wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cảm xúc và hành vi

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

emotion regulation

a)

bộc lộ cảm xúc — emotional expression

b)

kiểm soát cảm xúc — control of feelings

c)

thay đổi tính cách — personality change

d)

cảm xúc tiêu cực — negative mood

2.

chronically

a)

thỉnh thoảng — occasionally

b)

liên tục trong thời gian dài — constantly

c)

bất ngờ — suddenly

d)

hiếm khi — rarely

3.

emotionally loaded

a)

đơn giản, dễ xử lý — easy

b)

gây nhiều cảm xúc mạnh — emotionally intense

c)

không quan trọng — unimportant

d)

logic thuần túy — purely rational

4.

prime candidates for

a)

không phù hợp — unlikely for

b)

lựa chọn rất có khả năng — strong possibilities for

c)

lựa chọn cuối cùng — last options

d)

ứng viên ngẫu nhiên — random choices

5.

perfectionist

a)

người cầu toàn — person who wants everything perfect

b)

người dễ tính — easy-going person

c)

người lười biếng — lazy person

d)

người sáng tạo — creative person

6.

harshly

a)

nhẹ nhàng — gently

b)

khắc nghiệt — severely

c)

công bằng — fairly

d)

vui vẻ — cheerfully

7.

rewarding

a)

đáng thất vọng — disappointing

b)

bổ ích / đáng làm — satisfying

c)

nhàm chán — boring

d)

khó khăn — difficult

8.

engage in

a)

tránh né — avoid

b)

tham gia vào — participate in

c)

trì hoãn — postpone

d)

hoàn thành — finish

9.

in the long run

a)

trong ngắn hạn — short-term

b)

về lâu dài — eventually

c)

ngay lập tức — immediately

d)

tạm thời — temporarily

10.

reinforce

a)

làm suy yếu — weaken

b)

củng cố — strengthen

c)

loại bỏ — remove

d)

trì hoãn — delay

11.

productivity

a)

sự lười biếng — laziness

b)

hiệu suất làm việc — efficiency

c)

động lực — motivation

d)

sự sáng tạo — creativity

12.

MISCONDUCT

a)

good behaviour – hành vi tốt

b)

wrongdoing – hành vi sai trái

c)

success – thành công

d)

rule – quy tắc

13.

PLAGIARISM

a)

creative writing – viết sáng tạo

b)

copying others’ work – đạo văn

c)

editing – chỉnh sửa

d)

note-taking – ghi chú

14.

FRAUDULENT EXCUSE

a)

honest reason – lý do chân thật

b)

valid explanation – lời giải thích hợp lý

c)

false justification – cái cớ gian dối

d)

clear evidence – bằng chứng rõ ràng

15.

OUTCOME

a)

cause – nguyên nhân

b)

result – kết quả

c)

process – quá trình

d)

method – phương pháp

16.

SURVEY

a)

guess – phỏng đoán

b)

story – câu chuyện

c)

investigation – cuộc khảo sát

d)

advice – lời khuyên

17.

CHRONIC

a)

temporary – tạm thời

b)

sudden – đột ngột

c)

mild – nhẹ

d)

long-term – mãn tính / kéo dài

18.

CORRELATE WITH

a)

be different from – khác với

b)

replace – thay thế

c)

be connected with – có mối liên hệ với

d)

oppose – phản đối

19.

WELL-BEING

a)

illness – bệnh tật

b)

wealth – sự giàu có

c)

stress – căng thẳng

d)

welfare – sức khỏe và hạnh phúc

20.

PRONE TO

a)

resistant to – chống lại

b)

avoid – tránh

c)

dislike – ghét

d)

likely to – dễ c

21.

NG

a)

bệnh tật

b)

sự giàu có

c)

căng thẳng

d)

sức khỏe và hạnh phúc

22.

PRONE TO

a)

chống lại

b)

tránh

c)

ghét

d)

dễ có xu hướng

23.

DEMOGRAPHICS

a)

dữ liệu thời tiết

b)

hồ sơ bệnh án

c)

báo cáo tài chính

d)

dữ liệu dân số

24.

VICIOUS

a)

tốt bụng

b)

vô hại

c)

nhẹ nhàng

d)

có tính phá hoại / độc hại

25.

