NEW
Font size
WorksheetsKý sinh trùng học — Trắc nghiệm tổng hợp
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Đơn bào là ký sinh trùng có cấu tạo như thế nào?
Gồm nhiều tế bào chuyên biệt.
Chỉ là một tế bào đảm nhận tất cả các chức năng.
Không có nhân.
Chỉ có khả năng sinh sản hữu tính.
Trùng chân giả (Amíp) di chuyển bằng bộ phận nào?
Roi.
Lông chuyển.
Chân giả tạo từ tế bào chất.
Không có bộ phận di chuyển.
Vết loét do Entamoeba histolytica gây ra ở thành ruột có hình dạng đặc trưng gì?
Hình tròn phẳng.
Hình cái bình, miệng nhỏ, bụng phình to.
Hình răng cưa.
Hình bầu dục nằm ngang.
Triệu chứng điển hình của lỵ amíp giai đoạn toàn phát là:
Sốt cao, phân lỏng nước.
Táo bón kéo dài.
Đau bụng, đi tiêu nhiều lần, phân có nhầy và máu.
Phân lẫn mỡ, màu nâu.
Ổ áp xe gan do amíp thường chứa mủ màu gì?
Màu vàng chanh.
Màu trắng đục.
Màu chocolate (do máu + mật).
Màu đen.
Thể nào của amíp có vai trò lây bệnh và kháng được môi trường?
Thể hoạt động gây bệnh.
Thể hoạt động không gây bệnh.
Thể bào nang.
Thể tiền bào nang.
Amíp di chuyển từ gan lên cơ quan nào thường gặp nhất?
Não.
Phổi phải (gây ho, sốt).
Dạ dày.
Lách.
Thuốc hiện nay dùng để điều trị amíp hiệu quả là:
Emetin chích.
Secnidazole (Flagentyl).
Albendazole.
Praziquantel.
Trùng roi nào gây bệnh tiêu chảy dây dưa kéo dài ở trẻ em?
Entamoeba coli.
Giardia lamblia.
Trichuris trichiura.
Enterobius vermicularis.
Phân của người nhiễm Giardia lamblia thể trung bình thường có đặc điểm?
Có nhầy và máu.
Nhão, sệt, màu nâu, lẫn mỡ, không máu.
Lỏng như nước trắng.
Táo bón hoàn toàn.
Nhóm giun nào sau đây truyền bệnh tích cực qua da?
Giun đũa, giun tóc.
Giun móc, giun lươn.
Giun kim, giun xoắn.
Giun đũa, giun kim.
Vị trí ký sinh của giun kim (Enterobius vermicularis) là:
Tá tràng.
Cuối ruột non, đầu ruột già.
Gan.
Phổi.
Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất của giun kim là:
Gan to, sốt cao.
Ngứa hậu môn ban đêm.
Thiếu máu nặng.
Ho ra máu.
Kỹ thuật xét nghiệm nào dùng để tìm trứng giun kim?
Soi phân trực tiếp.
Kỹ thuật Graham (dán băng keo trong).
Kỹ thuật Baermann.
Cấy máu.
Giun tóc (Trichuris trichiura) ký sinh chủ yếu ở đâu?
Ruột non.
Manh tràng (ruột già).
Phế nang phổi.
Ống mật.
Biến chứng nặng khi nhiễm nhiều giun tóc là:
Tắc ruột.
Sa trực tràng.
Áp xe gan.
Phù voi.
Chu trình di chuyển của giun đũa trong cơ thể người lần lượt qua:
Ruột -> Máu -> Gan -> Phổi -> Tim.
Nuốt trứng -> Tá tràng -> Gan -> Tim phải -> Phổi -> Thực quản -> Ruột non.
Da -> Máu -> Phổi -> Ruột.
Ruột -> Ống mật -> Gan.
Hội chứng Loeffler (ho khan, đau ngực, thâm nhiễm phổi) gặp ở giai đoạn nào của giun đũa?
Giun trưởng thành ở ruột.
Ấu trùng di chuyển qua phổi.
Trứng ở ngoại cảnh.
Giun chui ống mật.
Biến chứng thường gặp của giun đũa trưởng thành là:
Thiếu máu thiếu sắt.
Giun chui ống mật, tắc ruột.
Phù nề ẩm hộ.
Tiêu chảy phân mỡ.
Giun móc Ancylostoma duodenale phân biệt với Necator americanus ở đặc điểm đầu:
Có đĩa hút.
Có 2 đôi răng (so với 1 đôi của Necator).
Có móc sắt.
Đầu nhọn sắc bén.
Giun móc gây thiếu máu nghiêm trọng do cơ chế nào?
Ăn hết thức ăn của ký chủ.
Hút máu, tiết chất chống đông và ảnh hưởng chuyển hóa sắt.
Làm thũng ruột.
Ức chế tủy xương tạo máu.
Giun lươn (Strongyloides stercoralis) có mấy chu trình phát triển?
1.
2.
3 (trực tiếp, gián tiếp, tự nhiễm).
4.
Đau vùng thượng vị do giun lươn dễ bị lầm với bệnh lý nào?
Viêm ruột thừa.
Viêm loét dạ dày - tá tràng.
Viêm gan.
Sỏi mật.
Tại sao giun lươn có thể gây bệnh ác tính lan tỏa toàn thân?
Do bệnh nhân ăn nhiều chất đạm.
Do bệnh nhân dùng thuốc corticoides làm giảm miễn dịch.
Do giun đẻ quá nhiều trứng.
