wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi ôn thi Sinh học di truyền

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Cấu tạo của một tế bào gồm những thành phần nào?

a)

Màng tế bào, tế bào chất và nhân tế bào

b)

Màng tế bào, lưới nội chất và ty thể

c)

Tế bào chất, ribosome và nhân

d)

Nhân tế bào, vỏ nhân và dịch nhân

2.

Màng tế bào được cấu tạo từ các thành phần nào?

a)

Protein, Lipid và Acid nucleic

b)

Các phần tử Lipid, các phần tử Protein và Carbohydrate

c)

Phospholipid, Cholesterol và Enzyme

d)

Glycolipid, Protein xuyên màng và Vitamin

3.

Thành phần Lipid của màng tế bào được cấu tạo từ những loại nào?

a)

Phospholipid, Steroid và Sáp

b)

Phospholipid, Cholesterol và Glycolipid

c)

Triglyceride, Cholesterol và Phospholipid

d)

Acid béo, Glycerol và Cholesterol

4.

Thành phần nào là thành phần chính tạo nên màng tế bào?

a)

Protein

b)

Carbohydrate

c)

Phospholipid

d)

Cholesterol

5.

Thành phần Protein của màng tế bào gồm những loại nào?

a)

Protein xuyên màng và Protein ngoại vi

b)

Protein cấu trúc và Protein vận chuyển

c)

Glycoprotein và Lipoprotein

d)

Enzyme và Thụ thể

6.

Thành phần nào của tế bào đóng vai trò là Receptor?

a)

Lớp kép Lipid

b)

Protein màng

c)

Carbohydrate mặt ngoài

d)

Cholesterol

7.

Bào quan nào chỉ gặp ở tế bào vi khuẩn?

a)

Ty thể

b)

Ribosome (và Thể nhân, Thể vùi, Plasmid)

c)

Lưới nội chất

d)

Bộ máy Golgi

8.

Bào quan nào chỉ gặp ở tế bào thực vật?

a)

Ty thể

b)

Trung thể

c)

Lục lạp

d)

Lysosome

9.

Bào quan nào chủ yếu chỉ phát triển ở tế bào thực vật, ít gặp ở động vật?

a)

Lục lạp

b)

Không bào

c)

Ribosome

d)

Peroxisome

10.

Bào quan nào thực hiện chức năng tổng hợp quá trình tiêu hóa cho tế bào?

a)

Bộ máy Golgi

b)

Lưới nội chất

c)

Lysosome (tiêu thể)

d)

Ty thể

11.

Bào quan nào có chức năng biệt hóa (chức năng nhà máy) cho màng tế bào?

a)

Bộ Golgi

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Lưới nội chất trơn

d)

Ribosome

12.

Bào quan nào tổng hợp chức năng hô hấp tế bào?

a)

Lục lạp

b)

Ty thể (hô hấp hiếu khí)

c)

Lysosome

d)

Ribosome

13.

Cấu tạo của nhân tế bào gồm những thành phần nào?

a)

Vỏ nhân, Hạch nhân, NST, Dịch nhân

b)

Màng nhân, Lỗ nhân và ADN

c)

Nhân con, Protein và Sợi nhiễm sắc

d)

Vỏ nhân và Tế bào chất

14.

Thành phần nào của nhân tế bào thực hiện tổng hợp Ribosome?

a)

Vỏ nhân

b)

Hạch nhân (xưởng sản xuất Ribosome)

c)

Dịch nhân

d)

Nhiễm sắc thể

15.

Thành phần nào của nhân tế bào chứa nguyên liệu cho quá trình sao chép ADN?

a)

Hạch nhân

b)

Dịch nhân

c)

Vỏ nhân

d)

Lỗ nhân

16.

Số lượng nhiễm sắc thể của một loài không phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Đặc điểm của loài sinh vật

b)

Kích thước, độ phức tạp và mức độ tiến hóa của loài

c)

Hình thái của nhiễm sắc thể

d)

Cấu trúc của bộ gen

17.

