wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Văn hóa doanh nghiệp

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, văn hóa doanh nghiệp được xem là “hệ điều hành vô hình” của tổ chức vì:

a)

Nó quyết định toàn bộ hành vi nhân viên

b)

Nó chi phối cách tổ chức vận hành, ra quyết định và tương tác

c)

Nó bắt buộc phải được đăng ký với Nhà nước

d)

Nó giống với chiến lược kinh doanh

2.

Yếu tố cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp ở cấp độ hữu hình là:

a)

Triết lý kinh doanh

b)

Biểu tượng, logo, đồng phục

c)

Niềm tin cốt lõi

d)

Giá trị sâu xa

3.

Trong quá trình lãnh đạo định hình văn hóa, yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất là:

a)

Lời nói truyền cảm hứng

b)

Hành vi của nhà lãnh đạo trong quyết định hằng ngày

c)

Bài phát biểu tại các sự kiện

d)

Các khẩu hiệu dán trong văn phòng

4.

Một tổ chức có văn hóa “phản kháng thay đổi” thường bắt nguồn từ:

a)

Lãnh đạo độc đoán

b)

Cơ cấu tổ chức cứng nhắc và niềm tin cũ khó thay đổi

c)

Thiếu hệ thống quy định nội bộ

d)

Môi trường làm việc quá năng động

5.

Theo tài liệu, giá trị cốt lõi chỉ có ý nghĩa khi:

a)

Được viết trong sổ tay nhân viên

b)

Được lãnh đạo và nhân viên thực hành nhất quán

c)

Được thiết kế bởi một chuyên gia tư vấn

d)

Trùng với doanh nghiệp khác

6.

Đặc điểm nổi bật của văn hóa doanh nghiệp “mạnh” là:

a)

Có nhiều khẩu hiệu và quy định

b)

Nhân viên tuân thủ vì bắt buộc

c)

Giá trị được chia sẻ sâu và ảnh hưởng đến hành vi

d)

Chi phí duy trì thấp

7.

Khi đánh giá văn hóa doanh nghiệp, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

Số lượng nhân viên

b)

Doanh thu

c)

Mức độ phù hợp giữa “văn hóa hiện tại” và “văn hóa mong muốn”

d)

Thương hiệu

8.

Trong xây dựng văn hóa, “nghi thức và lễ nghi” có vai trò:

a)

Tạo tính hình thức trong tổ chức

b)

Tạo sự liên kết cảm xúc và củng cố bản sắc

c)

Là hoạt động bắt buộc của doanh nghiệp lớn

d)

Không có giá trị thực tế

9.

Một trong những nguyên nhân thất bại khi thay đổi văn hóa là:

a)

Thực hiện quá nhanh

b)

Không xác định được “giá trị lõi” cần giữ lại

c)

Không có chuyên gia tư vấn

d)

Thay đổi đồng phục quá sớm

10.

Lãnh đạo truyền cảm hứng văn hóa thông qua:

a)

Các bài phát biểu

b)

Quyết định nhất quán phản ánh giá trị

c)

Tinh thần vui vẻ

d)

Tổ chức tiệc cuối năm

11.

Theo mô hình Edgar Schein, cấp độ sâu nhất của văn hóa là:

a)

Biểu tượng

b)

Hành vi

c)

Nghi thức

d)

Giá trị được tuyên bố

e)

Giả định ngầm định

12.

Một tổ chức có văn hóa học hỏi cao thường thể hiện qua:

a)

Khuyến khích thử nghiệm

b)

Trừng phạt sai lầm

c)

Giấu thông tin

d)

Chỉ chấp nhận ý kiến của cấp trên

e)

Minh bạch trong trao đổi

13.

Các yếu tố thuộc nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp gồm:

a)

Văn hóa dân tộc

b)

Khách hàng

c)

Công nghệ

14.

Khi thay đổi văn hóa tổ chức, cần chú ý:

a)

Duy trì giá trị lõi

b)

Tạo sự đồng thuận

c)

Truyền thông liên tục

15.

Yếu tố nào sau đây thuộc “giá trị được tuyên bố”?

a)

Tuyên bố tầm nhìn và sứ mệnh

b)

Thói quen giao tiếp hằng ngày không được công bố

c)

Kiến trúc văn phòng

d)

Giả định ngầm định về con người

16.

Khi văn hóa doanh nghiệp không còn phù hợp với môi trường, điều cần làm là:

a)

Giữ nguyên để bảo tồn bản sắc

b)

Thay đổi có chọn lọc dựa trên giá trị cốt lõi

c)

Xóa bỏ toàn bộ hệ thống giá trị

17.

Một biểu hiện của văn hóa doanh nghiệp mạnh là:

a)

Ít có sự khác biệt giữa các phòng ban

b)

Mọi nhân viên đều hiểu và chia sẻ giá trị cốt lõi

c)

Nhân viên tuân thủ vì sợ phạt

18.

