wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hóa sinh 2

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Công thức tính năng lượng khi thoái hóa hoàn toàn phân tử acid béo 2n carbon?

a)

(17n-8) ATP

b)

(17n-5) ATP

c)

(17n-6) ATP

d)

(17n-7) ATP

2.

Enzym khử cacboxyl của acid amin tạo amin tương ứng là?

a)

Decarboxylasse

b)

Cacboxylase

c)

Ornitin carbamyl

d)

Carbamyl phosphat

3.

Enzym khử amin oxy hóa glutamic thành α cetoglutarat?

a)

Glutamat dehydrogenase

b)

Imin glutamic dehydrogenase

c)

Imin glutaminase

d)

Dehydrogenase

4.

Acid amin có enzym khử amin riêng trong cơ thể là?

a)

Alpha glutamic

b)

Glutamic

c)

Alpha cetoglutaric

d)

Glutamin

5.

Monosaccarid có tính khử do có các hóa chức?

a)

Aldehyd hoặc ceton

b)

Aldehyd hoặc cấu tạo mạch thẳng

c)

Aldehyd hoặc cấu tạo mạch nhánh

d)

Aldehyd hoặc cấu tạo mạch vòng

6.

Cấu trúc phân tử lipid chỉ gồm?

a)

Carbon, nito và hydro

b)

Carbon, nitơ và oxy

c)

Carbon, hydro và oxy

d)

Carbon, oxy và amin

7.

Protein là tên gọi cho những phân tử hữu cơ có số acid amin là?

a)

Trên 50 acid amin

b)

Trên 40 acid amin

c)

Trên 70 acid amin

d)

Trên 60 acid amin

8.

Sự tạo thành các thể ceton bệnh lý là hậu quả?

a)

Sự mất cân đối giữa chuyển hóa glucid và chuyển hóa lipid

b)

Sự mất cân đối giữa chuyển hóa lipoprotein và chuyển hóa lipid

c)

Sự mất cân đối giữa chuyển hóa protid và chuyển hóa lipid

d)

Sự mất cân đối giữa chuyển hóa acid amin và chuyển hóa lipid

9.

Ái lực gắn Hb của CO cao hơn so với Oxy là?

a)

215 lần

b)

200 lần

c)

210 lần

d)

220 lần

10.

Con đường Hexose monophosphat cung cấp nguyên liệu cho quá trình nào?

a)

Quá trình tân tạo đường và Acid Ribonucleic

b)

Quá trình tổng hợp acid béo và Acid Ribonucleic

c)

Quá trình tổng hợp protein và Acid Ribonucleic

d)

Quá trình tổng hợp acid amin và Acid Ribonucleic

11.

Enzym nào dưới đây không có ở cơ?

a)

Glycogen synthase

b)

Glucose 6 phosphatase

c)

Phosphorylase

d)

Hexokinase

12.

Enzym nào dưới đây chỉ có ở gan?

a)

Glycogen synthase

b)

Phosphorylase

c)

Hexokinase

d)

Glucose 6 phosphatase

13.

Acyl CoA ở bào tương đi vào ty thể dưới dạng nào?

a)

Acyl CoA Citrat

b)

Acyl CoA tự do

c)

Acyl Carnityl

d)

Acyl CoA Succinyl

14.

Nguồn cung cấp NADPHH+ cho sinh tổng hợp acid béo chủ yếu lấy từ?

a)

Chu trình pentose

b)

Chu trình cori

c)

Chu trình citric

d)

Chu trình alanin

15.

Những enzyme nào dưới đây tham gia thủy phân tiêu hóa protein?

a)

Lyase, trypsin và aminopeptidase

b)

Pepsin, trypsin và aminopeptidase

c)

Hydratase, trypsin và aminopeptidase

d)

Pepsin, transferase và aminopeptidase

16.

Acid a cetonic tương ứng với việc loại bỏ nhóm amin của acid Aspartic là?

a)

Ceto glutarat

b)

Pyruvat

c)

Imino glutarat

d)

Oxaloacetat

17.

Acid a cetonic tương ứng với việc loại bỏ nhóm amin của acid Alanin là?

a)

Cetoglutarat

b)

Pyruvat

c)

Iminoglutarat

d)

Oxaloacetat

18.

