wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về chu kỳ tế bào bài 3

Total questions: 46

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Chu kỳ tế bào bao gồm những giai đoạn chính nào?

a)

Chỉ có kỳ trung gian và kỳ phân bào

b)

Kỳ trung gian (G1, S, G2) và kỳ phân bào (M)

c)

Kỳ trước, kỳ giữa, kỳ sau, kỳ cuối

d)

Giảm phân I và giảm phân II

2.

Kỳ trung gian chiếm phần lớn thời gian của chu kỳ tế bào và bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chỉ phân chia nhân

b)

Hô hấp, tổng hợp protein, tăng trưởng, và tổng hợp DNA

c)

Chỉ hình thành thoi phân bào

d)

Phân chia bào tương

3.

Trong giai đoạn G1 của kỳ trung gian, hoạt động chính là gì?

a)

Tổng hợp DNA

b)

Ribosome và các bào quan bắt đầu nhân đôi

c)

Tế bào bắt đầu phân chia nhân

d)

NST tháo xoắn

4.

Giai đoạn S trong kỳ trung gian có đặc điểm gì?

a)

Tế bào nghỉ ngơi (G0)

b)

Tổng hợp DNA xảy ra, các bào quan tiếp tục nhân đôi

c)

Hình thành màng nhân mới

d)

NST di chuyển về xích đạo

5.

Điểm kiểm soát G1 (G1 Checkpoint) kiểm tra những yếu tố nào?

a)

Chỉ DNA đã sao chép xong

b)

Kích thước tế bào, nguồn năng lượng, tính toàn vẹn DNA

c)

NST gắn vào thoi vô sắc

d)

Phân ly nhiễm sắc tử

6.

Điểm kiểm soát G2 (G2/M Checkpoint) có vai trò gì?

a)

Ngăn tế bào vào pha S nếu DNA lỗi

b)

Đảm bảo DNA đã nhân đôi hoàn chỉnh và không bị hư hại

c)

Kiểm tra phân chia bào tương

d)

Tăng số lượng NST

7.

Điểm kiểm soát M (Meta-Anaphase Checkpoint) xảy ra ở giai đoạn nào và kiểm tra gì?

a)

Kỳ trước, kiểm tra DNA

b)

Gần cuối kỳ giữa, xác định NST gắn chính xác vào vi ống thoi phân bào

c)

Kỳ sau, kiểm tra phân chia bào tương

d)

Kỳ cuối, kiểm tra màng nhân

8.

Trực phân (Amitosis) xảy ra ở những sinh vật nào?

4 lines
9.

cuối kỳ giữa, xác định NST gắn chính xác vào vi ống thoi phân bào

a)

Kỳ sau, kiểm tra phân chia bào tương

b)

Kỳ cuối, kiểm tra màng nhân

10.

Trực phân (Amitosis) xảy ra ở những sinh vật nào và có đặc điểm gì?

a)

Tế bào sinh dục, giảm NST một nửa

b)

Sinh vật bậc thấp (vi khuẩn, động vật nguyên sinh), phân chia DNA và bào tương trực tiếp

c)

Tế bào sinh dưỡng, duy trì 2n NST

d)

Tạo 4 tế bào con

11.

Nguyên phân (Mitosis) giúp duy trì điều gì và xảy ra ở loại tế bào nào?

a)

Giảm NST một nửa, tế bào sinh dục

b)

Duy trì số lượng NST không đổi (2n), tế bào sinh dưỡng

c)

Tăng đa dạng di truyền, tế bào nguyên sinh

d)

Phân chia trực tiếp, không có kỳ trung gian

12.

Trong kỳ trước (Prophase) của nguyên phân, sự kiện nào xảy ra?

a)

NST di chuyển về xích đạo

b)

NST bắt đầu xoắn lại, trở nên ngắn và dày, thoi phân bào hình thành

c)

NST phân ly về 2 cực

d)

Màng nhân xuất hiện

13.

Đặc điểm của kỳ giữa (Metaphase) trong nguyên phân là gì?

a)

NST tháo xoắn

b)

NST sắp xếp trên mặt phẳng xích đạo, tâm động tách ra

c)

Phân chia bào tương

d)

Hình thành 2 nhóm NST

14.

Trong kỳ sau (Anaphase) của nguyên phân, NST diễn biến như thế nào?

a)

NST xoắn lại

b)

NST phân ly về 2 cực tế bào, phân chia bào tương bắt đầu

c)

NST xếp hàng trên xích đạo

d)

Màng nhân biến mất

15.

Kỳ cuối (Telophase) của nguyên phân kết thúc với sự kiện gì?

a)

Hình thành thoi phân bào

b)

Hình thành màng nhân, NST tháo xoắn, thoi phân bào biến mất

c)

DNA tổng hợp

d)

Tế bào vào G0

16.

