wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Thách thức lớn nhất trong lưu trữ dữ liệu lớn là gì?

a)

Dữ liệu không còn giá trị

b)

Khối lượng dữ liệu tăng nhanh và đa dạng

c)

Thiếu người sử dụng dữ liệu

d)

Không có công cụ phân tích

2.

Vì sao dữ liệu thô thường chưa mang lại nhiều giá trị cho doanh nghiệp?

a)

Dữ liệu bị lỗi

b)

Không thể lưu trữ

c)

Chưa được xử lý, phân tích

d)

Dữ liệu quá nhỏ

3.

Kho dữ liệu (Data Warehouse) là gì?

a)

Nơi lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Kho lưu trữ dữ liệu tập trung từ nhiều nguồn

c)

Hệ thống xử lý dữ liệu thời gian thực

d)

Một cơ sở dữ liệu NoSQL

4.

Quy trình ETL KHÔNG bao gồm bước nào sau đây?

a)

Extract

b)

Transform

c)

Transfer

d)

Load

5.

Vai trò chính của tầng trên cùng trong Data Warehouse là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Làm sạch dữ liệu

c)

Nơi chứa các câu truy vấn, báo cáo, phân tích

d)

Thu thập dữ liệu

6.

Hạn chế lớn nhất của Data Warehouse là gì?

a)

Không lưu trữ được dữ liệu

b)

Chi phí thấp

c)

Khó thay đổi, kém linh hoạt với dữ liệu phi cấu trúc

d)

Không hỗ trợ phân tích

7.

Data Lake cho phép lưu trữ loại dữ liệu nào?

a)

Chỉ dữ liệu có cấu trúc

b)

Chỉ dữ liệu phi cấu trúc

c)

Dữ liệu bán cấu trúc

d)

Tất cả các loại dữ liệu

8.

Đặc điểm nổi bật của Data Lake là gì?

a)

Phải xác định lược đồ trước

b)

Dữ liệu được lưu trữ nguyên dạng

c)

Tối ưu cho truy vấn phức tạp ngay từ đầu

d)

Chỉ dành cho dữ liệu có cấu trúc

9.

Nhược điểm của Data Lake là gì?

a)

Không mở rộng được

b)

Chi phí cao

c)

Rủi ro về bảo mật và kiểm soát dữ liệu

d)

Không lưu trữ được dữ liệu lớn

10.

Điểm khác biệt quan trọng giữa Data Warehouse và Data Lake là gì?

a)

Dung lượng lưu trữ

b)

Giá thành phần cứng

c)

Thời điểm xác định lược đồ

d)

Số lượng người dùng

11.

Nguyên tắc xử lý dữ liệu lớn cơ bản là gì?

a)

Xử lý tuần tự

b)

Chia nhỏ và xử lý song song

c)

Xử lý thủ công

d)

Xử lý trên một máy chủ

12.

HDFS có chức năng gì?

a)

Xử lý song song

b)

Quản lý tài nguyên

c)

Lưu trữ dữ liệu phân tán

d)

Truy vấn SQL

13.

MapReduce có vai trò gì trong Hadoop?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý dữ liệu song song

c)

Quản lý bảo mật

d)

Giao tiếp mạng

14.

YARN dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Quản lý tài nguyên hệ thống

c)

Truy vấn dữ liệu

d)

Thu thập log

15.

Hive trong hệ sinh thái Hadoop cho phép làm gì?

a)

Xử lý streaming

b)

Truy vấn dữ liệu bằng SQL-like

c)

Lưu trữ NoSQL

16.

Apache Spark ra đời nhằm khắc phục hạn chế nào của Hadoop?

a)

Không chịu lỗi

b)

Không mở rộng được

c)

Xử lý chậm do phụ thuộc ổ đĩa

d)

Không mã nguồn mở

17.

Lý do chính giúp Spark xử lý nhanh hơn Hadoop là gì?

a)

Dùng CPU mạnh hơn

b)

Lưu dữ liệu trên RAM

c)

Ít dữ liệu hơn

d)

Ít người dùng hơn

18.

Spark Streaming dùng để làm gì?

a)

Xử lý batch

b)

Truy vấn SQL

c)

Xử lý dữ liệu thời gian thực

d)

Vẽ đồ thị

19.

Thành phần nào của Spark hỗ trợ học máy?

a)

Spark Core

b)

Spark SQL

c)

MLlib

20.

