wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THPT - Unit 5 - Definition

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Custom
a)
Phong tục
b)
Tổ chức
c)
Tái hợp , thống nhất lại
d)
Bắt buộc
e)
Lễ cưới
2.
Tradition
a)
Truyền thống
b)
Thế hệ
c)
Thầy tu
d)
Không tôn trọng
e)
Nhai
3.
Same
a)
Giống nhau
b)
Điều ước
c)
Khay, mâm
d)
Tôn trọng người già
e)
Tái hợp , thống nhất lại
4.
Different from
a)
Khác biệt
b)
Lễ cưới
c)
Giàu có
d)
Ngôi chùa
e)
Bài thuyết trình
5.
Difference
a)
Sự khác biệt
b)
Trình diễn
c)
Khác biệt
d)
Tổ tiên
e)
Pháo hoa
6.
Explain
a)
Lí giải, giải thích
b)
Cảm giác tự do tự tại
c)
Khó hiểu vì
d)
Cởi
e)
Bên trong
7.
Opinion
a)
Ý kiến
b)
Thầy tu
c)
Bọc
d)
Ở giữa
e)
Răng, ngạnh
8.
Accepted
a)
Được công nhận
b)
Phong tục
c)
Người lớn
d)
Lan rộng ra
e)
Diện tích, bề mặt
9.
Special
a)
Đặc biệt
b)
Múa vòng
c)
Việc tụ họp, tụ tập
d)
Ở giữa
e)
Cổ xưa
10.
Pass down
a)
Truyền xuống
b)
Tiền lì xì
c)
Lòng bàn tay
d)
Thông tin về
e)
Thờ cúng
11.
Generation
a)
Thế hệ
b)
Phá bỏ, không tuân theo
c)
Món chính
d)
Phá bỏ, không tuân theo
e)
Bánh bông lan
12.
Pagoda
a)
Ngôi chùa
b)
Bánh bông lan
c)
Bộ dao nĩa
d)
Cởi
e)
Vui mừng về
13.
Lunar month
a)
Tháng âm lịch
b)
Kết hôn
c)
Món chính
d)
Bắt buộc
e)
Cung cấp
14.
Table maner
a)
Quy tắc ăn uống
b)
Tổ tiên
c)
Chi tiết
d)
Thờ cúng
e)
Cuộn phim
15.
Presentation
a)
Bài thuyết trình
b)
Chi tiết
c)
Khu vực
d)
Chính xác đúng
e)
Gà nướng
16.
Similarity
a)
Sự giống nhau
b)
Gà nướng
c)
Chính xác đúng
d)
Chào khách
e)
Diện tích, bề mặt
17.
Compliment
a)
Lời khen
b)
Đền
c)
Cuộn phim
d)
Thuộc về tinh thần
e)
Tạo điểm nhấn
18.
Worship
a)
Việc thờ cúng
b)
Bắt tay
c)
Chi tiết
d)
Phong tục
e)
Thuộc về tinh thần
19.
Worship
a)
Thờ cúng
b)
Giáng sinh
c)
Thuộc về tinh thần
d)
Trình diễn
e)
Cư dân
20.
Ancestor
a)
Tổ tiên
b)
Răng, ngạnh
c)
Cư dân
d)
Người lạ
e)
Người lớn
21.
Wrap
a)
Bọc
b)
Món chính
c)
Cung cấp
d)
Vui mừng về
e)
Lời khen
22.
Chopsticks
a)
Đôi đũa
b)
Thầy tu
c)
Phong tục
d)
Tổ chức
e)
Pháo nổ
23.
Rice bowl
a)
Bát ăn cơm
b)
Sự giống nhau
c)
Cộng đồng
d)
Diện tích, bề mặt
e)
Tạo một vòng tròn
24.
Lucky money
a)
Tiền lì xì
b)
Giống nhau
c)
Bộ dao nĩa
d)
Con cái, con cháu
e)
Ghi nhớ
25.
Sponge cake
a)
Bánh bông lan
b)
Tạo một vòng tròn
c)
Giáng sinh
d)
Cung cấp
e)
Cảm giác tự do tự tại
26.
