Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tổng hợp về CNTT, logistics và công nghệ

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây thể hiện ĐÚNG NHẤT

mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và hệ thống thông tin?

a)

Hệ thống thông tin là một phần của công nghệ thông tin, phụ thuộc hoàn toàn vào sự phát triển của công nghệ thông tin.

b)

Công nghệ thông tin là một phần của hệ thống thông tin, nhưng không phải là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của hệ thống thông tin.

c)

Công nghệ thông tin và hệ thống thông tin là hai khái niệm hoàn toàn độc lập, không liên quan đến nhau.

d)

Công nghệ thông tin là nền tảng kỹ thuật của hệ thống thông tin hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng xử lý thông tin của hệ thống, nhưng hệ thống thông tin thì không chỉ giới hạn trong phạm vi công nghệ thông tin.

2.

Công ty logistics C quyết định số hóa quy trình quản lý kho bằng cách áp dụng hệ thống quản lý kho (WMS) và công nghệ RFID. Tuy nhiên, sau khi triển khai, họ gặp phải sự cố về tính toàn vẹn và chính xác của dữ liệu khi một số thông tin về hàng hóa bị sai lệch hoặc thất lạc. Nguyên nhân nào dưới đây ít có khả năng gây ra vấn đề này?

a)

Hạ tầng RFID chưa được triển khai đồng bộ, một số khu vực trong kho có tín hiệu kết nối yếu hoặc chập chờn.

b)

Hệ thống WMS được tích hợp và liên kết chặt chẽ với các hệ thống khác như ERP, TMS để đồng bộ và cập nhật dữ liệu.

c)

Một số nhân viên kho chưa được đào tạo và hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng thiết bị RFID và hệ thống WMS.

d)

Quy trình kiểm tra và đối chiếu dữ liệu giữa hệ thống WMS và thực tế chưa được thực hiện thường xuyên và kỹ lưỡng.

3.

AI (Trí tuệ nhân tạo) và Big Data liên quan như thế nào trong lĩnh vực công nghệ thông tin?

a)

AI và Big Data không có mối liên hệ với nhau và hoạt động độc lập trong các ứng dụng CNTT.

b)

AI sử dụng Big Data như một nguồn cung cấp dữ liệu lớn để học hỏi và phát triển các mô hình trí tuệ nhân tạo.

c)

AI là một dạng lưu trữ dữ liệu lớn được sử dụng bởi hệ thống Big Data.

d)

AI là một phương pháp phân tích dữ liệu và Big Data là quy trình huấn luyện các mô hình AI.

4.

Trong công nghệ in 3D, quá trình in được thực hiện bằng cách nào để tạo ra các đối tượng ba chiều?

a)

Chia đối tượng thành các lớp mỏng và in từng lớp mỏng lên nhau.

b)

Sử dụng máy cắt laser để cắt các khối vật liệu thành hình dạng mong muốn.

c)

Đổ vật liệu vào một khuôn hình và đợi nó đông lại.

d)

Tạo ra bằng cách nối các mảnh vật liệu bằng keo dính.

5.

Công ty A quyết định thử nghiệm áp dụng blockchain để hỗ trợ quy trình kiểm tra chất lượng và chứng nhận nguồn gốc nông sản từ nông trại đến người tiêu dùng. Để thực hiện điều này, họ không cần thu thập và lưu trữ trên blockchain loại dữ liệu nào dưới đây?

a)

Thông tin về quy trình sản xuất, phương pháp canh tác và chế biến nông sản.

b)

Dữ liệu về điều kiện vận chuyển và bảo quản nông sản trong quá trình lưu thông.

c)

Kết quả kiểm định chất lượng, dư lượng thuốc trừ sâu và chứng nhận hữu cơ.

d)

Thông tin về nhà phân phối và đại lý bán nông sản.

6.

