wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Microsoft Word 2013 – Trắc nghiệm thao tác và chức năng

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Có thể khởi động chương trình Microsoft Word 2013 bằng cách nào?

a)

Start / All Program / Microsoft Office

b)

Nhấn đúp chuột vào biểu tượng Word 2013 trên Desktop

c)

Mở màn hình Start

d)

Start / Microsoft Office/ Word 2013

2.

Thoát chương trình Microsoft Word bằng cách nào?

a)

Nhấn chuột Office Button / Close

b)

Sử dụng tổ hợp phím Alt + F4

c)

Nhấn chuột vào biểu tượng close phía trên và ở góc phải cửa sổ làm việc

d)

Tất cả các phương án

3.

Dùng tổ hợp phím Ctrl + N hoặc nhấn chuột vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn New, nhấn đúp chuột vào mục Blank document là chức năng gì?

a)

Xuất hiện màn hình tạo một file mới

b)

Một tập tin mới để trống được tạo

c)

Một phiên làm việc mới của chương trình được bắt đầu

d)

Màn hình lưu trữ một tài liệu mới xuất hiện

4.

Vào File / Chọn New / Chọn Blank document / Chọn Create là thao tác gì?

a)

Tạo một tài liệu mới

b)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

c)

Lưu một tài liệu

d)

Đóng chương trình Microsoft Word

5.

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + O, hoặc nhấn chuột vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Open, để làm gì?

a)

Mở một tài liệu mới

b)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

c)

Lưu một tài liệu

d)

Đóng chương trình Microsoft Word

6.

Vào File / chọn Print hoặc Ctrl + P được dùng để làm gì?

a)

Mở bảng chức năng in tài liệu

b)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

c)

Lưu một tài liệu

d)

Đóng chương trình Microsoft Word

7.

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + S, hoặc nhấn chuột vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Save, để làm gì?

a)

Tạo một tài liệu mới

b)

Mở tài liệu có sẵn trong đĩa

c)

Lưu một tài liệu

d)

Đóng chương trình Microsoft Word

8.

Vào File / chọn Save hoặc Save as… là thao tác gì?

a)

Lưu một tài liệu mới

b)

Lưu một tài liệu có sẵn trong đĩa

c)

Lưu một tài liệu với tên khác

d)

Tất cả các phương án

9.

Các công cụ định dạng trong văn bản như: Font, paragraph, copy, paste, Bullets and numbering… nằm ở thanh thực đơn nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Page Layout

d)

Reference

10.

Thanh thực đơn Insert cho phép sử dụng các chức năng nào?

a)

Thiết lập cài đặt, định dạng cho trang giấy như: Page setup, Page Borders, Page Color, Paragraph,…….

b)

Chèn các đối tượng vào trong văn bản như: chèn Picture, WordArt, Equation, Symbol, Chart, Table, Header and footer, Page number,...

c)

Định dạng văn bản như: Chèn chú thích, đánh mục lục tự động, …

d)

Chức năng kiểm tra lại như ngữ pháp, chính tả…

11.

Trong MS Word 2013, thanh thực đơn Page Layout có chức năng gì?

a)

Các công cụ liên quan định dạng văn bản như: Chèn chú thích, đánh mục lục tự động, …

b)

Các thiết lập cài đặt, định dạng cho trang giấy như: Page setup, Paragraph,………

c)

Công cụ định dạng trong văn bản như: Font, paragraph, copy, paste, Bullets and numbering…..

d)

Thiết kế và mở rộng

12.

Trong MS Word 2013, thanh thực đơn Add-ins có chức năng gì?

a)

Làm việc với hiển thị màn hình

b)

Thiết kế và mở rộng

c)

Thanh công cụ trợ thủ

d)

Các ứng dụng bổ trợ

13.

Trong MS Word 2013, công cụ liên quan định dạng văn bản như: chèn Index, đánh mục lục tự động,… nằm ở thanh thực đơn nào?

a)

References

b)

Review

c)

Home

d)

Page Layout

14.

