wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng thuyết trình

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thuyết trình là gì?

a)

Trò chuyện cá nhân

b)

Trình bày bằng lời trước nhiều người về một vấn đề

c)

Đọc văn bản

d)

Viết báo cáo

2.

Mục đích của thuyết trình KHÔNG bao gồm:

a)

Cung cấp thông tin

b)

Thuyết phục người nghe

c)

Giải trí khán giả

d)

Tạo ảnh hưởng

3.

Ví dụ nào sau đây là thuyết trình?

a)

Viết email cho khách hàng

b)

Giám đốc trình bày chiến lược công ty trước toàn thể nhân viên

c)

Trò chuyện giữa bạn bè

d)

Gửi tin nhắn điện thoại

4.

Một bài thuyết trình hiệu quả cần:

a)

Chuẩn bị kỹ lưỡng

b)

Tùy hứng

c)

Nói thật nhiều

d)

Chỉ dùng phi ngôn ngữ

5.

Đặc điểm của thuyết trình là:

a)

Giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp một – một

c)

Giao tiếp có tính chuẩn bị, công khai

d)

Giao tiếp phi chính thức

6.

Thuyết trình thành công giúp người nói:

a)

Trở nên vui vẻ hơn

b)

Tăng uy tín và khả năng ảnh hưởng

c)

Tránh giao tiếp trực tiếp

d)

Giảm trách nhiệm

7.

Một đặc điểm của bài thuyết trình hiệu quả là:

a)

Nội dung thiếu trọng tâm

b)

Lời nói lưu loát, rõ ràng

c)

Sử dụng nhiều từ khó

d)

Không cần phi ngôn ngữ

8.

Thuyết trình khác với giao tiếp hằng ngày ở điểm nào?

a)

Thường chuẩn bị trước

b)

Không cần chuẩn bị

c)

Không có mục đích rõ ràng

d)

Không cần người nghe

9.

Người thuyết trình giỏi thường có:

a)

Nhiều từ chuyên môn khó

b)

Khả năng thuyết phục và tạo ảnh hưởng

c)

Giọng đều đều, ít nhấn nhá

d)

Không dùng ví dụ

10.

Một bài thuyết trình cơ bản gồm mấy phần?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

11.

Phần mở bài có vai trò:

a)

Gây chú ý, giới thiệu chủ đề

b)

Trình bày toàn bộ thông tin

c)

Trả lời câu hỏi

d)

Tóm tắt nội dung

12.

Phần thân bài cần đảm bảo:

a)

Có luận điểm rõ ràng, minh chứng đầy đủ

b)

Dài dòng, nhiều chi tiết

c)

Chỉ kể chuyện

d)

Không cần cấu trúc

13.

Thân bài nên triển khai theo:

a)

Cảm hứng

b)

Trình bày số liệu

c)

Kể chuyện

d)

Lập luận

14.

Phần kết thúc của thuyết trình nhằm:

a)

Tóm tắt và nhấn mạnh thông điệp chính

b)

Giới thiệu bản thân

c)

Đưa thêm nhiều thông tin mới

d)

Bỏ qua vì không quan trọng

15.

Một kết thúc tốt cần:

a)

Kéo dài, chi tiết

b)

Ngắn gọn, nhấn mạnh ý chính

c)

Đọc văn bản dài

d)

Không cần chuẩn bị

16.

Trong phần kết thúc, điều KHÔNG nên làm là:

a)

Cảm ơn khán giả

b)

Tóm tắt ý chính

c)

Nêu vấn đề mở rộng

d)

Giới thiệu thêm nhiều nội dung mới

17.

Mở bài hấp dẫn thường bắt đầu bằng:

a)

Câu chuyện, câu hỏi, số liệu, trích dẫn

b)

Đọc hết dàn ý

c)

Nói lan man

d)

Giới thiệu chi tiết bản thân

18.

Cấu trúc bài thuyết trình theo mô hình 3 phần gọi là:

a)

A. “Mở – Thân – Kết”

b)

B. “Giới thiệu – Nội dung – Tài liệu”

c)

C. “Chào – Nói – Cảm ơn”

d)

D. “Đầu – Giữa – Sau”

19.

Bước đầu tiên để thuyết trình hiệu quả là:

a)

Chuẩn bị kỹ lưỡng

b)

Nói ngay

c)

Trả lời câu hỏi

d)

Đọc tài liệu

20.

