Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Anh
Total questions: 112
Worksheet time: 56mins
Nghĩa của từ "Passport" là:
Hộ chiếu
Bằng lái xe
Thẻ nhận diện
Vé tàu
Nghĩa của từ "Guidebook" là:
Sách giáo khoa
Sách hướng dẫn
Sách lịch trình
Bản đồ du lịch
Nghĩa của từ "Itinerary" là:
Vé máy bay
Hành trình/Lịch trình
Hộ chiếu
Đại lý du lịch
Nghĩa của từ "Hilarious" là:
Rất buồn cười
Đáng sợ
Buồn bã
Nhạt nhẽo
Nghĩa của từ "Horror movie" là:
Phim hài
Phim kinh dị
Phim hành động
Phim tài liệu
Nghĩa của từ "Documentary" là:
Phim ca nhạc
Phim tài liệu
Phim hoạt hình
Phim viễn tưởng
Nghĩa của từ "Exhausted" là:
Hào hứng
Kiệt sức
Thư giãn
Bối rối
Nghĩa của từ "Housekeeping" là:
Nhân viên lễ tân
Bộ phận buồng phòng
Bảo vệ
Quản lý
Nghĩa của từ "Single room" là:
Phòng đôi
Phòng đơn
Phòng hạng sang
Phòng hút thuốc
Nghĩa của từ "Suite" là:
Phòng nhỏ
Phòng hạng sang (nhiều khu vực)
Phòng tầng hầm
Phòng kho
Nghĩa của từ "Flat tire" là:
Hỏng động cơ
Thủng lốp
Hết xăng
Hỏng đèn pha
Nghĩa của từ "Dead battery" là:
Thủng lốp
Hết ắc quy
Hỏng phanh
Hỏng cần gạt nước
Nghĩa của từ "Gas station" là:
Trạm xe buýt
Trạm xăng
Bãi đỗ xe
Tiệm sửa xe
Nghĩa của từ "Reserve" là:
Hủy bỏ
Đặt chỗ trước
Thanh toán
Trả phòng
Nghĩa của từ "Bellman" là:
Đầu bếp
Nhân viên hành lý
Lễ tân
Bảo vệ
Nghĩa của từ "Fascinating" là:
Nhàm chán
Lôi cuốn, hấp dẫn
Kinh khủng
Kỳ quặc
Nghĩa của từ "Salon" là:
Phòng tập
Tiệm làm đẹp/tóc
Hiệu thuốc
Thư viện
Nghĩa của từ "Shampoo" là:
Xà bông
Dầu gội
Kem đánh răng
Kem dưỡng da
Nghĩa của từ "Toothbrush" là:
Lược
Bàn chải đánh răng
Dao cạo
Chỉ nha khoa
Nghĩa của từ "Rent a car" là:
Mua xe
Thuê xe
Sửa xe
Rửa xe
Nghĩa của từ "Speedometer" là:
Kim xăng
Đồng hồ tốc độ
Gương chiếu hậu
Vô lăng
Nghĩa của từ "Disappointed" là:
(a)
Nghĩa của từ "Rent a car" là:
Mua xe
Thuê xe
Sửa xe
Rửa xe
Nghĩa của từ "Speedometer" là:
Kim xăng
Đồng hồ tốc độ
Gương chiếu hậu
Vô lăng
Nghĩa của từ "Disappointed" là:
Hài lòng
Thất vọng
Vui mừng
Sợ hãi
Nghĩa của từ "Celebrity" là:
Đạo diễn
Người nổi tiếng
Khán giả
Người hâm mộ
Nghĩa của từ "Sci-fi movie" là:
Phim lịch sử
Phim khoa học viễn tưởng
Phim ca nhạc
Phim hành động
Nghĩa của từ "Cancel" là:
Hoãn
Hủy bỏ
Đặt trước
Xác nhận
Nghĩa của từ "Usher" là:
Diễn viên
Người dẫn chỗ (rạp phim)
Người quay phim
Biên kịch
Nghĩa của từ "Barber" là:
Thợ làm tóc nam
Bác sĩ
Y tá
Luật sư
Nghĩa của từ "Sunscreen" là:
Nước hoa
Kem chống nắng
Đồ trang điểm
Sữa rửa mặt
Nghĩa của từ "Director" là:
Nhà văn
Đạo diễn
Diễn viên
Nhà sản xuất
Nghĩa của từ "Check out" là:
Đăng ký vào
Trả phòng/Thanh toán
Đặt phòng
Tham quan
Nghĩa của từ "Hairdryer" là:
Lò vi sóng
Máy sấy tóc
Máy hút bụi
Máy xay
Nghĩa của từ "Rearview mirror" là:
Vô lăng
Gương chiếu hậu
