wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản lý

Total questions: 61

Worksheet time: 31hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động quản lý chỉ xuất hiện khi nào?

a)

Khi có ít nhất một cá nhân muốn đạt được mục tiêu.

b)

Khi con người kết hợp với nhau thành một tổ chức để đạt mục tiêu chung.

c)

Khi một doanh nghiệp bắt đầu có lợi nhuận.

d)

Khi có các công cụ máy móc hiện đại.

2.

Hai yếu tố cốt lõi để đánh giá kết quả quản lý là gì?

a)

Sự sáng tạo và lòng trung thành.

b)

Thời gian và công sức.

c)

Tính hiệu quả (Efficiency) và tính kết quả (Effectiveness).

d)

Kỷ luật và tinh thần đoàn kết.

3.

Theo Henry Mintzberg, các vai trò của nhà quản lý được chia thành bao nhiêu nhóm chính?

a)

2 nhóm.

b)

3 nhóm (Quan hệ con người, Thông tin, Quyết định).

c)

4 nhóm.

d)

5 nhóm.

4.

Kỹ năng nào thường quan trọng nhất đối với các nhà quản lý cấp cơ sở?

a)

Kỹ năng tư duy chiến lược.

b)

Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật.

c)

Kỹ năng hoạch định vĩ mô.

d)

Kỹ năng đảm nhiệm quốc tế.

5.

Chức năng nào được coi là chức năng đầu tiên của quá trình quản lý?

a)

Tổ chức (Organizing).

b)

Lãnh đạo (Leading).

c)

Lập kế hoạch (Planning).

d)

Kiểm tra (Controlling).

6.

Tính nghệ thuật của quản lý thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Áp dụng đúng các quy luật kinh tế.

b)

Sự linh hoạt và nhạy bén trong việc giải quyết các tình huống cụ thể.

c)

Sử dụng thành thạo các phần mềm quản trị.

d)

Xây dựng các quy trình làm việc cứng nhắc.

7.

Quản lý cấp trung (Middle Managers) có vai trò chính là gì?

a)

Đưa ra các quyết định chiến lược dài hạn cho toàn công ty.

b)

Trực tiếp sản xuất ra sản phẩm.

c)

Triển khai chiến lược thành kế hoạch cụ thể và phối hợp giữa các bộ phận.

d)

Chỉ làm nhiệm vụ kiểm soát kỷ luật nhân viên.

8.

Đối tượng nghiên cứu của Khoa học Quản lý là gì?

a)

Các quy luật và tính quy luật của hoạt động quản lý.

b)

Chỉ nghiên cứu về hành vi của người lao động.

c)

Lịch sử của các cuộc chiến tranh.

d)

Cách thức vận hành của máy móc.

9.

Quản lý vừa là khoa học vừa là nghệ thuật vì:

a)

Quản lý đòi hỏi kiến thức lý thuyết và kỹ năng sáng tạo trong thực tiễn.

b)

Quản lý chỉ dựa vào các quy trình khoa học.

c)

Quản lý hoàn toàn là nghệ thuật, không cần kiến thức khoa học.

d)

Quản lý không liên quan đến nghệ thuật hay khoa học.

10.

Vì sao quản lý được xem là một nghệ thuật?

a)

Vì quản lý rất khó học.

b)

Vì nó cần cả lý thuyết hệ thống và kỹ năng thực hành sáng tạo.

c)

Vì quản lý cần nhiều tiền và thời gian.

d)

Vì nhà quản lý phải biết vẽ và hát.

11.

Trong vai trò "Người giải quyết xung đột", nhà quản lý thuộc nhóm vai trò nào theo Mintzberg?

a)

Nhóm vai trò thông tin.

b)

Nhóm vai trò quan hệ con người.

c)

Nhóm vai trò quyết định.

d)

Nhóm vai trò kiểm soát.

12.

Quản lý được hiểu một cách tổng quát là gì?

a)

Là việc ra lệnh cho cấp dưới thực hiện công việc.

b)

Là quá trình tác động có tổ chức, có mục đích của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu đề ra.

c)

Là hoạt động của các nhà lãnh đạo trong một doanh nghiệp.

d)

Là việc sử dụng máy móc để thay thế con người trong công việc.

13.

Hoạt động quản lý chỉ thực sự cần thiết khi nào?

a)

Khi một người tự thực hiện công việc của mình.

b)

Khi có sự hiệp tác lao động của nhiều người để hướng tới mục tiêu chung.

c)

Khi tổ chức có quá nhiều ngân sách.

d)

Khi máy móc gặp sự cố.

14.

Hai thước đo quan trọng nhất của quản lý là:

a)

Thời gian và Chi phí.

b)

Tính hiệu quả (Efficiency) và Tính kết quả/Hiệu suất (Effectiveness).

c)

Số lượng nhân viên và Quy mô tổ chức.

d)

Kỷ luật và Sự tự nguyện.

