wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4.2.1. Definitions and 4.2.2. Chemical Classification

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "hoá chất" mô tả chính xác nhất là gì trong bối cảnh an toàn công nghiệp?

a)

Vật liệu vô cơ không phản ứng trong môi trường

b)

Chất có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp do con người tạo thành

c)

Nguyên tố hoá học tinh khiết tự nhiên

d)

Các hợp chất tổng hợp duy nhất trong phòng thí nghiệm

2.

"Sự nhiễm độc" được hiểu là tình huống nào đối với cơ thể người?

a)

Giới hạn bị vượt quá khiến cơ thể không kịp đối phó

b)

Hít thở khí oxy ở áp suất thường

c)

Tiếp xúc lặp lại với nước sạch

d)

Tiếp xúc một lần với chất không độc

3.

Độc tính của hoá chất thể hiện qua khả năng nào?

a)

Tạo màu sắc đẹp cho sản phẩm

b)

Gây hại cho một cơ thể sống

c)

Tăng hiệu suất thiết bị máy móc

d)

Làm giảm ma sát bề mặt kim loại

4.

Hoá chất nguy hiểm thường liên quan đến đặc tính nào sau đây?

a)

Tạo mùi thơm dễ chịu

b)

Dễ bay hơi ở nhiệt độ thấp

c)

Có khả năng gây cháy nổ, ăn mòn, nhiễm độc

d)

Hoàn toàn trung tính với sinh vật

5.

Bụi không khí được mô tả chính xác như thế nào?

a)

Khí trơ ở áp suất phòng

b)

Các hạt rắn siêu nhỏ phát sinh từ hoạt động công nghiệp

c)

Hơi nước bốc lên từ mặt đất

d)

Khí CO2 trong nhà máy

6.

Tác hại cấp tính của hoá chất thường có đặc điểm nào?

a)

Luôn không thể điều trị

b)

Xuất hiện chậm sau nhiều năm tích luỹ

c)

Xuất hiện ngay sau khi tiếp xúc ngắn, đơn lẻ

d)

Chỉ xảy ra khi tiếp xúc qua da dày

7.

Tác hại mạn tính khác với cấp tính ở điểm nào?

a)

Luôn gây mất thị lực tạm thời

b)

Luôn biến mất sau vài giờ

c)

Do tiếp xúc lặp lại lâu dài và có thể tích luỹ

d)

Chỉ ảnh hưởng hệ hô hấp

8.

Theo đối tượng sử dụng, hoá chất có thể thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Chỉ hoá chất hữu cơ

b)

Duy nhất hoá chất vô cơ

c)

Chỉ thực phẩm và mỹ phẩm

d)

Y học, nông nghiệp, công nghiệp, lâm nghiệp

9.

Theo trạng thái pha, hoá chất thường được phân loại thành các nhóm nào?

a)

Tối, sáng, trong

b)

Rắn, lỏng, khí

c)

Dễ cháy, khó cháy, không cháy

d)

Nóng, lạnh, ấm

10.

Nhận định đúng về hơi khí độc không mùi là gì?

a)

Luôn dễ phát hiện bằng mắt thường

b)

Chỉ xuất hiện ngoài trời

c)

Không có hại cho hệ hô hấp

d)

Thường khó phát hiện và nguy hiểm khi nồng độ vượt chuẩn

11.

LD50 mô tả điều gì trong đánh giá độc tính?

a)

Nồng độ tối đa cho phép trong không khí

b)

Liều lượng gây chết cho 50% cá thể khi phơi nhiễm qua đường tiêm, uống, hoặc da

c)

Nồng độ gây chết cho 50% cá thể khi hít

d)

Thời gian bán huỷ sinh học của hoá chất

12.

Phân loại "độ bền vững sinh học" của hoá chất phản ánh điều gì?

a)

Mùi vị cảm nhận bằng trực giác

b)

Thời gian tồn lưu và khó phân huỷ trong môi trường sinh thái

c)

Khả năng dẫn điện trong dung dịch

d)

Khả năng bay hơi trong phòng thí nghiệm

13.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm độc tố rất bền vững trong môi trường sinh thái?

a)

Carbonat hữu cơ tồn lưu 1–2 tuần

b)

Thuốc trừ cỏ 2,4D tồn lưu 1–18 tháng

c)

DDT, Clorindan tồn lưu 2–5 năm và dioxin từ đốt rác nhựa

d)

Oxy và nitơ ở áp suất phòng

14.

Chỉ số TLm (hoặc LC50) biểu thị điều gì trong đánh giá độc tính cấp của hóa chất?

a)

Nồng độ gây kích ứng nhẹ không đáng kể

b)

Nồng độ an toàn tuyệt đối cho mọi sinh vật

c)

Nồng độ cho hiệu quả công nghiệp tối ưu

d)

Nồng độ gây tử vong 50% sau thời gian chuẩn

15.

Theo phân loại độc tính cấp, nhóm độc tố cực mạnh có ngưỡng TLm tương ứng nào?

a)

TLm từ 1 đến 10 mg/lít

b)

TLm từ 10 đến 100 mg/lít

c)

TLm nhỏ hơn 1 mg/lít

d)

TLm từ 10 đến 1000 mg/lít

16.

