wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VSLTest1

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm nào sau đây là hypervisor type 2?

a)

KVM

b)

Xen

c)

VMware Workstation

d)

Hyper-V

2.

Thư mục nào chứa file cấu hình hệ thống trong Linux?

a)

/usr

b)

/etc

c)

/bin

d)

/var

3.

Lệnh nào dùng để xem thư mục hiện tại?

a)

pwd

b)

ls

c)

whoami

d)

cd

4.

Lệnh nào tạo thư mục mới?

a)

touch

b)

mkdir

c)

rmdir

d)

cp

5.

Quyền rwxr-x--- tương đương với giá trị nào?

a)

750

b)

755

c)

700

d)

770

6.

Lệnh thay đổi quyền file trong Linux là:

a)

chown

b)

chmod

c)

usermod

d)

setfacl

7.

Chủ sở hữu file được thay đổi bằng lệnh nào?

a)

chmod

b)

chgrp

c)

chown

d)

passwd

8.

Lệnh tạo user mới:

a)

adduser

b)

userdel

c)

groupadd

d)

passwd

9.

File nào lưu thông tin user?

a)

/etc/group

b)

/etc/shadow

c)

/etc/passwd

d)

/etc/login.defs

10.

Lệnh xem tiến trình đang chạy:

a)

jobs

b)

ps aux

c)

top

d)

Cả B và C

11.

Docker image là gì?

a)

Container đang chạy

b)

Template để tạo container

c)

Máy ảo đầy đủ OS

d)

Volume lưu dữ liệu

12.

Lệnh chạy container từ image:

a)

docker start

b)

docker build

c)

docker run

d)

docker exec

13.

File nào dùng để build Docker image?

a)

docker-compose.yml

b)

Dockerfile

c)

image.yml

d)

container.json

14.

Docker Compose dùng để:

a)

Quản lý kernel

b)

Chạy nhiều container cùng lúc

c)

Build kernel Linux

d)

Quản lý user

15.

Lệnh dừng toàn bộ container trong Docker Compose:

a)

docker stop

b)

docker-compose stop

c)

docker-compose down

d)

docker rm

16.

Mã Caesar là dạng:

a)

Hoán vị

b)

Thay thế đơn

c)

Thay thế đa bảng

d)

Hash

17.

Điểm yếu lớn nhất của mã Caesar:

a)

Khóa ngắn

b)

Dễ brute-force

c)

Không dùng số

d)

Không mã hóa ký tự đặc biệt

18.

AES là thuật toán:

a)

Bất đối xứng

b)

Hash

c)

Đối xứng

d)

Encoding

19.

RSA dựa trên bài toán:

a)

Log rời rạc

b)

Phân tích số nguyên lớn

c)

Đường cong elliptic

d)

XOR

20.

Thuật toán hash nào KHÔNG còn an toàn?

a)

SHA-256

b)

SHA-1

c)

SHA-3

d)

bcrypt

21.

Base64 là:

a)

Encryption

b)

Encoding

c)

Hash

d)

Compression

22.

OSI có bao nhiêu lớp?

a)

4

b)

5

c)

7

d)

8

23.

TCP khác UDP ở điểm nào?

a)

TCP nhanh hơn

b)

UDP đảm bảo thứ tự

c)

TCP có kiểm soát lỗi

d)

UDP có handshake

24.

Port mặc định của HTTP:

a)

21

b)

22

c)

80

d)

443

25.

IP private thuộc dải nào sau đây?

a)

8.8.8.8

b)

172.16.0.0 – 172.31.255.255

c)

1.1.1.1

d)

100.64.0.0

26.

CIA trong an toàn thông tin KHÔNG bao gồm:

a)

Confidentiality

b)

Integrity

c)

Availability

d)

Authentication

27.

Hash thường dùng để:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Xác thực toàn vẹn

c)

Truyền dữ liệu

d)

Encoding

28.

Công cụ crack mật khẩu hash:

a)

CyberChef

b)

Hashcat

c)

Wireshark

d)

Burp Suite

29.