Phím Tab có chức năng nào sau đây?

a)

Di chuyển con trỏ về đầu dòng

b)

Xóa ký tự phía trước con trỏ

c)

Lùi văn bản vào với một khoảng cách cố định

d)

Di chuyển con trỏ xuống phía dưới 1 trang

15.

Để chuyển con trỏ lên phía trên 1 trang màn hình dùng phím nào?

a)

Backspace

b)

Home

c)

Page Down

d)

Page Up

16.

Để chuyển con trỏ lên phía dưới 1 trang màn hình dùng phím nào?

a)

Backspace

b)

Home

c)

Page Down

d)

Page up

17.

Để di chuyển con trỏ về cuối dòng dùng phím nào?

a)

Home

b)

End

c)

Page Down

d)

Page up

18.

Công văn là gì?

a)

Dùng để trình bày cho rõ tình hình hay sự việc

b)

Là giấy tờ giao dịch về công việc của cơ quan đoàn thể

c)

Báo cho mọi người biết tình hình hoạt động, tin tức liên quan tới đơn vị bằng văn bản

d)

Tất cả các phương án

19.

Phím Delete có chức năng gì?

a)

Xóa ký tự phía sau con trỏ

b)

Xóa ký tự phía trước con trỏ

c)

Lùi văn bản vào với một khoảng cách cố định

d)

Di chuyển con trỏ về đầu dòng

20.

Mặc định, tài liệu của Word 2013 được lưu với định dạng nào?

a)

*.DOTX

b)

*.DOC

c)

*.EXE

d)

*.DOCX

21.

Với định dạng *.DOCX, phiên bản Word nào có thể đọc được?

a)

Microsoft Word 2003 và Microsoft Word 2013

b)

Microsoft Word 2007 và Microsoft Word 2003

c)

Từ phiên bản Microsoft Word 2007 trở về sau

d)

Microsoft Word 2003

22.

Để xem các nút lệnh hoặc phím tắt một cách nhanh chóng, thao tác nào đúng?

a)

Giữ phím Ctrl trong 2 giây

b)

Giữ phím Shift trong 2 giây

c)

Giữ phím Alt trong 2 giây

d)

Giữ phím Ctrl + Alt trong 2 giây

23.

Trong MS Word 2013, để tạo một tài liệu mới từ mẫu có sẵn thực hiện như thế nào?

a)

File, chọn New. Trong Sample Templates, chọn một mẫu đã cài

b)

Nhấn Microsoft Office Button, chọn Open. Trong Sample Templates, chọn một mẫu đã cài

c)

File, chọn Save. Trong Sample Templates, chọn một mẫu đã cài

d)

File, chọn Save as.... Trong Sample Templates, chọn một mẫu đã cài

24.

Muốn Word 2013 mặc định lưu với định dạng của Word 2003, làm như thế nào?

a)

Chọn Save. Tại mục Save as type, bạn chọn Word Document

b)

Chọn Save. Tại mục Save as type, chọn Word 97-2003 Document

c)

Chọn Save. Tại mục Save as type, chọn Word Template

d)

Một phương án khác

25.

Chức năng Save AutoRecover information every trong hộp thoại Word Options có tác dụng gì?

a)

Giảm thiểu khả năng mất dữ liệu khi chương trình bị đóng bất ngờ

b)

Tính năng sao lưu tự động theo chu kỳ

c)

Tự động lưu theo thời gian mặc định

d)

Tất cả các phương án

26.

Để hiện trợ giúp trong MS Word ta sử dụng phím nào?

a)

F12

b)

F1

c)

F8

d)

F2

27.

Để mở hộp thoại Font ta thực hiện thao tác nào?

a)

Ctrl+Shift+F

b)

Ctrl+Shift+M

c)

Ctrl+Shift+T

d)

Ctrl+Shift+P

28.