Điện toán đám mây là gì?

a)

Mô hình sử dụng máy tính cá nhân

b)

Mô hình điện toán sử dụng các công nghệ máy tính cho lưu trữ dữ liệu và phát triển dựa vào mạng Internet

c)

Hệ thống lưu trữ cục bộ

d)

Mạng LAN

21.

Public Cloud có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ dùng nội bộ

b)

Dùng chung tài nguyên

c)

Chi phí rất cao

d)

Không mở rộng được

22.

Mô hình Cloud nào có mức độ bảo mật cao nhất?

a)

Public Cloud

b)

Community Cloud

c)

Private Cloud

d)

Hybrid Cloud

23.

Hybrid Cloud là gì?

a)

Cloud dùng chung

b)

Cloud nội bộ

c)

Kết hợp Public và Private Cloud

24.

IaaS cung cấp dịch vụ gì?

a)

Phần mềm hoàn chỉnh

b)

Môi trường phát triển

c)

Hạ tầng CNTT (máy chủ, mạng, lưu trữ)

d)

Ứng dụng người dùng

25.

PaaS phù hợp nhất với đối tượng nào?

a)

Người dùng cuối

b)

Nhà phát triển phần mềm

c)

Nhà quản lý

d)

Người học

26.

SaaS có đặc điểm nào?

a)

Người dùng tự quản lý hạ tầng

b)

Chỉ dùng nội bộ

c)

Cung cấp phần mềm hoàn chỉnh qua Internet

d)

Không cần Internet

27.

Hạn chế lớn nhất của điện toán đám mây là gì?

a)

Không mở rộng được

b)

Phụ thuộc vào Internet và vấn đề riêng tư

c)

Chi phí đầu tư cao

28.

Mục tiêu chính của phân tích dữ liệu lớn là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Tìm insight và hỗ trợ ra quyết định

c)

Giảm dung lượng dữ liệu

d)

Tăng tốc độ Internet

29.

Phân tích dữ liệu lớn được hiểu đúng nhất là:

a)

Chỉ sử dụng thống kê mô tả

b)

Một quy trình khám phá mẫu, xu hướng và mối tương quan từ dữ liệu lớn

c)

Chỉ áp dụng cho dữ liệu có cấu trúc

d)

Chỉ dùng cho dự báo

30.

Vai trò quan trọng nhất của phân tích dữ liệu lớn trong doanh nghiệp là:

a)

Giảm nhân sự

b)

Tăng dung lượng lưu trữ

c)

Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu

d)

Thay thế con người

31.

Phân tích mô tả (Descriptive Analysis) trả lời câu hỏi nào?

a)

Điều gì sẽ xảy ra?

b)

Tại sao điều đó xảy ra?

c)

Điều gì đã xảy ra?

d)

Nên làm gì tiếp theo?

32.

Phân tích mô tả thường được thể hiện dưới dạng nào?

a)

Thuật toán học sâu

b)

Báo cáo, biểu đồ, dashboard

c)

Luật kết hợp

d)

Mô hình dự đoán

33.

Phân tích chẩn đoán (Diagnostic Analysis) dùng để:

a)

Dự đoán tương lai

b)

Đưa ra hành động tối ưu

c)

Giải thích nguyên nhân xảy ra trong quá khứ

d)

Lưu trữ dữ liệu

34.

Phân tích dự đoán (Predictive Analysis) thường sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Báo cáo BI

b)

Thống kê và học máy

c)

Lưu trữ phân tán

d)

ETL

35.

Phân tích đề xuất (Prescriptive Analysis) giúp trả lời câu hỏi nào?

a)

Điều gì đã xảy ra?

b)

Tại sao xảy ra?

c)

Điều gì sẽ xảy ra?

d)

Nên hành động như thế nào?

36.

Tác vụ nào KHÔNG thuộc quá trình chuẩn bị dữ liệu?

a)

Làm sạch dữ liệu

b)

Tích hợp dữ liệu

c)

Trực quan hóa kết quả

d)

Chuyển đổi dữ liệu

37.

Làm sạch dữ liệu (Data Cleaning) là gì?

a)

Nén dữ liệu

b)

Loại bỏ hoặc sửa dữ liệu lỗi, thiếu, trùng lặp

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

38.

Dữ liệu bị thiếu, nhiễu, không nhất quán thuộc vấn đề nào?

a)

Lưu trữ

b)

Chất lượng dữ liệu

c)

Phân tích

d)

Trực quan hóa

39.

