wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

a xin 500

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Acid béo palmitic 16C thoái hóa sẽ tạo ra bao nhiêu phân tử acetyl CoA?

a)

7 phân tử acetyl CoA.

b)

6 phân tử acetyl CoA.

c)

8 phân tử acetyl CoA.

d)

9 phân tử acetyl CoA.

2.

Trong quá trình trao đổi amin, để acid α-cetonic trở thành acid amin mới cần thực hiện bước nào?

a)

Chuyển nhóm amin.

b)

Khử nhóm amin.

c)

Nhận nhóm amin.

3.

Acid amin trong phân tử vừa có nhóm acid và thêm nhóm nào sau đây?

a)

Metyl.

b)

Aldehyt.

c)

Carboxyl.

d)

Amin.

4.

Enzym xúc tác cho phản ứng khử amin của acid glutamic là enzym nào?

a)

Glutamat hydratgenase.

b)

Glutamat oxygenase.

c)

Glutamat dehydrogenase.

d)

Glutamat trasferase.

5.

Enzym xúc tác phản ứng tạo nhân Hem là enzym nào?

a)

Hem hydratase.

b)

Hem synthetase.

c)

Hem ligase.

d)

Hem izomerase.

6.

NH3 được chuyển về gan và thận phải ở dưới dạng nào?

a)

Glucoronic.

b)

Glutaminase.

c)

Glutamin.

d)

Glutanyl.

7.

Lipid thuần là dẫn xuất của acid béo và chất nào?

a)

Alcol amino.

b)

Alcol phân tử trung bình, alcol phân tử thấp.

c)

Alcol cao phân tử.

d)

Alcol phân tử thấp.

8.

Acid béo muốn thoái hóa phải được hoạt hóa ở đâu?

a)

Ty thể tế bào.

b)

Nhân tế bào.

c)

Bào tương tế bào.

d)

Lysosom tế bào.

9.

Acid béo sau khi được hoạt hóa sẽ trở thành dạng nào?

a)

Acyl CoA.

b)

Acetyl CoA.

c)

Acetyl Cofartor.

d)

Acetat Cofartor.

10.

Trong phân tử, acid amin vừa có nhóm amin và vừa có thêm nhóm nào?

a)

Metyl.

b)

Acid béo.

c)

Carboxyl.

d)

Hydro.

11.

Các acid amin khi thoái hóa thường chuyển nhóm nào sang acid α-cetoglutarat?

a)

Carboxyl.

b)

Amin.

c)

Aldehyt.

d)

Aminase.

12.

NH3 độc tạo ra glutamin – dạng không độc – phải kết hợp với acid nào?

a)

Acid glucoronic.

b)

Acid glucoronyl.

c)

Acid glutamin.

d)

Acid glutamic.

13.

Một vòng boxy hóa (β-oxi hóa) thoái hóa acid béo tạo ra bao nhiêu ATP tương đương?

a)

3 ATP.

b)

4 ATP.

c)

5 ATP.

d)

6 ATP.

14.

Các chất tham gia tổng hợp acid béo ở bào tương là gì?

a)

Acetyl CoA và Malonyl CoA.

b)

Acetyl CoA và Metyl CoA.

c)

Acetyl CoA và Coenzym A.

d)

Acetyl CoA và Aceto CoA.

15.

Bilirubin tự do có tính chất nào sau đây?

a)

Rất độc và không tan trong nước.

b)

Không độc và tan trong nước.

c)

Rất độc và tan trong nước.

d)

Không độc và không tan trong nước.

16.

Bilirubin liên hợp có tính chất nào sau đây?

a)

Rất độc và không tan trong nước.

b)

Không độc và không tan trong nước.

c)

Rất độc và tan trong nước.

d)

Không độc và tan trong nước.

17.

Một vòng β-oxi hóa của acid béo tạo ra số phân tử NADH như thế nào?

a)

2 phân tử NADH.

b)

2 phân tử NADPH.

c)

1 phân tử NADH.

d)

1 phân tử NADPH.

18.

Một vòng β-oxi hóa của acid béo tạo ra những phân tử khử nào?

a)

1 phân tử FADH và 1 phân tử NADPH.

b)

1 phân tử FADH và 1 phân tử NADPHH.

c)

1 phân tử FADH và 1 phân tử NADH.

d)

1 phân tử FADH và 1 phân tử NADHH.

19.

Acetyl CoA là sản phẩm thoái hóa của con đường nào?

a)

Hexose triphosphat.

b)

Hexose diphosphat.

c)

Hexose monophosphat.

d)

Hexose phosphat.

20.

Con đường hexose monophosphat cung cấp những gì?

a)

NADH2 và đường ribose.

b)

FADPH2 và đường ribose.

c)

FADH2 và đường ribose.

d)

NADPH2 và đường ribose.

