WorksheetsCâu hỏi về quản lý rủi ro
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Phân tích PSA dùng cho hệ thống:
Không nguy hiểm
Có tính rủi ro cao và yêu cầu độ tin cậy lớn
Không thay đổi
Quản trị nhân sự
Một mô hình Probit chuẩn cần có dữ liệu:
Độ ẩm
Vị trí địa lý
Nhiệt độ, thời gian tiếp xúc hoặc nồng độ khí độc
Số lần bảo trì
Rủi ro không thể chấp nhận cần:
Phân công lại công việc
Hành động giảm thiểu hoặc loại bỏ ngay
Phát biểu trong họp
Đổi người phụ trách
Các biện pháp kiểm soát thường được chia thành:
Chủ động và thụ động
Nhanh và chậm
Lớn và nhỏ
Kỹ thuật và xã hội
Rủi ro ALARP có thể được chấp nhận nếu:
Không có rào cản kỹ thuật
Không thể giảm thêm với chi phí hợp lý
Người dùng thấy ổn
Được quảng bá tốt
Tính toán rủi ro định lượng yêu cầu:
Nhiều máy tính mạnh
Thông tin định lượng về xác suất và hậu quả
Dữ liệu tài chính
Nhiệt độ môi trường
Khi đánh giá rủi ro môi trường, cần mô phỏng:
Nhiệt độ sàn nhà
Đường đi của chất độc hại trong không khí, nước, đất
Thời gian ca làm
Độ sâu bể chứa
Biện pháp kiểm soát rủi ro tốt cần có đặc điểm:
Tốn ít tiền nhất
Dễ lắp đặt và không cần bảo trì
Giảm đáng kể xác suất và/hoặc hậu quả
Không cần nhân lực
Một lỗi nhỏ nhưng nằm trong chuỗi phản ứng nghiêm trọng cần:
Bỏ qua
Theo dõi
Đánh giá kỹ và kiểm soát chặt
Giao cho nhân sự mới xử lý
Rủi ro xã hội đặc biệt quan trọng với:
Nhà máy nằm xa dân cư
Hệ thống có nguy cơ ảnh hưởng đến cộng đồng
Nhà kho nhỏ
Văn phòng hành chính
Mục tiêu cuối cùng của quản lý rủi ro là:
Đạt lợi nhuận cao
Loại bỏ mọi sự cố
Đảm bảo an toàn ở mức chấp nhận được
Tăng số lượng nhân viên
Mục tiêu cuối cùng của quản lý rủi ro là:
Đạt lợi nhuận cao
Loại bỏ mọi sự cố
Đảm bảo an toàn ở mức chấp nhận được
Tăng số lượng nhân viên
Khi xác suất sự cố gần như bằng 0 nhưng hậu quả cực lớn, hành động phù hợp là:
Không cần quan tâm
Theo dõi định kỳ
Vẫn cần xem xét kỹ và cân nhắc các biện pháp giảm hậu quả
Phân công cho ca đêm
Biện pháp kỹ thuật thường bao gồm:
Bảng nội quy
Đào tạo định kỳ
Hệ thống cảnh báo, ngắt tự động, cách ly thiết bị
Sơ đồ tổ chức
Phân tích rủi ro nên được thực hiện vào thời điểm nào?
