wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Clinical Examination and Hematuria Basics

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào thuộc phần Bệnh sử?

a)

Tiền sử gia đình

b)

Khám toàn thân

c)

Kết luận chẩn đoán

d)

Lý do vào viện

2.

Trong phần Hành chính, nội dung nào sau đây không thuộc thông tin cơ bản?

a)

Địa chỉ

b)

Tuổi

c)

Chẩn đoán sơ bộ

d)

Họ và tên

3.

Khi khai thác bệnh sử, cần hỏi yếu tố nào để đánh giá mức độ triệu chứng?

a)

Tiền sử học vấn

b)

Triệu chứng (+)

c)

Địa chỉ người bệnh

d)

Mối liên hệ CLS

4.

Nội dung “thời gian khởi bệnh” thuộc phần nào?

a)

Chỉ định CLS

b)

Bệnh sử

c)

Khám lâm sàng

d)

Hành chính

5.

Trong Tiền sử bản thân, thông tin nào thường được hỏi?

a)

Nghề nghiệp

b)

Bệnh tật trước đây

c)

Chẩn đoán cuối cùng

d)

Sở thích

6.

“Khám theo hệ” thường gồm:

a)

Chỉ định CLS

b)

Đo huyết áp – cân nặng

c)

Nhìn – sờ – gõ – nghe

d)

Chẩn đoán phân biệt

7.

Mục đích của phần Tóm tắt bệnh án là:

a)

Chỉ dễ ghi kết quả CLS

b)

Tổng hợp các dữ kiện quan trọng để định hướng chẩn đoán

c)

Ghi lại đầy đủ tất cả triệu chứng

d)

Chỉ dùng khi đã có chẩn đoán cuối

8.

“Chẩn đoán sơ bộ/ phân biệt/ biện luận” dựa vào:

a)

Tên bệnh trong sách

b)

Lâm sàng + phân tích triệu chứng

c)

Chỉ dựa vào xét nghiệm

d)

Chỉ dựa vào tuổi và giới

9.

Trong phần Đề nghị cận lâm sàng (CLS), mục tiêu đúng nhất là:

a)

CLS luôn quan trọng hơn lâm sàng

b)

Chỉ để theo dõi nhiệt độ

c)

Làm để khẳng định/chọn lọc chẩn đoán và loại trừ bệnh khác

d)

Làm càng nhiều càng tốt

10.

Sau khi có kết quả CLS và tổng hợp dữ kiện, bước cuối thường là:

a)

Bỏ qua tiền sử

b)

Khám toàn thân lần 2

c)

Hỏi lại hành chính

d)

Chẩn đoán cuối cùng

11.

“Đái máu” được hiểu là:

a)

Nước tiểu có vi khuẩn

b)

Nước tiểu có protein

c)

Nước tiểu có bạch cầu

d)

Nước tiểu có hồng cầu

12.

Đái máu có thể biểu hiện bằng:

a)

Nước tiểu trong như nước lọc

b)

Nước tiểu đỏ/hồng

c)

Nước tiểu vàng chanh

d)

Nước tiểu đục trắng như sữa

13.

“Đái máu đại thể” là:

a)

Nước tiểu có mùi amoniac

b)

Đái máu chỉ thấy qua kính hiển vi

c)

Nước tiểu không đổi màu

d)

Nước tiểu đổi màu đỏ/hồng nhìn thấy bằng mắt

14.

“Đái máu vi thể” là:

a)

Nước tiểu không đổi màu nhưng có hồng cầu khi xét nghiệm

b)

Nước tiểu đỏ rõ rệt

c)

Luôn luôn kèm sốt cao

d)

Có bạch cầu trong nước tiểu

15.

Đái máu do đường tiết niệu (sau cầu thận) thường gợi ý bệnh:

a)

Sỏi niệu quản, bàng quang

b)

Viêm cầu thận

c)

Hội chứng thận hư

d)

Tăng huyết áp nguyên phát

16.

“Protein niệu” thường là dấu hiệu gợi ý:

a)

Tăng đường huyết

b)

Tổn thương màng lọc cầu thận

c)

Nhiễm trùng hô hấp trên

d)

Thiếu máu do thiếu sắt

17.

Khi protein máu giảm sẽ dẫn đến:

a)

Giảm bạch cầu

b)

Tăng huyết áp đột ngột

c)

Giảm áp lực keo → gây phù

d)

Tăng áp lực keo → giảm phù

18.

