NEW
Font size
WorksheetsChế khuôn in Offset
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Trong quy trình chế bản sử dụng công nghệ CTF, hình ảnh trên film phải có đặc điểm nào so với hình ảnh trên bản in?
Có tram mịn hơn
Đậm hơn
Ngược chiều
Giống hoàn toàn
Nguyên nhân chính khiến quy trình chế khuôn sử dụng công nghệ CTF được gọi là công nghệ Analogue là vì:
Có công đoạn phơi bản
Dùng ánh sáng UV
Sao chép hình ảnh từ film sang bản bằng quang học
Sử dụng dụng dịch hiện
Trong quy trình chế khuôn sử dụng công nghệ CTF, nếu thời gian phơi bản quá ngắn, hiện tượng nào dễ xảy ra nhất?
Ánh sáng xuyên vùng tối
Tram bị xoay sai góc
Phần tử in không hình thành đầy đủ
Điểm tram béo
Quy trình chế khuôn sử dụng công nghệ CTP cải thiện độ chính xác tram so với công nghệ CTF chủ yếu nhờ yếu tố nào?
Sử dụng tia UV mạnh hơn
Không qua film trung gian
Độ phân giải ghi cao hơn
Có thể nướng bản
Loại bản nào trong công nghệ CTP phù hợp với laser IR bước sóng khoảng 830 nm?
UV plate
Silver halide plate
Thermal plate
Violet plate
Trong công nghệ chế khuôn CTP nhiệt, nếu năng lượng ghi thấp hơn dải nhạy, phần nào bị ảnh hưởng trước?
Highlight
Shadow
Midtone
Nền bản
Đặc điểm nào giúp ghi bản trống nội trong công nghệ CTP đạt độ chính xác cao?
Dùng nhiều tia laser
Ghi theo đường xoắn
Khoảng cách quang học ổn định
Trống quay chậm
Trong các cơ cấu của các hệ thống ghi bản CTP, dạng nào có độ linh hoạt vật liệu cao nhưng độ chính xác thấp hơn?
Trống nội
Trống ngoại
Dạng phẳng
Dạng lõm
Mục đích chính của công đoạn hiện bản trong công nghệ chế khuôn CTP là:
Loại bỏ vùng phần tin
Tạo tram
Làm cứng polymer
Loại bỏ vùng phần tử không in
Nhược điểm lớn nhất của CTP so với CTF trong sản xuất là:
Không in được tram mịn
Chi phí cao hơn
Lỗi phải ghi lại bản mới
Chất lượng kém ổn định
In offset được xác định là công nghệ in gì?
In trực tiếp (Direct printing)
In kỹ thuật số (Digital printing)
In gián tiếp (Indirect printing)
In lõm (Gravure printing)
Hai vùng trên bề mặt bản in offset có tính chất lý - hóa trái ngược nhau là gì?
Vùng in ưa nước - Vùng không ưa dầu
Vùng in và vùng không in đều bắt mực như nhau
Vùng in kỵ mực - Vùng không in bắt mực
Vùng in bắt mực (ưa dầu) - Vùng không in bắt nước (ưa nước)
Cấu tạo cơ bản của một khuôn in offset (CTF hoặc CTP) bao gồm hai lớp chính nào (không kể lớp bảo vệ)?
Lớp đồng và lớp crom
Lớp đế giấy và lớp nhựa
Lớp đế nhôm và lớp cảm quang
Lớp phim và lớp keo
Trong công nghệ chế khuôn in offset truyền thống (CTF - Computer to Film), vật liệu trung gian bắt buộc phải có là gì?
Giấy couche
Bản kẽm nhiệt
Phim (Film)
File dữ liệu số trực tiếp
Mục đích chính của việc anod hóa (anodizing) bề mặt nhôm của khuôn in là gì?
Để làm mềm bề mặt nhôm cho dễ uốn
Để tạo màu sắc đẹp cho khuôn in
Để tạo lớp dẫn điện
Để tạo lớp oxit nhôm ưa nước và chống oxy hóa
Dựa vào loại tia laser sử dụng, khuôn in CTP được chia thành 3 nhóm chính nào?
CTP thủ công, CTP bán tự động, CTP tự động
CTP tia UV, CTP tia Violet, CTP tia Thermal (Nhiệt)
CTP tia Đỏ, CTP tia Xanh, CTP tia Vàng
CTP tia X, CTP tia Gamma, CTP tia UV
Tia laser được sử dụng trong công nghệ CTP Nhiệt (Thermal CTP) có bước sóng nằm trong khoảng nào?
400 – 700 nm
1100 – 1300nm
395 – 405 nm
800 – 830 nm
Ưu điểm lớn nhất về độ chính xác của công nghệ CTP so với CTF là gì?