Giải pháp nào KHÔNG dùng để xử lý dữ liệu bị thiếu?

a)

Loại bỏ dòng/cột

b)

Thay thế bằng giá trị phù hợp

c)

Dự đoán giá trị

d)

Nhân bản dữ liệu ngẫu nhiên

40.

Tích hợp dữ liệu là gì?

a)

Chuyển đổi định dạng dữ liệu

b)

Hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn

c)

Giảm kích thước dữ liệu

d)

Chuẩn hóa dữ liệu

41.

Rời rạc hóa (Discretization) là:

a)

Chuyển dữ liệu số thành khoảng có nhãn

b)

Nén dữ liệu

c)

Tăng số chiều

d)

Tạo dữ liệu mới

42.

Thu gọn dữ liệu nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng độ chính xác tuyệt đối

b)

Giảm dữ liệu nhưng giữ thông tin chính

c)

Loại bỏ hoàn toàn dữ liệu

d)

Chỉ để lưu trữ

43.

PCA (Principal Component Analysis) là phương pháp dùng để:

a)

Phân lớp

b)

Phân cụm

c)

Giảm chiều dữ liệu

d)

Phát hiện luật kết hợp

44.

Giảm mất cân bằng dữ liệu thường áp dụng trong bài toán nào?

a)

Báo cáo BI

b)

Phân lớp

c)

Trực quan hóa

d)

Lưu trữ dữ liệu

45.

Phân lớp (Classification) thuộc loại học nào?

a)

Học không giám sát

b)

Học tăng cường

c)

Học có giám sát

d)

Học ngẫu nhiên

46.

Đầu ra của bài toán phân lớp là gì?

a)

Giá trị liên tục

b)

Nhãn lớp rời rạc

c)

Tập luật

d)

Cụm dữ liệu

47.

KNN, SVM, Naive Bayes là các mô hình của:

a)

Phân cụm

b)

Phân lớp

c)

Hồi quy

d)

Luật kết hợp

48.

Phân cụm (Clustering) có đặc điểm nào?

a)

Cần dữ liệu gắn nhãn

b)

Là học có giám sát

c)

Là học không giám sát

d)

Chỉ áp dụng cho dữ liệu nhỏ

49.

Mục tiêu của phân cụm là:

a)

Dự đoán giá trị

b)

Gán nhãn trước

c)

Nhóm các đối tượng tương đồng

50.

Hồi quy khác phân lớp ở điểm nào?

a)

Không cần dữ liệu

b)

Đầu ra là giá trị liên tục

c)

Không cần mô hình

d)

Không dự đoán

51.

Hai độ đo quan trọng trong luật kết hợp là:

a)

Accuracy và Recall

b)

Precision và F1

c)

Support và Confidence

d)

Mean và Variance

52.

Tableau chủ yếu được dùng để:

a)

Huấn luyện mô hình AI

b)

Trực quan hóa dữ liệu và BI

c)

Lưu trữ Big Data

d)

Viết thuật toán

53.

RapidMiner là công cụ phù hợp với:

a)

Người không làm dữ liệu

b)

Lập trình hệ điều hành

c)

Khai phá dữ liệu và Machine Learning

d)

Quản trị mạng

54.

KNIME có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Chỉ dùng cho lập trình viên

b)

Giao diện trực quan, hỗ trợ Python/R

c)

Không hỗ trợ ML

d)

Không mở rộng được

55.

Trực quan hóa dữ liệu (Data Visualization) là gì?

a)

Quá trình lưu trữ dữ liệu

b)

Trình bày dữ liệu dưới dạng hình ảnh/đồ họa để truyền đạt thông tin hiệu quả

c)

Một phương pháp nén dữ liệu

d)

Một dạng lập trình dữ liệu

56.

Lý do chính khiến trực quan hóa dữ liệu hiệu quả là vì:

a)

Máy tính xử lý nhanh

b)

Bộ não con người xử lý hình ảnh nhanh hơn văn bản

c)

Dữ liệu luôn chính xác

d)

Ít tốn chi phí

57.

Vai trò quan trọng nhất của trực quan hóa dữ liệu là:

a)

Trang trí báo cáo

b)

Chuyển dữ liệu thành thông tin dễ hiểu để hỗ trợ ra quyết định

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

Thay thế phân tích dữ liệu

58.

