wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về blockchain và cơ chế đồng thuận

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Lỗi triển khai thường gây lộ khóa riêng khi ký ECDSA là gì?

a)

Sử dụng hàm băm yếu

b)

Tái sử dụng hoặc dự đoán được nonce k

c)

Dùng khóa công khai sai

d)

Ký trực tiếp thông điệp không băm

2.

Mục tiêu chính của cơ chế đồng thuận trong blockchain là gì?

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Giảm chi phí lưu trữ

c)

Đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và tính phi tập trung của mạng lưới bằng cách cho phép các nút mạng thống nhất về trạng thái của các giao dịch và dữ liệu

d)

Tối ưu phần cứng

3.

Biện pháp nào giúp giảm động lực tấn công 51% trong PoW?

a)

Tăng kích thước block

b)

Giảm thời gian block

c)

Tăng hashrate tổng thể phân tán và phần thưởng/penalty được thiết kế tốt ở lớp kinh tế

d)

Dùng chữ ký đa lớp

4.

Trong mô hình cho vay thế chấp vượt mức (over-collateralized lending), vị thế bị thanh lý khi nào?

a)

Lãi suất tăng

b)

Phí gas tăng

c)

Tỷ lệ thế chấp rơi xuống dưới ngưỡng yêu cầu do giá biến động

d)

Người vay không gia hạn

5.

Proof of Work (PoW) yêu cầu điều gì?

a)

Đặt cọc token

b)

Tính toán nặng để tìm băm thỏa target

c)

Xác thực chữ ký

d)

Bỏ phiếu

6.

Mục tiêu của inv/getdata trong mạng Bitcoin P2P là gì?

a)

Đồng bộ sổ cái

b)

Xác thực block

c)

Trao đổi danh mục đối tượng (block/tx) và xin dữ liệu còn thiếu

d)

Phát tán chữ ký

7.

PBFT phù hợp hơn với loại mạng nào?

a)

Mạng công khai quy mô lớn

b)

Mạng ẩn danh

c)

Mạng permissioned có danh tính, số nút vừa phải

d)

Mạng PoW

8.

Trong quy trình ký ECDSA, dữ liệu nào được ký?

a)

Thông điệp gốc

b)

Khóa công khai

c)

Băm của thông điệp

d)

Nonce

9.

Trong PoW, thợ đào thay đổi nonce để làm gì?

a)

Tạo khóa riêng

b)

Nén dữ liệu

c)

Tìm băm thỏa target (không trực tiếp tạo khóa, không nén dữ liệu)

d)

Tối ưu block

10.

Việc lưu dữ liệu lớn on-chain thường có đặc điểm nào?

a)

Rẻ và nhanh

b)

Miễn phí

c)

Đắt; nên cân nhắc off-chain và hash/commit on-chain

d)

Luôn bắt buộc

11.

Trong block, Merkle root là gì?

a)

Băm header

b)

Băm nonce

c)

Băm các transaction, chứ không băm header hay nonce

d)

Băm địa chỉ

12.

Cặp thuật toán bất đối xứng dùng phổ biến trong blockchain là gì?

a)

RSA-2048

b)

DSA-SHA1

c)

ECDSA-secp256k1

d)

ElGamal

13.

Impermanent loss xảy ra khi nào?

a)

Phí giao dịch tăng

b)

Pool cạn thanh khoản

c)

Giá tài sản biến động so với thời điểm nạp thanh khoản, so với HODL

d)

AMM bị hack

14.

Trong mô hình UTXO, đầu vào (input) của giao dịch tham chiếu điều gì?

a)

Tài khoản người gửi

b)

Số dư ví

c)

UTXO trước đó và cung cấp scriptSig/witness để chi tiêu

d)

Block trước

15.

Sau The Merge, Ethereum chuyển sang cơ chế nào?

a)

PoW cải tiến

b)

DPoS

c)

PoS với validator, finality theo GHOST + Casper/FFG

d)

PBFT

16.

Trong PoW, khi target giảm sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Dễ đào hơn

b)

Block nhanh hơn

c)

Khó tìm block hơn, độ khó hiệu dụng tăng

d)

Phí giảm

17.

Latency của mạng P2P tăng thường dẫn tới hệ quả nào?

a)

Hashrate tăng

b)

Finality nhanh

c)

Tỉ lệ fork/uncle tăng vì block truyền chậm

d)

Gas giảm

18.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa mô hình trạng thái của Bitcoin và Ethereum là gì?

a)

Cơ chế chữ ký

b)

Hàm băm

c)

Bitcoin dùng UTXO, Ethereum dùng account

d)

Thời gian block

19.