Giảm phân (Meiosis) xảy ra ở loại tế bào nào và kết quả là gì?

a)

Tế bào sinh dưỡng, 2 tế bào con 2n

b)

Tế bào sinh dục, 4 tế bào con n (đơn bội)

c)

Sinh vật bậc thấp, phân chia trực tiếp

d)

Tạo tế bào giống hệt mẹ

17.

Trong kỳ trước I (Prophase I) của giảm phân I, sự kiện đặc trưng là gì?

a)

NST phân ly về 2 cực

b)

Trao đổi chéo (crossing over) giữa NST tương đồng

18.

Trong kỳ trước I (Prophase I) của giảm phân I, sự kiện đặc trưng là gì?

a)

NST phân ly về 2 cực

b)

Trao đổi chéo (crossing over) giữa NST tương đồng

c)

Tâm động tách ra

d)

Màng nhân xuất hiện

19.

Kỳ giữa I (Metaphase I) của giảm phân I có đặc điểm gì?

a)

NST đơn xếp 1 hàng

b)

Các cặp NST tương đồng tập trung về mặt phẳng xích đạo

c)

NST tháo xoắn

d)

Phân ly nhiễm sắc tử

20.

Trong kỳ sau I (Anaphase I) của giảm phân I, sự kiện nào xảy ra?

a)

Nhiễm sắc tử tách nhau

b)

Mỗi cặp NST kép di chuyển về mỗi cực tế bào

c)

Trao đổi chéo

d)

Hình thành 4 tế bào con

21.

Giảm phân II giống nguyên phân ở điểm nào?

a)

Có trao đổi chéo

b)

NST kép tách thành NST đơn ở kỳ sau II

c)

Giảm NST một nửa ở kỳ sau I

d)

Không có kỳ trung gian giữa I và II

22.

Quá trình sinh trứng (oogenesis) bắt đầu từ đâu và kết thúc như thế nào?

a)

Noãn nguyên bào → nguyên phân → noãn sơ cấp → giảm phân → noãn thứ cấp và thể cực

b)

Tinh nguyên bào → giảm phân I → 4 tinh trùng

c)

Tế bào sinh dưỡng → 2 tế bào con 2n

d)

Trực phân → tăng số lượng tế bào

23.

Ý nghĩa của trao đổi chéo (crossing over) trong giảm phân là gì?

a)

Duy trì số lượng NST không đổi

b)

Tăng đa dạng di truyền

c)

Giảm bộ NST từ 2n → n

d)

Phân ly độc lập các NST

24.

Ung thư được coi là hậu quả của sự rối loạn gì trong chu kỳ tế bào?

a)

Phân bào quá nhanh và không kiểm soát

b)

Tế bào ngừng phân chia hoàn toàn

c)

Giảm phân xảy ra ở tế bào sinh dưỡng

d)

Không có điểm kiểm soát G1

25.

Gen nào thường bị đột biến dẫn đến mất kiểm soát điểm G1/S, gây ung thư (ví dụ ung thư võng mạc)?

a)

Gen p53

b)

Gen RB1

c)

Gen APC

d)

Gen Mad

26.

Gen p53 có vai trò chính là gì trong kiểm soát chu kỳ tế bào?

a)

Kích hoạt tổng hợp DNA

b)

Ngăn chặn phân bào khi DNA bị tổn thương (làm "người gác cổng gen")

c)

Hình thành thoi phân bào

d)

Thúc đẩy trao đổi chéo

27.

Đột biến gen p53 liên quan đến nhiều loại ung thư nào sau đây?

a)

Chỉ ung thư vú

b)

Ung thư vú, đại tràng, phổi, gan, tuyến tiền liệt, bàng quang, đầu cổ

c)

Chỉ ung thư máu

d)

Chỉ ung thư da

28.

Sai sót trong giảm phân có thể dẫn đến bệnh di truyền nào sau đây do bất thường số lượng NST?

a)

Ung thư phổi

b)

Hội chứng Down (trisomy 21), Turner (XO), Klinefelter (XXY)

c)

Bệnh Parkinson

d)

Bệnh Alzheimer do thoái hóa thần kinh

29.

Thuốc Taxol (Paclitaxel) và Docetaxel có cơ chế tác dụng gì trong điều trị ung thư?

a)

Ngăn tổng hợp DNA

b)

Ổn định vi ống, ngăn phân giải thoi phân bào

c)

Kích hoạt điểm kiểm soát G1

d)

Tăng trao đổi chéo

30.

Thuốc Vincristine và Vinblastine điều trị ung thư bằng cách nào?

a)

Gắn vào tubulin, ngăn cản hình thành vi ống → gián đoạn thoi phân bào

b)

Tăng t

31.