Không cần dùng máy tính điều khiển
Giá thành máy ghi rẻ hơn nhiều
Có thể in được trên mọi loại giấy
Loại bỏ được sai số do giãn nở film và bụi bẩn
Dung dịch rửa bản in offset thông thường có pH trong khoảng nào?
8-9
10-12
4-5
Trung tính
Bề mặt nhôm của khuôn in offset được xử lý tạo độ nhám vi mô (graining) với giá trị Rz khoảng bao nhiêu?
1
3
10
2
Trong hệ thống CTP, bộ phận nhận và chuyển dữ liệu từ máy tính lên bản in được gọi là:
Bộ phận in offset
Bộ phận ghi bản
Bộ phận phơi bản
Bộ phận hiện bản
Thiết bị nào sau đây thường được đặt sau máy ghi bản CTP để xử lý hóa học bản in (nếu là bản cần xử lý)?
Máy sấy khô
Máy gấp giấy
Máy hiện bản
Máy tráng phủ
Hệ thống nạp và định vị bản có nhiệm vụ chính là:
Ghi hình ảnh
Hiện và rửa bản
Giữ bản đúng vị trí trước khi in
Phủ hóa chất
Bộ phận nào được xem là “bộ não” của máy ghi bản CTP?
Hệ thống cơ khí
Hệ thống quang học
Hệ thống điều khiển
Hệ thống chân không
Hiện bản là quá trình nhằm mục đích chính nào sau đây?
Phủ gôm bảo vệ bản
Làm rõ vùng in và vùng không in
Tạo hình ảnh tiềm ẩn trên bản
Làm khô bản in
Sản phẩm cuối cùng của quá trình hiện bản là gì?
Bản in có hình ảnh tiềm ẩn
File RIP hoàn chỉnh
Tấm bản in sẵn sàng đưa lên máy in
Bản đã phủ gôm nhưng chưa rửa
Dung dịch thường dùng trong quá trình hiện bản là:
Dung môi hữu cơ
Dung dịch kiềm
HNO3
Axit mạnh
Bước nào trong quá trình hiện bản có vai trò tạo lớp ưa nước bền vững ở vùng không in và bảo vệ bản khỏi oxy hóa?
Phủ gôm
Sấy khô
Hiện ảnh
Nạp bản
Công nghệ ghi bản nào sau đây khi chuyển dữ liệu từ máy tính lên bản mà không cần bước hiện bản bằng hóa chất?
UV
Laser diode nhiệt
E-beam
In phun (Direct Inkjet CTP)
Thành phần nào trong hệ thống quang học quyết định điểm nào trên bản được ghi hay không được ghi?
Nguồn phát laser
Thấu kính
Bộ điều chế
Gương lăng kính
Công nghệ CTP Thermal (Nhiệt) sử dụng tia laser có bước sóng là bao nhiêu?
1064 nm
830 nm
360 nm
405 nm
Hiện tượng ‘Scumming’ (bắt bẩn nền) trên bản in thường do nguyên nhân nào gây ra?
Năng lượng laser quá cao
Hiện bản chưa tới (Under-development)
Hiện bản quá mức (Over-development)
Độ pH của nước máng quá cao
Vì sao công nghệ CTP Thermal được đánh giá là ổn định nhất?
Vì vật liệu chỉ phản ứng với nhiệt không nhạy với ánh sáng
Vì nó sử dụng phản ứng quang hóa nhạy với ánh sáng
Vì nó có chi phí đầu tư thấp nhất
Vì không cần dùng thêm hóa chất trong quá trình hiện bản
Khi kiểm tra ‘Checkerboard Pattern’ (họa tiết bàn cờ), nếu các ô vuông bị dính vào nhau điều này báo hiệu lỗi gì?
Developer quá yếu hoặc đã bị oxy hóa
Tốc độ quay của drum quá nhanh
Developer quá mạnh (Over-development)
Áp lực lô chà quá mạnh
Nhược điểm lớn nhất của bản kẽm ‘Processless’ (không tráng rửa) là gì?
Cực kỳ nhạy với áp lực cơ học
Quy trình vận hành phức tạp
Không thân thiện với môi trường
Độ phân giải hình ảnh rất thấp
Nếu nồng độ cồn IPA trong dung dịch làm ẩm (Fountain Solution) quá cao (>12%), hiện tượng gì sẽ xảy ra?
Mất chi tiết ở vùng sáng (highlight)
Gây ra hiện tượng bẩn nền (scumming)
Tăng độ bền của bản in
Bản in bị ăn mòn kim loại
Để in trên giấy Metalized (màng kim loại) với mực UV, loại bản kẽm nào là phù hợp nhất?
