wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về truyền máu

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Trong quá trình truyền máu khối hồng cầu, bệnh nhân xuất hiện sốt, rét run, đau ngực và khó thở. Đây có thể là biểu hiện của phản ứng truyền máu nào?

a)

Phản ứng dị ứng (Allergic reaction)

b)

Phản ứng tan máu cấp tính (Acute hemolytic transfusion reaction)

c)

Quá tải tuần hoàn do truyền máu

d)

Tổn thương phổi cấp do truyền máu

2.

Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì?

a)

Kháng thể kháng hồng cầu trong huyết thanh

b)

Kháng nguyên hồng cầu

c)

Kháng thể hoặc bổ thể gắn trên hồng cầu

d)

Tình trạng giảm sản xuất hồng cầu trong tủy xương

3.

Mục tiêu chính của truyền khối tiểu cầu là gì?

a)

Tăng cường khả năng vận chuyển oxy của máu

b)

Ngăn ngừa hoặc điều trị chảy máu do giảm tiểu cầu

c)

Bổ sung yếu tố đông máu bị thiếu hụt

d)

Cải thiện chức năng miễn dịch

4.

Bệnh nhân có tiền sử truyền máu nhiều lần có nguy cơ cao mắc phản ứng truyền máu muộn nào?

a)

Sốc phản vệ

b)

Quá tải tuần hoàn

c)

TRALI

d)

Phản ứng tan máu muộn (Delayed hemolytic transfusion reaction)

5.

Nguyên tắc quan trọng nhất để đảm bảo an toàn truyền máu là gì?

a)

Sử dụng bộ dây truyền máu có bộ lọc bạch cầu

b)

Truyền máu chậm và theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn

c)

Truyền máu đúng người bệnh, đúng nhóm máu, đúng chế phẩm máu

d)

Làm xét nghiệm hòa hợp trước truyền máu

6.

Trong quá trình truyền máu, nếu bệnh nhân xuất hiện nổi mề đay, ngứa, đây là biểu hiện của phản ứng truyền máu nào?

a)

Phản ứng dị ứng (Allergic reaction)

b)

Phản ứng tan máu cấp tính

c)

TACO

d)

TRALI

7.

Chế phẩm máu nào sau đây thường được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân bị rối loạn đông máu và thiếu hụt nhiều yếu tố đông máu, ví dụ như trong bệnh gan nặng hoặc đông máu rải rác nội mạch (DIC)?

a)

Khối hồng cầu

b)

Huyết tương tươi đông lạnh (Fresh Frozen Plasma - FFP)

c)

Khối tiểu cầu

d)

Tủa lạnh (Cryoprecipitate)

8.

Trong phản ứng truyền máu TRALI, tổn thương phổi cấp xảy ra chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Quá tải tuần hoàn gây phù phổi

b)

Phản ứng dị ứng gây co thắt phế quản

c)

Kháng thể trong chế phẩm máu kích hoạt bạch cầu trung tính của người nhận

d)

Tan máu nội mạch gây giải phóng hemoglobin tự do

9.

Một người có nhóm máu O RhD âm tính được gọi là "người cho máu phổ quát" vì lý do nào?

a)

Huyết thanh không có kháng thể kháng A và kháng B

b)

Tiểu cầu tương thích với mọi nhóm máu

c)

Huyết tương có thể truyền cho mọi nhóm máu

d)

Hồng cầu không có kháng nguyên A, B và RhD

10.

Khi truyền máu số lượng lớn (massive transfusion), nguy cơ biến chứng nào sau đây cần được đặc biệt theo dõi?

a)

Phản ứng dị ứng muộn

b)

TRALI

c)

Quá tải sắt

d)

Hạ canxi máu và rối loạn điện giải

11.