Thuốc Vincristine và Vinblastine điều trị ung thư bằng cách nào?

a)

Gắn vào tubulin, ngăn cản hình thành vi ống → gián đoạn thoi phân bào

b)

Tăng tổng hợp protein

c)

Kích hoạt cyclin B-CDK1

d)

Ngăn sao chép DNA

32.

Các thuốc tác động thoi phân bào thường được dùng trong điều trị những bệnh nào?

a)

Chỉ bệnh tim mạch

b)

U nguyên bào võng mạc, ung thư xương, một số ung thư khác

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh viêm khớp

33.

Quá trình sinh trứng (oogenesis) khác sinh tinh ở điểm nào quan trọng?

a)

Sinh tinh tạo 4 tinh trùng đều hoạt động, sinh trứng tạo 1 trứng lớn + 3 thể cực nhỏ

b)

Sinh trứng không có giảm phân

c)

Sinh trứng xảy ra ở tinh hoàn

d)

Sinh trứng không giảm số NST

34.

Noãn thứ cấp trong sinh trứng tạm dừng ở giai đoạn nào của giảm phân?

a)

Kỳ trước I

b)

Metaphase II (kỳ giữa II)

c)

Telophase I

d)

Anaphase I

35.

Ý nghĩa y học quan trọng của giảm phân là gì?

a)

Tạo tế bào sinh dưỡng giống hệt nhau

b)

Tạo giao tử → liên quan di truyền, đột biến, bệnh di truyền, sinh sản, nghiên cứu ung thư

c)

Duy trì 2n NST

d)

Tăng trưởng cơ thể

36.

p53 bị đột biến còn liên quan đến bệnh lý nào ngoài ung thư?

a)

Chỉ bệnh tim

b)

Bệnh thần kinh (Parkinson, Alzheimer, đột quỵ), viêm mạn tính, tổn thương do bức xạ

c)

Bệnh thiếu máu

d)

Bệnh về mắt

37.

Việc hiểu chu kỳ tế bào giúp phát triển chiến lược điều trị ung thư như thế nào?

a)

Tăng tốc độ phân bào

b)

Nhắm vào các điểm kiểm soát bị rối loạn hoặc dùng thuốc chặn pha M (thoi phân bào)

c)

Ngăn hoàn toàn giảm phân

d)

Tăng trao đổi chéo

38.

Hội chứng Down là kết quả của sai sót nào trong giảm phân?

a)

Không có crossing-over

b)

Không phân ly NST tương đồng ở kỳ sau I → trisomy 21

c)

Phân ly sớm ở kỳ sau II

d)

Không có pha S

39.

Ứng dụng lâm sàng của việc nghiên cứu chu kỳ tế bào bao gồm gì?

(a)  

40.

Không phân ly NST tương đồng ở kỳ sau I → trisomy 21

4 lines
41.

Ứng dụng lâm sàng của việc nghiên cứu chu kỳ tế bào bao gồm gì?

a)

Chỉ chẩn đoán ung thư

b)

Xét nghiệm di truyền, sàng lọc trước sinh, điều trị vô sinh, điều trị ung thư

c)

Chỉ điều trị bệnh tim

d)

Chỉ nghiên cứu vi khuẩn

42.

Trong sinh tinh, một tế bào sinh dục đực (2n) qua giảm phân tạo ra bao nhiêu tinh trùng (n)?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

8

43.

Thuốc ức chế thoi phân bào có thể gây tác dụng phụ gì liên quan đến tế bào phân chia nhanh?

a)

Rụng tóc, tổn thương niêm mạc miệng, suy tủy (vì tế bào tóc, ruột, tủy xương phân chia nhanh)

b)

Tăng cân

c)

Tăng huyết áp

d)

Giảm thị lực

44.

p53 hoạt động như một yếu tố ức chế khối u (tumor suppressor) chủ yếu bằng cách nào?

a)

Kích hoạt cyclin

b)

Gây ngừng chu kỳ tế bào hoặc apoptosis khi DNA hư hại

c)

Tăng tổng hợp vi ống

d)

Thúc đẩy pha S

45.

Bệnh lý nào liên quan đến mất ổn định bộ gen do rối loạn điểm kiểm soát thoi phân bào?

a)

Bệnh thiếu máu hồng cầu lưỡi liềm

b)

Một số ung thư (do phân ly NST sai → aneuploidy)

c)

Bệnh cúm

d)

Bệnh hen suyễn

46.

Việc sàng lọc trước sinh có thể phát hiện sớm các bất thường NST (như Down, Turner) nhờ hiểu biết về?

a)

Nguyên phân

b)

Giảm phân và sai sót trong phân ly NST

c)

Trực phân

d)

Pha G0