Bản Thermal Processless
Bản UV-CTP (bản cứng)
Bản CTPcP
Bản Violet thông thường
Nếu áp lực con lăn (roller pressure) trong máy hiện quá mạnh, điều gì sẽ xảy ra?
Bản in không sạch, xuất hiện hiện tượng (scumming)
Màu sắc bản in thay đổi và có xu hướng bị nhạt đi
Điểm tram Dot bị biến dạng và méo thành hình elip
Bản in bị xước và có thể bong lớp nhôm anodizing
Tại sao cần thực hiện ‘Bù trừ Dot Gain’ (Dot Gain Compensation)?
Để tiết kiệm mực in
Để thay thế việc kiểm tra hóa chất
Để giúp máy in hoạt động ổn định và chạy nhanh hơn
Để đồng bộ hóa giá trị DotGain thực tế trên máy in với tiêu chuẩn lý thuyết
Trong quy trình CTF, cùng film ΔD ≈ 3.0, ghi 2400 dpi, tram 175 lpi. Khi in thấy midtone bị bệt, nhưng highlight và shadow vẫn chấp nhận được. Nguyên nhân phù hợp nhất là:
Độ phân giải ghi chưa đủ
Thời gian phơi hơi dài
Nhiệt độ hiện bản thấp
Góc xoay tram sai
CTP nhiệt (năng lượng ghi) Một bản CTP nhiệt có độ nhạy 120–180 mJ/cm², năng lượng ghi đặt sát ngưỡng thấp. Khi in tốc độ cao, hiện tượng nào dễ xuất hiện trước tiên?
Điểm tram nhỏ dễ mất
Shadow thiếu mực
Midtone giảm độ đều
Nền bản bị bẩn
CTF so với CTP CTP cho độ ổn định tram cao hơn CTF chủ yếu do yếu tố nào?
Độ phân giải cao hơn
Không dùng ánh sáng UV
Ghi trực tiếp lên bản
Có thể nướng bản
Cơ cấu ghi bản Ghi bản trống nội đạt độ chính xác cao hơn trống ngoại chủ yếu vì:
Số tia laser ít hơn
Khoảng cách quang học ổn định
Đường quét dạng vòng
Tốc độ quay trống lớn
Hiện bản CTP Trong quá trình hiện bản CTP, nếu nhiệt độ dung dịch cao hơn chuẩn, hệ quả dễ gặp nhất là:
Chi tiết bị mờ
Tram bị vỡ
Sai lệch hình học
Nền bản không sạch
Tại sao trong cấu tạo khuôn in offset, lớp nền nhôm bắt buộc phải trải qua quá trình điện phân anod hóa (anodizing) sau khi đã xử lý bề mặt nhám?
Để làm phẳng bề mặt nhôm sau khi phun cát, giúp lớp cảm quang phủ lên được đồng đều và gia tăng độ phân giải của bản in
Để hình thành lớp bề mặt có tính kỵ nước mạnh nhằm ngăn chặn mực in bám vào vùng không in trong quá trình in ấn
Để tạo ra lớp oxit nhôm bền vững có tính ưa nước, giúp giữ ẩm cho vùng không in và bảo vệ nền nhôm khỏi oxy hóa
Để tạo ra lớp oxit nhôm mỏng giúp tăng khả năng dẫn nhiệt và ổn định kích thước để nhôm khi bị chiếu tia laser cường độ cao
Tại sao trong cấu tạo khuôn in offset, lớp nền nhôm bắt buộc phải trải qua quá trình điện phân anod hóa (anodizing) sau khi đã xử lý bề mặt nhám?
Để tạo ra lớp oxit nhôm mỏng giúp tăng khả năng dẫn nhiệt và ổn định kích thước đế nhôm khi bị chiếu tia laser cường độ cao.
Để hình thành lớp bề mặt có tính kỵ nước mạnh nhằm ngăn chặn mực in bám vào vùng không in trong quá trình in ấn.
Để làm phẳng bề mặt nhôm sau khi phun cát, giúp lớp cảm quang phủ lên được đồng đều và gia tăng độ phân giải của bản in.
Để tạo ra lớp oxit nhôm bền vững có tính ưa nước, giúp giữ ẩm cho vùng không in và bảo vệ nền nhôm khỏi oxy hóa.
Nếu quá trình cân bằng mực – nước trên máy in offset không ổn định và lượng nước cấp vào bản in quá ít so với yêu cầu, hiện tượng kỹ thuật nào sẽ xảy ra?
