wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhân quyền – Trắc nghiệm tổng hợp (lớp 12)

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Quyền con người được hiểu là gì?

a)

Những lợi ích vật chất mà Nhà nước trao cho cá nhân

b)

Những quyền và tự do cơ bản vốn có của con người, được pháp luật quốc tế và quốc gia công nhận

c)

Những quy tắc đạo đức truyền thống

d)

Đặc quyền của một số nhóm xã hội

2.

Đặc tính “phổ quát” của quyền con người có nghĩa là:

a)

Chỉ áp dụng cho công dân quốc gia

b)

Mỗi quốc gia có quyền tự định nghĩa hoàn toàn

c)

Mọi con người đều có quyền, không phân biệt chủng tộc, giới tính, địa vị

d)

Chỉ áp dụng trong khu vực EU

3.

Quyền con người mang tính “bất khả xâm phạm” nghĩa là:

a)

Không thể bị hạn chế trong mọi trường hợp

b)

Không ai được xâm phạm trái pháp luật quyền của người khác

c)

Chỉ Nhà nước mới được hạn chế

d)

Nhà nước không thể ban hành luật về quyền

4.

Quyền con người có tính “bẩm sinh” vì:

a)

Do xã hội phong kiến quy định

b)

Con người có từ khi sinh ra, không do Nhà nước ban tặng

c)

Do Hiến pháp quy định

d)

Do Liên Hợp Quốc trao tặng

5.

Quyền con người khác quyền công dân ở điểm nào?

a)

Quyền con người rộng hơn quyền công dân

b)

Quyền con người chỉ dành cho công dân

c)

Quyền công dân do LHQ quy định

d)

Quyền công dân áp dụng toàn cầu

6.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) được thông qua năm:

a)

1945

b)

1950

c)

1948

d)

1966

7.

Hai công ước tạo thành “Bộ luật quốc tế về nhân quyền” là:

a)

CEDAW và CRC

b)

ICCPR và ICESCR

c)

CAT và CRPD

d)

CERD và ILO 87

8.

Quyền dân sự – chính trị thuộc nhóm quyền nào?

a)

Quyền thế hệ thứ hai

b)

Quyền kinh tế – xã hội

c)

Quyền thế hệ thứ nhất

d)

Quyền phát triển

9.

Quyền kinh tế – xã hội – văn hóa (ECOSOC rights) còn gọi là:

a)

Quyền thế hệ thứ nhất

b)

Quyền thế hệ thứ hai

c)

Quyền thế hệ thứ ba

d)

Quyền đặc biệt

10.

Quyền con người mang tính “phụ thuộc lịch sử” vì:

a)

Không thay đổi

b)

chịu ảnh hưởng

bởi điều kiện kinh tế – xã hội từng thời kỳ

c)

Giống nhau ở mọi nền văn minh

d)

Do phương Tây quy định

11.

Điều 21 ICCPR quy định về:

a)

Quyền tư pháp

b)

Quyền hội họp hòa bình

c)

Quyền giáo dục

d)

Quyền kinh tế

12.

Điều 25 ICCPR bảo vệ:

a)

Quyền sở hữu đất

b)

Quyền môi trường

c)

Quyền ly hôn

d)

Quyền bầu cử, ứng cử và tham gia công việc công

13.

ICESCR được thông qua năm:

a)

1948

b)

1950

c)

1966

d)

1972

14.

Nghĩa vụ cốt lõi của quốc gia theo ICESCR là:

a)

Tự do hóa thương mại

b)

Thực hiện dần dần (progressive realization)

c)

Giảm thuế

d)

Giảm nhập khẩu

15.

Quyền làm việc thuộc Điều:

a)

2

b)

10

c)

6

d)

15

16.

Quyền giáo dục được quy định tại Điều:

a)

10

b)

6

c)

13

d)

7

17.

Giáo dục tiểu học theo ICESCR phải:

a)

Thu học phí

b)

Không bắt buộc

c)

Chỉ dành cho công dân

d)

Phổ cập và miễn phí

18.

