wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương địa

Total questions: 57

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tên gọi Liên minh châu Âu (EU) có từ năm nào sau đây?

a)

1963

b)

1973

c)

1983

d)

1993

2.

Tổng số các nước thành viên của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay (2020) là

a)

25

b)

26

c)

27

d)

28

3.

Đồng tiền chung của châu Âu (đồng ơ-rô) được chính thức đưa vào giao dịch thanh toán từ năm nào sau đây?

a)

1997

b)

1998

c)

1999

d)

2000

4.

Mục tiêu chủ yếu của Liên minh châu Âu (EU) là

a)

xây dựng EU thành khu vực tự do và liên kết chặt chẽ.

b)

ngăn chặn nguy cơ xung đột giữa các dân tộc, tôn giáo.

c)

cùng nhau hạn chế các dòng nhập cư trái phép xảy ra.

d)

bảo vệ an ninh, phòng chống nguy cơ biến đổi khí hậu.

5.

Đầu tư của EU tập trung nhiều vào lĩnh vực nào sau đây?

a)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

b)

Bất động sản, du lịch và ngân hàng.

c)

Dịch vụ, khai thác dầu khí và chế tạo.

d)

Công nghiệp khai khoáng và chế biến, chế tạo.

6.

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa các lục địa nào sau đây?

a)

Á - Âu và Phi.

b)

Á - Âu và Ô-xtrây-li-a.

c)

Á - Âu và Nam Mĩ.

d)

Á - Âu và Bắc Mĩ.

7.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp hai đại dương là

a)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

8.

Quốc gia có sản lượng lúa gạo lớn nhất Đông Nam Á là

a)

Phi-lip-pin

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

9.

Vấn đề cấp thiết nhất hiện nay trong đánh bắt hải sản ở các nước Đông Nam Á là

a)

khai thác hợp lí và bảo vệ nguồn lợi sinh vật.

b)

tăng cường đánh bắt nhiều loài sinh vật biển.

c)

gắn đánh bắt với công nghiệp chế biến hải sản.

d)

mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm đánh bắt.

10.

Mục tiêu chung của ASEAN là

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội, phát triển văn hóa.

b)

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, an ninh, ổn định, cùng phát triển.

c)

Thúc đẩy hòa bình ổn định trong khu vực, duy trì một khu vực không vũ khí hạt nhân.

d)

Duy trì hợp tác chặt chẽ cùng có lợi giữa ASEAN với các nước và các tổ chức quốc tế.

11.

Ngành công nghiệp then chốt của khu vực Tây Nam Á là

a)

Dệt, may

b)

Khai thác và chế biến dầu khí

c)

Thực phẩm

d)

Sản xuất điện

12.

Ngành kinh tế đóng góp chủ yếu trong nền kinh tế khu vực Tây Nam Á là

a)

Dầu khí

b)

Trồng trọt

c)

Chăn nuôi

d)

Thủy sản

13.

Quốc gia thu hút số lượng khách du lịch quốc tế nhiều nhất khu vực Tây Nam Á năm 2019 là

a)

I-xra-en

b)

Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất

c)

Ả-rập Xê-út

d)

Thổ Nhĩ Kỳ

14.

Hình thức chăn nuôi phổ biến khu vực Tây Nam Á là

a)

chăn nuôi công nghiệp.

b)

chăn thả

c)

chăn nuôi sinh thái

d)

chuồng trại

15.

Kinh tế khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tốc độ GDP tăng nhanh và tăng liên tục.

b)

Qui mô GDP giữa các quốc gia có sự khác biệt lớn.

c)

Qui mô GDP liên tục tăng trong giai đoạn 2000 – 2020.

d)

Trong cơ cấu GDP, tỉ trọng ngành nông, lâm, thủy sản tăng.

16.

Hoạt động ngoại thương nổi bật nhất khu vực Tây Nam Á là

a)

xuất khẩu các loại nông sản nhiệt đới.

b)

nhập khẩu các mặt hàng tiêu dùng cao cấp.

c)

nhập khẩu các sản phẩm dầu thô và khí tự nhiên.

d)

xuất khẩu các sản phẩm từ dầu thô và khí tự nhiên.

17.

Các sản phẩm trồng trọt chính của khu vực Tây Nam Á là

a)

lúa gạo, lúa mạch, bông, thuốc lá, củ cải đường.

b)

ngô, lúa mạch, bông, thuốc lá, cà phê, mía.

c)

lúa gạo, lúa mì, bông, thuốc lá, cà phê, ô-liu.

d)

lúa mì, lúa mạch, bông, đậu tương, củ cải đường.

18.

