wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuyện kể về những người anh hùng – Truyền thuyết (lớp 7)

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

văn bản 1 nói về người hùng nào ?

a)

Thánh Gióng

b)

Sơn Tinh

c)

Hai Bà Trưng

d)

Trần Hưng Đạo

2.

Phần giới thiệu bài học muốn nói với chúng ta điều gì? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Cộng đồng hình thành và phát triển nhờ sự cống hiến, hi sinh của những người anh hùng

b)

Giúp học sinh có ý chí, sức trẻ để xây dựng Tổ quốc

c)

Bài học chỉ nhằm mục đích giải trí, không có giá trị giáo dục

d)

Học sinh chỉ cần học thuộc lòng mà không cần tư duy

3.

Thể loại và kiểu loại văn bản trong bài 6 là gì?

a)

Truyện truyền thuyết

Văn bản thông tin

b)

Văn bản thông tin

c)

Thơ trữ tình

d)

Kịch nói

4.

truyền thuyết là gì?

a)

Loại truyện dân gian kể về các sự kiện và nhân vật có liên quan đến lịch sử, thông qua sự tưởng tượng, hư cấu

b)

Bài thơ dân gian diễn tả cảm xúc cá nhân bằng ngôn ngữ giàu nhạc điệu

c)

Vở kịch lịch sử tái hiện nguyên vẹn sự kiện có thật, không có hư cấu

d)

Bản tin thời sự ghi chép sự việc theo trình tự thời gian, hoàn toàn chính xác

5.

trình tự kể trong truyền thuyết thường như thế nào?

a)

Theo mạch tuyến tính, có tính nối tiếp, theo trình tự thời gian

b)

Theo trật tự đảo lộn thời gian để tạo kịch tính

c)

Không theo trình tự, các sự kiện sắp xếp ngẫu nhiên

d)

Theo lối hồi tưởng đan xen quá khứ – hiện tại

6.

Nội dung thường gắn với cuộc đời nhân vật chính trong truyền thuyết là gì?

a)

Hoàn cảnh xuất hiện và thân thế; chiến công phi thường; kết cục

b)

Xuất thân; học tập; lập gia đình

c)

Mở đầu bằng lời giới thiệu; cao trào xung đột; lời bình luận của tác giả

d)

Miêu tả ngoại hình; thuật lại cuộc chiến; miêu tả cảnh thiên nhiên

7.

Nhân vật chính trong truyền thuyết thường là ai?

a)

Những người anh hùng có tài năng xuất chúng, đại diện cho nhân dân

b)

Những người bình thường sống đời giản dị, không liên quan lịch sử

c)

Các nhân vật thần thoại hoàn toàn siêu nhiên, không gắn với cộng đồng

d)

Nhân vật hư cấu chỉ để gây cười, không có chiến công

8.

Lời kể trong truyền thuyết thường có sắc thái như thế nào?

a)

Cô đọng, trang trọng, mang sắc thái ngợi ca

b)

Dài dòng, hài hước, chủ yếu châm biếm

c)

Khô khan như văn bản hành chính

d)

Chỉ sử dụng đối thoại, không có lời kể

9.

Yếu tố kì ảo trong truyền thuyết xuất hiện nhằm mục đích gì?

a)

Tôn vinh, lí tưởng hóa nhân vật và chiến công của họ

b)

Đánh lạc hướng người đọc khỏi nhân vật chính

c)

Tạo mâu thuẫn gay gắt giữa các tuyến nhân vật

d)

Loại bỏ hoàn toàn yếu tố lịch sử trong câu chuyện

10.

Thánh Gióng ra đời trong thời gian, địa điểm và gia đình như thế nào?

a)

Đời Hùng Vương thứ 16, tại làng Gióng, là con của gia đình nông dân

b)

Đời Lý, ở kinh đô, là con nhà quý tộc

c)

Thời Trần, vùng biên giới, là con nhà thợ rèn

d)

Đời Hùng Vương thứ 6, tại làng khác, là con nhà buôn

11.

Quá trình mang thai dẫn đến sự ra đời của Thánh Gióng có điểm gì đặc biệt theo tài liệu?

a)

Bà mẹ dẫm vào một vết chân to rồi có thai 12 tháng

b)

Uống nước suối thần và sinh ngay sau một ngày

c)

Ăn trái cây lạ và sinh đôi sau 9 tháng

d)

Bị bệnh rồi nhận con nuôi

12.

Theo tài liệu, những nguyên nhân nào giúp Gióng lập chiến công đánh giặc Ân? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Sự chung sức của nhân dân, bà con góp gạo nuôi Gióng

b)

Vũ khí sắc bén, hiện đại như roi sắt, ngựa sắt, áo giáp sắt

c)

Giặc Ân yếu và tự rút lui

d)

Sức mạnh của tổ tiên, yếu tố thần thánh và niềm tin chiến thắng

13.

