Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global success 8 - Unit 5,6

Total questions: 98

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Dogsled

a)

Xe chó kéo

b)

Xe trượt tuyết

c)

Giày trượt patin

2.

Experience

a)

Trải nghiệm

b)

Đắt đỏ

c)

Lắng nghe

d)

Mua

3.

Greet

(a)  

4.

Thói quen

(a)  

5.

Hurry hoặc in a hurry

a)

Vội vàng

b)

quan trọng

c)

Yên bình

6.

independent

a)

độc lập

b)

tự do

c)

hạnh phúc

d)

phụ thuộc

7.

interact

a)

tương tác

b)

đồng ý

c)

từ chối

8.

lối sống

(a)  

9.

người lái xe trượt tuyết (do chó kéo)

(a)  

10.

học trực tuyến

(a)  

11.

st (a)   le: chính, chủ yếu

12.

món ăn đường phố

(a)  

13.

bồi bàn nữ

a)

waitress

b)

waiter

c)

water

d)

actress

14.
a)

bow

b)

hug

c)

listen

d)

shake hands

15.

ôm

(a)  

16.
style
a)
lối, phong cách
b)
trực tuyến
c)
tương tác
d)
vũ điệu dân tộc
e)
nghệ thuật bản địa
17.
lifestyle
a)
lối sống
b)
việc học trực tuyến
c)
sự tương tác
d)
lều tuyết
e)
bộ lạc, bộ tộc
18.
greet
a)
chào, chào hỏi
b)
trải nghiệm, kinh nghiệm
c)
độc lập
d)
du mục
e)
thuộc bộ lạc
19.
greeting
a)
lời chào
b)
lối, phong cách
c)
trực tuyến
d)
dân du mục
e)
vũ điệu dân tộc
20.
title
a)
tước vị, danh hiệu
b)
lối sống
c)
việc học trực tuyến
d)
tương tác
e)
lều tuyết
21.
different
a)
khác nhau
b)
chào, chào hỏi
c)
trải nghiệm, kinh nghiệm
d)
sự tương tác
e)
du mục
22.
difference
a)
sự khác nhau
b)
lời chào
c)
lối, phong cách
d)
độc lập
e)
dân du mục
23.
street
a)
đường phố
b)
tước vị, danh hiệu
c)
lối sống
d)
trực tuyến
e)
tương tác
24.
street food
a)
thức ăn đường phố
b)
khác nhau
c)
chào, chào hỏi
d)
việc học trực tuyến
e)
sự tương tác
25.
practice
a)
thói quen, thông lệ
b)
sự khác nhau
c)
lời chào
d)
trải nghiệm, kinh nghiệm
e)
độc lập
26.
common
a)
thông thường, phổ biến
b)
đường phố
c)
tước vị, danh hiệu
d)
lối, phong cách
e)
trực tuyến
27.
notice
a)
chú ý, nhận thấy
b)
thức ăn đường phố
c)
khác nhau
d)
lối sống
e)
việc học trực tuyến
28.
habit
a)
thói quen
b)
thói quen, thông lệ
c)
sự khác nhau
d)
chào, chào hỏi
e)
trải nghiệm, kinh nghiệm
29.
in the habit of
a)
có thói quen làm gì
b)
thông thường, phổ biến
c)
đường phố
d)
lời chào
e)
lối, phong cách
30.
hurry
a)
vội vàng, sự vội vàng
b)
chú ý, nhận thấy
c)
thức ăn đường phố
d)
tước vị, danh hiệu
e)
lối sống
31.
in a hurry
a)
đang vội
b)
thói quen
c)
thói quen, thông lệ
d)
khác nhau
e)
chào, chào hỏi
32.
serve
a)
phục vụ
b)
có thói quen làm gì
c)
thông thường, phổ biến
d)
sự khác nhau
e)
lời chào
33.
waiter
a)
nữ phục vụ
b)
vội vàng, sự vội vàng
c)
chú ý, nhận thấy
d)
đường phố
e)
tước vị, danh hiệu
34.
diet
a)
sự ăn kiêng
b)
đang vội
c)
thói quen
d)
thức ăn đường phố
e)
khác nhau
35.
balanced diet
a)
chế độ ăn cân bằng
b)
phục vụ
c)
có thói quen làm gì
d)
thói quen, thông lệ
e)
sự khác nhau
36.
dogsled
a)
xe trượt tuyết chó kéo
b)
nữ phục vụ
c)
vội vàng, sự vội vàng
d)
thông thường, phổ biến
e)
đường phố
37.
musher
a)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
b)
sự ăn kiêng
c)
đang vội
d)
chú ý, nhận thấy
e)
thức ăn đường phố
38.
craft
a)
thủ công, nghề thủ công
b)
chế độ ăn cân bằng
c)
phục vụ
d)
thói quen
e)
thói quen, thông lệ
39.
making crafts
a)
làm đồ thủ công
b)
xe trượt tuyết chó kéo
c)
nữ phục vụ
d)
có thói quen làm gì
e)
thông thường, phổ biến
40.
native
a)
thuộc địa phương
b)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
c)
sự ăn kiêng
d)
vội vàng, sự vội vàng
e)
chú ý, nhận thấy
41.
native art
a)
nghệ thuật bản địa
b)
thủ công, nghề thủ công
c)
chế độ ăn cân bằng
d)
đang vội
e)
thói quen
42.
tribe
a)
bộ lạc, bộ tộc
b)
làm đồ thủ công
c)
xe trượt tuyết chó kéo
d)
phục vụ
e)
có thói quen làm gì
43.
tribal
a)
thuộc bộ lạc
b)
thuộc địa phương
c)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
d)
nữ phục vụ
e)
vội vàng, sự vội vàng
44.
tribal dance
a)
vũ điệu dân tộc
b)
nghệ thuật bản địa
c)
thủ công, nghề thủ công
d)
sự ăn kiêng
e)
đang vội
45.
igloo
a)
lều tuyết
b)
bộ lạc, bộ tộc
c)
làm đồ thủ công
d)
chế độ ăn cân bằng
e)
phục vụ
46.
nomadic
a)
du mục
b)
thuộc bộ lạc
c)
thuộc địa phương
d)
xe trượt tuyết chó kéo
e)
nữ phục vụ
47.
nomad
a)
dân du mục
b)
vũ điệu dân tộc
c)
nghệ thuật bản địa
d)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
e)
sự ăn kiêng
48.
interact
a)
tương tác
b)
lều tuyết
c)
bộ lạc, bộ tộc
d)
thủ công, nghề thủ công
e)
chế độ ăn cân bằng
49.
interaction
a)
sự tương tác
b)
du mục
c)
thuộc bộ lạc
d)
làm đồ thủ công
e)
xe trượt tuyết chó kéo
50.
independent
a)
độc lập
b)
dân du mục
c)
vũ điệu dân tộc
d)
thuộc địa phương
e)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
51.
online
a)
trực tuyến
b)
tương tác
c)
lều tuyết
d)
nghệ thuật bản địa
e)
thủ công, nghề thủ công
52.
online learning
a)
việc học trực tuyến
b)
sự tương tác
c)
du mục
d)
bộ lạc, bộ tộc
e)
làm đồ thủ công
53.
experience
a)
trải nghiệm, kinh nghiệm
b)
độc lập
c)
dân du mục
d)
thuộc bộ lạc
e)
thuộc địa phương
54.