21.

NADPH2 – sản phẩm của chu trình Pentose – tham gia tổng hợp chất nào?

a)

Acid amin.

b)

Thể acetat.

c)

Thể cetonic.

d)

Acid béo.

22.

Acid béo palmitic 16C, thoái hóa hoàn toàn cung cấp bao nhiêu ATP?

a)

149 ATP.

b)

119 ATP.

c)

129 ATP.

d)

139 ATP.

23.

Acetyl CoA – sản phẩm thoái hóa của acid béo ở gan – chủ yếu chuyển thành dạng nào?

a)

Năng lượng.

b)

Được hoạt hóa.

c)

Thể cetonic.

d)

Thể oxy hóa.

24.

Trong quá trình xúc tác của enzyme luôn có sự tạo thành gì?

a)

Phức hợp enzyme với trung tâm hoạt động.

b)

Phức hợp enzyme với coenzyme.

c)

Phức hợp enzyme với acetyl.

d)

Phức hợp enzyme với cơ chất.

25.

Phosphoryl hóa là sự gắn một gốc nào vào một phân tử chất hữu cơ?

a)

Một gốc H2PO4\mathrm{H_2PO_4} .

b)

Một gốc HPO4\mathrm{HPO_4} .

c)

Một gốc H3PO4\mathrm{H_3PO_4} .

d)

Một gốc H2PO3\mathrm{H_2PO_3} .

26.

Bilirubin tự do sau khi liên hợp với acid glucuronic sẽ trở thành gì?

a)

Chất có tác dụng.

b)

Chất không độc.

c)

Chất hoạt hóa acid.

d)

Chất không có tác dụng.

27.

Glucose được thoái hoá theo con đường hexodi phosphate tạo ra bao nhiêu phân tử ATP?

a)

37 ATP.

b)

36 ATP.

c)

35 ATP.

d)

38 ATP.

28.

Trong cơ thể, thể cetonic gồm aceton và gì?

a)

Acetyl CoA và D.β-hydroxybutyrate

b)

Aceto CoA và D.β-hydroxybutyrat

c)

Acetylacetat và D.β-hydroxybutyrate

d)

Acetoacetat và D.β-hydroxybutyrat

29.

Bilirubin tự do có tính chất nào?

a)

Rất độc và không tan trong nước

b)

Không độc và tan trong nước

c)

Rất độc và tan trong nước

d)

Không độc và không tan trong nước

30.

Hệ thống vận chuyển acid béo đã được hoạt hóa từ bào tương vào ty thể là gì?

a)

Carnityl

b)

Carbamyl

c)

Citrat

d)

Citracyl

31.

Trong vàng da do tắc mật, bilirubin trong máu tăng chủ yếu là loại nào?

a)

Bilivecdin

b)

Bilirubin tự do

c)

Bilirubin toàn phần

d)

Bilirubin liên hợp

32.

Trong vàng da do tan máu, bilirubin trong máu tăng chủ yếu là loại nào?

a)

Bilivecdin

b)

Bilirubin tự do

c)

Bilirubin toàn phần

d)

Bilirubin liên hợp

33.

Chọn 1 câu sai trong các phát biểu sau về tổng hợp glycogen của gan.

a)

Gan tổng hợp glycogen từ nhiều nguồn khác nhau

b)

Gan chỉ tổng hợp glycogen từ nguồn là glucose

c)

Acid amin mà cơ thể không tổng hợp được gọi là những acid amin cần thiết

d)

Acid amin lấy từ thức ăn bên ngoài được gọi là những acid amin cần thiết

34.

Thành phần cấu tạo của lipid thuần gồm những gì?

a)

Acid béo và glycerol

b)

Acid béo và aminoalcol

c)

Acid béo và aminoalcol vòng

d)

Acid béo và aminoalcol cao phân tử

35.

Trong quá trình xúc tác của enzyme luôn có sự tạo thành phức hợp nào?

a)

Phức hợp enzyme với trung tâm hoạt động

b)

Phức hợp enzyme với coenzyme

c)

Phức hợp enzyme với acetyl

d)

Phức hợp enzyme với cơ chất

36.

Đường ribose, sản phẩm của chu trình pentose, tham gia tổng hợp chất nào?

a)

Acid amin

b)

Acid béo

c)

Acid cetonic

d)

Acid nucleic

37.

Acid béo stearic 18C muốn thoái hóa phải trải qua bao nhiêu lần β-oxi hóa?

a)

7 lần

b)

6 lần

c)

8 lần

d)

9 lần

38.

