu trúc đặc biệt nào của tế bào
Được tìm thấy ở cả ba liên giới Bacteria, Archae và Eukarya
Sản xuất rất ít ATP
Phân ứng phosphoryl hóa với sự dụng ATP làm nguồn phosphate xảy ra trong bước nào của sự glyco giải?
Chuyển hóa 1,3-diphosphoglycerate thành 3-phosphoglycerate, với sự phóng thích một ATP
Chuyển hóa glucose thành glucose-1,6-diphosphate, với sự dụng hai ATP
Chuyển hóa phosphoenolpyruvate thành pyruvate, với sự phóng thích một ATP
Chuyển hóa glyceraldehyde-3-phosphate thành 1,3-diphosphoglycerate, với sự dụng phosphate vô cơ và sự tạo NADH từ NAD+
Con đường biến dưỡng chung cho hô hấp tế bào và lên men:
Hóa thẩm thấu
Glyco giải
Chu trình Krebs
Oxy hóa pyruvate thành acetyl CoA
Enzyme cố định carbon dioxide trong chu trình Calvin là RuBP carboxylase oxygenase (Rubisco), là enzyme có khả năng xúc tác
Sự carboxyl hóa RuBP và oxiđ hóa RuBP
Sự oxiđ hóa RuBP
Sự carboxyl hóa PEP
Sự carboxyl hóa RuBP
Các enzyme xúc tác các phản ứng của chu trình Krebs được tìm thấy trong bào quan nào của Eukaryotae?
Lục lạp
Lưới nội chất
Ribosome
Ti thể
Một trong những sản phẩm của sự biến dưỡng hoàn toàn glucose là:
NADH2
Acid pyruvic
Acid lactic
Nước
Các enzym của đường phân nằm ở:
Ở bộ Golgi
Ở màng ngoài của lục lạp.
Ở màng trong của ti thể.
Trong tế bào chất.
Lục lạp sẽ không thể thực hiện các phản ứng chiếu sáng nếu thiếu
diệp lục tố b
diệp lục tố a
ATP
carotenoid
Chức năng hàng đầu của sự lên men là:
Tạo acetyl CoA từ pyruvate.
Tổng hợp glucose.
Sản xuất ATP ròng.
Tái sinh NAD+ từ NADH.
Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào nấm men sẽ tiếp biến đổi glucose thành sản phẩm nào?
Rượu ethanol và CO2
Acid lactic và H2O
ATP-NADH và CO2
Pyruvat và O2
Một sinh vật tạm thời thiếu O2 sẽ nhận năng lượng từ quá trình nào?
Chuỗi hô hấp điện tử
Oxy hóa pyruvic thành CoA
Đường phân và lên men
Chu trình Krebs
Trong quang hợp, nước được phân hủy nhằm mục đích chính nào?
Cung cấp điện tử cho P680 và P700
Cung cấp các điện tử để khử NADP+
Cung cấp điện tử cho quang phosphoryl hóa vòng
Tạo O2 cho phản ứng tối
Trong các phản ứng tối của quang hợp, carbon dioxide đóng vai trò gì?
Được tạo ra như sản phẩm
Được gắn vào các phân tử chất hữu cơ
Hòa tan thành nước
Chuyển hóa thành ATP
Trong các bước đầu tiên của sự glyco giải, tế bào cần sử dụng gì?
NADH
ATP
Tạo ATP
Phóng thích CO2
Tế bào nào bị vỡ trong môi trường ưu trương?
Hồng cầu người
Tất cả đều sai
Tế bào nguyên sinh động vật
Tế bào động vật còn nhân
Giàn giáo protein có trong tế bào chất của tế bào nhân thực được gọi là gì?
Bộ xương tế bào
Matrix
Vi sợi
Ống
Các nguyên sinh vật và vi khuẩn đều là vi sinh vật, vì sao chúng thuộc hai giới riêng biệt?
