Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài luyện IC3 Spark GS6 Level 1 - Chủ đề 1 - TEST 1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

App

b)

Program

c)

Icon

d)

Widget

2.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

iOS

b)

Microsoft Word

c)

Flash Drive

d)

Windows

3.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Laptop

b)

Desktop

c)

Tablet

d)

Smartphone

4.

Bạn hãy cho biết, hình ảnh nào sau đây là hình ảnh của một chiếc Laptop?

a)

Hình 1

b)

Hình 2

c)

Hình 3

d)

Hình 4

5.

Máy in (Printer) thuộc loại nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

6.

Cơ sở dữ liệu (Database) thuộc loại nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

7.

Chuột (Mouse) thuộc loại nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

8.

Bàn phím (Keyboard) thuộc loại nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

9.

Thư điện tử (Email) thuộc loại nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

10.

Biểu tượng nào trên thanh tác vụ hiển thị sẽ dẫn bạn đến cài đặt? Hãy chọn vùng tương ứng.

a)

Vùng A

b)

Vùng B

c)

Vùng C

d)

Vùng D

11.

Bạn đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Bạn cần sạc pin máy tính xách tay để hoàn thành bài tập của mình. Một người lạ đang sạc điện thoại di động của họ ở ổ cắm gần nhất. Bạn nên làm gì để vừa sạc pin máy tính và vừa tiếp tục buổi học?

a)

Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc pin máy tính và tiếp tục buổi học.

b)

Rút phích cắm của điện thoại di động để bạn có thể sử dụng ổ cắm gần đó.

c)

Sử dụng dây nối dài kéo dài khắp thư viện để bạn không phải thay đổi chỗ ngồi.

d)

Học cho đến khi hết pin máy tính xách tay để bạn không làm phiền bất cứ ai.

12.

Hình 1 có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Hình 2 có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Hình 3 có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Hình 4 có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google

b)

Microsoft Windows

c)

Apple iPad

d)

Microsoft Word

17.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Wi‑Fi

b)

A Printer Cable

c)

A Monitor Cable

d)

Bluetooth

18.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Xuất (Output)

b)

Nhập (Input)

c)

Lưu trữ (Storage)

d)

Màn hình (Monitor)

19.

Định nghĩa nào phù hợp với thuật ngữ: "Hướng dẫn mà máy tính làm theo"?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Chương trình (Program)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

20.

Định nghĩa nào phù hợp với thuật ngữ: "Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào"?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Chương trình (Program)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

21.

Định nghĩa nào phù hợp với thuật ngữ: "Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể"?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Chương trình (Program)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

22.

Định nghĩa nào phù hợp với thuật ngữ: "Công nghệ được thiết kế để hoạt động trên các thiết bị di động"?

a)

Thiết bị (Device)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Chương trình (Program)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

23.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính xách tay (Laptop)

b)

Máy tính bảng (Tablet)

c)

Máy tính để bàn (Desktop)

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

24.

An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?

a)

Trên bàn làm việc của An

b)

Dưới gối nằm của An

c)

Trên kệ trong phòng tắm

d)

Trên sàn nhà

25.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị Wi‑Fi

b)

Một thiết bị hiển thị

c)

Một thiết bị đa phương tiện

d)

Một thiết bị lưu trữ

26.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một "Phần mềm ứng dụng" trên máy tính để bàn?

a)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

c)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

d)

Bạn có thể đăng nhập vào phần mềm từ bất kỳ thiết bị nào.

27.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa.

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.

d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn.

28.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Bàn di chuột (Touchpad)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Bộ sạc pin (Charger)

29.

Bạn sẽ thấy lệnh Đóng (Close) trên thẻ (Tab) nào sau đây? Dựa vào hình giao diện thanh Ribbon có các thẻ File, Home, Insert, Draw.

a)

File

b)

Home

c)

Insert

d)

Draw

30.

Bạn cần sử dụng máy tính bảng (Tablet) của mình trong giờ học để tham gia vào các bài học. Bạn nhận thấy rằng thời lượng pin của máy tính bảng đang rất yếu. Bộ sạc của bạn không hoạt động. Bạn nên làm gì để tiếp tục tham gia trên máy tính bảng của mình?

a)

Hãy cho giáo viên của bạn biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động.

b)

Kết nối bộ sạc điện thoại vào máy tính bảng của bạn ngay cả khi chúng không tương thích.

c)

Hãy để máy tính bảng của bạn tắt nguồn và không tham gia vào bài học.

d)

Bí mật chuyển đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao.

31.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị Wi‑Fi (Wi‑Fi Device)

b)

Thiết bị hiển thị (Display Device)

c)

Thiết bị đa phương tiện (Media Device)

d)

Thiết bị lưu trữ (Storage Device)

32.

Hãy nối thuật ngữ/định nghĩa: "Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính" tương ứng với lựa chọn nào?

a)

Mã QR (QR Code)

b)

Tập tin (File)

c)

Thư mục (Folder)

33.

Hãy nối thuật ngữ/định nghĩa: "Vị trí để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tệp dữ liệu, dự án, v.v." tương ứng với lựa chọn nào?

a)

Mã QR (QR Code)

b)

Tập tin (File)

c)

Thư mục (Folder)

34.

Hãy nối thuật ngữ/định nghĩa: "Mã có thể đọc được bằng máy; mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng, thường dùng để lưu trữ các URL hoặc các thông tin khác" tương ứng với lựa chọn nào?

a)

Mã QR (QR Code)

b)

Tập tin (File)

c)

Thư mục (Folder)

35.

Máy tính để bàn có thể di động được.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Tai nghe (Headsets, Headphones) và loa (Speaker) đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio).

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Wi‑Fi là một phương thức kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động là một phương thức kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Ethernet là một phương thức kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

USB là một phương thức kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Rút phích cắm màn hình.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Hãy nối thuật ngữ/định nghĩa: "Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau" tương ứng với lựa chọn nào?

a)

Desktop Application

b)

Application

c)

App

46.

Hãy nối thuật ngữ/định nghĩa: "Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng một số cũng chạy trên máy tính xách tay" tương ứng với lựa chọn nào?

a)

Desktop Application

b)

Application

c)

App

47.

Hãy nối thuật ngữ/định nghĩa: "Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy" tương ứng với lựa chọn nào?

a)

Desktop Application

b)

Application

c)

App

48.

Chuột (mouse) là thiết bị đầu vào (Input Device).

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Bàn phím (keyboard) là thiết bị đầu vào (Input Device).

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Máy ảnh (camera) là thiết bị đầu vào (Input Device).

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Máy in (printer) là thiết bị đầu vào (Input Device).

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Màn hình cảm ứng (touchscreen) là thiết bị đầu vào (Input Device).

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Thiết bị đầu vào và đầu ra

53.

Máy tính bảng (tablet) là thiết bị đầu vào (Input Device).

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Điện thoại thông minh (smartphone) là thiết bị đầu vào (Input Device).

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Nhấp chuột trái vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar).

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt (Shortcut) của chương trình trên màn hình nền (Desktop).

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Sử dụng kết nối Wi‑Fi công cộng.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị hoặc cổng kết nối trên tường.

a)

Đúng

b)

Sai