Enzym xúc tác phản ứng tạo glutamin vận chuyển NH3 là gì?

a)

Glucoronic syntetase

b)

Gluminase syntetase

c)

Glutamin syntetase

d)

Glutanyl syntetase

39.

Nguyên liệu để tổng hợp acid béo ở bào tương là gì?

a)

Melanin CoA và Acetyl CoA

b)

Metyl CoA và Acetyl CoA

c)

Manyl CoA và Acetyl CoA

d)

Malonyl CoA và Acetyl CoA

40.

Trong điều kiện ái khí, sản phẩm thoái hóa của glucose là gì?

a)

Acid acetic và acid pyruvat

b)

Acid glutamin và acid pyruvat

c)

Acyl CoA và acid pyruvat

d)

Acetyl CoA và acid pyruvat

41.

Acid amin không cần thiết là những acid amin như thế nào?

a)

Lấy từ các đạm động vật

b)

Cơ thể tự tổng hợp

c)

Lấy từ các đạm thực vật

d)

Cơ thể không tự tổng hợp

42.

Hệ thống vận chuyển acid béo đã được hoạt hóa từ bào tương vào ty thể là gì?

a)

Carnityl

b)

Carbamyl

c)

Citrat

d)

Citracyl

43.

Trong vàng da do tắc mật, bilirubin trong máu tăng chủ yếu là loại nào?

a)

Bilivecdin

b)

Bilirubin tự do

c)

Bilirubin toàn phần

d)

Bilirubin liên hợp

44.

Trong vàng da do tan máu, bilirubin trong máu tăng chủ yếu là loại nào?

a)

Bilivecdin

b)

Bilirubin tự do

c)

Bilirubin toàn phần

d)

Bilirubin liên hợp

45.

Enzym tham gia phản ứng loại bỏ H2O2H_2O_2 là gì?

a)

Catalase

b)

Oxydase

c)

Hydratase

d)

Carbamylase

46.

Con đường thoái hoá của glucose là gì?

a)

Glucose 6 phosphat

b)

Hexose diphosphate

c)

Hexose 6 phosphat

d)

Glucose di phosphat

47.

Enzym khử carboxyl của acid amin là gì?

a)

Carbamylphosphat

b)

Carboxylase

c)

Decarboxylase

d)

Dehydratase

48.

Chất mồi của chu trình ure là gì?

a)

Ornitin

b)

Oxaloacetic

c)

Citrulin

d)

Carbamyl

49.

Glycogen phosphorylase là enzym thủy phân chất nào?

a)

Gluco-1-phosphat

b)

Glycogen phosphate

c)

Glycogen

d)

Gluco-6-phosphat

50.

Nhân hem được cấu tạo bởi những thành phần nào?

a)

Protoporphyrin IX, Fe++

b)

Protoporphyrin IX, globulin

c)

Globulin, Protoporphyrin IX, Fe++

d)

Protoporphyrin IX, Fe++++

51.

Glucose thoái hóa theo hai con đường nào?

a)

Hexose diphosphate và chu trình pentose

b)

Hexose diphosphate và chu trình alanin

c)

Hexose diphosphate và chu trình Cori

d)

Hexose diphosphate và chu trình acid citric

52.

Triglyceride thủy phân sẽ tạo ra acid béo và chất nào?

a)

Glycerol

b)

Sterid

c)

Glycerat

d)

Cerid

53.

Chất nào nhận nhóm amin để trở thành acid glutamic?

a)

Acid α-acetoacetat

b)

Acid α-cetoglutarat

c)

Acid α-cetonic

d)

Acid α-cetoglutamin

54.

Acid palmitic 16C khi thoái hóa phải trải qua bao nhiêu lần β-oxi hóa?

a)

6 lần

b)

7 lần

c)

8 lần

d)

9 lần

55.

Phần lớn các acid amin loại bỏ nhóm α-amin bằng cách nào?

a)

Khử trực tiếp nhóm metyl

b)

Trao đổi với nhóm metyl

c)

Trao đổi amin

d)

Khử gián tiếp nhóm amin

56.

Glutamin đến thận sẽ được xử lý theo cách nào?

a)

Tổng hợp thành carbamyl phosphate và đào thải ra nước tiểu

b)

Phân hủy thành carbamyl phosphate, đào thải dưới dạng NH4+

c)

Phân hủy thành NH3, đào thải dưới dạng NH4+

d)

Tổng hợp ure và đào thải ra nước tiểu

57.

Enzym phospholipase thủy phân chủ yếu chất nào?

a)

Triglycerid

b)

Cholesterid

c)

Phospholipid

d)

Apolipid

58.

Một trong những enzym trao đổi amin quan trọng là?

a)

Glutamat cetoglutarat transaminase

b)

Glutamat oxaloacetat transaminase

c)

Glutamat pyruvat carboxylase

d)

Glutamat pyruvat dehydrogenase

59.