Enzyme nào trong cơ thể hoạt động được trong môi trường acid?

a)

Pepsin

b)

Trypsin

c)

Chymotrypsin

d)

Aminopeptidase

19.

Các enzym nào sau đây hoạt động chủ yếu trong môi trường kiềm?

a)

Chymotrypsin và Transaminase

b)

Trypsin và Chymotrysin

c)

Pepsin và Trypsin

d)

Transaminase và trypsin

20.

Hormon Insulin có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dẫn xuất acid amin, ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

b)

Có cấu trúc bậc 2, ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

c)

Peptid, ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

d)

Có cấu trúc bậc 2, không ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

21.

Hormon Testosterone có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dẫn xuất acid béo, không ưa nước và gắn thụ thể trong tế bào

b)

Dẫn xuất steroid, không ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

c)

Dẫn xuất steroid, ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

d)

Dẫn xuất steroid, không ưa nước và gắn thụ thể trong tế bào

22.

Thể ceton có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chuyển hóa của acetyl CoA được chuyển từ mô mỡ đến gan

b)

Tăng cao trong máu quá nhiều gây nhiễm toan máu

c)

Tăng cao trong máu quá nhiều gây nhiễm kiềm máu

d)

Chuyển hóa của glucose được chuyển từ gan đi các cơ quan

23.

Bilirubin liên hợp?

a)

Là sản phẩm thoái hóa của muối mật

b)

Là sản phẩm tạo màu vàng cho mật

c)

Không tan trong nước, độc đối với cơ thể

d)

Tan trong nước, độc đối với cơ thể

24.

Chất ức chế hoạt tính của enzym là những chất?

a)

Kim hãm hoạt động của coenzym

b)

Làm cho enzym không hoạt động trở thành hoạt động

c)

Làm cho enzym hoạt động trở thành không hoạt động

d)

Kim hãm hoạt động của enzym

25.

Yếu tố có khả năng làm thay đổi cấu hình không gian của enzym trong phản ứng là?

a)

Trung tâm hoạt động enzym

b)

Cofactor của enzym

c)

Cơ chất

d)

Sản phẩm trung gian của phản ứng

26.

Enzym là chất xúc tác đặc biệt vì?

a)

Enzym được tổng hợp bằng con đường sinh học và hóa học.

b)

Enzym chỉ luôn ở dạng hoạt động.

c)

Enzym chỉ được tổng hợp bằng con đường sinh học.

d)

Enzym được tổng hợp bằng con đường hóa học.

27.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến vận tốc phản ứng enzym?

a)

Nồng độ cơ chất

b)

Nồng độ enzym

c)

Nhiệt độ phản ứng

d)

Thời gian phản ứng

28.

Trong phân tử Glycerol có bao nhiêu nhóm alcol?

a)

1 nhóm chức alcol

b)

3 nhóm chức alcol

c)

4 nhóm chức alcol

d)

2 nhóm chức alcol

29.

Tốc đọ hấp thu của phân tử đường nào dưới đây là chậm nhất trong cơ thể?

a)

Mantose

b)

Fructose

c)

glucose

d)

galactose

30.

Hấp thu vào cơ thể theo cơ chế khuếch tán đơn giản là đường?

a)

Galactose và maltose

b)

Glucose và galactose

c)

Fructose và maltose

d)

Maltose và glucose

31.

Hấp thu vào cơ thể theo cơ chế vận chuyển tích cực là đường?

a)

Galactose và maltose

b)

Maltose và glucose

c)

Fructose và maltose

d)

Glucose và galactose

32.

Cơ chế nào dưới đây là cơ chế khử độc của gan?

a)

Khử độc bằng các phản ứng ion hóa

b)

Khử độc bằng các phản ứng chuyển amin

c)

Khử độc bằng các phản ứng trao đổi amin

d)

Khử độc bằng các phản ứng hóa học.

33.

Căn cứ vào cấu tạo hóa học, hormon có thể có bản chất là?

a)

Acid glutamin

b)

Peptid

c)

Acid glutamic

d)

Glucid

34.

Chất tiếp nhận (receptor) hormon có thể?

a)

Nằm ở màng ngoài ty thể

b)

Nằm ở màng trong ty thể

c)

Nằm ở màng nhân

d)

Nằm ở màng tế bào

35.