(Be) different from

a)

Khác với

b)

Vội, gấp

c)

Làm đồ thủ công

55.

Greet

a)

Chào hỏi

b)

Điêu khắc

c)

Phục vụ

56.

Surname

a)

Họ

b)

Ẩm thực

c)

Xe chó kéo

57.

Difference

a)

Sự khác biệt

b)

Thức ăn đường phố

c)

Thói quen phổ biến

58.

Street food

a)

Thức ăn đường phố

b)

Phương thức vận chuyển

c)

Dân số

59.

Restaurant

a)

Nhà hàng

b)

Nghệ thuật dân tộc

c)

Trải nghiệm

60.

Common practice

a)

Thói quen phổ biến

b)

Làm đồ thủ công

c)

Điệu nhảy dân tộc

61.

(Be) in a hurry

a)

Vội, gấp

b)

Duy trì

c)

Điêu khắc

62.

Serve

a)

Phục vụ

b)

Dệt

c)

Chơi trống

63.

Dogsled

a)

Xe chó kéo

b)

Nhà hàng

c)

Phong cách sống

64.

Make crafts

a)

Làm đồ thủ công

b)

Trải nghiệm

c)

Khác với

65.

Native art

a)

Nghệ thuật dân tộc

b)

Phục vụ

c)

Thức ăn đường phố

66.

Tribal dance

a)

Điệu nhảy dân tộc

b)

Dân số

c)

Sự khác biệt

67.

Weaving

a)

Dệt

b)

Vội, gấp

c)

Phương thức vận chuyển

68.

(Be) famous for = (be) known for

a)

Nổi tiếng về… (cái gì)

b)

Thói quen phổ biến

c)

Làm đồ thủ công

69.