Công ty dịch vụ logistics B muốn ứng dụng Big Data và AI để tối ưu hóa việc dự báo nhu cầu và lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, sau một thời gian triển khai, độ chính xác của dự báo chưa cao và chưa ổn định. Nguyên nhân chủ yếu có thể là:

a)

Công ty B chưa thường xuyên cập nhật và tinh chỉnh mô hình với dữ liệu mới.

b)

Mô hình machine learning được sử dụng chưa đủ phức tạp.

c)

Công ty B chỉ sử dụng dữ liệu nội bộ mà chưa tích hợp các nguồn dữ liệu bên ngoài như thông tin thị trường, xu hướng tiêu dùng, dữ liệu từ đối tác.

d)

Dự báo bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bất thường như thời tiết cực đoan, biến động chính trị, dịch bệnh.

7.

Phát biểu nào sau đây là đúng về thách thức an toàn, bảo mật thông tin khi ứng dụng điện toán đám mây trong logistics?

a)

Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách, quy trình quản lý và kiểm soát truy cập chặt chẽ, lựa chọn nhà cung cấp uy tín và thực hiện sao lưu dữ liệu để đảm bảo an toàn thông tin.

b)

Doanh nghiệp có thể hoàn toàn dựa vào biện pháp bảo mật của nhà cung cấp.

c)

Vấn đề bảo mật chỉ phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ.

d)

Không cần sao lưu dữ liệu vì nhà cung cấp đã đảm bảo an toàn.

8.

WMS – Có bao nhiêu mệnh đề đúng? Các mệnh đề:

(1) WMS tối ưu hóa việc sử dụng không gian kho bãi.

(2) WMS tự động hóa hoàn toàn mọi quy trình, loại bỏ hoàn toàn giấy tờ.

(3) WMS cung cấp khả năng truy xuất nguồn gốc và theo dõi lô hàng theo thời gian thực.

(4) WMS có thể hoạt động độc lập, không cần tích hợp với hệ thống khác.

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

e)

4

9.

Điều nào sau đây không đúng về vai trò của thông tin trong hệ thống?

a)

Thông tin và hệ thống là hai thực thể độc lập, không có mối liên hệ qua lại.

b)

Thông tin là đối tượng mà hệ thống thực hiện các hoạt động thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền tải.

c)

Thông tin có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và sự vận hành của hệ thống.

d)

Thông tin là yếu tố then chốt quyết định mục đích và chức năng của hệ thống.

10.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về thách thức khi triển khai IoT, Big Data và AI trong logistics?

a)

Cần đầu tư đồng bộ về hạ tầng, tích hợp hệ thống, phát triển nhân lực và xây dựng quy trình quản trị dữ liệu.

b)

Bảo mật thông tin chỉ liên quan pháp lý, không ảnh hưởng kỹ thuật.

c)

Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn không phải thách thức lớn.

11.

Lợi ích của việc kết hợp blockchain và smart contract trong logistics là gì?

a)

Tăng chi phí vận hành do quy trình trở nên phức tạp hơn.

b)

Tự động hóa quy trình hành chính, thanh toán, giảm thiểu tranh chấp khi các điều kiện được đáp ứng.

c)

Giảm tính minh bạch của chuỗi cung ứng do dữ liệu được phân tán.

d)

Chỉ cải thiện tốc độ xử lý dữ liệu mà không có tác động đến minh bạch hay tuân thủ.

12.

Big Data có ba yếu tố chính (3V) là:

a)

Volume, Velocity, Variety

b)

Volume, Veracity, Value

c)

Velocity, Variety, Validity

d)

Vector, Volume, Variety

13.

Ý nghĩa của việc tích hợp IoT, Big Data và AI trong logistics là:

a)

Chỉ giúp tự động hóa một vài tác vụ đơn lẻ trong kho, ít tác động đến quyết định.

b)

Tạo ra khả năng hiểu biết và ra quyết định vượt trội, nhưng đi kèm nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư.

c)

Không mang lại lợi ích đáng kể so với các hệ thống truyền thống.

14.

Hệ thống TMS có chức năng chính là:

a)

Quy hoạch vị trí

b)

Quản lý tồn kho

c)

Dự đoán thị trường

d)

Lập, theo dõi và quản lý phương tiện vận tải

15.

