wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và giao tiếp

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa của Katzenbach và Smith, yếu tố cốt lõi để phân biệt một "Nhóm" (Team) với một đám đông là gì?

a)

Làm việc tại cùng một địa điểm.

b)

Có kỹ năng bổ sung cho nhau, cùng cam kết vì mục tiêu chung.

c)

Có cùng sở thích cá nhân.

d)

Chịu sự quản lý của cùng một người lãnh đạo.

2.

Theo mô hình Tuckman, giai đoạn nào mà các thành viên bắt đầu bộc lộ sự khác biệt về tính cách, quan điểm dẫn đến mâu thuẫn hoặc xung đột?

a)

Giai đoạn hình thành (Forming)

b)

Giai đoạn sóng gió (Storming)

c)

Giai đoạn ổn định (Norming)

d)

Giai đoạn hoàn thiện (Performing)

3.

Trong giai đoạn "Ổn định" (Norming), vai trò chính của trưởng nhóm là gì?

a)

Chỉ đạo chi tiết từng việc nhỏ.

b)

Giải quyết mâu thuẫn gay gắt.

c)

Tạo sự gắn kết giữa các thành viên và thiết lập các trật tự.

d)

Rút lui hoàn toàn khỏi nhóm.

4.

Khi nhóm đạt đến giai đoạn "Hoàn thiện" (Performing), đặc điểm nổi bật nhất là gì?

a)

Các thành viên vẫn còn e dè, giữ mình.

b)

Mọi thành viên gắn kết, làm việc hiệu quả và đạt được nhiều kết quả nhất.

c)

Xung đột xảy ra thường xuyên và gay gắt.

d)

Nhóm bắt đầu tan rã.

5.

Hiện tượng một thành viên trong nhóm không đóng góp nhưng vẫn hưởng thành quả chung thường được gọi là gì (liên quan đến đánh giá công bằng)?

a)

Kẻ đi nhờ xe (Free rider).

b)

Người lãnh đạo.

c)

Người hòa giải.

d)

Người kỹ lưỡng.

6.

Yếu tố thứ "T" trong từ khóa TEAMWORK đại diện cho điều gì?

a)

Time (Thời gian).

b)

Talent (Tài năng).

c)

Trust (Niềm tin).

d)

Target (Mục tiêu).

7.

Một trong những yêu cầu để nhóm hoạt động hiệu quả là "Mọi người đều tham gia lãnh đạo". Điều này có nghĩa là gì?

a)

Không cần trưởng nhóm.

b)

Ai cũng muốn làm trưởng nhóm để ra lệnh.

c)

Mọi người đều có trách nhiệm và đóng góp vào việc điều hướng nhóm, dù có một trưởng nhóm chính thức.

d)

Thay đổi trưởng nhóm mỗi ngày.

8.

"Vấn đề" được định nghĩa là gì?

a)

Là kết quả cuối cùng của dự án.

b)

Là sự khác biệt giữa tình trạng hiện tại và tình trạng mong muốn.

c)

Là một giải pháp đã hoàn thành.

d)

Là một trạng thái thỏa mãn hoàn toàn.

9.

Công cụ nào dưới đây thường được sử dụng để phân tích và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề (còn gọi là biểu đồ xương cá)?

a)

Biểu đồ Gantt.

b)

Bản đồ tư duy (Mind Map).

c)

Biểu đồ nhân quả (Ishikawa).

d)

Phương pháp sáu chiếc mũ tư duy.

10.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ màu Đen đại diện cho điều gì?

a)

Sự sáng tạo và ý tưởng mới.

b)

Cảm xúc và trực giác.

c)

Các rủi ro, khó khăn và khía cạnh tiêu cực.

d)

Thông tin và dữ liệu khách quan.

11.

Chiếc mũ màu Trắng trong phương pháp sáu chiếc mũ tư duy tập trung vào điều gì?

a)

Cảm xúc.

b)

Thông tin và sự thật khách quan.

c)

Sự sáng tạo.

d)

Lợi ích ích kỷ.

12.

Biểu đồ Gantt được sử dụng chủ yếu để làm gì trong quản lý dự án nhóm?

a)

Để tìm ý tưởng sáng tạo.

b)

Để biểu diễn lịch trình công việc và tiến độ của một dự án.

c)

Để giải quyết các xung đột tâm lý.

d)

Để vẽ sơ đồ tổ chức nhân sự.

13.