Biểu đồ nào phù hợp nhất để so sánh các giá trị giữa các nhóm?

a)

Biểu đồ tròn

b)

Biểu đồ đường

c)

Biểu đồ cột/thanh ngang

d)

Biểu đồ nhiệt

59.

Biểu đồ đường (Line chart) thường dùng để:

a)

So sánh tỷ trọng

b)

Thể hiện xu hướng theo thời gian

c)

Phân bố địa lý

d)

Đo tần suất

60.

Biểu đồ tròn (Pie chart) phù hợp nhất khi:

a)

So sánh nhiều tập dữ liệu lớn

b)

Hiển thị xu hướng theo thời gian

c)

Thể hiện cơ cấu, tỷ lệ các thành phần trong tổng thể

d)

Phân tích mối quan hệ hai biến

61.

Biểu đồ phân tán (Scatter plot) chủ yếu dùng để:

a)

Hiển thị tỷ trọng

b)

Thể hiện mối quan hệ giữa hai biến

c)

So sánh giá trị theo thời gian

d)

Tổng hợp dữ liệu

62.

Biểu đồ nhiệt (Heatmap) thể hiện điều gì?

a)

Thứ tự thời gian

b)

Tần suất hoặc mức độ tác động thông qua màu sắc

c)

Cơ cấu phần trăm

d)

Xu hướng tăng giảm

63.

Biểu đồ bản đồ (Map chart) được sử dụng khi:

a)

So sánh doanh thu theo thời gian

b)

Nhấn mạnh dữ liệu theo khu vực địa lý

c)

Phân tích mối quan hệ hai biến

d)

Hiển thị cơ cấu dữ liệu

64.

Biểu đồ vùng (Area chart) khác biểu đồ đường ở điểm nào?

a)

Không thể hiện xu hướng

b)

Không dùng cho chuỗi thời gian

c)

Phần dưới đường được tô màu để nhấn mạnh độ lớn

d)

Không thể so sánh

65.

Biểu đồ chỉ báo (Indicator chart) thường có dạng:

a)

Biểu đồ cột

b)

Đồng hồ đo hoặc chỉ số trực quan

c)

Biểu đồ tròn

d)

Biểu đồ phân tán

66.

Biểu đồ kết hợp là gì?

a)

Biểu đồ chỉ dùng một loại dữ liệu

b)

Biểu đồ tích hợp nhiều dạng biểu đồ khác nhau

c)

Biểu đồ không có trục

d)

Biểu đồ dùng cho bản đồ

67.

Nguyên tắc đầu tiên trong trực quan hóa dữ liệu là:

a)

Chọn màu sắc đẹp

b)

Xác định rõ mục tiêu và đối tượng sử dụng

c)

Dùng nhiều biểu đồ

d)

Dùng công cụ đắt tiền

68.

Nguyên tắc “tối giản” trong trực quan hóa dữ liệu có nghĩa là:

a)

Giảm dữ liệu

b)

Chỉ dùng một biểu đồ

c)

Loại bỏ các yếu tố không cần thiết để làm rõ thông điệp

d)

Không dùng chữ

69.

Tiêu đề và bình luận trong báo cáo trực quan cần:

a)

Dài và chi tiết

b)

Ngắn gọn, rõ ràng, đúng chỗ

c)

Dùng nhiều thuật ngữ chuyên ngành

d)

Viết càng nhiều càng tốt

70.

Nguyên tắc “chọn đúng công cụ” nhấn mạnh điều gì?

a)

Chọn công cụ phổ biến nhất

b)

Chọn công cụ rẻ nhất

c)

Phù hợp với nhu cầu, chi phí và khả năng mở rộng

d)

Chọn công cụ khó nhất

71.

Nguyên tắc dữ liệu “đầy đủ, trung thực” nhằm tránh điều gì?

a)

Tốn dung lượng

b)

Biểu đồ khó nhìn

c)

Hiểu sai lệch thông tin

72.

Tableau là sản phẩm của công ty nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Salesforce

d)

IBM

73.

Tableau Desktop có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Chỉ dùng cho lập trình viên

b)

Kéo-thả trực quan, hỗ trợ nhiều loại biểu đồ

c)

Không kết nối được CSDL

d)

Chỉ chạy trên Linux

74.

Tableau Desktop có thể kết nối với:

a)

Chỉ file Excel

b)

Dưới 10 CSDL

c)

Hơn 60 hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác nhau

d)

Chỉ dữ liệu nhỏ

75.