Quyền tham gia đời sống văn hóa thuộc Điều:

a)

7

b)

15

c)

12

d)

8

19.

Ba nghĩa vụ của Nhà nước về nhân quyền là:

a)

Ban hành – áp dụng – xử phạt

b)

Tôn trọng – bảo vệ – thực hiện

c)

Kiểm soát – hạn chế – đình chỉ

d)

Tuyên truyền – giáo dục – khen thưởng

20.

Nghĩa vụ “tôn trọng” yêu cầu Nhà nước:

a)

Đầu tư tài chính

b)

Không trực tiếp xâm phạm quyền

c)

Truyền thông đại chúng

d)

Ban hành luật mới

21.

Nghĩa vụ “bảo vệ” yêu cầu Nhà nước:

a)

Không ban hành luật

b)

Ngăn ngừa và xử lý vi phạm của bên thứ ba

c)

Không điều tra

d)

Không trừng phạt

22.

Nghĩa vụ “thực hiện” yêu cầu Nhà nước:

a)

Không can thiệp

b)

Hoàn thiện luật, chính sách, thiết chế thực thi

c)

Giảm vai trò tòa án

d)

Bãi bỏ pháp luật

23.

Cơ chế giám sát chính của ICCPR là:

a)

Tòa ICJ

b)

Báo cáo quốc gia lên Ủy ban Nhân quyền

c)

Hội đồng Bảo an

d)

EU

24.

Văn bản kết luận của Ủy ban Nhân quyền sau báo cáo quốc gia gọi là:

a)

Phán quyết

b)

Điều lệ

c)

Biên bản

d)

Kết luận Quan sát (Concluding Observations)

25.

Khi Nhà nước hạn chế quyền, phải đáp ứng nguyên tắc:

a)

Tùy nghi

b)

Theo phong tục

c)

Hợp pháp – mục tiêu chính đáng – cần thiết – tương xứng

d)

Theo yêu cầu cá nhân

26.

Quyền không thể bị đình chỉ ngay cả trong tình trạng khẩn cấp là:

a)

Tự do ngôn luận

b)

Quyền bầu cử

c)

Cấm tra tấn, quyền được sống (không tùy tiện)

d)

Quyền đình công

27.

Quyền con người là:

a)

Những quyền do Nhà nước ban hành

b)

Những quyền vốn có của con người, được pháp luật quốc gia và quốc tế ghi nhận

c)

Những quyền chỉ dành cho công dân

d)

Những quyền mang tính đặc quyền

28.

Đặc điểm “phổ quát” của quyền con người thể hiện ở chỗ:

a)

Chỉ áp dụng cho công dân

b)

Chỉ áp dụng trong một số quốc gia

c)

Áp dụng cho mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo

d)

Do mỗi quốc gia tự quyết định

29.

Quyền con người mang tính “bẩm sinh” vì:

a)

Do Nhà nước trao cho

b)

Do xã hội quy định

c)

Con người có từ khi sinh ra

d)

Do luật quốc tế ban hành

30.

Quyền con người mang tính “bất khả xâm phạm” nghĩa là:

a)

Không bao giờ bị hạn chế

b)

Không ai được xâm phạm trái pháp luật

c)

Nhà nước không được ban hành luật

d)

Chỉ tòa án mới được hạn chế

31.

Quyền con người khác với quyền công dân ở điểm nào sau đây?

a)

Quyền con người chỉ dành cho công dân

b)

Quyền công dân rộng hơn quyền con người

c)

Quyền con người là quyền tự nhiên, quyền công dân gắn với quốc tịch

d)

Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

32.

Văn kiện quốc tế đầu tiên về quyền con người là:

a)

Công ước ICCPR

b)

Hiến chương Liên Hợp Quốc

c)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948

d)

Công ước ICESCR

33.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền được thông qua vào năm:

a)

19451945

b)

19481948

c)

19501950

d)

19661966

34.

Hai công ước quốc tế cơ bản về quyền con người được thông qua năm 19661966 là:

a)

ICCPR và ICESCR

b)

CEDAW và CRC

c)

CAT và CERD

d)

CRPD và ILO

35.