Bước đầu tiên trong quy trình phát triển hệ thống thông tin là:

a)

Khảo sát

b)

Phân tích

c)

Thiết kế

d)

Bảo trì

16.

Một công ty sản xuất điện thoại di động đang áp dụng JIT. Điều này có nghĩa là:

a)

Công ty luôn dự trữ số lượng lớn linh kiện.

b)

Công ty chỉ sản xuất vào thời điểm cuối ngày.

c)

Công ty chỉ đặt mua và nhận linh kiện khi cần thiết cho sản xuất.

d)

Công ty không quan tâm đến việc quản lý tồn kho.

17.

Trong kênh phân phối đa cấp, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp khi phát triển đồng thời kênh trực tiếp và kênh gián tiếp là gì?

a)

Giảm chi phí vận hành thông qua tối ưu hóa tồn kho.

b)

Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng qua nhiều điểm bán khác nhau.

c)

Quản lý sự nhất quán về giá cả, dịch vụ và thương hiệu giữa các kênh.

d)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn ổn định trong quá trình phân phối.

18.

Để có thể biết được mã HS của hàng hóa nhằm mục đích làm thủ tục nhập khẩu, công ty Delta đã quyết định vào trang web Hải quan Việt Nam để tìm kiếm. Đây là kiểu thông tin:

a)

Ngang

b)

Chéo

c)

Tra cứu

d)

Thông báo

19.

Blockchain là gì?

a)

Một loại tiền điện tử (cryptocurrency) phổ biến nhất thế giới.

b)

Một phần mềm giám sát và kiểm tra các giao dịch tài chính.

c)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu trực tuyến dựa trên công nghệ đám mây (cloud).

d)

Một công nghệ phân tán và không thể thay đổi dùng để lưu trữ giao dịch và thông tin dưới dạng khối liên kết theo thời gian.

20.

Điều nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa hệ thống và thông tin?

a)

Hệ thống và thông tin luôn tồn tại song song và phụ thuộc lẫn nhau.

b)

Hệ thống luôn chứa thông tin, nhưng thông tin không nhất thiết thuộc về hệ thống.

21.

Kế hoạch giao hàng phổ biến khi lập lịch trình giao hàng:

a)

Giao hàng trực tiếp, giao hàng gián tiếp

b)

Giao hàng trực tiếp, giao hàng theo tuyến đường

c)

Giao hàng trực tiếp, giao hàng theo lịch trình điều chỉnh tức thời từ khách hàng

d)

Giao hàng trực tiếp, giao hàng theo lịch trình đã định sẵn

22.

Hiệu ứng Bull-whip còn được gọi là gì?

a)

Hiệu ứng Tsunami

b)

Hiệu ứng Forrester

c)

Hiệu ứng Butterfly

d)

Hiệu ứng Domino

23.

Chức năng nào không nằm trong công tác “Thu mua”:

a)

Lựa chọn nhà cung cấp

b)

Thương lượng hợp đồng

c)

Quản lý đơn hàng

d)

Quản lý hợp đồng

24.

Trong hoạt động lựa chọn nhà cung cấp, nguyên tắc chung là:

a)

Tăng số lượng nhà cung cấp

b)

Thu hẹp dần số lượng nhà cung cấp để lựa chọn đối tác phù hợp

c)

Không có nguyên tắc chung nào

d)

Giữ nguyên số lượng nhà cung cấp

25.

Để xây dựng khả năng linh hoạt và thích ứng của chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thể:

a)

Tất cả đều sai

b)

Áp dụng các phương pháp sản xuất và tồn kho tinh gọn như JIT, Kanban

c)

Tăng lượng hàng tồn kho ở mức tối đa

d)

Giảm sự hợp tác với các nhà cung cấp và đối tác

26.

Các hình thức tồn kho hàng hóa:

a)

Tồn kho theo chu kỳ, tồn kho theo mùa, tồn kho chú trọng độ an toàn

b)

Tồn kho theo chu kỳ, tồn kho theo mùa, tồn kho theo nhu cầu

c)

Tồn kho theo mùa, tồn kho chú trọng độ an toàn, tồn kho theo chiến lược phân phối

d)

Tồn kho theo mùa, tồn kho theo nhu cầu, tồn kho chú trọng độ an toàn

27.