Một hóa chất có LD50 khoảng 300 mg/kg có khả năng thuộc nhóm nào trong phân loại độc tính cấp?

a)

Nhóm độc tố cực mạnh

b)

Nhóm độc tố kém

c)

Nhóm độc tố mạnh

d)

Nhóm độc tố trung bình

17.

Hóa chất hữu cơ như ancol, CS2, aldehyt, keton có đặc điểm nguy hại nào khi tiếp xúc trong môi trường lao động?

a)

Chỉ gây bệnh da liễu nhẹ

b)

Gây độc, tổn thương cơ quan chức năng

c)

Hoàn toàn không độc với người lao động

d)

Chỉ gây cháy nổ, không gây độc

18.

Tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp (TCVS) có mục đích chính nào đối với hóa chất trong sản xuất?

a)

Quy định nồng độ tối đa cho phép

b)

Tăng hiệu suất phản ứng hóa học

c)

Xác định phương pháp tổng hợp hóa chất

d)

Đánh giá độ bền cơ học thiết bị

19.

Hóa chất có thể xâm nhập cơ thể người theo mấy đường chính?

a)

Năm đường chính

b)

Bốn đường chính

c)

Ba đường chính

d)

Hai đường chính

20.

Đường hô hấp bao gồm bộ phận nào tham gia trao đổi khí với máu?

a)

Khí quản trên

b)

Phế nang phổi

c)

Vòm họng

d)

Thanh quản dưới

21.

Cơ chế khuếch tán qua phế nang dẫn tới gì trong trao đổi khí?

a)

Oxy từ máu ra không khí

b)

CO2 từ không khí vào máu

c)

Oxy từ không khí vào máu

d)

CO2 từ máu vào da

22.

Vì sao đường hô hấp là con đường thuận tiện cho hóa chất xâm nhập?

a)

Không có mao mạch

b)

Bề mặt phế nang rất lớn

c)

Lưu lượng máu chậm

d)

Diện tích phổi nhỏ

23.

Khí và hơi hòa tan trong nước như NH3, HCHO thường gây kích thích ở đâu trước?

a)

Da tay ngoài

b)

Niêm mạc đường hô hấp trên

c)

Tim và gan

d)

Mạch máu ngoại vi

24.

Khí và hơi hòa tan trong mỡ như benzen dễ gây tổn thương nào?

a)

Niêm mạc mũi

b)

Hệ thần kinh trung ương

c)

Màng phế nang mỏng

d)

Da chân tay

25.

Hạt bụi có đường kính nhỏ hơn khoảng bao nhiêu dễ tới phế nang?

a)

0.7 µm

b)

7000 µm

c)

70 µm

d)

7 µm

26.

Hạt bụi nhỏ hơn 10 µm có thể gây hậu quả nào?

a)

Tan nhanh trong máu

b)

Chỉ ở lại mũi

c)

Lắng ở phế quản gây viêm

d)

Không vào cơ thể

27.

Da người gồm lớp nào tạo hàng rào bảo vệ chính chống hóa chất thấm?

a)

Biểu bì nhiều lớp tế bào

b)

Mô cơ dưới da

c)

Hệ mao mạch nông

d)

Tuyến mồ hôi sâu

28.

Hóa chất dính trên da có thể gây phản ứng nào sau đây?

a)

Xơ hóa mạch máu

b)

Loét dạ dày

c)

Viêm da kích ứng

d)

Viêm phổi cấp tính

29.

Chất càng dễ tan trong mỡ thường đi kèm nguy cơ gì?

a)

Độc tính thần kinh cao

b)

Chỉ kích ứng nhẹ

c)

Không qua hàng rào da

d)

Giảm hấp thu qua da

30.

Điều kiện nào làm tăng thấm hóa chất qua da khi lao động?

a)

Lỗ chân lông co lại

b)

Da khô lạnh

c)

Da bị trầy xước hoặc bệnh da

d)

Mặc đồ bảo hộ kín

31.

Hóa chất xâm nhập qua đường tiêu hóa thường bắt đầu hấp thu ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Thực quản

c)

Ruột già

d)

Ruột non

32.

Nguyên nhân phổ biến đưa hóa chất vào đường tiêu hóa trong môi trường lao động là gì?

a)

Tắm nước lạnh sau ca

b)

Hít sâu ngoài trời

c)

Thiếu ngủ kéo dài

d)

Nuốt vô tình do dính trên tay, môi

33.

So với hô hấp và da, hấp thu hóa chất qua tiêu hóa thường thế nào?

a)

Không xảy ra hấp thu

b)

Chậm hơn do dịch tiêu hóa

c)

Nhanh hơn đáng kể

d)

Bằng nhau về tốc độ

34.

Trong cơ thể, sự vận chuyển chất độc chủ yếu liên quan đến thành phần nào của máu?

a)

Hồng cầu và hemoglobin tự do

b)

Tiểu cầu và fibrinogen huyết tương

c)

Bạch huyết và tế bào lympho hoạt hóa

d)

Huyết tương và bạch cầu trung tính

35.

Yếu tố nào làm tăng xu hướng bioaccumulation (tích lũy sinh học) của một chất độc trong mô mỡ?

a)

Tốc độ chuyển hóa cực nhanh ở gan

b)

Ái lực thấp với protein huyết tương

c)

Khả năng tạo ion mạnh trong nước

d)

Độ tan cao trong lipid của chất

36.