Mid-autumn
a)
Trung thu
b)
Tạo điểm nhấn
c)
Thất hứa với
d)
Bánh bông lan
e)
Trình diễn
27.
Festival
a)
Lễ hội
b)
Pháo nổ
c)
Nhai
d)
Tháng âm lịch
e)
Người lạ
28.
Christmas
a)
Giáng sinh
b)
Đôi đũa
c)
Tiền lì xì
d)
Sự giống nhau
e)
Thờ cúng
29.
Firework
a)
Pháo hoa
b)
Hoạt động ngoài trời
c)
Bày tỏ
d)
Đứng thành một hàng
e)
Tạo điểm nhấn
30.
Firecracker
a)
Pháo nổ
b)
Thờ cúng
c)
Bắt tay
d)
Giống nhau
e)
Tổ tiên
31.
Shake hands
a)
Bắt tay
b)
Pháo hoa
c)
Đứng thành một hàng
d)
Cởi
e)
Thuộc về tinh thần
32.
Community
a)
Cộng đồng
b)
Vinh danh
c)
Phản ánh
d)
Múa vòng
e)
Bắt tay
33.
Resident
a)
Cư dân
b)
Bên trong
c)
Đặc biệt
d)
Gà nướng
e)
Giàu có
34.
Offspring
a)
Con cái, con cháu
b)
Bắt buộc
c)
Thế hệ
d)
Đúng lúc
e)
Cởi
35.
Adult
a)
Người lớn
b)
Truyền xuống
c)
Bọc
d)
Món tráng miệng
e)
Lòng bàn tay
36.
Temple
a)
Đền
b)
Được công nhận
c)
Vui mừng về
d)
Giao tiếp với
e)
Cộng đồng
37.
Area
a)
Diện tích, bề mặt
b)
Phá bỏ, không tuân theo
c)
Chính xác đúng
d)
Không tôn trọng
e)
Khó hiểu vì
38.
Inside
a)
Bên trong
b)
Quy tắc ăn uống
c)
Bọc
d)
Lời khen
e)
Cung cấp
39.
Oblige
a)
Bắt buộc
b)
Tuân thủ nghiêm ngặt
c)
Cư dân
d)
Ở giữa
e)
Đùa
40.
Get married
a)
Kết hôn
b)
Tôn trọng người già
c)
Ý kiến
d)
Vinh danh
e)
Việc thờ cúng
41.
Prong
a)
Răng, ngạnh
b)
Sự khác biệt
c)
Giáng sinh
d)
Truyền thống
e)
Thông tin về
42.
Cutlery
a)
Bộ dao nĩa
b)
Giữ gìn truyền thống
c)
Cổ xưa
d)
Tôn trọng người già
e)
Chủ nhà
43.
Tray
a)
Khay, mâm
b)
Bộ dao nĩa
c)
Tinh thần đoàn kết của dân tộc
d)
Cởi
e)
Tuân thủ nghiêm ngặt
44.
Palm
a)
Lòng bàn tay
b)
Sự khác biệt
c)
Tháng âm lịch
d)
Điều ước
e)
Ghi nhớ
45.
Host
a)
Chủ nhà
b)
Nhai
c)
Chào khách
d)
Đặc biệt
e)
Tạo một vòng tròn
46.
Upward
a)
Hướng lên trên
b)
Tháng âm lịch
c)
Chung tay
d)
Bày tỏ
e)
Trình diễn
47.
Main course
a)
Món chính
b)
Khu vực
c)
Cổ xưa
d)
Giống nhau
e)
Vinh danh
48.
Dessert
a)
Món tráng miệng
b)
Thông tin về
c)
Bày tỏ
d)
Pháo nổ
e)
Bát ăn cơm
49.
Middle
a)
Ở giữa
b)
Sự giống nhau
c)
Món chính
d)
Giao tiếp với
e)
Đôi đũa
50.
Celebrate
a)
Tổ chức
b)
Bắt tay
c)
Kết hôn
d)
Chung tay
e)
Áo ba lỗ
51.
Wedding
a)
Lễ cưới
b)
Cởi
c)
Món chính
d)
Sự khác biệt
e)
Thờ cúng
52.