Ngành nông nghiệp khu vực Tây Nam Á kém phát triển, nguyên nhân chủ yếu là do

a)

lao động nông nghiệp ít, không đầu tư phát triển.

b)

ít sông lớn, không có nhiều đồng bằng rộng lớn.

c)

đất ít, chỉ tập trung phát triển công nghiệp dầu khí.

d)

khí hậu khắc nghiệt, diện tích đất canh tác nông nghiệp ít.

19.

Vấn đề cần quan tâm hàng đầu trong phát triển trồng trọt ở Tây Nam Á là

a)

giải quyết vấn đề nước tưới.

b)

tạo giống mới năng suất cao.

c)

cải tạo đất trồng tăng độ phì.

d)

tìm thị trường tiêu thụ ổn định.

20.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của khu vực Tây Nam Á có nhiều biến động, nguyên nhân chủ yếu do

a)

thiếu lao động có trình độ, dịch bệnh.

b)

sự bất ổn xã hội, giá dầu không ổn định.

c)

khí hậu khô hạn, diện tích đất canh tác ít.

d)

công nghệ chậm đổi mới, thiếu lao động.

21.

Hoa Kỳ là quốc gia rộng lớn nằm ở

a)

Trung Mỹ

b)

Ca-ri-bê

c)

Nam Mỹ

d)

Bắc Mỹ

22.

Lãnh thổ Hoa Kỳ không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Thái Bình Dương

23.

Lãnh thổ Hoa Kỳ phần lớn nằm trong vành đai khí hậu

a)

Xích đạo

b)

Nhiệt đới

c)

Ôn đới

d)

Hàn đới

24.

Vùng có mật độ dân số cao nhất của Hoa Kỳ là

a)

Vùng Đông Bắc

b)

Vùng Đông Nam

c)

Vùng trung tâm

d)

Vùng phía Tây

25.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.

b)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.

c)

Khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.

d)

Vùng đồi núi rộng thuộc bán đảo A-la-xca.

26.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kỳ?

a)

Khai thác

b)

Năng lượng

c)

Chế biến

d)

Điện lực

27.

Trung tâm tài chính quan trọng nhất của Hoa Kỳ là

a)

Lát-vê-gát.

b)

Bô-xtơn.

c)

Niu Oóc.

d)

Phi-la-đen-phi-a.

28.

Ngành có tỉ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu giá trị sản lượng công nghiệp Hoa Kỳ là

a)

gia công đồ nhựa.

b)

điện tử - tin học.

c)

luyện kim

d)

dệt

29.

Công nghiệp Hoa Kỳ có sự dịch chuyển phân bố từ vùng Đông Bắc đến

a)

vùng Trung tâm và phía Bắc.

b)

ven Đại Tây Dương và phía Nam.

c)

vùng phía Nam và vùng phía Tây.

d)

vùng phía Bắc và phía Nam.

30.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ thay đổi theo hướng

a)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống.

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.

c)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.

d)

giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.

31.

Đặc điểm ngành dịch vụ ở Hoa Kỳ là

a)

Một số loại hình giao thông vận tải chưa đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế.

b)

Doanh thu và số lượt khách du lịch quốc tế đến còn thấp.

c)

chiếm hơn 80% GDP, phát triển mạnh hàng đầu thế giới.

d)

trị giá xuất, nhập khẩu lớn, các mặt hàng xuất khẩu ít đa dạng.

32.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế Hoa Kỳ?

a)

Vận tải biển và du lịch.

b)

Hàng không và viễn thông.

c)

Du lịch và thương mại.

d)

Ngân hàng và tài chính

33.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kỳ phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.

b)

Ven Thái Bình Dương và phía nam.

c)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.

d)

Ở vùng phía nam và Trung tâm.

34.

Nông nghệp chiếm tỉ trọng nhỏ trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ là do

a)

công nghiệp, dịch vụ rất phát triển, mang lại nhiều lợi nhuận.

b)

lao động sản xuất thủ công, khoa học kĩ thuật kém phát triển.

c)

điều kiện tự nhiên không thuận lợi cho sản xuất.

d)

trình độ sản xuất còn kém, năng suất lao động thấp.

35.

Vùng Đông Bắc của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành sản xuất chủ yếu nào sau đây?

a)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, hóa chất, dệt may.

b)

Đóng tàu, dệt may, chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ.

c)

Hóa dầu, hàng không - vũ trụ, dệt may, luyện kim.

d)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, điện tử - tin học.

36.

Vùng phía Nam và ven Thái Bình Dương của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành công nghiệp

a)

chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.

b)

hóa dầu, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.

c)

dệt may, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.

d)

luyện kim, hàng không - vũ trụ, cơ khí, điện tử, viễn thông.

37.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

sông Lê-na.

b)

dãy U-ran.

c)

sông ô-bi

d)

sông I-ê-nít-xây.