Sau khi xảy ra sự cố
Khi kết thúc sản xuất
Ngay từ giai đoạn thiết kế và định kỳ trong quá trình vận hành
Khi thay đổi lãnh đạo
FMEA không chỉ rõ:
Lỗi tiềm ẩn
Hậu quả
Cách mô phỏng phát tán khí độc
Mức độ nghiêm trọng
Một rủi ro trong vùng “không thể chấp nhận” cần:
Được giữ nguyên
Được cải thiện hoặc dừng hoạt động
Được gửi lên mạng xã hội
Được đánh dấu đỏ
Hậu quả môi trường có thể bao gồm:
Tăng dân số
Ô nhiễm đất, nước, không khí ảnh hưởng sinh thái
Tăng giá thị trường
Tăng lượng điện tiêu thụ
Rủi ro ALARP có nghĩa là:
Đã chấp nhận hoàn toàn
Vẫn cần cân nhắc giảm thêm nếu hợp lý về chi phí và kỹ thuật
Không cần theo dõi
Không còn nguy cơ nào
Phân tích cây lỗi giúp xác định:
Thời gian sản xuất
Trình tự thao tác
Các nguyên nhân tiềm ẩn dẫn tới một sự cố
Thiết bị đang hỏng
Biện pháp tổ chức bao gồm:
Cảm biến nhiệt
Phân quyền, lập kế hoạch, quy trình làm việc
Sơn lại thiết bị
Tăng lương
Một hệ số ngại rủi ro lớn hơn 1 thể hiện rằng:
Người thiết kế sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn
Ưu tiên tránh tổn thất
Cần xem xét lại các biện pháp
Không có thông tin
Một hệ số ngại rủi ro lớn hơn 1 thể hiện rằng:
Người thiết kế sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn
Ưu tiên tránh tổn thất lớn hơn tổn thất nhỏ
Coi trọng chi phí hơn an toàn
Bỏ qua các yếu tố môi trường
Trong hệ thống thắt nơ, mục tiêu chính của việc xác định các rào chắn là:
Thẩm mỹ sơ đồ
Làm rõ thiết kế
Xác định biện pháp ngăn ngừa và giảm nhẹ hậu quả
Lập kế hoạch bảo trì
Một đặc điểm của mô phỏng định lượng là:
Không cần máy tính
Thường sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng phát tán, cháy nổ
Chỉ cần kinh nghiệm
Không yêu cầu dữ liệu
Biện pháp bảo vệ cuối cùng khi mọi rủi ro vẫn tồn tại là:
Đào tạo
PPE – Trang bị bảo hộ cá nhân
Thêm người giám sát
Giao khoán
Một trong những ứng dụng quan trọng của kết quả phân tích rủi ro là:
Tăng lương kỹ sư
Tổ chức tiệc cuối năm
Làm cơ sở thiết kế và vận hành an toàn
Giảm số lượng nhân viên
Các biện pháp kiểm soát chủ động nên:
Dựa vào kinh nghiệm
Được thiết kế để ngăn chặn sự cố trước khi xảy ra
Dành cho các khu vực ít rủi ro
Có thể bị bỏ qua
Trong tháp phân cấp kiểm soát rủi ro, phương pháp ưu tiên hàng đầu là:
PPE
Đào tạo
Loại bỏ mối nguy
Lắp camera
Rủi ro được biểu diễn bằng công thức:
R = C × P
R = F + C
R = F × H
R = X – Y
Phương pháp nào sau đây không thuộc nhóm phân tích rủi ro?
HAZOP
ETA
SWOT
FTA
Phân tích định tính phù hợp nhất khi:
Có dữ liệu định lượng đầy đủ
Chưa đủ dữ liệu nhưng cần đánh giá sơ bộ
Đang sản xuất hàng loạt
Đã có kết quả mô phỏng
Mục đích chính của việc xác định khoảng cách an toàn giữa nhà máy và khu dân cư là gì?
Giảm chi phí sản xuất
Tăng hiệu suất làm việc
Bảo vệ dân cư khỏi tác động của sự cố công nghiệp
Tăng diện tích đất sử dụng
Khoảng cách an toàn giữa nhà máy và khu dân cư là một yếu tố:
Kỹ thuật
Bắt buộc theo quy chuẩn
Pháp lý
Bổ sung cho các biện pháp an toàn kỹ thuật
Một phương pháp tiếp cận để xác định khoảng cách an toàn là dựa vào:
Dân số vùng xung quanh
Mức độ phát triển đô thị
Đánh giá rủi ro
Giá đất hiện tại
Theo dữ liệu của ZEMA, tần suất tai nạn gây hại cho người bên ngoài nhà máy là khoảng:
1 × 10 ³ a ¹⁻ ⁻
6,4 × 10 a ¹ ⁻⁶ ⁻
2,2 × 10 a ¹ ⁻⁶ ⁻
1 × 10 a ¹ ⁻⁵ ⁻
Kho chứa amoniac có tần suất sự cố hàng năm trung bình là:
6 × 10⁻⁴
3 × 10⁻⁶
5 × 10⁻⁶
1 × 10⁻⁵
Trong các vụ nổ, phạm vi tác động có thể lên tới:
1 km
30 km
5 km
100 m
Khi chọn địa điểm nhà máy, yếu tố không thuộc rủi ro chính là:
Nổ khí
Tốc độ internet
Phát tán chất độc
Cầu lửa
Dữ liệu tần suất sự cố được mô tả bằng:
Biểu đồ Gantt
Mô hình đường chéo
Phân bố xác suất
Bảng nhiệt độ
Một nhà máy giả định gồm trung bình bao nhiêu đơn vị quy trình?
10
20
30
50
Loại vật liệu nào sau đây có thể gây ra cầu lửa khi phát thải?