Theo truyện Thánh Gióng, khi roi sắt bị gãy, Gióng dùng gì để tiếp tục đánh giặc?

a)

Nhổ những bụi tre bên đường quật vào quân giặc

b)

Nhặt đá ném vào quân giặc

c)

Lấy cung tên của quân giặc

d)

Dùng khiên gỗ để xông pha

14.

Chi tiết nào sau đây thể hiện sự trưởng thành vượt bậc của Gióng trước hoàn cảnh nước có giặc xâm lược?

a)

Gióng vươn vai thành tráng sĩ rất nhanh

b)

Gióng đi khắp nơi chiêu mộ quân

c)

Gióng luyện tập võ nghệ nhiều năm

d)

Gióng học cách chế tạo vũ khí

15.

Sau khi đánh giặc xong, Gióng làm gì?

a)

Cởi áo giáp sắt, bỏ lại rồi bay về trời

b)

Ở lại quê hương và được phong vương

c)

Theo vua đi dẹp loạn nhiều nơi

d)

Về nhà sống cuộc đời bình thường

16.

Chi tiết nào sau đây là chi tiết hoang đường trong truyện Thánh Gióng?

a)

Tiếng nói đầu tiên của Gióng là đòi đi đánh giặc

b)

Gióng xin vua cho đi học

c)

Gióng tập cưỡi ngựa từ nhỏ

d)

Gióng được thầy dạy võ thuật

17.

Chi tiết nào sau đây là hoang đường: nguồn gốc ra đời của Gióng được kể như thế nào?

a)

Mẹ Gióng ướm vết chân lạ rồi mang thai

b)

Mẹ Gióng cầu xin thần linh rồi sinh con

c)

Mẹ Gióng uống nước suối thần rồi sinh con

d)

Mẹ Gióng mơ thấy sao rơi rồi sinh con

18.

Chi tiết nào sau đây là hoang đường: sức mạnh của Gióng tăng lên ra sao?

a)

Gióng lớn nhanh như thổi, vươn vai thành tráng sĩ

b)

Gióng tập luyện mười năm liền

c)

Gióng được thầy dạy võ thuật nổi tiếng

d)

Gióng uống thuốc tăng lực của triều đình

19.

Chi tiết nào sau đây là hoang đường về kết thúc câu chuyện Thánh Gióng?

a)

Cả người và ngựa bay về trời

b)

Gióng được phong làm tướng giữ nước

c)

Gióng đi khắp nơi cứu giúp dân nghèo

d)

Gióng mở lớp dạy võ cho thanh niên

20.

Ý nghĩa khái quát của hệ thống chi tiết hoang đường trong truyện Thánh Gióng là gì?

a)

Ca ngợi phẩm chất anh hùng, tinh thần yêu nước và gửi gắm ước mơ về người cứu nước

b)

Chủ yếu nhằm kể chuyện vui, giải trí cho thiếu nhi

c)

Nhấn mạnh đời sống sinh hoạt thời Hùng Vương

d)

Phê phán thói hư tật xấu của người dân

21.

Câu chuyện Thánh Gióng được đặt trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể nào?

a)

Đời Hùng Vương thứ sáu, tại làng Gióng

b)

Thời Lý, tại kinh đô Thăng Long

c)

Thời Trần, tại vùng Đông Triều

d)

Thời Nguyễn, tại kinh đô Huế

22.

Theo tài liệu, giặc nào xâm lược nước ta trong câu chuyện Thánh Gióng?

a)

Giặc Ân

b)

Giặc Nguyên

c)

Giặc Minh

d)

Giặc Xiêm

23.

Dấu tích lịch sử nào sau đây được ghi nhận còn sót lại liên quan đến Thánh Gióng?

a)

Đền thờ Phù Đổng Thiên Vương

b)

Thành nhà Hồ

c)

Chùa Một Cột

d)

Văn Miếu

24.

Dấu tích nào sau đây còn sót lại theo truyền thuyết Thánh Gióng?

a)

Bụi tre đằng ngà

b)

Cánh rừng thông Yên Tử

c)

Sông Bạch Đằng

d)

Đầm sen Tây Hồ

25.

Nội dung chính của truyện Thánh Gióng là gì?

a)

Ca ngợi công lao đánh đuổi giặc ngoại xâm của người anh hùng, thể hiện ý thức tự cường, lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết

b)

Kể về cuộc sống bình dị của người nông dân thời Hùng Vương

c)

Trình bày lịch sử hình thành làng Gióng và phong tục địa phương

d)

Miêu tả thiên nhiên đẹp đẽ vùng trung du

26.

Một đặc điểm nghệ thuật nổi bật của truyện Thánh Gióng là gì?

a)

Khéo kết hợp huyền thoại và thực tế

b)

Sử dụng nhiều phép chơi chữ

c)

Viết theo thể thơ lục bát

d)

Dùng ngôn ngữ khẩu ngữ hiện đại

27.