Đơn vị cấu tạo nên phân tử ADN là gì?

a)

Acid amin

b)

Các đơn vị Nucleotide

c)

Ribonucleotide

d)

Chuỗi Polypeptide

18.

Một Nucleotide của ADN được cấu tạo từ những thành phần nào?

a)

Đường Ribose, gốc bazo và nhóm phosphate

b)

1 đường Pentose (Deoxyribose), 1 gốc bazo (A, G, T, C) và 1 nhóm phosphate

c)

Acid béo và Glycerol

d)

Đạm, đường và muối khoáng

19.

Hai mạch của phân tử ADN liên kết với nhau bằng loại liên kết nào theo nguyên tắc bổ sung?

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết Hydro (A với T, G với C)

c)

Liên kết Peptide

d)

Liên kết Ion

20.

Kết quả của quá trình sao chép ADN theo nguyên tắc bổ sung là gì?

a)

Tạo ra 1 phân tử ADN mới hoàn toàn

b)

Tạo ra 2 phân tử ADN con giống hệt nhau và giống ADN ban đầu

c)

Tạo ra 2 phân tử ADN khác nhau

d)

Tạo ra 4 phân tử ADN đơn

21.

Kết quả sao chép ADN theo nguyên tắc bán bảo tồn nghĩa là gì?

a)

Mỗi ADN con mang 2 mạch hoàn toàn mới

b)

Mỗi ADN mang 1 mạch gốc và 1 mạch mới

c)

Chỉ có 1 ADN con được tạo ra

d)

Cả hai mạch đều là mạch gốc

22.

Loại ARN nào đóng vai trò là ARN vận chuyển?

a)

mARN

b)

tARN

c)

rARN

d)

snARN

23.

Quá trình phiên mã diễn ra nhờ sự xúc tác của enzyme nào?

a)

ADN polymerase

b)

Enzyme tháo xoắn RNA polymerase

c)

Ligase

d)

Amylase

24.

Quá trình phiên mã tổng hợp ARN diễn ra theo chiều nào?

a)

3’ – 5’

b)

5’ – 3’

c)

Cả hai chiều

d)

Chiều ngẫu nhiên

25.

Bệnh Thalassemia được di truyền theo quy luật nào?

a)

Di truyền trội trên NST thường

b)

Di truyền lặn trên NST thường

c)

Di truyền liên kết giới tính X

d)

Di truyền qua dòng mẹ

26.

Hội chứng Marfan được di truyền theo quy luật nào?

a)

Di truyền lặn trên NST thường

b)

Di truyền trội trên NST thường

c)

Di truyền trên NST Y

d)

Di truyền đa nhân tố

27.

Đột biến gen là gì?

a)

Sự thay đổi số lượng NST trong tế bào

b)

Những biến đổi trong cấu trúc phân tử gen dẫn đến biến đổi hoạt động chức năng của gen

c)

Sự trao đổi đoạn giữa các NST

d)

Quá trình nhân đôi ADN bị lỗi nhưng không làm thay đổi protein

28.

Đột biến lặp đoạn CAG dẫn đến mắc bệnh lý nào ở người?

a)

Bệnh bạch tạng

b)

Bệnh Huntington (múa giật)

c)

Hội chứng Down

d)

Bệnh máu khó đông

29.

Nội dung của luật thuyết trung tâm về mối quan hệ của AND và ARN là gì?

a)

ARN chỉ đạo sự tổng hợp ADN

b)

DNA bộ gen chỉ đạo sự TH RNA, RNA chỉ đạo sự tổng hợp và trình tự polypeptide và protein cụ thể tham gia vào quá trình TH và trao đổi chất của DNA và RNA

c)

Protein chỉ đạo ngược lại quá trình sao chép ADN

d)

ADN và ARN hoạt động độc lập không có mối liên hệ

30.