Trong điều trị phản ứng truyền máu dị ứng nhẹ (nổi mề đay, ngứa), biện pháp xử trí ban đầu thường là gì?

a)

Truyền thêm dịch tinh thể

b)

Ngừng truyền máu và dùng thuốc kháng histamine

c)

Sử dụng Corticosteroid đường tĩnh mạch

d)

Tiến hành truyền máu thay thế

12.

Trong quy trình truyền máu, xét nghiệm hòa hợp (cross-match) có mục đích chính là gì?

a)

Xác định nhóm máu ABO và Rh của người nhận

b)

Đánh giá chất lượng chế phẩm máu trước khi truyền

c)

Kiểm tra tương thích giữa máu người cho và người nhận trước truyền máu

d)

Phát hiện các bệnh lây truyền qua đường truyền máu

13.

Trong quá trình truyền máu khối hồng cầu cho bệnh nhân, điều dưỡng phát hiện bệnh nhân bắt đầu run rẩy, sốt, và đau lưng. Huyết áp tăng nhẹ và mạch nhanh. Phản ứng truyền máu nào sau đây có khả năng cao nhất?

a)

Phản ứng dị ứng

b)

Phản ứng sốt không tan máu do truyền máu

c)

Phản ứng tan máu cấp tính do truyền nhằm nhóm máu ABO

d)

Quá tải tuần hoàn do truyền máu

14.

Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test - DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?

a)

Kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu

b)

Kháng thể tự do trong huyết tương

c)

Kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu

d)

Yếu tố đông máu trong huyết tương

15.

Một bệnh nhân nữ 30 tuổi, nhóm máu O RhD âm, cần truyền máu khẩn cấp do xuất huyết tiêu hóa nặng. Trong kho máu bệnh viện chỉ còn sẵn các chế phẩm nhóm máu A RhD dương, B RhD dương, AB RhD dương và O RhD dương. Chế phẩm máu nào là lựa chọn ưu tiên để truyền cho bệnh nhân này trong tình huống khẩn cấp?

a)

Khối hồng cầu nhóm A RhD dương

b)

Khối hồng cầu nhóm B RhD dương

c)

Khối hồng cầu nhóm AB RhD dương

d)

Không có chế phẩm máu nào phù hợp trong danh sách này; cần liên hệ ngân hàng máu để có nhóm O RhD âm hoặc cân nhắc O RhD dương trong tình huống khẩn cấp

16.

Trong phản ứng truyền máu tan máu cấp tính do truyền nhầm nhóm máu ABO, kháng thể nào của người nhận sẽ gây phá hủy hồng cầu của người cho?

a)

Kháng thể Rh

b)

Kháng thể ABO

c)

Kháng thể kháng bạch cầu HLA

d)

Kháng thể kháng tiểu cầu

17.

Mục đích chính của việc truyền khối hồng cầu là gì?

a)

Tăng khả năng vận chuyển oxy của máu

b)

Cung cấp yếu tố đông máu

c)

Tăng thể tích tuần hoàn

d)

Cung cấp protein huyết tương

18.

Xét nghiệm sàng lọc hòa hợp trước truyền máu (crossmatching) nhằm mục đích chính là gì?

a)

Xác định nhóm máu ABO và Rh của người nhận

b)

Đếm số lượng hồng cầu trong chế phẩm máu

c)

Phát hiện kháng thể bất thường trong huyết tương người nhận chống lại hồng cầu người cho

d)

Kiểm tra chất lượng chế phẩm máu

19.

Một bệnh nhân nam 40 tuổi bị suy gan nặng có biểu hiện rối loạn đông máu. Xét nghiệm PT và aPTT đều kéo dài. Chế phẩm máu nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng đông máu của bệnh nhân này một cách nhanh chóng?

a)

Khối hồng cầu

b)

Khối tiểu cầu

c)

Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)

d)

Cryoprecipitate

20.

