wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHUONG 1 TQKD

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “xuất phát, khởi hành” trong bối cảnh công tác?

a)

出发

b)

出境

c)

到达

d)

国际

2.

Trong thủ tục đi nước ngoài, “出境” có nghĩa là gì?

a)

nhập cảnh

b)

xuất cảnh

c)

xuất khẩu

d)

xuất nhập cảnh

3.

“出口” thường dùng trong kinh doanh để chỉ hành động nào?

a)

đến nơi, cập bến

b)

nhập khẩu, lối vào

c)

xuất khẩu, lối ra

d)

xuất cảnh, rời nước

4.

Khi bay về nước, bạn cần làm thủ tục “入境”. Từ này nghĩa là gì?

a)

đến nơi

b)

quốc tế

c)

xuất cảnh

d)

nhập cảnh

5.

Cụm từ nào chỉ cả hai việc vào và ra cửa khẩu?

a)

海关

b)

出入境

c)

贸易公司

d)

进出口

6.

Trong kinh doanh, “进出口” được hiểu là gì?

a)

việc kinh doanh

b)

xuất nhập cảnh

c)

xuất nhập khẩu

d)

hộ chiếu

7.

Bạn đến sân bay “到达” lúc 9h. Từ “到达” nghĩa là gì?

a)

đến nơi, đến

b)

nói chuyện làm ăn

c)

xuất phát, khởi hành

d)

làm ăn, kinh doanh

8.

Thuật ngữ “国际” dùng để mô tả lĩnh vực nào?

a)

viên chức

b)

công ty

c)

hải quan

d)

quốc tế

9.

Trong tiếng Trung, “贸易” mang nghĩa phù hợp nhất là gì?

a)

hộ chiếu

b)

nhân viên hải quan

c)

xuất cảnh, rời nước

d)

mậu dịch, thương mại

10.

“公司” là từ vựng chỉ tổ chức nào?

a)

công ty

b)

hải quan

c)

hộ chiếu

d)

đại diện

11.

“贸易公司” mô tả loại hình nào?

a)

công ty xuất bản

b)

công ty công nghệ

c)

công ty quốc tế

d)

công ty thương mại

12.

“国际贸易公司” nghĩa là gì?

a)

công ty tư vấn thuế

b)

công ty nội địa nhỏ

c)

công ty thương mại quốc tế

d)

công ty vận chuyển hàng

13.

“生意” trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là gì?

a)

cửa khẩu quốc tế

b)

hộ chiếu cá nhân

c)

xuất nhập khẩu hàng

d)

việc kinh doanh/buôn bán

14.

“做生意” tương đương với diễn đạt nào?

a)

đàm phán hải quan

b)

xuất cảnh đi nước ngoài

c)

đăng ký hộ chiếu

d)

làm ăn, kinh doanh

15.

Cơ quan “海关” có chức năng chính là gì?

a)

hải quan

b)

công ty

c)

mậu dịch

d)

hộ chiếu

16.

Người làm việc tại hải quan được gọi là gì theo tiếng Trung?

a)

海关官员

b)

国际代表

c)

贸易经理

d)

公司秘书

17.

Trong chuyến công tác, giấy tờ “护照” là bắt buộc. Từ này nghĩa là gì?

a)

giấy phép

b)

hộ chiếu

c)

căn cước

d)

thị thực

18.

Chọn tất cả các từ liên quan trực tiếp đến kiểm soát xuất nhập cảnh tại cửa khẩu.

a)

出入境

b)

护照

c)

海关

d)

贸易公司

19.

Ghép đúng thuật ngữ với nghĩa tương ứng.

a)

到达 — đến nơi

b)

国际 — quốc tế

c)

公司 — công ty

d)

出境 — xuất cảnh

20.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của 登记卡 trong bối cảnh nhập cảnh.

a)

thẻ ngân hàng

b)

thẻ đăng ký

c)

giấy phép lái xe

d)

phiếu gửi hàng

21.

Từ nào nghĩa là đăng ký (ghi danh vào hệ thống)?

a)

交税

b)

办理

c)

申报

d)

登记

22.

卡 thường được dùng để chỉ vật nào trong thủ tục hành chính?

a)

con dấu

b)

tem

c)

hóa đơn

d)

thẻ

23.

入境登记卡 dùng khi nào?

a)

khi nhập cảnh

b)

khi đặt lịch họp

c)

khi xuất kho

d)

khi mở tài khoản

24.

行李 có nghĩa là gì khi đi qua hải quan?

a)

quảng cáo

b)

tờ khai

c)

hàng mẫu

d)

hành lý

25.

箱子 trong môi trường kinh doanh du lịch thường chỉ vật nào?

a)

bao thư lớn

b)

két sắt nhỏ

c)

túi tài liệu mỏng

d)

vali, thùng, hộp

26.

Sản phẩm thương mại được gọi là gì bằng tiếng Trung?

a)

货样

b)

广告

c)

商业

d)

产品

27.

广告 liên quan đến hoạt động nào của doanh nghiệp?

a)

quảng cáo

b)

đóng thuế

c)

đăng ký

d)

vẫy tay

28.

Trong giao dịch nhập khẩu, 交税 nghĩa là gì?

a)

làm thủ tục

b)

đóng thuế

c)

vượt quá

d)

khai báo

29.