Công việc không nằm trong công tác “Quản lý phân phối”:

a)

Quản lý trả hàng

b)

Quản lý đơn hàng

c)

Dự báo lượng cầu

d)

Lập lịch trình giao hàng

28.

Trong quản lý nhà máy sản xuất, phân bổ công suất cho mỗi nhà máy liên quan đến:

a)

Vai trò của nhà máy

b)

Địa điểm đặt nhà máy

c)

Thiết bị và nguồn nhân công sử dụng trong nhà máy

d)

Sự phân bố nhà cung cấp và thị trường

29.

Phân phối theo lộ trình đã định thích hợp khi:

a)

Địa điểm nhận hàng cần nhập sản phẩm với số lượng lớn hơn tải trọng xe

b)

Chỉ có một điểm xuất phát và một điểm nhận hàng

c)

Không có điểm nhận hàng nào cần nhập sản phẩm

d)

Có nhiều điểm nhận hàng, mỗi điểm cần khối lượng hàng ít hơn tổng tải xe

30.

Thiết kế sản phẩm cần phối hợp với:

a)

Chuỗi cung ứng nguyên vật liệu

b)

Sở thích từ ban lãnh đạo công ty

c)

Trình độ người lao động

d)

Đẹp và nhiều mẫu mã

31.

Các công việc trong công tác “Quản lý sản xuất”:

a)

Lập quy trình sản xuất, quản lý lưu kho thành phẩm

b)

Thiết kế sản phẩm, quản lý phương tiện sản xuất

c)

Lập quy trình sản xuất, định giá sản phẩm

d)

Quản lý phương tiện sản xuất, quản lý lưu kho thành phẩm

32.

Trong chuỗi cung ứng điển hình, nhà sản xuất bao gồm:

a)

Chỉ có công ty sản xuất/lắp ráp thành phẩm

b)

Chỉ có công ty sản xuất nguyên vật liệu

c)

Công ty sản xuất nguyên vật liệu và công ty sản xuất/lắp ráp sap thành phẩm

d)

Không có đáp án nào đúng

33.

Tiêu chí nào không nằm trong 7 tiêu chí để lựa chọn nhà cung cấp:

a)

Chất lượng sản phẩm

b)

Sự uy tín của nhà cung cấp

c)

Địa điểm đặt nhà máy

d)

Thiết bị và nguồn nhân công sử dụng trong nhà máy

34.

Có bao nhiêu mệnh đề ĐÚNG về hệ thống ERP?

1. Hệ thống ERP tích hợp các quy trình và dữ liệu của tất cả các phòng ban trong doanh nghiệp vào một hệ thống thống nhất.

2. Mục tiêu chính của ERP là tối ưu hóa sử dụng nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động.

3. ERP loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng phần mềm chuyên dụng cho từng bộ phận.

a4. Triển khai ERP đòi hỏi thay đổi quy trình làm việc để phù hợp với logic hệ thống.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

35.

Ưu điểm lớn nhất của vận tải đường bộ:

a)

Tốc độ nhanh nhất trong mọi phương thức

b)

Chi phí thấp nhất trong mọi phương thức

c)

Có khả năng vận chuyển hàng hóa trực tiếp từ điểm đi đến điểm đến (Door to Door)

d)

Phù hợp nhất cho hàng siêu trường, siêu trọng

36.

Tuyến đường AH1 trong hệ thống đường xuyên Á:

a)

AH1 có chiều dài 8.000 km, bắt đầu từ Bắc Kinh và kết thúc tại Hà Nội

b)

AH1 chỉ đi qua các nước Đông Nam Á

c)

AH1 chủ yếu là tuyến đường sắt

d)

AH1 có tổng chiều dài 12.845 dặm, bắt đầu từ Tokyo, đi qua Triều Tiên, Trung Quốc, Đông Nam Á, Ấn Độ, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và kết thúc tại Istanbul, Bulgaria

37.