Trong trường hợp nào sau đây, truyền khối tiểu cầu là không được chỉ định?

a)

Xuất huyết giảm tiểu cầu do hóa trị liệu

b)

Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ổn định

c)

Xuất huyết giảm tiểu cầu do suy tủy xương

d)

Xuất huyết giảm tiểu cầu do đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)

21.

Trong phản ứng truyền máu muộn, phản ứng tan máu muộn thường do kháng thể nào gây ra?

a)

Kháng thể ABO

b)

Kháng thể IgM

c)

Kháng thể bất thường (alloantibody) ngoài hệ ABO và Rh

d)

Kháng thể tự nhiên (autoantibody)

22.

Mục tiêu của truyền khối tiểu cầu là nâng số lượng tiểu cầu lên trên mức nào để giảm nguy cơ chảy máu tự phát?

a)

5,000/μL5{,}000/\mu L

b)

10,000/μL10{,}000/\mu L

c)

20,000/μL20{,}000/\mu L

d)

50,000/μL50{,}000/\mu L

23.

Phản ứng truyền máu nào có biểu hiện đặc trưng là khó thở cấp, phù phổi và suy tim cấp?

a)

Phản ứng tan máu cấp tính do truyền nhầm nhóm máu ABO

b)

Phản ứng sốt không tan máu do truyền máu

c)

Phản ứng dị ứng nặng (phản vệ)

d)

Quá tải tuần hoàn do truyền máu (TACO)

24.

Một bệnh nhân bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) có số lượng tiểu cầu 10 G/L10\ \text{G/L} (bình thường: 150150400 G/L400\ \text{G/L} ) và đang có chảy máu nướu răng. Phương pháp điều trị ban đầu nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Corticosteroid (ví dụ Prednisolone)

b)

Truyền khối tiểu cầu

c)

Globulin miễn dịch tĩnh mạch (IVIG)

d)

Cắt lách

25.

Trong quá trình bảo quản máu tại ngân hàng máu, thành phần nào của máu có thời hạn sử dụng ngắn nhất sau khi lấy?

a)

Khối hồng cầu

b)

Huyết tương tươi đông lạnh

c)

Khối tiểu cầu

d)

Tủa lạnh

26.

Truyền khối lượng lớn máu (massive transfusion) có thể dẫn đến biến chứng hạ canxi máu (hypocalcemia). Cơ chế chính gây hạ canxi máu trong trường hợp này là gì?

a)

Pha loãng canxi trong máu

b)

Ức chế hấp thu canxi từ ruột

c)

Citrate trong máu truyền gắn kết với canxi

d)

Tăng thải canxi qua thận

27.

Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa nặng do loét dạ dày tá tràng. Biện pháp truyền máu quan trọng nhất trong giai đoạn cấp cứu ban đầu là gì?

a)

Truyền khối hồng cầu để bù thể tích tuần hoàn và duy trì huyết động

b)

Truyền khối tiểu cầu để cầm máu

c)

Truyền huyết tương tươi đông lạnh để bổ sung yếu tố đông máu

d)

Truyền tủa lạnh để bổ sung fibrinogen

28.

Trong quá trình truyền máu khối hồng cầu cho bệnh nhân, điều dưỡng phát hiện bệnh nhân có biểu hiện sốt, rét run, đau lưng. Xử trí đầu tiên và quan trọng nhất của điều dưỡng là gì?

a)

Ngừng truyền máu ngay lập tức

b)

Giảm tốc độ truyền máu

c)

Báo cáo bác sĩ điều trị

d)

Theo dõi dấu hiệu sinh tồn

29.

Trong quy trình truyền máu, bước quan trọng nhất để đảm bảo truyền máu an toàn, tránh nhầm lẫn nhóm máu là gì?

a)

Kiểm tra túi máu trước khi truyền

b)

Sử dụng bộ dây truyền máu có lọc

c)

Đối chiếu thông tin bệnh nhân và nhóm máu trên túi máu tại giường bệnh trước khi truyền

d)

Theo dõi dấu hiệu sinh tồn trong quá trình truyền máu

30.