Trong MS Word 2013, để bật chức năng Thanh thước kẻ (Ruler) thực hiện ở đâu?

a)

Thẻ Review, nhóm Show, Check vào mục Gridlines

b)

Thẻ View, nhóm Show, Check vào mục Ruler

c)

Thẻ Review, nhóm Show, Check vào mục Ruler

d)

Thẻ View, nhóm Show, Check vào mục Gridlines

29.

Trong MS Word 2013, để duyệt tài liệu ở chế độ hình thu nhỏ thực hiện ở đâu?

a)

Thẻ Review, nhóm Show, Check vào mục Thumbnails

b)

Thẻ View, nhóm Show, Check vào mục Thumbnails

c)

Thẻ Review, nhóm Show, Check vào mục Ruler

d)

Thẻ View, nhóm Show, Check vào mục Navigation Pane

30.

Trong MS Word 2013, trên thẻ Page Layout, chọn Margins để làm gì?

a)

Chọn khổ giấy

b)

Định dạng lề giấy

c)

Chọn chiều trang giấy

d)

Một phương án khác

31.

Muốn định dạng Font chữ có thể điều chỉnh bằng cách nào?

a)

Home/ Font

b)

Ấn tổ hợp phím Ctrl + D

c)

Định dạng Font chữ trên thẻ Home

d)

Tất cả các phương án

32.

Trên thanh công cụ căn chỉnh dữ liệu, biểu tượng được minh họa có chức năng gì?

a)

Căn trái

b)

Căn phải

c)

Căn giữa

d)

Căn đều hai bên

33.

Trên thanh công cụ căn chỉnh dữ liệu, biểu tượng căn phải có chức năng gì?

a)

Căn trái

b)

Căn phải

c)

Căn giữa

d)

Căn đều hai bên

34.

Trên thanh công cụ căn chỉnh dữ liệu, biểu tượng căn đều hai bên có chức năng gì?

a)

Căn trái

b)

Căn phải

c)

Căn giữa

d)

Căn đều hai bên

35.

Trên thanh công cụ căn chỉnh dữ liệu, biểu tượng căn giữa có chức năng gì?

a)

Căn trái

b)

Căn phải

c)

Căn giữa

d)

Căn đều hai bên

36.

Trên thanh công cụ căn chỉnh dữ liệu, biểu tượng chữ B có chức năng gì?

a)

Chữ đậm

b)

Chữ gạch chân

c)

Chữ nghiêng

d)

Căn phải

37.

Trên thanh công cụ căn chỉnh dữ liệu, biểu tượng chữ I có chức năng gì?

a)

Chữ đậm

b)

Chữ gạch chân

c)

Căn trái

d)

Chữ nghiêng

38.

Trên thanh công cụ căn chỉnh dữ liệu, biểu tượng chữ U có chức năng gì?

a)

Căn giữa

b)

Chữ gạch chân

c)

Chữ nghiêng

d)

Chữ đậm

39.

Paragraph có chức năng gì?

a)

Bôi đen đoạn văn bản căn định dạng

b)

Mở hộp thoại định dạng Font chữ

c)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các đoạn, các dòng trên văn bản

d)

Gạch chân dưới chân các ký tự

40.

Lựa chọn nào đúng với mô tả của hành động với những nút căn lề trong thanh Ribbon?

a)

Thay đổi khoảng cách giữa các dòng trong văn bản

b)

Căn lề đều hai lề của văn bản

c)

Tăng hoặc giảm khoảng cách của văn bản so với lề

d)

Sắp xếp văn bản theo thứ tự từ điển và sắp xếp dữ liệu số

41.

Tổ hợp phím tắt để đóng tài liệu đang mở là gì?

a)

Ctrl + F4

b)

Shift + F4

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + F4 hoặc Alt + F4

42.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + 1 có chức năng gì?

a)

Hủy bỏ thao tác vừa chọn

b)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là 1.5

c)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là một (Single)

d)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là hai (Double)

43.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + 2 có chức năng gì?

a)

Hủy bỏ thao tác vừa chọn

b)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là 1.5

c)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là một (Single)

d)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là hai (Double)

44.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + 5 có chức năng gì?

a)

Hủy bỏ thao tác vừa chọn

b)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là 1.5

c)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là một (Single)

d)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng là hai (Double)

45.