Kim loại như thủy ngân và crom (+2) có thể tạo phức với thành phần nào, từ đó ảnh hưởng đến tính chất máu?

a)

Albumin dịch bạch huyết ít điện tích

b)

Hemoglobin oxy hóa mạnh trong hồng cầu

c)

Protein huyết tương chứa acid hữu cơ

d)

Phospholipid màng tiểu cầu đặc hiệu

37.

Con đường thải trừ chính của chất độc tan trong nước ở người là gì?

a)

Bài tiết qua mồ hôi ở da

b)

Bài tiết qua phổi trong hơi thở

c)

Bài tiết qua tóc và móng

d)

Bài tiết qua thận và nước tiểu

38.

Hệ thống trao đổi nào liên quan đến thải trừ nhanh, chiếm khoảng 30% trọng lượng cơ thể?

a)

Hệ bạch huyết ngoại vi

b)

Hệ xương và dịch tủy xương

c)

Hệ mô chậm như gan mỡ

d)

Hệ dịch nhanh như huyết tương

39.

Với tiếp xúc qua đường hô hấp kéo dài ở nồng độ thấp, kịch bản hợp lý nào có thể xảy ra?

a)

Tạo miễn dịch bảo vệ với mọi hóa chất

b)

Chỉ gây kích ứng tức thời rồi biến mất

c)

Không hấp thụ nên hoàn toàn an toàn

d)

Cơ thể tích lũy dần gây nhiễm độc mạn

40.

Nhóm thế nào làm tăng độc tính của benzen trong các hợp chất hữu cơ?

a)

Nhóm halogen kém phản ứng

b)

Nhóm methyl làm phân cực thấp

c)

Nhóm hydroxyl trung tính nước

d)

Nhóm nitro và amino gắn vòng

41.

Ví dụ nào minh họa tác hại kết hợp của hóa chất vượt quá từng chất riêng lẻ?

a)

Hít CCl4 ngắn nhưng uống thêm ethanol

b)

Hít bụi trơ trong thời gian rất ngắn

c)

Uống nước sạch với lượng lớn mỗi ngày

d)

Tiếp xúc một lần với muối ăn tinh khiết

42.

Tính mẫn cảm cá nhân với hóa chất có thể phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Màu sắc cảnh báo của bao bì

b)

Nhiệt độ sôi của hóa chất tiếp xúc

c)

Giới tính và tình trạng sức khỏe

d)

Thời gian bảo quản hóa chất

43.

Điều kiện môi trường lao động nào làm tăng nguy cơ nhiễm độc do bay hơi hóa chất?

a)

Nhiệt độ thấp và ẩm độ cân bằng

b)

Nhiệt độ cao và thông thoáng kém

c)

Chiếu sáng tốt và tiếng ồn thấp

d)

Gió mạnh và che chắn đầy đủ

44.

Tại sao độ ẩm cao có thể tăng nguy cơ nhiễm độc với một số hóa chất?

a)

Tăng khả năng phân giải trong nước

b)

Tăng thải độc qua mồ hôi hiệu quả

c)

Giảm hấp thu qua hô hấp hoàn toàn

d)

Làm hóa chất bay hơi ít đáng kể

45.

Biện pháp cá nhân nào giúp giảm nguy cơ tích lũy chất độc khi lao động nặng?

a)

Giảm hô hấp để hạn chế hấp thu

b)

Uống đủ nước đạt tiêu chuẩn vệ sinh

c)

Chỉ làm việc vào ban đêm mát mẻ

d)

Tránh ăn bất kỳ thực phẩm chứa lipid

46.

Hiện tượng nào mô tả chính xác viêm da do kích thích hóa chất?

a)

Da khô, xù xì, xót rát liên tục

b)

Da đổi màu nhưng không cảm giác

c)

Da ẩm mượt và không đau

d)

Da dày lên không đỏ rát

47.

Hóa chất dạng nào thường gây kích thích mắt với mức độ từ nhẹ đến nặng?

a)

Axit, kiềm, dung môi hữu cơ

b)

Khí trơ, khí hiếm

c)

Muối ăn, đường kính

d)

Nước tinh khiết, dầu gội

48.

Khuyến nghị nào giúp giảm kích thích đường hô hấp khi làm việc với hơi hóa chất?

a)

Uống nhiều nước trước khi vào ca

b)

Tăng nhiệt độ phòng làm việc

c)

Tránh hít hơi hóa chất khi làm việc

d)

Đeo găng tay dày thay vì khẩu trang

49.

Biểu hiện dị ứng da khi tiếp xúc hóa chất thường giống với bệnh nào?

a)

Viêm da, mụn nhọt hoặc phỏng nước

b)

Hoại tử cơ cấp tính toàn thân

c)

Vảy nến kèm sốt cao toàn thân

d)

U hắc tố ác tính tiến triển nhanh

50.

Hóa chất nào hay gây dị ứng đường hô hấp dẫn tới ho đêm, khó thở, khò khè?

a)

Nitơ lỏng, heli khí

b)

Glycine, vitamin C

c)

Natri clorua, canxi cacbonat

d)

Toluen diisocyanate, formaldehyde

51.

Ngạt thở đơn thuần xảy ra chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Vi khuẩn tiêu thụ oxy trong máu

b)

Đông máu chặn mao mạch phổi

c)

Độc chất phá hủy mô phổi nhanh

d)

Khí trơ chiếm chỗ làm giảm oxy

52.