Một trong những enzym trao đổi amin quan trọng là?

a)

Glutamat pyruvat transaminase

b)

Glutamat pyruvat hydrat

c)

Glutamat pyruvat carboxylase

d)

Glytamat pyruvat dehydrogenase

60.

Một trong những Enzym trao đổi amin quan trọng là?

a)

Glutamat transaminase

b)

Aspartat transaminase

c)

Pyruvat transaminase

d)

Citric transaminase

61.

Enzym oxy hoá–khử được gọi là gì?

a)

Oxydoreductase

b)

Transferase

c)

Hydroxylase

d)

Isomerase

62.

Enzym vận chuyển nhóm chức được gọi là gì?

a)

Oxydoreductase

b)

Isomerase

c)

Transferase

d)

Hydroxylase

63.

NH3 ở tế bào ống thận được tạo ra từ chất nào?

a)

Ure

b)

Muối amon

c)

Glutamin

d)

Protein

64.

NH3 là sản phẩm thoái hoá của chất nào sau đây?

a)

Acid béo

b)

Acid amin

c)

Đường

d)

Lipid

65.

NH3 là sản phẩm của quá trình thoái hoá của những chất nào?

a)

Acid béo và acid amin

b)

Acid amin và base pyrimidin

c)

Acid amin và base purin

d)

Acid amin và glucose

66.

Thành phần sắc tố mật gồm những gì?

a)

Bilirubin tự do và bilirubin liên hợp

b)

Bilirubin toàn phần và bilirubin liên hợp

c)

Bilirubin liên hợp và bilivecdin

d)

Bilirubin liên hợp và urobilinogen

67.

Nguyên liệu tổng hợp Hem là gì?

a)

Coenzym A, Alanin, Fe ++

b)

Malonyl CoA, glutamin, Fe +++

c)

Malonyl CoA, Alanin, Fe ++

d)

Succinyl CoA, glycin, Fe ++

68.

Bilirubin liên hợp là dạng nào?

a)

Bilirubin tự do liên kết với albumin

b)

Bilirubin tự do liên kết với protein

c)

Bilirubin tự do liên kết với acid glutamic

d)

Bilirubin tự do liên kết với acid glucuronic

69.

Đường có 66 C và có nhóm ceto được gọi là gì?

a)

Cetopentose

b)

Cetohexose

c)

Aldohexose

d)

Aldopentose

70.

Sản phẩm của quá trình thủy phân glutamin tại gan là gì?

a)

Glucose

b)

Glutanyl

c)

NH3

d)

Ure

71.

Enzym tổng hợp glutamin từ glutamic và NH3 là gì?

a)

Glutamin hydratase

b)

Glutamin lyase

c)

Glutamin kinase

d)

Glutamin synthetase

72.

Tính đặc hiệu của hầu hết enzym là gì?

a)

Chọn lọc với 3 cơ chất

b)

Chọn lọc với 2 cơ chất

c)

Chọn lọc với một loại cơ chất

d)

Chọn lọc với nhiều loại cơ chất

73.

Tổng hợp glucose từ các acid amin qua các sản phẩm trung gian nào?

a)

Pyruvat, Fructose-1,6-Diphosphat, Dihydroxyaceton

b)

Pyruvat, Lactat và các sản phẩm trung gian của chu trình Krebs

c)

Oxaloacetat, Lactat, Phosphoglycerat

d)

Lactat, Glucose-6-Phosphat, Phosphoglycerat

74.

Sản phẩm thủy phân cuối cùng của glucid trước khi được hấp thụ là các đường gọi là gì?

a)

Monosaccarid

b)

Polysaccarid

c)

Oligosaccarid

75.

Lipoprotein là chất thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm Cerid

b)

Nhóm Steroid

c)

Nhóm lipid tạp

d)

Nhóm lipid thuần

76.

Quá trình tiêu hoá lipid cần điều kiện nào?

a)

Nhũ tương hoá của dịch mật và amylase

b)

Nhũ tương hoá của dịch mật và transamylase

c)

Nhũ tương hoá của dịch mật và carboxylase

d)

Nhũ tương hoá của dịch mật và lipase

77.

Chất nào sau đây thuộc thể cetonic?

a)

Acetone, acetoacetic

b)

Cholesterol và acetone

c)

Aceton và acid béo

d)

Phospholipase và acetoacetic

78.

Liên kết tạo mạch nhánh trong phân tử tinh bột là loại nào?

a)

1-6 glucosid

b)

a 1-4 glucosid

c)

a 1-6 glucosid

d)

B1-4 glucosid

79.