Điều kiện nào khiến ADN bị biến tính?

a)

Nhiệt độ thấp và pH trung tính

b)

Ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp

c)

Nhiệt độ cao quá mức, NĐ ion thấp, Thay đổi PH môi trường

d)

Trong môi trường nước cất

31.

Ngưỡng nhiệt độ mà tại đó ADN bị biến tính gọi là gì?

a)

Độ C

b)

Tm

c)

To

d)

pH

32.

Khi tỷ lệ phần trăm cặp G-C trong ADN càng cao thì chỉ số Tm sẽ như thế nào?

a)

Tm càng giảm

b)

Tm không đổi

c)

Tm càng lớn

d)

Tm bằng 0

33.

Trong môi trường chứa urê thì chỉ số Tm của ADN sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tm tăng mạnh

b)

Tm giảm

c)

Tm không bị ảnh hưởng

d)

ADN không bị biến tính

34.

ARN được cấu tạo từ thành phần nào?

a)

Các Deoxyribonucleotide

b)

Các đơn vị Axit amin

c)

Gồm các Ribonucleotide

d)

Các chuỗi Polypeptide

35.

mARN được hiểu là loại ARN nào?

a)

ARN vận chuyển

b)

ARN thông tin

c)

ARN ribosome

d)

ARN cấu trúc

36.

tARN đóng vai trò là loại ARN nào?

a)

ARN thông tin

b)

ARN vận chuyển

c)

ARN xúc tác

d)

ARN nhân con

37.

Rối loạn di truyền đơn gen là gì?

a)

Do sự tương tác của nhiều gen

b)

Do bất thường về số lượng NST

c)

Do 1 gen quy định (ví dụ: bệnh máu khó đông, bạch tạng…)

d)

Do tác động của yếu tố môi trường

38.

Rối loạn di truyền đa nhân tố được định nghĩa là gì?

a)

RLDT do tương tác nhiều gen đột biến với tác động của yếu tố mt (ung thư, hở hàm ếch, THA, ĐTĐ…)

b)

Do một đột biến gen duy nhất

c)

Do thừa hoặc thiếu một NST

d)

Do đột biến cấu trúc NST

39.

Rối loạn di truyền NST bao gồm những trường hợp nào?

a)

Chỉ gồm thay đổi cấu trúc NST

b)

Gồm các bất thường về cấu trúc và số lượng NST (bệnh Down, Patau, hội chứng Triple X….)

c)

Chỉ do đột biến gen trên NST thường

d)

Các bệnh do di truyền ty thể

40.

Hội chứng Rett có đặc điểm di truyền như thế nào?

a)

Di truyền trên NST thường

b)

Di truyền qua ty thể

c)

Di truyền Trên NST giới tính X

d)

Di truyền trên NST giới tính Y

41.

Bệnh da dày sừng lòng bàn tay di truyền như thế nào?

a)

Di truyền trên NST giới tính X

b)

Di truyền Trên NST giới tính Y

c)

Di truyền lặn trên NST thường

d)

Di truyền đa nhân tố

42.

Kháng nguyên có trên màng tế bào hồng cầu được gọi là gì?

a)

Kháng thể tự nhiên

b)

Kháng nguyên tự thân

c)

Kháng nguyên ngoại lai

d)

Kháng nguyên H

43.

Nhóm máu A có đặc điểm về kháng nguyên và kháng thể như thế nào?

a)

Kháng nguyên B, Kháng thể Anti-A

b)

Kháng nguyên A, Kháng thể Anti – B

c)

Không có kháng nguyên, có kháng thể Anti-A và B

d)

Kháng nguyên A và B, không có kháng thể

44.

Nhóm máu B có đặc điểm về kháng nguyên và kháng thể như thế nào?

a)

Kháng nguyên B, Kháng thể Anti – A

b)

Kháng nguyên A, Kháng thể Anti-B

c)

Kháng nguyên B, không có kháng thể

45.