Mốc nồng độ oxy nào trong không khí bắt đầu không đáp ứng nhu cầu cơ thể?

a)

Dưới khoảng 17% oxy

b)

Khoảng 21% oxy

c)

Trên 30% oxy

d)

Bằng 25% oxy

53.

Môi trường làm việc nào dễ gây ngạt do thiếu oxy theo cơ học đơn thuần?

a)

Không gian chật hẹp như giếng, hầm lò

b)

Phòng thí nghiệm thông gió tốt

c)

Ngoài trời thoáng đãng

d)

Kho lạnh có cửa mở rộng

54.

Cơ chế ngạt thở hóa học do carbon monoxide là gì?

a)

Tạo carboxyhemoglobin làm giảm vận chuyển oxy

b)

Phá hủy phế nang gây tràn khí màng phổi

c)

Gây viêm phế quản tắc nghẽn mạn tính

d)

Làm tăng độ nhớt máu đột ngột

55.

Chất nào có thể ngăn cản tế bào lấy oxy ngay cả khi máu giàu oxy?

a)

Hydrocyanua hoặc hydrosunfua

b)

Carbon dioxide hoặc hơi nước

c)

Ozon hoặc nitơ oxit

d)

Ethanol hoặc axeton

56.

Tiếp xúc nồng độ cao với ethanol, propanol, acetone có thể gây tác động nào?

a)

Tạo sẹo xơ hóa gan ngay lập tức

b)

Tăng miễn dịch da và hô hấp

c)

Tăng chuyển hóa oxy trong máu

d)

Ức chế hệ thần kinh, gây mê và gây tê

57.

Một số hóa chất như cacbon tetrachloride có thể gây tổn thương cơ quan nào qua giảm chức năng?

a)

Não, gây xuất huyết nội sọ

b)

Thận, gây sỏi thận cấp tính

c)

Tim, gây nhồi máu cơ tim cấp

d)

Gan, dẫn đến hủy hoại mô và giảm chức năng

58.

Hóa chất nào dưới đây thường gây tổn thương gan dẫn đến viêm gan mạn và vàng da ở người tiếp xúc nghề nghiệp?

a)

Silic tinh thể liều thấp

b)

Chloroform tiếp xúc kéo dài

c)

Etylen glycol tiếp xúc ngắt quãng

d)

Hexan tiếp xúc ngắn hạn

59.

Thận có vai trò nào sau đây khiến nó dễ bị độc tính cơ quan từ hóa chất công nghiệp?

a)

Điều hòa nhịp tim cơ bản

b)

Tổng hợp hormon tuyến giáp

c)

Dự trữ canxi cho xương

d)

Bài tiết các chất thải chuyển hóa

60.

Nhóm hóa chất nào có thể gây độc thận do đặc tính hòa tan và lọc qua cầu thận?

a)

Silic tinh thể, amiăng, berili

b)

Benzen, nicen, isopropyl

c)

Glutarandehit, clopren, vinyl clorua

d)

Etylen glycol, cacbon, toluen

61.

Tiếp xúc lâu dài với dung môi như hexan, mangan và chì thường gây hậu quả thần kinh nào?

a)

Tăng hấp thu oxy phổi

b)

Tổn thương thần kinh ngoại vi

c)

Giảm bài tiết dịch vị

d)

Tăng phản xạ cơ tim

62.

Hóa chất phốt phát hữu cơ như parathion có thể gây giảm chức năng nào liên quan hệ thần kinh?

a)

Dẫn truyền thần kinh

b)

Tái tạo mô xương

c)

Tổng hợp insulin tuyến tụy

d)

Trao đổi khí ở phế nang

63.

Tác động sinh sản nào thường thấy ở người tiếp xúc với etylen dibromua, khí gây mê, cacbon disunphua hoặc benzen?

a)

Giảm khả năng sinh sản ở nam

b)

Tăng tiết sữa ở nữ

c)

Tăng trưởng tóc và móng

d)

Cải thiện thị lực ban đêm

64.

Vinyl clorua là hóa chất liên quan chặt chẽ tới nguy cơ ung thư nào sau đây?

a)

Ung thư gan mô mạch

b)

Ung thư phổi biểu mô

c)

Ung thư tuyến giáp nang

d)

Ung thư dạ dày ruột

65.

Hóa chất nào được biết có thể gây ung thư da khi tiếp xúc nghề nghiệp lâu dài với sản phẩm dầu mỏ và nhựa than?

a)

Parathion hữu cơ

b)

Etylen glycol

c)

Asen và benzen

d)

Silic tinh thể

66.

Tiếp xúc hóa chất trong ba tháng đầu thai kỳ có nguy cơ nào nổi bật đối với thai nhi?

a)

Giảm nhu cầu oxy của mô thai

b)

Gây biến dạng các cơ quan đang hình thành

c)

Tăng trưởng xương quá mức

d)

Tăng chuyển hóa glucose thai nhi

67.

Khoảng bao nhiêu phần trăm hóa chất gây ung thư có thể đồng thời gây tác động lên gen của thế hệ tương lai theo các nghiên cứu?

a)

Khoảng 40–45%

b)

Khoảng 60–65%

c)

Khoảng 10–15%

d)

Khoảng 80–85%

68.

Bệnh bụi phổi thường gặp ở người hít phải bụi nghề nghiệp nào?

a)

Parathion, disunphua

b)

Etylen glycol, cacbon

c)

Benzen, toluen, xylene

d)

Silic tinh thể, amiăng, berili

69.