Mực in bị nhũ tương hóa quá mức khiến hình ảnh in bị nhạt màu và mất chân thực so với mẫu thiết kế
Mực in sẽ xâm lấn sang các vùng ưa nước (vùng không in), gây ra hiện tượng bẩn nền (scumming) trên tờ in
Lớp tráng phủ cảm quang bị bong tróc do ma sát khô giữa bản in và trục cao su tăng lên đột ngột
Hình ảnh in bị biến dạng kích thước do giấy in bị giãn nở không đều vì thiếu độ ẩm bề mặt cần thiết
Trong công nghệ CTP Nhiệt (Thermal), tại sao bản in có thể thao tác dưới ánh sáng phòng bình thường mà không cần phòng tối như bản CTP Violet hoặc UV?
Vì bản Thermal có cơ chế tự phục hồi cấu trúc phân tử ngay lập tức nếu chỉ bị tác động bởi ánh sáng yếu từ đèn huỳnh quang thông thường
Vì bản Thermal sử dụng lớp phủ polymer chỉ phản ứng khi đủ năng lượng được sinh ra từ phản ứng chuyển đổi quang nhiệt do tia hồng ngoại (830nm), không phản ứng với quang năng của ánh sáng khả kiến
Vì bản Thermal được phủ một lớp phim lọc tia UV dày giúp ngăn chặn hoàn toàn tác động của ánh sáng trắng từ môi trường bên ngoài
Vì cường độ ánh sáng trong phòng làm việc không đủ mạnh để kích hoạt phản ứng quang hóa của các muối bạc halide có trong lớp cảm quang nhiệt
Trong quá trình hiện hình của khuôn in CTF, nếu nồng độ dung dịch kiềm quá cao hoặc nhiệt độ dung dịch vượt quá 35°C thì hậu quả sẽ là gì?
Lớp oxit nhôm bảo vệ bị dày lên bất thường làm giảm độ sâu của các vết khắc, khiến bản in mất khả năng giữ nước
Nền nhôm bị oxy hóa nhanh chóng tạo thành các vết đen, làm hỏng tính chất ưa nước của vùng in
Lớp cảm quang tại vùng in (vùng hình ảnh) bị ăn mòn hoặc hòa tan một phần, làm giảm độ bền và tuổi thọ khuôn in
Phản ứng quang hóa diễn ra không hoàn toàn khiến phân tử in không bắt mực tốt, gây hiện tượng hình ảnh in bị mờ
Tại sao bản in CTP Thermal lại yêu cầu nguồn năng lượng laser cao hơn (250–350 mJ/cm^2) so với bản CTP Violet hoặc UV?
Vì lớp phủ của bản Thermal chứa các hạt kim loại nặng cần năng lượng lớn để nung chảy và bám chặt vào bề mặt nhôm
Vì bản Thermal có lớp đế nhôm dày hơn nên cần năng lượng xuyên thấu lớn hơn để tác động đến lớp keo nằm sát bề mặt đế
Vì cơ chế tạo hình ảnh là phản ứng nhiệt hóa đòi hỏi ngưỡng nhiệt độ cao để phá vỡ liên kết polymer bền vững
Vì tia laser hồng ngoại có bước sóng dài nên năng lượng của từng photon thấp, cần tăng cường độ để bù đắp sự tán xạ ánh sáng nhằm hình thành liên kết polymer
Dữ liệu hình ảnh trước khi ghi bản CTP phải được xử lý bởi phần mềm nào?
Photoshop
Illustrator
RIP
Acrobat
Hệ thống quang-ghi ảnh sử dụng công nghệ nào sau đây cần môi trường chân không để hoạt động?
UV LED
E-beam (chùm tia điện tử)
Laser diode
In phun (Inkjet)
Máy trống ngoại được sử dụng phổ biến nhất vì lý do nào sau đây?
Có khả năng ghi trên nhiều loại bản khác nhau
Chất lượng ghi bản rất cao
Giá đầu tư tương đối thấp
Cân bằng tốt giữa tốc độ, chi phí, chất lượng
Nhiệt độ dung dịch hiện thường được duy trì trong khoảng nào để đảm bảo phản ứng ổn định?
45–60°C
10–15°C
25–35°C
15–20°C
Trong quá trình rửa bản, việc dùng nước khử ion thay vì nước thường giúp:
Làm tăng giá trị pH
Tăng độ bóng bề mặt
Làm khô bản nhanh hơn
Tránh kết tủa muối bám
Trong các công nghệ chế khuôn dưới đây, công nghệ nào sử dụng nguồn sáng laser bước sóng 405 nm và có đại điểm nhạy với ánh sáng trắng môi trường?
Công nghệ CTP Violet (sử dụng ánh sáng tím, nhạy sáng)
Công nghệ CTP Thermal (sử dụng nhiệt, ổn định cao)
Công nghệ Inkjet CTP (phun mực trực tiếp, không sử dụng bước sóng laser)
Công nghệ UV-CTP (sử dụng đèn UV dùng cho bản CTCP)
Việc 0 Gray Balance trên thang kiểm soát bị lệch màu thực chất dùng để cảnh báo rủi ro nào đối với sản phẩm in cuối cùng?