Nhóm máu O có đặc điểm về kháng nguyên và kháng thể như thế nào?

a)

Có kháng nguyên A và B

b)

Không có kháng nguyên A, B, có kháng nguyên H, có kháng thể Anti-A và Anti-B

c)

Có kháng thể Anti-O

d)

Chỉ có kháng thể Anti-A

46.

Nhóm máu AB có đặc điểm về kháng nguyên và kháng thể như thế nào?

a)

Không có kháng nguyên A và B

b)

Kháng nguyên A, B, không có kháng thể trong huyết tương

c)

Kháng thể Anti-A và Anti-B

d)

Chỉ có kháng nguyên A

47.

Nhóm máu A có thể cho được những nhóm máu nào?

a)

Cho được nhóm máu O và A

b)

Cho được nhóm máu B và AB

c)

Cho được nhóm máu A, AB

d)

Chỉ cho được nhóm máu A

48.

Nhóm máu B có thể cho được những nhóm máu nào?

a)

Cho được nhóm máu B, AB

b)

Cho được nhóm máu A, B

c)

Cho được nhóm máu O

d)

Chỉ cho được nhóm máu B

49.

Nhóm máu O có khả năng cho được những nhóm máu nào?

a)

Chỉ cho được nhóm máu O

b)

Cho được nhóm máu O, A, B, AB

c)

Cho được nhóm máu A và B

d)

Không cho được nhóm máu nào khác

50.

Nhóm máu AB có thể cho được những nhóm máu nào?

a)

Cho được tất cả các nhóm máu

b)

Chỉ cho được nhóm máu AB

c)

Cho được nhóm máu A và B

d)

Cho được nhóm máu O

51.

Thế nào là di truyền ty thể?

a)

Di truyền từ bố sang con trai

b)

Di truyền theo dòng mẹ (bệnh di truyền TK thị giác LHON và Kearns-Sayre)

c)

Di truyền trội trên NST giới tính X

d)

Di truyền không qua giao tử

52.

Có mấy loại đột biến xét theo phương diện ảnh hưởng?

a)

1 loại

b)

2 loại: Ảnh hưởng cấu trúc gen và Ảnh hưởng cấu trúc protein

c)

3 loại: Thay thế, mất và thêm

d)

4 loại: Đóng chuyển, đảo chuyển, dịch khung và vô nghĩa

53.

Có mấy loại đột biến thay thế nucleotide?

a)

1 loại là thay thế cặp base

b)

2 loại: Đóng chuyển và Đảo chuyển

c)

3 loại: A-T, G-X và T-A

d)

Không có loại nào

54.

Đột biến đảo chuyển dẫn đến sự thay đổi cặp base như thế nào?

a)

A,T – C,G

b)

Một purine thay bằng một pyrimidine (và ngược lại)

c)

G,C – G,C

d)

Mất một cặp base

55.

Đột biến đóng chuyển dẫn đến sự thay đổi cặp base như thế nào?

a)

Một purine thay bằng một purine khác (A ↔ G) hoặc pyrimidine thay bằng pyrimidine (C ↔ T)

b)

A,T – G,C

c)

Thay một purine bằng một pyrimidine

d)

G,C – T,A

56.

Đột biến nào sau đây do tác động của HNO2 (acid nitrous) gây ra?

a)

Thay thế cặp nucleotide

b)

Khử amin trong phân tử A, C và G (A → hypoxanthin, C → uracil, G → xanthin)

c)

Tạo ra dimer thymin

d)

Gây đứt gãy mạch đơn ADN

57.

Đột biến do NH2OH (hydroxylamin) gây ra có đặc điểm gì?

a)

Tác động lên tất cả các base

b)

Tác động duy nhất lên C (cytosine) khiến nó bắt cặp với A (C.G → T.A)

c)

Gây ra đột biến đảo chuyển

d)

Phá vỡ liên kết phosphodiester

58.

Đột biến hỗ biến đổi trên base A sẽ chuyển đổi như thế nào?

a)

Từ dạng thường sang dạng hiếm

b)

Từ dạng Amino sang dạng Imino

c)

Từ Purine sang Pyrimidine

d)

Từ A thành G

59.