Điều kiện nào cần thiết để xảy ra cháy theo tam giác lửa trong hình?

a)

Nhiên liệu, oxy, nguồn nhiệt

b)

Nước, muối, chất xúc tác

c)

Oxy cao, áp suất thấp

d)

Nhiệt độ phòng, gió nhẹ

70.

Nồng độ oxy của không khí bình thường đủ để duy trì sự cháy nằm trong khoảng nào?

a)

40% đến 55%

b)

25% đến 35%

c)

1% đến 5%

d)

15% đến 21%

71.

Trong tam giác lửa, ba yếu tố cần thiết để xảy ra cháy là gì?

a)

Nguồn nhiệt, áp suất, độ pH

b)

Oxy, độ ẩm, gió mạnh

c)

Nhiên liệu, áp suất, độ ẩm

d)

Nhiên liệu, oxy, nguồn nhiệt

72.

Điểm chớp cháy của chất lỏng mô tả điều gì?

a)

Mức độ độc khi hít phải hơi

b)

Nhiệt độ tạo bọt khí trong chất lỏng

c)

Áp suất tối đa trước khi nổ

d)

Nhiệt độ tạo hơi đủ để bùng cháy

73.

Nổ chỉ xảy ra khi tỷ lệ nhiên liệu và oxy nằm trong giới hạn nào?

a)

Trên UEL

b)

Bằng đúng 0% oxy

c)

Dưới LEL

d)

Giữa LEL và UEL

74.

LEL là viết tắt của giới hạn nào trong hỗn hợp cháy nổ?

a)

Giới hạn nhiệt độ tối thiểu

b)

Giới hạn dưới về nồng độ

c)

Giới hạn áp suất tối đa

d)

Giới hạn trên về nồng độ

75.

Theo hình minh họa, khi nhiên liệu "quá nhiều" hoặc oxy "quá ít" thì kết quả là gì?

a)

Giảm điểm chớp cháy

b)

Nổ mạnh hơn

c)

Tăng áp suất an toàn

d)

Không nổ xảy ra

76.

Chất lỏng dễ cháy (CLDC) khác với chất lỏng cháy (CLC) ở điểm nào?

a)

CLDC có điểm chớp cháy thấp hơn

b)

CLDC có LEL cao hơn

c)

CLC không cần oxy để cháy

d)

CLC có UEL thấp hơn

77.

Bụi than đá có nồng độ tối thiểu để nổ gần bằng bao nhiêu (g/m³)?

a)

Khoảng 17,2 g/m³

b)

Khoảng 7 g/m³

c)

Khoảng 13,7 g/m³

d)

Khoảng 34,4 g/m³

78.

Khí axetylen được đánh giá là CNN vì đặc điểm nào?

a)

Có thể nổ không cần oxy

b)

Có UEL rất nhỏ

c)

Có LEL cao bất thường

d)

Có nhiệt độ bùng cháy thấp

79.

Trong bảng, khí isobutan có nhiệt độ bùng cháy xấp xỉ bao nhiêu (°C)?

a)

Khoảng 1,81 °C

b)

Khoảng 11 °C

c)

Khoảng 24 °C

d)

Khoảng 77 °C

80.

Nguyên tắc thay thế trong quản lý rủi ro hóa chất nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng năng suất máy móc trong dây chuyền

b)

Giảm chi phí vận hành hệ thống thông gió

c)

Loại bỏ hóa chất nguy hại bằng hóa chất khác

d)

Đào tạo công nhân về quy trình bảo trì

81.

Bước đầu tiên khi xem xét thay thế một hóa chất độc hại là gì?

a)

Tăng lưu lượng gió chung trong nhà xưởng

b)

Mua thêm thiết bị bảo hộ cá nhân mới

c)

Lắp đặt hệ thống hút cục bộ ngay

d)

Đánh giá tác hại trong quy trình sử dụng

82.

Biện pháp "cách ly và bao che" chủ yếu nhằm vào điều gì trong sản xuất?

a)

Chi phí vận hành dây chuyền công nghệ

b)

Thói quen sử dụng PPE của công nhân

c)

Nguồn phát sinh bụi, hơi, khí độc

d)

Chất lượng vật liệu xây dựng tường

83.

Ví dụ nào sau đây đúng về cách ly nguồn nguy hại?

a)

Di chuyển công đoạn có hóa chất độc hại ra khu vực an toàn

b)

Tăng cường mở cửa sổ để tạo đối lưu tự nhiên

c)

Giảm thời gian làm việc của công nhân trong ca

d)

Thay đổi thời khóa biểu huấn luyện an toàn

84.

Hệ thống cơ khí điều khiển từ xa trong hình minh họa dùng để làm gì?

a)

Ngăn người tiếp cận trực tiếp hóa chất độc

b)

Tăng nhiệt độ lò để đốt cháy chất thải

c)

Trộn hóa chất để đồng nhất dung dịch

d)

Phân tích mẫu khí để đo nồng độ

85.

Thông gió cục bộ có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Chỉ dùng khi không có hệ thống tự nhiên

b)

Cấp gió sạch cho toàn bộ nhà xưởng

c)

Miệng hút đặt sát nguồn phát sinh ô nhiễm

d)

Hoạt động dựa trên pha loãng khí độc

86.