Collision resistance giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Tăng tốc băm

b)

Giảm kích thước block

c)

Ngăn hai đầu vào cho cùng một băm khả dĩ trong thực tế

d)

Tránh replay

20.

Hai địa chỉ triển khai cùng một Solidity bytecode nhưng khác nhau ở điểm nào?

a)

Code hash

b)

Gas

c)

Code hash luôn giống, nhưng địa chỉ hợp đồng phụ thuộc nonce của deployer

d)

ABI

21.

Rủi ro chính khi tái sử dụng địa chỉ hoặc UTXO để nhận diện là gì?

a)

Mất phí

b)

Double spend

c)

Tăng khả năng phân tích dòng tiền và liên kết danh tính on-chain

d)

Block chậm

22.

Trade-off đúng giữa PoW và PoS là gì?

a)

PoW rẻ hơn

b)

PoS kém an toàn

c)

PoW tiêu thụ năng lượng lớn, an ninh gắn với chi phí tính toán; PoS giảm năng lượng, an ninh gắn với stake và cơ chế kinh tế–xã hội

d)
23.

Oracle risk trong DeFi chủ yếu đến từ:

a)

Lỗi UI

b)

Smart contract bug

c)

Phụ thuộc nguồn giá (manipulation, delay) dẫn đến thanh lý sai

d)

Phí gas

24.

AMM constant product ( xy=kx \cdot y = k ) có đặc điểm:

a)

Không trượt giá

b)

Giá cố định

c)

Slippage tăng mạnh khi giao dịch lớn so với thanh khoản

d)

Không cần oracle

25.

Gas trong EVM do:

a)

Giá ETH

b)

Băng thông

c)

Chi phí tính toán/lưu trữ theo opcode

d)

Thời gian block

26.

Ưu điểm của cấu trúc cây Merkle so với danh sách tuyến tính:

a)

Tăng dung lượng

b)

Dễ tấn công

c)

Cho phép xác minh nhanh và giảm băm cần kiểm tra

d)

Không cần băm

27.

Trong PoS hiện đại (ví dụ Ethereum), cơ chế slashing dùng để:

a)

Tăng thưởng

b)

Giảm gas

c)

Phạt validator hành vi xấu (double-sign, không trung thực)

d)

Reset stake

28.

Hàm băm “nhạy cảm đầu vào” (avalanche effect) mô tả:

a)

Băm chậm

b)

Băm dài

c)

Đầu vào đổi 1 bit, đầu ra thay đổi hoàn toàn

d)

Băm đảo ngược

29.

Hardware wallet giúp tăng an toàn vì:

a)

Miễn phí

b)

Online liên tục

c)

Lưu khóa riêng và ký trong phần cứng, không lộ ra hệ điều hành

d)

Không cần seed

30.

Orphan/uncle block thường sinh ra khi:

a)

Gas cao

b)

Validator lỗi

c)

Hai miner cùng tìm được block hợp lệ gần như đồng thời

d)

Mạng đứng

31.

Delegatecall nguy hiểm nếu:

a)

Không dùng gas

b)

Không có ABI

c)

Nó thực thi code của hợp đồng khác trong context storage của caller

d)

Không emit event

32.

Ưu điểm của Merkle tree so với băm tuyến tính danh sách:

a)

Dễ sửa

b)

Chậm hơn

c)

Cho phép chứng minh thành viên nhanh và nhỏ gọn

d)

Không cần root

33.

Cơ chế chống eclipse attack hiệu quả hơn là:

a)

Dùng một peer

b)

Tắt mạng

c)

Duy trì nhiều kết nối ra/vào, đa dạng nguồn peer và kiểm soát bằng peer

d)

Tăng gas

34.

Địa chỉ blockchain (ví dụ Bitcoin/Ethereum) thường:

a)

Là khóa riêng

b)

Là mật khẩu

c)

Là mã hóa của seed phrase

d)

Là nonce

35.

Lý do chính khiến tấn công 51% nguy hiểm trong chuỗi PoW:

a)

Tăng phí

b)

Tạo token mới

c)

Kẻ tấn công có thể tạo chuỗi dài hơn để double-spend và tái tổ chức lịch sử gần

d)

Phá chữ ký

36.

Proof of Stake (PoS) cơ bản chọn người xác thực dựa trên:

a)

GPU

b)

Băng thông

c)

Stake (số coin nắm giữ), không dựa vào băng thông hay GPU

d)

Địa chỉ IP

37.