Tổ hợp phím tắt để gọi lại thao tác vừa thực hiện là gì?

a)

Ctrl + Y

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + T

46.

Tổ hợp phím tắt để hủy bỏ thao tác vừa chọn là gì?

a)

Ctrl + Y (F4)

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + T

47.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + Shift + "=" có tác dụng gì?

a)

Bật hoặc tắt gạch dưới nét đôi

b)

Bật hoặc tắt chỉ số dưới

c)

Bật hoặc tắt chỉ số trên

d)

Trả về dạng mặc định

48.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + "=" có tác dụng gì?

a)

Bật hoặc tắt gạch dưới nét đôi

b)

Bật hoặc tắt chỉ số dưới

c)

Bật hoặc tắt chỉ số trên

d)

Trả về dạng mặc định

49.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + L có tác dụng gì?

a)

Căn đều hai bên

b)

Căn lề giữa

c)

Căn lề trái

d)

Căn lề phải

50.

Tổ hợp phím tắt để căn lề giữa các dòng chữ là gì?

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + F

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + L

51.

Hộp thoại minh họa bên dưới có chức năng gì?

a)

Định dạng Tabs

b)

Định dạng Font

c)

Định dạng Lề

d)

Định dạng Bullets and Numbering

52.

Trong MS Word 2013, để chèn kí tự đặc biệt (Symbol) vào văn bản, thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn View/Symbol/Chọn biểu tượng cần chèn

b)

Chọn View / Symbol/ Chọn biểu tượng cần chèn /Chọn Insert

c)

Chọn Insert/Symbol/Chọn biểu tượng cần chèn/ Chọn Insert

d)

Chọn Insert/ Symbol/Chọn biểu tượng cần chèn

53.

Định dạng Bullets and Numbering có tác dụng gì?

a)

Chèn các ký tự không có trên bàn phím

b)

Căn lề trái, lề phải một đoạn văn bản

c)

Tạo các dòng kẻ gồm các ký hiệu dấu chấm(.) hay gọi là định vị bước nhảy của con trỏ trên dòng văn bản

d)

Tạo ra các số thứ tự, ký hiệu tự động ở đầu mỗi đoạn văn bản

54.

Định dạng khung và màu nền trong Word nằm ở hộp thoại nào?

a)

Borders and Shading

b)

Bullets and Numbering

c)

Page Border

d)

Tab Stop Position

55.

Hộp thoại minh họa bên dưới là hộp thoại của định dạng nào?

a)

Symbol

b)

Tab

c)

Bullets and Numbering

d)

Borders and Shading

56.

Biểu tượng Copy có chức năng gì?

a)

Sao chép văn bản

b)

Di chuyển dữ liệu

c)

Dán dữ liệu

d)

Căn lề giữa hai bên

57.

Biểu tượng Cut có chức năng gì?

a)

Sao chép văn bản

b)

Di chuyển dữ liệu

c)

Dán dữ liệu

d)

Căn lề giữa hai bên

58.

Để dán dữ liệu vào một vị trí nào đó, thực hiện thao tác nào?

a)

Ctrl + V

b)

Nhấn chuột phải chọn Paste

c)

Nhấn vào biểu tượng Paste

d)

Tất cả các phương án

59.

Để chia cột trong MS Word 2013, dùng chức năng nào?

a)

Trên thanh Ribbon Page Layout, trong Page Setup, chọn Orientation

b)

Trên thanh Ribbon Page Layout, trong Page Setup, chọn Columns

c)

Trên thanh Ribbon Page Layout, trong Page Setup, chọn Size

d)

Trên thanh Ribbon Page Layout, trong Page Setup, chọn Margins

60.

Để tạo chữ thụt cấp đầu đoạn, dùng công cụ nào?

a)

Drop Cap

b)

Columns

c)

Line between

d)

Một phương án khác

61.