Tế bào của nguyên sinh vật có nhân
Nguyên sinh vật có khả năng quang hợp
Cả 3 lý do đều đúng
Vi khuẩn không có cấu trúc tế bào đầy đủ
Sự tạo muối ăn từ sodium và chlorine cho thấy điều gì?
Cả ba đáp án trên đều đúng
Tính chất phát sinh thấy ở mọi mức tổ chức
Vật chất được tổ chức dẫn tới tính chất phát sinh
Một hợp chất có tính chất khác với các nguyên tố
Hai chị em chuột lang sinh đôi có genome giống nhau nhưng khác nhau về màu và béo phì. Điểm khác biệt này do quá trình nào kiểm soát?
Di truyền mã hóa
Di truyền biểu sinh
Đột biến soma
Hoán vị nhiễm sắc thể
Phát biểu nào mô tả đúng nội dung chính của học thuyết tế bào?
Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống
Tất cả đều đúng
Tế bào chứa ADN trong nhân
Mọi sinh vật được tạo từ tế bào
Nhận định nào sau đây đúng nhất về thuyết tiến hóa của Darwin?
Chọn lọc tự nhiên chọn “biến tập” các biến dị đã có sẵn
Chỉ có sự biến đổi mà không có di truyền
Cả ba phát biểu đều đúng
Các đặc điểm kiểu hình tập nhiễm có thể di truyền
Vì sao virion được xem là không thuộc tế bào sống?
Có vỏ protein nhưng thiếu axit nucleic
RNA vòng, không được bao bọc bởi protein
Virus chỉ sống nhờ mô môi trường đặc biệt
Thiếu cấu trúc tế bào nên không hoạt động ngoài tế bào sống
Tính tan trong nước của một phân tử hữu cơ cao khi nào?
Có nối cộng hoá trị bị lệch do nguyên tử có tính âm điện mạnh
Chúng có tính lưỡng cực cao
Lực hút giữa các nguyên tử trong phân tử gần bằng nhau
Cả ba đều đúng
Phát biểu nào phản ánh đúng đặc tính của nước (H2O)?
Liên kết hydro giữa nước thường xuyên bị đứt khi nóng
Nước là một dung môi hữu cơ mạnh
Tính kém do lực hút giữa nước và chất tạo liên kết hydro thấp
Các phân tử nước ở bề mặt hút nhau nên sức căng lớn
Trong phân tử ADN, các base nito của hai mạch đơn liên kết chủ yếu bằng loại liên kết nào?
Liên kết hydro giữa base bổ sung
Liên kết peptide giữa base
Liên kết ion giữa các base
Cầu nối ester giữa đường
Khi enzyme bị đun nóng quá mức, hoạt tính giảm do cấu trúc biến đổi. Trong trường hợp nào sau đây, hoạt tính không bị ảnh hưởng bởi nhiệt?
Các liên kết ion giữa chuỗi bên
Các liên kết peptide trong mạch chính
Các liên kết hydrogen giữa chuỗi
Các tương tác kỵ nước của lõi protein
Cấu trúc nào của tế bào có chức năng tổng hợp protein?
Lysosome – nơi chứa enzyme thủy giải
Ribosome – thực hiện tổng hợp polypeptide
Hạch nhân – tổng hợp thành phần ribosome
Ti thể – thực hiện hô hấp tế bào
Trong thẩm thấu, nước di chuyển như thế nào qua màng chọn lọc?
Theo khuynh độ nồng độ solute
Theo khuynh độ thế nước từ cao sang thấp
Theo bơm chủ động tiêu tốn ATP
Theo gradient điện tích của màng
Khi tế bào vận chuyển các chất qua màng mà không tiêu tốn năng lượng, quá trình đó gọi là gì?
Vận chuyển tích cực nhờ ATPase
Khuếch tán đơn giản qua màng lipid
Thẩm thấu đơn thuần qua kênh nước
Xuất bào thông qua túi tiết
Khi tế bào được đặt vào dung dịch ưu trương, nước sẽ di chuyển theo hướng nào?