“Dust limit” liên quan đến:

a)

Block size

b)

Gas limit

c)

Ngưỡng giá trị UTXO quá nhỏ, chi tiêu không kinh tế do phí

d)

Nonce

38.

Merkle root thay đổi khi:

a)

Nonce đổi

b)

Timestamp đổi

c)

Sắp xếp giao dịch khác đi (trong cùng tập)

d)

Gas đổi

39.

Chức năng chính của khóa công khai trong chữ ký số:

a)

b)

Mã hóa

c)

Xác minh chữ ký

d)

Sinh nonce

40.

Một tấn công làm sai Merkle tree nhưng vẫn giữ nguyên root là:

a)

Có thể

b)

Dễ làm

c)

Không thể nếu dùng băm an toàn và cấu trúc đúng

d)

Thường gặp

41.

Tính chất “không chối bỏ” (non-repudiation) đến từ:

a)

Hash

b)

Merkle tree

c)

Chữ ký số bằng khóa riêng

d)

Nonce

42.

Tham số nào không trực tiếp thuộc header trong Bitcoin?

a)

Version

b)

Previous block hash

c)

Flash loan

d)

Merkle root

43.

Flash loan thích hợp để:

a)

Lưu trữ dài hạn

b)

Staking

c)

Thực hiện arbitrage/hoán đổi/tái cấp vốn trong một giao dịch nguyên tử

d)

Đào coin

44.

Sự khác nhau chính giữa storage và memory trong Solidity:

a)

Cùng chi phí

b)

Không khác

c)

Storage bền vững on-chain (đắt), memory tạm thời trong call (rẻ hơn)

d)

Memory bền hơn

45.

Trong mạng permissioned, đồng thuận hay dùng:

a)

PoW

b)

PoS

c)

PBFT/Raft và biến thể

d)

Nakamoto consensus

46.

Ưu thế của gossip protocol trong mạng blockchain là:

a)

Tập trung

b)

Chậm

c)

Phân tán thông tin nhanh, chịu lỗi tốt mà không cần trung tâm

d)

Không mở rộng

47.

Vì sao elliptic-curve (ECDSA/EdDSA) thường được ưa chuộng hơn RSA trên chuỗi?

a)

Dễ cài đặt

b)

Rẻ hơn

c)

Cùng mức an toàn với kích thước khóa nhỏ hơn, hiệu năng tốt

d)

Không cản băm

48.

Vì sao không nên dùng SHA-256 cho lưu mật khẩu người dùng?

a)

Không an toàn

b)

Có collision

c)

Vì không chậm và không có muối (salt) theo thiết kế; nên dùng bcrypt/Argon2/scrypt

d)

Không phổ biến

49.

Merkle proof cho phép:

a)

Tạo block

b)

Đào coin

c)

Xác minh một giao dịch thuộc khối với bằng chứng ngắn, không cần toàn bộ danh sách giao dịch

d)

Ký giao dịch

50.

Ưu điểm của UTXO đối với song song hóa xác minh (parallel validation):

a)

Dễ tấn công

b)

Chậm

c)

Đầu vào độc lập cho phép xác minh song song các giao dịch không dùng UTXO

d)

Cần account

51.

Một hàm băm mật mã dùng rộng rãi trong blockchain:

a)

MD5

b)

SHA-1

c)

SHA-256

d)

CRC32

52.

Thuộc tính preimage resistance nghĩa là:

a)

Dễ đảo

b)

Dễ đoán

c)

Khó tìm hai đầu vào khác nhau cho cùng đầu ra

d)

Dễ collision

53.

Thiết lập mining pool chủ yếu để:

a)

Tăng hash

b)

Giảm gas

c)

Chia sẻ rủi ro biến động phần thưởng và làm mượt doanh thu

d)

Tránh fork

54.

"Băm một chiều" nghĩa là:

a)

Dễ đảo

b)

Hai chiều

c)

Dễ tính băm, khó tìm ngược đầu vào từ băm

d)

Không an toàn

55.

Lý do Ethereum cần nonce trong mỗi tài khoản là:

a)

Tăng gas

b)

Tạo block

c)

Tránh replay giao dịch và xác định thứ tự giao dịch của tài khoản

d)

Sinh khóa

56.

Mã khóa bất đối xứng sử dụng hai loại khóa:

a)

Hai khóa bí mật

b)

Hai khóa công khai

c)

Khóa công khai và khóa bí mật

d)

Seed và nonce

57.