Nước
Khí trơ
Chất dễ cháy
Kim loại nặng
ung bình bao nhiêu đơn vị quy trình?
10
20
30
50
Loại vật liệu nào sau đây có thể gây ra cầu lửa khi phát thải?
Nước
Khí trơ
Chất dễ cháy
Kim loại nặng
Trong các trường hợp chất dễ cháy, xác suất cầu lửa xảy ra là:
0.2
0.4
0.6
1
Khi lượng vật liệu phát thải < 10.000 kg, xác suất bắt cháy được tính theo công thức:
p=0.1p = 0.1p=0.1
p=10−4+9.999×10−6×mp = 10^{-4} + 9.999 \times 10^{-6} \times mp=10−4+9.999×10−6×m
p=0.5×mp = 0.5 \times mp=0.5×m
p=mp = \sqrt{m}p=m
Khi phát thải khí nén, ảnh hưởng sẽ:
Không đáng kể
Giảm đi do nhiệt độ
Mạnh hơn so với phát thải từ từ
Bằng với mọi trường hợp
Dữ liệu phát thải khí độc được lấy từ:
Ngân hàng thế giới
ARIP và ZEMA
NASA và WHO
ISO và IEC
Hình 6.2 trong bài giảng minh họa:
Phân bố chi phí xây dựng
Sơ đồ cành cây của quá trình phát thải chất dễ cháy
Quy hoạch đô thị
Tỷ lệ tử vong
Tần suất sự cố của kho chứa áp suất cao là khoảng:
3 × 10⁻⁶
3 × 10⁻⁴
1 × 10⁻⁵
1 × 10⁻⁷
Sự kiện “mây khí cháy” có thể dẫn đến:
Lắng đọng nhiệt
Cháy đám mây ở khoảng cách xa
Tăng áp suất trong bình chứa
Hóa rắn vật liệu
Phát thải khí nhẹ hơn không khí sẽ:
Phân tán theo chiều ngang
Tự cháy ngay
Phân tán lên cao
Bám vào mặt đất
Mô hình Monte Carlo dùng để:
Mô phỏng xác suất của biến ngẫu nhiên trong tính toán rủi ro
Tính khối lượng vật liệu
Đo vận tốc dòng chảy
Ước tính chi phí sản xuất
Phân bố xác suất hình chữ nhật dùng khi:
Không có dữ liệu xác suất
Xác suất cực đại
Hai giá trị cực giới hạn được xác định
Dữ liệu ổn định
uất hình chữ nhật dùng khi:
Không có dữ liệu xác suất
Xác suất cực đại
Hai giá trị cực giới hạn được xác định
Dữ liệu ổn định
Trong mô hình đánh giá sự cố phát thải, cây sự kiện mô tả:
Mức thuế môi trường
Các tình huống có thể xảy ra sau sự cố ban đầu
Sơ đồ tổ chức
Bản đồ quy hoạch đất
Khoảng cách ảnh hưởng của phát thải khí độc phụ thuộc chủ yếu vào:
Nhiệt độ môi trường
Khối lượng chất phát thải và điều kiện thời tiết
Loại cây trồng quanh nhà máy
Chiều cao nhà xưởng
Tần suất sự cố ảnh hưởng đến dân cư ở khoảng cách 250 m là khoảng:
1 × 10 ²⁻
3,9 × 10⁻⁶
7,1 × 10⁻⁶
1 × 10⁻⁷
Khi phát thải chất lỏng dễ cháy, khả năng xảy ra “đám cháy hồ chứa” là:
100%
40%
20%
10%
Để mô phỏng sự phát tán khí độc, yếu tố không cần thiết là:
Hướng gió
Chiều cao nguồn phát thải
Màu sơn của bồn chứa
Tốc độ gió
Khi chọn địa điểm đặt nhà máy, điều kiện khí tượng địa phương giúp:
Dự đoán giá bất động sản
Đánh giá hướng phát tán của khí độc khi xảy ra sự cố
Tính toán chi phí vận hành
Tăng sản lượng
Khi phát thải lượng khí lớn, mô hình cần giả định:
Khí không lan truyền
Khí phân hủy
Khí tạo mây khí độc
Khí làm mát không khí
Xác suất đám cháy hồ chứa chất lỏng được lấy từ:
Kết quả thí nghiệm thực tế
Kết quả khảo sát xã hội
Dữ liệu của ARIP
Báo cáo tài chính
“Mô hình phun khí” thường áp dụng cho:
Chất khí nhẹ
Phát thải có vận tốc cao qua lỗ thủng nhỏ
Nước
Kim loại nặng
