wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Bus trong máy tính (3))

Total questions: 61

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Trong kiểu trọng tài Bus nào thì các thiết bị ngoại vi dùng chung một đường dây yêu cầu Bus?

a)

Trọng tài Bus không tập trung

b)

Trọng tài Bus tập trung

c)

Trọng tài Bus tập trung một mức

d)

Trọng tài Bus tập trung nhiều mức

2.

Trong kiểu trọng tài Bus nào thì các thiết bị ngoại vi được nối với các đường dây yêu cầu Bus khác nhau?

a)

Trọng tài Bus không tập trung

b)

Trọng tài Bus tập trung

c)

Trọng tài Bus tập trung một mức

d)

Trọng tài Bus tập trung nhiều mức

3.

Thành phần nào có thể đóng vai trò chủ Bus (Bus Master)?

a)

Chỉ CPU có thể đóng vai trò chủ Bus

b)

Chỉ các chip vào ra IO có thể đóng vai trò chủ Bus

c)

CPU hoặc các chip vào ra IO đều có thể đóng vai trò chủ Bus

d)

Chỉ một chip vào ra IO duy nhất được chỉ định đóng vai trò chủ Bus

4.

Bus dữ liệu của bộ vi xử lý Intel 8088 có bao nhiêu đường?

a)

8 đường

b)

16 đường

c)

20 đường

d)

24 đường

5.

Các đường dây IOR, IOW trong các máy tính sử dụng bộ vi xử lý 8086/8088 thuộc vào Bus nào?

a)

Bus bộ vi xử lý

b)

Bus địa chỉ

c)

Bus dữ liệu

d)

Bus điều khiển

6.

Các đường dây D0-D7 trong các máy tính sử dụng bộ vi xử lý Intel 8086/8088 thuộc vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

7.

Các đường dây IOCHCHK, IOCHRDY trong các máy tính sử dụng bộ vi xử lý 8086/8088 thuộc vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

8.

Các đường dây A0-A19 trong các máy tính sử dụng bộ vi xử lý 8086/8088 thuộc vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

9.

Các đường dây DACK0-DACK3 trong các máy tính sử dụng bộ vi xử lý 8086/8088 thuộc vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

10.

Tín hiệu ALE trong Bus IBM PC có chức năng gì?

a)

Chốt dữ liệu

b)

Chốt địa chỉ

c)

Chốt tín hiệu điều khiển

d)

C

11.

vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

12.

Tín hiệu ALE trong Bus IBM PC có chức năng gì?

a)

Chốt dữ liệu

b)

Chốt địa chỉ

c)

Chốt tín hiệu điều khiển

d)

Chốt tín hiệu yêu cầu ngắt

13.

Tín hiệu AEN trong Bus IBM PC thuộc vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

14.

Các đường IRQ trong các Bus máy tính IBM PC có chức năng gì?

a)

Các yêu cầu sử dụng Bus

b)

Các yêu cầu DMA

c)

Các yêu cầu truy nhập bộ nhớ

d)

Các yêu cầu ngắt

15.

Các đường DRQ trong các Bus máy tính IBM PC có chức năng gì?

a)

Các yêu cầu sử dụng Bus

b)

Các yêu cầu truy nhập bộ nhớ trực tiếp DMA

c)

Các yêu cầu truy nhập bộ nhớ

d)

Các yêu cầu ngắt

16.

Bus EISA có tần số là 8MHz, độ rộng Bus bằng 32 bit, thời gian truyền một khối 32 bit cần 2 chu kỳ. Khi đó dải thông của Bus bằng:

a)

4 MB/s

b)

8 MB/s

c)

16 MB/s

d)

32 MB/s

17.

Bus MCA có tần số là 10MHz, độ rộng Bus bằng 32 bit, thời gian truyền một khối 32 bit cần 2 chu kỳ. Khi đó dải thông của Bus bằng:

a)

5 MB/s

b)

10 MB/s

c)

20 MB/s

d)

40 MB/s

18.