Số nhóm carboxyl mà acid béo thường có là bao nhiêu?

a)

1 nhóm carboxyl

b)

2 nhóm carboxyl

c)

3 nhóm carboxyl

d)

4 nhóm carboxyl

80.

Công thức tính năng lượng thu được khi thoái hoá hoàn toàn một phân tử acid béo có 2n2n carbon là gì?

a)

17n517n-5 ATP

b)

17n617n-6 ATP

c)

17n717n-7 ATP

d)

17n817n-8 ATP

81.

Enzym khử cacboxyl của acid amin tạo amin tương ứng là gì?

a)

Ornitin carbamyl

b)

Cacboxylase

c)

Decarboxylase

d)

Carbamyl phosphat

82.

Enzym khử amin oxy hoá glutamic thành α\alpha -cetoglutarat là gì?

a)

Glutamat dehydrogenase

b)

Dehydrogenase

c)

Imin glutamic dehydrogenase

d)

Imin glutaminase

83.

Trong quá trình khử amin, acid amin phải gián tiếp trao đổi amin với chất nào?

a)

Alanin

b)

alphacetoglutarat

c)

Aspartic

d)

Alparganin

84.

Nguyên liệu tham gia kéo dài tổng hợp acid béo ở ty thể chủ yếu là chất nào?

a)

Acetyl CoA

b)

Malonyl CoA

c)

Acetyl aceto

d)

Acid béo 4 carbon

85.

Enzym thuỷ phân triglyceride chủ yếu là gì?

a)

Lipase tuyến nước bọt

b)

Lipase tuyến tuỵ

c)

Lipase dạ dày

d)

Lipase gan

86.

Sản phẩm cuối cùng thường gặp của chuỗi hô hấp tế bào là gì?

a)

H2O và H2

b)

CO2 và H2O

c)

H2O và O2

d)

H2O2 và O2

87.

Trong cơ thể, NH3 được vận chuyển chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Kết hợp với acid glutamic tạo glutamin

b)

Kết hợp với acid aspartic tạo asparagin

c)

Kết hợp với albumin tạo albumincalci

d)

Kết hợp với CO2 tạo carbamyl phosphate

88.

Nguyên liệu để tổng hợp Hem là tổ hợp nào sau đây?

a)

Coenzym A, Alanin, Fe++

b)

Malonyl CoA, glutamin, Fe+++

c)

Malonyl CoA, Alanin, Fe++

d)

Succinyl CoA, glycin, Fe++

89.

Vai trò xúc tác của enzym trong phản ứng hoá sinh là gì?

a)

Giảm năng lượng hoạt hoá

b)

Tăng năng lượng hoạt hoá

c)

Tăng sự tiếp xúc giữa các phân tử cơ chất

d)

Ngăn cản phản ứng nghịch

90.

Những chất nào thuộc nhóm polysaccarid thuần?

a)

Glycogen, Amylose, Amylopectin

b)

Saccarose, Heparin, Glycogen

c)

Cellulose, Amylose, acid hyaluronic

d)

Fructose, Amylopectin, Heparin

91.

Sterid thuộc loại chất nào?

a)

Lipid tạp

b)

Lipid thuần

c)

Glycolipid

d)

Lipoprotein

92.

Polysaccarid thuần là tổ hợp nào sau đây?

a)

Cellulose, Glycogen

b)

Maltose, Cellulose

c)

Amylose, Condroitin sulfat

d)

Cellulose, Heparin

93.

Glucose tự do được tạo ra ở gan là do gan có enzym nào?

a)

Phosphorylase

b)

Glucose 6 phosphatase

c)

Phosphatase

d)

Fructose-1,6-diphosphatase

94.

Tổng hợp glucose từ các acid amin đi qua các sản phẩm trung gian nào?

a)

Pyruvat, Fructose-1,6-diphosphat, Dihydroxyaceton

b)

Pyruvat, Lactat, các sản phẩm trung gian của chu trình Krebs

c)

Oxaloacetat,Lactat,Phosphoghycerat

d)

Lactat, Glucose 6 Phosphat, Phosphoglycerat

95.

Chất nào chịu tác dụng thuỷ phân của enzym lipase phosphat?

a)

Phospholipid

b)

Triglycerid

c)

Cholesterid

d)

Lipoprotein

96.

Acid amin có tính chất nào dưới đây là đúng?

a)

Phản ứng chỉ với acid

b)

Phản ứng chỉ với base

c)

Vừa phản ứng với acid vừa phản ứng với base

d)

Vừa phản ứng với acid và vừa phản ứng với dẫn xuất của acid

97.