Quyền dân sự, chính trị thuộc nhóm quyền nào?

a)

Thế hệ thứ nhất

b)

Thế hệ thứ hai

c)

Thế hệ thứ ba

d)

Quyền tập thể

36.

Quyền kinh tế, xã hội, văn hóa thuộc nhóm quyền nào?

a)

Thế hệ thứ nhất

b)

Thế hệ thứ hai

c)

Thế hệ thứ ba

d)

Quyền tự nhiên

37.

Quyền được sống thuộc nhóm quyền nào?

a)

Quyền kinh tế

b)

Quyền xã hội

c)

Quyền dân sự

d)

Quyền văn hóa

38.

Quyền không bị tra tấn, đối xử tàn bạo thuộc nhóm quyền nào?

a)

Quyền kinh tế

b)

Quyền dân sự, chính trị

c)

Quyền văn hóa

d)

Quyền phát triển

39.

Nguyên tắc "không phân biệt đối xử" trong quyền con người có nghĩa là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho công dân

b)

Áp dụng khác nhau giữa các quốc gia

c)

Mọi người đều được hưởng quyền như nhau, không phân biệt

d)

Chỉ áp dụng cho phụ nữ và trẻ em

40.

Quyền con người mang tính "không thể chuyển nhượng" vì lý do nào?

a)

Có thể cho người khác

b)

Có thể mua bán

c)

Không thể bị tước đoạt hay chuyển giao

d)

Do Nhà nước cấp

41.

Quyền con người mang tính "không thể phân chia" nghĩa là gì?

a)

Một số quyền quan trọng hơn

b)

Các quyền có thể tách rời

c)

Các quyền gắn bó với nhau, không thể tách rời

d)

Chỉ bảo vệ quyền dân sự

42.

Cơ quan chính của Liên Hợp Quốc về quyền con người hiện nay là gì?

a)

Hội đồng Bảo an

b)

Đại hội đồng

c)

Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc

d)

Tòa án Công lý Quốc tế

43.

Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc được thành lập năm nào?

a)

1945

b)

1948

c)

2006

d)

2010

44.

Một trong các chức năng của Hội đồng Nhân quyền là gì?

a)

Xét xử các vụ án hình sự

b)

Ban hành luật quốc tế

c)

Thúc đẩy và bảo vệ quyền con người

d)

Kiểm soát kinh tế thế giới

45.

Cơ chế UPR (Rà soát định kỳ phổ quát) là cơ chế gì?

a)

Áp dụng cho các tổ chức phi chính phủ

b)

Chỉ áp dụng cho các nước phát triển

c)

Rà soát tình hình nhân quyền của tất cả các quốc gia thành viên LHQ

d)

Áp dụng riêng cho châu Âu

46.

Mục tiêu chính của cơ chế UPR là gì?

a)

Trừng phạt quốc gia vi phạm

b)

Can thiệp quân sự

c)

Cải thiện tình hình quyền con người ở các quốc gia

d)

Áp đặt mô hình chính trị

47.

Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR) được thông qua năm nào?

a)

1948

b)

1950

c)

1966

d)

1976

48.

ICCPR có hiệu lực pháp lý vào năm nào?

a)

1966

b)

1976

c)

1982

d)

1992

49.

Việt Nam gia nhập Công ước ICCPR vào năm nào?

a)

1979

b)

1982

c)

1990

d)

2001

50.

Đối tượng điều chỉnh của ICCPR là gì?

a)

Các quyền kinh tế

b)

Các quyền xã hội

c)

Các quyền dân sự và chính trị

d)

Các quyền môi trường

51.

Nghĩa vụ chung của quốc gia thành viên ICCPR là gì?

a)

Nghĩa vụ tài chính

b)

Nghĩa vụ viện trợ

c)

Tôn trọng và bảo đảm các quyền được quy định trong Công ước

d)

Nghĩa vụ quân sự

52.