Cuisines

a)

Ẩm thực

b)

Xe chó kéo

c)

Nghệ thuật dân tộc

70.

Population

a)

Dân số

b)

Chơi trống

c)

Khác với

71.

Native people

a)

Người bản địa

b)

Phục vụ

c)

Phong cách sống

72.

Maintain

a)

Duy trì

b)

Làm đồ thủ công

c)

Trải nghiệm

73.

Carve

a)

Điêu khắc

b)

Ẩm thực

c)

Thức ăn đường phố

74.

Drumming

a)

Chơi trống

b)

Thói quen phổ biến

c)

Xe chó kéo

75.

Experience

a)

Trải nghiệm

b)

Sự khác biệt

c)

Dệt

76.

Method of transport

a)

Phương thức vận chuyển

b)

Nghệ thuật dân tộc

c)

Dân số

77.

All over the world

a)

Khắp nơi trên thế giới

b)

Phục vụ

c)

Chào hỏi

78.
lifestyle
a)
lối sống
b)
việc học trực tuyến
c)
sự tương tác
d)
lều tuyết
e)
bộ lạc, bộ tộc
79.

"Acrobatics" có nghĩa là gì?

a)

a. Nhà rông, đình

b)

b.Xiếc, Các động tác nhào lộn

c)

c. Cầu nguyện, lễ bái

d)

d. Võ thuật

80.

"Admire" có nghĩa là gì?

a)

a. Ngưỡng mộ, khâm phục

b)

b. Cây nêu

c)

c. Tuổi thọ, sự sống lâu

d)

d. Đồ thờ cúng

81.

"Atmosphere" nghĩa là:

a)

a. Điều xấu xa, tà ma

b)

b. Bầu không khí

c)

c. Thí sinh

d)

d. Võ thuật

82.

"Bad spirit" là gì?

a)

a. Cá chép

b)

b. Điều xấu xa, tà ma

c)

c. Đồ thờ cúng

d)

d. Đèn lồng

83.

"Bamboo pole" có nghĩa là:

a)

a. Nhà sư

b)

b. Cây cảnh

c)

c. Cây nêu

d)

d. Cây tre

84.

Từ "Cá chép" trong tiếng anh là:

(a)  

85.

Từ "Ceremony" có nghĩa là:

a)

a. Nghi thức, nghi lễ

b)

b. Đèn lồng

c)

c. Phép tắc ăn uống

d)

d. Sự gắn kết gia đình

86.

"Coastal" có nghĩa là:

a)

a. Thuộc vùng duyên hải, ven biển

b)

b. Cầu nguyện, lễ bái

c)

c. Nhà rông, đình

d)

d. Võ thuật

87.

" Ngôi làng ven biển" tiếng anh là:

(a)  

88.

"Communal house" là gì?

a)

a. Đồ thờ cúng

b)

b. Nhà rông, đình

c)

c. Cây cảnh

d)

d. Tuổi thọ

89.

"Contestant" nghĩa là:

a)

a. Thí sinh

b)

b. Được hấp

c)

c. Cá chép

d)

d. Con kỳ lân

90.

"Decorative" có nghĩa là:

a)

a. Có tính trang trí, để trang trí (adj)

b)

b. Cây nêu

c)

c. Trang trí, trang hoàng (v)

d)

d. Sáng tạo

91.

" Các đồ vật trang trí" tiếng anh là:

(a)  

92.

"Family bonding" có nghĩa là:

a)

a. Sự gắn kết tình cảm gia đình

b)

b. Cầu nguyện, lễ bái

c)

c. Sự sum họp gia đình

d)

d. Sự chia rẽ gia đình

93.

" Biểu diễn xiếc" trong tiếng anh là

a)

a. Perform arcobatics

b)

b. Watch acrobatics

c)

c. Do acrobatics

d)

d. Acrobatics

94.

"Family reunion" nghĩa là:

a)

a. Tuổi thọ, sự sống lâu

b)

b. Cuộc họp mặt, sum họp gia đình

c)

c. Điều xấu xa, tà ma

d)

d. Thí sinh

95.

"Người đi xem lễ hội" tiếng anh là:

(a)  

96.

"Táo quân" tiếng anh là:

(a)  

97.

"Xua đuổi tà mà" tiếng anh là:

a)

a. Attract bad spirits

b)

b. Chase away bad spirits

c)

c. Follow bad spirits

d)

d. Do bad spirits

98.

"nghi lễ đám cưới" là gì

(a)