Bus USB là gì?

a)

Bus tuần tự tiên tiến

b)

Bus tuần tự mở rộng

c)

Bus tuần tự đa năng

d)

Bus tuần tự kết hợp

19.

Giao diện Bus USB có bao nhiêu đường dây?

a)

2 đường

b)

4 đường

c)

6 đường

d)

8 đường

20.

Bus USB có bao nhiêu dây truyền dữ liệu?

a)

2 đường

b)

4 đường

c)

6 đường

d)

8 đường

21.

Đặc điểm của Bus USB

a)

Truyền dữ liệu theo phương pháp vi sai

b)

Truyền dữ liệu theo phương pháp song song

c)

Truyền dữ liệu theo cáp chuẩn IDE

d)

Truyền dữ liệu theo cáp chuẩn RS-232

22.

Chuẩn USB 2.0 có tốc độ truyền dữ liệu bằng bao nhiêu?

a)

Khoảng 110 – 180 Mbit/s

b)

Khoảng 200 – 320 Mbit/s

c)

Khoảng 360 – 480 Mbit/s

d)

Khoảng 500 – 640 Mbit/s

23.

Có thể có tối đa bao nhiêu thiết bị USB nối tới một USB Hub?

a)

63

b)

127

c)

255

d)

511

24.

Có thể có tối đa bao nhiêu thiết bị USB nối tới một USB Hub?

a)

63

b)

127

c)

255

d)

511

25.

Bus IBM PC cho máy tính IBM PC/AT sử dụng bộ vi xử lý nào sau đây của Intel?

a)

8085

b)

8088

c)

80386

d)

80486

26.

Các đường dây MEMR, MEMW trong các máy tính sử dụng bộ vi xử lý 8086/8088 thuộc vào Bus nào?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus bộ vi xử lý

27.

Bus địa chỉ của bộ vi xử lý 8088 có bao nhiêu đường?

a)

8 đường

b)

16 đường

c)

20 đường

d)

24 đường

28.

Chức năng của tín hiệu RESET trong Bus IBM PC là gì?

a)

Khởi động lại bộ vi xử lý

b)

Khởi động lại thiết bị I/O

c)

Khởi động lại bộ vi xử lý và thiết bị I/O

d)

Khởi động lại vi mạch 8284A

29.

Các chip 74LS373 trong Bus IBM PC có chức năng gì?

a)

Đệm dữ liệu

b)

Chốt địa chỉ

c)

Chốt tín hiệu điều khiển

d)

Tạo tín hiệu chốt địa chỉ

30.

Chip 74LS245 trong Bus IBM PC có chức năng gì?

a)

Đệm dữ liệu

b)

Chốt địa chỉ

c)

Đệm tín hiệu điều khiển

d)

Tạo tín hiệu chốt địa chỉ

31.

Chip 8259A trong Bus IBM PC có chức năng gì?

a)

Đệm tín hiệu điều khiển

b)

Tạo dao động

c)

Bộ đếm và định thời

d)

Điều khiển ngắt

32.

Trong cấu trúc bộ nhớ dạng 2N×M, phát biểu nào dưới đây đúng?

a)

Bộ nhớ gồm 2N Byte và M module nhớ

b)

Bộ nhớ gồm 2N từ nhớ và M module nhớ

c)

Bộ nhớ gồm 2N ngăn nhớ, mỗi ngăn nhớ gồm M bit

d)

Bộ nhớ gồm 2N từ nhớ và M module nhớ

33.

Khái niệm truy xuất ngẫu nhiên đối với bộ nhớ có ý nghĩa như thế nào?

a)

Dữ liệu trong bộ nhớ được đọc hay ghi vào các thời điểm ngẫu nhiên

b)

Dữ liệu trong bộ nhớ được định địa chỉ một cách ngẫu nhiên

c)

Dữ liệu trong bộ nhớ không được đọc hay ghi một cách tuần tự

d)

Dữ liệu trong bộ nhớ có giá trị ngẫu nhiên

34.