Hộp thoại Find and Replace: chức năng Replace có tác dụng gì?

a)

Tìm kiếm nhanh trong văn bản

b)

Truy cập nhanh tới một trang văn bản

c)

Thay thế dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu

62.

Biểu tượng Find có tác dụng gì?

a)

Tìm kiếm nhanh trong văn bản

b)

Truy cập nhanh tới một trang văn bản

c)

Thay thế dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu

63.

Tổ hợp phím Ctrl + G có tác dụng bật chức năng nào?

a)

Tìm kiếm nhanh trong văn bản

b)

Truy cập nhanh tới chức năng Go To để đi đến một vị trí cụ thể

c)

Thay thế dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu

64.

Trong MS Word 2013, để chèn một Clip Art vào trong văn bản, thực hiện thao tác nào trên thanh Ribbon?

a)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ Insert / chọn Clip Art

b)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ View / chọn Clip Art

c)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ Page Layout / chọn Clip Art

d)

Một phương án khác

65.

Để chèn chữ nghệ thuật vào văn bản, dùng chức năng nào?

a)

Picture

b)

Clip Art

c)

WordArt

d)

Page Number

66.

Trong MS Word 2013, để chèn một file ảnh từ ổ đĩa vào văn bản, thực hiện thao tác nào trên thanh Ribbon?

a)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ Insert / chọn Page Number

b)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ Insert / chọn Clip Art

c)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ Insert / chọn WordArt

d)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ Insert / chọn Picture

67.

Để tạo thêm độ giãn dòng đơn trước đoạn, thực hiện phím tắt nào?

a)

Ctrl + 0 (zero)

b)

Ctrl + M

c)

Ctrl + T

d)

Ctrl + P

68.

Chức năng của hộp thoại Format Picture là gì? (Xem ảnh chụp hộp thoại Format Picture với các thẻ Fill, Line Color, Line Style, Shadow, 3-D Format, 3-D Rotation, Picture, Text Box)

a)

Định dạng hình ảnh

b)

Căn lề Font chữ

c)

Chèn số trang tự động

d)

Tạo bảng biểu

69.

Hộp thoại Page Number Format bên dưới có chức năng gì? (Xem ảnh chụp hộp thoại Page Number Format với tuỳ chọn Number format, Include chapter number, Page numbering, Start at)

a)

Định dạng hình ảnh

b)

Căn lề Font chữ

c)

Định dạng kiểu số trang

d)

Tạo bảng biểu

70.

Trong MS Word 2013, để mở chức năng chèn số trang tự động trong văn bản, thực hiện thao tác nào trên thanh Ribbon?

a)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ Insert, chọn Page Number

b)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ Insert, chọn Font

c)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ View, chọn Page Number

d)

Trên thanh Ribbon, chọn thẻ View, chọn Font

71.

Hộp thoại bên dưới có chức năng gì? (Xem ảnh chụp hộp thoại Insert Table với các mục Number of columns, Number of rows, Autofit behavior)

a)

Tạo bảng biểu

b)

Chia số cột

c)

Chèn hình ảnh

d)

Định dạng Font

72.

Khi bảng biểu đã được tạo, thao tác nhấn phải chuột, chọn Insert / Columns to the Left là để thực hiện hành động nào?

a)

Chèn dòng trắng về phía trên dòng đặt con trỏ

b)

Chèn dòng trắng về phía dưới dòng đặt con trỏ

c)

Chèn một cột trắng về phía bên trái vị trí con trỏ

d)

Chèn một cột trắng về phía bên phải vị trí con trỏ

73.

Khi bảng biểu đã được tạo, thao tác nhấn phải chuột, chọn Insert / Columns to the Right là để thực hiện hành động nào?

a)

Chèn dòng trắng về phía trên dòng đặt con trỏ

b)

Chèn dòng trắng về phía dưới dòng đặt con trỏ

c)

Chèn một cột trắng về phía bên trái vị trí con trỏ

d)

Chèn một cột trắng về phía bên phải vị trí con trỏ

74.