Phát biểu đúng về cấu tạo protein:

a)

Cấu trúc bậc 1 được giữ vững bằng liên kết este

b)

Cấu trúc bậc 2 được giữ vững bằng liên kết peptid

c)

Cấu trúc bậc 2 được giữ vững bởi liên kết este

d)

Cấu trúc bậc 1 được giữ vững bằng liên kết peptid

98.

Monosaccarid tham gia cấu tạo glycogen là dạng nào?

a)

α\alpha -D-glucose

b)

β\beta -D-glucose

c)

α\alpha -D-fructose

d)

β\beta -D-fructose

99.

Con đường hexose monophosphat cung cấp nguyên liệu cho quá trình nào?

a)

Tổng hợp acid béo và Acid ribonucleic

b)

Tân tạo đường và Acid ribonucleic

c)

Tổng hợp acid amin và Acid ribonucleic

d)

Tổng hợp protein và Acid ribonucleic

100.

Enzym nào dưới đây không có ở cơ?

a)

Glycogen synthase

b)

Phosphorylase

c)

Hexokinase

d)

Glucose 6 phosphatase

101.

Enzym nào dưới đây chỉ có ở gan?

a)

Glycogen synthase

b)

Phosphorylase

c)

Glucose 6 phosphatase

d)

Hexokinase

102.

Acyl CoA ở bào tương đi vào ty thể dưới dạng nào?

a)

Acyl CoA citrat

b)

Acyl CoA tự do

c)

Acyl carnitin

d)

Acyl CoA succinyl

103.

Nguồn cung cấp NADPH cho sinh tổng hợp acid béo chủ yếu lấy từ chu trình nào?

a)

Chu trình citric

b)

Chu trình Cori

c)

Chu trình alanin

d)

Chu trình pentose

104.

Acid amin có enzym khử amin riêng trong cơ thể là acid nào?

a)

Alpha glutamic

b)

Glutamic

c)

Alpha cetoglutaric

d)

Glutamin

105.

Monosaccarid có tính khử là do có các hoá chức nào?

a)

Aldehyd hoặc ceton

b)

Aldehyd hoặc cấu tạo mạch thẳng

c)

Aldehyd hoặc cấu tạo mạch vòng

d)

Aldehyd hoặc cấu tạo mạch nhánh

106.

Cấu trúc phân tử lipid chỉ gồm những nguyên tố nào?

a)

Carbon, nitơ và hydro

b)

Carbon, nitơ và oxy

c)

Carbon, hydro và oxy

d)

Carbon, oxy và amin

107.

Protein là tên gọi cho những phân tử hữu cơ có số acid amin là?

a)

Trên 60 acid amin

b)

Trên 40 acid amin

c)

Trên 70 acid amin

d)

Trên 50 acid amin

108.

Sự tạo thành các thể ceton bệnh lý là hậu quả của điều nào dưới đây?

a)

Sự mất cân đối giữa chuyển hoá protid và chuyển hoá lipid

b)

Sự mất cân đối giữa chuyển hoá acid amin và chuyển hoá lipid

c)

Sự mất cân đối giữa chuyển hoá lipoprotein và chuyển hoá lipid

d)

Sự mất cân đối giữa chuyển hoá glucid và chuyển hoá lipid

109.

Ái lực gắn hemoglobin của CO cao hơn so với oxy là bao nhiêu lần?

a)

200 lần

b)

210 lần

c)

220 lần

d)

215 lần

110.

Những enzyme nào dưới đây tham gia thuỷ phân tiêu hoá protein?

a)

Pepsin, trypsin và aminopeptidase

b)

Lyase, trypsin và aminopeptidase

c)

Hydratase, trypsin và aminopeptidase

d)

Pepsin, transferase và aminopeptidase

111.

Acid a cetonic tương ứng với việc loại bỏ nhóm amin của acid Aspartic là?

a)

Pyruvat

b)

Oxaloacetat

c)

Iminoglutarat

d)

Cetoglutarat

112.

Acid a cetonic tương ứng với việc loại bỏ nhóm amin của acid Alanin là?

a)

Pyruvat

b)

Oxaloacetat

c)

Iminoglutarat

d)

Cetoglutarat

113.

Enzyme nào trong cơ thể hoạt động được trong môi trường acid?

a)

Pepsin

b)

Trypsin

c)

Aminopeptidase

d)

Chymotrypsin

114.

Chất ức chế hoạt tính của enzym là những chất?

a)

Kìm hãm hoạt động của coenzyme

b)

Làm cho enzym không hoạt động trở thành hoạt động

c)

Làm cho enzym hoạt động trở thành không hoạt động

d)

Kìm hãm hoạt động của enzym

115.

