wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Công Nghệ Cơ Khí 11

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Động cơ đốt trong là loại động cơ nhiệt mà quá trình đốt cháy nhiên liệu tạo ra nhiệt năng và quá trình biến đổi nhiệt năng thành cơ năng diễn ra ở đâu?

a)

Bên ngoài xi lanh.

b)

Bên trong xi lanh của động cơ.

c)

Trong buồng đốt phụ phía ngoài.

d)

Trong hệ thống truyền động.

2.

Chiếc động cơ đốt trong đầu tiên trên thế giới chạy bằng nhiên liệu gì?

a)

Xăng.

b)

Dầu diesel.

c)

Khí thiên nhiên (thắp sáng).

d)

Than đá.

3.

Theo phân loại dựa trên nhiên liệu, động cơ đốt trong phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Động cơ chạy bằng củi khô.

b)

Động cơ xăng và động cơ diesel

c)

Động cơ chạy bằng hơi nước.

d)

Động cơ điện.

4.

Động cơ đốt trong nào sau đây được phân loại theo số hành trình của piston trong một chu trình làm việc?

a)

Động cơ 1 kỳ và 3 kỳ.

b)

Động cơ 2 kỳ và 4 kỳ.

c)

Động cơ nằm ngang và động cơ chữ V.

d)

Động cơ làm mát bằng nước và bằng gió.

5.

Năm 1897, kĩ sư Rudolf Diesel đã chế tạo ra động cơ chạy bằng nhiên liệu gì?

a)

Xăng.

b)

Dầu nặng (diesel).

c)

Khí gas.

d)

Hydro.

6.

Ưu điểm của động cơ đốt trong so với các loại động cơ nhiệt khác là:

a)

Kích thước rất lớn, cồng kềnh.

b)

Hiệu suất cao, kích thước và trọng lượng nhỏ gọn.

c)

Không gây ô nhiễm môi trường.

d)

Không cần bảo dưỡng định kỳ.

7.

Động cơ đốt trong nào có hệ thống đánh lửa (bugi)?

a)

Động cơ diesel.

b)

Động cơ xăng.

c)

Động cơ hơi nước.

d)

Động cơ phản lực.

8.

Ứng dụng phổ biến nhất của động cơ đốt trong hiện nay là trong lĩnh vực:

a)

Sản xuất điện gia đình.

b)

Giao thông vận tải (ô tô, xe máy, tàu thủy...).

c)

Sản xuất phần mềm máy tính.

d)

Công nghiệp may mặc.

9.

Động cơ đốt trong (loại 4 kỳ) thường bao gồm bao nhiêu cơ cấu và hệ thống chính?

a)

1 cơ cấu và 4 hệ thống.

b)

2 cơ cấu và 4 hệ thống.

c)

3 cơ cấu và 3 hệ thống.

d)

2 cơ cấu và 3 hệ thống.

10.

Hai cơ cấu chính của động cơ đốt trong là:

a)

Cơ cấu phân phối khí và cơ cấu bôi trơn.

b)

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền và cơ cấu phân phối khí.

c)

Cơ cấu đánh lửa và cơ cấu khởi động.

d)

Cơ cấu làm mát và cơ cấu nhiên liệu.

11.

Hệ thống nào chỉ có trên động cơ xăng mà không có trên động cơ diesel?

a)

Hệ thống làm mát.

b)

Hệ thống bôi trơn.

c)

Hệ thống đánh lửa.

d)

Hệ thống khởi động.

12.

Nhiệm vụ của hệ thống cung cấp nhiên liệu và không khí là:

a)

Biến nhiệt năng thành cơ năng.

b)

Làm mát các chi tiết máy.

c)

Cung cấp hỗn hợp xăng-không khí hoặc dầu diesel vào xi lanh theo đúng yêu cầu.

d)

Bôi trơn các bề mặt ma sát.

13.

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền có nhiệm vụ biến chuyển động tịnh tiến của piston thành:

a)

Chuyển động lắc của trục khuỷu

b)

Chuyển động quay tròn của trục khuỷu.

c)

Chuyển động tịnh tiến của trục khuỷu.

d)

Chuyển động rung của trục khuỷu

14.