Khi bảng biểu đã được tạo, nhấn phải chuột, chọn Insert / Rows Above là thao tác để thực hiện hành động nào?

a)

Chèn dòng trắng về phía trên dòng đặt con trỏ

b)

Chèn dòng trắng về phía dưới dòng đặt con trỏ

c)

Chèn một cột trắng về phía bên trái vị trí con trỏ

d)

Chèn một cột trắng về phía bên phải vị trí con trỏ

75.

Khi bảng biểu đã được tạo, thao tác nhấn phải chuột, chọn Insert / Row Below là thao tác để thực hiện hành động nào?

a)

Chèn dòng trắng về phía trên dòng đặt con trỏ

b)

Chèn dòng trắng về phía dưới dòng đặt con trỏ

c)

Chèn một cột trắng về phía bên trái vị trí con trỏ

d)

Chèn một cột trắng về phía bên phải vị trí con trỏ

76.

Khi chọn chức năng chèn ô, vào Insert / Insert Cell xuất hiện hộp thoại Insert Cells. Nút chọn Shift cells Right có tác dụng gì? (Xem ảnh chụp hộp thoại Insert Cells với các lựa chọn Shift cells right, Shift cells down, Insert entire row, Insert entire column)

a)

Chèn thêm một ô về phía dưới vị trí con trỏ

b)

Chèn thêm một dòng về phía trên vị trí con trỏ

c)

Chèn một ô về phía phải vị trí con trỏ

d)

Chèn thêm một ô về phía trái vị trí con trỏ

77.

Khi chọn chức năng chèn ô, vào Insert / Insert Cell xuất hiện hộp thoại Insert Cells. Nút chọn Insert entire row để làm gì? (Xem ảnh chụp hộp thoại Insert Cells)

a)

Chèn thêm một ô về phía dưới vị trí con trỏ

b)

Chèn thêm một dòng về phía trên vị trí con trỏ

c)

Chèn một ô về phía phải vị trí con trỏ

d)

Chèn thêm một cột về phía trái vị trí con trỏ

78.

Khi chọn chức năng chèn ô, vào Insert / Insert Cell xuất hiện hộp thoại Insert Cells. Nút chọn Shift cells Down để làm gì? (Xem ảnh chụp hộp thoại Insert Cells)

a)

Chèn thêm một ô về phía trên vị trí con trỏ

b)

Chèn thêm một dòng về phía trên vị trí con trỏ

c)

Chèn một ô về phía phải vị trí con trỏ

d)

Chèn thêm một cột về phía trái vị trí con trỏ

79.

Khi chọn chức năng chèn ô, vào Insert / Insert Cell xuất hiện hộp thoại Insert Cells. Nút chọn Insert entire Column để làm gì? (Xem ảnh chụp hộp thoại Insert Cells)

a)

Chèn thêm một ô về phía dưới vị trí con trỏ

b)

Chèn thêm một dòng về phía trên vị trí con trỏ

c)

Chèn một ô về phía phải vị trí con trỏ

d)

Chèn thêm một cột về phía trái vị trí con trỏ

80.

Chức năng Shift cells Left ở hộp thoại Delete Cell bên dưới có tác dụng gì? (Xem ảnh chụp hộp thoại Delete Cells với tuỳ chọn Shift cells left, Shift cells up, Delete entire row, Delete entire column)

a)

Xoá một ô và dịch chuyển các ô bên phải sang ô vừa xoá

b)

Xoá một ô và dịch chuyển các ô phía dưới lên ô vừa xoá

c)

Xoá dòng lựa chọn

d)

Xoá cột lựa chọn

81.

Chức năng Delete entire Row ở hộp thoại Delete Cells có tác dụng gì?

a)

Xóa một ô và dịch chuyển các ô bên phải sang ô vừa xóa

b)

Xóa một ô và dịch chuyển các ô phía dưới lên ô vừa xóa

c)

Xóa dòng tại vị trí con chuột

d)

Xóa cột tại vị trí con chuột

82.