Phát biểu đúng về hệ thống đường sắt Việt Nam:

a)

Hệ thống đường sắt Việt Nam chủ yếu là đường đôi, tốc độ tàu hàng 80–90 km/h, tàu khách 50–60 km/h

b)

Hệ thống đường sắt Việt Nam chỉ có đường tránh, không có đường đơn

c)

Hệ thống đường sắt Việt Nam chủ yếu là đường đơn, ngoại trừ đoạn nhà ga và đường tránh, với vận tốc tàu hàng 50–60 km/h, tàu khách 80–90 km/h

d)

Hệ thống đường sắt Việt Nam hoàn toàn khổ ray tiêu chuẩn

38.

Loại hàng hóa có thời gian lưu cảng trung bình lâu nhất:

a)

Dry bulk: than, quặng sắt, ngũ cốc, bôxit, cát

b)

Hàng container lạnh

c)

Hàng lỏng dễ bay hơi

d)

Hàng nguy hiểm

39.

Quan điểm được nhiều người ủng hộ nhất khi phân biệt Supply Chain và Logistics là:

a)

Unionist Perspective

b)

Traditionalist Perspective

c)

Intersectionalist Perspective

d)

Relabeling Perspective

40.

Reverse Logistics không bao gồm hoạt động nào?

a)

Thu hồi một phần của sản phẩm không còn dùng nữa

b)

Thu hồi tiền hàng của các đại lý

c)

Nhận lại các sản phẩm để sửa chữa và bảo hành

d)

Thu hồi sản phẩm lỗi

41.

Trong quản trị chất lượng toàn diện (TQM), mục tiêu chính là gì?

a)

Đáp ứng và vượt quá sự mong đợi của khách hàng

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Cải tiến liên tục

d)

Loại bỏ lãng phí

42.

Khái niệm “Logistics ngược” trong Logistics ám chỉ điều gì?

a)

Một hình thức tổ chức các bộ phận trong doanh nghiệp để tăng hiệu suất làm việc

b)

Quá trình vận chuyển hàng hóa từ điểm đích trở về điểm xuất phát hoặc điểm tái sử dụng

c)

Một kỹ thuật dùng để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa

d)

Một phương pháp quản lý kho hàng hiệu quả

43.

Điểm chung của Supply Chain và Logistics là cùng quản lý:

a)

Dòng sản xuất, dòng tiền, dòng thông tin

b)

Dòng tiền, dòng thông tin, dòng hàng hóa

c)

Dòng hàng hóa, dòng cung ứng, dòng thông tin

d)

Dòng thông tin, dòng sản xuất, dòng hàng hóa

44.

Chuỗi cung ứng (Supply Chain) là gì?

a)

Một hình thức quản lý hàng tồn kho trong doanh nghiệp

b)

Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng

c)

Một công nghệ mới để tối ưu hóa quá trình sản xuất hàng hóa

d)

Một mạng lưới liên kết công ty tối ưu hóa hoạt động từ nguồn cung cấp nguyên liệu đến sản phẩm hoàn chỉnh và phân phối đến khách hàng

45.

Đâu là phát biểu KHÔNG đúng về đường sắt cao tốc Bắc – Nam?

a)

Nguồn vốn đầu tư cho dự án gồm 80% vốn nhà nước và 20% vốn tư nhân, tổng mức đầu tư 58,71 tỷ USD

b)

Đoạn Đà Nẵng – Nha Trang dài 472 km, thuộc giai đoạn 2 (2030–2045)

c)

Giai đoạn 1 (2020–2030), tốc độ khai thác 320 km/h, thấp hơn tốc độ thiết kế 350 km/h của giai đoạn 2

d)

Tổng chiều dài tuyến là 1.549 km, chia thành 5 giai đoạn phát triển từ năm 2020 đến năm 2050

46.