Hệ thống nào giúp duy trì nhiệt độ làm việc của các chi tiết trong động cơ ở mức ổn định?

a)

Hệ thống bôi trơn.

b)

Hệ thống làm mát.

c)

Hệ thống khởi động.

d)

Hệ thống đánh lửa.

15.

Hệ thống bôi trơn có tác dụng chính là gì?

a)

Đốt cháy nhiên liệu.

b)

Giảm ma sát và mài mòn các chi tiết máy.

c)

Tăng công suất động cơ bằng cách làm nóng.

d)

Đẩy khí thải ra ngoài.

16.

Động cơ xăng 2 kỳ khác với động cơ 4 kỳ ở chỗ:

a)

Không có trục khuỷu.

b)

Quá trình nạp và thải được thực hiện qua các cửa trên thành xi lanh nhờ chính piston.

c)

Không cần h

17.

Động cơ xăng 2 kỳ khác với động cơ 4 kỳ ở chỗ:

a)

Không có trục khuỷu.

b)

Quá trình nạp và thải được thực hiện qua các cửa trên thành xi lanh nhờ chính piston.

c)

Không cần hệ thống bôi trơn.

d)

Luôn có kích thước lớn hơn.

18.

Điểm chết dưới (ĐCD) của piston được định nghĩa là:

a)

Vị trí piston ở xa trục khuỷu nhất.

b)

Vị trí piston ở gần trục khuỷu nhất.

c)

Vị trí piston dừng lại hẳn khi hỏng.

d)

Vị trí chính giữa xi lanh.

19.

Hành trình của piston (S) có mối liên hệ như thế nào với bán kính quay của trục khuỷu (R)?

a)

S = R.

b)

S = 2R

c)

S = 4R.

d)

R = 2S.

20.

Thể tích công tác (Vh) là thể tích được giới hạn bởi:

a)

Đỉnh piston và nắp máy khi piston ở ĐCT.

b)

Hai điểm chết (ĐCT và ĐCD).

c)

Toàn bộ bên trong xi lanh.

d)

Các cửa nạp và cửa thải.

21.

Tỉ số nén (e) của động cơ được tính bằng công thức:

a)

e = Vh / Vc.

b)

e= Va / Vc

c)

e = Vc / Va.

d)

e = Va / Vh.

22.

Một động cơ có thể tích buồng cháy Vc = 40 cm3 và thể tích công tác Vh = 360 cm3. Tỉ số nén của động cơ là:

a)

9.

b)

10.

c)

8.

d)

12.

23.

Nếu đường kính xi lanh D = 80 mm và hành trình piston S = 100 mm. Thể tích công tác Vh gần bằng giá trị nào sau đây?

a)

502,6 cm3

b)

800 cm3.

c)

400 cm3.

d)

628,6 cm3.

24.

Trong kỳ nạp của động cơ diesel 4 kỳ, xi lanh nạp vào thứ gì?

a)

Hòa khí (xăng + không khí).

b)

Không khí sạch.

c)

Dầu diesel.

d)

Hỗn hợp dầu và nước.

25.

Ở động cơ 4 kỳ, trong kỳ nào cả hai xupap nạp và thải đều đóng đồng thời?

a)

Kỳ nạp và Kỳ nén.

b)

Kỳ nén và Kỳ nổ.

c)

Kỳ nổ và Kỳ thải.

d)

Kỳ nạp và Kỳ thải.

26.

Hiện tượng "phun sớm" ở động cơ diesel xảy ra vào cuối kỳ nào?

a)

Cuối kỳ nạp.

b)

Cuối kỳ nén.

c)

Cuối kỳ nổ.

d)

Cuối kỳ thải.

27.

Tại sao tỉ số nén của động cơ diesel thường cao hơn động cơ xăng?

a)

Để tiết kiệm dầu.

b)

Để tạo nhiệt độ đủ cao giúp nhiên liệu tự bốc cháy.

c)

Để động cơ nhẹ hơn.

d)

Để giảm tiếng ồn.

28.

Trong một chu trình của động cơ 4 kỳ, trục khuỷu quay được bao nhiêu độ?

a)

360

b)

180

c)

720

d)

540

29.

Ở động cơ 2 kỳ, nhiệm vụ quét khí thải ra ngoài và nạp khí mới vào xi lanh được thực hiện bởi:

a)

Xupap nạp.

b)

Khí quét có áp suất cao (từ các cửa).

c)

Bơm hút chân không bên ngoài.

d)

Lực hút của piston ở kỳ nạp.