Văn hóa doanh nghiệp giúp giảm xung đột nội bộ vì:

a)

Tạo ra sự giống nhau tuyệt đối

b)

Có hệ thống trừng phạt cụ thể

c)

Xác lập chuẩn mực chung trong ra quyết định và hành vi

19.

Thách thức lớn nhất khi thay đổi văn hóa doanh nghiệp là:

a)

Thiếu tài chính

b)

Kháng cự từ niềm tin và thói quen đã ăn sâu

20.

Trong các yếu tố hữu hình, yếu tố nào đóng vai trò truyền tải “ý đồ văn hóa” mạnh nhất?

a)

Không gian làm việc

b)

Mức lương

c)

Màu sắc đồng phục

21.

Đặc điểm của tổ chức có văn hóa “linh hoạt”:

a)

Tuân thủ tuyệt đối quy trình

b)

Tập trung vào sáng tạo và thích ứng

22.

Lãnh đạo có ảnh hưởng mạnh đến văn hóa vì:

a)

Họ đưa ra quy định

b)

Hành vi của họ được xem là tiêu chuẩn cho tổ chức

23.

Khi đo lường văn hóa, việc quan trọng đầu tiên là:

a)

Thiết kế bảng hỏi

b)

Xác định mô hình đo lường phù hợp với mục tiêu

24.

Theo mô hình Denison, yếu tố nào thể hiện mức độ gắn kết tổ chức?

a)

Sứ mệnh

b)

Khả năng thích ứng

c)

Sự tham gia của nhân viên

25.

Một doanh nghiệp có văn hóa “kiểm soát” thường ưu tiên:

a)

Sáng tạo

b)

Tự do cá nhân

c)

Quy trình chi tiết

26.

Yếu tố nào không phải là biểu hiện của văn hóa doanh nghiệp mạnh?

a)

Giá trị được chia sẻ sâu sắc

b)

Hành vi thống nhất

c)

Ít phải dùng đến văn bản, quy định

27.

Thay đổi văn hóa thành công đòi hỏi:

a)

Lãnh đạo cam kết

b)

Lộ trình rõ ràng

c)

Truyền thông liên tục

28.

Theo tài liệu, giá trị cốt lõi của doanh nghiệp có vai trò:

a)

Định hướng hành vi

b)

Tạo bản sắc

29.

Một văn hóa mạnh có thể dẫn đến hạn chế nào?

a)

Giảm sáng tạo

b)

Khó thay đổi

30.

Trong đo lường văn hóa, các phương pháp thường dùng gồm:

a)

Bảng hỏi

b)

Phỏng vấn

c)

Quan sát

d)

Kiểm tra tài chính

31.

Biểu hiện của văn hóa doanh nghiệp yếu:

a)

Giá trị không rõ ràng

b)

Hành vi không nhất quán

c)

Nhân viên thích ứng cao

d)

Quy định bị bỏ qua

32.

Trong mô hình các cấp độ văn hóa của Schein, nguyên nhân khiến “giả định nền tảng” khó thay đổi là do:

a)

Chúng nằm trong quy định nội bộ

b)

Chúng hình thành từ kinh nghiệm thành công lặp lại

c)

Chúng do lãnh đạo áp đặt

d)

Chúng được ghi chép rõ ràng

33.

Biểu hiện nào cho thấy doanh nghiệp có văn hóa hướng kết quả (result-oriented)?

a)

Tập trung tuân thủ quy trình

b)

Khuyến khích đo lường và chịu trách nhiệm về đầu ra

c)

Không quan tâm đến hiệu quả

d)

Chỉ chú trọng quan hệ

34.

Một doanh nghiệp đề cao minh bạch sẽ đặc biệt chú trọng:

a)

Giảm trao đổi thông tin nội bộ

b)

Quy trình báo cáo rõ ràng và dễ tiếp cận

c)

Quyền lực tập trung

d)

Tuyệt mật mọi số liệu

35.

Khi doanh nghiệp có xung đột văn hóa giữa các bộ phận, điều quan trọng nhất để xử lý là:

a)

Tăng kỷ luật

b)

Tập trung vào các giá trị chung cấp tổ chức

c)

Tách riêng từng nhóm

d)

Giảm trao đổi giữa các nhóm

36.

Một biểu hiện của văn hóa “ngại rủi ro” là:

a)

Khuyến khích thử nghiệm

b)

Từ chối mọi ý tưởng không quen thuộc

c)

Đầu tư mạnh vào R&D

d)

Chấp nhận sai lầm có kiểm soát

37.