Rủi ro sai lệch tông màu da người và các màu trung tính khi chồng màu
Rủi ro bản in bị yếu, mất phần tử in tại các vùng tram nhỏ (Highlight)
Rủi ro độ bền bản in giảm sút, không chịu được số lượng in ấn lớn
Rủi ro xuất hiện hiện tượng bẩn nền (scumming) ở các vùng không in
Nếu bỏ qua công đoạn sử dụng dung dịch "Finisher" (trung hòa) trong quá trình xử lý bản, tấm bản in sẽ gặp vấn đề hóa học nào?
Lớp polymer sẽ không được rửa sạch hoàn toàn, gây ra hiện tượng bít tram vùng tối
Bề mặt bản vẫn còn tính kiềm dư, dẫn đến hiện tượng bản bị xỉn màu khi lên máy
Lớp thuốc hiện hình bị lão hóa nhanh chóng, tạo ra cặn bám bẩn ngược lại lên bản
Lớp nhôm nền bị oxy hóa ngay lập tức, làm mất khả năng giữ nước ở vùng không in
Một quy trình CTF sử dụng film có ΔD = 3.0, ghi ở 2400 dpi, tram 175 lpi. Khi in thử, vùng highlight và midtone bị mất chi tiết, nhưng vùng shadow vẫn đậm và ổn định. Nguyên nhân hợp lý nhất là gì?
Độ phân giải 2400 dpi không đáp ứng được tram 175 lpi
ΔD film chưa đủ cao nên ánh sáng xuyên qua toàn bộ phim
Thời gian phơi bản quá dài làm ánh sáng xuyên qua cả vùng tối của phim
Nồng độ dung dịch hiện bản quá cao làm rửa trôi phần tử in
Trong quy trình CTF, nếu ghi phim ở 2400 dpi, tram 175 lpi, nhưng khi in xuất hiện hiện tượng mất chi tiết vùng trung gian (mid-tone), dù file số hoàn toàn chính xác. Nguyên nhân hợp lý nhất phải được suy ra qua chuỗi: ghi phim → phơi bản → hiện bản.
Độ phân giải 2400 dpi không đủ cho tram 175 lpi
Thời gian phơi quá dài làm ánh sáng xuyên qua phần đen của phim.
Nồng độ dung dịch hiện bản thấp hơn chuẩn làm trôi cả phần tử in
ΔD phim quá cao (>3.2) gây bít tram khi ghi
Một nhà in chuyển từ CTF sang CTP nhiệt trống ngoại, giữ nguyên file tram AM 200 lpi, độ phân giải 2400 dpi, máy in – mực – giấy không đổi. Sau khi chuyển đổi, bản in xuất hiện hiện tượng: – Vùng midtone sắc nét hơn rõ rệt – Nhưng highlight dễ “rụt tram” (đứt điểm nhỏ) khi chạy tốc độ cao. Nguyên nhân gốc hợp lý nhất là gì?
Năng lượng ghi trên mỗi điểm giảm do tăng tốc độ ghi, làm polymer không trùng hợp hết ở điểm tram nhỏ
Độ phân giải 2400 dpi không đủ cho highlight ở 200 lpi
Trống ngoại có độ chính xác kém hơn trống nội nên highlight không ổn định
200 lpi vượt quá khả năng tái tạo của CTP trống ngoại
Một nhà in so sánh CTF và CTP nhiệt trống ngoại khi in cùng file tram AM 175 lpi, 2400 dpi. Kết quả quan sát: – CTF: midtone hơi bết, highlight vẫn còn điểm – CTP: midtone rất mịn, highlight đôi lúc rụt điểm khi chạy nhanh. Nguyên nhân nào sau đây đúng nhất về bản chất, không chỉ đúng hiện tượng?
CTP loại bỏ film nên midtone chính xác hơn, nhưng highlight phụ thuộc mạnh vào mức trùng hợp polymer
CTF có ánh sáng UV xuyên qua film gây tán xạ nên midtone bết, còn highlight ít bị ảnh hưởng
Năng lượng laser trung bình không đủ duy trì độ bền cơ học của điểm tram nhỏ trong quá trình in
Trống ngoại có sai số cơ khí tích lũy làm mất điểm tram nhỏ khi chạy tốc độ cao
Về quản lý màu (Tonal Range), vì sao CTP cho dải tông rộng hơn so với CTF?
