wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ "Passport" là:

a)

Hộ chiếu

b)

Bằng lái xe

c)

Thẻ nhận diện

d)

Vé tàu

2.

Nghĩa của từ "Guidebook" là:

a)

Sách giáo khoa

b)

Sách hướng dẫn

c)

Sách lịch trình

d)

Bản đồ du lịch

3.

Nghĩa của từ "Itinerary" là:

a)

Vé máy bay

b)

Hành trình/Lịch trình

c)

Hộ chiếu

d)

Đại lý du lịch

4.

Nghĩa của từ "Hilarious" là:

a)

Rất buồn cười

b)

Đáng sợ

c)

Buồn bã

d)

Nhạt nhẽo

5.

Nghĩa của từ "Horror movie" là:

a)

Phim hài

b)

Phim kinh dị

c)

Phim hành động

d)

Phim tài liệu

6.

Nghĩa của từ "Documentary" là:

a)

Phim ca nhạc

b)

Phim tài liệu

c)

Phim hoạt hình

d)

Phim viễn tưởng

7.

Nghĩa của từ "Exhausted" là:

a)

Hào hứng

b)

Kiệt sức

c)

Thư giãn

d)

Bối rối

8.

Nghĩa của từ "Housekeeping" là:

a)

Nhân viên lễ tân

b)

Bộ phận buồng phòng

c)

Bảo vệ

d)

Quản lý

9.

Nghĩa của từ "Single room" là:

a)

Phòng đôi

b)

Phòng đơn

c)

Phòng hạng sang

d)

Phòng hút thuốc

10.

Nghĩa của từ "Suite" là:

a)

Phòng nhỏ

b)

Phòng hạng sang (nhiều khu vực)

c)

Phòng tầng hầm

d)

Phòng kho

11.

Nghĩa của từ "Flat tire" là:

a)

Hỏng động cơ

b)

Thủng lốp

c)

Hết xăng

d)

Hỏng đèn pha

12.

Nghĩa của từ "Dead battery" là:

a)

Thủng lốp

b)

Hết ắc quy

c)

Hỏng phanh

d)

Hỏng cần gạt nước

13.

Nghĩa của từ "Gas station" là:

a)

Trạm xe buýt

b)

Trạm xăng

c)

Bãi đỗ xe

d)

Tiệm sửa xe

14.

Nghĩa của từ "Reserve" là:

a)

Hủy bỏ

b)

Đặt chỗ trước

c)

Thanh toán

d)

Trả phòng

15.

Nghĩa của từ "Bellman" là:

a)

Đầu bếp

b)

Nhân viên hành lý

c)

Lễ tân

d)

Bảo vệ

16.

Nghĩa của từ "Fascinating" là:

a)

Nhàm chán

b)

Lôi cuốn, hấp dẫn

c)

Kinh khủng

d)

Kỳ quặc

17.

Nghĩa của từ "Salon" là:

a)

Phòng tập

b)

Tiệm làm đẹp/tóc

c)

Hiệu thuốc

d)

Thư viện

18.

Nghĩa của từ "Shampoo" là:

a)

Xà bông

b)

Dầu gội

c)

Kem đánh răng

d)

Kem dưỡng da

19.

Nghĩa của từ "Toothbrush" là:

a)

Lược

b)

Bàn chải đánh răng

c)

Dao cạo

d)

Chỉ nha khoa

20.

Nghĩa của từ "Rent a car" là:

a)

Mua xe

b)

Thuê xe

c)

Sửa xe

d)

Rửa xe

21.

Nghĩa của từ "Speedometer" là:

a)

Kim xăng

b)

Đồng hồ tốc độ

c)

Gương chiếu hậu

d)

Vô lăng

22.

Nghĩa của từ "Disappointed" là:

(a)  

23.

Nghĩa của từ "Rent a car" là:

a)

Mua xe

b)

Thuê xe

c)

Sửa xe

d)

Rửa xe

24.

Nghĩa của từ "Speedometer" là:

a)

Kim xăng

b)

Đồng hồ tốc độ

c)

Gương chiếu hậu

d)

Vô lăng

25.

Nghĩa của từ "Disappointed" là:

a)

Hài lòng

b)

Thất vọng

c)

Vui mừng

d)

Sợ hãi

26.

Nghĩa của từ "Celebrity" là:

a)

Đạo diễn

b)

Người nổi tiếng

c)

Khán giả

d)

Người hâm mộ

27.

Nghĩa của từ "Sci-fi movie" là:

a)

Phim lịch sử

b)

Phim khoa học viễn tưởng

c)

Phim ca nhạc

d)

Phim hành động

28.

