wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1. Bài 4

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

“Gia đình của bạn có tất cả mấy người?” trong tiếng Thái là câu nào?

a)

ครอบครัวคุณมีคนกี่

b)

ครอบครัวของคุณมีกี่คน

c)

ครอบครัวคุณกี่คน

d)

ครอบครัวมีทั้งหมดคุณกี่คน

2.

Từ nào dùng để hỏi “mấy người?”

a)

เท่าไร

b)

กี่

c)

อีก

d)

ทั้งหมด

3.

“Gia đình tôi có 4 người” dịch sang tiếng Thái là:

a)

ครอบครัวฉัน 4 คน

b)

ครอบครัวฉันมี 4 คน

c)

ฉันครอบครัวมี 4

d)

มีครอบครัวฉัน 4 คน

4.

“Con thứ / con giữa” trong tiếng Thái là:

a)

ลูกคนโต

b)

ลูกคนเล็ก

c)

ลูกคนกลาง

d)

ลูกคนแรก

5.

Từ nào có nghĩa là “thêm / nữa”?

a)

ทั้งหมด

b)

อีก

c)

กี่

d)

ส่วน

6.

A: Gia đình của bạn có mấy người?

B: __________________

a)

ครอบครัวฉันมี 4 คน

b)

ฉันอายุ 4 ปี

c)

ฉันมี 4 ขวบ

d)

ครอบครัวฉัน 4

7.

A: Bạn có mấy anh chị em?

B: __________________

a)

ฉันมีพี่น้อง 3 คน

b)

ฉันมีลูก 3 คน

c)

ฉันเป็นคนที่ 3

d)

ฉันอยู่ 3 คน

8.

A: Chị gái bạn có con mấy người?

B: __________________

a)

เขามีลูกกี่คน

b)

เขามีลูก 1 คน

c)

เขามีลูกคนกลาง

d)

เขามีลูกอีก

9.

Từ nào là loại từ dùng cho người?

a)

ใบ

b)

ตัว

c)

คน

d)

ลูก

10.

Câu nào dùng ĐÚNG cấu trúc “อยาก + động từ”?

a)

ฉันอยากได้เรียนภาษาไทย

b)

ฉันอยากเรียนภาษาไทย

c)

ฉันอยากแฟน

d)

ฉันอยากได้ไปกรุงเทพ

11.

Câu nào dùng ĐÚNG cấu trúc “อยากได้ + danh từ”?

a)

ฉันอยากได้กินข้าว

b)

ฉันอยากได้ไปทำงาน

c)

ฉันอยากได้รถใหม่

d)

ฉันอยากได้เรียน

12.

Từ nào mang nghĩa “cuối cùng”?

a)

แรก

b)

สุดท้าย

c)

ทั้งหมด

d)

อีก

13.

“Đừng + động từ” trong tiếng Thái dùng từ nào?

a)

ไม่

b)

อยาก

c)

อย่า

d)

หย่า

14.

Từ nào có nghĩa là “li hôn”?

a)

แต่งงาน

b)

หย่า

c)

แปลว่า

d)

แฟน

15.

ฉัน __________ เรียนภาษาไทย

a)

อยาก

b)

อยากได้

16.

เขา __________ ไปทำงานที่กรุงเทพ

a)

อยาก

b)

อยากได้

17.

พวกเขาหย่ากันได้ (a)   3 ปีแล้ว

18.

ฉันอยากดื่มน้ำ (a)   แก้วหนึ่ง

19.

พี่ชายเป็นลูกคน (a)   ของครอบครัว

20.

A: Gia đình bạn sống ở đâu?
B: __________________

a)

อยู่เมืองหลวง

b)

มี 4 คน

c)

แต่งงานแล้ว

d)

เป็นลูกคนกลาง

21.

แฟน có nghĩa là gì?

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Người yêu

d)

Bạn bè

22.

เมืองหลวง có nghĩa là gì?

a)

Nội thành

b)

Ngoại thành

c)

Ngoại tỉnh

d)

Thủ đô

23.

ด้วยซ้ำ có nghĩa là gì?

a)

Có lẽ

b)

Thậm chí còn…

c)

Cuối cùng

d)

Thêm nữa

24.

หย่า có nghĩa là gì?

a)

Kết hôn

b)

Yêu nhau

c)

Ly hôn

d)

Đừng

25.

“Con út” tiếng Thái là gì?

a)

ลูกคนโต

b)

ลูกคนกลาง

c)

ลูกคนเล็ก

d)

ลูกคนแรก

26.

A: คุณเป็นลูกคนโตใช่ไหม?
B: __________________

a)

ใช่ ฉันเป็นลูกคนโต

b)

ใช่ ฉันมีพี่น้อง

c)

ไม่ ฉันมีลูกแล้ว

d)

ไม่ ฉันแต่งงานแล้ว

27.

A: พี่สาวของคุณมีแฟนไหม?
B: __________________

a)

ยังไม่มีแฟน

b)

ยังไม่มีลูก

c)

ยังไม่หย่า

d)

ยังไม่อยู่บ้าน

28.

A: ตอนนี้พี่สาวของคุณอยู่ที่ไหน?
B: __________________

a)

อยู่ชานเมือง

b)

อยู่ต่างจังหวัด

c)

อยู่ตัวเมือง

d)

อยู่เมืองหลวง

29.

พี่สาวของฉัน (a)   มีแฟน

30.

ตอนนี้เขา (a)   ต่างจังหวัด

31.

ฉัน (a)   เรียนภาษาไทย

32.

ฉัน (a)   หนังสือภาษาไทย

33.

ครอบครัวของฉัน (a)   ในตัวเมือง

34.

ฉันอยู่กรุงเทพ (a)   พ่อแม่อยู่ต่างจังหวัด

35.

“สุดท้าย” thuộc loại từ nào?

a)

Tính từ

b)

Động từ

c)

Danh từ

d)

Giới từ

36.

Từ đồng nghĩa với từ สามี

a)

ภรรยา

b)

ผัว

c)

เมีย

d)

แฟน

37.

“ภรรยา” nghĩa là gì?

a)

vợ

b)

chồng

c)

người yêu

d)

con cả

38.

“ทั้ง…ทั้ง…” thuộc loại từ nào?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Giới từ

d)

Liên từ

39.

แปลว่า là loại từ gì?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Liên từ

40.

“ถึง” trong câu
“เขาอยู่กรุงเทพถึงเชียงใหม่” là loại từ gì?

a)

Động từ

b)

Trạng từ

c)

Giới từ

d)

Liên từ