Chức năng Delete entire Column ở hộp thoại Delete Cells có tác dụng gì?

a)

Xóa một ô và dịch chuyển các ô bên phải sang ô vừa xóa

b)

Xóa một ô và dịch chuyển các ô phía dưới lên ô vừa xóa

c)

Xóa dòng tại vị trí con chuột

d)

Xóa cột tại vị trí con chuột

83.

Muốn tách ô trong các bảng biểu, thực hiện thao tác nào?

a)

Vào Table Tools/ Layout/ Chọn Split Table

b)

Vào Table Tools/ Layout/ Chọn Split Cell

c)

Vào Table Tools/ Layout/ Chọn Sort

d)

Vào Table Tools/ Chọn Sort

84.

Muốn tách bảng trong các bảng biểu, thực hiện thao tác nào?

a)

Vào Table Tools/ Layout/ Chọn Split Table

b)

Vào Table Tools/ Layout/ Chọn Split Cell

c)

Vào Table Tools/ Layout/ Chọn Sort

d)

Vào Table Tools/ Chọn Sort

85.

Thao tác Shift + Tab trong bảng biểu có chức năng gì?

a)

Đưa con trỏ trở về ô đầu tiên của cột hiện tại

b)

Đưa con trỏ trở về ô cuối của cột hiện tại

c)

Đưa con trỏ trở về ô trước đó

d)

Đưa con trỏ về ô đầu của dòng hiện tại

86.

Thao tác Alt + End trong bảng biểu có chức năng gì?

a)

Đưa con trỏ đến ô tiếp

b)

Đưa con trỏ trở về ô cuối của cột hiện tại

c)

Đưa con trỏ trở về ô trước đó

d)

Đưa con trỏ trở về ô cuối của dòng hiện tại

87.

Thao tác Alt + Home trong bảng biểu có chức năng gì?

a)

Đưa con trỏ trở về ô đầu tiên của cột hiện tại

b)

Đưa con trỏ trở về ô cuối của cột hiện tại

c)

Đưa con trỏ về ô đầu của dòng hiện tại

d)

Đưa con trỏ trở về ô cuối của dòng hiện tại

88.

Thao tác đưa con trỏ đến ô tiếp trong ô bảng biểu, dùng phím nào?

a)

Ctrl

b)

Tab

c)

Shift

d)

Ctrl + Tab

89.

Trong bảng biểu, vào Table Tools, chọn Layout, chọn Formula. Chức năng của Formula là gì?

a)

Định dạng kiểu kết quả hiển thị

b)

Gõ lệnh thực hiện tính toán

c)

Lựa chọn hàm

d)

Tính tổng các trị số bên trên con trỏ

90.

Phím kết hợp với trỏ chuột để chọn các đoạn văn bản không liền kề nhau là phím nào?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Fn

d)

Shift

91.

Trong phương pháp tính toán của MS Word, lệnh cơ bản SUM(LEFT) có chức năng gì?

a)

Tính tổng các trị số bên phải con trỏ

b)

Tính tổng các trị số bên trái con trỏ

c)

Tính tổng các trị số bên trên con trỏ

d)

Tính tổng các trị số bên dưới con trỏ

92.

Trong phương pháp tính toán của MS Word, lệnh cơ bản SUM(ABOVE) có chức năng gì?

a)

Tính tổng các trị số bên phải con trỏ

b)

Tính tổng các trị số bên trái con trỏ

c)

Tính tổng các trị số bên trên con trỏ

d)

Tính tổng các trị số bên dưới con trỏ

93.

Trong phương pháp tính toán của MS Word, để tính tổng các trị số bên dưới con trỏ, dùng lệnh nào?

a)

SUM(LEFT)

b)

SUM(RIGHT)

c)

SUM(ABOVE)

d)

SUM(BELOW)

94.

Để sắp xếp dữ liệu trong bảng biểu, tiến hành thao tác nào?

a)

Vào Table Tools, chọn Layout, chọn Sort

b)

Vào Table Tools, chọn Layout, chọn Split Cells

c)

Vào Table Tools, chọn Layout, chọn Split Table

d)

Vào Table Tools, chọn Sort

95.