Quy trình giải quyết vấn đề bao gồm bước đầu tiên là gì?

a)

Tìm giải pháp.

b)

Nhận diện nguyên nhân của vấn đề cần giải quyết.

c)

Thực hiện giải pháp.

d)

Đánh giá kết quả.

14.

Phương pháp lập bản đồ tư duy (Mind Mapping) có tác dụng gì trong giải quyết vấn đề?

a)

Giúp tổ chức và hiển thị các ý tưởng, mối quan hệ giữa chúng một cách trực quan.

b)

Chỉ dùng để vẽ hình minh họa cho đẹp.

c)

Dùng để lên lịch trình làm việc chi tiết theo ngày tháng.

d)

Dùng để tính toán chi phí dự án.

15.

Mô hình tổ chức nhóm nào mà trong đó "Trưởng nhóm có vai trò gần như các thành viên khác, quyết định phụ thuộc vào số đông"?

a)

Mô hình truyền thống.

b)

Mô hình tham gia.

c)

Mô hình tư vấn.

d)

Mô hình độc tài.

16.

Kỹ năng nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm kỹ năng cần thiết để giải quyết vấn đề?

a)

Kỹ năng phân tích.

b)

Kỹ năng tổng hợp.

c)

Kỹ năng ra quyết định.

d)

Kỹ năng né tránh trách nhiệm.

17.

Để đánh giá mức độ đóng góp của thành viên, nhóm nên sử dụng công cụ nào?

a)

Bảng đánh giá làm việc nhóm (đánh giá chéo).

b)

Biểu đồ Gantt.

c)

Sơ đồ tư duy.

d)

Biểu đồ nhân quả.

18.

Trong phương pháp Sáu chiếc mũ tư duy, chiếc mũ màu Xanh lá cây (hoặc Xanh lục) đại diện cho:

a)

Quy trình và kiểm soát.

b)

Sự sáng tạo, ý tưởng mới và giải pháp thay thế.

c)

Sự bi quan, rủi ro.

d)

Cảm xúc cá nhân.

19.

Yếu tố "R - Respect" trong từ khóa TEAMWORK nhắc nhở thành viên điều gì?

a)

Phải tôn trọng ý kiến và đóng góp của các thành viên khác.

b)

Phải im lặng trong cuộc họp.

c)

Phải tuân thủ mệnh lệnh của trưởng nhóm vô điều kiện.

d)

Phải làm việc riêng để không ảnh hưởng người khác.

20.

Khi xảy ra xung đột trong nhóm (giai đoạn Storming), hành động nào là phù hợp để xử lý?

a)

Lờ đi và hy vọng nó tự hết.

b)

Khuyến khích các thành viên tham gia xác định vấn đề và giải tỏa mâu thuẫn dựa trên nguyên tắc chung.

c)

Giải tán nhóm ngay lập tức.

d)

Trưởng nhóm áp đặt quyết định mà không cần lắng nghe.

21.

Bản chất của giao tiếp là một quá trình hai chiều, bao gồm:

a)

Chỉ có người gửi thông điệp.

b)

Người gửi và người nhận, cùng phản hồi.

c)

Chỉ có người nhận thông điệp.

d)

Người nói và người ghi chép.

22.

Trong giao tiếp, các yếu tố "không lời" (non-verbal) bao gồm:

a)

Giọng nói, từ ngữ, ngữ pháp.

b)

Email, tin nhắn, báo cáo.

c)

Cử chỉ, ánh mắt, nét mặt, tư thế.

d)

Bài thuyết trình bằng Powerpoint.

23.

Nguyên tắc 7C trong kỹ năng viết thư (email) bao gồm yếu tố "Concise", có nghĩa là gì?

a)

Viết càng dài càng tốt để thể hiện sự nhiệt tình.

b)

Ngắn gọn, cô đọng, đi thẳng vào vấn đề.

c)

Sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ, ẩn dụ.

d)

Viết lặp lại nhiều lần để người đọc nhớ.

24.

Trong nguyên tắc 7C, yếu tố "Clear" yêu cầu điều gì?

a)

Lời văn, ý từ phải rõ ràng, dễ hiểu.

b)

Phải viết bằng chữ in hoa.

c)

Phải viết bằng tiếng Anh.

d)

Phải có hình ảnh minh họa.

25.

Kỹ năng "Lắng nghe tích cực" thể hiện qua hành động nào?

a)

Nhìn đi nơi khác khi đối tác đang nói.

b)

Ngắt lời đối tác ngay lập tức khi họ nói sai ý mình.

c)

Duy trì giao tiếp bằng mắt, gật đầu, không làm việc riêng.

d)

Gọi điện thoại trong lúc nghe để tranh thủ thời gian.

