Font size
WorksheetsTừ vựng về động vật
Total questions: 91
Worksheet time: 48mins
kākāpō
chim săn mồi — eagle
vẹt không biết bay ở New Zealand — flightless parrot
cú mèo nhỏ — small owl
chim sống ban ngày — diurnal bird
nocturnal
hoạt động ban ngày — daytime-active
hoạt động về đêm — night-active
sống trên cây — tree-living
ăn thực vật — plant-eating
critically
hơi, một chút — slightly
nghiêm trọng — seriously
hiếm khi — rarely
sáng rõ — brightly
endangered
an toàn — secure
phổ biến — common
bị đe doạ tuyệt chủng — on the brink of extinction
độc đáo — distinctive
unique
bình thường — ordinary
giống nhau — similar
độc đáo, duy nhất — distinctive
hiếm khi — rarely
pale
đậm màu — dark
nhạt màu, tái — light in color
sắc nét — clear
sáng chói — bright
forest-dwelling
sống dưới nước — aquatic
sống trên núi — mountain-living
sống trong rừng — living in forests
sống ban đêm — nocturnal
owl-like
giống đại bàng — eagle-like
giống cú mèo — resembling an owl
giống vẹt — parrot-like
giống dơi — bat-like
feather
móng vuốt — claw
mỏ chim — beak
lông vũ — plume
cánh — wing
forward-facing
quay ra sau — backward-facing
hướng về phía trước — front-directed
nhìn xuống — downward-looking
nhìn sang bên — side-facing
predominantly
hiếm khi — rarely
chủ yếu, phần lớn — mainly
cực kỳ — extremely
thỉnh thoảng — occasionally
beak
lông vũ — feather
móng vuốt — claw
mỏ chim — bill
cánh — wing
relatively
hoàn toàn — completely
cực kỳ — extremely
tương đối — fairly
hiếm khi — rarely
lifespan
môi trường sống — habitat
tuổi thọ — lifetime
sự phát triển — growth
vòng đời — breeding cycle
solitary
sống theo bầy — gregarious
sống một mình — alone
hung dữ — aggressive
hoạt động ban đêm — nocturnal
occupy
chiếm đóng / sinh sống ở — inhabit
phá hủy — destroy
xây dựng — construct
di cư — migrate
home range
khu vực săn mồi — hunting zone
phạm vi sống của động vật — living area
tổ — nest
lãnh thổ tranh chấp — battlefield
forage
ngủ đông — hibernate
tìm kiếm thức ăn — search for food
giao phối — mate
ẩn náu — hide
leap
bò — crawl
nhảy — jump
bay lượn — glide
rơi — fall
flap
lướt — glide
đập/cử động vỗ — wave
xoay tròn — spin
rung — shake
descent
leo lên — ascent
rơi/xuống dốc — fall
dừng lại — stop
mở rộng — expand
vegetarian
người ăn thịt — carnivore
người ăn chay — plant-eater
động vật ăn tạp — omnivore
thú săn mồi — predator
bark
rễ cây — root
vỏ cây — outer covering of a tree
vegetarian
người ăn thịt — carnivore
người ăn chay — plant-eater
động vật ăn tạp — omnivore
thú săn mồi — predator
bark
rễ cây — root
vỏ cây — outer covering of a tree
cành cây — branch
lá cây — leaf
bulb
hạt giống — seed
thân ngầm chứa dinh dưỡng — underground storage organ
hoa — blossom
quả — fruit
fern frond
thân cây dương xỉ — fern stem
lá lớn của cây dương xỉ — fern leaf
rễ dương xỉ — fern root
bào tử — spore
breed (v)
săn mồi — hunt
sinh sản — reproduce
di cư — migrate
tuyệt chủng — die out
plentiful
khan hiếm — scarce
dồi dào — abundant
nguy hiểm — risky
hiếm gặp — rare
incubation
quá trình chim ấp trứng — keeping eggs warm
quá trình nở hoa — blooming
quá trình di cư — migration
quá trình tiến hóa — evolution
chick-rearing
bỏ rơi chim non — neglect
nuôi dưỡng chim non — chick care
săn chim non — hunt chicks
bảo vệ tổ — nest guarding
chick
chim trưởng thành — adult bird
chim non — baby bird
trứng chim — egg
chim săn mồi — raptor
nest
tổ — egg-laying structure
hang — burrow
cành cây — branch
tổ ong — hive
incubate
phá trứng — break eggs
ấp trứng — brood
di chuyển tổ — relocate
che giấu — conceal
unattended
được giám sát — supervised
không được trông coi — unsupervised
được bảo vệ — guarded
an toàn — secure
vulnerable
miễn nhiễm — immune
dễ bị tổn thương — at risk
mạnh mẽ — strong
thích nghi tốt — adaptable
predator
con mồi — prey
động vật săn mồi — hunter
động vật ăn cỏ — herbivore
động vật ăn tạp — omnivore
arrival
sự rời đi — departure
sự đến nơi — coming
sự biến mất — disappearance
sự quay lại — return
settler
người định cư — colonist
khách du lịch — tourist
thợ săn — hunter
thương nhân — trader
prey
thú săn mồi — predator
con mồi — hunted animal
kẻ xâm lược — invader
vật nuôi — livestock
cloak
mũ — hat
áo choàng — sleeveless coat
găng tay — glove
khăn quàng — scarf
be confined to
mở rộng ra — expand
bị giới hạn ở — restricted to
thay thế — replace
di cư đến — migrate to
accelerate
làm chậm lại — slow down
tăng tốc — speed up
dừng lại — halt
giảm bớt — reduce
habitat
tổ — nest
môi trường sống tự nhiên — natural home
chuồng nuôi — cage
lãnh thổ — territory
deplete
bổ sung — replenish
làm cạn kiệt — reduce greatly