Anniversary
a)
Lễ kỉ niệm
b)
Bánh bông lan
c)
Tạo điểm nhấn
d)
Đúng lúc
e)
Ghi nhớ
53.
Remember
a)
Ghi nhớ
b)
Khác biệt
c)
Người lớn
d)
Diện tích, bề mặt
e)
Trình diễn
54.
Grilled chicken
a)
Gà nướng
b)
Món tráng miệng
c)
Thông tin về
d)
Thờ cúng
e)
Cảm giác tự do tự tại
55.
Outdoor activity
a)
Hoạt động ngoài trời
b)
Múa vòng
c)
Lí giải, giải thích
d)
Bắt tay
e)
Diện tích, bề mặt
56.
Detail
a)
Chi tiết
b)
Sự khác biệt
c)
Theo chiều kim đồng hồ
d)
Sự khác biệt
e)
Lòng bàn tay
57.
Wish
a)
Điều ước
b)
Bày tỏ
c)
Pháo nổ
d)
Truyền xuống
e)
Khay, mâm
58.
Reflect
a)
Phản ánh
b)
Tháng âm lịch
c)
Thế hệ
d)
Cung cấp
e)
Lời khen
59.
Perform
a)
Trình diễn
b)
Xin phép
c)
Bắt tay
d)
Người lạ
e)
Kết hôn
60.
Honour
a)
Vinh danh
b)
Cư dân
c)
Thông tin về
d)
Bắt buộc
e)
Cổng vào
61.
Circle dance
a)
Múa vòng
b)
Thế hệ
c)
Diện tích, bề mặt
d)
Bát ăn cơm
e)
Bát ăn cơm
62.
Reunite with
a)
Tái hợp , thống nhất lại
b)
Theo chiều kim đồng hồ
c)
Giáng sinh
d)
Việc thờ cúng
e)
Cung cấp
63.
Tank top
a)
Áo ba lỗ
b)
Bắt buộc
c)
Pháo nổ
d)
Giữ gìn truyền thống
e)
Phong tục
64.
Monk
a)
Thầy tu
b)
Bánh bông lan
c)
Bánh bông lan
d)
Theo chiều kim đồng hồ
e)
Pháo nổ
65.
Spot on
a)
Chính xác đúng
b)
Áo ba lỗ
c)
Hoạt động ngoài trời
d)
Cung cấp
e)
Tái hợp , thống nhất lại
66.
Kidding
a)
Đùa
b)
Việc tụ họp, tụ tập
c)
Đôi đũa
d)
Cung cấp
e)
Việc tụ họp, tụ tập
67.
Spiritual
a)
Thuộc về tinh thần
b)
Truyền xuống
c)
Món chính
d)
Đùa
e)
Đền
68.
On time
a)
Đúng lúc
b)
Tạo điểm nhấn
c)
Tinh thần đoàn kết của dân tộc
d)
Bộ dao nĩa
e)
Thầy tu
69.
Follow tradition
a)
Giữ gìn truyền thống
b)
Tạo điểm nhấn
c)
Được công nhận
d)
Lễ kỉ niệm
e)
Khay, mâm
70.
Information about
a)
Thông tin về
b)
Giáng sinh
c)
Khó hiểu vì
d)
Việc tụ họp, tụ tập
e)
Tuân thủ nghiêm ngặt
71.
Stand in a row
a)
Đứng thành một hàng
b)
Bắt buộc
c)
Cởi
d)
Vinh danh
e)
Giống nhau
72.
Greet guests
a)
Chào khách
b)
Cư dân
c)
Chủ nhà
d)
Cuộn phim
e)
Không tôn trọng
73.
Break with
a)
Phá bỏ, không tuân theo
b)
Nhai
c)
Hướng lên trên
d)
Cảm giác tự do tự tại
e)
Giàu có
74.
Strictly followed
a)
Tuân thủ nghiêm ngặt
b)
Chào khách
c)
Cư dân
d)
Lời khen
e)
Món tráng miệng
75.
Spread through
a)
Lan rộng ra
b)
Ý kiến
c)
Hoạt động ngoài trời
d)
Đùa
e)
Lan rộng ra
76.