Trong thay đổi văn hóa, yếu tố nào được xem là “đòn bẩy mạnh nhất”?

a)

Tăng lương

b)

Thay đổi hành vi lãnh đạo

c)

Đổi slogan

d)

Tổ chức teambuilding

38.

Đặc trưng của văn hóa doanh nghiệp thân thiện (people-oriented) là:

a)

Ít quan tâm cảm xúc

b)

Xây dựng môi trường hỗ trợ và tôn trọng

c)

Quy trình nặng nề

d)

Tập trung kiểm soát

39.

Văn hóa tổ chức ảnh hưởng đến chiến lược vì:

a)

Văn hóa quyết định nguồn tài chính

b)

Văn hóa thúc đẩy hoặc cản trở việc thực thi chiến lược

c)

Văn hóa thay thế cho chiến lược

d)

Văn hóa chỉ ảnh hưởng hình ảnh bên ngoài

40.

Trong môi trường cạnh tranh biến động mạnh, doanh nghiệp cần văn hóa:

a)

Cứng nhắc

b)

Thích ứng cao

c)

Quy tắc hóa tối đa

d)

Ngại thay đổi

41.

Lãnh đạo tạo ảnh hưởng văn hóa bền vững nhất thông qua:

a)

Ban hành khẩu hiệu

b)

Hành vi lặp lại nhất quán với giá trị mà tổ chức theo đuổi

c)

Tổ chức sự kiện lớn

d)

Phát động phong trào ngắn hạn

42.

Khi đánh giá mức độ “cố kết nội bộ”, cần xem xét yếu tố nào?

a)

Các mối quan hệ phi chính thức

b)

Tính linh hoạt của cấu trúc

c)

Lợi nhuận

43.

Khi đánh giá mức độ “cố kết nội bộ”, cần xem xét yếu tố nào?

a)

Độ ổn định của hệ thống quy tắc chung

b)

Thị phần

c)

Kế hoạch tài chính

44.

Một doanh nghiệp có văn hóa đổi mới thường có các đặc điểm:

a)

Khuyến khích thử nghiệm

b)

Chấp nhận rủi ro có tính toán

c)

Trừng phạt sai lầm rất nặng

45.

Một doanh nghiệp có văn hóa đổi mới thường có các đặc điểm:

a)

Tôn trọng sự khác biệt

b)

Quy trình cố định

c)

Lãnh đạo kiểm soát chặt

46.

Một tổ chức có văn hóa quyền lực (power culture) thường có:

a)

Quyết định tập trung ở lãnh đạo

b)

Phân quyền tối đa

47.

Thay đổi văn hóa thất bại khi:

a)

Không có sự cam kết của lãnh đạo

b)

Thay đổi quá nhanh mà không chuẩn bị

48.

Các yếu tố thể hiện văn hóa hữu hình:

a)

Không gian làm việc

b)

Đồng phục

c)

Logo

49.

Văn hóa doanh nghiệp góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua:

a)

Tăng gắn kết nhân viên

b)

Tạo bản sắc khó sao chép

50.

Những rào cản khi thay đổi văn hóa:

a)

Nhân viên không hiểu lý do thay đổi

b)

Thiếu mô hình triển khai

51.

Một văn hóa doanh nghiệp yếu dẫn đến:

a)

Thiếu định hướng hành vi

b)

Nhân viên không thống nhất

52.

Đặc điểm nổi bật giúp phân biệt văn hóa doanh nghiệp với các quy định nội bộ là:

a)

Văn hóa là yêu cầu pháp lý

b)

Văn hóa hình thành từ niềm tin và cách làm lâu dài

53.

Khi tổ chức có sự “lệch chuẩn văn hóa” giữa lời nói và việc làm của lãnh đạo, hệ quả lớn nhất là:

a)

Nhân viên làm việc chậm

b)

Mất niềm tin và suy giảm cam kết

54.

Một trong những dấu hiệu cho thấy giá trị cốt lõi chưa thấm nhuần:

a)

Nhân viên thuộc lòng khẩu hiệu

b)

Nhân viên không biết áp dụng vào tình huống cụ thể

55.

Trong quá trình truyền thông văn hóa, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

Tần suất thông điệp

b)

Tính nhất quán giữa thông điệp và hành vi lãnh đạo

56.

Văn hóa doanh nghiệp góp phần giảm chi phí kiểm soát vì:

a)

Nhân viên tự điều chỉnh hành vi dựa trên giá trị chung

b)

Có nhiều camera

57.

Yếu tố nào được xem là “dấu hiệu bề nổi” của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Biểu tượng

b)

Giả định ngầm định

58.

Một tổ chức muốn chuyển sang văn hóa sáng tạo cần ưu tiên:

a)

Tăng quy trình phê duyệt

b)

Tạo môi trường chấp nhận rủi ro hợp lý

59.

