wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng về động vật

Total questions: 91

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

kākāpō

a)

chim săn mồi — eagle

b)

vẹt không biết bay ở New Zealand — flightless parrot

c)

cú mèo nhỏ — small owl

d)

chim sống ban ngày — diurnal bird

2.

nocturnal

a)

hoạt động ban ngày — daytime-active

b)

hoạt động về đêm — night-active

c)

sống trên cây — tree-living

d)

ăn thực vật — plant-eating

3.

critically

a)

hơi, một chút — slightly

b)

nghiêm trọng — seriously

c)

hiếm khi — rarely

d)

sáng rõ — brightly

4.

endangered

a)

an toàn — secure

b)

phổ biến — common

c)

bị đe doạ tuyệt chủng — on the brink of extinction

d)

độc đáo — distinctive

5.

unique

a)

bình thường — ordinary

b)

giống nhau — similar

c)

độc đáo, duy nhất — distinctive

d)

hiếm khi — rarely

6.

pale

a)

đậm màu — dark

b)

nhạt màu, tái — light in color

c)

sắc nét — clear

d)

sáng chói — bright

7.

forest-dwelling

a)

sống dưới nước — aquatic

b)

sống trên núi — mountain-living

c)

sống trong rừng — living in forests

d)

sống ban đêm — nocturnal

8.

owl-like

a)

giống đại bàng — eagle-like

b)

giống cú mèo — resembling an owl

c)

giống vẹt — parrot-like

d)

giống dơi — bat-like

9.

feather

a)

móng vuốt — claw

b)

mỏ chim — beak

c)

lông vũ — plume

d)

cánh — wing

10.

forward-facing

a)

quay ra sau — backward-facing

b)

hướng về phía trước — front-directed

c)

nhìn xuống — downward-looking

d)

nhìn sang bên — side-facing

11.

predominantly

a)

hiếm khi — rarely

b)

chủ yếu, phần lớn — mainly

c)

cực kỳ — extremely

d)

thỉnh thoảng — occasionally

12.

beak

a)

lông vũ — feather

b)

móng vuốt — claw

c)

mỏ chim — bill

d)

cánh — wing

13.

relatively

a)

hoàn toàn — completely

b)

cực kỳ — extremely

c)

tương đối — fairly

d)

hiếm khi — rarely

14.

lifespan

a)

môi trường sống — habitat

b)

tuổi thọ — lifetime

c)

sự phát triển — growth

d)

vòng đời — breeding cycle

15.

solitary

a)

sống theo bầy — gregarious

b)

sống một mình — alone

c)

hung dữ — aggressive

d)

hoạt động ban đêm — nocturnal

16.

occupy

a)

chiếm đóng / sinh sống ở — inhabit

b)

phá hủy — destroy

c)

xây dựng — construct

d)

di cư — migrate

17.

home range

a)

khu vực săn mồi — hunting zone

b)

phạm vi sống của động vật — living area

c)

tổ — nest

d)

lãnh thổ tranh chấp — battlefield

18.

forage

a)

ngủ đông — hibernate

b)

tìm kiếm thức ăn — search for food

c)

giao phối — mate

d)

ẩn náu — hide

19.

leap

a)

bò — crawl

b)

nhảy — jump

c)

bay lượn — glide

d)

rơi — fall

20.

flap

a)

lướt — glide

b)

đập/cử động vỗ — wave

c)

xoay tròn — spin

d)

rung — shake

21.

descent

a)

leo lên — ascent

b)

rơi/xuống dốc — fall

c)

dừng lại — stop

d)

mở rộng — expand

22.

vegetarian

a)

người ăn thịt — carnivore

b)

người ăn chay — plant-eater

c)

động vật ăn tạp — omnivore

d)

thú săn mồi — predator

23.

bark

a)

rễ cây — root

b)

vỏ cây — outer covering of a tree

c)
d)
24.

vegetarian

a)

người ăn thịt — carnivore

b)

người ăn chay — plant-eater

c)

động vật ăn tạp — omnivore

d)

thú săn mồi — predator

25.

bark

a)

rễ cây — root

b)

vỏ cây — outer covering of a tree

c)

cành cây — branch

d)

lá cây — leaf

26.

bulb

a)

hạt giống — seed

b)

thân ngầm chứa dinh dưỡng — underground storage organ

c)

hoa — blossom

d)

quả — fruit

27.

fern frond

a)

thân cây dương xỉ — fern stem

b)

lá lớn của cây dương xỉ — fern leaf

c)

rễ dương xỉ — fern root

d)

bào tử — spore

28.

breed (v)

a)

săn mồi — hunt

b)

sinh sản — reproduce

c)

di cư — migrate

d)

tuyệt chủng — die out

29.

plentiful

a)

khan hiếm — scarce

b)

dồi dào — abundant

c)

nguy hiểm — risky

d)

hiếm gặp — rare

30.