Đâu là phát biểu ĐÚNG về giai đoạn phát triển của đường sắt cao tốc Bắc – Nam?

a)

Giai đoạn 1 phát triển Vinh – Đà Nẵng và Đà Nẵng – Nha Trang

b)

Tổng chiều dài giai đoạn 1 là 645 km, ngắn hơn giai đoạn 2

c)

Tốc độ thiết kế toàn tuyến giai đoạn 2 (trước 2030–2045) đạt 350 km/h, cao hơn tốc độ khai thác 320 km/h của giai đoạn 1

d)

Giai đoạn 1 khai thác với tốc độ 350 km/h

47.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là nhược điểm của vận tải đường biển?

a)

Tốc độ thấp so với phương thức khác

b)

Phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết

c)

Không vận chuyển đến tận nơi tiêu thụ cuối cùng

d)

Có khả năng vận chuyển khối lượng lớn với giá thành thấp

48.

Theo tầm nhìn phát triển hệ thống giao thông đường bộ Việt Nam đến năm 2050, điều nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Chỉ tập trung nâng cấp đường cao tốc quốc gia

b)

Tỷ lệ quỹ đất đường bộ đô thị đạt 10%–12%

c)

Chỉ nâng cấp các tuyến đường tỉnh lộ chính

d)

100% đường huyện và đường xã được nâng cấp, đáp ứng nhu cầu vận tải khu vực nông thôn; tỷ lệ quỹ đất đường bộ đô thị đạt 16%–26%

49.

Lý do vì sao lớp tàu container được gọi là Panamax?

a)

Vì vừa chiều dài kênh

b)

Vì vừa chiều sâu luồng

c)

Vì vừa chiều ngang kênh

d)

Vì vừa chiều dài kênh

50.

Kho CFS (Container Freight Station) chủ yếu phục vụ mục đích nào?

a)

Thu gom, chia lẻ hàng hóa lẻ từ nhiều chủ hàng để xuất khẩu hoặc nhập khẩu

b)

Tập kết, phân loại và đóng gói hàng hóa lẻ từ nhiều chủ hàng để xuất khẩu hoặc nhập khẩu

c)

Lưu kho dài hạn các lô hàng quá khổ

d)

Kiểm định chất lượng hàng hóa nhập khẩu

51.

Logistics đảo ngược (Reverse logistics) là gì?

a)

Quá trình vận chuyển hàng giữa các kho

b)

Quá trình vận chuyển hàng từ nhà cung cấp đến doanh nghiệp

c)

Quá trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý sản phẩm đã qua sử dụng

d)

Quá trình vận chuyển hàng từ doanh nghiệp đến khách hàng

52.

Công ty A có nhu cầu tra cứu mã HS của hàng hóa. Công ty A truy cập vào website của Hải quan Việt Nam để tra cứu, vậy thông tin nhận được là:

a)

Thông tin ngang

b)

Thông tin thông báo

c)

Thông tin tra cứu

d)

Thông tin tích chéo

53.

Điểm chung của Supply Chain và Logistics là cùng quản lý:

a)

Dòng thông tin, dòng sản xuất, dòng hàng hóa

b)

Dòng sản xuất, dòng tiền, dòng thông tin

c)

Dòng hàng hóa, dòng cung ứng, dòng thông tin

d)

Dòng tiền, dòng thông tin, dòng hàng hóa

54.

Một công ty muốn vận chuyển 1 tấn hàng hóa từ Hồ Chí Minh tới Hà Nội, phương thức vận chuyển nào sẽ là phù hợp về độ linh hoạt?

a)

Đường thủy nội địa

b)

Đường hàng không

c)

Đường bộ

d)

Đường sắt

55.

Vingroup chuẩn bị xuất khẩu một chuyến hàng gồm 100 chiếc xe hơi sang Mỹ để trưng bày và bán. Phương tiện nào là phù hợp cho lần vận chuyển này?

a)

Tàu container

b)

Tàu ro-ro

c)

Tàu hàng rời

d)

Máy bay

56.