Yếu tố có khả năng làm thay đổi cấu hình không gian của enzyme trong phản ứng là?

a)

Trung tâm hoạt động enzyme

b)

Cơ chất

c)

Sản phẩm trung gian của phản ứng

d)

Cofactor của enzym

116.

Enzym là chất xúc tác đặc biệt và?

a)

Enzym chỉ được tổng hợp bằng con đường sinh học

b)

Enzym được tổng hợp bằng con đường hoá học

c)

Enzym được tổng hợp bằng con đường sinh học và hoá học

d)

Enzym chỉ luôn ở dạng hoạt động

117.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến vận tốc phản ứng enzym?

a)

Nồng độ cơ chất

b)

Nồng độ enzyme

c)

Nhiệt độ phản ứng

d)

Thời gian phản ứng

118.

Trong phân tử glycerol có bao nhiêu nhóm chức alcol?

a)

2 nhóm chức alcol

b)

3 nhóm chức alcol

c)

1 nhóm chức alcol

d)

4 nhóm chức alcol

119.

Chất tiếp nhận hormon (receptor) có thể nằm ở đâu?

a)

Nằm ở màng tế bào

b)

Nằm ở màng nhân

c)

Nằm ở màng ngoài ty thể

d)

Nằm ở màng trong ty thể

120.

Hệ đệm nào dưới đây là hệ đệm của máu?

a)

Hệ đệm bạch cầu hạt

b)

Hệ đệm hồng cầu

c)

Hệ đệm bạch cầu đơn nhân

d)

Hệ đệm tiểu cầu

121.

Chất nào dưới đây có thể khử độc theo phương pháp cố định và thải trừ tại gan?

a)

Cu và Pb

b)

Cu và thuỷ ngân

c)

Cu và Fe

d)

Cu và nhôm

122.

pH máu được ổn định là nhờ. Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Hệ đệm của bạch cầu và điều hoà cân bằng acid–base của thận

b)

Hệ đệm của tiểu cầu và điều hoà cân bằng acid–base của thận

c)

Hệ đệm của bạch cầu hạt và điều hoà cân bằng acid–base của thận

d)

Hệ đệm của máu và điều hoà cân bằng acid–base của thận

123.

Căn cứ vào cấu tạo hoá học, hormon có thể là loại nào dưới đây?

a)

Dẫn xuất glucid

b)

Dẫn xuất lipid tạp

c)

Dẫn xuất acid tyrosin

d)

Dẫn xuất acid tryptophan

124.

Nhiễm acid hô hấp có biểu hiện nào dưới đây?

a)

pH máu giảm, pCO2 tăng và HCO3 tăng

b)

pH máu giảm, pCO2 giảm và HCO3 tăng

c)

pH máu giảm, pCO2 tăng và HCO3 giảm

d)

pH máu giảm, pCO2 giảm và HCO3 giảm

125.

Hormon chỉ có tác dụng khi được gắn với?

a)

AMP vòng

b)

Receptor

c)

ADN

d)

Adenyl cyclase

126.

Hormon bản chất là acid amin phát huy tác dụng bằng việc hoạt hoá gì?

a)

AMP vòng

b)

Receptor

c)

ADN

d)

Adenyl cyclase

127.

Hormon bản chất là steroid có tác dụng tăng cường tổng hợp protein mới có bản chất là gì?

a)

AMP vòng

b)

Receptor

c)

Enzyme

d)

Adenyl cyclase

128.

Glutamin tới thận sẽ phân huỷ thành chất nào?

a)

Thành urê

b)

Thành carbamyl phosphat

c)

Thành NH3, đào thải qua nước tiểu dưới dạng NH4

d)

Thành NH3, tổng hợp urê và đào thải ra ngoài theo nước tiểu

129.

Cơ chế hoạt động của hormon thuộc nhóm steroid thông qua việc nào dưới đây?

a)

Tăng tổng hợp enzym

b)

Giảm tổng hợp enzym

c)

Ức chế enzym

d)

Hoạt hoá enzym

130.

Cơ chế hoạt động của hormon thuộc nhóm peptid thông qua AMPv nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tổng hợp enzym

b)

Giảm tổng hợp enzym

c)

Ức chế enzym

d)

Hoạt hoá enzym

131.

Tỷ lệ phần trăm nước trong cơ thể thay đổi theo tuổi, giới và thể tạng. Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Tỷ lệ nước tăng theo tuổi

b)

Tỷ lệ nước tăng ở người béo

c)

Tỷ lệ nước tăng ở nữ giới

d)

Tỷ lệ nước giảm ở người gầy

132.

Chất nào được lọc qua cầu thận và được tái hấp thu hoàn toàn tại ống lượn gần?

a)

Glucose

b)

Protein

c)

Ure

d)

Creatinin

133.