“Đái mủ” nghĩa là:

a)

Nước tiểu có ceton

b)

Nước tiểu có glucose

c)

Nước tiểu có hồng cầu

d)

Nước tiểu có bạch cầu

19.

Các dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng đường tiểu bao gồm:

a)

Tiểu buốt, tiểu lắt nhắt, nước tiểu đục/hôi

b)

Đau đầu, chóng mặt, khó thở

c)

Táo bón, tiêu chảy kéo dài

d)

Đau thắt ngực lan tay trái

20.

Xét nghiệm nào trong nước tiểu gợi ý có vi khuẩn gây nhiễm trùng?

a)

Bilirubin (+)

b)

Canxi máu giảm

c)

Nitrite (+)

d)

Ure máu tăng

21.

Đái tháo đường là bệnh lý đặc trưng bởi:

a)

Giảm insulin sinh lý

b)

Tăng huyết áp mạn tính

c)

Tăng đường huyết mạn tính

d)

Hạ đường huyết mạn tính

22.

Nguyên nhân gây tăng đường huyết trong ĐTĐ thường do:

a)

Chỉ do tăng hoạt động thể lực

b)

Tăng tiết insulin tuyệt đối

c)

Chỉ do ăn quá nhiều đường

d)

Thiếu insulin hoặc giảm chức năng insulin

23.

Insulin có vai trò chính là:

a)

Tăng đường huyết

b)

Giảm đường huyết bằng đưa glucose vào tế bào

c)

Tăng phân giải glycogen

d)

Kích thích tạo thể ceton

24.

Cơ quan sử dụng glucose bắt buộc (phụ thuộc glucose nhiều) là:

a)

Não

b)

Hồng cầu

c)

Thận

d)

Tất cả các đáp án trên

25.

Khi thiếu insulin, glucose trong máu thường:

a)

Bị chuyển thành protein

b)

Không thay đổi

c)

Tăng cao

d)

Giảm nhanh

26.

Khi đường huyết tăng cao vượt ngưỡng thận sẽ gây:

a)

Tăng albumin máu

b)

Đái mủ

c)

Đường niệu → kéo nước → đa niệu

d)

Hạ natri máu

27.

Cơ chế "tiểu nhiều" trong ĐTĐ là:

a)

Viêm bàng quang

b)

Lợi tiểu thẩm thấu do glucose kéo nước

c)

Tăng tiết ADH

d)

Giảm GFR

28.

Tiểu nhiều làm bệnh nhân:

a)

Tăng protein máu

b)

Giảm nhịp tim

c)

Ăn ít

d)

Khát nhiều

29.

Triệu chứng điển hình của ĐTĐ gồm:

a)

Tiểu nhiều – uống nhiều – ăn nhiều – sụt cân

b)

Táo bón – vàng da

c)

Ho – sốt – đau ngực

d)

Tiểu máu – đau hông

30.

Sụt cân trong ĐTĐ liên quan đến:

a)

Cơ thể tăng tích trữ mỡ

b)

Cơ thể giảm phân giải lipid

c)

Cơ thể tăng phân giải glycogen, mỡ và cơ

d)

Do tăng hấp thu glucose tại ruột

31.

Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định ĐTĐ thường dùng:

a)

HbA1c

b)

Đường huyết đói

c)

Tất cả đúng

d)

Nghiệm pháp dung nạp glucose

32.

HbA1c ≥ bao nhiêu thì chẩn đoán ĐTĐ?

a)

>= 7,5%

b)

>= 6,5%

c)

>= 6,0%

d)

>= 5,7%

33.

Đường huyết đói (FPG) chẩn đoán ĐTĐ khi ≥:

a)

7,0 mmol/L

b)

6,1 mmol/L

c)

5,6 mmol/L

d)

8,0 mmol/L

34.

Đường huyết bất kỳ có triệu chứng ĐTĐ chẩn đoán khi ≥:

a)

11,1 mmol/L

b)

10,5 mmol/L

c)

9,0 mmol/L

d)

7,8 mmol/L

35.

Sau 2 giờ nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT), ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường là:

a)

11,1 mmol/L

b)

7,8 mmol/L

c)

10,0 mmol/L

d)

9,0 mmol/L

36.

HbA1c phản ánh đường huyết trung bình trong khoảng:

a)

1 năm

b)

2–3 tháng

c)

2 tuần

d)

1 tuần

37.

Mẫu bệnh phẩm dùng để định lượng( đo bằng) HbA1c thường là:

a)

Máu mao mạch

b)

Dịch não tủy

c)

Máu tĩnh mạch

d)

Nước tiểu

38.