Trong các hành động sau, hành động nào thể hiện rõ nhất tinh thần quyết chiến quyết thắng của Thánh Gióng?

a)

Nhảy lên ngựa sắt, ngựa phun lửa lao thẳng đến nơi có giặc

b)

Xin ở lại làng để luyện tập thêm

c)

Đi theo đoàn sứ giả của vua

d)

Ở nhà chờ giặc tới rồi chạy trốn

28.

Từ là gì?

a)

Từ là đơn vị nhỏ nhất để đặt câu

b)

Từ là đơn vị để cấu tạo nên câu

c)

Từ là chủ ngữ, vị ngữ trong câu

d)

Từ là phát âm của lời nói

29.

Từ Hán Việt là từ như thế nào?

a)

Là những từ được mượn từ tiếng Hán, trong đó tiếng để cấu tạo từ Hán Việt được gọi là yếu tố Hán Việt

b)

Là những từ được mượn từ tiếng Hán

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

30.

Từ nào trong câu thơ sau đây có sử dụng yếu tố Hán Việt: “Xã tắc hai phen chồn ngựa đá / Non sông nghìn thuở vững âu vàng”?

a)

Ấu vàng

b)

Xã tắc

c)

Ngựa đá

d)

Cả A và C

31.

Nghĩa của từ “tân binh” là gì?

a)

Binh khí mới

b)

Vũ khí mới

c)

Người lính mới

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

32.

Xét về đặc điểm cấu tạo, từ được chia thành mấy loại?

a)

2 loại: Từ đơn, từ ghép

b)

2 loại: Từ ghép, từ láy

c)

2 loại: Từ ghép, từ phức

d)

2 loại: Từ đơn, từ phức

33.

Từ phức được chia thành mấy loại. Kể tên.

a)

3 loại: Từ đơn, từ láy, từ ghép

b)

3 loại: Từ láy, từ phức, từ đơn

c)

2 loại: Từ láy, từ ghép

d)

2 loại: Từ đơn, từ ghép

34.

Từ ghép là gì?

a)

Là những từ được cấu tạo bằng cách ghép 2 hoặc hơn 2 tiếng lại với nhau. Các từ có mối quan hệ về nghĩa

b)

Từ ghép bao gồm từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ

c)

Là ghép những từ có nghĩa lại với nhau

d)

Là từ chỉ tính chất, hoạt động, trạng thái của con người

35.

Từ láy là gì?

a)

Từ láy là những từ có tiếng được ghép lại với nhau

b)

Từ láy là những từ có sự đối xứng âm với nhau

c)

Là những từ được cấu tạo bằng cách ghép 2 hoặc hơn 2 tiếng lại với nhau. Các từ có mối quan hệ về nghĩa

d)

Từ láy là những từ có các tiếng lặp lại hoàn toàn, một số trường hợp tiếng đứng trước biến đổi thanh điệu, giống nhau phần phụ âm đầu hoặc phần vần

36.

Yếu tố "giả" trong các từ kí giả, soạn giả, tác giả, thính giả, độc giả, khán giả, sứ giả được dùng theo nghĩa nào theo tài liệu?

a)

kẻ, người

b)

việc, hành động

c)

địa điểm

d)

tính chất

37.

Giải nghĩa từ: "Tác giả" theo tài liệu.

a)

Người tạo ra tác phẩm, sản phẩm văn học

b)

Người đọc, người thưởng thức các tác phẩm văn học

c)

Người biên soạn

d)

Người nghe (người nghe đài)

38.

Giải nghĩa từ: "Độc giả" theo tài liệu.

a)

Người đọc, người thưởng thức các tác phẩm văn học

b)

Người xem

c)

Người biên soạn

d)

Người tạo ra tác phẩm, sản phẩm văn học

39.

Giải nghĩa từ: "Soạn giả" theo tài liệu.

a)

Người biên soạn

b)

Người xem

c)

Người đọc

d)

Người nghe

40.

Giải nghĩa từ: "Thính giả" theo tài liệu.

a)

Người nghe (người nghe đài)

b)

Người xem

c)

Người biên soạn

d)

Người đọc

41.

Giải nghĩa từ: "Khán giả" theo tài liệu.

a)

Người xem

b)

Người nghe

c)

Người biên soạn

d)

Người đọc

42.

Giải nghĩa từ: "Học giả" theo tài liệu.

a)

Người chuyên làm công tác nghiên cứu và có tri thức khoa học sâu rộng một lĩnh vực nào đó

b)

Người tạo ra tác phẩm văn học

c)

Người biên soạn tài liệu

d)

Người xem nghệ thuật

43.

Xác định thành tố trung tâm trong cụm động từ "xâm phạm bờ cõi" theo ví dụ ở tài liệu.

a)

xâm phạm

b)

bờ

c)

cõi

d)

bờ cõi