Một người hiến máu lần đầu cần được kiểm tra những xét nghiệm sàng lọc bệnh truyền nhiễm nào bắt buộc theo quy định hiện hành?

a)

HIV, HBV, HCV

b)

HIV, HBV, HCV, giang mai

c)

HIV, HBV, HCV, giang mai, sốt rét (tùy vùng dịch tễ)

d)

HIV, HBV, HCV, giang mai, CMV

31.

Một bệnh nhân bị bệnh ưa chảy máu (Hemophilia A) bị chảy máu khớp gối. Chế phẩm máu ưu tiên để điều trị tình trạng chảy máu này là gì?

a)

Khối hồng cầu

b)

Yếu tố VIII cô đặc

c)

Huyết tương tươi đông lạnh

d)

Khối tiểu cầu

32.

Trong phản ứng truyền máu muộn, phản ứng tan máu muộn thường xảy ra do kháng thể nào?

a)

Kháng thể kháng hồng cầu hệ Rh hoặc Kidd

b)

Kháng thể kháng bạch cầu HLA

c)

Kháng thể kháng tiểu cầu

d)

Kháng thể kháng protein huyết tương

33.

Bệnh nhân có tiền sử truyền máu nhiều lần có nguy cơ cao xuất hiện kháng thể bất thường trong máu. Xét nghiệm quan trọng để phát hiện kháng thể bất thường này trước truyền máu là gì?

a)

Sàng lọc kháng thể bất thường (Indirect Coombs test)

b)

Định nhóm máu ABO và Rh

c)

Phản ứng hòa hợp

d)

Xét nghiệm Coombs trực tiếp

34.

Trong quy trình bảo quản máu, nhiệt độ thích hợp nhất để bảo quản khối hồng cầu là bao nhiêu?

a)

22-25°C

b)

2-6°C

c)

-20°C

d)

-80°C

35.

Một bệnh nhân bị suy tim nặng cần truyền máu. Tốc độ truyền máu phù hợp nhất cho bệnh nhân này là gì để tránh quá tải tuần hoàn?

a)

Truyền nhanh trong vòng 30 phút

b)

Truyền trong vòng 1-2 giờ

c)

Truyền trong vòng 2-3 giờ

d)

Truyền chậm, kéo dài trên 3-4 giờ

36.

Trong bệnh lý tan máu tự miễn, kháng thể thường gặp nhất gây tan máu ấm thuộc loại kháng thể nào?

a)

IgM

b)

IgG

c)

IgA

d)

IgE

37.

Phản ứng truyền máu nào nguy hiểm nhất và có tỷ lệ tử vong cao nhất?

a)

Phản ứng dị ứng

b)

Phản ứng sốt không tan máu

c)

Phản ứng tan máu cấp

d)

Quá tải tuần hoàn do truyền máu

38.

Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu tự thân (autologous transfusion) là lựa chọn ưu tiên?

a)

Thiếu máu cấp tính do mất máu nặng

b)

Giảm tiểu cầu miễn dịch

c)

Phẫu thuật chương trình có dự kiến mất máu

d)

Bệnh bạch cầu cấp

39.

Trong quá trình bảo quản máu, chất chống đông máu thường được sử dụng là:

a)

CPDA (Citrate-Phosphate-Dextrose-Adenine)

b)

Heparin

c)

EDTA

d)

Warfarin

40.

Xét nghiệm Coombs gián tiếp (Indirect Antiglobulin Test - IAT) được sử dụng để:

a)

Phát hiện kháng thể gắn trên hồng cầu người cho

b)

Sàng lọc kháng thể bất thường trong huyết thanh người nhận

c)

Xác định nhóm máu Rh của người nhận

d)

Đánh giá mức độ tan máu

41.

