wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

An ninh mạng đề 7

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

NAC viết tắt của gì?

a)

Network Access Control

b)

Network Administration Center

c)

Network Authentication Core

d)

Network Advanced Communication

2.

Chức năng chính của NAC là gì?

a)

Quản lý băng thông

b)

Kiểm soát thiết bị và người dùng truy cập mạng

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tăng tốc độ kết nối

3.

NAC thường dựa trên:

a)

Chính sách bảo mật (Security Policies)

b)

Mã hóa phần cứng

c)

Tường lửa lớp ứng dụng

d)

VPN

4.

Một lợi ích của NAC là:

a)

Giảm chi phí điện năng

b)

Đảm bảo chỉ thiết bị hợp lệ được truy cập

c)

Tăng tốc CPU máy chủ

d)

Bảo trì hệ thống

5.

NAC có thể kiểm tra:

a)

Phiên bản hệ điều hành

b)

Trạng thái bản vá bảo mật

c)

Tình trạng của phần mềm chống Virus

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

NAC hoạt động ở giai đoạn nào của kết nối mạng?

a)

Trước khi cấp quyền truy cập (Pre-admission)

b)

Trong khi truyền dữ liệu

c)

Sau khi kết thúc phiên

d)

Khi tắt máy

7.

NAC có thể triển khai ở:

a)

Mạng có dây

b)

Mạng không dây

c)

Cả A và B

d)

Chỉ trong VPN

8.

Một hệ thống NAC tốt cần:

a)

Xác thực mạnh mẽ

b)

Chính sách linh hoạt

c)

Giám sát liên tục

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

NAC giúp doanh nghiệp tuân thủ:

a)

Các tiêu chuẩn an ninh thông tin (ISO 27001, PCI-DSS...)

b)

Luật giao thông

c)

Quy định về phần cứng

d)

Tối ưu băng thông

10.

NAC ngăn chặn được:

a)

Phát tán virus qua email

b)

Tấn công từ chối dịch vụ

c)

Thiết bị trái phép kết nối vào mạng

d)

Lỗi phần cứng

11.

Kerberos là gì?

a)

Hệ điều hành

b)

Giao thức xác thực mạng

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Hệ thống mã hóa

12.

Kerberos sử dụng cơ chế nào để xác thực?

a)

Mã hóa khóa đối xứng (Symmetric Key Cryptography)

b)

Mã hóa khóa công khai

c)

Chứng chỉ số

d)

OTP

13.

Thành phần chính của Kerberos bao gồm: (AS và TGS hợp lại thành KDC - Key Distribution Center)

a)

Authentication Service (AS)

b)

Ticket Granting Service (TGS)

c)

Client và Server

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Vé (ticket) trong Kerberos dùng để làm gì?

a)

Cấp quyền truy cập dịch vụ

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Cập nhật phần mềm

d)

Tăng tốc kết nối

15.

Kerberos bảo vệ chống lại tấn công nào?

a)

Tấn công giả mạo (Replay attack/Impersonation)

b)

Mất điện

c)

Lỗi RAM

d)

Virus

16.

Vé TGT (Ticket Granting Ticket) do ai cấp?

a)

Authentication Service (AS)

b)

Ticket Granting Service (TGS)

c)

Firewall

d)

Router

17.

Ticket Granting Service (TGS) cấp gì?

a)

Kiểm soát truy cập

b)

Cấp chứng chỉ số

c)

Cấp vé dịch vụ (Service Ticket)

d)

Ghi log hệ thống

18.

Một hạn chế của Kerberos là gì? Lưu ý: nếu lệch giờ quá 5 phút, vé sẽ bị từ chối để chống replay attack.

a)

Yêu cầu đồng bộ thời gian (Clock synchronization)

b)

Không hỗ trợ mã hóa

c)

Không thể mở rộng

d)

Không hỗ trợ Windows

19.

Kerberos được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Microsoft

b)

IBM

c)

MIT

d)

Cisco

20.

Kerberos thường được dùng trong hệ điều hành nào?

a)

Windows (Active Directory)

b)

Linux Kernel

c)

Router Cisco

d)

Android OS

21.

TPM viết tắt của gì?

a)

Trusted Platform Module

b)

Trusted Protocol Machine

c)

Technical Platform Mode

d)

Token Process Module

22.

TPM là thành phần gì?

a)

Chip phần cứng chuyên dụng về bảo mật

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Module mạng không dây

d)

Firewall

23.

Chức năng của TPM là gì?

a)

Lưu trữ khóa mã hóa an toàn

b)

Quản lý RAM

c)

Cấp DHCP

d)

Quản lý CPU

24.

TPM thường được sử dụng trong công cụ hoặc tính năng nào?

a)

Wireshark

b)

VirtualBox

c)

Nmap

d)

BitLocker (Windows)

25.