Quyền được sống được quy định tại Điều nào của ICCPR?

a)

Điều 2

b)

Điều 6

c)

Điều 14

d)

Điều 19

53.

Theo ICCPR, quyền được sống có thể bị hạn chế trong trường hợp nào?

a)

Mọi trường hợp

b)

Không bao giờ

c)

Theo quy định pháp luật và không tùy tiện

d)

Theo quyết định cá nhân

54.

Điều 7 ICCPR nghiêm cấm hành vi nào?

a)

Phân biệt đối xử

b)

Bắt giữ tùy tiện

c)

Tra tấn hoặc đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo

d)

Hạn chế tự do cư trú

55.

Quyền tự do và an toàn cá nhân được quy định tại điều nào của ICCPR?

a)

Điều 6

b)

Điều 9

c)

Điều 12

d)

Điều 18

56.

Bắt giữ hoặc giam giữ tùy tiện là hành vi thuộc quy định nào của ICCPR?

a)

Được ICCPR cho phép

b)

Không bị điều chỉnh

c)

Bị ICCPR cấm

d)

Do quốc gia tự quyết

57.

Quyền được xét xử công bằng được quy định tại điều nào của ICCPR?

a)

Điều 9

b)

Điều 10

c)

Điều 14

d)

Điều 19

58.

Nguyên tắc suy đoán vô tội được ghi nhận trong quyền nào theo ICCPR?

a)

Quyền tự do ngôn luận

b)

Quyền xét xử công bằng

c)

Quyền hội họp

d)

Quyền bầu cử

59.

Quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng và tôn giáo được quy định tại điều nào của ICCPR?

a)

Điều 17

b)

Điều 18

c)

Điều 19

d)

Điều 22

60.

Quyền tự do ngôn luận được quy định tại điều nào của ICCPR?

a)

Điều 12

b)

Điều 18

c)

Điều 19

d)

Điều 21

61.

Việc hạn chế quyền tự do ngôn luận chỉ được phép khi nào theo ICCPR?

a)

Nhà nước thấy cần thiết

b)

Theo phong tục tập quán

c)

Do luật định và cần thiết trong xã hội dân chủ

d)

Theo ý chí đa số

62.

Quyền hội họp hòa bình được quy định tại điều nào của ICCPR?

a)

Điều 19

b)

Điều 21

c)

Điều 22

d)

Điều 25

63.

Quyền tự do lập hội được quy định tại điều nào của ICCPR?

a)

Điều 18

b)

Điều 19

c)

Điều 22

d)

Điều 25

64.

Quyền tham gia quản lý công việc công được quy định tại điều nào của ICCPR?

a)

Điều 21

b)

Điều 22

c)

Điều 24

d)

Điều 25

65.

Quyền bầu cử và ứng cử thuộc nhóm quyền nào?

a)

Kinh tế

b)

Văn hóa

c)

Xã hội

d)

Dân sự, chính trị

66.

ICCPR cho phép đình chỉ một số quyền trong trường hợp nào?

a)

Bình thường

b)

Khẩn cấp quốc gia

c)

Phát triển kinh tế

d)

Hội nhập quốc tế

67.

Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) được thông qua năm nào?

a)

1948

b)

1950

c)

1966

d)

1976

68.

Nghĩa vụ cơ bản của quốc gia theo ICESCR là gì?

a)

Thực hiện ngay lập tức tất cả các các quyền

b)

Thực hiện dần dần các quyền bằng mọi biện pháp thích hợp

c)

Không cần báo cáo

d)

Chỉ áp dụng cho nước phát triển

69.

Quyền làm việc được quy định tại điều nào của ICESCR?

a)

Điều 5

b)

Điều 6

c)

Điều 7

d)

Điều 8

70.

Quyền được hưởng điều kiện làm việc công bằng, thuận lợi được quy định tại điều nào của ICESCR?

a)

Điều 6

b)

Điều 7

c)

Điều 8

d)

Điều 9

71.

Quyền thành lập và gia nhập công đoàn được quy định tại Điều nào của ICESCR?

a)

Điều 6

b)

Điều 7

c)

Điều 8

d)

Điều 9

72.