Vì sao container nhẹ hơn VM?

a)

Không cần RAM

b)

Dùng chung kernel host

c)

Không có filesystem

d)

Không có network

30.

Ý nghĩa của dấu . và .. trong Linux?

a)

File ẩn

b)

Thư mục gốc

c)

Thư mục hiện tại và thư mục cha

d)

User hiện tại

31.

File nào chứa danh sách các filesystem được mount khi boot?

a)

/etc/mtab

b)

/etc/fstab

c)

/proc/mounts

d)

/boot/grub.cfg

32.

Bit SUID có tác dụng gì?

a)

File chạy với quyền user hiện tại

b)

File chạy với quyền owner

c)

File chạy với quyền root

d)

File chỉ đọc

33.

Group nào cho phép user dùng sudo trên Ubuntu?

a)

admin

b)

sudo

c)

root

d)

wheel

34.

File nào lưu hash mật khẩu user?

a)

/etc/passwd

b)

/etc/group

c)

/etc/shadow

d)

/var/passwd

35.

Docker sử dụng công nghệ nào của Linux?

a)

KVM

b)

cgroups & namespaces

c)

systemd

d)

chroot

36.

Cách dùng để lưu dữ liệu lâu dài cho container?

a)

Commit image

b)

Volume / bind mount

c)

Restart container

d)

Export container

37.

Lệnh chạy container ở chế độ background:

a)

docker run -i

b)

docker run -d

c)

docker start

d)

docker exec

38.

Vì sao không lưu mật khẩu dạng plaintext?

a)

Tốn dung lượng

b)

Dễ bị lộ nếu bị xâm nhập

c)

Khó backup

d)

Không chuẩn

39.

Salt dùng để:

a)

Mã hóa mật khẩu

b)

Tăng độ dài mật khẩu

c)

Chống rainbow table

d)

Giảm thời gian hash

40.

Hash nào phù hợp lưu mật khẩu?

a)

MD5

b)

SHA1

c)

bcrypt

d)

CRC32

41.

Lớp nào trong OSI xử lý mã hóa?

a)

Transport

b)

Session

c)

Presentation

42.

Lệnh kiểm tra DNS:

a)

ping

b)

ifconfig

c)

nslookup

d)

netstat

43.

NAT giúp:

a)

Ẩn IP nội bộ

b)

Tăng băng thông

c)

Giảm độ trễ

d)

Mã hóa dữ liệu

44.

Vulnerability là gì?

a)

Tấn công

b)

Lỗ hổng

c)

Mối đe dọa

d)

Rủi ro

45.

Phân biệt Threat và Risk:

a)

Giống nhau

b)

Threat là mối đe dọa, Risk là mức độ thiệt hại

c)

Risk là tấn công

d)

Threat là lỗ hổng

46.

Khi một website bị deface, thuộc tính CIA nào bị ảnh hưởng?

a)

Confidentiality

b)

Integrity

c)

Availability

d)

Authentication

47.

Log SSH nằm ở đâu (Ubuntu)?

a)

/var/log/secure

b)

/var/log/auth.log

c)

/var/log/syslog

d)

/etc/ssh/log

48.

File nào lưu cron job của user?

a)

/etc/crontab

b)

/var/spool/cron/crontabs/

c)

/etc/cron.daily

d)

/usr/bin/cron

49.

Tấn công brute-force hiệu quả nhất với:

a)

AES

b)

RSA

c)

Mã cổ điển

d)

ECC

50.

Hashcat dùng GPU vì:

a)

GPU rẻ

b)

GPU xử lý song song tốt

c)

GPU bảo mật hơn

d)

GPU chạy Linux

51.

ARP spoofing xảy ra ở lớp nào?

a)

Network

b)

Transport

c)

Data Link

d)

Physical

52.

Công cụ bắt gói tin phổ biến:

a)

nmap

b)

wireshark

c)

hydra

d)

john

53.

SIEM dùng để:

a)

Tấn công

b)

Thu thập & phân tích log

c)

Crack mật khẩu

d)

Scan lỗ hổng

54.