Vào tế bào từ môi trường xung quanh
Ra khỏi tế bào vào môi trường xung quanh
Không đổi giữa tế bào và môi trường
Chỉ qua kênh aquaporin chuyên biệt
So với các bơm như bơm Na+/K+, các kênh ion vận chuyển qua màng nhanh nhờ cơ chế nào?
Sự khuếch tán dễ qua kênh
Thẩm thấu dưới áp suất thẩm thấu
Khuếch tán đơn giản qua lipid
Vận chuyển chủ động dùng ATP
Chất nào đi vào chu trình Krebs để xác định sự hoàn tất quá trình đường phân?
Pyruvate còn nguyên vẹn
Acetyl CoA đã hình thành
Malate trong chu trình
Glucose chưa oxy hóa
Trong hóa thẩm thấu của chuỗi chuyền electron hô hấp ở ty thể, H+ được bơm và tích tụ chủ yếu ở đâu?
Chất nền lục lạp
Khoang giữa hai màng ty thể
Chất nền của ty thể
Màng trong của ty thể
Trong cơ chế hóa thẩm thấu tạo ATP ở lục lạp, H+ tích tụ ở vùng nào?
Màng ngoài lục lạp
Khoang trong thylakoid
Màng trong lục lạp
Chất nền (stroma) lục lạp
Chất nhận điện tử cuối cùng của chuỗi chuyền điện tử ở ty thể là gì?
FADH2 hoạt hóa
NADP nhận điện tử
Oxy phân tử
NAD+ tái oxy hóa
Thực vật lấy phần lớn các hợp chất hữu cơ từ nguồn nào?
Carbon dioxide trong khí quyển
Nước trong khí quyển
Nước trong đất
Khoáng trong đất
Về cấu trúc màng tế bào, đặc điểm nào đúng?
Có cả ba đặc điểm liệt kê
Nhiều protein vận chuyển hơn kênh
Rất ít thẩm ion qua màng
Nhiều chất lỏng sâu vào bên trong
Trong chu trình Calvin ở pha tối, quá trình nào sau đây xảy ra?
Cố định CO2 nhờ RuBisCO
Phosphoryl hóa và khử 3-PGA
Tất cả các quá trình liệt kê
Tái tạo RuBP từ chất trung gian
Hình minh họa mô tả chênh lệch H+ ở lục lạp. Dựa vào đó, nơi ATP synthase tạo ATP là ở đâu?
Trong lumen cô đặc
Trong stroma tự do
Mặt thylakoid hướng stroma
Mặt thylakoid hướng lumen
_____ được xem là chất trung gian giữa hai pha “sáng” và “tối”, truyền năng lượng và electron cho pha tối (chu trình Calvin), giúp tổng hợp các hợp chất hữu cơ trong quang hợp ở thực vật.
ATP và NADPH
ATP và NADH
CO2
a và c đúng
Trong pha sáng của quang hợp, khi phân tử nước bị quang phân ly tại photosystem II, oxy (O2) được giải phóng đầu tiên vào ngăn nào của lục lạp?
Màng thylakoid
Stroma
Khoang trong (khoang trong thylakoid)
Khoang giữa 2 màng
Nguồn gốc của các phân tử ATP trong hô hấp, có từ:
Tất cả đều đúng
Quá trình chuyển điện tử ở màng trong ty thể
Glyco‑giải
Chu trình Krebs
Điều nào đúng khi nói về điều kiện để xảy ra sự hoà thẩm thấu ở ty thể?