Hệ đệm nào dưới đây là hệ đệm của máu?

a)

hệ đệm bạch cầu hạt

b)

hệ đệm hồng cầu

c)

hệ đệm bạch cầu đơn nhân

d)

hệ đệm tiểu cầu

36.

Hệ đệm nào sau đây thuộc thành phần máu?

a)

Hệ đệm tiểu cầu

b)

Hệ đệm hồng cầu

c)

Hệ đệm bạch cầu hạt

d)

Hệ đệm bạch cầu đơn nhân

37.

Chất nào dưới đây có thể khử độc theo phương pháp cố định và thải trừ tại gan?

a)

Cu và nhôm

b)

Cu và Fe

c)

Cu và thủy ngân

d)

Cu và Pb

38.

pH máu được ổn định là nhờ yếu tố nào? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Hệ đệm của bạch cầu và điều hòa cân bằng acid base của thận

b)

Hệ đệm của máu và điều hòa cân bằng acid base của thận

c)

Hệ đệm của tiểu cầu và điều hòa cân bằng acid base của thận

d)

Hệ đệm của bạch cầu hạt và điều hòa cân bằng acid base của thận

39.

Căn cứ vào cấu tạo hóa học, hormon có thể là?

a)

Dẫn xuất acid Tyrosin

b)

Dẫn xuất acid Tryptophan

c)

Dẫn xuất Lipid tạp

d)

Dẫn xuất Glucid

40.

Tỷ lệ nước trong cơ thể ở người già thường như thế nào?

a)

Bằng người trưởng thành

b)

Giảm so với người trưởng thành

c)

Tăng so với người trưởng thành

d)

Không đổi so với người trưởng thành

41.

Áp suất thẩm thấu có tác dụng gì ở khu vực nó chiếm giữ?

a)

Đẩy nước và chất dinh dưỡng

b)

Giữ nước và kéo nước

c)

Giữ các phân tử protein

d)

Giữ chất dinh dưỡng và nước

42.

Áp lực thủy tĩnh có tác dụng ở khu vực nào nó chiếm giữ?

a)

Đẩy nước và chất dinh dưỡng

b)

Giữ nước và kéo nước

c)

Giữ chất dinh dưỡng và nước

d)

Giữ các phân tử protein

43.

Khi đến thận Creatinin là chất sẽ được xử lý thế nào?

a)

Lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoàn toàn

b)

Không được bài tiết và được tái hấp thu một phần

c)

Vừa được bài tiết qua cầu thận và được tái hấp thu

d)

Không lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoàn toàn

44.

Khi đến thận Acid uric là chất như thế nào?

a)

Không được bài tiết và được tái hấp thu một phần

b)

Không lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoàn toàn

c)

Lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoàn toàn

d)

Vừa được bài tiết qua cầu thận và được tái hấp thu

45.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Acid uric vừa được bài tiết qua cầu thận và được tái hấp thu

b)

Gan tổng hợp toàn bộ globulin, một phần nhỏ albumin

c)

Creatinin vừa được bài tiết qua cầu thận và được tái hấp thu

d)

Glucose được tái hấp thu 100% ở thận

46.

Phát biểu nào dưới đây đúng?

a)

Tất cả các hormone đều có bản chất protein

b)

Trong vàng da do tác mặt bilirubin trong nước tiểu là bilirubin tự do

c)

Bicarbonat là hệ đệm quan trọng nhất trong hồng cầu

d)

Bicarbonat là hệ đệm quan trọng nhất của huyết tương

47.

Chọn 1 câu đúng trong các câu sau?

a)

Bicarbonat là hệ đệm quan trọng nhất trong hồng cầu

b)

Protein, Cetonic là các chất có mặt trong nước tiểu bất thường

c)

Trong vàng da do tắc mật bilirubin trong máu tăng chủ yếu là bilirubin tự do

d)

Tất cả các hormone đều có bản chất protein

48.

Phát biểu nào dưới đây đúng?

a)

Muối không tham gia điều hòa thăng bằng acid base

b)

Nước nhập gồm nước uống và nước trong thức ăn tổng cộng 2,5 lít/ngày

c)

Muối vô cơ có vai trò duy trì hình dạng của tế bào

d)

Nhu cầu muối Na+ là cao nhất khoảng 20g/ngày

49.