Do giun lươn kháng thuốc điều trị.
Loại giun nào sau đây KHÔNG gây thiếu máu?
Giun móc.
Giun tóc.
Giun lươn.
Giun đũa (nhiễm nặng).
Kỹ thuật Baermann được dùng để chẩn đoán:
Giun đũa.
Giun kim.
Ấu trùng giun lươn.
Trứng sán dải.
Nhóm thuốc chung điều trị giun đũa, tóc, móc, kim là:
Praziquantel.
Albendazole, mebendazole.
Secnidazole.
Emetin.
Hội chứng Loeffler có đặc điểm cận lâm sàng gì nổi bật?
Hồng cầu tăng cao.
Bạch cầu toan tính tăng 30-70%.
Tiểu cầu giảm.
Đường huyết giảm.
Thời gian từ lúc nuốt trứng giun kim đến khi thành con trưởng thành là:
10 ngày.
28 ngày.
6 tuần.
3 tháng.
Nơi giun móc trưởng thành bám vào để hút máu là:
Ruột già.
Niêm mạc tá tràng.
Gan.
Phế quản.
Đặc điểm hình thể của lớp sán Cestoda (sán dải) là:
Hình lá, không đốt.
Thân dài, dẹt, có đốt, lưỡng tính.
Hình trụ dài.
Đơn tính, có con đực con cái riêng.
Bệnh "gạo heo" xảy ra khi người đóng vai trò là ký chủ trung gian do:
Ăn thịt heo tái.
Nuốt phải trứng sán dải heo Taenia solium.
Nuốt trứng sán dải bò.
Ăn rau sống có ấu trùng.
Biểu hiện lâm sàng của gạo heo ở não là:
Vàng da, gan to.
Động kinh cục bộ, suy nhược trí năng.
Ho ra máu.
Tiểu chảy ra máu.
Phương pháp chẩn đoán sán dải bò trưởng thành ở ruột là:
Sinh thiết mô cô.
Tìm đốt sán bò tự bò ra ngoài hoặc trong phân.
Chụp X-quang phổi.
Xét nghiệm nước tiểu.
Thuốc ưu tiên điều trị sán dải trưởng thành ký sinh ở ruột là:
Albendazole.
Praziquantel.
Secnidazole.
Emetin.
Lớp sán Trematoda (sán lá) có đặc điểm gì?
Thân chia đốt rõ rệt.
Hình lá, dẹp, không đốt, có 2 đĩa hút.
Di chuyển bằng chân giả.
Luôn ký sinh trong mạch máu.
Sán lá lợn ở ruột có tên khoa học là:
Clonorchis sinensis.
Fasciolopsis buski.
Paragonimus sp.
Fasciola hepatica.
Hậu quả nghiêm trọng nhất khi nhiễm hàng ngàn sán lá ruột là:
Gây xơ gan.
Chất độc của sán gây phù nề, mệt lả và chết.
Gây động kinh.
Làm thũng phế quản.
Sán lá gan lớn loài phổ biến ở Châu Á là:
Fasciola hepatica.
Fasciola gigantica.
Clonorchis sinensis.
Paragonimus westermani.
Trong giai đoạn xâm nhập của sán lá gan lớn, xét nghiệm máu thường thấy:
Bạch cầu toan tính giảm.
Bạch cầu toan tính tăng rất cao (70-80%).
Hồng cầu tăng cao.
Không có thay đổi gì.
Triệu chứng mãn tính của nhiễm sán lá gan lớn là:
Ngứa hậu môn.
Viêm ống mật, gan to, vàng da, đau bụng.
Ho ra máu màu rỉ sắt.
Liệt chi dưới.
Thuốc hiện đại điều trị sán lá gan lớn hiệu quả nhất là:
Praziquantel.
Triclabendazole (Egaten).
Albendazole.
Mebendazole.
Sán lá nhỏ ở gan miền Bắc Việt Nam là loài nào?
Opisthorchis viverrini.
Clonorchis sinensis.
Fasciolopsis buski.
Paragonimus westermani.
Nhiễm trên 1000 sán lá gan nhỏ có thể dẫn đến hậu quả:
Khỏi bệnh tự nhiên.
Gan xơ hóa, thiếu máu nặng, suy kiệt và chết.
Phù voi chi dưới.
Động kinh.
Sán lá phổi gây triệu chứng điển hình nào?
Tiêu chảy kéo dài.
Ho ra máu.
Đau thượng vị.
Ngứa da.
Chu trình phát triển chung của các loài sán lá đều cần ký chủ trung gian thứ nhất là:
Cá.
Ốc.
Tôm.
Heo.
Chẩn đoán sán lá gan lớn ngoài ELISA còn dựa vào hình ảnh học nào?
Chụp X-quang xương.
Siêu âm gan (thấy áp xe không rõ bờ).
Điện não đồ.
Nội soi dạ dày.
Giun móc bám vào niêm mạc ruột và trưởng thành sau thời gian bao lâu kể từ khi xâm nhập?
1 tuần.
2 tuần.
6 tuần.
6 tháng.
Tác hại của giun đũa ở trẻ em đôi khi có thể gây ra:
Đái đường trấp.
Co giật, bực dọc, khó ngủ.
Liệt nửa người.
Vàng da tắc mật mãn tính.
Để chẩn đoán người mang mầm bệnh amíp (không triệu chứng), cần tìm:
Thể hoạt động gây bệnh.
Thể bào nang hoặc thể hoạt động không gây bệnh.
Máu trong phân.
Kháng thể trong máu.