Sự tích tụ proton (H+) ở khoang giữa 2 màng
Chuỗi chuyển điện tử từ nước đến NADPH
Không có câu nào đúng
Sự tích tụ proton (H+) ở matrix
Sự cố định CO2 được xúc tác bởi một enzyme được xem như một loại protein phong phú nhất trên trái đất đó là
Ribulose bisphosphate oxygenase
Ribulose bisphosphate carboxylase
Rubisco
RuBP
Chức năng của enzyme RuBisCo?
a, b sai
a, b đúng
Cố định CO2 vào đường C5 để tạo ra acid C3
Cố định O2 vào đường C5 để tạo ra acid C2
_____ của lục lạp là nơi tạo ra NADPH và ATP là nguồn năng lượng trực tiếp cho sự cố định CO2 vào mạch carbon
stroma
Khoang trong thylakoid
màng thylakoid
Khoang giữa 2 màng
Sự khác biệt giữa chuỗi chuyển điện tử ở ty thể và lục lạp là?
Các ATP synthase hoạt động với chức năng khác biệt nhau giữa hai chuỗi
Chuỗi chuyển điện từ quang hợp không bao giờ bị cân
Chỉ có chuỗi chuyển điện tử ty thể mới dẫn đến sự hoà thẩm thấu
Chất nhận điện tử cuối cùng của hai chuỗi khác nhau.
Trường hợp có thể xảy ra hiện tượng thẩm thấu?
Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid không kèm protein.
Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid kèm protein cho phép ion đi qua.
Trường hợp nào nước cũng có thể thẩm thấu một cách đơn giản qua màng.
Màng có cấu tạo lớp đôi phospholipid kèm aquaporin.
Xác định vị trí của O2 được tạo ra trong lục lạp trên hình:
Trên bề mặt ngoài màng thylakoid
Trong khoang trong thylakoid
Trong khoang giữa hai màng
Trong stroma lục lạp
Sản phẩm đầu tiên của chu trình Calvin ở thực vật C3 là gì?
3-phosphoglycerate
Glyceraldehyde-3-phosphate
Acid oxalic
Oxaloacetate
Khi khí khổng của lá cây mở vào ban đêm, cây thuộc nhóm nào?
Tất cả đều đúng
C4
C3
CAM
Thực vật nào quang hô hấp mạnh nhất?
C4
C3
CAM
Tất cả các đáp án trên
Trong quang hợp, các phản ứng cần ATP và CO2 xảy ra ở đâu?
Chu trình Calvin
Sự oxi hóa nước
Chuyển electron trên màng thylakoid
Giai đoạn sáng
Quang phosphoryl hóa có cùng cơ chế với quá trình nào dưới đây?
Phosphoryl hóa cơ chất trong chu trình Krebs
Phosphoryl hóa cơ chất trong đường phân
Phosphoryl hóa trong chu trình Calvin
Phosphoryl hóa oxi hóa trong hô hấp tế bào
Ở thực vật C4, sản phẩm cố định CO2 đầu tiên thường là gì?
Oxaloacetate
Glyceraldehyde-3-phosphate
Pyruvate
3-phosphoglycerate
Cơ chế mở khí khổng về đêm giúp cây CAM đạt lợi ích nào chính?
Giảm cố định CO2 ban ngày
Giảm mất nước mạnh
Tăng hô hấp hiếu khí
Tăng quang hô hấp
Quang hô hấp xảy ra mạnh trong điều kiện nào của lá?
Đêm tối, khí khổng mở
Ánh sáng yếu, nhiệt độ thấp
Nồng độ O2 thấp, CO2 cao
Nồng độ O2 cao, CO2 thấp
Trong giai đoạn sáng, nơi diễn ra chuỗi vận chuyển electron là ở đâu?
Stroma lục lạp
Chất nền ty thể
Màng ngoài lục lạp
Màng thylakoid
Sự tương đồng cốt lõi giữa quang phosphoryl hóa và phosphoryl hóa oxi hóa là gì?
Phụ thuộc trực tiếp vào đường phân
Sử dụng CO2 làm chất nhận electron
Tạo gradient proton để tổng hợp ATP
Xảy ra trong ty thể giống hệt nhau
