NEW
Font size
WorksheetsKỹ năng thuyết trình
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Thuyết trình là gì?
Trò chuyện cá nhân
Trình bày bằng lời trước nhiều người về một vấn đề
Đọc văn bản
Viết báo cáo
Mục đích của thuyết trình KHÔNG bao gồm:
Cung cấp thông tin
Thuyết phục người nghe
Giải trí khán giả
Tạo ảnh hưởng
Ví dụ nào sau đây là thuyết trình?
Viết email cho khách hàng
Giám đốc trình bày chiến lược công ty trước toàn thể nhân viên
Trò chuyện giữa bạn bè
Gửi tin nhắn điện thoại
Một bài thuyết trình hiệu quả cần:
Chuẩn bị kỹ lưỡng
Tùy hứng
Nói thật nhiều
Chỉ dùng phi ngôn ngữ
Đặc điểm của thuyết trình là:
Giao tiếp gián tiếp
Giao tiếp một – một
Giao tiếp có tính chuẩn bị, công khai
Giao tiếp phi chính thức
Thuyết trình thành công giúp người nói:
Trở nên vui vẻ hơn
Tăng uy tín và khả năng ảnh hưởng
Tránh giao tiếp trực tiếp
Giảm trách nhiệm
Một đặc điểm của bài thuyết trình hiệu quả là:
Nội dung thiếu trọng tâm
Lời nói lưu loát, rõ ràng
Sử dụng nhiều từ khó
Không cần phi ngôn ngữ
Thuyết trình khác với giao tiếp hằng ngày ở điểm nào?
Thường chuẩn bị trước
Không cần chuẩn bị
Không có mục đích rõ ràng
Không cần người nghe
Người thuyết trình giỏi thường có:
Nhiều từ chuyên môn khó
Khả năng thuyết phục và tạo ảnh hưởng
Giọng đều đều, ít nhấn nhá
Không dùng ví dụ
Một bài thuyết trình cơ bản gồm mấy phần?
2
3
4
5
Phần mở bài có vai trò:
Gây chú ý, giới thiệu chủ đề
Trình bày toàn bộ thông tin
Trả lời câu hỏi
Tóm tắt nội dung
Phần thân bài cần đảm bảo:
Có luận điểm rõ ràng, minh chứng đầy đủ
Dài dòng, nhiều chi tiết
Chỉ kể chuyện
Không cần cấu trúc
Thân bài nên triển khai theo:
Cảm hứng
Trình bày số liệu
Kể chuyện
Lập luận
Phần kết thúc của thuyết trình nhằm:
Tóm tắt và nhấn mạnh thông điệp chính
Giới thiệu bản thân
Đưa thêm nhiều thông tin mới
Bỏ qua vì không quan trọng
Một kết thúc tốt cần:
Kéo dài, chi tiết
Ngắn gọn, nhấn mạnh ý chính
Đọc văn bản dài
Không cần chuẩn bị
Trong phần kết thúc, điều KHÔNG nên làm là:
Cảm ơn khán giả
Tóm tắt ý chính
Nêu vấn đề mở rộng
Giới thiệu thêm nhiều nội dung mới
Mở bài hấp dẫn thường bắt đầu bằng:
Câu chuyện, câu hỏi, số liệu, trích dẫn
Đọc hết dàn ý
Nói lan man
Giới thiệu chi tiết bản thân
Cấu trúc bài thuyết trình theo mô hình 3 phần gọi là:
A. “Mở – Thân – Kết”
B. “Giới thiệu – Nội dung – Tài liệu”
C. “Chào – Nói – Cảm ơn”
D. “Đầu – Giữa – Sau”
Bước đầu tiên để thuyết trình hiệu quả là:
Chuẩn bị kỹ lưỡng
Nói ngay
Trả lời câu hỏi
Đọc tài liệu
Một nội dung chuẩn bị thuyết trình KHÔNG bao gồm:
Chuẩn bị nội dung
Chuẩn bị ngôn ngữ
Chuẩn bị âm nhạc giải trí
Chuẩn bị phương tiện
Trong khi tiến hành thuyết trình, cần chú ý:
Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu
Nói nhanh để tiết kiệm thời gian
Tránh dùng ví dụ
Không dùng phi ngôn ngữ
Khi thuyết trình, điều gì giúp duy trì sự chú ý của khán giả?
Tốc độ nhanh liên tục
Sử dụng ví dụ minh họa, tương tác
Đọc văn bản
Nói đơn điệu
Sau khi thuyết trình, cần thực hiện bước nào?
