Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第12课

Total questions: 36

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
品尝
a)
thưởng thức
b)
đặc sắc
c)
bố trí, sắp xếp
d)
hội trường
2.
特色
a)
cái ghế
b)
người quản lý
c)
đặc sắc
d)
bố trí, sắp xếp
3.
亲手
a)
bố trí, sắp xếp
b)
người quản lý
c)
tận tay
d)
nói
4.
tốt nhất
a)
布置
b)
最好
c)
亲眼
d)
会场
5.
布置
a)
hội trường
b)
bất ngờ, kinh nhgạc
c)
thuỷ tiên, hoa thuỷ tiên
d)
bố trí, sắp xếp
6.
会场
a)
bức, tấm
b)
hạnh phúc
c)
hội trường
d)
vòng tròn
7.
管理员
a)
quản lý
b)
người quản lý
c)
hội trường
d)
đồng ý
8.
tận mắt
a)
亲眼
b)
椅子
c)
彩灯
d)
彩带
9.
管理
a)
lau cửa sổ
b)
quản lý
c)
hội trường
d)
cửa sổ
10.
告诉
a)
nói
b)
đặc sắc
c)
hội trường
d)
cái ghế
11.
đồng ý
a)
彩灯
b)
答应
c)
椅子
d)
最好
12.
dọn dẹp
a)
对联
b)
沙发
c)
打扫
d)
幅
13.
cửa sổ
a)
窗户
b)
椅子
c)
打扫
d)
声音
14.
lau cửa sổ
a)
答应
b)
擦窗户
c)
彩带
d)
最好
15.
椅子
a)
tỉ mỉ
b)
hội trường
c)
cái ghế
d)
âm thanh
16.
圆圈
a)
tròn tròn
b)
vòng lặp
c)
quay vòng
d)
vòng tròn
17.
黑板
a)
bảng, bảng đen
b)
hội trường
c)
đồng ý
d)
cái ghế
18.
音响
a)
cửa sổ
b)
dàn loa, âm thanh
c)
tỉ mỉ
d)
cái ghế
19.
彩灯
a)
bố trí, sắp xếp
b)
đèn đỏ
c)
đèn màu
d)
đèn pha lê
20.
彩带
a)
dây thừng
b)
dây giày
c)
dây màu
d)
dây treo
21.
惊喜
a)
lau cửa sổ
b)
bất ngờ, kinh nhgạc
c)
thất vọng
d)
hội trường
22.
宾馆
a)
khách sạn
b)
tỉ mỉ
c)
tận mắt
d)
ăn cơm
23.
幅
a)
tận tay
b)
máy giặt
c)
bức, tấm
d)
âm thanh
24.
水仙
a)
thuỷ tiên, hoa thuỷ tiên
b)
vòng tròn
c)
khách sạn
d)
quản lý
25.
对联
a)
câu đối
b)
dây màu
c)
tỉ mỉ
d)
bố trí, sắp xếp
26.
吉祥
a)
khách sạn
b)
cát tường
c)
máy giặt
d)
đèn màu
27.
兴旺
a)
tỉ mỉ
b)
âm thanh
c)
hưng thình, thịnh vượng
d)
hội trường
28.
tỉ mỉ
a)
洗衣机
b)
仔细
c)
兴旺
d)
对联
29.
âm thanh
a)
吉祥
b)
声音
c)
对联
d)
黑板
30.
幸福
a)
hạnh phúc
b)
câu đối
c)
cát tường
d)
khách sạn
31.
沙发
a)
khách sạn
b)
cát tường
c)
ghế sofa
d)
câu đối
32.
洗衣机
a)
câu đối
b)
khách sạn
c)
hội trường
d)
máy giặt
33.

这是谁?

a)

新娘

b)

新浪

c)

主持人

d)

麦克疯

34.

这是谁?

a)

新娘

b)

新郎

c)

主持人

d)

服务员

35.

这是什么?

(a)  

36.

这是什么?

(a)