Font size
WorksheetsCHUONG 1 TQKD
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “xuất phát, khởi hành” trong bối cảnh công tác?
出发
出境
到达
国际
Trong thủ tục đi nước ngoài, “出境” có nghĩa là gì?
nhập cảnh
xuất cảnh
xuất khẩu
xuất nhập cảnh
“出口” thường dùng trong kinh doanh để chỉ hành động nào?
đến nơi, cập bến
nhập khẩu, lối vào
xuất khẩu, lối ra
xuất cảnh, rời nước
Khi bay về nước, bạn cần làm thủ tục “入境”. Từ này nghĩa là gì?
đến nơi
quốc tế
xuất cảnh
nhập cảnh
Cụm từ nào chỉ cả hai việc vào và ra cửa khẩu?
海关
出入境
贸易公司
进出口
Trong kinh doanh, “进出口” được hiểu là gì?
việc kinh doanh
xuất nhập cảnh
xuất nhập khẩu
hộ chiếu
Bạn đến sân bay “到达” lúc 9h. Từ “到达” nghĩa là gì?
đến nơi, đến
nói chuyện làm ăn
xuất phát, khởi hành
làm ăn, kinh doanh
Thuật ngữ “国际” dùng để mô tả lĩnh vực nào?
viên chức
công ty
hải quan
quốc tế
Trong tiếng Trung, “贸易” mang nghĩa phù hợp nhất là gì?
hộ chiếu
nhân viên hải quan
xuất cảnh, rời nước
mậu dịch, thương mại
“公司” là từ vựng chỉ tổ chức nào?
công ty
hải quan
hộ chiếu
đại diện
“贸易公司” mô tả loại hình nào?
công ty xuất bản
công ty công nghệ
công ty quốc tế
công ty thương mại
“国际贸易公司” nghĩa là gì?
công ty tư vấn thuế
công ty nội địa nhỏ
công ty thương mại quốc tế
công ty vận chuyển hàng
“生意” trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là gì?
cửa khẩu quốc tế
hộ chiếu cá nhân
xuất nhập khẩu hàng
việc kinh doanh/buôn bán
“做生意” tương đương với diễn đạt nào?
đàm phán hải quan
xuất cảnh đi nước ngoài
đăng ký hộ chiếu
làm ăn, kinh doanh
Cơ quan “海关” có chức năng chính là gì?
hải quan
công ty
mậu dịch
hộ chiếu
Người làm việc tại hải quan được gọi là gì theo tiếng Trung?
海关官员
国际代表
贸易经理
公司秘书
Trong chuyến công tác, giấy tờ “护照” là bắt buộc. Từ này nghĩa là gì?
giấy phép
hộ chiếu
căn cước
thị thực
Chọn tất cả các từ liên quan trực tiếp đến kiểm soát xuất nhập cảnh tại cửa khẩu.
出入境
护照
海关
贸易公司
Ghép đúng thuật ngữ với nghĩa tương ứng.
到达 — đến nơi
国际 — quốc tế
公司 — công ty
出境 — xuất cảnh
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của 登记卡 trong bối cảnh nhập cảnh.
thẻ ngân hàng
thẻ đăng ký
giấy phép lái xe
phiếu gửi hàng
Từ nào nghĩa là đăng ký (ghi danh vào hệ thống)?
交税
办理
申报
登记
卡 thường được dùng để chỉ vật nào trong thủ tục hành chính?
con dấu
tem
hóa đơn
thẻ
入境登记卡 dùng khi nào?
khi nhập cảnh
khi đặt lịch họp
khi xuất kho
khi mở tài khoản
行李 có nghĩa là gì khi đi qua hải quan?
quảng cáo
tờ khai
hàng mẫu
hành lý
箱子 trong môi trường kinh doanh du lịch thường chỉ vật nào?
bao thư lớn
két sắt nhỏ
túi tài liệu mỏng
vali, thùng, hộp
Sản phẩm thương mại được gọi là gì bằng tiếng Trung?
货样
广告
商业
产品
广告 liên quan đến hoạt động nào của doanh nghiệp?
quảng cáo
đóng thuế
đăng ký
vẫy tay
Trong giao dịch nhập khẩu, 交税 nghĩa là gì?
làm thủ tục
đóng thuế
vượt quá
khai báo
Miễn thuế ở cửa hàng sân bay được gọi là gì?