IOC là gì?

a)

Tool

b)

Chỉ số xâm nhập

c)

Lỗ hổng

d)

Payload

55.

Zero Trust nghĩa là:

a)

Tin tất cả

b)

Không tin ai mặc định

c)

Tin nội bộ

d)

Tin VPN

56.

Least Privilege là:

a)

Ai cũng root

b)

Quyền thấp nhất cần thiết

c)

Chạy mọi thứ sudo

d)

Không cần user

57.

Muốn service tự khởi động khi boot:

a)

systemctl start

b)

systemctl enable

c)

systemctl reload

d)

systemctl restart

58.

Docker bridge network cho phép:

a)

Container cô lập hoàn toàn

b)

Container giao tiếp với nhau

c)

Container không ra Internet

d)

Container chỉ dùng localhost

59.

Port mapping -p 8080:80 nghĩa là:

a)

Container dùng port 8080

b)

Host 80 → container 8080

c)

Host 8080 → container 80

d)

NAT 2 chiều

60.

Khi container bị restart liên tục, nên kiểm tra đầu tiên:

a)

Dockerfile

b)

Log container

c)

Image size

d)

Volume

61.

Chuỗi kết thúc bằng = thường có dạng mã hóa là:

a)

Hex

b)

Base64

c)

ASCII

d)

Binary

62.

Default gateway dùng để:

a)

Gửi gói tin nội mạng

b)

Gửi gói tin ra ngoài mạng

c)

Cấp IP

d)

Phân giải DNS

63.

Subnet mask /24 tương đương:

a)

255.255.0.0

b)

255.255.255.0

c)

255.0.0.0

d)

255.255.255.128

64.

Dải private IP lớp C phổ biến:

a)

10.0.0.0

b)

192.168.0.0

c)

172.16.0.0

d)

169.254.0.0

65.

Port scanning thường nhằm mục đích:

a)

Tăng băng thông

b)

Tìm dịch vụ đang chạy

c)

Crack mật khẩu

d)

DDoS

66.

Firewall hoạt động chủ yếu ở lớp nào?

a)

Physical

b)

Data Link

c)

Network / Transport

d)

Application

67.

Bước đầu tiên trong Incident Response:

a)

Eradication

b)

Recovery

c)

Identification

d)

Lessons Learned

68.

Log nào quan trọng nhất khi điều tra tấn công web?

a)

Kernel log

b)

Application log

c)

Boot log

d)

Hardware log

69.

Social Engineering khai thác:

a)

Lỗ hổng kỹ thuật

b)

Con người

c)

Phần cứng

d)

Kernel

70.

Phishing nhằm mục tiêu:

a)

Phá server

b)

Đánh cắp thông tin

c)

DDoS

d)

Scan port

71.

Lệnh nào hiển thị các cổng đang lắng nghe trên hệ thống?

a)

ps aux

b)

ss -lntup

c)

df -h

d)

uptime

72.

File nào cấu hình DNS resolver trên Linux?

a)

/etc/hosts

b)

/etc/network/interfaces

c)

/etc/resolv.conf

d)

/etc/dns.conf

73.

Fail2ban có tác dụng gì?

a)

Quản lý user

b)

Tăng hiệu năng

c)

Chặn brute-force dựa trên log

d)

Quét lỗ hổng

74.

Vì sao không nên dùng image latest trong production?

a)

Quá cũ

b)

Không xác định phiên bản

c)

Không chạy được

d)

Không có log

75.

Best practice khi viết Dockerfile:

a)

Một image chạy nhiều service

b)

Dùng base image nhỏ (alpine)

c)

Luôn chạy root

d)

Không cần HEALTHCHECK

76.

HEALTHCHECK dùng để:

a)

Scan malware

b)

Kiểm tra container còn hoạt động hay không

c)

Restart Docker daemon

d)

Monitor host

77.

Container orchestration phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Docker Swarm

b)

Nomad

c)

Kubernetes

d)

OpenStack

78.

Pod trong Kubernetes là:

a)

Một container

b)

Một VM

c)

Nhóm container chia sẻ tài nguyên

d)

Một image

79.