38.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cực và cận cực.

b)

cận nhiệt đới.

c)

ôn đới hải dương

d)

ôn đới lục địa.

39.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

a)

thường xanh.

b)

rừng lá rộng.

c)

rừng tai-ga

d)

rừng lá cứng.

40.

Yếu tố tự nhiên nào gây khó khăn lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp của LBN?

a)

Tài nguyên nước hạn chế.

b)

Khí hậu lạnh giá.

c)

Diện tích lãnh thổ rộng lớn.

d)

Có nhiều loại đất khác nhau.

41.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

c)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương

d)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

42.

Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên bang Nga là

a)

Ma-ga-đan, Kha-ba-rốp.

b)

Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.

c)

Mát-xcơ-va, ôm-xcơ.

d)

Nô-vô-xi-biếc, ôm-xcơ (Omsk).

43.

Công nghiệp khai thác dầu khí của Liên bang Nga phân bố chủ yếu ở vùng nào?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia, khu vực dãy U-ran.

b)

Lãnh thổ phía nam.

c)

Vùng Viễn Đông

d)

Đồng bằng Đông Âu, dãy Véc-khôi-an.

44.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

b)

Sản phẩm điện, điện tử

c)

dầu thô và khí tự nhiên.

d)

máy móc và dược phẩm.

45.

Vùng kinh tế lâu đời nhất của Liên bang Nga là

a)

Viễn Đông.

b)

U-ran

c)

Trung ương.

d)

Trung tâm đất đen.

46.

Sản xuất nông nghiệp của Liên Bang Nga phát triển ở

a)

khu vực giáp bắc Băng Dương.

b)

cao nguyên Trung Xi-bia.

c)

đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

đồng bằng Đông Âu.

47.

Cơ cấu kinh tế Liên Bang Nga đang chuyển dịch theo hướng

a)

tăng tỉ trọng các ngành công nghiệp, các ngành có hàm lượng khoa học – kĩ thuật cao.

b)

chú trọng phát triển các ngành đồi hỏi vốn đầu tư lớn, thu hút nhiều lao động.

c)

tăng tỉ trọng các ngành dịch vụ, các ngành có hàm lượng khoa học – kĩ thuật cao.

d)

tăng tỉ trọng các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

48.

Hoạt động xuất, nhập khẩu của Liên Bang Nga có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trị giá xuất khẩu thường nhỏ hơn trị giá nhập khẩu.

b)

Trị giá xuất khẩu thường lớn hơn trị giá nhập khẩu

c)

Trị giá xuất khẩu giảm, trị giá nhập khẩu tăng.

d)

Trị giá xuất khẩu tăng, trị giá nhập khẩu giảm.

49.

Vùng Viễn Đông của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

ngành luyện kim, khai thác và chế biến dầu khí phát triển.

b)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản.

c)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

d)

một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

50.

Vùng U-ran của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

các ngành công nghiệp phục vụ cho nông nghiệp phát triển.

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

c)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.

d)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

51.

Vùng Trung tâm đất đen của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

Có công nghiệp hàng không - vũ trụ, luyện kim phát triển.

b)

kinh tế chính là công nghiệp và sản lượng lương thực lớn.

c)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

d)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

52.

Cho bảng số liệu:CƠ CẤU GDP CỦA HOA KỲ,NĂM 2010 VÀ 2020 (Đơn vị:%). Chọn các tùy chọn ĐÚNG

a)

Biểu đồ đường là dạng biểu đồ thích hợp nhất để thể hiện cơ cấu GDP của Hoa Kỳ năm 2010 và 2020.

b)

Tỉ trọng dịch vụ luôn cao nhất trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ và ngày càng tăng.

c)

Nông nghiệp,lâm nghiệp,thủy sản chiếm tỉ trọng nhỏ trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ nhưng giá trị vẫn rất lớn.

d)

Tỉ trọng nông nghiệp,lâm nghiệp,thủy sản luôn thấp nhất trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ nhưng tăng nhẹ.

53.

Đọc đoạn thông tin sau và chọn các tùy chọn ĐÚNG

Nông nghiệp chỉ chiếm 1% GDP của Hoa Kỳ nhưng đóng góp hơn 220 tỉ USD cho GDP Hoa Kỳ (năm 2020). Hoa Kỳ có diện tích đất nông nghiệp lớn, chiếm hơn 40% tổng diện tích tự nhiên. Đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào, khí hậu phân hoá đa dạng, tạo điều kiện cho Hoa Kỳ có thể phát triển nhiều loại cây trồng và vật nuôi khác nhau

.

a)

Hình thức tổ chức nông nghiệp của Hoa Kì chủ yếu là nông trường quốc doanh.

b)

Cơ cấu nông nghiệp Hoa Kì đang có xu hướng giảm tỉ trọng hoạt động thuần nông tăng tỉ trọng dịch vụ nông nghiệp.

c)

Lúa gạo và cây ăn quả nhiệt đới của Hoa Kì phân bố chủ yếu ở các bang vùng Đông Bắc

d)

Hoa Kì là quốc gia có nền nông nghiệp hàng đầu thế giới.