Kính chắn gió
Cần gạt nước
Nghĩa của từ "Predictable" là:
Độc đáo
Có thể đoán trước
Bất ngờ
Vui nhộn
Nghĩa của từ "Deodorant" là:
Lăn khử mùi
Xà phòng
Kem đánh răng
Nước hoa
Nghĩa của từ "Schedule" là:
Hóa đơn
Lịch trình/Thời khóa biểu
Thực đơn
Bản đồ
Nghĩa của từ "Sightseer" là:
Người dân địa phương
Người tham quan
Công nhân
Nhà báo
Nghĩa của từ "Lobby" là:
Phòng ngủ
Sảnh chờ
Nhà kho
Sân thượng
Nghĩa của từ "Ticket" là:
Danh thiếp
Vé
Giấy tờ
Hóa đơn
Nghĩa của từ "Depressing" là:
Phấn chấn
Làm buồn bã/thất vọng
Thú vị
Đáng sợ
Nghĩa của từ "Razor" là:
Kéo
Dao cạo
Bấm móng tay
Lược
Nghĩa của từ "Steering wheel" là:
Phanh
Vô lăng
Chân ga
Còi
Nghĩa của từ "Commuter" là:
Phi công
Ngư
Nghĩa của từ "Razor" là:
Kéo
Dao cạo
Bấm móng tay
Lược
Nghĩa của từ "Steering wheel" là:
Phanh
Vô lăng
Chân ga
Còi
Nghĩa của từ "Commuter" là:
Phi công
Người đi làm xa hàng ngày
Tài xế
Hành khách
Nghĩa của từ "Headphones" là:
Loa
Tai nghe
Đài
Mic
Nghĩa của từ "Trailer" là:
Đoạn quảng cáo phim
Phần phim tiếp theo
Bản làm lại
Hậu trường
Nghĩa của từ "Repair" là:
Mua
Sửa chữa
Rửa
Lái
Nghĩa của từ "Twin room" là:
Phòng 1 giường đơn
Phòng 2 giường đơn
Phòng 1 giường đôi
Phòng VIP
Nghĩa của từ "Windshield" là:
Đèn pha
Kính chắn gió
Đèn hậu
Bánh xe
Nghĩa của từ "Lotion" là:
Dầu gội
Kem dưỡng da
Xà phòng
Thuốc nhuộm
Nghĩa của từ "Receptionist" là:
Đầu bếp
Nhân viên lễ tân
Người làm vườn
Người giúp việc
Nghĩa của từ "Trunk" là:
Nắp capo
Cốp xe
Bánh xe
Tay nắm cửa
Nghĩa của từ "Pharmacy" là:
Tiệm bánh
Hiệu thuốc
Hiệu sách
Bệnh viện
Nghĩa của từ "Atmosphere" là:
Giá cả
Bầu không khí
Dịch vụ
Địa điểm
Nghĩa của từ "Animated movie" là:
Phim hành động
Phim hoạt hình
Phim tình cảm
Phim ma
Nghĩa của từ "Service" là:
Dịch vụ
Chất lượng
Sản phẩm
Giá trị
Nghĩa của từ "Guzzler (Gas guzzler)" là:
Xe tiết kiệm xăng
Xe ngốn xăng
Xe điện
Xe cũ
Nghĩa của từ "Compact car" là:
Xe tải
Xe cỡ nhỏ
Xe thể thao
Xe hạng sang
Nghĩa của từ "Fuel-efficient" là:
Tốn nhiên liệu
Tiết kiệm nhiên liệu
Không có nhiên liệu
Nhiên liệu bẩn
Nghĩa của từ "Pick up" là:
Đặt xuống
Đón/Lấy
Vứt đi
Đánh rơi
Nghĩa của từ "Give up" là:
Tiếp tục
Từ bỏ
Bắt đầu
Cố gắng
Nghĩa của từ "Fill out" là:
Xé bỏ
Điền thông tin vào
Đọc to
Viết tắt
Nghĩa của từ "Take off" là:
Mặc vào
Cởi ra/Cất cánh
Giữ lại
Mang đi
Nghĩa của từ "Put on" là:
Cởi ra
Mặc vào
V
Nghĩa của từ "Fill out" là:
Xé bỏ
Điền thông tin vào
Đọc to
Viết tắt
Nghĩa của từ "Take off" là:
Mặc vào
Cởi ra/Cất cánh
Giữ lại
Mang đi
Nghĩa của từ "Put on" là:
Cởi ra
Mặc vào
Vứt đi
Cất đi
Nghĩa của từ "Look for" là:
Chăm sóc
Tìm kiếm
Nhìn lướt qua
Coi thường
Nghĩa của từ "Concierge" là:
Người dọn phòng
Nhân viên hỗ trợ khách hàng
Bảo vệ
Quản lý
Nghĩa của từ "Wake-up call" là:
Cuộc gọi báo thức
Cuộc gọi phàn nàn
Cuộc gọi đặt phòng
Cuộc gọi khẩn cấp
Nghĩa của từ "Laundry service" là:
Dịch vụ ăn uống
Dịch vụ giặt ủi
Dịch vụ dọn dẹp
Dịch vụ vận chuyển
Nghĩa của từ "Available" là:
Hết hàng
Có sẵn/Trống
Đắt đỏ
Bí mật
Nghĩa của từ "Rollaway bed" là:
Giường đôi
Giường xếp/giường thêm
Giường tầng
Võng
Nghĩa của từ "Amenities" là:
Giá phòng
Tiện nghi
Khách hàng
Quy định
Nghĩa của từ "Boring" là:
Thú vị
Nhàm chán
Sợ hãi
Tuyệt vời
Nghĩa của từ "Violent" là:
Nhẹ nhàng
Bạo lực
Hài hước
Lãng mạn
Nghĩa của từ "Thought-provoking" là:
Dễ hiểu
Kích thích tư duy
Vô lý
Nhạt nhẽo
Nghĩa của từ "Action movie" là:
Phim tâm lý
Phim hành động
Phim hài
Phim cổ trang
Nghĩa của từ "Thriller" là:
Phim lãng mạn
Phim giật gân/ly kỳ
Phim hoạt hình
Phim hài
Nghĩa của từ "Cast" là:
Đạo diễn
Dàn diễn viên
Biên kịch
Khán giả
Nghĩa của từ "Review" là:
Quảng cáo
Đánh giá/Nhận xét
Kịch bản
Poster
Nghĩa của từ "Full" (hotel) là:
Trống
Đầy khách
Đang sửa
Rẻ
Nghĩa của từ "Extra towels" là:
Thêm gối
Thêm khăn tắm
Thêm chăn
Thêm xà phòng
Nghĩa của từ "Iron" là:
Tủ lạnh
Bàn là
Máy sấy
Ấm đun nước
Nghĩa của từ "Hangers" là:
Móc áo
Ngăn kéo
Gương
Đèn ngủ
Nghĩa của từ "Turn on" là:
Tắt
Bật
Vặn nhỏ
Di chuyển
Nghĩa của từ "Turn down" là:
Bật
Vặn nhỏ/Từ chối
Vặn
Nghĩa của từ "Hangers" là:
Móc áo
Ngăn kéo
Gương
Đèn ngủ
Nghĩa của từ "Turn on" là:
Tắt
Bật
Vặn nhỏ
Di chuyển
Nghĩa của từ "Turn down" là:
Bật
Vặn nhỏ/Từ chối
Vặn to
Mở ra
Nghĩa của từ "Brake" là:
Chân ga
Phanh
Vô lăng
Đèn
Nghĩa của từ "Engine" là:
Bánh xe
Động cơ
Cánh cửa
Ghế
Nghĩa của từ "Headlight" là:
Đèn hậu
Đèn pha
Đèn xi nhan
Đèn trong xe
Nghĩa của từ "Horn" là:
Vô lăng
Còi
Gương
Phanh
Nghĩa của từ "SUV" là:
Xe thể thao đa dụng
Xe mui trần
Xe tải nhỏ
Xe đạp
Nghĩa của từ "Minivan" là:
Xe buýt lớn
Xe tải
Xe du lịch cỡ nhỏ (gia đình)
Xe đua
Nghĩa của từ "Damaged" là:
Mới
Bị hư hại
Đắt
Sạch sẽ
Nghĩa của từ "Scratched" là:
Bị vỡ
Bị trầy xước
Bị bẩn
Bị móp
Nghĩa của từ "Nail clipper" là:
Dao cạo
Bấm móng tay
Lược
Bàn chải
Nghĩa của từ "Soap" là:
Dầu gội
Xà phòng
Kem dưỡng
Nước hoa
Nghĩa của từ "Comb" là:
Bàn chải
Lược
Kéo
Gương
Nghĩa của từ "Toothpaste" là:
Bàn chải
Kem đánh răng
Chỉ nha khoa
Nước súc miệng
Nghĩa của từ "Shaving cream" là:
Kem chống nắng
Kem cạo râu
Kem dưỡng da
Sữa rửa mặt
Nghĩa của từ "Appointment" là:
Cuộc họp
Cuộc hẹn
Kỳ nghỉ
Bữa tiệc
Nghĩa của từ "Fitness center" là:
Hồ bơi
Trung tâm thể hình
Nhà hàng
Quầy bar
Nghĩa của từ "Business center" là:
Khu mua sắm
Trung tâm dịch vụ văn phòng
Bãi đỗ xe
Sân chơi
Nghĩa của từ "Non-smoking room" là:
Phòng hút thuốc
Phòng không hút thuốc
Phòng có ban công
Phòng giá rẻ
Nghĩa của từ "Valet parking" là:
Bãi đỗ xe miễn phí
Dịch vụ đỗ xe hộ
Cấm đỗ xe
Trạm rửa xe