Phát biểu đúng về multi-signature (multisig):

a)

Chỉ một người ký

b)

Tạo khóa mới

c)

Cho phép nhiều bên cùng ký trên giao dịch, không phải sinh một khóa riêng

d)

Không an toàn

58.

Hoạt động nào sau đây nên cài đặt dựa trên chuỗi khối riêng tư (private blockchain)?

a)

Quản lý thông tin bệnh nhân toàn quốc

b)

Quản lý quỹ từ thiện vì cộng đồng

c)

Bầu cử lấy ý kiến đại chúng công khai

d)

Chiến dịch tuyên truyền bảo vệ môi trường

59.

"Slippage" khi giao dịch trên DEX thường là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Do ví điện tử không hỗ trợ chữ ký số

b)

Do biến động tỷ giá và độ sâu thanh khoản của pool trong lúc swap

c)

Do smart contract không thể tính toán được số tiền nhận về

60.

Chuẩn token nào sau đây thường được dùng phổ biến nhất để phát hành NFT trên Ethereum?

a)

ERC-20

b)

ERC-721

c)

BEP-2

d)

SPL

61.

Chữ ký số được sử dụng nhằm đảm bảo mục đích nào sau đây?

a)

Tính toàn vẹn của dữ liệu

b)

Tính xác thực của người dùng và tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Tính xác thực của người dùng

d)

Tính kịp thời của giao dịch

62.

Giao thức đồng thuận nào sử dụng thuật ngữ Nonce trong quá trình đào coin trên chuỗi khối?

a)

Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake)

b)

Bằng chứng công việc (Proof of Work)

c)

Bằng chứng kinh nghiệm (Proof of Age)

d)

Bằng chứng khuyến khích (Proof of Incentive)

63.

Ai là tác giả của Ethereum?

a)

Wei Dai

b)

Hal Finney

c)

Vitalik Buterin

d)

Satoshi Nakamoto

64.

Trong AMM kiểu Constant Product x×y=kx \times y = k , khi một bên tài sản trong pool bị mua nhiều, điều gì xảy ra?

a)

Giao dịch bị từ chối vì k không đổi

b)

Giá của tài sản đó trong pool giảm theo thời gian

c)

Pool tự động tạo thêm token để giữ giá cố định

d)

Giá của tài sản đó trong pool tăng do số lượng của nó giảm

65.

Độ khó của quá trình đào Bitcoin được biểu thị thông qua yếu tố nào?

a)

Tổng số máy đào đang có

b)

Số lượng giao dịch trong một block

c)

Tổng giá trị bitcoin đang có

d)

Giá trị của target number

66.

Stablecoin được thiết kế chủ yếu nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Giảm biến động giá so với các tiền mã hóa thông thường

b)

Tăng tốc độ đào coin trên mạng lưới

c)

Thay thế hoàn toàn ngân hàng trung ương

d)

Tăng tính ẩn danh tuyệt đối cho mọi giao dịch

67.

Proof-of-Work giữ vai trò gì trong chuỗi khối Bitcoin?

a)

Giao thức đồng thuận

b)

Xác thực giao dịch coinbase

c)

Quy tắc thanh toán

d)

Cơ chế khuyến khích

68.

DEX (Decentralized Exchange) là gì?

a)

Sàn giao dịch phi tập trung cho phép người dùng giao dịch trực tiếp qua hợp đồng thông minh

b)

Một loại ví lạnh (cold wallet) để lưu trữ tiền mã hóa

c)

Một giao thức dùng để đào Bitcoin nhanh hơn

d)

Sàn giao dịch tập trung do một công ty quản lý toàn bộ tài sản người dùng

69.

Trong một NFT, “metadata” thường dùng để làm gì?

a)

Thay thế hoàn toàn smart contract trên chuỗi

b)

Tăng độ khó đào khối (mining difficulty)

c)

Lưu private key của người sở hữu NFT

d)

Mô tả thuộc tính/tên/liên kết nội dung (ví dụ ảnh, video) gắn với NFT

70.

Trong mô hình giao dịch Peer-to-Peer của blockchain, đặc điểm nào sau đây là đúng nhất?

a)

Mọi giao dịch đều phải đi qua một máy chủ trung tâm để xác nhận

b)

Các nút kết nối trực tiếp và truyền giao dịch cho nhau mà không cần trung gian tập trung

c)

Giao dịch chỉ được thực hiện khi có hợp đồng giấy ký tay

d)

Chỉ các ngân hàng thương mại mới có quyền tham gia mạng

71.

