wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng HSK1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

出租车

a)

xe taxi

b)

xe đạp

c)

xe buýt

d)

xe oto

2.

đều

a)

b)

c)

d)

3.

高兴

a)

mệt mỏi

b)

cao

c)

vui vẻ

d)

buồn

4.

trao đổi; hoán đổi

a)

b)

c)

d)

5.

uống

a)

b)

c)

d)

6.

飞机

a)

phi

b)

máy bay

c)

bay ngang

d)

phi qua

7.

tầng, lầu

a)

b)

c)

d)

8.

电视

a)

máy tính

b)

phim điện ảnh

c)

tivi

d)

điện thoại

9.

đĩa CD

a)

电话

b)

光盘

c)

茶叶

d)

大学

10.

打电话

a)

chuông điện thoại

b)

gọi điện thoại

c)

nhận thư

d)

điện thoại

11.

1807 đọc thế nào

a)

A。Yīqiān bābǎi líng qī


b)

B。Yī wàn bābǎi líng qī


c)

C。Yī wàn bāqiān líng qī


d)

D。Yīqiān bābǎi qī


12.

苹果

a)

quả đào

b)

quả táo

c)

quả nho

d)

quả lê

13.

đọc

a)

b)

c)

d)

14.

看见

a)

trông nom

b)

nhìn thấy

c)

đã gặp

d)

quen biết

15.

介绍

a)

giới thiệu

b)

giải thích

c)

cho

d)

phân tích

16.

a)

bên dưới

b)

bên ngoài

c)

bên trong

d)

bên trên

17.

mới

a)

b)

c)

d)

18.

没关系

a)

có sao

b)

không sao

c)

đừng khách sáo

d)

đừng quan tâm

19.

năm ngoái

a)

昨天

b)

明年

c)

今天

d)

昨年

20.

không có (sở hữu)

a)

b)

c)

d)

21.

con gái; nữ nhi

a)

女儿

b)

妈妈

c)

小姐

d)

妹妹

22.

Rẻ

a)

b)

c)

便宜

d)

23.

认识

a)

quen biết

b)

không quen

c)

từng gặp

d)

chưa gặp

24.

thuốc Đông y; thuốc bắc

a)

中药

b)

中午

c)

中文

d)

中国

25.

说话

a)

hóng hớt

b)

nghe ngóng

c)

nói chuyện

d)

mách lẻo

26.

20583 đọc thế nào

a)

Èr wàn wǔbǎi bāshísān

b)

Liǎng qiān wǔbǎi bāshísān

c)

Èrqiān wǔbǎi bāshísān

d)

Liǎng wàn wǔbǎi bāshísān

27.

下雨

a)

đổ mưa

b)

nắng

c)

bão

d)

mát mẻ

28.

先生

a)

hạ sinh

b)

em

c)

tiên sinh

d)

trung sinh

29.

小姐

a)

chị

b)

chỉ

c)

chị nhỏ

d)

tiểu thư

30.

xanh lá; xanh lục

a)

b)

c)

d)

绿

31.

医院

a)

bác sĩ

b)

y học

c)

bệnh viện

d)

bệnh nhân

32.

tạp chí

a)

词典

b)

箱子

c)

杂志

d)

香水

33.

lượng từ của 衣服?

a)

b)

c)

d)

34.

lượng từ của 雨伞?

a)

b)

c)

d)

35.

a)

đi

b)

c)

di cư

d)

nghỉ ngơi

36.

桌子

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

cái giường

d)

cái đệm

37.

a)

nằm

b)

đứng

c)

ngồi

d)

quỳ

38.

分别

a)

tách ra

b)

phân biệt

c)

phân chia

d)

phân vân

39.

上课

a)

vào học

b)

hết giờ học, tan học

c)

lên bảng

d)

học bài

40.

giám đốc; quản lý

a)

秘书

b)

教师

c)

大夫

d)

经理

41.

xe đạp

a)

自行车

b)

摩托车

c)

出租车

d)

飞机

42.

咖啡

a)

b)

c)

d)

43.

留学生

a)

du học

b)

du học sinh

c)

học sinh

d)

học viên

44.

知道

a)

hiểu biết

b)

nghe lỏi

c)

bất cẩn

d)

chú ý

45.

cửa hàng

a)

商店

b)

图书馆

c)

学校

d)

食堂

46.

上午

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

47.

面包

a)
b)
c)
d)
48.

面条

a)
b)
c)
d)
49.

图书馆

a)

b)

c)

d)

50.

睡觉

a)
b)
c)
d)