NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng HSK1
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
出租车
xe taxi
xe đạp
xe buýt
xe oto
đều
都
也
呢
吗
高兴
mệt mỏi
cao
vui vẻ
buồn
trao đổi; hoán đổi
寄
换
回
坐
uống
吃
喝
走
去
飞机
phi
máy bay
bay ngang
phi qua
tầng, lầu
贵
开
进
楼
电视
máy tính
phim điện ảnh
tivi
điện thoại
đĩa CD
电话
光盘
茶叶
大学
打电话
chuông điện thoại
gọi điện thoại
nhận thư
điện thoại
1807 đọc thế nào
A。Yīqiān bābǎi líng qī
B。Yī wàn bābǎi líng qī
C。Yī wàn bāqiān líng qī
D。Yīqiān bābǎi qī
苹果
quả đào
quả táo
quả nho
quả lê
đọc
听
说
写
读
看见
trông nom
nhìn thấy
đã gặp
quen biết
介绍
giới thiệu
giải thích
cho
phân tích
里
bên dưới
bên ngoài
bên trong
bên trên
mới
新
信
酒
旧
没关系
có sao
không sao
đừng khách sáo
đừng quan tâm
năm ngoái
昨天
明年
今天
昨年
không có (sở hữu)
没
太
有
大
con gái; nữ nhi
女儿
妈妈
小姐
妹妹
Rẻ
贵
旧
便宜
新
认识
quen biết
không quen
từng gặp
chưa gặp
thuốc Đông y; thuốc bắc
中药
中午
中文
中国
说话
hóng hớt
nghe ngóng
nói chuyện
mách lẻo
20583 đọc thế nào
Èr wàn wǔbǎi bāshísān
Liǎng qiān wǔbǎi bāshísān
Èrqiān wǔbǎi bāshísān
Liǎng wàn wǔbǎi bāshísān
下雨
đổ mưa
nắng
bão
mát mẻ
先生
hạ sinh
em
tiên sinh
trung sinh
小姐
chị
chỉ
chị nhỏ
tiểu thư
xanh lá; xanh lục
红
黄
蓝
绿
医院
bác sĩ
y học
bệnh viện
bệnh nhân
tạp chí
词典
箱子
杂志
香水
lượng từ của 衣服?
位
支
本
件
lượng từ của 雨伞?
个
把
只
辆
住
đi
ở
di cư
nghỉ ngơi
桌子
cái ghế
cái bàn
cái giường
cái đệm
坐
nằm
đứng
ngồi
quỳ
分别
tách ra
phân biệt
phân chia
phân vân
上课
vào học
hết giờ học, tan học
lên bảng
học bài
giám đốc; quản lý
秘书
教师
大夫
经理
xe đạp
自行车
摩托车
出租车
飞机
咖啡
留学生
du học
du học sinh
học sinh
học viên
知道
hiểu biết
nghe lỏi
bất cẩn
chú ý
cửa hàng
商店
图书馆
学校
食堂
上午
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
面包
面条
图书馆
睡觉