Đột biến khử purin được hiểu là gì?

a)

Là quá trình thay thế purine

b)

Là quá trình bỏ purine (G hay A) khỏi phân tử ADN

c)

Là quá trình thêm một purine

d)

Là quá trình biến đổi purine thành pyrimidine

60.

Trường hợp nào là đột biến do khử Amin?

a)

C (Cytosine) chuyển thành U (Uracil) và 5mC thành Thymin

b)

A chuyển thành G

c)

Mất cặp G-C

d)

T chuyển thành C

61.

Phương pháp sửa chữa trực tiếp ADN sử dụng tác nhân nào?

a)

Enzyme Ligase

b)

Sử dụng tia UV, bước sóng 320-370nm (Photoreactivation)

c)

Nhiệt độ cao

d)

Hóa chất gây đột biến

62.

Các loại sửa chữa cắt bỏ ADN bao gồm những gì?

a)

Chỉ sửa chữa cắt bỏ base

b)

Sửa chữa Cắt bỏ base, Sửa chữa Cắt Nucleotide, Sửa chữa lỗi Mismatch

c)

Sửa chữa trực tiếp và gián tiếp

d)

Sao chép lại toàn bộ gen

63.

Sửa chữa cắt bỏ base được thực hiện nhờ loại enzyme nào?

a)

ARN polymerase

b)

Enzym N – glycosydase (N-Gly)

c)

Helicase

d)

Protease

64.

Sửa lỗi Mismatch được định nghĩa như thế nào?

a)

Sửa các đoạn ADN bị đứt

b)

Sửa các cặp base bắt cặp không đúng (Mismatch)

c)

Sửa chữa các dimer thymin

d)

Loại bỏ các nhóm methyl

65.

Hợp tử được hình thành và làm tổ như thế nào?

a)

Hình thành ở tử cung và làm tổ ở vòi trứng

b)

Hình thành ở 1/3 ngoài ống dẫn trứng, vào tử cung làm tổ (Tuần 3)

c)

Hình thành và làm tổ ngay tại buồng trứng

d)

Làm tổ vào tuần thứ 10 của thai kỳ

66.

Thời điểm nào thai nhi hình thành phôi và tim bắt đầu bơm máu?

a)

Tuần 1 và tuần 2

b)

Hình thành phôi (Tuần 5), tim bơm máu (Tuần 6)

c)

Tuần 10 và tuần 12

d)

Sau 9 tháng thai kỳ

67.

Quá trình phân hóa cơ quan sinh dục diễn ra vào thời gian nào?

a)

Bắt đầu khoảng tuần 7 và hoàn thiện cơ bản vào khoảng tuần 12 của thai kỳ

b)

Tuần 3 và tuần 4

c)

Tuần 15 và tuần 20

d)

Ngay sau thụ tinh

68.

Thai nhi phát triển dây thanh quản vào thời điểm nào?

a)

Tuần 12

b)

Tuần 13

c)

Tuần 15

d)

Tuần 20

69.

Đặc điểm của thai nhi ở tuần thứ 14 (T14) là gì?

a)

Tim bắt đầu đập

b)

Da thai nhi dày lên, xuất hiện lông đỏ

c)

Nghe được âm thanh

d)

Tích trữ mỡ dưới da

70.

Thai nhi ở tuần thứ 15 (T15) có hoạt động gì đặc biệt?

a)

Bắt đầu mọc tóc

b)

Sử dụng nước ối để tập thở

c)

Mở mắt lần đầu tiên

d)

Hình thành vân tay

71.

Thời điểm môi và tai phát triển, thai nhi bắt đầu nghe được là khi nào?

a)

Tuần 10

b)

Tuần 16

c)

Tuần 18

d)

Tuần 24

72.

Thai nhi bắt đầu tích trữ mỡ dưới da vào tuần thứ mấy?

a)

Tuần 15

b)

Tuần 17

c)

Tuần 20

d)

Tuần 30

73.