incubation

a)

quá trình chim ấp trứng — keeping eggs warm

b)

quá trình nở hoa — blooming

c)

quá trình di cư — migration

d)

quá trình tiến hóa — evolution

31.

chick-rearing

a)

bỏ rơi chim non — neglect

b)

nuôi dưỡng chim non — chick care

c)

săn chim non — hunt chicks

d)

bảo vệ tổ — nest guarding

32.

chick

a)

chim trưởng thành — adult bird

b)

chim non — baby bird

c)

trứng chim — egg

d)

chim săn mồi — raptor

33.

nest

a)

tổ — egg-laying structure

b)

hang — burrow

c)

cành cây — branch

d)

tổ ong — hive

34.

incubate

a)

phá trứng — break eggs

b)

ấp trứng — brood

c)

di chuyển tổ — relocate

d)

che giấu — conceal

35.

unattended

a)

được giám sát — supervised

b)

không được trông coi — unsupervised

c)

được bảo vệ — guarded

d)

an toàn — secure

36.

vulnerable

a)

miễn nhiễm — immune

b)

dễ bị tổn thương — at risk

c)

mạnh mẽ — strong

d)

thích nghi tốt — adaptable

37.

predator

a)

con mồi — prey

b)

động vật săn mồi — hunter

c)

động vật ăn cỏ — herbivore

d)

động vật ăn tạp — omnivore

38.

arrival

a)

sự rời đi — departure

b)

sự đến nơi — coming

c)

sự biến mất — disappearance

d)

sự quay lại — return

39.

settler

a)

người định cư — colonist

b)

khách du lịch — tourist

c)

thợ săn — hunter

d)

thương nhân — trader

40.

prey

a)

thú săn mồi — predator

b)

con mồi — hunted animal

c)

kẻ xâm lược — invader

d)

vật nuôi — livestock

41.

cloak

a)

mũ — hat

b)

áo choàng — sleeveless coat

c)

găng tay — glove

d)

khăn quàng — scarf

42.

be confined to

a)

mở rộng ra — expand

b)

bị giới hạn ở — restricted to

c)

thay thế — replace

d)

di cư đến — migrate to

43.

accelerate

a)

làm chậm lại — slow down

b)

tăng tốc — speed up

c)

dừng lại — halt

d)

giảm bớt — reduce

44.

habitat

a)

tổ — nest

b)

môi trường sống tự nhiên — natural home

c)

chuồng nuôi — cage

d)

lãnh thổ — territory

45.

deplete

a)

bổ sung — replenish

b)

làm cạn kiệt — reduce greatly

c)

bảo tồn — conserve

d)

mở rộng — expand

46.

conservationist

a)

thợ săn — hunter

b)

nhà bảo tồn thiên nhiên — environmental protector

c)
d)
47.

plete

a)

bổ sung — replenish

b)

làm cạn kiệt — reduce greatly

c)

bảo tồn — conserve

d)

mở rộng — expand

48.

conservationist

a)

thợ săn — hunter

b)

nhà bảo tồn thiên nhiên — environmental protector

c)

nông dân — farmer

d)

nhà thám hiểm — explorer

49.

relocate

a)

ở lại — remain

b)

di dời, chuyển đi nơi khác — resettle

c)

mở rộng — expand

d)

quay lại — return

50.

predator-free

a)

nhiều thú săn mồi — dangerous

b)

không có động vật săn mồi — safe from predators

c)

chưa thuần hóa — wild

d)

có thể săn mồi — carnivorous

51.

practically

a)

về mặt lý thuyết — theoretically

b)

hầu như — almost

c)

một cách thực tế — realistically

d)

rõ ràng — obviously

52.

cling to life

a)

đầu hàng — surrender

b)

cố gắng sống sót — survive

c)

thích nghi nhanh — adapt

d)

trốn thoát — escape

53.

isolated

a)

đông đúc — crowded

b)

xa xôi, cô lập — remote

c)

nổi tiếng — well-known

d)

nguy hiểm — risky

54.

form (v)

a)

phá hủy — destroy

b)

hình thành — establish

c)

thay thế — replace

d)

chia tách — divide

55.

expedition

a)

chuyến du lịch ngắn — trip

b)

chuyến thám hiểm — long journey

c)

cuộc di cư — migration

d)

hành trình thường ngày — commute

56.

captivity

a)

tự do — freedom

b)

tình trạng bị nuôi nhốt — confinement

c)

môi trường sống — habitat

d)

khu bảo tồn — sanctuary

57.

initiative

a)

vấn đề — issue

b)

sáng kiến / kế hoạch mới — project

c)

luật lệ — regulation

d)

thí nghiệm — experiment

58.

spot (v)

a)

bỏ lỡ — miss

b)

phát hiện — notice

c)

theo dõi — monitor

d)

bảo vệ — guard

59.

subsequent

a)

xảy ra trước — previous

b)

xảy ra sau đó — following

c)

bất ngờ — sudden

d)

hiếm — rare

60.

predation

a)

bảo vệ — protection

b)

sự săn mồi — hunting

c)

sinh sản — breeding

d)

thích nghi — adaptation

61.

