wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về quản lý rủi ro

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Phân tích PSA dùng cho hệ thống:

a)

Không nguy hiểm

b)

Có tính rủi ro cao và yêu cầu độ tin cậy lớn

c)

Không thay đổi

d)

Quản trị nhân sự

2.

Một mô hình Probit chuẩn cần có dữ liệu:

a)

Độ ẩm

b)

Vị trí địa lý

c)

Nhiệt độ, thời gian tiếp xúc hoặc nồng độ khí độc

d)

Số lần bảo trì

3.

Rủi ro không thể chấp nhận cần:

a)

Phân công lại công việc

b)

Hành động giảm thiểu hoặc loại bỏ ngay

c)

Phát biểu trong họp

d)

Đổi người phụ trách

4.

Các biện pháp kiểm soát thường được chia thành:

a)

Chủ động và thụ động

b)

Nhanh và chậm

c)

Lớn và nhỏ

d)

Kỹ thuật và xã hội

5.

Rủi ro ALARP có thể được chấp nhận nếu:

a)

Không có rào cản kỹ thuật

b)

Không thể giảm thêm với chi phí hợp lý

c)

Người dùng thấy ổn

d)

Được quảng bá tốt

6.

Tính toán rủi ro định lượng yêu cầu:

a)

Nhiều máy tính mạnh

b)

Thông tin định lượng về xác suất và hậu quả

c)

Dữ liệu tài chính

d)

Nhiệt độ môi trường

7.

Khi đánh giá rủi ro môi trường, cần mô phỏng:

a)

Nhiệt độ sàn nhà

b)

Đường đi của chất độc hại trong không khí, nước, đất

c)

Thời gian ca làm

d)

Độ sâu bể chứa

8.

Biện pháp kiểm soát rủi ro tốt cần có đặc điểm:

a)

Tốn ít tiền nhất

b)

Dễ lắp đặt và không cần bảo trì

c)

Giảm đáng kể xác suất và/hoặc hậu quả

d)

Không cần nhân lực

9.

Một lỗi nhỏ nhưng nằm trong chuỗi phản ứng nghiêm trọng cần:

a)

Bỏ qua

b)

Theo dõi

c)

Đánh giá kỹ và kiểm soát chặt

d)

Giao cho nhân sự mới xử lý

10.

Rủi ro xã hội đặc biệt quan trọng với:

a)

Nhà máy nằm xa dân cư

b)

Hệ thống có nguy cơ ảnh hưởng đến cộng đồng

c)

Nhà kho nhỏ

d)

Văn phòng hành chính

11.

Mục tiêu cuối cùng của quản lý rủi ro là:

a)

Đạt lợi nhuận cao

b)

Loại bỏ mọi sự cố

c)

Đảm bảo an toàn ở mức chấp nhận được

d)

Tăng số lượng nhân viên

12.

Mục tiêu cuối cùng của quản lý rủi ro là:

a)

Đạt lợi nhuận cao

b)

Loại bỏ mọi sự cố

c)

Đảm bảo an toàn ở mức chấp nhận được

d)

Tăng số lượng nhân viên

13.

Khi xác suất sự cố gần như bằng 0 nhưng hậu quả cực lớn, hành động phù hợp là:

a)

Không cần quan tâm

b)

Theo dõi định kỳ

c)

Vẫn cần xem xét kỹ và cân nhắc các biện pháp giảm hậu quả

d)

Phân công cho ca đêm

14.

Biện pháp kỹ thuật thường bao gồm:

a)

Bảng nội quy

b)

Đào tạo định kỳ

c)

Hệ thống cảnh báo, ngắt tự động, cách ly thiết bị

d)

Sơ đồ tổ chức

15.

Phân tích rủi ro nên được thực hiện vào thời điểm nào?

a)

Sau khi xảy ra sự cố

b)

Khi kết thúc sản xuất

c)

Ngay từ giai đoạn thiết kế và định kỳ trong quá trình vận hành

d)

Khi thay đổi lãnh đạo

16.