Tốc độ hấp thu của phân tử đường nào dưới đây là chậm nhất trong cơ thể?

a)

Mantose

b)

Fructose

c)

Glucose

d)

Galactose

134.

Hấp thu vào cơ thể theo cơ chế khuếch tán đơn giản là đường nào?

a)

Mantose và glucose

b)

Fructose và mantose

c)

Glucose và galactose

d)

Galactose và mantose

135.

Hấp thu vào cơ thể theo cơ chế vận chuyển tích cực là đường nào?

a)

Mantose và glucose

b)

Fructose và mantose

c)

Glucose và galactose

d)

Galactose và mantose

136.

Cơ chế nào dưới đây là cơ chế khử độc của gan?

a)

Khử độc bằng các phản ứng hóa học

b)

Khử độc bằng các phản ứng trao đổi amin

c)

Khử độc bằng các phản ứng chuyển amin

d)

Khử độc bằng các phản ứng ion hóa

137.

Căn cứ vào cấu tạo hoá học, hormon có thể có bản chất là gì?

a)

Glucid

b)

Peptid

c)

Acid glutamin

d)

Acid glutamic

138.

Các enzym nào sau đây hoạt động chủ yếu trong môi trường kiềm?

a)

Pepsin và trypsin

b)

Trypsin và chymotrypsin

c)

Transaminase và trypsin

d)

Chymotrypsin và transaminase

139.

Hormon insulin có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dẫn xuất acid amin, ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

b)

Có cấu trúc bậc 2, ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

c)

Có cấu trúc bậc 2, không ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

d)

Peptid, ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

140.

Hormon testosteron có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dẫn xuất steroid, ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

b)

Dẫn xuất steroid, không ưa nước và gắn thụ thể trên màng tế bào

c)

Dẫn xuất steroid, không ưa nước và gắn thụ thể trong tế bào

d)

Dẫn xuất acid béo, không ưa nước và gắn thụ thể trong tế bào

141.

Thể ceton có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chuyển hóa của acetyl CoA được chuyển từ mô mỡ đến gan

b)

Tăng cao trong máu quá nhiều gây nhiễm kiềm máu

c)

Chuyển hóa của glucose được chuyển từ gan đi các cơ quan

d)

Tăng cao trong máu quá nhiều gây nhiễm toan máu

142.

Bilirubin liên hợp là gì?

a)

Tan trong nước, độc đối với cơ thể

b)

Không tan trong nước, độc đối với cơ thể

c)

Là sản phẩm thoái hóa của muối mật

d)

Là sản phẩm tạo màu vàng cho mật

143.

Khi cơ thể thiếu năng lượng, cơ quan nào có thể sử dụng nguồn năng lượng lấy từ thể ceton?

a)

Não và thận

b)

Gan và não

c)

Tim và thận

d)

Gan và thận

144.

So sánh thành phần nước tiểu thực thụ được tạo thành và nước tiểu ban đầu.

a)

Hoàn toàn giống nhau

b)

Khác nhau về thành phần protein

c)

Khác nhau không đáng kể

d)

Khác nhau hoàn toàn

145.

Tỷ lệ natri được tái hấp thu ở thận là bao nhiêu?

a)

70%

b)

60%

c)

79%

d)

78%

146.

Cấu tạo hoá học của hormon là gì?

a)

Peptid, dẫn xuất acid amin và steroid

b)

Peptid, dẫn xuất acid amin và acid béo

c)

Peptid, dẫn xuất acid amin và glucid

d)

Peptid, dẫn xuất acid amin và muối

147.

Hormon khi tác dụng lên các cơ quan phải kết hợp theo cơ chế nào?

a)

Kết hợp với chất thụ thể ở trong ty thể

b)

Kết hợp với chất thụ thể ở trong nhân

c)

Kết hợp với chất thụ thể ở trong tế bào

d)

Kết hợp với chất thụ thể ở thể golgi

148.

Tỷ lệ nước trong cơ thể ở những người già thường như thế nào?

a)

Không đổi so với người trưởng thành

b)

Tăng so với người trưởng thành

c)

Giảm so với người trưởng thành

d)

Bằng người trưởng thành

149.

Áp suất thẩm thấu có tác dụng gì ở khu vực nó chiếm giữ?

a)

Đẩy nước và chất dinh dưỡng

b)

Giữ nước và kéo nước

c)

Giữ chất dinh dưỡng và nước

d)

Giữ các phần tử protein

150.

Áp lực thủy tinh có tác dụng gì ở khu vực nào nó chiếm giữ?

a)

Đẩy nước và chất dinh dưỡng

b)

Giữ nước và kéo nước

c)

Giữ chất dinh dưỡng và nước

d)

Giữ các phân tử protein