Phần mềm RIP của CTP có thuật toán khử nhiều xa hơn, tự động bù trừ lượng mực in
CTP loại bỏ giai đoạn phơi và hiện qua film trung gian, giảm tán xạ ánh sáng và undercutting, giúp giữ được điểm tram cực nhỏ
CTP dùng đế nhôm tinh khiết hơn, phản xạ ánh sáng tốt hơn qua lớp mực mỏng
Tia laser CTP có bước sóng ngắn hơn UV CTF, tạo “cứng” cạnh tram và hạn chế tăng điểm quang học
Một nhà máy báo cần tốc độ sản xuất nhanh, muốn tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị. Giải pháp CTP phù hợp nhất về kỹ thuật và kinh tế là gì?
Chọn CTP Thermal vì độ bền cao nhất >200.000 bản, nhưng máy đắt và chậm
Chọn CTP Violet với tốc độ ghi rất nhanh, đầu tư thấp hơn Thermal và độ bền bản khoảng 100.000 bản phù hợp báo phát hành ngày
Chọn CTP UV để tận dụng máy phơi truyền thống giảm chi phí
Chọn CTP Processless Thermal để tiết kiệm điện và thời gian bảo trì dù chi phí bản cao
Tại sao máy ghi bản trống nội thường chỉ sử dụng một tia laser (single beam) nhưng vẫn đạt được tốc độ ghi ấn tượng?
Vì chu trình nạp và tháo bản được rút ngắn đáng kể.
Vì đầu ghi di chuyển nhanh và chính xác dọc trục trống.
Vì bàn trong trống nội có độ nhạy ghi cao hơn.
Vì gương quét đa giác quay rất nhanh, tạo tốc độ quét tia cao.
Một xưởng in nhãn decal khổ nhỏ, mẫu mã thay đổi liên tục, ưu tiên tính linh hoạt và giảm thiểu chất thải hóa học. Họ đang dùng CTP UV. Nếu chuyển sang CTP In phun (Inkjet), họ sẽ đánh đổi điều gì?
Giảm độ ổn định chồng màu khi sản xuất số lượng lớn
Tăng tiêu thụ điện năng và yêu cầu phòng tối
Tăng chi phí đầu tư ban đầu và độ phức tạp bảo trì
Giảm độ phân giải và chất lượng hình ảnh so với CTP UV
Phản ứng hóa học chính nào xảy ra ở vùng in của bản âm (negative plate) ghi bằng công nghệ UV trong bước hiện bản?
Polymer chưa liên kết chéo ở vùng không chiếu sáng bị hòa tan khi hiện.
Polymer đã liên kết chéo ở vùng chiếu sáng tiếp tục bị hòa tan một phần.
Polymer đã liên kết chéo ở vùng chiếu sáng bị phá vỡ trong dung dịch hiện.
Hợp chất nhạy sáng DNQ phân hủy quang hóa tạo acid tan trong kiểm.
Máy ghi bản PlateRite HD 8900N-Z có năng suất 70 bản/giờ ở độ phân giải 2400 dpi với khổ bản 1030x800 mm. Nếu nhà in cần sản xuất 490 bản cho một đơn hàng khẩn, thời gian tối thiểu để hoàn thành công đoạn ghi bản (chưa tính hiện bản) là bao lâu? (Giả sử hiệu suất máy 100%)
Khoảng 8 giờ
Khoảng 6 giờ 50 phút
Khoảng 7 giờ 50 phút
Khoảng 7 giờ
Một nhà in nhận đơn hàng tạp chí số lượng 120.000 bản in, sử dụng mực in thường và có sử dụng cồn (IPA). Dựa trên thông số độ bền in (run length) tiêu chuẩn, phương án lựa chọn bản kẽm nào dưới đây là an toàn nhất về mặt kỹ thuật mà không cần nung bản?
Chọn bản Processless vì loại bản này có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực lớn và đạt tuổi thọ trên 150.000 tờ in.
Chọn bản Violet CTP vì bản này có khả năng chịu được hóa chất mạnh và độ bền in tiêu chuẩn luôn đạt mức trên 200.000 tờ.
Chọn bản Thermal CTP vì ở điều kiện có cồn, độ bền của bản chưa nung có thể đạt 150.000 tờ, đáp ứng đủ đơn hàng.
Chọn bản UV-CTP (CTPcP) vì đây là loại bản chuyên dụng cho in tạp chí, có khả năng tái sử dụng cao và ít bị mài mòn.
Trong quá trình hiện hình (processing) bản Thermal, nếu kỹ thuật viên cài đặt nhiệt độ thuốc hiện quá thấp so với chuẩn (ví dụ < 22°C) nhưng vẫn giữ nguyên tốc độ máy, hiện tượng kỹ thuật nào sẽ xảy ra trên bản in?
Bản in bị "Fogging" (mờ hóa học), do nhiệt độ thấp làm phản ứng oxy hóa diễn ra mạnh hơn, tạo lớp mảng mờ trên toàn bộ bản.