Quyền được bảo đảm an sinh xã hội được quy định tại Điều nào của ICESCR?

a)

Điều 8

b)

Điều 9

c)

Điều 10

d)

Điều 11

73.

Gia đình theo ICESCR được coi là gì?

a)

Đơn vị kinh tế

b)

Đơn vị chính trị

c)

Tế bào tự nhiên và cơ bản của xã hội

d)

Đơn vị hành chính

74.

Quyền được hưởng mức sống đầy đủ được quy định tại Điều nào của ICESCR?

a)

Điều 9

b)

Điều 10

c)

Điều 11

d)

Điều 12

75.

Quyền được chăm sóc sức khỏe được quy định tại Điều nào của ICESCR?

a)

Điều 10

b)

Điều 11

c)

Điều 12

d)

Điều 13

76.

Quyền giáo dục được quy định tại Điều nào của ICESCR?

a)

Điều 11

b)

Điều 12

c)

Điều 13

d)

Điều 15

77.

Cơ quan giám sát việc thực hiện ICCPR là cơ quan nào?

a)

Hội đồng Nhân quyền

b)

Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc

c)

Tòa án Công lý Quốc tế

d)

Hội đồng Bảo an

78.

Nghĩa vụ báo cáo theo ICCPR thuộc về đối tượng nào?

a)

Cá nhân

b)

Doanh nghiệp

c)

Quốc gia thành viên

d)

Tổ chức phi chính phủ

79.

Nghị định thư tùy chọn thứ nhất của ICCPR cho phép điều gì?

a)

Quốc gia kiện quốc gia

b)

Doanh nghiệp kiện quốc gia

c)

Cá nhân gửi đơn khiếu nại đến Ủy ban Nhân quyền

d)

Liên Hợp Quốc can thiệp quân sự

80.

Điều kiện để cá nhân gửi đơn khiếu nại theo Nghị định thư ICCPR là gì?

a)

Là công dân bất kỳ quốc gia nào

b)

Quốc gia bị khiếu nại là thành viên Nghị định thư

c)

Không cần điều kiện

d)

Có sự đồng ý của Liên Hợp Quốc

81.

Quyết định của Ủy ban Nhân quyền đối với khiếu nại cá nhân có tính chất gì?

a)

Bắt buộc tuyệt đối

b)

Án lệ

c)

Khuyến nghị

d)

Không có giá trị

82.

Cơ chế UPR thuộc cơ quan nào của Liên Hợp Quốc?

a)

Đại hội đồng

b)

Hội đồng Bảo an

c)

Hội đồng Nhân quyền

d)

ECOSOC

83.

Chu kỳ rà soát UPR hiện nay là bao lâu?

a)

2 năm

b)

3 năm

c)

4 năm

d)

5 năm

84.

Đối tượng của cơ chế UPR là ai?

a)

Chỉ các nước đang phát triển

b)

Chỉ các nước phát triển

c)

Tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc

d)

Các tổ chức quốc tế

85.

Kết quả của UPR bao gồm nội dung nào?

a)

Án phạt

b)

Nghị quyết bắt buộc

c)

Các khuyến nghị

d)

Trừng phạt kinh tế

86.

Mục tiêu cao nhất của cơ chế UPR là gì?

a)

Kiểm soát chính trị

b)

Trừng phạt quốc gia

c)

Cải thiện tình hình quyền con người

d)

Can thiệp nội bộ

87.

Trong hệ thống Liên Hợp Quốc, sự song song giữa Hội đồng Nhân quyền và các Ủy ban Công ước tạo ra điều gì?

a)

Mâu thuẫn pháp lý

b)

Trùng lặp chức năng không điều chỉnh được

c)

Thẩm quyền cưỡng chế song trùng

d)

Sự bổ trợ giữa giám sát theo chủ đề và giám sát theo điều ước

88.