30.

Thân máy và nắp máy được coi là "khung xương" của động cơ để:

a)

Chứa xăng.

b)

Lắp đặt các cơ cấu và hệ thống của động cơ.

c)

Truyền lực đến bánh xe.

d)

Đánh lửa cho nhiên liệu.

31.

Thân máy của động cơ làm mát bằng nước thường có cấu tạo:

a)

Các cánh tản nhiệt.

b)

Áo nước làm mát.

c)

Các lỗ thông gió lớn.

d)

Làm bằng nhựa cách nhiệt.

32.

Hình ảnh nắp máy có các phiến mỏng, rộng bao quanh bên ngoài thường là đặc điểm của loại làm mát nào?

a)

Làm mát bằng nước tuần hoàn.

b)

Làm mát bằng không khí

c)

Làm mát bằng dầu.

d)

Không cần làm mát.

33.

Vật liệu phổ biến nhất để chế tạo thân máy hiện nay là:

a)

Đồng hoặc thau.

b)

Gang xám hoặc hợp kim nhôm.

c)

Thép không gỉ.

d)

Nhựa composite.

34.

Chi tiết nào sau đây được lắp trên nắp máy của động cơ xăng?

a)

Vòi phun nhiên liệu.

b)

Bugi.

c)

Piston.

d)

Trục khuỷu.

35.

Tại sao nắp máy có cấu tạo rất phức tạp?

a)

Để dễ lắp ráp hơn.

b)

Do phải bố trí nhiều chi tiết như xupap, bugi/vòi phun, đường nạp, đường thải...

c)

Để chịu lực va đập từ bên ngoài.

d)

Để giảm trọng lượng tối đa.

36.

Xi lanh động cơ thường được lắp đặt ở đâu?

a)

Bên trong nắp máy.

b)

Bên trong thân xi lanh

c)

Dưới đáy nắp máy.

d)

Gắn trực tiếp vào trục khuỷu.

37.

Thân máy của động cơ xe máy thông thường (ví dụ xe Wave, Sirius) được làm mát bằng phương pháp nào?

a)

Làm mát bằng nước cưỡng bức.

b)

Làm mát bằng không khí (nhờ các cánh tản nhiệt).

c)

Làm mát bằng đá lạnh.

d)

Làm mát bằng hệ thống quạt điện.

38.

Bộ phận nào của thân máy dùng để chứa dầu bôi trơn?

a)

Thân xi lanh.

b)

Các-te (đáy dầu).

c)

Nắp máy.

d)

Đường ống nạp.

39.

Sự khác biệt chính về cấu tạo nắp máy giữa động cơ diesel và động cơ xăng là:

a)

Động cơ diesel có bugi, động cơ xăng có vòi phun.

b)

Động cơ diesel có lỗ lắp vòi phun, động cơ xăng có lỗ lắp bugi.

c)

Động cơ xăng không cần xupap.

d)

Động cơ diesel không có nắp máy.

40.

Khi quan sát mặt dưới nắp máy, ta thấy có 2 van tròn to nhỏ khác nhau, đó là bộ phận gì?

a)

Bugi và vòi phun.

b)

Xupap nạp và xupap thải.

c)

Piston và thanh truyền.

d)

Đường nước và đường dầu.

41.

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền gồm 3 nhóm chi tiết chính là:

a)

Bugi, piston, thanh truyền.

b)

Piston, thanh truyền, trục khuỷu.

c)

Xupap, bánh đà, piston.

d)

Trục cam, thanh truyền, trục khuỷu.

42.

Chi tiết nào trực tiếp nhận lực đẩy của khí cháy?

a)

Thanh truyền.

b)

Piston.

c)

Trục khuỷu.

d)

Bánh đà.

43.

Đỉnh piston có nhiệm vụ gì?

a)

Để trang trí.

b)

Cùng với xi lanh và nắp máy tạo thành buồng cháy.

c)

Để lắp thanh truyền.

d)

Để dẫn hướng cho piston.

44.

Thân piston có nhiệm vụ chủ yếu là:

a)

Chịu nhiệt độ cao nhất.

b)

Dẫn hướng cho piston chuyển động trong xi lanh.

c)

Chứa dầu bôi trơn.

d)

Lắp xéc măng.