Văn hóa doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh bền vững nhất khi:

a)

Dễ sao chép

b)

Ăn sâu vào hệ thống niềm tin và hành vi

60.

Văn hóa “hướng nhiệm vụ” (task–oriented) thường chú trọng:

a)

Quan hệ cá nhân

b)

Hiệu quả công việc và kết quả

c)

Tình cảm nhóm

61.

Theo Denison, tổ chức có “sứ mệnh rõ ràng” thường thể hiện qua:

a)

Mục tiêu dài hạn

b)

Chiến lược rõ ràng

c)

Tính nhất quán nội bộ

62.

Văn hóa doanh nghiệp yếu thường có biểu hiện:

a)

Hành vi không nhất quán

b)

Giá trị tuyên bố không được thực hiện

c)

Nhân viên ít gắn kết

63.

Thay đổi văn hóa tổ chức cần:

a)

Truyền thông nội bộ rõ ràng

b)

Thực hành giá trị mới

c)

Sự tham gia của nhân viên

64.

Văn hóa dân tộc ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp qua:

a)

Thói quen giao tiếp

b)

Khoảng cách quyền lực

c)

Cách nhìn nhận rủi ro

65.

Tổ chức có văn hóa “thị trường” (market culture) thường ưu tiên:

a)

Cạnh tranh cao

b)

Thành tích cá nhân

66.

Các yếu tố giúp văn hóa doanh nghiệp duy trì tính ổn định:

a)

Giá trị lõi vững chắc

b)

Nghi thức duy trì lâu dài

67.

Những hành vi làm suy yếu văn hóa tổ chức gồm:

a)

Lãnh đạo nói – làm không nhất quán

b)

Khen thưởng không công bằng

68.

Khi xây dựng văn hóa mới, doanh nghiệp cần:

a)

Xác định giá trị lõi

b)

Mô tả hành vi mong đợi

69.

Đặc điểm của một văn hóa giàu tính thích ứng:

a)

Nhạy với thay đổi môi trường

b)

Khuyến khích học hỏi

70.

Trong thay đổi văn hóa, “vùng chuyển hóa hành vi” (behavioral transition zone) là nơi xảy ra:

a)

Mâu thuẫn giữa thói quen cũ và hành vi mới

b)

Sự ổn định hành vi

71.

Biểu hiện rõ ràng nhất của văn hóa doanh nghiệp ở cấp độ hữu hình là:

a)

Biểu tượng, kiến trúc, nghi thức

b)

Thói quen giải quyết vấn đề

72.

Một văn hóa quá tập trung vào kiểm soát sẽ dẫn đến:

(a)  

73.

Trong bối cảnh cạnh tranh, văn hóa thích ứng giúp doanh nghiệp:

a)

Phản ứng nhanh với thay đổi

b)

Tập trung kiểm soát nhiều hơn

74.

Giá trị tuyên bố (espoused values) chỉ trở thành giá trị thực khi:

a)

Nhân viên nhớ khẩu hiệu

b)

Tổ chức thực hiện nhất quán trong hành vi

75.

Văn hóa dân tộc ảnh hưởng đến khoảng cách quyền lực trong doanh nghiệp vì:

a)

Niềm tin xã hội về quyền uy được hình thành lịch sử

b)

Pháp luật bắt buộc

76.

Trong tổ chức, nghi thức (rituals) có vai trò chủ yếu:

a)

Xây dựng sự kết nối tinh thần

b)

Giảm chi phí

77.

Khi doanh nghiệp mở rộng quốc tế, thách thức văn hóa lớn nhất là:

a)

Khác biệt văn hóa dân tộc

b)

Chi phí vận hành

78.

Trong mô hình Denison, yếu tố "khả năng thích ứng" bao gồm:

a)

Đổi mới

b)

Lắng nghe khách hàng

c)

Học hỏi tổ chức

79.

Một tổ chức có văn hóa hướng con người mạnh (people–oriented) thường chú trọng:

a)

Phúc lợi và phát triển cá nhân

b)

Minh bạch trong phản hồi

c)

Thúc đẩy hợp tác

80.

Khi đo lường văn hóa, phương pháp định tính giúp:

a)

Hiểu ý nghĩa đằng sau hành vi

b)

Thu thập số liệu lớn

81.

Một tổ chức có khả năng thích ứng kém thường do:

a)

Quá phụ thuộc kinh nghiệm cũ

b)

Sợ rủi ro

82.

Thay đổi văn hóa thành công thường đòi hỏi:

a)

Mô hình triển khai rõ ràng

b)

Lãnh đạo làm gương

83.

Khi đánh giá văn hóa, doanh nghiệp cần xem xét:

a)

Hành vi thực tế

b)

Mức độ thấm của giá trị

c)

Sự phù hợp với chiến lược

d)

Số giờ làm thêm