Báo cáo của các tổ chức xã hội dân sự (shadow reports) trong UPR quan trọng vì

a)

Chứng minh quốc gia vi phạm pháp luật hình sự

b)

Cung cấp góc nhìn độc lập để cân bằng thông tin với báo cáo quốc gia

c)

Bắt buộc áp dụng

d)

Thay thế hoàn toàn báo cáo quốc gia

89.

Đặc trưng pháp lý của các Ủy ban Công ước là “cơ quan bán tư pháp”. Điều này có nghĩa

a)

Họ được quyền ban hành án lệnh

b)

Họ có quyền trừng phạt

c)

Họ không phải tòa án nhưng có chức năng giải thích quyền và xem xét khiếu nại (khi có Nghị định thư tùy chọn)

d)

Họ thay thế ICJ

90.

Khả năng giải thích công ước của các Ủy ban giúp tạo ra

a)

Nghĩa vụ tài chính

b)

Quyền cưỡng chế

c)

Quyền miễn trừ

d)

Chuẩn mực mềm (soft law) được sử dụng rộng rãi trong án lệ và lập pháp quốc gia

91.

Một yếu tố gây tranh luận lớn trong UPR là

a)

Quy trình bí mật

b)

Thiếu báo cáo

c)

Tính tự nguyện trong thực hiện khuyến nghị dẫn đến mức độ tuân thủ khác nhau giữa các quốc gia

d)

Thiếu chuyên gia

92.

Trong giám sát công ước, tiêu chí “minh bạch” yêu cầu quốc gia phải

a)

Công khai toàn bộ dữ liệu nội bộ

b)

Chỉ công khai khi Ủy ban yêu cầu

c)

Giữ bí mật toàn bộ thông tin

d)

Bảo đảm quy trình báo cáo, chất vấn, trả lời và phản hồi đều được tiếp cận công khai

93.

Khái niệm “subject of international law” (chủ thể của luật quốc tế) mở rộng tới cá nhân khi

a)

Quốc gia cho phép

b)

ICJ công nhận

c)

Cá nhân có quyền gửi khiếu nại lên Ủy ban Công ước (khi quốc gia chấp nhận Nghị định thư tùy chọn)

d)

Cá nhân có quyền ký điều ước

94.

Một điểm hạn chế của hệ thống bảo vệ quyền con người quốc tế là

a)

Có quá nhiều tòa án

b)

Không có công ước nào ràng buộc

c)

Thiếu cơ chế cưỡng chế bắt buộc khiến việc tuân thủ phụ thuộc ý chí quốc gia

d)

Thiếu tổ chức quốc tế

95.

Sự khác biệt then chốt giữa giám sát theo điều ước và giám sát theo cơ chế chính trị (ví dụ: UPR) là

a)

Giám sát chính trị khó tiếp cận

b)

Giám sát theo điều ước không mang tính pháp lý

c)

Giám sát theo điều ước dựa trên nghĩa vụ pháp lý; UPR dựa trên nguyên tắc đối thoại chính trị

d)

Giám sát điều ước không yêu cầu báo cáo

96.

Khi quốc gia không nộp báo cáo đúng hạn, Ủy ban Công ước có thể

a)

Trừng phạt tài chính

b)

Loại khỏi LHQ

c)

Hủy tư cách thành viên công ước

d)

Tiến hành đánh giá dựa trên thông tin sẵn có và yêu cầu quốc gia tham gia đối thoại

97.

Ý nghĩa pháp lý của việc công bố công khai kết luận quan sát là

a)

Buộc quốc gia thực hiện

b)

Gây sức ép kinh tế

c)

Tạo áp lực chính trị – đạo lý nhằm thúc đẩy cải thiện quyền con người

d)

Không có tác dụng thực tế

98.

Cơ chế giám sát công ước mang tính “phi đối kháng” (non-adversarial) vì

a)

Không có đối thoại

b)

Không có quốc gia tham dự

c)

Mục tiêu không nhằm phán xét mà nhằm hỗ trợ, khuyến nghị và cải thiện thực thi

d)

Không xem xét vi phạm

99.