TPM giúp chống lại dạng tấn công nào?

a)

Tấn công trích xuất khóa mã hóa từ ổ cứng

b)

Tấn công DoS

c)

Lỗi phần mềm

d)

Virus email

26.

TPM thuộc loại công nghệ nào?

a)

Phần mềm quản trị

b)

Module phần cứng độc lập

c)

Dịch vụ đám mây

d)

Công cụ giám sát

27.

Một tính năng quan trọng của TPM là:

a)

Secure Boot

b)

NAT

c)

Port forwarding

d)

DHCP Relay

28.

TPM lưu trữ được:

a)

Khóa RSA

b)

Chứng chỉ số

c)

Mã băm hệ thống (Platform configuration registers - PCRs)

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

TPM có phiên bản phổ biến là:

a)

TPM 1.2 và TPM 2.0

b)

TPM 3.0 và 4.0

c)

TPM 5.0

d)

TPM-X

30.

TPM thường được tích hợp trên:

a)

Ổ cứng ngoài

b)

Bo mạch chủ (Mainboard)

c)

Switch

d)

Router

31.

Xác thực nhiều yếu tố (MFA) là gì?

a)

Dùng một mật khẩu mạnh hơn

b)

Dùng nhiều phương thức xác thực khác nhau

c)

Dùng nhiều tài khoản cùng lúc

d)

Dùng nhiều thiết bị cùng lúc

32.

Yếu tố phổ biến trong MFA gồm:

a)

Cái bạn biết (mật khẩu)

b)

Cái bạn có (token)

c)

Cái bạn là (sinh trắc học)

d)

D.Tất cả các đáp án trên

33.

Token vật lý thường được dùng để:

a)

Sinh mã OTP

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Kết nối Internet

d)

Chặn virus

34.

OTP là viết tắt của:

a)

One-Time Password

b)

Only Trusted Password

c)

Open Token Protocol

d)

Online Trusted Platform

35.

Ưu điểm của MFA so với mật khẩu đơn thuần:

a)

Giảm nguy cơ bị đánh cắp tài khoản

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Giảm dung lượng ổ cứng

d)

Tối ưu CPU

36.

TPM trong MFA được dùng để: (Ví dụ: Windows Hello for Business dùng TPM để lưu private key)

a)

Lưu trữ khóa xác thực an toàn

b)

Tăng tốc xử lý dữ liệu

c)

Quản lý bộ nhớ RAM

d)

Điều khiển CPU

37.

Token có thể ở dạng:

a)

USB

b)

Thẻ thông minh (Smart card)

c)

Ứng dụng di động (Soft token)

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

MFA giúp giảm thiểu:

a)

Tấn công DDoS

b)

Lỗi phần cứng

c)

Rủi ro khi mật khẩu bị lộ

d)

Nhiễm virus

39.

Hạn chế của MFA là:

a)

Gây bất tiện cho người dùng

b)

Không tương thích với mọi hệ thống

c)

Có chi phí triển khai (mua token, hệ thống quản lý)

d)

Tất cả các đáp án trên

40.

Một ví dụ phổ biến của MFA là:

a)

Đăng nhập bằng IP

b)

Đăng nhập bằng mật khẩu duy nhất

c)

Đăng nhập email + OTP qua SMS

d)

Truy cập bằng VPN

41.

802.1X là chuẩn gì?

a)

Kiểm soát truy cập mạng (Port-based NAC)

b)

Truyền dữ liệu không dây

c)

Bảo mật lớp ứng dụng

d)

Định tuyến IP

42.

802.1X dựa trên cơ chế nào?

a)

Port-based Network Access Control

b)

Token-based Authentication

c)

IP-based Control

d)

Firewall-based Security

43.

Thành phần nào không thuộc mô hình 802.1X? (Mô hình gồm 3 bên: Supplicant, Authenticator, Auth Server)

a)

Supplicant

b)

Authenticator

c)

Authentication Server

d)

Switch Core

44.

Supplicant là gì?

a)

Thiết bị hoặc phần mềm yêu cầu truy cập (client)

b)

Máy chủ xác thực

c)

Thiết bị mạng trung gian

d)

Token vật lý

45.

Authenticator thường là gì?

a)

Switch hoặc Access Point

b)

Máy trạm

c)

Token

d)

TPM

46.

Authentication Server trong 802.1X thường là loại máy chủ nào?

a)

RADIUS server

b)

DNS server

c)

Web server

d)

Mail server

47.

Giao thức xác thực phổ biến dùng trong 802.1X là gì?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

EAP

d)

SSH

48.

802.1X giúp bảo vệ:

a)

Chỉ thiết bị hợp lệ mới được truy cập

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu

d)

Quản lý lưu lượng

49.