bảo tồn — conserve
mở rộng — expand
conservationist
thợ săn — hunter
nhà bảo tồn thiên nhiên — environmental protector
plete
bổ sung — replenish
làm cạn kiệt — reduce greatly
bảo tồn — conserve
mở rộng — expand
conservationist
thợ săn — hunter
nhà bảo tồn thiên nhiên — environmental protector
nông dân — farmer
nhà thám hiểm — explorer
relocate
ở lại — remain
di dời, chuyển đi nơi khác — resettle
mở rộng — expand
quay lại — return
predator-free
nhiều thú săn mồi — dangerous
không có động vật săn mồi — safe from predators
chưa thuần hóa — wild
có thể săn mồi — carnivorous
practically
về mặt lý thuyết — theoretically
hầu như — almost
một cách thực tế — realistically
rõ ràng — obviously
cling to life
đầu hàng — surrender
cố gắng sống sót — survive
thích nghi nhanh — adapt
trốn thoát — escape
isolated
đông đúc — crowded
xa xôi, cô lập — remote
nổi tiếng — well-known
nguy hiểm — risky
form (v)
phá hủy — destroy
hình thành — establish
thay thế — replace
chia tách — divide
expedition
chuyến du lịch ngắn — trip
chuyến thám hiểm — long journey
cuộc di cư — migration
hành trình thường ngày — commute
captivity
tự do — freedom
tình trạng bị nuôi nhốt — confinement
môi trường sống — habitat
khu bảo tồn — sanctuary
initiative
vấn đề — issue
sáng kiến / kế hoạch mới — project
luật lệ — regulation
thí nghiệm — experiment
spot (v)
bỏ lỡ — miss
phát hiện — notice
theo dõi — monitor
bảo vệ — guard
subsequent
xảy ra trước — previous
xảy ra sau đó — following
bất ngờ — sudden
hiếm — rare
predation
bảo vệ — protection
sự săn mồi — hunting
sinh sản — breeding
thích nghi — adaptation
feral
được thuần hóa — domesticated
hoang dã — wild
nguy hiểm — deadly
quý hiếm — rare
rapid
chậm — slow
nhanh — fast
liên tục — constant
bất ngờ — sudden
evacuate
ở lại — remain
sơ tán, di dời — relocate
quay về — return
ẩn náu — hide
sanctuary
khu săn bắn — hunting ground
khu bảo tồn an toàn — refuge
khu nuôi nhốt — cage area
trang trại — farm
breeding
tuyệt chủng — extinction
sinh sản — reproduction
tiến hóa — evolution
di cư — migration
insufficient
đầy đủ — sufficient
không đủ — inadequate
dư thừa — excessive
giới hạn — limited
offset
làm trầm trọng hơn — worsen
bù đắp — compensate
loại bỏ — remove
thay thế — replace
mortality
tuổi thọ — lifespan
tỷ lệ tử vong — death rate
bệnh tật — illness
sinh sản — fertility
prompt (v)
ngăn cản — prevent
thúc đẩy — encourage
làm chậm — delay
thay đổi — alter
special
lifespan
tỷ lệ tử vong — death rate
bệnh tật — illness
sinh sản — fertility
prompt (v)
ngăn cản — prevent
thúc đẩy — encourage
làm chậm — delay
thay đổi — alter
specialist
người nghiệp dư — amateur
chuyên gia — expert
tình nguyện viên — volunteer
nhà thám hiểm — explorer
renew
phá hủy — destroy
làm mới, phục hồi — regenerate
giảm bớt — reduce
trì hoãn — delay
eradicate
giới thiệu — introduce
tiêu diệt hoàn toàn — eliminate
bảo vệ — conserve
nuôi dưỡng — nurture
intensively
sơ sài — lightly
một cách chuyên sâu — thoroughly
chậm rãi — gradually
thỉnh thoảng — occasionally
supplementary
chính yếu — main
bổ sung — additional
tạm thời — temporary
thay thế — alternative
hand-raising (chicks)
bỏ rơi chim non — neglect
con người nuôi chim non — human care
chim tự nuôi — natural care
săn chim non — chick hunting
failing
đang phát triển mạnh — thriving
suy yếu, xuống dốc — deteriorating
ổn định — stable
mạnh mẽ — powerful
on target
sai hướng — off course
đúng tiến độ / đạt kỳ vọng — meeting expectations
chậm trễ — delayed
vượt mức — excessive
population
khu vực — region
quần thể / dân số — community
loài — species
môi trường — habitat
cautious
liều lĩnh — reckless
thận trọng — careful
tò mò — curious
nghi ngờ — doubtful
optimism
bi quan — pessimism
sự lạc quan — hopefulness
sự lo lắng — anxiety
sự chắc chắn — certainty
record (v/n)
xóa bỏ — erase
ghi chép — document
báo cáo miệng — announce
đo lường — measure
management
sự phá hoại — damage
sự quản lý — administration
sự phát minh — invention
sự thay đổi — alteration
guide (v)
dẫn dắt — lead
ngăn cản — block
bỏ qua — ignore
thúc ép — force
minimise
tăng tối đa — maximize
giảm thiểu — reduce
duy trì — maintain
loại bỏ — remove
maintain
phá bỏ — destroy
thay thế — replace
duy trì / bảo tồn — preserve
trì hoãn — delay
sufficient
không đủ — insufficient
đủ — adequate
dư thừa — excessive
giới hạn — limited
accommodate
loại trừ — exclude
chứa đựng / cung cấp chỗ ở — shelter
di chuyển — transport
xây dựng — construct
stakeholder
người ngoài cuộc — outsider
bên liên quan có lợi ích — interested party
tình nguyện viên — volunteer
nhà tài trợ — sponsor