Bản in bị Over-development, dẫn đến mất các điểm tram highlight nhỏ (1–2%) và hình ảnh bị bạc màu.
Bản in bị "Blinding" (mù bản), do lớp thuốc hiện lạnh làm tróc lớp anodized, khiến phần tử in không nhận mực.
Bản in bị Under-development, dẫn đến lớp polymer không sạch hết, gây bít vùng tối (shadow) và bẩn nền.
Khi kiểm tra chất lượng bản Thermal CTP, nếu phát hiện vùng Highlight (1–3%) bị mất điểm hoàn toàn nhưng vùng Solid (100%) vẫn đạt mật độ chuẩn, nguyên nhân hóa lý nào sau đây là hợp lý nhất (loại trừ lỗi do Laser)?
Dung dịch làm ẩm (Fountain Solution) có độ pH quá thấp, gây ăn mòn lớp đế nhôm ngay khi bản vừa ra khỏi máy hiện.
Dung dịch trung hòa (Finisher) bị nhiễm bẩn, để lại cặn bám lên bề mặt bản che lấp các điểm tram vùng sáng.
Dung dịch hiện (Developer) có nồng độ quá cao hoặc nhiệt độ quá nóng, tấn công và ăn mòn các điểm tram nhỏ yếu ớt.
Dung dịch tráng gôm (Gumming) quá loãng, không tạo được lớp màng bảo vệ khiến oxy không khí phá hủy điểm tram nhỏ.
Một nhà máy in bao bì quyết định từ chối sử dụng bản kẽm "Processless" cho các đơn hàng chạy máy in tốc độ cao (>12.000 tờ/giờ). Lý do kỹ thuật cốt lõi cho quyết định này là gì?
Bản Processless phản ứng tiêu cực với mực in gốc dầu (solvent), làm biến đổi màu sắc mực in ngay trong quá trình chạy.
Bản Processless yêu cầu hệ thống lô mực và lô nước đặc biệt, không tương thích với cấu hình máy in offset thông thường.
Bản Processless cực kỳ nhạy với áp lực, lớp ảnh dễ bị bào mòn nhanh chóng khi ma sát với cao su ở tốc độ cao.
Bản Processless có độ phân giải thấp, không thể tái tạo được các chi tiết tram nhỏ dưới 20 µm cần thiết cho bao bì cao cấp.
Mục đích chính của 'Star Target' (ngôi sao kỹ thuật) trên thang kiểm soát là gì?
Đo độ cân bằng xám (Gray balance)
Đo mật độ tông nguyên (Solid density)
Kiểm tra độ bám dính của mực
Chẩn đoán các lỗi cơ khí và quang học
Tại sao trong môi trường sản xuất công nghiệp chạy 24/7, dung dịch hiện (Developer) của bản Thermal thường có xu hướng làm hỏng bản theo cơ chế "ăn mòn dot" (dot loss) sau một thời gian dài sử dụng?
Vì dung dịch bị nhiễm axit từ môi trường, làm giảm độ pH đột ngột khiến lớp polymer bị chai cứng và bong tróc.
Vì nhiệt độ máy hiện không ổn định làm dung dịch bị kết tinh, các hạt tinh thể cọ xát làm trầy xước bề mặt bản in.
Vì lượng polymer bị hòa tan tích tụ quá nhiều tạo thành bùn (sludge), bám ngược lại lên bản gây bít tắc phần tử in.
Vì dung dịch bị bay hơi nước làm nồng độ kiềm tăng cao, cộng với quá trình oxy hóa tạo ra các chất tấn công lớp nhạy sáng.
Yêu cầu về "Độ chính xác" của sản phẩm cuối cùng sau khi hiện bản nghĩa là:
Hình ảnh và văn bản rõ nét, bề mặt bản đồng đều.
Hình ảnh và văn bản đúng thiết kế gốc, không sai lệch.
Các vùng in và không in được phân tách rõ ràng, đúng ranh giới.
Kích thước điểm tram và nét in đạt mức ổn định.
Đối với công nghệ bản in CTP "Processless" (không cần hiện hình bằng hóa chất), cơ chế nào đảm bảo vùng không in được loại bỏ sạch sẽ ngay trên máy in mà không làm hỏng mực in trong máng mực?
Tia laser nhiệt năng lượng cao sẽ đốt cháy hoàn toàn lớp polymer tại vùng không in thành khí (thăng hoa), phần tro bụi còn lại sẽ được hệ thống hút bụi của máy ghi bản loại bỏ trước khi lên máy in.
Vùng không in thay đổi cấu trúc để trở nên giòn hơn dưới tác dụng của laser, sau đó áp lực cơ học giữa các lô chà mực sẽ nghiền nát lớp này và giấy in sẽ lấy đi ngay trong những tờ in đầu tiên.