Trong khiếu nại cá nhân, Ủy ban có thể tuyên bố đơn “không thể thụ lý” khi

a)

Quốc gia từ chối tham gia

b)

Vụ việc không thuộc phạm vi điều ước hoặc chưa sử dụng hết biện pháp trong nước

c)

Cá nhân không có luật sư

d)

Quốc gia không đồng ý

100.

Một đặc điểm của tính “tiến bộ” trong ICESCR là

a)

Quốc gia tự quyết mức độ tiến bộ

b)

Tiến bộ chỉ áp dụng cho nước nghèo

c)

Quốc gia phải cải thiện liên tục, không được thụt lùi trừ lý do đặc biệt

d)

Tiến bộ phụ thuộc dân số

101.

Mối quan hệ giữa nghĩa vụ quốc gia và quyền con người trong cơ chế điều ước là

a)

Quốc gia có thể linh hoạt tuyệt đối

b)

Quốc gia phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo, hợp tác và tuân thủ khuyến nghị

102.

Cơ chế “thủ tục đặc biệt” hiệu quả vì

a)

Có quyền cưỡng chế quốc gia

b)

Chỉ tập trung vào nước lớn

c)

Chuyên gia độc lập có thể điều tra, báo cáo và yêu cầu cải thiện theo chủ đề cụ thể

d)

Không cân bằng chứng

103.

Một hạn chế của hệ thống bảo vệ quyền con người qua điều ước là

a)

Các Ủy ban có quyền cưỡng chế

b)

Không có cơ chế báo cáo

c)

Việc tuân thủ phụ thuộc ý chí quốc gia, không có tài bắt buộc

d)

Thiếu công ước quốc tế

104.

Quyền gửi khiếu nại cá nhân giúp phát triển

a)

Hệ thống trừng phạt quốc tế

b)

Quyền ký điều ước của cá nhân

c)

Quyền tố tụng hình sự quốc tế

d)

Án lệ quốc tế về quyền con người và diễn giải công ước

105.

Cơ chế quốc tế bảo vệ quyền con người mang tính đa tầng (multi-layered) vì

a)

Chỉ có LHQ

b)

Chỉ có cơ chế chính trị

c)

Kết hợp cơ chế điều ước, cơ chế chính trị, cơ chế khu vực và cơ chế chuyên ngành

d)

Chỉ có UPR

106.

Cơ chế bảo vệ quyền con người ở Việt Nam được hiểu là

a)

Tập hợp các biện pháp trừng phạt

b)

Chỉ là hoạt động của Tòa án

c)

Hệ thống thiết chế + pháp luật phối hợp nhằm chống và ngăn ngừa xâm phạm quyền con người

d)

Hệ thống luật hình sự

107.

Cơ sở pháp lý cao nhất về quyền con người tại Việt Nam là

a)

Bộ luật Dân sự

b)

Bộ luật Hình sự

c)

Hiến pháp 2013

d)

Luật Trẻ em

108.

Một trong các thiết chế quan trọng trong bảo vệ quyền con người ở Việt Nam là

a)

Doanh nghiệp

b)

Tòa Trọng tài quốc tế

c)

WTO

d)

Quốc hội

109.

Nhà nước Việt Nam được xác định là

a)

Nhà nước quân chủ lập hiến

b)

Nhà nước phân quyền lập pháp tuyệt đối

c)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân

d)

Nhà nước liên bang

110.

Một trong các văn bản pháp luật bảo vệ quyền con người ở Việt Nam là

a)

Luật Tài nguyên nước

b)

Luật Tổ chức tín dụng

c)

Luật Trẻ em

d)

Luật Đầu tư

111.

Việc Việt Nam tham gia công ước quốc tế về quyền con người dẫn đến

a)

Tạo ra nghĩa vụ đạo đức

b)

Nghĩa vụ nội luật hóa các chuẩn mực phù hợp

c)

Không có nghĩa vụ nào

d)

Nghĩa vụ tài chính

112.