Một nội dung chuẩn bị thuyết trình KHÔNG bao gồm:

a)

Chuẩn bị nội dung

b)

Chuẩn bị ngôn ngữ

c)

Chuẩn bị âm nhạc giải trí

d)

Chuẩn bị phương tiện

21.

Trong khi tiến hành thuyết trình, cần chú ý:

a)

Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu

b)

Nói nhanh để tiết kiệm thời gian

c)

Tránh dùng ví dụ

d)

Không dùng phi ngôn ngữ

22.

Khi thuyết trình, điều gì giúp duy trì sự chú ý của khán giả?

a)

Tốc độ nhanh liên tục

b)

Sử dụng ví dụ minh họa, tương tác

c)

Đọc văn bản

d)

Nói đơn điệu

23.

Sau khi thuyết trình, cần thực hiện bước nào?

a)

Đánh giá lại hiệu quả

b)

Bỏ qua, không cần xem xét

c)

Bắt đầu thuyết trình mới

d)

Viết báo cáo khác

24.

Khi đánh giá bài thuyết trình, KHÔNG nên dựa vào:

a)

Phản hồi khán giả

b)

Mức độ đạt mục tiêu

c)

Sự chuẩn bị phương tiện

d)

Ý kiến chủ quan của người nói

25.

Việc luyện tập trước thuyết trình giúp:

a)

Giảm lo lắng, tăng tự tin

b)

Tốn thời gian

c)

Làm mất sự tự nhiên

d)

Không cần thiết

26.

Trong khi thuyết trình, người nói cần:

a)

Đứng im, không cử động

b)

Sử dụng ánh mắt, cử chỉ phù hợp

c)

Nhìn vào tài liệu

d)

Tránh giao tiếp mắt

27.

Để khắc phục hồi hộp khi thuyết trình, nên:

a)

Hít thở sâu, chuẩn bị kỹ

b)

Nói thật nhanh

c)

Không nhìn khán giả

d)

Tránh luyện tập

28.

Trong thuyết trình, ngôn ngữ cần:

a)

Rõ ràng, ngắn gọn, dễ hiểu

b)

Dùng nhiều từ chuyên ngành

c)

Dài dòng, chi tiết

d)

Mang tính hàn lâm

29.

Giọng nói trong thuyết trình cần:

a)

Đều đều, không nhấn nhá

b)

Có nhịp điệu, nhấn mạnh chỗ cần thiết

c)

Rất to, át tiếng khán giả

d)

Rất nhỏ, khó nghe

30.

Yếu tố phi ngôn ngữ quan trọng trong thuyết trình:

a)

Nét mặt, ánh mắt, cử chỉ

b)

Trang trí hội trường

c)

Âm nhạc

d)

Đèn chiếu

31.

Ánh mắt trong thuyết trình giúp:

a)

Tạo sự kết nối, tăng tính thuyết phục

b)

Làm người nghe căng thẳng

c)

Không cần thiết

d)

Thay thế nội dung

32.

Trang phục khi thuyết trình cần:

a)

Gọn gàng, phù hợp bối cảnh

b)

Cầu kỳ, gây chú ý

c)

Tùy tiện

d)

Giống khán giả

33.

Khi nhận câu hỏi khó, nên:

a)

Tỏ thái độ bực bội

b)

Bình tĩnh, suy nghĩ rồi trả lời

c)

Né tránh

d)

Trả lời chung chung

34.

Một cách khuyến khích khán giả đặt câu hỏi là:

a)

Cười, khuyến khích và lắng nghe

b)

Nói thật nhanh

c)

Không để khán giả hỏi

d)

Chỉ trả lời ngắn gọn

35.

Nếu không biết câu trả lời, người thuyết trình nên:

a)

Trả lời bừa

b)

Đề nghị trả lời sau

c)

Tránh né câu hỏi

d)

Chuyển chủ đề

36.

Lợi ích của việc xử lý câu hỏi trong thuyết trình là:

a)

Tăng tương tác, làm rõ thông tin

b)

Làm mất thời gian

c)

Giảm uy tín

d)

Gây áp lực cho người nói

37.

Khi làm slide hỗ trợ việc thuyết trình, yếu tố nào sau đây cần tránh:

a)

Sử dụng đề cương để viết nội dung

b)

Số lượng slide phù hợp

c)

Sử dụng hình ảnh, đồ thị, biểu đồ

d)

Càng nhiều chữ càng tốt

38.