45.

Xéc măng được lắp ở đâu trên piston?

a)

Trên đỉnh piston.

b)

Trong các rãnh ở phần đầu piston.

c)

Ở đáy piston.

d)

Trong lỗ chốt piston.

46.

Đầu nhỏ của thanh truyền được nối với:

a)

Trục khuỷu.

b)

Piston.

c)

Nắp máy.

d)

Bánh đà.

47.

Đầu to của thanh truyền được nối với bộ phận nào của trục khuỷu?

a)

Cổ trục.

b)

Chốt khuỷu.

c)

Má khuỷu.

d)

Đối trọng.

48.

Má khuỷu của trục khuỷu có tác dụng:

a)

Biến chuyển động quay thành tịnh tiến.

b)

Nối cổ trục với chốt khuỷu.

c)

Đánh lửa cho động cơ.

d)

Nạp nhiên liệu.

49.

Tại sao trên trục khuỷu thường có lắp các "Đối trọng"?

a)

Để giảm tốc độ quay của trục khuỷu giúp động cơ chạy êm hơn.

b)

Để cân bằng trục khuỷu, giúp động cơ chạy êm hơn.

c)

Để tăng tốc độ quay.

d)

Để chứa dầu bôi trơn.

50.

Piston thường được làm bằng vật liệu gì để giảm trọng lượng và tản nhiệt tốt?

a)

Gang.

b)

Hợp kim nhôm.

c)

Thép carbon.

d)

Đồng đỏ.

51.

Bộ phận nào thường được lắp ở đuôi trục khuỷu để giúp động cơ vượt qua các điểm chết và làm việc ổn định?

a)

Đối trọng.

b)

Má khuỷu.

c)

Bánh đà.

d)

Xupap.

52.

Về khái niệm và phân loại động cơ đốt trong:

a)

Động cơ xăng và động cơ diesel đều là động cơ đốt trong.

b)

Động cơ phản lực không phải là một dạng của động cơ đốt trong.

c)

Động cơ 2 kỳ thực hiện một chu trình làm việc trong 2 vòng quay của trục khuỷu.

d)

Xe máy phổ biến ở Việt Nam thường sử dụng động cơ xăng.

53.

Về cấu tạo chung của động cơ đốt trong:

a)

Cơ cấu phân phối khí có nhiệm vụ đóng mở các cửa nạp, cửa thải đúng lúc.

b)

Mọi động cơ đốt trong đều bắt buộc phải có hệ thống đánh lửa dùng bugi.

c)

Hệ thống khởi động giúp đưa trục khuỷu quay đến tốc độ nhất định để động cơ tự làm việc được.

d)

Hệ thống bôi trơn đưa dầu đến các bề mặt ma sát để làm nguội và giảm mài mòn.

54.

Về nguyên lí làm việc của động cơ:

a)

Ở kỳ nén của động cơ 4 kỳ, cả hai xupap nạp và thải đều mở.

b)

Tỉ số nén càng lớn thì hiệu suất nhiệt của động cơ càng cao.

c)

Kỳ nổ (cháy - giãn nở) là kỳ duy nhất trong 4 kỳ sinh công.

d)

Trong kỳ nạp của động cơ xăng 4 kỳ, vòi phun sẽ phun xăng vào xi lanh.

55.

Về thân máy và nắp máy:

a)

Thân máy và nắp máy là nơi chứa toàn bộ nhiên liệu dự trữ của xe.

b)

Áo nước làm mát là các khoảng trống bên trong thân máy chứa nước để tản nhiệt.

c)

Xylanh có thể được đúc liền với thân máy hoặc làm dưới dạng ống lót rời.

d)

Nắp máy là chi tiết dùng để đóng kín một đầu xi lanh.

56.

Về cơ cấu trục khuỷu thanh truyền:

a)

Chốt piston dùng để nối đầu nhỏ thanh truyền với piston.

b)

Xéc măng dầu có nhiệm vụ ngăn không cho khí cháy lọt xuống các-te.

c)

Thanh truyền là chi tiết truyền lực giữa piston và trục khuỷu.

d)

Trục khuỷu nhận lực từ thanh truyền để tạo ra mô men quay kéo máy công tác.