FMEA không chỉ rõ:

a)

Lỗi tiềm ẩn

b)

Hậu quả

c)

Cách mô phỏng phát tán khí độc

d)

Mức độ nghiêm trọng

17.

Một rủi ro trong vùng “không thể chấp nhận” cần:

a)

Được giữ nguyên

b)

Được cải thiện hoặc dừng hoạt động

c)

Được gửi lên mạng xã hội

d)

Được đánh dấu đỏ

18.

Hậu quả môi trường có thể bao gồm:

a)

Tăng dân số

b)

Ô nhiễm đất, nước, không khí ảnh hưởng sinh thái

c)

Tăng giá thị trường

d)

Tăng lượng điện tiêu thụ

19.

Rủi ro ALARP có nghĩa là:

a)

Đã chấp nhận hoàn toàn

b)

Vẫn cần cân nhắc giảm thêm nếu hợp lý về chi phí và kỹ thuật

c)

Không cần theo dõi

d)

Không còn nguy cơ nào

20.

Phân tích cây lỗi giúp xác định:

a)

Thời gian sản xuất

b)

Trình tự thao tác

c)

Các nguyên nhân tiềm ẩn dẫn tới một sự cố

d)

Thiết bị đang hỏng

21.

Biện pháp tổ chức bao gồm:

a)

Cảm biến nhiệt

b)

Phân quyền, lập kế hoạch, quy trình làm việc

c)

Sơn lại thiết bị

d)

Tăng lương

22.

Một hệ số ngại rủi ro lớn hơn 1 thể hiện rằng:

a)

Người thiết kế sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn

b)

Ưu tiên tránh tổn thất

c)

Cần xem xét lại các biện pháp

d)

Không có thông tin

23.

Một hệ số ngại rủi ro lớn hơn 1 thể hiện rằng:

a)

Người thiết kế sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn

b)

Ưu tiên tránh tổn thất lớn hơn tổn thất nhỏ

c)

Coi trọng chi phí hơn an toàn

d)

Bỏ qua các yếu tố môi trường

24.

Trong hệ thống thắt nơ, mục tiêu chính của việc xác định các rào chắn là:

a)

Thẩm mỹ sơ đồ

b)

Làm rõ thiết kế

c)

Xác định biện pháp ngăn ngừa và giảm nhẹ hậu quả

d)

Lập kế hoạch bảo trì

25.

Một đặc điểm của mô phỏng định lượng là:

a)

Không cần máy tính

b)

Thường sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng phát tán, cháy nổ

c)

Chỉ cần kinh nghiệm

d)

Không yêu cầu dữ liệu

26.

Biện pháp bảo vệ cuối cùng khi mọi rủi ro vẫn tồn tại là:

a)

Đào tạo

b)

PPE – Trang bị bảo hộ cá nhân

c)

Thêm người giám sát

d)

Giao khoán

27.

Một trong những ứng dụng quan trọng của kết quả phân tích rủi ro là:

a)

Tăng lương kỹ sư

b)

Tổ chức tiệc cuối năm

c)

Làm cơ sở thiết kế và vận hành an toàn

d)

Giảm số lượng nhân viên

28.

Các biện pháp kiểm soát chủ động nên:

a)

Dựa vào kinh nghiệm

b)

Được thiết kế để ngăn chặn sự cố trước khi xảy ra

c)

Dành cho các khu vực ít rủi ro

d)

Có thể bị bỏ qua

29.

Trong tháp phân cấp kiểm soát rủi ro, phương pháp ưu tiên hàng đầu là:

a)

PPE

b)

Đào tạo

c)

Loại bỏ mối nguy

d)

Lắp camera

30.

Rủi ro được biểu diễn bằng công thức:

a)

R = C × P

b)

R = F + C

c)

R = F × H

d)

R = X – Y

31.

Phương pháp nào sau đây không thuộc nhóm phân tích rủi ro?

a)

HAZOP

b)

ETA

c)

SWOT

d)

FTA

32.