26.

Khi viết email chuyên nghiệp, dòng tiêu đề (Subject) cần phải:

a)

Để trống để tạo sự tò mò.

b)

Hấp dẫn và rõ ràng, tóm tắt nội dung chính.

c)

Viết toàn bộ nội dung thư vào tiêu đề.

d)

Chỉ ghi "Xin chào".

27.

Trong giao tiếp bằng giọng nói, yếu tố nào giúp truyền đạt cảm xúc và thái độ hiệu quả hơn chữ viết?

a)

Cấu trúc ngữ pháp.

b)

Âm sắc, tốc độ và âm lượng của giọng nói.

c)

Độ dài của câu.

d)

Số lượng từ vựng.

28.

Khi thiết kế slide cho bài thuyết trình, yếu tố nào sau đây nên tránh (theo lời khuyên về số lượng chữ)?

a)

Viết quá nhiều chữ (full text) trên một slide như văn bản báo cáo.

b)

Sử dụng cỡ chữ lớn (16-18 trở lên).

c)

Sử dụng màu chữ tương phản với màu nền.

d)

Sử dụng hình ảnh minh họa phù hợp.

29.

"Giao tiếp là một quá trình xã hội, gắn với nền văn minh của từng thời đại" là một đặc điểm thuộc về:

a)

Kỹ năng viết.

b)

Khái niệm và bản chất của giao tiếp.

c)

Kỹ năng thuyết trình.

d)

Kỹ năng phỏng vấn.

30.

Cấu trúc chung của một bài viết báo cáo thường bao gồm 3 phần là:

a)

Mở bài, Thân bài, Kết luận.

b)

Tiêu đề, Nội dung, Hình ảnh.

c)

Lời chào, Nội dung chính, Chữ ký.

d)

Giới thiệu, Phân tích, Phụ lục.

31.

Khi thực hiện thuyết trình, diễn giả nên làm gì với khán giả?

a)

Chỉ nhìn vào slide và đọc to.

b)

Quay lưng lại với khán giả.

c)

Giao tiếp bằng ánh mắt (eye contact) với khán giả.

d)

Nhìn lên trần nhà hoặc xuống sàn nhà.

32.

Trong giao tiếp không lời, hành động nào sau đây KHÔNG nên sử dụng?

a)

Mỉm cười tự nhiên.

b)

Nhìn chằm chằm hoặc nhìn lơ đãng.

c)

Gật đầu nhẹ khi nghe.

d)

Thả lỏng cơ thể khi ngồi.

33.

Yếu tố "Courteous" trong nguyên tắc 7C nghĩa là gì?

a)

Lịch sự, nhã nhặn trong lời văn.

b)

Viết thật nhanh.

c)

Viết thật nhiều thông tin.

34.

Mục đích chính của "Hồ sơ ứng tuyển" (CV/Resume) là gì?

a)

Để kể lại toàn bộ cuộc đời của ứng viên.

b)

Để cung cấp thông tin tốm tắt về quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc cho nhà tuyển dụng.

c)

Để khoe khoàng thành tích cá nhân.

d)

Để yêu cầu mức lương cao.

35.

Khi nhận được email, hành động nào thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp?

a)

Phản hồi kịp thời.

b)

Trả lời đầy đủ các câu hỏi.

c)

Viết sai tên người nhận hoặc sai lỗi chính tả cơ bản.

d)

Sử dụng ngôn ngữ lịch sự.

36.

Giao tiếp bằng chữ viết có ưu điểm gì so với giao tiếp bằng giọng nói?

a)

Tốc độ phản hồi nhanh hơn.

b)

Có bằng chứng pháp lý và lưu trữ hồ sơ tốt hơn.

c)

Truyền tải cảm xúc tốt hơn.

d)

Ít tốn thời gian soạn thảo hơn.

37.

Font chữ nào được khuyến dùng trong slide thuyết trình để dễ đọc hơn?

a)

Font có chân (Serif) như Times New Roman.

b)

Font không chân (Sans-serif) như Arial, Helvetica.

c)

Font thư pháp (Calligraphy).

d)

Font viết tay (Handwriting).

38.

Khi đặt câu hỏi, tại sao không nên hỏi dồn dập nhiều ý cùng lúc?

a)

Vì sẽ làm người nghe không cập thông tin nhầm lẫn và không rõ nghĩa.

b)

Vì như vậy sẽ tiết kiệm thời gian.

c)

Vì thể hiện sự thông minh của người hỏi.

d)

Vì đó là cách hỏi cung.