Miễn thuế ở cửa hàng sân bay được gọi là gì?

a)

免税

b)

超過

c)

申报

d)

填表

30.

“Giá trị thương mại” tiếng Trung là cụm nào?

a)

商业广告

b)

价值税额

c)

商业价值

d)

商品登记

31.

价值 trong bối cảnh định giá hàng hóa nghĩa là gì?

a)

nhập kho

b)

giá trị

c)

giảm trừ

d)

chi phí

32.

填 trong cụm 填表 yêu cầu bạn làm gì?

a)

kiểm tra hộ chiếu

b)

nộp lệ phí

c)

điền (vào biểu mẫu)

d)

đóng dấu tài liệu

33.

申报单 là tài liệu nào trong quy trình hải quan?

a)

tờ khai, đơn khai báo

b)

giấy phép lao động

c)

biên bản họp

d)

phiếu nhập kho

34.

申报 về hàng hóa để đóng thuế nghĩa chính xác là gì?

a)

khai báo (hàng hóa để đóng thuế)

b)

xin miễn thuế cho hàng hóa

c)

định giá lại hàng hóa

d)

đăng ký thẻ lên máy bay

35.

Đơn, tờ, phiếu trong thủ tục được gọi bằng chữ nào?

a)

b)

c)

d)

36.

招手 trong giao tiếp hằng ngày có nghĩa là gì?

a)

vẫy tay

b)

gật đầu

c)

bắt tay

d)

ra hiệu mời

37.

副总经理 là chức danh gì trong công ty?

a)

giám đốc tài chính

b)

phó phòng nhân sự

c)

trưởng phòng bán hàng

d)

phó tổng giám đốc

38.

副 thường mang nghĩa nào khi đứng trước chức danh?

a)

cựu

b)

chính

c)

tạm

d)

phó

39.

老板 trong ngữ cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ thường chỉ ai?

a)

trưởng nhóm kỹ thuật

b)

cổ đông thiểu số

c)

ông chủ/bà chủ/sếp

d)

khách hàng thân thiết

40.

手续 là gì trong quá trình xin giấy phép?

a)

luật lệ

b)

thủ tục

c)

biên bản

d)

hồ sơ

41.

办理手续 yêu cầu bạn làm điều gì?

a)

giải trình số liệu

b)

đóng dấu xác nhận

c)

nộp tiền phạt

d)

làm thủ tục

42.

MSQ: Những mục nào thường xuất hiện trên tờ 申报单 tại hải quan?

a)

giá trị thương mại

b)

thông tin hành lý

c)

khai báo hàng mẫu

d)

đăng ký thẻ ngân hàng

43.

Từ tiếng Trung nào nghĩa là “thuận lợi, trôi chảy, suôn sẻ” trong bối cảnh công việc?

a)

谈判

b)

轻松

c)

严肃

d)

顺利

44.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của 酒店 trong ngữ cảnh kinh doanh.

a)

văn phòng

b)

khách sạn

c)

nhà hàng

d)

quán cà phê

45.

Động từ 使 thường mang nghĩa nào khi nói về ảnh hưởng trong đàm phán?

a)

từ chối, bác bỏ

b)

đạt được, giành được

c)

phân tích, tổng hợp

d)

khiến cho, làm cho

46.

Từ 变得 dùng để diễn tả điều gì trong mô tả trạng thái doanh nghiệp?

a)

giảm thuế doanh nghiệp

b)

tăng giá mạnh mẽ

c)

mở rộng thị trường

d)

trở thành, biến thành

47.

Trong văn phòng, 严肃 mô tả bầu không khí như thế nào?

a)

nghiêm túc, nghiêm

b)

ồn ào, náo nhiệt

c)

thân mật, ấm áp

d)

hào hứng, phấn khích

48.

Từ nào diễn tả hành động “mỉm cười, nụ cười” khi giao tiếp chuyên nghiệp?

a)

交朋友

b)

乐意

c)

紧张

d)

微笑

49.

Khi một nhân viên cảm thấy 紧张 trước buổi thuyết trình, trạng thái đó là gì?

a)

căng thẳng

b)

vui lòng

c)

lo âu

d)

nhẹ nhõm

50.

Trong hoạt động thương lượng, 谈判 có nghĩa là gì?

a)

ký kết

b)

phân phối

c)

đàm phán

d)

thẩm định

51.

Sau khi vấn đề được giải quyết, ai đó cảm thấy 轻松 nghĩa là gì?

a)

mệt mỏi, kiệt sức

b)

hào hứng, nóng vội

c)

ngạc nhiên, bối rối

d)

nhẹ nhõm, ung dung, thoải mái

52.

Khi khách hàng cảm thấy 乐意 hợp tác, điều đó nghĩa là gì?

a)

vui lòng, vừa ý, sẵn lòng

b)

cần thời gian suy nghĩ

c)

hoài nghi không tin tưởng

d)

bị ép buộc miễn cưỡng

53.

Trong networking, 交朋友 thể hiện hoạt động nào?

a)

thu thập dữ liệu

b)

giới thiệu sản phẩm

c)

đặt lịch họp

d)

kết bạn

54.

Adverb 越来越 mang nghĩa gì khi nói về xu hướng thị trường?

a)

ngẫu nhiên

b)

vừa đủ

c)

ngày càng

d)

đôi khi