Nhiễm kiềm hô hấp có biểu hiện nào sau đây?

a)

pH máu tăng, pCO2 giảm và HCO3- giảm

b)

pH máu tăng, pCO2 tăng và HCO3- tăng

c)

pH máu tăng, pCO2 giảm và HCO3- tăng

d)

pH máu tăng, pCO2 tăng và HCO3- giảm

50.

Nhiễm acid hô hấp có biểu hiện nào sau đây?

a)

pH máu giảm, pCO2 tăng và HCO3- giảm

b)

pH máu giảm, pCO2 giảm và HCO3- tăng

c)

pH máu giảm, pCO2 tăng và HCO3- tăng

d)

pH máu giảm, pCO2 giảm và HCO3- giảm

51.

Hormon chỉ có tác dụng khi được gắn với gì?

a)

ADN

b)

AMP vòng

c)

Receptor

d)

Adenylyl cyclase

52.

Hormon bản chất là acid amin phát huy tác dụng bằng việc hoạt hóa yếu tố nào?

a)

ADN

b)

Adenylyl cyclase

c)

AMP vòng

d)

Receptor

53.

Hormon bản chất là steroid có tác dụng tăng cường tổng hợp protein mới bằng bản chất nào?

a)

AMP vòng

b)

Receptor

c)

Enzym

d)

Adenylyl cyclase

54.

Glutamin tới thận sẽ phân hủy thành chất nào?

a)

Thành urê

b)

Thành NH3, tổng hợp urê và đào thải ra ngoài theo nước tiểu

c)

Thành carbamyl phosphat

d)

Thành NH3, đào thải qua nước tiểu dưới dạng NH4+

55.

Cơ chế hoạt động của hormon thuộc nhóm steroid thông qua việc?

a)

Ức chế enzym.

b)

Hoạt hoá enzym.

c)

Giảm tổng hợp enzym.

d)

Tăng tổng hợp enzym.

56.

Cơ chế hoạt động của hormon thuộc nhóm peptid thông qua AMPv nhằm?

a)

Hoạt hoá enzym.

b)

Ức chế enzym.

c)

Giảm tổng hợp enzym.

d)

Tăng tổng hợp enzym.

57.

Tỷ lệ % nước trong cơ thể thay đổi theo tuổi, giới và thể trạng, cụ thể là?

a)

Tỷ lệ nước tăng ở nữ giới

b)

Tỷ lệ nước giảm ở người gầy

c)

Tỷ lệ nước tăng theo tuổi

d)

Tỷ lệ nước tăng ở người béo

58.

Chất nào được lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoàn toàn tại ống lượn gần?

a)

Acid Uric

b)

Acid béo

c)

Glucose

d)

Protein

59.

So sánh thành phần nước tiểu thực thụ được tạo thành và 3 4 nước tiểu ban đầu:

a)

Khác nhau hoàn toàn

b)

Hoàn toàn giống nhau

c)

Khác nhau không đáng kể

d)

Khác nhau về thành phần protein

60.

Tỷ lệ Natri được tái hấp thu ở thận là bao nhiêu?

a)

78%

b)

70 %

c)

60 %

d)

79 %

61.

Cấu tạo hóa học Hormon là:

a)

Peptid, dẫn xuất acid amin và glucid

b)

Peptid, dẫn xuất acid amin và acid béo

c)

Peptid, dẫn xuất acid amin và muối

d)

Peptid, dẫn xuất acid amin và steroid

62.

Hormon khi tác dụng lên các cơ quan phải kết hợp theo cơ chế?

a)

Kết hợp với chất thụ thể ở trong nhân.

b)

Kết hợp với chất thụ thể ở trong ty thể.

c)

Kết hợp với chất thụ thể ở trong tế bào.

d)

Kết hợp với chất thụ thể ở thể golgi.

63.

Hormon khi tác dụng lên các cơ quan phải kết hợp theo cơ chế?

a)

Kết hợp với chất thụ thể ở màng tế bào.

b)

Kết hợp với chất thụ thể ở trong nhân.

c)

Kết hợp với chất thụ thể ở thể golgi.

d)

Kết hợp với chất thụ thể ở trong ty thể.