Chuỗi hex thường có đặc điểm:

a)

Chỉ gồm 0–1

b)

Kết thúc bằng =

c)

Gồm 0–9 và a–f

d)

Có khoảng trắng

80.

SYN flood khai thác điểm yếu của:

a)

UDP

b)

ICMP

c)

TCP handshake

d)

DNS

81.

IDS khác IPS ở điểm nào?

a)

IDS chỉ phát hiện tấn công, IPS có thể ngăn chặn tấn công

b)

IDS mạnh hơn

c)

IPS không dùng rule

d)

IDS không có log

82.

File history bash nằm ở đâu?

a)

/etc/bashrc

b)

~/.bash_history

c)

/var/log/bash.log

d)

/proc/bash

83.

Lệnh xem thời gian access/modify/change của file:

a)

ls -l

b)

stat

c)

time

d)

watch

84.

Cgroup dùng để:

a)

Phân quyền user

b)

Giới hạn tài nguyên sử dụng

c)

Mã hóa container

d)

Tạo image

85.

ICMP dùng cho mục đích chính nào?

a)

Truyền file

b)

Chẩn đoán mạng

c)

Mã hóa

d)

Routing

86.

Backup 3-2-1 nghĩa là:

a)

3 bản, 2 nơi, 1 offsite

b)

3 server

c)

2 firewall

d)

1 cloud

87.

Shared Responsibility Model nghĩa là:

a)

Cloud chịu hết

b)

User chịu hết

c)

Chia sẻ trách nhiệm giữa cloud và user

d)

Không ai chịu

88.

Secret trong container nên lưu ở:

a)

Dockerfile

b)

Image

c)

Environment variable / secret manager

d)

Source code

89.

Reverse engineering thường bắt đầu bằng:

a)

Debug

b)

Static analysis

c)

Exploit

d)

Fuzzing

90.

Red Team tập trung vào:

a)

Phòng thủ

b)

Tấn công mô phỏng

c)

Giám sát

d)

Log

91.

Blue Team tập trung vào:

a)

Tấn công

b)

Phòng thủ & phát hiện

c)

Viết exploit

d)

Malware

92.

Zero-day là:

a)

Lỗ hổng đã vá

b)

Lỗ hổng chưa có bản vá

c)

Malware cũ

d)

Virus hết hạn

93.

Automation trong An toàn thông giúp:

a)

Thay thế con người

b)

Giảm tải công việc lặp lại

c)

Loại bỏ analyst

d)

Không cần quy trình

94.

Công cụ RE phổ biến KHÔNG phải là:

a)

Ghidra

b)

IDA

c)

Radare2

d)

Wireshark

95.

Static analysis nghĩa là:

a)

Chạy chương trình và quan sát

b)

Phân tích binary mà không thực thi

c)

Debug runtime

d)

Fuzz input

96.

Dynamic analysis thường dùng công cụ nào?

a)

strings

b)

objdump

c)

gdb

d)

nm

97.

File ELF dùng cho hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

98.

Lệnh xem chuỗi ASCII trong binary:

a)

nm

b)

objdump

c)

strings

d)

ldd

99.

Khi gặp binary bị pack, bước đầu nên:

a)

Viết exploit

b)

Unpack binary

c)

Brute-force

d)

Patch kernel

100.

Buffer Overflow xảy ra khi:

a)

Ghi dữ liệu vượt vùng nhớ cấp phát

b)

Chia cho 0

c)

Truy cập file sai quyền

d)

Lỗi DNS

101.

Thanh ghi lưu địa chỉ trả về trên x86_64 là:

a)

RAX

b)

RSP

c)

RIP

d)

RBP

102.

Canary dùng để:

a)

Kiểm tra heap

b)

Phát hiện stack overflow

c)

Mã hóa stack

d)

Ngăn race condition

103.

Cookie thường dùng để:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Lưu session

c)

Scan port

d)

Hash password

104.

Tool phân tích ảnh phổ biến:

a)

exiftool

b)

nmap

c)

hydra

d)

tcpdump

105.