54.

Ngành ngoại thương của Hoa Kỳ phát triển, hàng há đa dạng, kim ngạch xuất, nhập khẩu lớn (đạt 3 580 ti USD, năm 2020). Các sản phẩm xuất khẩu chính là các sản phẩm của ngành lọc hoá dầu, sản xuất ô tô, sản xuất linh kiện điện tử, nông sản có giá trị cao như đậu tương, ngô, thịt lợn, thịt bò,...Thị trường xuất khẩu chủ yếu là Ca-na-đa, Mê-hi-cô, Trung Quốc, Nhật Bản,... Hoa Kỳ là quốc gia nhập khẩu hàng đầu thế giới, với giá trị nhập khẩu đạt 2240 tỉ USD (năm 2020), một số mặt hàng nhập khẩu chủ yếu là ô tô, máy tính, dầu thô,…

a)

Sự phát triển của thương mại điện tử góp phần đẩy mạnh hoạt động ngoại thương Hoa Kì.

b)

Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kì là sản phẩm của ngành nông nghiệp, nông sản…

c)

Thị trường xuất khẩu chính của Hoa Kì là các quốc gia thuộc nhóm nước phát triển.

d)

Hoa Kì là cường quốc về ngoại thương.

55.

Chọn các tùy chọn ĐÚNG

Liên bang Nga có diện tích khoảng 17 triệu km2, trải theo chiều bắc - nam từ khoảng vĩ độ 41°B đến vĩ độ 77°B và theo chiều đông - tây từ khoảng kinh độ 27°Đ đến kinh độ 169°T. Lãnh thổ bao gồm phần lớn đồng bằng Đông Âu, toàn bộ phần Bắc Á và tỉnh Ca-li-nin-grát nằm biệt lập; kéo dài từ biển Ban-tích ở phía tây đến Thái Bình Dương ở phía đông, từ Bắc Băng Dương ở phía bắc đến Biển Đen và biển Ca-xpi ở phía nam. Giáp nhiều quốc gia với đường biên giới xấp xỉ chiều dài xích đạo.

a)

Liên bang Nga chỉ giáp với nhiều quốc gia nhưng tiếp giáp với ít biển, đại dương.

b)

Lãnh thổ Liên bang Nga chỉ thuộc phạm vi châu Âu.

c)

Vị trí địa lí của Liên bang Nga gây khó khăn cho quản lí vùng biên giới.

d)

Lãnh thổ Liên bang Nga trải dài trên nhiều kinh, vĩ tuyến.

56.

Chọn các tùy chọn ĐÚNG

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu ôn đới. Phía tây khí hậu ôn hoà, phía đông có khí hậu lục địa nên khắc nghiệt hơn, phía bắc có khí hậu cận cực và cực, phía tây nam gần Biển Đen có khí hậu cận nhiệt. Đặc điểm khí hậu tạo điều kiện cho Liên bang Nga phát triển kinh tế đa dạng, đặc biệt là tạo ra sản phẩm nông nghiệp phong phú ở nhiều vùng khác nhau. Tuy nhiên, có nhiều nơi khô hạn, nhiều vùng lạnh giá gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt của người dân.

a)

Khí hậu Liên bang Nga không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp nhiệt đới.

b)

Trở ngại lớn nhất của khí hậu Liên bang Nga là lũ lụt kéo dài trên diện rộng.

c)

Phía tây Liên bang Nga có khí hậu ôn hòa hơn phía đông.

d)

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu nhiệt đới.

57.

Chọn các tùy chọn ĐÚNG

Liên bang Nga có địa hình đa dạng, cao ở phía đông, thấp về phía tây. Phần phía Tây gồm 3 bộ phận địa hình: Đồng bằng Đông Âu tương đối cao, xen lẫn đồi thấp; đồng bằng Tây Xibia thấp, có nhiều đầm lầy; dãy Uran là dãy núi già có độ cao trung bình khoảng 1000m chia cắt đồng bằng Đông Âu và đồng bằng Tây Xibia, tạo nên ranh giới tự nhiên giữa châu Âu và châu Á. Phần phía đông chủ yếu là núi, cao nguyên và các đồng bằng nhỏ.

a)

Phần phía đông có nhiều thuận lợi trong sản xuất lương thực.

b)

Phần phía đông gặp nhiều khó khăn trong phát triển kinh tế.

c)

Đồng bằng Tây Xibia có nhiều thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

d)

Đồng bằng Đông Âu có nhiều tiềm năng phát triển nông nghiệp.