Trong bộ nhớ ROM, thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ 000

4 lines
35.

Trong bộ nhớ ROM, thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ 00000H so với thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ 00FFFH như thế nào?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không so sánh được

36.

Trong bộ nhớ RAM, thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ 00000H so với thời gian truy nhập đối với ngăn nhớ có địa chỉ FFFFFH như thế nào?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không so sánh được

37.

Các bộ nhớ nào sau đây cho phép truy nhập ngẫu nhiên?

a)

DRAM

b)

ROM

c)

Cache

d)

Cả ba loại trên

38.

Đặc điểm của bộ nhớ Cache là:

a)

Dung lượng lớn

b)

Thời gian truy nhập lớn

c)

Thời gian truy nhập nhỏ

d)

Chi phí thấp

39.

Đặc điểm của bộ nhớ Cache là:

a)

Có dung lượng lớn hơn bộ nhớ RAM

b)

Cho phép truy nhập nhanh hơn so với bộ nhớ DRAM

c)

Cho phép truy nhập nhanh hơn so với các thanh ghi của CPU

d)

Là bộ nhớ cố định

40.

Chức năng của tín hiệu Chip Enable trong IC bộ nhớ là gì?

a)

Cho phép đọc dữ liệu trong IC bộ nhớ

b)

Cho phép ghi dữ liệu vào IC bộ nhớ

c)

Cho phép IC bộ nhớ hoạt động

d)

Cho phép đọC. ghi đồng thời đối với IC bộ nhớ

41.

Đặc điểm của bộ nhớ ROM:

a)

Cho phép ghi dữ liệu

b)

Chỉ cho phép đọc dữ liệu

c)

Bị mất dữ liệu khi không có nguồn cấp

d)

Cho phép ghi/đọc dữ liệu đồng thời tại một vị trí nhớ

42.

Đặc điểm của bộ nhớ RAM nói chung

a)

Cho phép ghi dữ liệu

b)

Chỉ cho phép đọc dữ liệu

c)

Không bị mất dữ liệu khi không có nguồn cấp

d)

Cho phép ghi/đọc dữ liệu đồng thời tại một vị trí nhớ

43.

Đặc điểm của bộ nhớ SRAM

a)

Phải được làm tươi theo chu kỳ

b)

Không phải làm tươi theo chu kỳ

c)

Thời gian truy nhập lớn

d)

Chi phí trên một bit nhớ thấp

44.

Đặc điểm của bộ nhớ DRAM

a)

Thời gian truy nhập nhỏ

b)

Chi phí trên một bit nhớ cao

c)
45.

Đặc điểm của bộ nhớ DRAM

a)

Thời gian truy nhập nhỏ

b)

Chi phí trên một bit nhớ cao

c)

Không phải làm tươi theo chu kỳ

d)

Phải được làm tươi theo chu kỳ

46.

Bộ nhớ Cache được cấu trúc từ loại bộ nhớ nào trong số các bộ nhớ sau đây?

a)

SRAM

b)

DRAM

c)

ROM

d)

Flash ROM

47.

Chức năng của bộ nhớ Cache trong máy tính là gì?

a)

Giúp mở rộng dung lượng bộ nhớ

b)

Chứa các toán hạng là hằng số

c)

Lưu giữ dữ liệu mà bộ vi xử lý thường xuyên sử dụng

d)

Lưu giữ các tham số hệ thống

48.

Đường dây Read/Write trong IC bộ nhớ có chức năng là gì?

a)

Cho biết bộ nhớ có cho phép đọc và ghi hay không

b)

Cho biết bộ nhớ có thể đọc và ghi đồng thời hay không

c)

Cho biết thao tác được thực hiện là đọc hay ghi

d)

Cho biết bộ nhớ có bị cấm đọc hay cấm ghi không

49.