Một trong các cơ quan giám sát tối cao tại Việt Nam là

a)

Chính phủ

b)

Tòa án nhân dân tối cao

c)

Quốc hội

d)

Bộ Ngoại giao

113.

Cơ chế giám sát xã hội về quyền con người bao gồm

a)

Chỉ các cơ quan tư pháp

b)

Công an

c)

Chỉ tòa án

d)

Báo chí, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức xã hội và nhân dân

114.

Một trong các hành vi vi phạm quyền con người có thể bị xử lý

a)

Bằng thương lượng

b)

Bằng biện pháp hành chính hoặc hình sự tùy mức độ

c)

Chỉ bằng hòa giải

d)

Chỉ bằng hình thức cảnh cáo

115.

Một trong các biểu hiện thể hiện cam kết của Việt Nam với quốc tế là

a)

Tự xây dựng bộ quyền mới

b)

Hạn chế tham gia điều ước

c)

Thực hiện đầy đủ các báo cáo quốc gia về quyền con người

d)

Rút khỏi các công ước

116.

Hệ thống pháp luật bảo vệ quyền con người ở Việt Nam bao gồm

a)

Chỉ Hiến pháp

b)

Chỉ luật chuyên ngành

c)

Văn bản của địa phương

d)

Hiến pháp và các luật điều chỉnh các lĩnh vực liên quan đến quyền con người

117.

Một trong những nội dung quan trọng của cơ chế bảo vệ quyền con người là

a)

Giảm nghĩa vụ giám sát

b)

Lược bỏ luật chuyên ngành

c)

Kết hợp giữa thiết chế – pháp luật – thực thi

d)

Tăng hình phạt

118.

Nội luật hóa điều ước quốc tế về quyền con người nhằm mục đích gì?

a)

Giảm trách nhiệm của quốc gia

b)

Tránh áp lực quốc tế

c)

Hạn chế quyền

d)

Bảo đảm pháp luật quốc gia phù hợp với các chuẩn mực quốc tế

119.

Một thiết chế chính trị – xã hội ở Việt Nam tham gia bảo vệ quyền con người là gì?

a)

Hội doanh nghiệp trẻ

b)

Phòng Thương mại

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Tập đoàn tư nhân

120.

Chính phủ Việt Nam thể hiện trách nhiệm giám sát thông qua cơ chế nào?

a)

Tòa án

b)

Cơ chế trọng tài

c)

Hệ thống thanh tra, kiểm tra trong các cơ quan nhà nước

121.

Các cơ quan báo chí có vai trò trong bảo vệ quyền con người vì lý do nào?

a)

Là cơ quan tư pháp

b)

Có quyền xét xử

c)

Không có chức năng pháp lý

d)

Phát hiện vi phạm, phản ánh thông tin và tạo áp lực xã hội

122.

Một đặc điểm của pháp luật bảo vệ quyền con người ở Việt Nam là gì?

a)

Chỉ bảo vệ quyền kinh tế

b)

Chỉ tập trung vào lĩnh vực hình sự

c)

Điều chỉnh nhiều lĩnh vực như dân sự, hình sự, lao động, trẻ em, người khuyết tật…

d)

Loại trừ các quyền quốc tế

123.

Tòa án nhân dân có vai trò bảo vệ quyền con người thông qua hoạt động nào?

a)

Ban hành chính sách

b)

Kiểm tra tài chính

c)

Xét xử công bằng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân

d)

Soạn thảo luật

124.

Khi cá nhân bị xâm phạm quyền con người, cơ chế đầu tiên thường có thể tiếp cận là gì?

a)

Tòa án quốc tế

b)

Ủy ban nhân quyền quốc tế

c)

Khiếu nại, tố cáo hoặc yêu cầu xử lý tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong nước

d)

Quốc hội

125.

Tính hiệu quả của cơ chế bảo vệ quyền con người trong nước phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Mức độ thực thi pháp luật và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước

b)

Số lượng văn bản pháp luật được ban hành hằng năm

c)

Quan hệ đối ngoại với tổ chức quốc tế

d)

Quy mô kinh tế tư nhân