39.

Yếu tố nào sau đây là rào cản trong quá trình giải mã thông điệp giao tiếp?

a)

Sự tương đồng về văn hóa.

b)

Sự khác biệt về vùng miền, trình độ văn hóa, ngôn ngữ.

c)

Môi trường yên tĩnh.

d)

Sự chủ ý lắng nghe.

40.

Hành động sao chép phần mềm bản quyền của công ty để cài đặt và sử dụng ở nhà mà không được phép là hành vi gì?

a)

Tiết kiệm chi phí hợp lý.

b)

Vi phạm bản quyền phần mềm.

c)

Tận dụng tài nguyên công ty.

d)

Sáng tạo trong công việc.

41.

Theo quy định pháp luật và chuẩn mực đạo đức, khi nào được phép thu thập, lưu giữ và sử dụng thông tin đời sống riêng tư của cá nhân?

a)

Khi thông tin đó có giá trị thương mại.

b)

Khi người đó đồng ý.

c)

Khi doanh nghiệp cảm thấy cần thiết.

d)

Khi thông tin đã xuất hiện trên mạng xã hội.

42.

Nếu một nhân viên CNTT lạm dụng quyền truy cập hệ thống để xem thông tin lương của đồng nghiệp vì tò mò, đây là hành vi vi phạm vấn đề đạo đức nào?

a)

Vi phạm bản quyền phần mềm.

b)

Lạm dụng quyền điều khiển và kiểm soát thông tin (xâm phạm quyền riêng tư).

c)

Phân biệt đối xử.

d)

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

43.

Khi phát hiện một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng trong sản phẩm, theo chuẩn mực đạo đức, công ty nên làm gì?

a)

Giấu kín thông tin để bảo vệ giá cổ phiếu.

b)

Chỉ thông báo cho những khách hàng VIP.

c)

Thông báo cho khách hàng sớm nhất có thể và cung cấp hướng dẫn khắc phục.

d)

Đổ lỗi cho nhân viên lập trình và sa thải họ ngay lập tức.

44.

Luật An ninh mạng năm 2015 quy định cơ quan, tổ chức xử lý thông tin cá nhân có trách nhiệm gì?

a)

Được quyền bán thông tin cho bên thứ ba để gây quỹ.

b)

Bảo đảm an toàn thông tin mạng đối với thông tin do mình xử lý.

c)

Công khai toàn bộ thông tin trên website.

d)

Không cần chịu trách nhiệm nếu bị hacker tấn công.

45.

Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo trong môi trường CNTT là hành vi:

a)

Được chấp nhận nếu mang lại lợi nhuận.

b)

Không đúng đắn, đi ngược lại nguyên tắc công bằng và tôn trọng con người.

c)

Là quyền tự do của doanh nghiệp.

d)

Chỉ bị cấm ở các công ty nước ngoài.

46.

"Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" (CSR) trong CNTT bao gồm việc gì?

a)

Chỉ tập trung tối đa hoá lợi nhuận cho cổ đông.

b)

Bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ quyền lợi người dùng và tham gia các hoạt động xã hội có ích.

c)

Trốn thuế để giảm chi phí.

d)

Khai thác dữ liệu người dùng trái phép để bán.

47.

Quyền tác giả bảo vệ đối tượng nào sau đây trong CNTT?

a)

Ý tưởng trong đầu chưa được thể hiện.

b)

Chương trình máy tính và sựu tập dữ liệu.

c)

Quy trình vận hành phần cứng.

d)

Tên miền Internet.

48.

Khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở (Open Source), nghĩa vụ đạo đức và pháp lý của người sử dụng là gì?

a)

Có thể tự nhận là tác giả của phần mềm đó.

b)

Phải tuân thủ các điều khoản giấy phép (license) đi kèm (ví dụ: giữ nguyên thông tin tác giả).

c)

Có thể bán lại với giá cao mà không cần ghi nguồn.

d)

Không có nghĩa vụ gì cả.

49.

Việc đưa ra quyết định đạo đức trong tình huống khó khăn nên dựa trên cơ sở nào?

a)

Lợi ích cá nhân ngắn hạn.

b)

Các giá trị đạo đức, nguyên tắc công bằng và lợi ích cộng đồng.

c)

Làm sao để không bị phát hiện.

d)

Lợi nhuận tối đa bất chấp hậu quả.