Khi nào lông tơ bao phủ toàn bộ cơ thể thai nhi?

a)

Tuần 15

b)

Tuần 18

c)

Tuần 25

d)

Lúc mới sinh

74.

Thai máy (thai nhi cử động mà mẹ cảm nhận được) bắt đầu từ tuần nào?

a)

Tuần 12

b)

Tuần 19

c)

Tuần 25

d)

Tuần 32

75.

Thai nhi phát triển mang tai vào tuần thứ bao nhiêu?

a)

Tuần 18

b)

Tuần 20

c)

Tuần 22

d)

Tuần 14

76.

Giai đoạn dậy thì ở người thường diễn ra trong độ tuổi nào?

a)

từ 5 - 10 tuổi

b)

từ 10 - 18 tuổi

c)

từ 15 - 25 tuổi

d)

Sau 20 tuổi

77.

Người được coi là bước vào giai đoạn già khi bao nhiêu tuổi?

a)

Trên 45 tuổi

b)

Trên 50 tuổi

c)

Già trên 60 tuổi

d)

Trên 70 tuổi

78.

Kết quả của quá trình sao chép ADN theo nguyên tắc bổ sung là gì?

a)

Tạo ra 2 phân tử ADN khác nhau

b)

Tạo ra 2 phân tử ADN con giống hệt nhau và giống ADN ban đầu

c)

Tạo ra 4 phân tử ADN đơn

d)

Tạo ra 1 phân tử ADN mới hoàn toàn

79.

Thai nhi mọc lông mày và lông mi vào tuần thứ mấy?

a)

Tuần 20

b)

Tuần 21

c)

Tuần 25

d)

Tuần 30

80.

Thời điểm nào thai nhi bắt đầu biết mút ngón tay?

a)

Tuần 15

b)

Tuần 20

c)

Tuần 22

d)

Tuần 28

81.

Thai nhi có thể mở mắt và chớp mắt vào tuần thứ bao nhiêu?

a)

Tuần 20

b)

Tuần 24

c)

Tuần 26

d)

Tuần 32

82.

Thai nhi quay đầu xuống dưới (ngôi thuận) thường diễn ra vào tuần nào?

a)

Tuần 25

b)

Tuần 30

c)

Tuần 32 - 36

d)

Tuần 20

83.

Hệ thống xương của thai nhi bắt đầu cứng cáp (hoá xương) mạnh mẽ nhất vào giai đoạn nào?

a)

Tháng thứ 2

b)

Tháng thứ 5

c)

Tháng thứ 7 - 8

d)

Ngay khi mới thụ tinh

84.

Phổi của thai nhi hoàn thiện đủ khả năng tự thở ngoài môi trường vào tuần thứ mấy?

a)

Tuần 28

b)

Tuần 32

c)

Tuần 35 - 37

d)

Tuần 20

85.

Trọng lượng thai nhi tăng nhanh nhất vào giai đoạn nào?

a)

3 tháng đầu

b)

3 tháng giữa

c)

3 tháng cuối thai kỳ

d)

Sau khi sinh

86.

Vai trò của nhau thai đối với thai nhi là gì?

a)

Cung cấp dinh dưỡng và oxy từ mẹ

b)

Đào thải chất cặn bã từ thai nhi sang mẹ

c)

Ngăn chặn một số vi khuẩn có hại

d)

Tất cả các phương án trên

87.

Thời gian mang thai trung bình của người là bao nhiêu ngày?

a)

250 ngày

b)

266 - 280 ngày (khoảng 40 tuần)

c)

300 ngày

d)

200 ngày

88.

Đâu là dấu hiệu sắp sinh phổ biến nhất?

a)

Đau bụng dưới âm ỉ

b)

Xuất hiện các cơn co tử cung đều đặn và vỡ ối

c)

Thai máy mạnh hơn

d)

Cảm thấy buồn nôn