Trong quy trình truyền máu, bước kiểm tra cuối cùng tại giường bệnh trước khi truyền máu là:

a)

Kiểm tra hạn sử dụng của túi máu

b)

Đo dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân

c)

Kiểm tra đường truyền tĩnh mạch

d)

Đối chiếu thông tin bệnh nhân và thông tin trên túi máu, phiếu truyền máu

42.

Trong trường hợp nào sau đây, chỉ định truyền khối bạch cầu hạt là phù hợp nhất?

a)

Thiếu máu do suy tủy xương

b)

Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

c)

Nhiễm trùng nặng ở bệnh nhân giảm bạch cầu hạt nặng không đáp ứng kháng sinh

d)

Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy

43.

Một bệnh nhân bị mất máu cấp do tai nạn giao thông cần truyền máu khẩn cấp. Xét nghiệm nhóm máu chưa kịp thực hiện. Nhóm máu nào có thể được truyền đầu tiên trong tình huống này?

a)

O Rh-

b)

AB Rh+

c)

A Rh+

d)

B Rh+

44.

Phản ứng dị ứng (urticarial transfusion reaction) là một biến chứng không tan máu thường gặp khi truyền máu. Nguyên nhân gây ra phản ứng này là gì?

a)

Truyền nhầm nhóm máu ABO

b)

Dị ứng với protein huyết tương trong máu truyền

c)

Nhiễm khuẩn máu truyền

d)

Quá tải tuần hoàn do truyền máu quá nhanh

45.

Một bệnh nhân có nhóm máu A Rh+. Trong huyết tương của bệnh nhân này có kháng thể nào?

a)

Kháng thể anti-A

b)

Kháng thể anti-B và anti-D

c)

Kháng thể anti-B

d)

Không có kháng thể ABO

46.

Phản ứng quá tải tuần hoàn do truyền máu (Transfusion-Associated Circulatory Overload - TACO) là một biến chứng có thể xảy ra khi truyền máu quá nhanh hoặc quá nhiều thể tích. Biện pháp phòng ngừa TACO quan trọng nhất là gì?

a)

Sử dụng bộ lọc bạch cầu

b)

Truyền máu ấm

c)

Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn trong quá trình truyền máu

d)

Truyền máu chậm và theo dõi sát tình trạng tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ

47.

Một bệnh nhân nữ 28 tuổi, mang thai 32 tuần, nhóm máu Rh-, có kháng thể kháng D (+) trong huyết thanh. Thai nhi được chẩn đoán thiếu máu do bất đồng nhóm máu Rh. Trong trường hợp này, truyền máu trong tử cung cho thai nhi thường sử dụng loại chế phẩm máu nào?

a)

Khối hồng cầu A Rh+

b)

Khối hồng cầu B Rh+

c)

Khối hồng cầu O Rh- đã loại bạch cầu và chiếu xạ

d)

Khối tiểu cầu nhóm máu mẹ

48.

Trong trường hợp truyền máu khối lượng lớn (massive transfusion) cho bệnh nhân bị chấn thương nặng, mất máu cấp, tỷ lệ tối ưu giữa khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh và khối tiểu cầu thường được khuyến cáo là bao nhiêu?

a)

1:2:3

b)

1:1:1

c)

3:2:1

d)

2:1:1

49.

Trong trường hợp bệnh nhân bị xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP), truyền khối tiểu cầu thường chống chỉ định vì lý do gì?

a)

Tiểu cầu truyền vào sẽ bị phá hủy nhanh chóng

b)

Gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng

c)

Làm tăng nguy cơ tắc mạch và trầm trọng bệnh

d)

Không có hiệu quả cầm máu trong TTP

50.

Thời gian bảo quản tối đa của khối tiểu cầu ở điều kiện bảo quản tiêu chuẩn (20–24°C, lắc liên tục) là bao lâu?

a)

24 giờ

b)

5 ngày

c)

7 ngày

d)

21 ngày

51.

Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để sàng lọc các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường truyền máu trong ngân hàng máu?

a)

Công thức máu

b)

Đông máu cơ bản

c)

Điện di huyết sắc tố

d)

Xét nghiệm HIV, HBV, HCV, giang mai

52.

Trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu dị ứng, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để giảm nguy cơ phản ứng dị ứng trong lần truyền máu tiếp theo?

a)

Truyền máu tự thân

b)

Truyền máu hoàn toàn phù hợp nhóm máu

c)

Sử dụng chế phẩm máu đã loại bạch cầu và dùng kháng histamin trước truyền máu

d)

Truyền máu chậm hơn bình thường

53.

Một bệnh nhân nam 70 tuổi, có tiền sử bệnh tim mạch, được truyền máu nhanh chóng để bù máu sau phẫu thuật. Sau truyền máu, bệnh nhân xuất hiện khó thở, phù phổi cấp, ran ẩm hai phổi. Phản ứng truyền máu này nhiều khả năng nhất là loại nào?

a)

Phản ứng dị ứng

b)

Quá tải tuần hoàn (TACO)

c)

Phản ứng tan máu cấp tính

d)

Phản ứng sốt không tan máu

54.

Xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh được thực hiện bằng phương pháp nào?

a)

Sinh hóa

b)

Miễn dịch huỳnh quang

c)

Ngưng kết hồng cầu

d)

PCR

55.

Mục tiêu chính của việc truyền máu tự thân (autologous transfusion) là gì?

a)

Loại bỏ nguy cơ phản ứng truyền máu và lây truyền bệnh nhiễm trùng

b)

Tăng cường khả năng tạo máu của bệnh nhân

c)

Cung cấp yếu tố đông máu cho bệnh nhân

d)

Giảm chi phí truyền máu

56.

Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp giảm thiểu nguy cơ lây truyền bệnh nhiễm trùng qua đường truyền máu?

a)

Tuyển chọn người hiến máu chặt chẽ

b)

Xét nghiệm sàng lọc máu hiến các bệnh nhiễm trùng

c)

Truyền máu tại giường bệnh

d)

Bất hoạt mầm bệnh trong chế phẩm máu (ví dụ, chiếu xạ, xử lý bằng amotosalen)

57.

Một bệnh nhân bị bệnh von Willebrand type 1, can thiệp nha khoa nhỏ. Chế phẩm máu nào sau đây có thể được sử dụng để dự phòng chảy máu?

a)

Khối hồng cầu

b)

Khối tủa lạnh (Cryoprecipitate)

c)

Khối tiểu cầu

d)

Huyết tương tươi đông lạnh

58.

Trong phản ứng truyền máu TRALI (tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu), cơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Kháng thể HLA hoặc kháng thể kháng bạch cầu trung tính trong chế phẩm máu

b)

Bất đồng nhóm máu ABO

c)

Quá tải tuần hoàn

d)

Phản ứng dị ứng IgE qua trung gian

59.

Mục đích của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukocyte filter) trong truyền máu là gì?

a)

Tiệt trùng chế phẩm máu

b)

Kéo dài thời gian bảo quản chế phẩm máu

c)

Giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu, dị ứng, lây truyền CMV và GVHD

d)

Cải thiện chất lượng hồng cầu trong chế phẩm

60.

Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phản ứng truyền máu liên quan đến bạch cầu (FNHTR - Febrile Non-Hemolytic Transfusion Reaction)?

a)

Sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukoreduction)

b)

Truyền máu tự thân

c)

Sử dụng huyết tương tươi đông lạnh (FFP)

d)

Truyền khối hồng cầu rửa

61.

Mục tiêu chính của truyền máu thay thế (exchange transfusion) ở trẻ sơ sinh bị bệnh tan máu sơ sinh là gì?

a)

Loại bỏ bilirubin và kháng thể gây tan máu

b)

Tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ

c)

Cung cấp yếu tố đông máu

d)

Cải thiện chức năng hô hấp