50.

Hành vi nào sau đây là vi phạm đạo đức liên quan đến "Quyền sở hữu trí tuệ"?

a)

Mua bản quyền phần mềm để sử dụng.

b)

Trích dẫn nguồn khi sử dụng tài liệu tham khảo.

c)

Bẻ khóa (crack) phần mềm để sử dụng miễn phí.

d)

Tự viết phần mềm mới hoàn toàn.

51.

Tại sao các doanh nghiệp CNTT cần tuân thủ quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp?

a)

Để tạo niềm tin cho khách hàng và bảo vệ uy tín doanh nghiệp.

b)

Chỉ để đối phó với cơ quan chức năng.

c)

Để tăng giá thành sản phẩm.

d)

Để hạn chế sự sáng tạo của nhân viên.

52.

Khi một nhân viên nhận thấy mình không đủ kiến thức để hoàn thành công việc được giao, hành động đúng đắn về mặt đạo đức là gì?

a)

Cố gắng làm đại khái cho xong chuyện.

b)

Giấu kín và hy vọng không ai phát hiện ra sai sót.

c)

Yêu cầu trợ giúp hoặc tìm kiếm người có kiến thức/kinh nghiệm để hỗ trợ.

d)

Đổ lỗi cho hệ thống khi sử dụng.

53.

Luật Sở hữu trí tuệ bảo vệ "Sáng chế" thuộc đối tượng nào?

a)

Quyền tác giả.

b)

Quyền sở hữu công nghiệp.

c)

Quyền dân sự.

d)

Quyền nhân thân.

54.

Việc chia sẻ thông tin khách hàng cho bên thứ ba chỉ hợp lệ khi nào?

a)

Khi bên thứ ba trả nhiều tiền.

b)

Khi được sự đồng ý của khách hàng hoặc có yêu cầu pháp lý (cơ quan chức năng).

c)

Khi nhân viên cảm thấy thông tin đó không quan trọng.

d)

Khi muốn nâng cao hiệu quả nghề nghiệp đối với sự phát triển của ngành CNTT là gì?

55.

Vai trò của đạo đức nghề nghiệp đối với sự phát triển của ngành CNTT là gì?

a)

Kim bản sự phát triển.

b)

Góp phần vào sự phát triển bền vững và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

c)

Làm tăng chi phí không cần thiết.

d)

Chỉ quan trọng đối với các công ty nhỏ.

56.

Hành vi phát tán virus hoặc mã độc lên mạng là:

a)

Một trò đùa vô hại.

b)

Một cách để thể hiện tài năng lập trình.

c)

Hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức nghiêm trọng.

d)

Một phương pháp kiểm tra an ninh mạng hợp pháp (nếu không có sự ủy quyền).

57.

Đạo đức nghề nghiệp khác với luật pháp ở điểm nào (tuy có mối liên hệ mật thiết)?

a)

Luật pháp là bắt buộc, đạo đức là tự nguyện dựa trên lương tâm và quy tắc ứng xử.

b)

Đạo đức có hình phạt tù, luật pháp thì không.

c)

Luật pháp chỉ áp dụng cho người nghèo.

d)

Không có gì khác nhau.

58.

Một trong những nguyên tắc bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng theo Luật An toàn thông tin mạng 2015 là:

a)

Cá nhân không cần tự bảo vệ thông tin của mình.

b)

Cá nhân tự bảo vệ thông tin cá nhân của mình và tuân thủ quy định pháp luật.

c)

Thông tin cá nhân phải được công khai hoàn toàn.

d)

Doanh nghiệp được quyền sử dụng thông tin cá nhân tùy ý.

59.

Khi đối mặt với áp lực tiến độ (deadline), việc bỏ qua quy trình kiểm tra an toàn (security check) để giao hàng sớm là:

a)

Hành động linh hoạt, đáng khen ngợi.

b)

Rủi ro đạo đức lớn vì có thể gây hại cho người dùng sau này.

c)

Yêu cầu bắt buộc của mọi dự án CNTT.

d)

Cách làm việc hiệu quả nhất.

60.

Câu hỏi mở (Open question) thường được sử dụng để làm gì?

a)

A. Để nhận câu trả lời "Có" hoặc "Không".

b)

B. Để thu nhận được nhiều thông tin chi tiết từ người được hỏi.

c)

C. Để kết thúc cuộc hội thoại nhanh chóng.

d)

D. Để khẳng định lại thông tin.