Trong các bộ nhớ sau, bộ nhớ nào yêu cầu làm tươi theo chu kỳ?

a)

SRAM

b)

DRAM

c)

PROM

d)

EPROM

50.

Trong các bộ nhớ SRAM và DRAM, loại nào tiêu thụ nguồn nuôi lớn hơn?

a)

SRAM

b)

DRAM

c)

Bằng nhau

d)

Không so sánh được

51.

Đặc điểm của bộ nhớ ROM là:

a)

Cho phép truy nhập nhanh hơn bộ nhớ RAM

b)

Nội dung không bị thay đổi

c)

Lưu trữ được nhiều thông tin hơn bộ nhớ RAM

d)

Được sử dụng làm bộ nhớ Cache

52.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Bộ nhớ SRAM rẻ hơn bộ nhớ DRAM

b)

Bộ nhớ SRAM được sử dụng chỉ tại thời điểm khởi động máy tính

c)

Bộ nhớ SRAM được sử dụng cho bộ nhớ Cache

d)

Bộ nhớ SRAM có thời gian truy nhập lớn hơn DRAM

53.

Mạch chọn địa chỉ hàng và mạch chọn địa chỉ cột tạo thành mạch gì?

a)

Mạch tạo địa chỉ bộ nhớ

b)

Mạch giải mã địa chỉ

c)

Mạch đọc/ghi dữ liệu bộ nhớ

d)

Mạch cho phép chốt địa chỉ bộ nhớ

54.

Cấu tạo của một ô nhớ DRAM như thế nào?

a)

Gồm hai tụ điện và một Transistor

b)

Gồm một tụ điện và một Transistor

c)

G

55.

Cấu tạo của một ô nhớ DRAM như thế nào?

a)

Gồm hai tụ điện và một Transistor

b)

Gồm một tụ điện và một Transistor

c)

Gồm hai tụ điện và hai Transistor

d)

Gồm hai tụ điện và hai Transistor

56.

Cấu tạo của một ô nhớ SRAM như thế nào?

a)

Gồm hai tụ điện và ba Transistor

b)

Gồm ba tụ điện và hai Transistor

c)

Gồm bốn tụ điện và hai Transistor

d)

Gồm sáu Transistor

57.

Tốc độ truy nhập của bộ nhớ SRAM so với bộ nhớ DRAM như thế nào?

a)

Chậm hơn

b)

Nhanh hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định được

58.

Đối với bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên, điều nào sau đây đúng?

a)

Dữ liệu của bộ nhớ được đọc hay ghi tại các thời điểm ngẫu nhiên

b)

Thời gian truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ đều bằng nhau

c)

Dữ liệu trong bộ nhớ có giá trị ngẫu nhiên

d)

Dữ liệu trong bộ nhớ không được đọc hay ghi một cách tuần tự

59.

Đối với bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên, điều nào sau đây không đúng?

a)

Để truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ, ta chỉ cần ác định địa chỉ của nó

b)

Thời gian truy nhập vào bất kỳ ngăn nhớ nào trong bộ nhớ đều bằng nhau

c)

Địa chỉ các ngăn nhớ bao gồm địa chỉ hàng và địa chỉ cột

d)

Dữ liệu trong bộ nhớ không được đọc hay ghi một cách tuần tự theo địa chỉ của bộ nhớ

60.

Đối với bộ nhớ SRAM, điều nào sau đây đúng?

a)

Phải được làm tươi theo chu kỳ

b)

Thời gian truy nhập lớn

c)

Thời gian truy nhập nhỏ

d)

Chi phí trên một bit nhớ thấp

61.

Đối với bộ nhớ SRAM, điều nào sau đây không đúng?

a)

Không phải làm tươi theo chu kỳ

b)

Thời gian truy nhập lớn

c)

Được dùng làm bộ nhớ Cache

d)

Chi phí trên một bit nhớ cao