Hàm băm trong blockchain được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tăng số lượng coin được tạo ra trong mỗi khối

b)

Mã hóa nội dung giao dịch để người khác không thể đọc được

c)

Tạo một giá trị đại diện cố định cho dữ liệu nhằm kiểm tra toàn vẹn và liên kết các khối

d)

Thay thế hoàn toàn chữ ký số của người dùng

72.

Trong chuỗi khối Bitcoin, thợ đào làm gì?

a)

Nhận tiền

b)

Chuyển tiền

c)

Báo ít giá

d)

Xác nhận hợp lệ các giao dịch và tìm khối lưu dữ liệu giao dịch

73.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Hyperledger?

a)

Hyperledger là một nền tảng (framework) số cái phân tán cấp doanh nghiệp

b)

Hyperledger là một loại tiền mã hóa được sử dụng trên mọi nền tảng chuỗi khối

c)

Hyperledger là một nền tảng chuỗi khối công khai tự sự kết hợp, mở rộng của Bitcoin và Ethereum

d)

Hyperledger là một công ty với sự tham gia của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới

74.

Ngôn ngữ lập trình nào sau đây được sử dụng trong nền tảng chuỗi khối Ethereum?

a)

Solidity

b)

Java

c)

C++

d)

Python

75.

Rủi ro nào sau đây là đặc trưng nhất đối với stablecoin thế chấp bằng tiền mã hóa (crypto-collateralized), ví dụ mô hình như DAI?

a)

Rủi ro không thể kiểm chứng hợp đồng thông minh trên chuỗi

b)

Rủi ro bị in thêm vô hạn bởi một công ty phát hành tập trung

c)

Rủi ro phụ thuộc vào dự trữ ngân hàng thương mại và trái phiếu chính phủ

d)

Rủi ro biến động giá tài sản thế chấp dẫn đến thiếu tài sản đảm bảo nếu không quản lý tốt

76.

Thuộc tính nào sau đây là quan trọng nhất của một hàm băm mật mã dùng trong blockchain?

a)

Khó tìm hai đầu vào khác nhau cho cùng một giá trị băm

b)

Có thể đảo ngược để khôi phục dữ liệu gốc nhanh chóng

c)

Cần khóa bí mật để tạo ra giá trị băm

d)

Luôn cho ra đầu ra có độ dài thay đổi theo dữ liệu vào

77.

Điểm khác biệt quan trọng nhất của smart contract so với hợp đồng truyền thống là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho giao dịch tiền pháp định (fiat money)

b)

Không thể kiểm tra hay công khai cho người dùng xem

c)

Luôn cần luật sư ký xác nhận trước khi thực thi

d)

Tự động thực thi các điều khoản khi điều kiện được thỏa mãn, dựa trên mã chạy trên blockchain

78.

Trong chuỗi khối Ethereum, thành phần nào thực thi giao dịch và cập nhật trạng thái?

a)

Hợp đồng thông minh

b)

Nhà tạo lập thị trường tự động (Automated Market Maker)

c)

Máy ảo Ethereum

d)

Ví điện tử

79.

Mô hình phổ biến nhất của DEX hiện nay dùng để khớp lệnh tự động là gì?

a)

Order Book tập trung (Centralized Order Book)

b)

AMM (Automated Market Maker)

c)

Sidechain mining

d)

Proof of Authority (PoA)

80.

Bitcoin được cài đặt dựa trên mô hình nào?

a)

Mô hình tập trung (centralization)

b)

Mô hình phi tập trung (decentralization)

c)

Mô hình máy chủ/khách (client/server)

d)

Cả mô hình centralization và decentralization

81.

Thông tin nào KHÔNG nên được lưu trong mỗi khối (block) của chuỗi khối?

a)

Mã băm (hash) của block liền trước

b)

Nhãn thời gian (timestamp)

c)

Dữ liệu về giao dịch

d)

Thông tin về thợ đào/máy đào (miners)

82.

Ai đã giới thiệu sách trắng (white paper) đầu tiên về Blockchain, đặt nền móng cho tiền điện tử Bitcoin? Chọn một đáp án.

a)

Satoshi Nakamoto

b)

Changpeng Zhao (CZ)

c)

Vitalik Buterin

d)

Anatoly Yakovenko

83.