Mục tiêu chính của thông gió chung (pha loãng) là gì?

a)

Giảm nồng độ khí độc bằng pha loãng không khí

b)

Thu gom bụi tại điểm phát sinh bằng chụp hút

c)

Ngăn tia lửa tiếp xúc với dung môi dễ cháy

d)

Cách ly công đoạn tạo hơi độc bằng tường chắn

87.

Điều kiện nào giúp hệ thống thông gió chung hoạt động hiệu quả?

a)

Lắp chụp hút sát nguồn bụi kim loại

b)

Thay thế dung môi bằng nước tinh khiết

c)

Bố trí luồng khí sạch vào và khí bẩn ra hợp lý

d)

Tăng tốc độ băng chuyền vật liệu

88.

Trong kiểm soát nguy cơ cháy nổ của hóa chất, yêu cầu nào là đúng?

a)

Quy định cụ thể lượng, vị trí, tách rời các hóa chất

b)

Chỉ cần thông gió tự nhiên qua cửa sổ

c)

Dùng PPE làm biện pháp kiểm soát chính

d)

Giảm số ca làm việc để hạn chế tiếp xúc

89.

Vì sao PPE không được xem là biện pháp đầu tiên để kiểm soát rủi ro hóa chất?

a)

Luôn gây tăng chi phí bảo trì thiết bị nhà xưởng

b)

Không thể dùng cùng với hệ thống thông gió

c)

Không loại bỏ nguồn phát sinh ô nhiễm kỹ thuật

d)

Làm tăng nồng độ khí độc trong môi trường

90.

Trong hai hình về hút cục bộ, vị trí đặt miệng hút phù hợp là?

a)

Gần bề mặt thao tác nơi bụi/hơi phát sinh

b)

Phía sau lưng người vận hành thiết bị

c)

Tại cửa ra vào khu vực làm việc chung

d)

Trên trần nhà cách nguồn 10 mét

91.

Khi áp dụng thay thế hóa chất, yếu tố nào cần dự kiến trước?

a)

Những thay đổi trong quy trình và kế hoạch sản xuất

b)

Tăng số lượng PPE cho người lao động

c)

Giảm lưu lượng gió trong hệ thống hút

d)

Thay đổi màu sơn và nhãn mác thiết bị

92.

Mục đích chính của mặt nạ phòng độc là gì khi làm việc với hóa chất?

a)

Che mắt tránh tia bức xạ mạnh

b)

Ngăn hơi độc xâm nhập qua hô hấp

c)

Bảo vệ da khỏi bỏng nhiệt độ cao

d)

Giữ tóc không vướng vào máy móc

93.

Khi nào cần dùng mặt nạ phòng độc theo hướng dẫn an toàn?

a)

Khi làm việc văn phòng hành chính

b)

Khi kiểm soát kỹ thuật tạm thời

c)

Khi chỉ có bụi gỗ thấp

d)

Khi đã kiểm soát kỹ thuật hoàn toàn

94.

Điểm khác biệt chính giữa mặt nạ lọc độc và mặt nạ cung cấp không khí là gì?

a)

Một loại dùng cho tia UV

b)

Một loại làm sạch khí, một loại cấp khí

c)

Một loại chỉ dùng ngoài trời

d)

Một loại nhẹ hơn đáng kể

95.

Khi nồng độ khí độc vượt quá 2% trong không khí, lựa chọn mặt nạ nào an toàn hơn?

a)

Khẩu trang vải tiêu chuẩn

b)

Mặt nạ cung cấp khí từ nguồn xa

c)

Mặt nạ chống bụi đơn giản

d)

Mặt nạ lọc độc có hộp hấp thụ

96.

Thiết bị nào giúp phòng ngừa tổn thương mắt do bụi, hơi hóa chất và tia bức xạ?

a)

Kính an toàn hoặc mặt nạ liền đầu

b)

Găng tay cao su cách điện

c)

Mũ cứng có lưỡi trai

d)

Bịt tai chống ồn công nghiệp

97.

Tiêu chí quan trọng nhất khi chọn quần áo, găng tay, giày, ủng để làm việc với hóa chất là gì?

a)

Giá thành rẻ và sẵn có

b)

Màu sắc nổi bật dễ nhận diện

c)

Khả năng chống thấm và kháng hóa chất

d)

Thoáng khí và nhẹ khi mặc

98.

Sau khi kết thúc công việc có tiếp xúc hóa chất, bước vệ sinh cá nhân nào là bắt buộc?

a)

Rửa tay bằng nước lạnh nhanh

b)

Tắm rửa sạch toàn bộ vùng tiếp xúc

c)

Thay áo khoác ngoài tại chỗ

d)

Uống nhiều nước để thanh lọc

99.

Vì sao người lao động phải được huấn luyện về cách sử dụng và bảo dưỡng mặt nạ phòng độc?

a)

Vì thiết bị kém chất lượng dễ hỏng

b)

Vì quy định yêu cầu có chứng chỉ

c)

Để tiết kiệm chi phí doanh nghiệp

d)

Để đảm bảo hiệu quả bảo vệ thực tế

100.

Mục tiêu chính của kế hoạch khẩn cấp tại cơ sở sản xuất là gì?

a)

Giảm chi phí bảo hộ cá nhân

b)

Loại bỏ hoàn toàn hóa chất nguy hại

c)

Phân công vai trò minh bạch, phối hợp nhanh

d)

Tăng năng suất lao động hàng ngày

101.