Lớp phủ vùng không in sẽ được làm mềm bởi dung dịch máng nước, sau đó nhờ độ dính (tack) của mực in tại các lô chà mực để bóc tách ra khỏi bản và chuyển sang giấy in hoặc nằm lại trên trục cao su.
Lớp phủ tại vùng không in được thiết kế để tan trong dung dịch máng nước (Fountain solution), sau đó được trục cao su tách ra và cuối cùng di chuyển ngược về hệ thống làm ẩm để lọc bỏ.
Tại sao trong tiêu chuẩn sản xuất khuôn in offset, việc kiểm soát độ nhám bề mặt (Ra) và độ dày lớp Anod hóa (Al2O3) lại là một bài toán đánh đổi (trade-off) giữa "Chất lượng hình ảnh" và "Độ ổn định in"?
Lớp Anod hóa càng dày giúp tăng tuổi thọ bản in do chống mài mòn tốt, nhưng lại làm giảm độ nhạy sáng của lớp cảm quang phía trên do tính chất cách nhiệt của oxit nhôm.
Độ nhám thấp giúp bề mặt phẳng mịn để tái tạo tram in chính xác tuyệt đối, nhưng lại khiến màng nước làm ẩm không bám đều, dễ gây ra hiện tượng "khô bản" và mực bắt vào vùng không in.
Lớp Anod hóa mỏng giúp tia laser xuyên thấu tốt hơn để tạo chân tram vững chắc, nhưng lại khiến bản in dễ bị oxy hóa trong môi trường ẩm, làm giảm khả năng bắt mực của vùng in.
Độ nhám càng cao giúp giữ nước tốt để chống bẩn nền, nhưng nếu quá nhám sẽ làm tán xạ ánh sáng laser khi ghi bản, dẫn đến giảm độ sắc nét của các biên dạng phần tử in.
Một xưởng in bao bì cao cấp chuyển từ công nghệ CTF sang CTP nhiệt (Thermal) nhưng gặp hiện tượng "mất điểm tram ở vùng sáng" (highlight dots loss) mặc dù độ phân giải file RIP vẫn là 2400 dpi. Nguyên nhân kỹ thuật nào sau đây là khả dĩ nhất và cần điều chỉnh như thế nào?
Do nhiệt độ sấy bản sau khi hiện hình quá cao (>130°C) làm chảy lớp polymer tại các điểm tram nhỏ; cần giảm nhiệt độ nướng bản hoặc giảm thời gian sấy để giữ chân tram.
Do cường độ năng lượng laser (mJ/cm²) thiết lập thấp hơn ngưỡng nhạy của bản, khiến phản ứng nhiệt hóa tại các điểm nhỏ không hoàn toàn; cần tăng năng lượng laser để đảm bảo liên kết bền vững.
Do sử dụng dung dịch hiện hình có độ pH quá thấp (<9) không đủ khả năng hòa tan sạch lớp phủ tại vùng không in, dẫn đến sự xâm lấn ngược làm mất độ tương phản của tram nhỏ.
Do cường độ năng lượng laser quá cao gây hiện tượng "cháy" hoặc tán xạ nhiệt sang vùng lân cận làm thu hẹp diện tích điểm tram thực tế; cần giảm năng lượng laser về mức tối ưu (100-150 mJ/cm²).
Tại sao khi chuyển từ in giấy Couché sang giấy Kraft hoặc Duplex, thợ in phải lưu ý rằng Dot Gain thực tế sẽ thay đổi theo xu hướng tiêu cực?
Vì bề mặt giấy trơn láng làm mực khó bám, khiến Dot Gain giảm đi khoảng 5-10%.
Vì độ nhám bề mặt giấy cao làm mực bị đứt đoạn, khiến Dot Gain biến thiên không đều.
Vì giấy có độ dày lớn làm tăng áp lực in, khiến Dot Gain tăng nhẹ không đáng kể.
Vì bề mặt giấy thấm hút mạnh làm mực loang ra, khiến Dot Gain tăng thêm 8-12%.
Trên thang kiểm soát Star Target, hiện tượng các cạnh của ngôi sao bị mờ nhòe nhưng tâm vẫn giữ nguyên hình dạng phản ánh lỗi kỹ thuật nào sau đây?
Lỗi Focus do khoảng cách từ đầu laser đến bề mặt bản không chuẩn.
Lỗi Vibration do trục drum bị mất cân bằng khi quay nhanh.
Lỗi Slur (kéo hình) do tốc độ quay của drum không đồng bộ với tín hiệu ghi.
Lỗi Jitter (nhiễu tín hiệu) do xung điện laser phát ra không ổn định liên tục.