Khi sắp xếp dữ liệu trong bảng biểu, chức năng Ascending có tác dụng gì?

a)

Sắp xếp theo chiều tăng dần

b)

Sắp xếp theo chiều giảm dần

c)

Sắp xếp ngẫu nhiên

d)

Một phương án khác

96.

Trong MS Word 2013, khi sắp xếp dữ liệu trong bảng biểu, chức năng Descending có tác dụng gì?

a)

Sắp xếp theo chiều tăng dần

b)

Sắp xếp theo chiều giảm dần

c)

Sắp xếp ngẫu nhiên

d)

Một phương án khác

97.

Hình ảnh minh họa bên dưới được dùng để thực hiện thao tác nào?

a)

Chèn kí tự đặc biệt

b)

Chèn Video Clip

c)

Chèn công thức toán học

d)

Chèn hình ảnh Clip Art

98.

Để giảm hai cỡ chữ, thực hiện tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl+Shift+<

b)

Ctrl+Shift+}

c)

Ctrl+Shift+]

d)

Ctrl+Shift+>

99.

Để thay đổi đơn vị đo của thước, chọn đường dẫn nào trong Word?

a)

File / Options /Advanced

b)

File / Options /General

c)

File / Options /Add-Ins

d)

File / Options /Proofing

100.

Chọn File/ Print hoặc Ctrl + P để mở hộp thoại Print xuất hiện nhằm làm công việc gì?

a)

Setup Page

b)

In ấn

c)

Điều chỉnh Font chữ

d)

Tạo tài liệu mới

101.

Chỉ in một trang trong văn bản trong Word thực hiện thế nào?

a)

Ctrl + P. Trong Page chọn trang cần in/OK

b)

File/Print. Trong Page chọn trang cần in/OK

c)

Một phương án khác

d)

Ctrl + P. Trong Page chọn trang cần in/OK hoặc File/Print. Trong Page chọn trang cần in/OK

102.

Để kích hoạt được tính năng tìm kiếm (Find), thực hiện như thế nào?

a)

Trên thẻ Home, trong nhóm Editing, chọn Find

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + F

d)

Trên thẻ Home, trong nhóm Editing, chọn Find hoặc Ctrl + F

103.

Trong MS Word 2013, để chèn một video trực tuyến vào trong tài liệu, lệnh nào sẽ được sử dụng?

a)

Insert/ Online Pictures

b)

Insert/ Online Video

c)

Insert/ Pictures

d)

Insert/ Symbol

104.

Những loại hình ảnh nào có thể chèn vào tài liệu MS Word 2013?

a)

Các ảnh Clip Art

b)

Ảnh chụp

c)

Ảnh được quét

d)

Tất cả các phương án

105.

Để kích hoạt tính năng thay thế (Replace), thực hiện như thế nào?

a)

Trên thẻ Home, trong nhóm Editing, chọn Replace

b)

Nhấn Ctrl + H

c)

Nhấn Ctrl + F

d)

Trên thẻ Home, trong nhóm Editing, chọn Replace hoặc nhấn Ctrl + H

106.

Để chèn ngắt trang thủ công, thực hiện thế nào?

a)

Nhấn Ctrl + Enter

b)

Nhấn Enter cho đến khi sang trang mới

c)

Trên thẻ Insert, trong nhóm Pages, chọn Page Break

d)

Nhấn Ctrl + Enter hoặc trên thẻ Insert, trong nhóm Pages, chọn Page Break

107.

Để lùi đoạn văn bản vào một tab, thực hiện tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + Shift + M

c)

Ctrl + T

d)

Ctrl + Shift + T

108.

Để lùi đoạn văn bản ra lề một tab, thực hiện tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + Shift + M

c)

Ctrl + T

d)

Ctrl + Shift + T

109.

Để lùi những dòng không phải là dòng đầu của đoạn văn bản vào một tab, thực hiện tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + Shift + M

c)

Ctrl + T

d)

Ctrl + Shift + T