Tiêu chí quan trọng của đội cấp cứu nội bộ là gì?

a)

Có bằng lái xe hạng nặng

b)

Sức khỏe tốt, nhanh nhẹn, trách nhiệm

c)

Thành thạo máy tính văn phòng

d)

Khả năng đàm phán thương mại

102.

Yêu cầu tối thiểu cho lối thoát nạn tại nơi làm việc là gì?

a)

Trang trí đẹp và bắt mắt

b)

Luôn đóng kín để tránh bụi

c)

Có ghế nghỉ tại mỗi đoạn

d)

Thông thoáng, có chiếu sáng khẩn cấp

103.

Bước sơ cứu đầu tiên khi nạn nhân nhiễm độc hóa chất là gì?

a)

Cho uống thật nhiều nước ngay

b)

Đưa ra khỏi vùng độc, thay bỏ quần áo

c)

Cho ăn đồ ngọt để hồi sức

d)

Để nằm yên tại chỗ đợi bác sĩ

104.

Sau khi bảo đảm thông khí, hỗ trợ nào có thể cần ngay cho nạn nhân nhiễm độc nặng?

a)

Cho dùng kháng sinh phổ rộng

b)

Xoa bóp tay chân liên tục

c)

Thuốc trợ tim hoặc hô hấp nhân tạo

d)

Truyền dịch gluco ngay lập tức

105.

Trong trường hợp nạn nhân mất tri giác do nhiễm độc, thao tác nào được khuyến nghị?

a)

Đặt nằm úp mặt xuống sàn

b)

Cho uống cà phê đặc để tỉnh

c)

Ép bụng để kích thích nôn

d)

Châm vào các huyệt khúc trì, ủy trung

106.

Biện pháp dùng chất giải độc đúng cách thường đi kèm với bước nào?

a)

Đắp lạnh lên vùng nhiễm độc

b)

Cho uống rượu mạnh để khử độc

c)

Tiêm adrenalin liều cao tức thì

d)

Gây nôn an toàn, sau đó than hoạt tính

107.

Một nguyên nhân phổ biến dẫn đến rò rỉ hóa chất trong vận chuyển là gì?

a)

Bao gói khiếm khuyết hoặc ẩm nóng

b)

Giấy tờ vận đơn thiếu chữ ký

c)

Dừng nghỉ quá nhiều lần

d)

Xe chạy quá chậm trên đường

108.

Khi hóa chất có khả năng bốc cháy, bước ứng phó ưu tiên là gì?

a)

Di chuyển hóa chất ra ngoài trời

b)

Mở hết cửa sổ cho thoáng khí

c)

Gọi tăng ca để làm nhanh việc

d)

Ngắt nguồn điện, dập tắt mọi ngọn lửa

109.

Trong xử lý tràn đổ, vì sao cần quyết định sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp?

a)

Đảm bảo an toàn trong tình huống khẩn

b)

Hạn chế phải báo cáo cơ quan chức năng

c)

Tuân thủ hình thức kỷ luật nội bộ

d)

Giảm chi phí đào tạo nhân viên

110.

Biện pháp kiểm soát để hạn chế lan rộng khi tràn đổ hóa chất là gì?

a)

Đắp kín, đào rãnh thấm hút nhanh

b)

Phun nước rửa trôi xuống cống

c)

Đốt nóng để bay hơi nhanh

d)

Gió thổi mạnh cho khuếch tán

111.

Máy độc tính của hóa chất được dùng nhằm mục đích nào trong phòng kín?

a)

Tăng tốc độ phản ứng sản xuất

b)

Bảo đảm an toàn, trung hòa hoặc bao bọc

c)

Theo dõi giờ làm việc của công nhân

d)

Giảm nhu cầu thông gió chung

112.

Trong sơ tán, phương tiện bảo vệ cá nhân cần đáp ứng điều kiện nào?

a)

Duy trì tình trạng tốt, ổn định

b)

Mang màu sắc bắt mắt

c)

Giá thành rẻ nhất có thể

d)

Chỉ cấp cho tổ trưởng

113.

Vai trò của người quản lý trong kế hoạch khẩn cấp bao gồm điều gì?

a)

Lựa chọn nhà cung cấp hóa chất

b)

Chỉ dẫn, đảm bảo an toàn lối thoát

c)

Tính toán lương thưởng tăng ca

d)

Tổ chức tiệc giao lưu định kỳ

114.

Thành phần chính của tổ chức quản lý an toàn hóa chất tại doanh nghiệp thường gồm ai?

a)

Đại diện người sử dụng lao động, cán bộ chuyên trách an toàn vệ sinh

b)

Chỉ ban giám đốc doanh nghiệp

c)

Nhân viên bán hàng và kế toán

d)

Chỉ đại diện công đoàn cấp tỉnh

115.

Mục tiêu của thống kê toàn diện hóa chất đang sử dụng là gì?

a)

Tăng năng suất bán hàng

b)

Giảm chi phí quảng cáo sản phẩm

c)

Theo dõi vị trí, trạng thái và nguy cơ hóa chất

d)

Tối ưu lịch trực ca của công nhân

116.