Apple quản lý chuỗi cung ứng bằng cách duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp linh kiện. Điều này giúp Apple đạt được lợi ích gì?

a)

Giảm chi phí vận chuyển cho từng đơn vị sản phẩm

b)

Tăng độ phụ thuộc vào các nhà cung cấp chính ở nhiều quốc gia

c)

Giảm nhu cầu về công nghệ quản lý kho bãi

d)

Đảm bảo linh kiện sẵn sàng kịp thời và chất lượng cao cho sản xuất các thiết bị mới

57.

Trong vận tải đường sắt, các chuyến tàu thường tuân theo:

a)

Đường ray linh hoạt

b)

Yêu cầu của từng khách hàng

c)

Lộ trình tùy chọn

d)

Lịch trình cố định

58.

Khái niệm MRP được hiểu là gì?

a)

Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện

b)

Hệ thống sản xuất đúng thời điểm

c)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

d)

Hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất

59.

Một nhà máy sản xuất ô tô đang cân nhắc chuyển từ hệ thống MRP sang JIT. Trong bối cảnh biến động thị trường hiện nay, đâu là rủi ro lớn nhất cần cân nhắc?

a)

Chi phí triển khai ban đầu cao

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Khả năng gián đoạn sản xuất do phụ thuộc vào độ chính xác của giao hàng từ nhà cung cấp

d)

Sự phản đối từ công đoàn

60.

Cô C ở phòng Marketing chuyển data của khách hàng về thị trường may mặc cho Cô D ở phòng Sale. Đây là kiểu thông tin:

a)

Từ dưới lên

b)

Thông báo

c)

Ngang

d)

Chéo

61.

Vận tải đa phương thức là gì?

a)

Vận chuyển hàng hóa bằng một phương tiện duy nhất

b)

Vận chuyển hàng hóa chỉ qua đường hàng không và đường biển

c)

Vận chuyển hàng hóa với chi phí thấp nhất có thể

d)

Vận chuyển hàng hóa bằng nhiều phương tiện khác nhau trong một hành trình

62.

Chọn đáp án SAI: Khuynh hướng ứng dụng Công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng:

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Đóng gói thông minh

c)

Blockchain

d)

Công nghệ in 2D

63.

Khẳng định sau đây đúng hay sai? Transportation Scheduling Systems có thể tích hợp với các hệ thống quản lý khác.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Loại hàng hóa nào trong vận tải biển sau đây có thời gian lưu cảng trung bình (average port time) lâu nhất?

a)

Dry bulk: Than, quặng sắt, ngũ cốc, bôxit, cát

b)

Neo bulk: Gỗ, giấy, thép, phương tiện

c)

Container

d)

Break bulk: Thùng, bao, pa-lét, hộp

65.

Trong các ưu điểm của vận tải đường biển, đặc điểm nào sau đây KHÔNG ĐÚNG?

a)

Mang lại lợi ích lớn về an toàn và hiệu quả chi phí

b)

Vận chuyển khối lượng lớn hàng hóa giá thấp

c)

Thích hợp cho vận chuyển hầu hết các loại hàng hóa

d)

Dễ kết hợp với các phương tiện khác nhưng cần đầu tư xây dựng các tuyến đường hàng hải thấp

66.

Dựa trên các mệnh đề 1–4 về phạm vi khai thác tối ưu của hệ thống giao thông đường bộ được liệt kê dưới đây, chọn tất cả mệnh đề KHÔNG CHÍNH XÁC. 1) Vận chuyển hàng hóa khoảng cách trung bình và ngắn, hiệu quả dưới 200 km (xe thùng) và dưới 500 km (container). 2) Vận chuyển hàng nhanh hỏng với khoảng cách dưới 800 km. 3) Vận chuyển đến các khu vực không tiếp cận được bằng phương thức khác. 4) Vận chuyển ở khoảng cách bất kỳ nếu có lợi cho chủ hàng và người vận tải (ví dụ hàng đường dài khối lượng lớn, hai chiều).

a)

Vận chuyển hàng hóa khoảng cách trung bình và ngắn, hiệu quả dưới 200 km (xe thùng) và dưới 500 km (container).

b)

Vận chuyển hàng nhanh hỏng với khoảng cách dưới 800 km.

c)

Vận chuyển đến các khu vực không tiếp cận được bằng phương thức khác.

d)

Vận chuyển ở khoảng cách bất kỳ nếu có lợi cho chủ hàng và người vận tải (ví dụ hàng đường dài khối lượng lớn, hai chiều).