SQL là viết tắt của:

a)

Simple Query Language

b)

Structured Query Language

c)

Standard Query Language

d)

System Query Language

106.

Lệnh SQL dùng để truy vấn dữ liệu:

a)

INSERT

b)

UPDATE

c)

SELECT

d)

DELETE

107.

Mệnh đề nào dùng để lọc kết quả?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

WHERE

d)

HAVING

108.

Sự khác nhau giữa WHERE và HAVING là:

a)

Không khác

b)

HAVING dùng cho điều kiện tổng hợp

c)

WHERE chạy sau GROUP BY

d)

WHERE chỉ dùng cho SELECT

109.

Khóa chính (PRIMARY KEY) có tính chất:

a)

Có thể NULL

b)

Không cần duy nhất

c)

Duy nhất và không NULL

d)

Chỉ dùng để join

110.

CPU gồm các thành phần chính nào?

a)

ALU, Control Unit, Registers

b)

RAM, ROM, Cache

c)

HDD, SSD

d)

Bus, I/O

111.

Thanh ghi (register) có đặc điểm:

a)

Dung lượng lớn

b)

Truy cập chậm

c)

Rất nhanh, dung lượng nhỏ

d)

Lưu vĩnh viễn

112.

Cache CPU dùng để:

a)

Lưu file

b)

Tăng tốc truy cập dữ liệu

c)

Thay thế RAM

d)

Chạy hệ điều hành

113.

Thứ tự tốc độ truy cập bộ nhớ đúng là:

a)

HDD → RAM → Cache → Register

b)

Register → Cache → RAM → HDD

c)

Cache → Register → RAM → HDD

d)

RAM → Register → Cache → HDD

114.

Hệ điều hành có vai trò chính là:

a)

Viết chương trình

b)

Quản lý tài nguyên hệ thống

c)

Kết nối Internet

d)

Lưu trữ dữ liệu

115.

Process khác Thread ở điểm nào?

a)

Process nhẹ hơn

b)

Thread có không gian nhớ riêng

c)

Thread chia sẻ bộ nhớ process

d)

Process không chạy song song

116.

Deadlock xảy ra khi:

a)

CPU quá tải

b)

Các process chờ tài nguyên lẫn nhau

c)

RAM đầy

d)

Disk lỗi

117.

Độ phức tạp O(1) nghĩa là:

a)

Phụ thuộc dữ liệu

b)

Tuyến tính

c)

Không đổi theo kích thước input

d)

Rất chậm

118.

Stack hoạt động theo nguyên tắc:

a)

FIFO

b)

LIFO

c)

Random

d)

Priority

119.

Queue khác Stack ở điểm nào?

a)

Queue dùng LIFO

b)

Queue dùng FIFO

c)

Stack dùng FIFO

d)

Không khác

120.

Linked List có ưu điểm:

a)

Truy cập ngẫu nhiên nhanh

b)

Không tốn bộ nhớ

c)

Dễ chèn/xóa phần tử

d)

Luôn nhanh hơn mảng

121.

Hash Table có độ phức tạp truy cập trung bình:

a)

O(n)

b)

O(log n)

c)

O(1)

d)

O(n2)O(n^2)

122.

Python là ngôn ngữ:

a)

Biên dịch thuần

b)

Thông dịch

c)

Máy ảo phần cứng

d)

Assembly

123.

System call dùng để:

a)

Gọi hàm user

b)

User mode gọi đến kernel mode

c)

Kernel gọi đến BIOS

d)

Truy cập RAM

124.

Độ phức tạp tốt nhất của Binary Search là:

a)

O(n)

b)

O(log n)

c)

O(1)

d)

O(n log n)

125.

Hiểu system call giúp nhiều nhất cho mảng:

a)

Web

b)

Crypto

c)

PWN

d)

OSINT

126.

Memory leak xảy ra khi:

a)

Free nhầm

b)

Không giải phóng bộ nhớ đã cấp phát

c)

Ghi tràn buffer

d)

Read-only