Nghĩa của từ "Cancel" là:

a)

Hoãn

b)

Hủy bỏ

c)

Đặt trước

d)

Xác nhận

29.

Nghĩa của từ "Usher" là:

a)

Diễn viên

b)

Người dẫn chỗ (rạp phim)

c)

Người quay phim

d)

Biên kịch

30.

Nghĩa của từ "Barber" là:

a)

Thợ làm tóc nam

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Luật sư

31.

Nghĩa của từ "Sunscreen" là:

a)

Nước hoa

b)

Kem chống nắng

c)

Đồ trang điểm

d)

Sữa rửa mặt

32.

Nghĩa của từ "Director" là:

a)

Nhà văn

b)

Đạo diễn

c)

Diễn viên

d)

Nhà sản xuất

33.

Nghĩa của từ "Check out" là:

a)

Đăng ký vào

b)

Trả phòng/Thanh toán

c)

Đặt phòng

d)

Tham quan

34.

Nghĩa của từ "Hairdryer" là:

a)

Lò vi sóng

b)

Máy sấy tóc

c)

Máy hút bụi

d)

Máy xay

35.

Nghĩa của từ "Rearview mirror" là:

a)

Vô lăng

b)

Gương chiếu hậu

c)

Kính chắn gió

d)

Cần gạt nước

36.

Nghĩa của từ "Predictable" là:

a)

Độc đáo

b)

Có thể đoán trước

c)

Bất ngờ

d)

Vui nhộn

37.

Nghĩa của từ "Deodorant" là:

a)

Lăn khử mùi

b)

Xà phòng

c)

Kem đánh răng

d)

Nước hoa

38.

Nghĩa của từ "Schedule" là:

a)

Hóa đơn

b)

Lịch trình/Thời khóa biểu

c)

Thực đơn

d)

Bản đồ

39.

Nghĩa của từ "Sightseer" là:

a)

Người dân địa phương

b)

Người tham quan

c)

Công nhân

d)

Nhà báo

40.

Nghĩa của từ "Lobby" là:

a)

Phòng ngủ

b)

Sảnh chờ

c)

Nhà kho

d)

Sân thượng

41.

Nghĩa của từ "Ticket" là:

a)

Danh thiếp

b)

c)

Giấy tờ

d)

Hóa đơn

42.

Nghĩa của từ "Depressing" là:

a)

Phấn chấn

b)

Làm buồn bã/thất vọng

c)

Thú vị

d)

Đáng sợ

43.

Nghĩa của từ "Razor" là:

a)

Kéo

b)

Dao cạo

c)

Bấm móng tay

d)

Lược

44.

Nghĩa của từ "Steering wheel" là:

a)

Phanh

b)

Vô lăng

c)

Chân ga

d)

Còi

45.

Nghĩa của từ "Commuter" là:

a)

Phi công

b)

Ngư

46.

Nghĩa của từ "Razor" là:

a)

Kéo

b)

Dao cạo

c)

Bấm móng tay

d)

Lược

47.

Nghĩa của từ "Steering wheel" là:

a)

Phanh

b)

Vô lăng

c)

Chân ga

d)

Còi

48.

Nghĩa của từ "Commuter" là:

a)

Phi công

b)

Người đi làm xa hàng ngày

c)

Tài xế

d)

Hành khách

49.

Nghĩa của từ "Headphones" là:

a)

Loa

b)

Tai nghe

c)

Đài

d)

Mic

50.

Nghĩa của từ "Trailer" là:

a)

Đoạn quảng cáo phim

b)

Phần phim tiếp theo

c)

Bản làm lại

d)

Hậu trường

51.

Nghĩa của từ "Repair" là:

a)

Mua

b)

Sửa chữa

c)

Rửa

d)

Lái

52.

Nghĩa của từ "Twin room" là:

a)

Phòng 1 giường đơn

b)

Phòng 2 giường đơn

c)

Phòng 1 giường đôi

d)

Phòng VIP

53.

Nghĩa của từ "Windshield" là:

a)

Đèn pha

b)

Kính chắn gió

c)

Đèn hậu

d)

Bánh xe

54.

Nghĩa của từ "Lotion" là:

a)

Dầu gội

b)

Kem dưỡng da

c)

Xà phòng

d)

Thuốc nhuộm

55.

Nghĩa của từ "Receptionist" là:

a)

Đầu bếp

b)

Nhân viên lễ tân

c)

Người làm vườn

d)

Người giúp việc

56.

Nghĩa của từ "Trunk" là:

a)

Nắp capo

b)

Cốp xe

c)

Bánh xe

d)

Tay nắm cửa

57.