Phân tích định tính phù hợp nhất khi:

a)

Có dữ liệu định lượng đầy đủ

b)

Chưa đủ dữ liệu nhưng cần đánh giá sơ bộ

c)

Đang sản xuất hàng loạt

d)

Đã có kết quả mô phỏng

33.

Mục đích chính của việc xác định khoảng cách an toàn giữa nhà máy và khu dân cư là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng hiệu suất làm việc

c)

Bảo vệ dân cư khỏi tác động của sự cố công nghiệp

d)

Tăng diện tích đất sử dụng

34.

Khoảng cách an toàn giữa nhà máy và khu dân cư là một yếu tố:

a)

Kỹ thuật

b)

Bắt buộc theo quy chuẩn

c)

Pháp lý

d)

Bổ sung cho các biện pháp an toàn kỹ thuật

35.

Một phương pháp tiếp cận để xác định khoảng cách an toàn là dựa vào:

a)

Dân số vùng xung quanh

b)

Mức độ phát triển đô thị

c)

Đánh giá rủi ro

d)

Giá đất hiện tại

36.

Theo dữ liệu của ZEMA, tần suất tai nạn gây hại cho người bên ngoài nhà máy là khoảng:

a)

1 × 10 ³ a ¹⁻ ⁻

b)

6,4 × 10 a ¹ ⁻⁶ ⁻

c)

2,2 × 10 a ¹ ⁻⁶ ⁻

d)

1 × 10 a ¹ ⁻⁵ ⁻

37.

Kho chứa amoniac có tần suất sự cố hàng năm trung bình là:

a)

6 × 10⁻⁴

b)

3 × 10⁻⁶

c)

5 × 10⁻⁶

d)

1 × 10⁻⁵

38.

Trong các vụ nổ, phạm vi tác động có thể lên tới:

a)

1 km

b)

30 km

c)

5 km

d)

100 m

39.

Khi chọn địa điểm nhà máy, yếu tố không thuộc rủi ro chính là:

a)

Nổ khí

b)

Tốc độ internet

c)

Phát tán chất độc

d)

Cầu lửa

40.

Dữ liệu tần suất sự cố được mô tả bằng:

a)

Biểu đồ Gantt

b)

Mô hình đường chéo

c)

Phân bố xác suất

d)

Bảng nhiệt độ

41.

Một nhà máy giả định gồm trung bình bao nhiêu đơn vị quy trình?

a)

10

b)

20

c)

30

d)

50

42.

Loại vật liệu nào sau đây có thể gây ra cầu lửa khi phát thải?

a)

Nước

b)

Khí trơ

c)

Chất dễ cháy

d)

Kim loại nặng

43.

ung bình bao nhiêu đơn vị quy trình?

a)

10

b)

20

c)

30

d)

50

44.

Loại vật liệu nào sau đây có thể gây ra cầu lửa khi phát thải?

a)

Nước

b)

Khí trơ

c)

Chất dễ cháy

d)

Kim loại nặng

45.

Trong các trường hợp chất dễ cháy, xác suất cầu lửa xảy ra là:

a)

0.2

b)

0.4

c)

0.6

d)

1

46.

Khi lượng vật liệu phát thải < 10.000 kg, xác suất bắt cháy được tính theo công thức:

a)

p=0.1p = 0.1p=0.1

b)

p=10−4+9.999×10−6×mp = 10^{-4} + 9.999 \times 10^{-6} \times mp=10−4+9.999×10−6×m

c)

p=0.5×mp = 0.5 \times mp=0.5×m

d)

p=mp = \sqrt{m}p=m

47.

Khi phát thải khí nén, ảnh hưởng sẽ:

a)

Không đáng kể

b)

Giảm đi do nhiệt độ

c)

Mạnh hơn so với phát thải từ từ

d)

Bằng với mọi trường hợp

48.

Dữ liệu phát thải khí độc được lấy từ:

a)

Ngân hàng thế giới

b)

ARIP và ZEMA

c)

NASA và WHO

d)

ISO và IEC

49.