67.

Để cải thiện độ chính xác của dự báo nhu cầu, doanh nghiệp nên:

a)

Chỉ sử dụng một phương pháp dự báo đơn giản

b)

Dự báo nhu cầu dựa trên cảm tính của nhà quản lý

c)

Thực hiện các kỹ thuật dự báo tiên tiến, tích hợp đa dạng yếu tố

d)

Không cần dự báo nhu cầu

68.

Thành phần giữ vai trò 2 chiều trong chuỗi cung ứng

a)

Dòng thông tin

b)

dòng tiền

c)

dòng ...

d)

dòng ...

69.

Vì sao doanh nghiệp thương mại điện tử ưu tiên đặt kho gần khu đô thị lớn?

a)

Để giảm thiểu thời gian giao hàng và tăng tính cạnh tranh.

b)

...

c)

...

d)

...

70.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải lý do gây khó khăn khi truy cập blockchain?

a)

Công ty B đã sử dụng thuật toán đồng thuận quá đơn giản, không đủ an toàn để xác thực giao dịch.

b)

...

c)

...

d)

...

71.

Xét các mệnh đề về mối quan hệ IoT – Big Data – AI trong logistics:

  1. 1. IoT cung cấp dữ liệu đầu vào; Big Data lưu trữ và xử lý; AI phân tích dữ liệu.

  2. 2. Big Data thay thế hoàn toàn IoT.

  3. 3. AI hoạt động độc lập không cần dữ liệu.

  4. 4. Hiệu quả AI phụ thuộc chất lượng dữ liệu.

  5. Nào đúng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

72.

Trong khủng hoảng chip bán dẫn, Tesla duy trì sản xuất nhờ:

a)

...

b)

...

c)

Thiết kế lại phần mềm tương thích nhiều loại chip và chủ động đặt hàng trước số lượng lớn.

d)

...

73.

5PL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

...

b)

Fifth-party Logistics.

c)

...

d)

...

74.

Trong vận tải đa phương thức, chuyển từ xe tải lên tàu gọi là:

a)

...

b)

...

c)

...

d)

Chuyển tải.

75.

Vận tải đường thủy thường được coi là phương thức:

a)

Ít gây ô nhiễm môi trường hơn các phương thức khác.

b)

giá thành cao hơn các phương thức khác

c)

nhanh nhất

d)

...

76.

Sản xuất các thành phần cơ bản và lắp ráp khi nhận được đơn hàng.

a)

Make-To-Stock (MTS)

b)
  • Assemble-To-Order (ATO)

c)

Make-To-Order (MTO)

d)

...

77.

Sản xuất trước dựa trên dự báo và lưu trữ sẵn hàng hóa.

a)

Make-To-Stock (MTS)

b)
  • Assemble-To-Order (ATO)

c)

Make-To-Order (MTO)

78.

Chỉ sản xuất khi có đơn hàng từ khách hàng.

a)
  • Assemble-To-Order (ATO)

b)

Make-To-Stock (MTS)

c)

Make-To-Order (MTO)

79.

Phần Kênh đào Suez

a)

Kênh đào Suez được sử dụng chủ yếu để vận chuyển dầu mỏ, trong khi hàng hóa container chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng lưu lượng vận tải qua kênh.

b)

Kênh đào Suez được xây dựng bởi Công ty Kênh đào Suez, một doanh nghiệp của Pháp, và mở cửa vào năm 1869.

c)

Kênh đào Suez chạy xuyên qua sa mạc Sinai, với chiều dài khoảng 193 km, rộng trung bình 345 m và sâu 20 m.

d)

Kênh đào Suez nối liền Địa Trung Hải và Biển Đỏ, tạo thành tuyến hàng hải ngắn nhất giữa châu Âu và châu Á.