Trong giám sát thủ tục mua bán, sử dụng hóa chất, yếu tố nào cần kiểm tra để đảm bảo an toàn?

a)

Tên gọi, công thức, độc tính, điều kiện bảo quản

b)

Số lượng nhân viên nghỉ phép

c)

Màu sắc thương hiệu trên nhãn

d)

Doanh thu theo quý

117.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động nhằm mục đích chính nào?

a)

Tăng số ngày nghỉ phép năm

b)

Phát hiện sớm nguy cơ tiếp xúc hóa chất độc hại

c)

Đánh giá mức độ trung thành nhân viên

d)

Chuẩn hóa quy trình tính lương

118.

Lợi ích của kiểm toán giảm thiểu chất thải trước tiên là gì?

a)

Giảm nhu cầu đào tạo an toàn

b)

Tăng lượng chất thải để dễ xử lý

c)

Giảm chất thải, giảm nguy cơ ô nhiễm

d)

Loại bỏ nhu cầu bảo hộ lao động

119.

Một lợi ích dài hạn của kiểm toán giảm thiểu chất thải là gì?

a)

Giảm tuân thủ quy chuẩn

b)

Tăng lượng hóa chất tồn kho

c)

Giảm trách nhiệm pháp lý tương lai

d)

Tăng tỉ lệ tai nạn lao động

120.

Phương pháp xử lý khí thải thông dụng nào sau đây?

a)

Chôn lấp chất thải rắn

b)

Tháp hấp thụ, tháp đệm, tháp phun rỗng

c)

Trộn với nước sinh hoạt

d)

Đốt rác sinh hoạt không kiểm soát

121.

Trong xử lý khí độc công nghiệp, kỹ thuật phổ biến là gì?

a)

Hấp thụ bằng chất lỏng, hấp thụ bằng chất rắn

b)

Chôn lấp tại bãi đất trống

c)

Pha loãng bằng gió tự nhiên

d)

Đốt trực tiếp ngoài trời

122.

Một phương pháp xử lý chất thải rắn sau phân loại là gì?

a)

Làm phân hữu cơ (compost)

b)

Phun lên mái nhà

c)

Hòa tan trong dung môi rồi xả

d)

Để tự phân hủy ngoài trời

123.

Nguyên tắc chung khi kiểm soát quy trình làm việc với hóa chất là gì?

a)

Tăng cường tốc độ làm việc bất kể nguy cơ

b)

Giảm ghi chép để tiết kiệm thời gian

c)

Cung cấp đầy đủ thông tin, chỉ dẫn, huấn luyện và bảo hộ

d)

Cắt giảm toàn bộ thiết bị bảo hộ cá nhân

124.

Biện pháp quản lý nào giúp loại trừ hoặc giảm tối đa nguồn phát sinh nguy hiểm?

a)

Lựa chọn biện pháp kỹ thuật thích hợp và quản lý phù hợp

b)

Tăng số ca làm việc đêm

c)

Chuyển hết nguy cơ cho nhà thầu

d)

Giảm số lượng người lao động

125.

Khi có môi nguy hiểm do hóa chất độc hại rất cao, cần làm gì để bảo vệ người lao động?

a)

Giao nhận ca, công việc bằng văn bản có tính pháp lý, chuẩn bị sẵn sàng ứng phó

b)

Cho phép làm việc không bảo hộ để tiết kiệm

c)

Đóng hết các lối thoát hiểm

d)

Tắt hệ thống thông gió để tránh tiếng ồn

126.

Trong kho cất giữ hóa chất, tiêu chí nào bắt buộc nhằm giảm nguy cơ cháy nổ?

a)

Giảm kích thước biển báo cảnh báo

b)

Khoảng cách cách ly với nguồn nhiệt

c)

Ghi chép nhật ký ca làm chi tiết

d)

Tăng số lượng lao động trực tiếp

127.

Khi bốc xếp và vận chuyển hóa chất, biện pháp nào trực tiếp hạn chế rò rỉ độc hại?

a)

Buộc chèn cẩn thận kiện hàng

b)

Tăng số lượng biển báo trên xe

c)

Giảm tốc độ phương tiện xuống tối thiểu

d)

Dùng loa thông báo lớn tiếng

128.

Thành phần nào phải có trên nhãn bao bì hóa chất để hỗ trợ ứng phó khẩn cấp?

a)

Dữ liệu an toàn hóa chất đầy đủ

b)

Câu khẩu hiệu quảng cáo ngắn gọn

c)

Logo doanh nghiệp thật nổi bật

d)

Hình ảnh minh họa sản phẩm đẹp mắt

129.

Trong kiểm soát môi trường tại kho hóa chất, phép đo nào phản ánh nguy cơ ô nhiễm?

a)

Tính thời gian làm việc của công nhân

b)

Đo độ ồn của hệ thống thông gió

c)

Đếm số lượng phương tiện ra vào

d)

Đo nồng độ cồn ô nhiễm không khí

130.

Đối tượng nào chịu rủi ro trực tiếp khi xảy ra sự cố trong kho hóa chất?

a)

Người thiết kế bao bì từ xa

b)

Người lao động trực tiếp trong kho

c)

Nhà cung cấp ở nước ngoài

d)

Khách hàng trực tuyến mua hàng

131.

Quy định nào giúp ngăn cháy nổ trong quá trình xếp, đóng gói và giao nhận hóa chất?

a)

Lắp đặt camera độ phân giải cao

b)

Giới hạn màu sơn phương tiện

c)

Phòng chống cháy nổ bắt buộc

d)

Tăng tần suất họp an toàn hằng tuần