Tính năng “Show Me” trong Tableau dùng để:

a)

Viết code

b)

Lưu dữ liệu

c)

Gợi ý loại biểu đồ phù hợp với dữ liệu

d)

Chia sẻ báo cáo

76.

Power BI là sản phẩm của?

a)

Amazon

b)

Salesforce

c)

Microsoft

d)

Oracle

77.

Phát biểu nào đúng nhất về trực quan hóa dữ liệu?

a)

Chỉ là khoa học

b)

Chỉ là nghệ thuật

c)

Là sự kết hợp giữa khoa học dữ liệu và nghệ thuật kể chuyện

d)

Không cần trong phân tích dữ liệu

78.

Dữ liệu lớn (Big Data) trong kinh tế – kinh doanh chủ yếu được sử dụng để?

a)

Lưu trữ dữ liệu kế toán

b)

Trang trí báo cáo

c)

Hỗ trợ ra quyết định và tạo lợi thế cạnh tranh

d)

Thay thế hoàn toàn con người

79.

Lợi ích quan trọng nhất của việc ứng dụng Big Data trong doanh nghiệp là?

a)

Giảm hoàn toàn chi phí

b)

Ra quyết định nhanh và chính xác hơn

c)

Loại bỏ rủi ro kinh doanh

d)

Không cần chiến lược

80.

Big Data giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng tốt hơn thông qua việc?

a)

Phỏng vấn thủ công

b)

Thu thập và phân tích hành vi, nhu cầu, sở thích

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Chỉ dùng dữ liệu nội bộ

81.

Ứng dụng Big Data trong marketing KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Cá nhân hóa quảng cáo

b)

Phân khúc khách hàng

c)

Dự đoán hành vi mua sắm

d)

Ghi sổ kế toán

82.

Cá nhân hóa (Personalization) trong marketing dựa trên Big Data có nghĩa là:

a)

Dùng một quảng cáo cho tất cả khách hàng

b)

Điều chỉnh sản phẩm/nội dung theo từng nhóm hoặc từng cá nhân

c)

Giảm dữ liệu khách hàng

d)

Không cần phân tích

83.

Phân khúc khách hàng (Customer Segmentation) là:

a)

Chia khách hàng theo cảm tính

b)

Nhóm khách hàng dựa trên đặc điểm và hành vi tương đồng

c)

Loại bỏ khách hàng không tiềm năng

d)

Chỉ dựa vào độ tuổi

84.

Big Data giúp doanh nghiệp dự đoán nhu cầu thị trường thông qua:

a)

Cảm nhận chủ quan

b)

Phân tích dữ liệu lịch sử và xu hướng

c)

Sao chép đối thủ

d)

Quảng cáo đại trà

85.

Tầng nào trong kiến trúc DWH thực hiện OLAP?

a)

Tầng đáy

b)

Tầng giữa

c)

Tầng trên cùng

d)

Tầng lưu trữ tạm

86.

Hadoop là gì?

a)

Một hệ quản trị CSDL quan hệ

b)

Một công cụ trực quan hóa

c)

Nền tảng mã nguồn mở cho xử lý dữ liệu lớn phân tán

d)

Một dịch vụ Cloud

87.

Phát hiện gian lận (Fraud Detection) dựa trên Big Data thường sử dụng:

a)

Phân tích thủ công

b)

Các mô hình học máy và phát hiện bất thường

c)

Chỉ dữ liệu nhỏ

d)

Không cần thuật toán

88.

Thách thức lớn nhất khi ứng dụng Big Data trong doanh nghiệp là:

a)

Dữ liệu quá ít

b)

Chất lượng dữ liệu và nhân lực phân tích

c)

Không có khách hàng

d)

Không có máy tính

89.

Dữ liệu khách hàng cần được thu thập và sử dụng theo nguyên tắc nào?

a)

Tự do tuyệt đối

b)

Minh bạch và tuân thủ pháp luật

c)

Không cần xin phép

d)

Chỉ phục vụ doanh nghiệp

90.

Trong biểu đồ nhiệt, màu nóng thường biểu thị:

a)

Giá trị nhỏ

b)

Không có dữ liệu

c)

Giá trị lớn / mức độ tương tác cao

d)

Dữ liệu lỗi

91.

Chuẩn hóa dữ liệu (Normalization) nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số lượng thuộc tính

b)

Đưa dữ liệu về cùng miền giá trị

c)

Xóa dữ liệu dư thừa

d)

Gán nhãn dữ liệu