免税
超過
申报
填表
“Giá trị thương mại” tiếng Trung là cụm nào?
商业广告
价值税额
商业价值
商品登记
价值 trong bối cảnh định giá hàng hóa nghĩa là gì?
nhập kho
giá trị
giảm trừ
chi phí
填 trong cụm 填表 yêu cầu bạn làm gì?
kiểm tra hộ chiếu
nộp lệ phí
điền (vào biểu mẫu)
đóng dấu tài liệu
申报单 là tài liệu nào trong quy trình hải quan?
tờ khai, đơn khai báo
giấy phép lao động
biên bản họp
phiếu nhập kho
申报 về hàng hóa để đóng thuế nghĩa chính xác là gì?
khai báo (hàng hóa để đóng thuế)
xin miễn thuế cho hàng hóa
định giá lại hàng hóa
đăng ký thẻ lên máy bay
Đơn, tờ, phiếu trong thủ tục được gọi bằng chữ nào?
证
表
卡
单
招手 trong giao tiếp hằng ngày có nghĩa là gì?
vẫy tay
gật đầu
bắt tay
ra hiệu mời
副总经理 là chức danh gì trong công ty?
giám đốc tài chính
phó phòng nhân sự
trưởng phòng bán hàng
phó tổng giám đốc
副 thường mang nghĩa nào khi đứng trước chức danh?
cựu
chính
tạm
phó
老板 trong ngữ cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ thường chỉ ai?
trưởng nhóm kỹ thuật
cổ đông thiểu số
ông chủ/bà chủ/sếp
khách hàng thân thiết
手续 là gì trong quá trình xin giấy phép?
luật lệ
thủ tục
biên bản
hồ sơ
办理手续 yêu cầu bạn làm điều gì?
giải trình số liệu
đóng dấu xác nhận
nộp tiền phạt
làm thủ tục
MSQ: Những mục nào thường xuất hiện trên tờ 申报单 tại hải quan?
giá trị thương mại
thông tin hành lý
khai báo hàng mẫu
đăng ký thẻ ngân hàng
Từ tiếng Trung nào nghĩa là “thuận lợi, trôi chảy, suôn sẻ” trong bối cảnh công việc?
谈判
轻松
严肃
顺利
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của 酒店 trong ngữ cảnh kinh doanh.
văn phòng
khách sạn
nhà hàng
quán cà phê
Động từ 使 thường mang nghĩa nào khi nói về ảnh hưởng trong đàm phán?
từ chối, bác bỏ
đạt được, giành được
phân tích, tổng hợp
khiến cho, làm cho
Từ 变得 dùng để diễn tả điều gì trong mô tả trạng thái doanh nghiệp?
giảm thuế doanh nghiệp
tăng giá mạnh mẽ
mở rộng thị trường
trở thành, biến thành
Trong văn phòng, 严肃 mô tả bầu không khí như thế nào?
nghiêm túc, nghiêm
ồn ào, náo nhiệt
thân mật, ấm áp
hào hứng, phấn khích
Từ nào diễn tả hành động “mỉm cười, nụ cười” khi giao tiếp chuyên nghiệp?
交朋友
乐意
紧张
微笑
Khi một nhân viên cảm thấy 紧张 trước buổi thuyết trình, trạng thái đó là gì?
căng thẳng
vui lòng
lo âu
nhẹ nhõm
Trong hoạt động thương lượng, 谈判 có nghĩa là gì?
ký kết
phân phối
đàm phán
thẩm định
Sau khi vấn đề được giải quyết, ai đó cảm thấy 轻松 nghĩa là gì?
mệt mỏi, kiệt sức
hào hứng, nóng vội
ngạc nhiên, bối rối
nhẹ nhõm, ung dung, thoải mái
Khi khách hàng cảm thấy 乐意 hợp tác, điều đó nghĩa là gì?
vui lòng, vừa ý, sẵn lòng
cần thời gian suy nghĩ
hoài nghi không tin tưởng
bị ép buộc miễn cưỡng
Trong networking, 交朋友 thể hiện hoạt động nào?
thu thập dữ liệu
giới thiệu sản phẩm
đặt lịch họp
kết bạn
Adverb 越来越 mang nghĩa gì khi nói về xu hướng thị trường?
ngẫu nhiên
vừa đủ
ngày càng
đôi khi