Nghĩa của từ "Pharmacy" là:

a)

Tiệm bánh

b)

Hiệu thuốc

c)

Hiệu sách

d)

Bệnh viện

58.

Nghĩa của từ "Atmosphere" là:

a)

Giá cả

b)

Bầu không khí

c)

Dịch vụ

d)

Địa điểm

59.

Nghĩa của từ "Animated movie" là:

a)

Phim hành động

b)

Phim hoạt hình

c)

Phim tình cảm

d)

Phim ma

60.

Nghĩa của từ "Service" là:

a)

Dịch vụ

b)

Chất lượng

c)

Sản phẩm

d)

Giá trị

61.

Nghĩa của từ "Guzzler (Gas guzzler)" là:

a)

Xe tiết kiệm xăng

b)

Xe ngốn xăng

c)

Xe điện

d)

Xe cũ

62.

Nghĩa của từ "Compact car" là:

a)

Xe tải

b)

Xe cỡ nhỏ

c)

Xe thể thao

d)

Xe hạng sang

63.

Nghĩa của từ "Fuel-efficient" là:

a)

Tốn nhiên liệu

b)

Tiết kiệm nhiên liệu

c)

Không có nhiên liệu

d)

Nhiên liệu bẩn

64.

Nghĩa của từ "Pick up" là:

a)

Đặt xuống

b)

Đón/Lấy

c)

Vứt đi

d)

Đánh rơi

65.

Nghĩa của từ "Give up" là:

a)

Tiếp tục

b)

Từ bỏ

c)

Bắt đầu

d)

Cố gắng

66.

Nghĩa của từ "Fill out" là:

a)

Xé bỏ

b)

Điền thông tin vào

c)

Đọc to

d)

Viết tắt

67.

Nghĩa của từ "Take off" là:

a)

Mặc vào

b)

Cởi ra/Cất cánh

c)

Giữ lại

d)

Mang đi

68.

Nghĩa của từ "Put on" là:

a)

Cởi ra

b)

Mặc vào

c)

V

69.

Nghĩa của từ "Fill out" là:

a)

Xé bỏ

b)

Điền thông tin vào

c)

Đọc to

d)

Viết tắt

70.

Nghĩa của từ "Take off" là:

a)

Mặc vào

b)

Cởi ra/Cất cánh

c)

Giữ lại

d)

Mang đi

71.

Nghĩa của từ "Put on" là:

a)

Cởi ra

b)

Mặc vào

c)

Vứt đi

d)

Cất đi

72.

Nghĩa của từ "Look for" là:

a)

Chăm sóc

b)

Tìm kiếm

c)

Nhìn lướt qua

d)

Coi thường

73.

Nghĩa của từ "Concierge" là:

a)

Người dọn phòng

b)

Nhân viên hỗ trợ khách hàng

c)

Bảo vệ

d)

Quản lý

74.

Nghĩa của từ "Wake-up call" là:

a)

Cuộc gọi báo thức

b)

Cuộc gọi phàn nàn

c)

Cuộc gọi đặt phòng

d)

Cuộc gọi khẩn cấp

75.

Nghĩa của từ "Laundry service" là:

a)

Dịch vụ ăn uống

b)

Dịch vụ giặt ủi

c)

Dịch vụ dọn dẹp

d)

Dịch vụ vận chuyển

76.

Nghĩa của từ "Available" là:

a)

Hết hàng

b)

Có sẵn/Trống

c)

Đắt đỏ

d)

Bí mật

77.

Nghĩa của từ "Rollaway bed" là:

a)

Giường đôi

b)

Giường xếp/giường thêm

c)

Giường tầng

d)

Võng

78.

Nghĩa của từ "Amenities" là:

a)

Giá phòng

b)

Tiện nghi

c)

Khách hàng

d)

Quy định

79.

Nghĩa của từ "Boring" là:

a)

Thú vị

b)

Nhàm chán

c)

Sợ hãi

d)

Tuyệt vời

80.

Nghĩa của từ "Violent" là:

a)

Nhẹ nhàng

b)

Bạo lực

c)

Hài hước

d)

Lãng mạn

81.

Nghĩa của từ "Thought-provoking" là:

a)

Dễ hiểu

b)

Kích thích tư duy

c)

Vô lý

d)

Nhạt nhẽo

82.

Nghĩa của từ "Action movie" là:

a)

Phim tâm lý

b)

Phim hành động

c)

Phim hài

d)

Phim cổ trang

83.

Nghĩa của từ "Thriller" là:

a)

Phim lãng mạn

b)

Phim giật gân/ly kỳ

c)

Phim hoạt hình

d)

Phim hài

84.

Nghĩa của từ "Cast" là:

a)

Đạo diễn

b)

Dàn diễn viên

c)

Biên kịch

d)

Khán giả

85.