Tình trạng “tiền đái tháo đường” thường liên quan đến:

a)

Chỉ gặp ở trẻ em

b)

Rối loạn đường huyết chưa đạt ngưỡng đái tháo đường

c)

Đường huyết luôn < 4 mmol/L

d)

Không bao giờ tiến triển thành đái tháo đường

39.

Người có triệu chứng tăng đường huyết điển hình cùng đường huyết bất kỳ tăng cao thì:

a)

Cần chờ HbA1c mới chẩn đoán

b)

Có thể chẩn đoán đái tháo đường

c)

Không được chẩn đoán

d)

Chỉ theo dõi thêm

40.

Nguy cơ đái tháo đường type 2 thường tăng ở người:

a)

Tất cả đúng

b)

Tăng huyết áp

c)

Béo phì

d)

Ít vận động

41.

Gan có vai trò chính nào trong cân bằng glucose?

a)

Không liên quan đường huyết

b)

Dự trữ glycogen và phóng thích glucose

c)

Chỉ tạo mật

d)

Chỉ tạo protein

42.

Khi thiếu insulin, gan có xu hướng:

a)

Chỉ giảm phân giải glycogen

b)

Không tạo glucose nữa

c)

Giảm tân tạo glucose rõ rệt

d)

Tăng tân tạo glucose khiến tăng đường máu

43.

Cơ vân trong chuyển hóa glucose chủ yếu:

a)

Không tiêu thụ glucose

b)

Tiêu thụ glucose dưới tác dụng insulin

c)

Chỉ dùng acid béo làm nhiên liệu

d)

Chỉ dùng thể ceton khi nghỉ

44.

Mô mỡ khi thiếu insulin thường:

a)

Tăng tổng hợp mỡ mạnh

b)

Giảm phân giải mỡ hoàn toàn

c)

Không thay đổi chuyển hóa

d)

Tăng phân giải acid béo

45.

Tăng phân giải acid béo có thể dẫn đến hệ quả chuyển hóa nào?

a)

Tăng pH máu ổn định

b)

Giảm toan hóa máu rõ rệt

c)

Giảm tạo ceton đáng kể

d)

Tạo thể ceton tăng cao

46.

Biến chứng mạch máu nhỏ thường gặp ở đái tháo đường gồm nhóm nào?

a)

Tất cả các ý đều đúng

b)

Bàn chân đái tháo đường loét sâu

c)

Tổn thương thần kinh ngoại biên dai dẳng

d)

Tổn thương mạch nhỏ như võng mạc thận

47.

Đái tháo đường có thể gây tổn thương thận qua cơ chế nào sau đây?

a)

Tất cả các ý đều đúng

b)

Tăng áp lực lọc của cầu thận

c)

Protein niệu xuất hiện sớm kéo dài

d)

Tổn thương màng lọc của cầu thận

48.

Tổn thương võng mạc trong đái tháo đường thuộc nhóm nào?

a)

Không liên quan đến đái tháo đường

b)

Biến chứng mạn tính tiến triển

c)

Biến chứng cấp tính nguy hiểm

d)

Chỉ gặp ở type 1 mà thôi

49.

Biến chứng cấp nguy hiểm của đái tháo đường là gì?

a)

Vàng da tắc mật kéo dài

b)

Viêm dạ dày chức năng

c)

Hôn mê do nhiễm toan ceton

d)

Nhiễm trùng tai tái phát

50.

Cơ chế nhiễm toan ceton thường do quá trình nào?

a)

Uống quá nhiều nước làm loãng máu

b)

Tăng insulin gây ức chế ly giải mỡ

c)

Ăn nhiều rau làm giảm glucose

d)

Thiếu insulin dẫn phân hủy mỡ tạo ceton

51.

Thuốc ức chế SGLT2 tác động chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Ruột non hấp thu glucose

b)

Thận tại ống lượn gần

c)

Gan chuyển hóa đường

d)

Tụy bài tiết insulin

52.

Cơ chế chính của SGLT2 inhibitor là gì?

a)

Tăng tiết glucagon liên tục

b)

Tăng tái hấp thu glucose mạnh

c)

Giảm tái hấp thu glucose tại thận tăng thải niệu

d)

Kích thích trung tâm đói tăng ăn

53.

GLP-1 là gì trong sinh lý học nội tiết?

a)

Hormone vỏ thượng thận

b)

Hormone tuyến giáp cổ điển

c)

Incretin hormone đường ruột

d)

Hormone làm tăng đường máu

54.