CYCLE

a)

sự kết thúc

b)

sự kiện đơn lẻ

c)

kết quả

d)

chu kỳ / vòng lặp

26.

evidence-based

a)

dựa vào cảm xúc

b)

dựa trên bằng chứng

c)

tưởng tượng

d)

truyền thống

27.

fend off

a)

mời

b)

chào đón

c)

ngăn chặn

d)

phớt lờ

28.

distraction

a)

sự tập trung

b)

sự làm xao nhãng

c)

sự im lặng

d)

nỗ lực

29.

occupy one’s mind

a)

quên hoàn toàn

b)

làm rối

c)

chiếm tâm trí

d)

thư giãn

30.

compassion

a)

sự tàn nhẫn

b)

lòng trắc ẩn

c)

sự tức giận

d)

sự tự hào

31.

break the cycle

a)

tiếp tục vòng lặp

b)

lặp lại

c)

chấm dứt vòng lặp

d)

làm chậm lại

32.

overly

a)

hơi, một chút

b)

bình thường

c)

quá mức

d)

hiếm khi

33.

critical

a)

ủng hộ

b)

hay chỉ trích

c)

thoải mái

d)

trung lập

34.

take the edge off

a)

làm mạnh hơn

b)

loại bỏ hoàn toàn

c)

làm dịu bớt

d)

trì hoãn

35.

back on track

a)

lạc hướng

b)

trở lại đúng hướng

c)

từ bỏ

d)

đổi hướng

36.

invasion

a)

chuyến thăm hòa bình

b)

sự tràn vào (thường mang tính tiêu cực)

c)

lễ kỷ niệm

d)

sự rời đi chậm

37.

umpire

a)

cầu thủ

b)

người hâm mộ

c)

trọng tài

d)

huấn luyện viên

38.

minor league

a)

giải đấu cao nhất

b)

giải đấu hạng thấp / ít kinh nghiệm

c)

giải quốc tế

d)

môn học ở trường

39.

refer to

a)

phớt lờ

b)

được gọi là

c)

loại bỏ

d)

mô tả chi tiết

40.

robo-umpire

a)

trọng tài con người

b)

đội trưởng

c)

trọng tài tự động

d)

người hâm mộ thể thao

41.

robo-umpire

a)

trọng tài con người

b)

đội trưởng

c)

trọng tài tự động

d)

người hâm mộ thể thao

42.

judgment

a)

câu hỏi

b)

quyết định / phán quyết

c)

lỗi

d)

phỏng đoán

43.

strike (in baseball)

a)

cú đánh trúng

b)

cú ném hỏng

c)

cú ném bóng mà người đánh không đánh trúng

d)

giờ nghỉ

44.

modified

a)

không thay đổi

b)

bị hỏng

c)

chỉ được cải thiện

d)

được điều chỉnh / thay đổi

45.

missile-tracking

a)

thiết bị nấu ăn

b)

hệ thống theo dõi tên lửa

c)

máy quét y tế

d)

dự báo thời tiết

46.

contraption

a)

công cụ đơn giản

b)

vật tự nhiên

c)

thiết bị / máy móc kỳ lạ

d)

luật thể thao

47.

glowing

a)

tối

b)

phát sáng

c)

bị vỡ

d)

bị che giấu

48.

mounted

a)

bị tháo ra

b)

đặt lỏng lẻo

c)

được gắn cố định

d)

cầm trên tay

49.

press stand

a)

ghế cầu thủ

b)

khu VIP

c)

khu vực dành cho nhà báo

d)

khu ăn uống

50.

commission

a)

hủy bỏ

b)

yêu cầu làm & trả tiền cho

c)

từ chối

d)

mượn tạm

51.

announce the call

a)

thay đổi quyết định

b)

nói to quyết định trong trận đấu

c)

thảo luận riêng

d)

trì hoãn quyết định

52.

pitch (v)

a)

bắt bóng

b)

ném bóng

c)

đánh bóng

d)

giữ bóng

53.

recorded

a)

trực tiếp

b)

ngẫu hứng

c)

được ghi lại

d)

bị xóa

54.

strike (baseball)

a)

cú ném hợp lệ khiến người đánh hụt

b)

cú đánh trúng

c)

bóng ngoài vùng

d)

lỗi của trọng tài

55.