64.

Tại tế bào đích hormon Steroid và hormon tuyến giáp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào.

b)

Qua màng tế bắt buộc có năng lượng.

c)

Không thể qua màng tế bào.

d)

Qua màng tế bắt buộc phải có chất vận chuyển.

65.

Tại tế bào đích Hormon Steroid và tuyến giáp, có đặc điểm nào sau đây?

a)

Muốn qua màng tế bắt buộc có năng lượng.

b)

Kết hợp với thụ thể trong bào tương tế bào.

c)

Muốn qua màng tế bắt buộc phải có chất vận chuyển.

d)

Không thể qua màng tế bào.

66.

Tại tế bào đích Hormon peptid và amin, có đặc điểm nào sau đây?

a)

Kết hợp với thụ thể trong bào tương hoặc trong nhân tế bào.

b)

Muốn qua màng tế bắt buộc có năng lượng.

c)

Muốn qua màng tế bắt buộc phải kết hợp với chất màng

d)

Không dễ dàng qua màng tế bào

67.

Tại tế bào đích Hormon peptid và amin, có đặc điểm nào sau đây?

a)

Muốn qua màng tế bắt buộc phải có chất vận chuyển.

b)

Kết hợp với thụ thể trong bào tương hoặc trong nhân tế bào.

c)

Muốn qua màng tế bắt buộc có năng lượng.

d)

Gắn với chất thụ thể ở màng của tế bào đích.

68.

Trong huyết tương Natri và clo có vai trò gì?

a)

Vai trò tạo áp lực keo

b)

Vai trò tạo áp lực thủy tĩnh

c)

Vai trò dẫn truyền thần kinh

d)

Vai trò trong tạo áp suất thẩm thấu

69.

pH máu được ổn định là nhờ sự điều hòa của?

a)

Hoạt động của hệ tuần hoàn.

b)

Hoạt động trao đổi khí của phổi

c)

Các hệ thống đệm bach huyết

d)

Hoạt động của hệ nội tiết.

70.

pH máu được ổn định là nhờ sự điều hòa của?

a)

Hoạt động sinh lý của thận

b)

Hoạt động của hệ tuần hoàn.

c)

Các hệ thống đệm bạch huyết

d)

Hoạt động của hệ nội tiết.

71.

Trong huyết tương hệ đệm bicarbonat là hệ đệm có khả năng?

a)

Đệm đứng sau hệ đệm protein

b)

Đệm đứng sau hệ đệm hemoglobin

c)

Đệm đứng sau hệ đệm phosphat

d)

Đệm nhanh và hiệu quả nhất

72.

Trong huyết tương albumin có vai trò gì?

a)

Tạo áp suất máu

b)

Tạo áp suất thẩm thấu

c)

Tạo áp lực thủy tĩnh

d)

Tạo áp suất keo

73.

Trong huyết tương albumin có vai trò gì?

a)

Vận chuyển các chất kém hòa tan

b)

Vận chuyển đường

c)

Vận chuyển acid amin

d)

Vận chuyển cholesterol

74.

Theo cơ chế cố định và thải trừ, các chất độc khi đến gan sẽ được?

a)

Giữ lại và đào thải nguyên dạng

b)

Giữ lại và đào thải một phần

c)

Giữ lại, chuyển hóa và đào thải

d)

Giữ lại và đào thải phần lớn

75.

Hormon steroid được tổng hợp từ tuyến nào dưới đây?

a)

Tuyến sinh dục

b)

Từ tuyến tụy

c)

Từ tủy thượng thận

d)

Từ tuyến yên

76.

Hormon steroid được tổng hợp từ tuyến nào dưới đây?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến tụy

c)

Tủy thượng thận

d)

Vỏ thượng thận

77.

Hormon Aldosterol có tác dụng gì?

a)

Tăng tái hấp thu Cl- ở ống lượn xa

b)

Tăng tái hấp thu Bicarbonat ở ống lượn xa

c)

Tăng tái hấp thu Na+ ở ống lượn xa

d)

Tăng tái hấp thu K+ ở ống lượn xa

78.