Đánh giá lại hiệu quả
Bỏ qua, không cần xem xét
Bắt đầu thuyết trình mới
Viết báo cáo khác
Khi đánh giá bài thuyết trình, KHÔNG nên dựa vào:
Phản hồi khán giả
Mức độ đạt mục tiêu
Sự chuẩn bị phương tiện
Ý kiến chủ quan của người nói
Việc luyện tập trước thuyết trình giúp:
Giảm lo lắng, tăng tự tin
Tốn thời gian
Làm mất sự tự nhiên
Không cần thiết
Trong khi thuyết trình, người nói cần:
Đứng im, không cử động
Sử dụng ánh mắt, cử chỉ phù hợp
Nhìn vào tài liệu
Tránh giao tiếp mắt
Để khắc phục hồi hộp khi thuyết trình, nên:
Hít thở sâu, chuẩn bị kỹ
Nói thật nhanh
Không nhìn khán giả
Tránh luyện tập
Trong thuyết trình, ngôn ngữ cần:
Rõ ràng, ngắn gọn, dễ hiểu
Dùng nhiều từ chuyên ngành
Dài dòng, chi tiết
Mang tính hàn lâm
Giọng nói trong thuyết trình cần:
Đều đều, không nhấn nhá
Có nhịp điệu, nhấn mạnh chỗ cần thiết
Rất to, át tiếng khán giả
Rất nhỏ, khó nghe
Yếu tố phi ngôn ngữ quan trọng trong thuyết trình:
Nét mặt, ánh mắt, cử chỉ
Trang trí hội trường
Âm nhạc
Đèn chiếu
Ánh mắt trong thuyết trình giúp:
Tạo sự kết nối, tăng tính thuyết phục
Làm người nghe căng thẳng
Không cần thiết
Thay thế nội dung
Trang phục khi thuyết trình cần:
Gọn gàng, phù hợp bối cảnh
Cầu kỳ, gây chú ý
Tùy tiện
Giống khán giả
Khi nhận câu hỏi khó, nên:
Tỏ thái độ bực bội
Bình tĩnh, suy nghĩ rồi trả lời
Né tránh
Trả lời chung chung
Một cách khuyến khích khán giả đặt câu hỏi là:
Cười, khuyến khích và lắng nghe
Nói thật nhanh
Không để khán giả hỏi
Chỉ trả lời ngắn gọn
Nếu không biết câu trả lời, người thuyết trình nên:
Trả lời bừa
Đề nghị trả lời sau
Tránh né câu hỏi
Chuyển chủ đề
Lợi ích của việc xử lý câu hỏi trong thuyết trình là:
Tăng tương tác, làm rõ thông tin
Làm mất thời gian
Giảm uy tín
Gây áp lực cho người nói
Khi làm slide hỗ trợ việc thuyết trình, yếu tố nào sau đây cần tránh:
Sử dụng đề cương để viết nội dung
Số lượng slide phù hợp
Sử dụng hình ảnh, đồ thị, biểu đồ
Càng nhiều chữ càng tốt
Trong khi thuyết trình, cử chỉ nào sau đây không nên dùng?
Di chuyển đến gần khán giả nhưng vẫn giữ khoảng cách tối thiểu cần thiết
Cho tay vào túi quần
Dùng tay để minh họa cho lời nói
Tư thế đứng nghiêm túc, tạo sự thoải mái
Trong khi thuyết trình, yếu tố thuộc về "Ánh mắt" nào sau đây không đúng?
Nhìn khán phòng theo hình chữ W hoặc M
Nhìn vào trán khán giả
Không nên nhìn khán giả vì dễ bị phân tâm
Dừng ánh mắt ở cuối mỗi ý
Đặc điểm nào sau đây không thuộc một trong những đặc điểm của một bài thuyết trình hiệu quả?
Phù hợp với đối tượng
Có mục tiêu rõ ràng
Sử dụng ngôn từ và phi ngôn từ phù hợp
Thuyết trình lâu hơn thời gian cho phép
Phần "Kết bài" nên chiếm bao nhiêu thời lượng trong tổng lượng một bài thuyết trình?
15%
35%
5%
20%
Phần "Thân bài" nên chiếm bao nhiêu thời lượng trong tổng lượng một bài thuyết trình?
85%
75%
65%
55%
Phần "Mở bài" nên chiếm bao nhiêu thời lượng trong tổng lượng một bài thuyết trình?
15%
10%
55%
5%
Trong thuyết trình, tốc độ nói như thế nào giúp người thuyết trình có thể phát âm rõ ràng, truyền cảm:
Tiếng mẹ đẻ: khoảng 120-150từ/phút – Ngoại ngữ: khoảng 100 từ/phút
Tiếng mẹ đẻ: khoảng 100từ/phút – Ngoại ngữ: khoảng 120-150 từ/phút
Tiếng mẹ đẻ: khoảng 200từ/phút – Ngoại ngữ: khoảng 100 từ/phút
Tùy theo thói quen của ngườithuyết trình
Nguyên tắc nào không thuộc các nguyên tắc khi xử lý câu hỏi của khán giả trong thuyết trình:
Luôn nhắc lại mỗi câu hỏi trước khi trả lời
Nếu chưa chắc chắn về câu hỏi, hãy yêu cầu người hỏi làm câu hỏi rõ hơn
Đợi người hỏi hoàn thành câuhỏi trước khi bắt đầu trả lời
Tìm mọi cách để trả lời tất cả các câu hỏi
Khi kết thúc buổi thuyết trình, người thuyết trình cần:
Giới thiệu bản thân, đơn vị, tổ chức
Cảm ơn đến những người có liên quan, đóng góp
Cho địa chỉ để khán giả gửi những đóng góp hoặc thắc mắc
Thỏa thuận cơ chế trình bày
Trong bài thuyết trình, ngôn từ “trình bày khiêm tốn, mạch lạc, chuẩn xác" phù hợp với
Người lao động
Cán bộ đang công tác
Thanh niên, sinh viên, học sinh
Các nhà nghiên cứu, người có tri thức rộng
Trong bài thuyết trình, ngôn từ “thể hiện xúc tích, dí dỏm, có ý tưởng đẹp, bay bổng" phù hợp với
Người lao động
Cán bộ đang công tác
Thanh niên, sinh viên, học sinh
Các nhà nghiên cứu, người có tri thức rộng
Trong bài thuyết trình, ngôn từ “có căn cứ lý lẽ, văn bản, số liệu, ví dụ cụ thể" phù hợp với
Người lao động
Thanh niên, sinh viên, học sinh
Cán bộ đang công tác
Các nhà nghiên cứu, người có tri thức rộng
Trong bài thuyết trình, ngôn từ “cụ thể, thực tế, gắn với cuộc sống sinh động hàng ngày" phù hợp với
Người lao động
Cán bộ đang công tác
Thanh niên, sinh viên, học sinh
Các nhà nghiên cứu, người có tri thức rộng