zone

a)

thời gian

b)

khu vực

c)

luật lệ

d)

đội nhóm

56.

previously

a)

hiện tại

b)

trước đây

c)

hiếm khi

d)

đột nhiên

57.

batter

a)

người ném bóng

b)

trọng tài

c)

người đánh bóng

d)

huấn luyện viên

58.

imaginary

a)

có thật

b)

tưởng tượng

c)

cổ xưa

d)

rõ ràng

59.

stretch

a)

thu ngắn lại

b)

kéo dài

c)

làm vỡ

d)

che phủ

60.

heckling

a)

cổ vũ

b)

la ó chế giễu

c)

im lặng

d)
61.

us

a)

thu ngắn lại — shorten

b)

kéo dài — extend/go over a distance

c)

làm vỡ — break

d)

che phủ — cover

62.

stretch

a)

cổ vũ — cheering

b)

la ó chế giễu — taunting/booing

c)

im lặng — silence

d)

thảo luận — discussing

63.

shouted

a)

thì thầm — whispered

b)

la hét — yelled

c)

lẩm bẩm — muttered

d)

cười — laughed

64.

animating force

a)

vật trang trí — decoration

b)

động lực chính — driving force

c)

luật lệ — regulation

d)

trở ngại — obstacle

65.

countless

a)

rất ít — few

b)

vô số — innumerable/numerous

c)

chính xác — exact

d)

tạm thời — temporary

66.

manager

a)

cầu thủ — player

b)

người hâm mộ — fan

c)

huấn luyện viên/trưởng nhóm — coach/team leader

d)

trọng tài — referee

67.

take place

a)

bị hủy — be cancelled

b)

xảy ra — happen/occur

c)

được ghi lại — be recorded

d)

kết thúc — end

68.

boundary

a)

trung tâm — center

b)

đường biên/ranh giới — border/limit

c)

điểm thưởng — bonus point

d)

khán đài — stand

69.

evolve

a)

giữ nguyên — remain the same

b)

phát triển dần — develop gradually

c)

phá hủy — destroy

d)

sao chép — copy

70.

abuse (v/n)

a)

khen ngợi — praise

b)

xúc phạm/lăng mạ — insult/verbal attack

c)

giải thích — explain

d)

bảo vệ — protect

71.

tweak

a)

thay đổi nhẹ — adjust slightly

b)

phá hủy — ruin

c)

giữ nguyên — keep the same

d)

mở rộng lớn — expand greatly

72.

consensus

a)

tranh cãi — argument

b)

sự đồng thuận — general agreement

c)

luật lệ — rule

d)

nghi ngờ — doubt

73.

profoundly

a)

hơi hơi — slightly

b)

sâu sắc/rất nhiều — deeply/greatly

c)

ngẫu nhiên — randomly

d)

hiếm khi — rarely

74.

consistent

a)

thay đổi thất thường — inconsistent

b)

ổn định/nhất quán — steady/reliable

c)

tạm thời — temporary

d)

yếu — weak

75.

precise

a)

mơ hồ — vague

b)

chính xác — exact/accurate

c)

gần đúng — approximate

d)

sai — wrong

76.

within fractions of an inch

a)

rất không chính xác — very inaccurate

b)

chính xác đến từng chút rất nhỏ — extremely accurate

c)

khá xa — quite far

d)

gần đúng — roughly correct

77.

Câu 1

a)

player – cầu thủ

b)

leader/head – người đứng đầu, lãnh đạo

c)

employee – nhân viên

d)

fan – người hâm mộ

78.

Câu 2

a)

agreement – sự đồng ý

b)

celebration – lễ kỷ niệm

c)

argument/dispute – cuộc tranh cãi, bất đồng

d)

silence – sự im lặng

79.

Câu 3

a)

mark/indication – dấu hiệu, dấu vết

b)

question – câu hỏi

c)

sound – âm thanh

d)

delay – sự trì hoãn

80.

Câu 4

a)

whisper – thì thầm

b)

shout/scream – hét lên

c)

laugh – cười

d)

explain – giải thích

81.

Câu 5

a)

kind – tốt bụng

b)

strict/harsh – khắt khe, nghiêm khắc

c)

funny – hài hước

d)

gentle –