Hormon Aldosterol có tác dụng gì?

a)

Tăng bài tiết Ca++ ở ống lượn xa

b)

Tăng bài tiết K+ ở ống lượn xa

c)

Tăng bài tiết Cl- ở ống lượn xa

d)

Tăng bài tiết H+ ở ống lượn xa

79.

Hormon steroid được tổng hợp từ tuyến nào?

a)

Tuyến sinh dục, tuyến vỏ thượng thận

b)

Tuyến vỏ thượng thận, tuyến giáp trạng

c)

Tuyến sinh dục, tuyến yên

d)

Tuyến tủy thượng thận, tuyến sinh dục

80.

Nhu cầu muối mỗi ngày đối với cơ thể là bao nhiêu?

a)

1-2 gam trong thức ăn Mg.

b)

Có đầy đủ trong thức ăn

c)

4 đến 6 gam cho Na+, Cl-

d)

5-6 gam trong thức ăn cho K+

81.

Gan có khả năng khử độc cho cơ thể vì?

a)

Gan tổng hợp được protein

b)

Gan chứa các enzym oxy hóa

c)

Gan chứa các enzym GOT và GPT

d)

Gan điều hòa đường huyết

82.

Chức năng chuyển hóa protid ở gan là?

a)

Khi gan suy thì Ure máu tăng, NH3 giảm

b)

Gan tổng hợp toàn bộ globulin, một phần nhỏ albumin

c)

Gan có khả năng tổng hợp Ure từ NH3

d)

Gan có khả năng tổng hợp NH3 từ Ure

83.

Cơ chế nào về điều hòa thăng bằng acid base của thận là không đúng?

a)

Bài tiết hoàn toàn Na+

b)

Tái tạo lại HCO3- bằng cách đào thải H+

c)

Thận tái hấp thu HCO3-

d)

Bài tiết H+ và giữ lại Na+

84.

Cơ chế nào về điều hòa thăng bằng acid base của thận là không đúng?

a)

Bài tiết H+ và giữ lại Na+

b)

Tái tạo lại HCO3- bằng cách đào thải H+

c)

Thận tái hấp thu hoàn toàn HCO3-

d)

Thận tái hấp thu 100% Glucose

85.

Nước là chất quan trọng trong cơ thể vì sao?

a)

Chiếm 80% trọng lượng cơ thể ở người trưởng thành

b)

Chiếm 90% trọng lượng cơ thể ở trẻ nhỏ

c)

Tham gia các phản ứng lý hóa trong cơ thể

d)

Chiếm 55-70% trọng lượng cơ thể ở bào thai

86.

Chất điện giải nào có nhiều ở dịch nội bào hơn là ngoại bào?

a)

Na+ và Cl-

b)

K+ và PO3-

c)

Na+ và HCO3-

d)

K+ và Cl-

87.

tính chất nào sau đây sai với nhóm hormon steroid?

a)

dễ dàng qua màng tế bào

b)

cần chất vận chuyển qua máu

c)

không tan trong nước

d)

không cần chất vận chuyển

88.

khi cơ thể thiếu năng lượng, cơ quan nào có thế sử dụng nguồn năng lượng lấy từ thể Cetonic?

a)

não và thận

b)

gan và não

c)

tim và thận

d)

gan và thận

89.

Nhiễm kiềm chuyển hóa có các biểu hiện nào ?

a)

pH tăng, pCO2 giảm, HCO3- giảm

b)

pH tăng, pCO2 giảm, HCO3- tăng

c)

pH tăng, pCO2 tăng, HCO3- giảm

d)

pH tăng, pCO2 tăng, HCO3- tăng

90.

Nhiễm acid chuyển hóa thường có biểu hiện nào sau đây?

a)

pH giảm, pCO2 giảm, HCO3- giảm

b)

pH giảm, pCO2 giảm, HCO3- tăng

c)

pH giảm, pCO2 tăng, HCO3- tăng

d)

pH giảm, pCO2 tăng, HCO3- giảm

91.

Trong cơ thể muối mật có chức năng gì?

a)

Tổng hợp acid mật nguyên phát

b)

Hấp thụ tất cả vitamin

c)

Nhũ tương hóa thức ăn chứa lipid

d)

Tổng hợp cholesterol