Community
a)
Cộng đồng
b)
Tinh thần đoàn kết của dân tộc
c)
Sự khác biệt
d)
Món chính
e)
Khay, mâm
77.
Filmstrip
a)
Cuộn phim
b)
Truyền xuống
c)
Sự khác biệt
d)
Bày tỏ
e)
Thầy tu
78.
Highlight
a)
Tạo điểm nhấn
b)
Điều ước
c)
Giáng sinh
d)
Bắt tay
e)
Bọc
79.
Stranger
a)
Người lạ
b)
Pháo nổ
c)
Pháo hoa
d)
Chung tay
e)
Lòng bàn tay
80.
Respect old people
a)
Tôn trọng người già
b)
Khay, mâm
c)
Phá bỏ, không tuân theo
d)
Khay, mâm
e)
Tôn trọng người già
81.
Chew
a)
Nhai
b)
Tháng âm lịch
c)
Bộ dao nĩa
d)
Cởi
e)
Lí giải, giải thích
82.
Entrance
a)
Cổng vào
b)
Tổ chức
c)
Khác biệt
d)
Bát ăn cơm
e)
Bộ dao nĩa
83.
Ask for permission
a)
Xin phép
b)
Tôn trọng người già
c)
Sự khác biệt
d)
Khó hiểu vì
e)
Đúng lúc
84.
Excited about
a)
Vui mừng về
b)
Tháng âm lịch
c)
Cổ xưa
d)
Lời khen
e)
Bát ăn cơm
85.
Take off
a)
Cởi
b)
Cung cấp
c)
Đặc biệt
d)
Chính xác đúng
e)
Tổ tiên
86.
Get confusing for
a)
Khó hiểu vì
b)
Khác biệt
c)
Hướng lên trên
d)
Cổng vào
e)
Sự khác biệt
87.
Provide sb with sth
a)
Cung cấp
b)
Sự giống nhau
c)
Tạo điểm nhấn
d)
Thầy tu
e)
Cởi
88.
Sense of belonging
a)
Cảm giác tự do tự tại
b)
Được công nhận
c)
Thông tin về
d)
Chi tiết
e)
Lí giải, giải thích
89.
Disrespectful
a)
Không tôn trọng
b)
Đùa
c)
Thờ cúng
d)
Chào khách
e)
Múa vòng
90.
Address
a)
Giao tiếp với
b)
Áo ba lỗ
c)
Giàu có
d)
Pháo nổ
e)
Ngôi chùa
91.
Break promise to
a)
Thất hứa với
b)
Bộ dao nĩa
c)
Tạo một vòng tròn
d)
Việc thờ cúng
e)
Chung tay
92.
Region
a)
Khu vực
b)
Giao tiếp với
c)
Lễ cưới
d)
Cư dân
e)
Đúng lúc
93.
Clockwise
a)
Theo chiều kim đồng hồ
b)
Đứng thành một hàng
c)
Hoạt động ngoài trời
d)
Không tôn trọng
e)
Cung cấp
94.
Express
a)
Bày tỏ
b)
Trình diễn
c)
Hướng lên trên
d)
Cổ xưa
e)
Diện tích, bề mặt
95.
Wealthy
a)
Giàu có
b)
Lễ hội
c)
Cư dân
d)
Xin phép
e)
Lời khen
96.
Gathering
a)
Việc tụ họp, tụ tập
b)
Tổ chức
c)
Xin phép
d)
Thờ cúng
e)
Pháo nổ
97.
Social unity
a)
Tinh thần đoàn kết của dân tộc
b)
Bát ăn cơm
c)
Cộng đồng
d)
Tái hợp , thống nhất lại
e)
Bài thuyết trình
98.
Make a circle
a)
Tạo một vòng tròn
b)
Người lớn
c)
Răng, ngạnh
d)
Thầy tu
e)
Chủ nhà
99.
Join hand
a)
Chung tay
b)
Lòng bàn tay
c)
Lễ cưới
d)
Tạo một vòng tròn
e)
Hoạt động ngoài trời
100.
Ancient
a)
Cổ xưa
b)
Đặc biệt
c)
Được công nhận
d)
Người lạ
e)
Trình diễn