Hình 6.2 trong bài giảng minh họa:

a)

Phân bố chi phí xây dựng

b)

Sơ đồ cành cây của quá trình phát thải chất dễ cháy

c)

Quy hoạch đô thị

d)

Tỷ lệ tử vong

50.

Tần suất sự cố của kho chứa áp suất cao là khoảng:

a)

3 × 10⁻⁶

b)

3 × 10⁻⁴

c)

1 × 10⁻⁵

d)

1 × 10⁻⁷

51.

Sự kiện “mây khí cháy” có thể dẫn đến:

a)

Lắng đọng nhiệt

b)

Cháy đám mây ở khoảng cách xa

c)

Tăng áp suất trong bình chứa

d)

Hóa rắn vật liệu

52.

Phát thải khí nhẹ hơn không khí sẽ:

a)

Phân tán theo chiều ngang

b)

Tự cháy ngay

c)

Phân tán lên cao

d)

Bám vào mặt đất

53.

Mô hình Monte Carlo dùng để:

a)

Mô phỏng xác suất của biến ngẫu nhiên trong tính toán rủi ro

b)

Tính khối lượng vật liệu

c)

Đo vận tốc dòng chảy

d)

Ước tính chi phí sản xuất

54.

Phân bố xác suất hình chữ nhật dùng khi:

a)

Không có dữ liệu xác suất

b)

Xác suất cực đại

c)

Hai giá trị cực giới hạn được xác định

d)

Dữ liệu ổn định

55.

uất hình chữ nhật dùng khi:

a)

Không có dữ liệu xác suất

b)

Xác suất cực đại

c)

Hai giá trị cực giới hạn được xác định

d)

Dữ liệu ổn định

56.

Trong mô hình đánh giá sự cố phát thải, cây sự kiện mô tả:

a)

Mức thuế môi trường

b)

Các tình huống có thể xảy ra sau sự cố ban đầu

c)

Sơ đồ tổ chức

d)

Bản đồ quy hoạch đất

57.

Khoảng cách ảnh hưởng của phát thải khí độc phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Nhiệt độ môi trường

b)

Khối lượng chất phát thải và điều kiện thời tiết

c)

Loại cây trồng quanh nhà máy

d)

Chiều cao nhà xưởng

58.

Tần suất sự cố ảnh hưởng đến dân cư ở khoảng cách 250 m là khoảng:

a)

1 × 10 ²⁻

b)

3,9 × 10⁻⁶

c)

7,1 × 10⁻⁶

d)

1 × 10⁻⁷

59.

Khi phát thải chất lỏng dễ cháy, khả năng xảy ra “đám cháy hồ chứa” là:

a)

100%

b)

40%

c)

20%

d)

10%

60.

Để mô phỏng sự phát tán khí độc, yếu tố không cần thiết là:

a)

Hướng gió

b)

Chiều cao nguồn phát thải

c)

Màu sơn của bồn chứa

d)

Tốc độ gió

61.

Khi chọn địa điểm đặt nhà máy, điều kiện khí tượng địa phương giúp:

a)

Dự đoán giá bất động sản

b)

Đánh giá hướng phát tán của khí độc khi xảy ra sự cố

c)

Tính toán chi phí vận hành

d)

Tăng sản lượng

62.

Khi phát thải lượng khí lớn, mô hình cần giả định:

a)

Khí không lan truyền

b)

Khí phân hủy

c)

Khí tạo mây khí độc

d)

Khí làm mát không khí

63.

Xác suất đám cháy hồ chứa chất lỏng được lấy từ:

a)

Kết quả thí nghiệm thực tế

b)

Kết quả khảo sát xã hội

c)

Dữ liệu của ARIP

d)

Báo cáo tài chính

64.

“Mô hình phun khí” thường áp dụng cho:

a)

Chất khí nhẹ

b)

Phát thải có vận tốc cao qua lỗ thủng nhỏ

c)

Nước

d)

Kim loại nặng