GLP-1 agonist có tác dụng nổi bật nào?

a)

Tăng tác dụng GLP-1 ngoại sinh

b)

Giảm tác dụng incretin nội sinh

c)

Làm tăng đường huyết bền bỉ

d)

Làm mất hoàn toàn tiết insulin

55.

Vai trò của DPP4 trong điều hòa GLP-1 là gì?

a)

Phá hủy GLP-1 làm bất hoạt

b)

Tăng GLP-1 hoạt tính kéo dài

c)

Tạo insulin trực tiếp tại tụy

d)

Tạo glucose mới ở gan

56.

Nhóm thuốc ức chế alpha-glucosidase có tác dụng chính ở đâu?

a)

Tại não giảm cảm giác thèm ăn

b)

Tại gan tăng tạo đường mới

c)

Tại thận tăng thải đường niệu

d)

Tại ruột giảm hấp thu đường

57.

Thuốc cải thiện đề kháng insulin tác động chủ yếu trên mô nào?

a)

Gan mô mỡ và cơ vân

b)

Niêm mạc dạ dày ruột

c)

Da phủ và mô liên kết

d)

Xương và sụn khớp

58.

Khi bệnh nhân dùng insulin, mục tiêu trực tiếp là:

a)

Gây lợi tiểu mạnh

b)

Tăng ceton

c)

Hạ đường huyết về mức phù hợp

d)

Tăng tạo đường

59.

Trong ghi chú của bạn, ức chế SGLT2 sẽ làm:

a)

Tăng thải đường qua nước tiểu

b)

Tăng hấp thu đường tại ruột

c)

Tăng hồng cầu trong nước tiểu

d)

Giảm thải đường qua nước tiểu

60.

Phù là tình trạng:

a)

Tăng dịch kẽ

b)

Giảm dịch kẽ

c)

Giảm thể tích máu

d)

Giảm protein niệu

61.

Một cơ chế gây phù do:

a)

Giảm áp lực thủy tĩnh

b)

Tăng áp lực keo máu

c)

Giảm giãn mạch

d)

Giảm áp lực keo máu

62.

Khi albumin máu giảm → áp lực keo giảm → dẫn đến:

a)

Giảm thoát dịch khỏi lòng mạch

b)

Dịch thoát ra mô kẽ nhiều hơn → phù

c)

Không gây phù

d)

Máu cô đặc hết

63.

Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch gây:

a)

Giảm phù hoàn toàn

b)

Giảm nước tiểu

c)

Tăng thoát dịch ra mô → phù

d)

Dịch bị giữ trong lòng mạch

64.

Một ví dụ gây phù do tăng áp lực thủy tĩnh là:

a)

Sốt

b)

Viêm dạ dày

c)

Giảm tiểu cầu

d)

Tăng huyết áp

65.

Phù do thận (mất protein qua thận) liên quan:

a)

Protein niệu

b)

Đái mủ

c)

Đái máu đại thể

d)

Nitrite (+)

66.

Giảm sản xuất protein máu thường gặp trong:

a)

Nhiễm trùng tiểu

b)

Viêm họng

c)

Viêm bàng quang

d)

Suy gan

67.

Tăng thể tích máu gây phù thường gặp trong:

a)

Suy thận

b)

Tất cả đúng

c)

Suy tim

d)

Xơ gan

68.

Thành phần protein máu quan trọng nhất tạo áp lực keo là:

a)

Albumin

b)

Hemoglobin

c)

Glucose

d)

Ure

69.

Giãn mạch có thể gây phù vì:

a)

Tăng áp lực keo

b)

Tăng tái hấp thu tĩnh mạch

c)

Tăng thoát dịch ra mô kẽ

d)

Giảm tính thấm mao mạch

70.

Giãn mạch gây phù chủ yếu thông qua cơ chế nào sau đây?

a)

Làm tăng albumin máu giúp giữ nước trong lòng mạch

b)

Giảm lưu lượng máu mao mạch làm giảm siêu lọc dịch

c)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch đẩy nước ra mô kẽ

d)

Tăng áp lực keo huyết tương kéo nước vào mao mạch

71.

DPP4 inhibitor có tác dụng:

a)

A. Ức chế phân hủy GLP-1 → tăng tác dụng GLP-1

b)

B. Làm giảm insulin

c)

C. Làm tăng đề kháng insulin mạnh

d)

D. Gây tiểu máu