NFT (Non-Fungible Token) có đặc điểm nào sau đây là đúng nhất? Chọn một đáp án.

a)

Chỉ tồn tại trên blockchain riêng tư (private blockchain)

b)

Chỉ dùng để thanh toán phí giao dịch trên mạng Ethereum

c)

Mỗi token là duy nhất hoặc có định danh riêng, không thể hoán đổi tương đương 1:1 như coin

d)

Mỗi token có giá trị và tính chất giống hệt nhau, có thể hoán đổi 1:1

84.

Sự khác biệt cơ bản của Ethereum so với Bitcoin là gì? Chọn một đáp án.

a)

Tạo ra thị trường để trao đổi tiền pháp định (fiat money)

b)

Cung cấp dịch vụ tính toán đám mây (cloud computing)

c)

Cung cấp dịch vụ hợp đồng thông minh (smart contracts)

d)

Cung cấp giải pháp trao đổi tài sản số (digital assets) một cách phi tập trung

85.

Trong chuỗi khối, dApp là gì? Chọn một đáp án.

a)

Một loại giả vị

b)

Một loại ứng dụng

c)

Một loại tiền ảo

d)

Một loại chuỗi khối

86.

Trong Proof of Stake (PoS), điều nào sau đây mô tả đúng nhất cách một nút được chọn để đề xuất (propose) khối mới? Chọn một đáp án.

a)

Nút có nhiều giao dịch nhất trong mempool sẽ được chọn

b)

Nút có CPU mạnh nhất sẽ được chọn

c)

Nút giải được bài toán băm trước sẽ được chọn

d)

Nút có mức stake cao hơn (và/hoặc được chọn ngẫu nhiên có trọng số theo stake) có xác suất được chọn cao hơn

87.

Loại stablecoin nào sau đây được bảo chứng bằng tài sản “ngoài chuỗi” (off-chain) như USD tiền mặt hoặc trái phiếu ngắn hạn? Chọn một đáp án.

a)

Stablecoin fiat-collateralized (bảo chứng bằng tiền pháp định)

b)

Stablecoin crypto-collateralized (thế chấp bằng tiền mã hóa)

c)

Stablecoin thuật toán (algorithmic stablecoin)

d)

Stablecoin meme (dựa trên cộng đồng)

88.

Chọn phát biểu đúng về khái niệm "GAS" trong chuỗi khối Ethereum? Chọn một đáp án.

a)

Là tổng số lượng tiền số của mỗi giao dịch

b)

Là mô hình thanh toán cho việc thực thi các đoạn mã được cài đặt sẵn

c)

Nó có vai trò tương tự giá trị “Nonce” trong Bitcoin

d)

Là độ khó của quá trình giành quyền tạo khối trong giao thức đồng thuận

89.

Trong các thuật toán sau, thuật toán nào là ví dụ điển hình của mã hóa bất đối xứng? Chọn một đáp án.

a)

DES

b)

AES

c)

SHA-256

d)

RSA

90.

Trong các cơ chế đồng thuận sau, cơ chế nào thường được xem là phù hợp hơn cho mạng blockchain công khai vì tiêu thụ năng lượng thấp hơn so với Proof of Work? Chọn một đáp án.

a)

Proof of Work (PoW)

b)

Proof of Stake (PoS)

c)

Proof of Burn (PoB)

d)

Proof of Authority (PoA)

91.

Công việc nào KHÔNG được thực hiện bởi các thợ đào (miners) trong chuỗi khối? Chọn một đáp án.

a)

Xác thực giao dịch (validate transactions)

b)

Quản lý tài khoản trên chuỗi khối

c)

Tham gia cuộc đua để giành quyền tạo khối

d)

Loan truyền giao dịch (broadcast transactions)

92.

Trong mạng Peer-to-Peer của blockchain, “mempool” là gì? Chọn một đáp án.

a)

Cơ chế tạo khóa công khai cho ví điện tử

b)

Tập các giao dịch chưa được đưa vào block, đang chờ được xác nhận

c)

Một loại hợp đồng thông minh dùng để swap token

d)

Nơi lưu trữ vĩnh viễn tất cả các giao dịch đã xác nhận trên chuỗi

93.

Tại sao sự đồng thuận trong các ứng dụng dựa trên chuỗi khối là quan trọng? Chọn một đáp án.

a)

Nó ngăn chặn chi tiêu kép (double spending)

b)

Nó ngăn chặn bên thứ ba can thiệp vào giao dịch

c)

Nó làm tăng tốc độ giao dịch

d)

Nó ngăn chặn khai thác kép (double mining) của cùng một khối