feral

a)

được thuần hóa — domesticated

b)

hoang dã — wild

c)

nguy hiểm — deadly

d)

quý hiếm — rare

62.

rapid

a)

chậm — slow

b)

nhanh — fast

c)

liên tục — constant

d)

bất ngờ — sudden

63.

evacuate

a)

ở lại — remain

b)

sơ tán, di dời — relocate

c)

quay về — return

d)

ẩn náu — hide

64.

sanctuary

a)

khu săn bắn — hunting ground

b)

khu bảo tồn an toàn — refuge

c)

khu nuôi nhốt — cage area

d)

trang trại — farm

65.

breeding

a)

tuyệt chủng — extinction

b)

sinh sản — reproduction

c)

tiến hóa — evolution

d)

di cư — migration

66.

insufficient

a)

đầy đủ — sufficient

b)

không đủ — inadequate

c)

dư thừa — excessive

d)

giới hạn — limited

67.

offset

a)

làm trầm trọng hơn — worsen

b)

bù đắp — compensate

c)

loại bỏ — remove

d)

thay thế — replace

68.

mortality

a)

tuổi thọ — lifespan

b)

tỷ lệ tử vong — death rate

c)

bệnh tật — illness

d)

sinh sản — fertility

69.

prompt (v)

a)

ngăn cản — prevent

b)

thúc đẩy — encourage

c)

làm chậm — delay

d)

thay đổi — alter

70.

special

4 lines
71.

lifespan

a)

tỷ lệ tử vong — death rate

b)

bệnh tật — illness

c)

sinh sản — fertility

72.

prompt (v)

a)

ngăn cản — prevent

b)

thúc đẩy — encourage

c)

làm chậm — delay

d)

thay đổi — alter

73.

specialist

a)

người nghiệp dư — amateur

b)

chuyên gia — expert

c)

tình nguyện viên — volunteer

d)

nhà thám hiểm — explorer

74.

renew

a)

phá hủy — destroy

b)

làm mới, phục hồi — regenerate

c)

giảm bớt — reduce

d)

trì hoãn — delay

75.

eradicate

a)

giới thiệu — introduce

b)

tiêu diệt hoàn toàn — eliminate

c)

bảo vệ — conserve

d)

nuôi dưỡng — nurture

76.

intensively

a)

sơ sài — lightly

b)

một cách chuyên sâu — thoroughly

c)

chậm rãi — gradually

d)

thỉnh thoảng — occasionally

77.

supplementary

a)

chính yếu — main

b)

bổ sung — additional

c)

tạm thời — temporary

d)

thay thế — alternative

78.

hand-raising (chicks)

a)

bỏ rơi chim non — neglect

b)

con người nuôi chim non — human care

c)

chim tự nuôi — natural care

d)

săn chim non — chick hunting

79.

failing

a)

đang phát triển mạnh — thriving

b)

suy yếu, xuống dốc — deteriorating

c)

ổn định — stable

d)

mạnh mẽ — powerful

80.

on target

a)

sai hướng — off course

b)

đúng tiến độ / đạt kỳ vọng — meeting expectations

c)

chậm trễ — delayed

d)

vượt mức — excessive

81.

population

a)

khu vực — region

b)

quần thể / dân số — community

c)

loài — species

d)

môi trường — habitat

82.

cautious

a)

liều lĩnh — reckless

b)

thận trọng — careful

c)

tò mò — curious

d)

nghi ngờ — doubtful

83.

optimism

a)

bi quan — pessimism

b)

sự lạc quan — hopefulness

c)

sự lo lắng — anxiety

d)

sự chắc chắn — certainty

84.

record (v/n)

a)

xóa bỏ — erase

b)

ghi chép — document

c)

báo cáo miệng — announce

d)

đo lường — measure

85.

management

a)

sự phá hoại — damage

b)

sự quản lý — administration

c)

sự phát minh — invention

d)

sự thay đổi — alteration

86.

guide (v)

a)

dẫn dắt — lead

b)

ngăn cản — block

c)

bỏ qua — ignore

d)

thúc ép — force

87.

minimise

a)

tăng tối đa — maximize

b)

giảm thiểu — reduce

c)

duy trì — maintain

d)

loại bỏ — remove

88.

maintain

a)

phá bỏ — destroy

b)

thay thế — replace

c)

duy trì / bảo tồn — preserve

d)

trì hoãn — delay

89.

sufficient

a)

không đủ — insufficient

b)

đủ — adequate

c)

dư thừa — excessive

d)

giới hạn — limited

90.

accommodate

a)

loại trừ — exclude

b)

chứa đựng / cung cấp chỗ ở — shelter

c)

di chuyển — transport

d)

xây dựng — construct

91.

stakeholder

a)

người ngoài cuộc — outsider

b)

bên liên quan có lợi ích — interested party

c)

tình nguyện viên — volunteer

d)

nhà tài trợ — sponsor