Nghĩa của từ "Review" là:

a)

Quảng cáo

b)

Đánh giá/Nhận xét

c)

Kịch bản

d)

Poster

86.

Nghĩa của từ "Full" (hotel) là:

a)

Trống

b)

Đầy khách

c)

Đang sửa

d)

Rẻ

87.

Nghĩa của từ "Extra towels" là:

a)

Thêm gối

b)

Thêm khăn tắm

c)

Thêm chăn

d)

Thêm xà phòng

88.

Nghĩa của từ "Iron" là:

a)

Tủ lạnh

b)

Bàn là

c)

Máy sấy

d)

Ấm đun nước

89.

Nghĩa của từ "Hangers" là:

a)

Móc áo

b)

Ngăn kéo

c)

Gương

d)

Đèn ngủ

90.

Nghĩa của từ "Turn on" là:

a)

Tắt

b)

Bật

c)

Vặn nhỏ

d)

Di chuyển

91.

Nghĩa của từ "Turn down" là:

a)

Bật

b)

Vặn nhỏ/Từ chối

c)

Vặn

d)
92.

Nghĩa của từ "Hangers" là:

a)

Móc áo

b)

Ngăn kéo

c)

Gương

d)

Đèn ngủ

93.

Nghĩa của từ "Turn on" là:

a)

Tắt

b)

Bật

c)

Vặn nhỏ

d)

Di chuyển

94.

Nghĩa của từ "Turn down" là:

a)

Bật

b)

Vặn nhỏ/Từ chối

c)

Vặn to

d)

Mở ra

95.

Nghĩa của từ "Brake" là:

a)

Chân ga

b)

Phanh

c)

Vô lăng

d)

Đèn

96.

Nghĩa của từ "Engine" là:

a)

Bánh xe

b)

Động cơ

c)

Cánh cửa

d)

Ghế

97.

Nghĩa của từ "Headlight" là:

a)

Đèn hậu

b)

Đèn pha

c)

Đèn xi nhan

d)

Đèn trong xe

98.

Nghĩa của từ "Horn" là:

a)

Vô lăng

b)

Còi

c)

Gương

d)

Phanh

99.

Nghĩa của từ "SUV" là:

a)

Xe thể thao đa dụng

b)

Xe mui trần

c)

Xe tải nhỏ

d)

Xe đạp

100.

Nghĩa của từ "Minivan" là:

a)

Xe buýt lớn

b)

Xe tải

c)

Xe du lịch cỡ nhỏ (gia đình)

d)

Xe đua

101.

Nghĩa của từ "Damaged" là:

a)

Mới

b)

Bị hư hại

c)

Đắt

d)

Sạch sẽ

102.

Nghĩa của từ "Scratched" là:

a)

Bị vỡ

b)

Bị trầy xước

c)

Bị bẩn

d)

Bị móp

103.

Nghĩa của từ "Nail clipper" là:

a)

Dao cạo

b)

Bấm móng tay

c)

Lược

d)

Bàn chải

104.

Nghĩa của từ "Soap" là:

a)

Dầu gội

b)

Xà phòng

c)

Kem dưỡng

d)

Nước hoa

105.

Nghĩa của từ "Comb" là:

a)

Bàn chải

b)

Lược

c)

Kéo

d)

Gương

106.

Nghĩa của từ "Toothpaste" là:

a)

Bàn chải

b)

Kem đánh răng

c)

Chỉ nha khoa

d)

Nước súc miệng

107.

Nghĩa của từ "Shaving cream" là:

a)

Kem chống nắng

b)

Kem cạo râu

c)

Kem dưỡng da

d)

Sữa rửa mặt

108.

Nghĩa của từ "Appointment" là:

a)

Cuộc họp

b)

Cuộc hẹn

c)

Kỳ nghỉ

d)

Bữa tiệc

109.

Nghĩa của từ "Fitness center" là:

a)

Hồ bơi

b)

Trung tâm thể hình

c)

Nhà hàng

d)

Quầy bar

110.

Nghĩa của từ "Business center" là:

a)

Khu mua sắm

b)

Trung tâm dịch vụ văn phòng

c)

Bãi đỗ xe

d)

Sân chơi

111.

Nghĩa của từ "Non-smoking room" là:

a)

Phòng hút thuốc

b)

Phòng không hút thuốc

c)

Phòng có ban công

d)

Phòng giá rẻ

112.

Nghĩa của từ "Valet parking" là:

a)

Bãi đỗ xe miễn phí

b)

Dịch vụ đỗ xe hộ

c)

Cấm đỗ xe

d)

Trạm rửa xe