Trong khi thuyết trình, cử chỉ nào sau đây không nên dùng?

a)

Di chuyển đến gần khán giả nhưng vẫn giữ khoảng cách tối thiểu cần thiết

b)

Cho tay vào túi quần

c)

Dùng tay để minh họa cho lời nói

d)

Tư thế đứng nghiêm túc, tạo sự thoải mái

39.

Trong khi thuyết trình, yếu tố thuộc về "Ánh mắt" nào sau đây không đúng?

a)

Nhìn khán phòng theo hình chữ W hoặc M

b)

Nhìn vào trán khán giả

c)

Không nên nhìn khán giả vì dễ bị phân tâm

d)

Dừng ánh mắt ở cuối mỗi ý

40.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc một trong những đặc điểm của một bài thuyết trình hiệu quả?

a)

Phù hợp với đối tượng

b)

Có mục tiêu rõ ràng

c)

Sử dụng ngôn từ và phi ngôn từ phù hợp

d)

Thuyết trình lâu hơn thời gian cho phép

41.

Phần "Kết bài" nên chiếm bao nhiêu thời lượng trong tổng lượng một bài thuyết trình?

a)

15%

b)

35%

c)

5%

d)

20%

42.

Phần "Thân bài" nên chiếm bao nhiêu thời lượng trong tổng lượng một bài thuyết trình?

a)

85%

b)

75%

c)

65%

d)

55%

43.

Phần "Mở bài" nên chiếm bao nhiêu thời lượng trong tổng lượng một bài thuyết trình?

a)

15%

b)

10%

c)

55%

d)

5%

44.

Trong thuyết trình, tốc độ nói như thế nào giúp người thuyết trình có thể phát âm rõ ràng, truyền cảm:

a)

Tiếng mẹ đẻ: khoảng 120-150từ/phút – Ngoại ngữ: khoảng 100 từ/phút

b)

Tiếng mẹ đẻ: khoảng 100từ/phút – Ngoại ngữ: khoảng 120-150 từ/phút

c)

Tiếng mẹ đẻ: khoảng 200từ/phút – Ngoại ngữ: khoảng 100 từ/phút

d)

Tùy theo thói quen của ngườithuyết trình

45.

Nguyên tắc nào không thuộc các nguyên tắc khi xử lý câu hỏi của khán giả trong thuyết trình:

a)

Luôn nhắc lại mỗi câu hỏi trước khi trả lời

b)

Nếu chưa chắc chắn về câu hỏi, hãy yêu cầu người hỏi làm câu hỏi rõ hơn

c)

Đợi người hỏi hoàn thành câuhỏi trước khi bắt đầu trả lời

d)

Tìm mọi cách để trả lời tất cả các câu hỏi

46.

Khi kết thúc buổi thuyết trình, người thuyết trình cần:

a)

Giới thiệu bản thân, đơn vị, tổ chức

b)

Cảm ơn đến những người có liên quan, đóng góp

c)

Cho địa chỉ để khán giả gửi những đóng góp hoặc thắc mắc

d)

Thỏa thuận cơ chế trình bày

47.

Trong bài thuyết trình, ngôn từ “trình bày khiêm tốn, mạch lạc, chuẩn xác" phù hợp với

a)

Người lao động

b)

Cán bộ đang công tác

c)

Thanh niên, sinh viên, học sinh

d)

Các nhà nghiên cứu, người có tri thức rộng

48.

Trong bài thuyết trình, ngôn từ “thể hiện xúc tích, dí dỏm, có ý tưởng đẹp, bay bổng" phù hợp với

a)

Người lao động

b)

Cán bộ đang công tác

c)

Thanh niên, sinh viên, học sinh

d)

Các nhà nghiên cứu, người có tri thức rộng

49.

Trong bài thuyết trình, ngôn từ “có căn cứ lý lẽ, văn bản, số liệu, ví dụ cụ thể" phù hợp với

a)

Người lao động

b)

Thanh niên, sinh viên, học sinh

c)

Cán bộ đang công tác

d)

Các nhà nghiên cứu, người có tri thức rộng

50.

Trong bài thuyết trình, ngôn từ “cụ thể, thực tế, gắn với cuộc sống sinh động hàng ngày" phù hợp với

a)

Người lao động

b)

Cán bộ đang công tác

c)

Thanh niên, sinh viên, học sinh

d)

Các nhà nghiên cứu, người có tri thức rộng