802.1X thường dùng trong:

a)

Doanh nghiệp

b)

Mạng Wi‑Fi công cộng

c)

Mạng LAN bảo mật cao

d)

Tất cả các đáp án trên

50.

Ưu điểm của 802.1X là:

a)

Bảo mật ở tầng 2

b)

Không cần phần cứng đặc biệt

c)

Mã hóa bằng SSL

d)

Tự động phân bổ IP

51.

Hạn chế của 802.1X:

a)

Yêu cầu hạ tầng RADIUS

b)

Cấu hình phức tạp

c)

Có thể gây gián đoạn khi xác thực

d)

Tất cả các đáp án trên

52.

Trong Wi‑Fi, 802.1X thường kết hợp với:

a)

WPA2‑Enterprise

b)

WEP

c)

TKIP

d)

VPN

53.

EAP‑TLS trong 802.1X dựa trên điều gì?

a)

Chứng chỉ số (Digital Certificates)

b)

Mật khẩu

c)

OTP

d)

Token

54.

Khi supplicant chưa xác thực thành công, trạng thái port là gì?

a)

Unauthorized (chặn mọi traffic trừ EAPOL)

b)

Authorized

c)

Open

d)

Forwarding

55.

802.1X giúp ngăn chặn điều gì trong mạng LAN/Wi‑Fi?

a)

Thiết bị trái phép kết nối vào mạng LAN/Wi‑Fi

b)

Virus trên email

c)

Lỗi phần cứng

d)

DDoS

56.

Chuẩn bảo mật đầu tiên cho Wi‑Fi là gì?

a)

WPA2

b)

WPA

c)

WEP (Wired Equivalent Privacy)

d)

WPA3

57.

Nhược điểm chính của WEP là gì?

a)

Khóa tĩnh dễ bị bẻ khóa

b)

Không hỗ trợ Wi‑Fi 5GHz

c)

Không tương thích với Windows

d)

Không hoạt động trên router mới

58.

WPA dùng cơ chế mã hóa:

a)

TKIP (Temporal Key Integrity Protocol)

b)

AES

c)

RSA

d)

DES

59.

WPA2 dùng cơ chế mã hóa:

a)

AES‑CCMP

b)

TKIP

c)

MD5

d)

RC4

60.

WPA3 bổ sung tính năng (thay thế PSK để chống tấn công từ điển/brute‑force):

a)

SAE (Simultaneous Authentication of Equals)

b)

DES

c)

SSL

d)

MD5

61.

Wi‑Fi Protected Setup (WPS) thường bị khai thác vì:

a)

PIN mặc định yếu (dễ bị brute‑force)

b)

Không mã hóa dữ liệu

c)

Chỉ dùng cho WPA3

d)

Không có xác thực

62.

Một tấn công phổ biến vào Wi‑Fi là:

a)

Phishing qua email

b)

SQL Injection

c)

Evil Twin (giả mạo AP)

d)

ARP Spoofing LAN

63.

Biện pháp bảo mật Wi‑Fi hiệu quả:

a)

Dùng WPA3 và mật khẩu mạnh (đáp án)

b)

Tắt DHCP

c)

Ẩn SSID

d)

Đổi kênh Wifi

64.

Ẩn SSID có hiệu quả bảo mật cao không?

a)

Có, chống hacker

b)

Có, bảo mật tuyệt đối

c)

Không, chỉ gây khó khăn nhỏ

d)

Có, chống virus

65.

Tấn công brute force Wi‑Fi nhắm vào:

a)

Mật khẩu yếu (PSK)

b)

Địa chỉ MAC

c)

IP router

d)

Tốc độ Wi‑Fi

66.

MAC Filtering dùng để:

a)

Cấp phát IP

b)

Mã hóa Wi‑Fi

c)

Giới hạn thiết bị được phép kết nối

d)

Tăng tốc độ mạng

67.

Một hạn chế của MAC Filtering:

a)

MAC có thể bị giả mạo (spoofing)

b)

Không hỗ trợ WPA2

c)

Không hỗ trợ IPv6

d)

Giảm tốc độ mạng

68.

Enterprise Wi‑Fi thường dùng kết hợp:

a)

WPA2‑Enterprise + 802.1X

b)

WEP + Token

c)

WPA3-Personal + WPS

d)

VPN + Proxy

69.

Một cách tăng cường bảo mật Wi-Fi công cộng:

a)

Tắt Wi-Fi

b)

Sử dụng VPN

c)

Đổi kênh phát sóng

d)

Tăng công suất anten

70.

Công cụ thường dùng để kiểm thử an ninh Wi-Fi:

a)

Aircrack-ng

b)

Wireshark

c)

Metasploit

d)

Tất cả các đáp án trên