15.

Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc 4 chức năng cơ bản của quản lý?

a)

Lập kế hoạch (Planning).

b)

Tổ chức (Organizing).

c)

Lãnh đạo (Leading).

d)

Sản xuất (Producing).

16.

Theo Henry Mintzberg, nhóm vai trò "Thông tin" của nhà quản lý bao gồm các vai trò cụ thể nào?

a)

Đại diện, Lãnh đạo, Liên lạc.

b)

Thu thập tin, Phổ biến tin, Cung cấp tin.

c)

Doanh nhân, Giải quyết xung đột, Phân phối nguồn lực.

d)

Đàm phán, Hòa giải, Kiểm tra.

17.

Kỹ năng tư duy (Conceptual skills) có vai trò quan trọng nhất đối với cấp quản lý nào?

a)

Quản lý cấp cơ sở.

b)

Quản lý cấp trung.

c)

Quản lý cấp cao.

d)

Nhân viên thừa hành.

18.

Một người tổ trưởng sản xuất trực tiếp hướng dẫn công nhân vận hành máy móc cần chú trọng nhất vào kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng nhân sự.

b)

Kỹ năng kỹ thuật/chuyên môn.

c)

Kỹ năng tư duy chiến lược.

d)

Kỹ năng quản trị rủi ro.

19.

Tại sao nói quản lý là một môn Khoa học?

a)

Vì nó dựa trên những quy luật, nguyên tắc và phương pháp luận có hệ thống.

b)

Vì nó luôn luôn đúng trong mọi trường hợp.

c)

Vì nó chỉ dành cho những người có bằng cấp cao nghiên cứu.

d)

Vì nó không thay đổi theo thời gian.

20.

Tính "Nghệ thuật" trong quản lý thể hiện ở:

a)

Việc học thuộc lòng các lý thuyết quản trị.

b)

Sự linh hoạt, sáng tạo và nhạy bén trong việc vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.

c)

Khả năng hội họa và âm nhạc của nhà quản lý.

d)

Việc áp dụng máy móc các quy định của tổ chức.

21.

Vai trò "Người phân phối nguồn lực" thuộc nhóm vai trò nào của nhà quản lý?

a)

Nhóm vai trò quan hệ con người.

b)

Nhóm vai trò thông tin.

c)

Nhóm vai trò quyết định.

d)

Nhóm vai trò kiểm soát.

22.

Quản lý là sự tác động của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm mục đích gì?

a)

Duy trì trật tự trong tổ chức.

b)

Sử dụng hết nguồn lực tài chính.

c)

Đạt được mục tiêu của tổ chức với kết quả cao nhất.

d)

Giảm bớt số lượng nhân viên thừa hành.

23.

Mối quan hệ giữa 4 chức năng quản lý (Lập kế hoạch - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm tra) là gì?

a)

Các chức năng hoạt động độc lập, không liên quan đến nhau.

b)

Là một chu trình khép kín, có mối quan hệ tương tác và hỗ trợ lẫn nhau.

c)

Chức năng Lập kế hoạch là quan trọng nhất, các chức năng khác chỉ là phụ.

d)

Chỉ cần thực hiện chức năng Lãnh đạo là đủ.

24.

Vai trò nào dưới đây thuộc nhóm vai trò "Quyết định" của nhà quản lý?

a)

Vai trò người phát ngôn.

b)

Vai trò người lãnh đạo.

c)

Vai trò người giải quyết các xung đột/xáo trộn.

d)

Vai trò người thu thập thông tin.

25.

Khi một nhà quản lý thực hiện việc "khen thưởng và kỷ luật nhân viên", họ đang thực hiện chức năng nào?

a)

Lập kế hoạch.

b)

Tổ chức.

26.

Khái niệm "Hiệu suất" (Effectiveness) trong tài liệu được hiểu là:

a)

Làm việc đúng cách (Doing things right).

b)

Làm đúng việc (Doing the right things).

c)

Tiết kiệm tối đa chi phí.

d)

Hoàn thành công việc nhanh nhất có thể.

27.

Kỹ năng nhân sự (Human skills) là khả năng:

a)

Phân tích các dữ liệu tài chính phức tạp.

b)

Làm việc, động viên và điều khiển con người.

c)

Sử dụng các công cụ kỹ thuật trong sản xuất.

d)

Lập ra các chiến lược kinh doanh dài hạn.

28.

Đối với quản lý cấp trung, các kỹ năng được yêu cầu theo thứ tự ưu tiên thường là:

a)

Tư duy > Nhân sự > Kỹ thuật.

b)

Kỹ thuật > Nhân sự > Tư duy.

c)

Nhân sự là trọng tâm, kết hợp cân bằng giữa Kỹ thuật và Tư duy.

d)

Chỉ cần kỹ năng Kỹ thuật.

29.

Khoa học quản lý cung cấp cho các nhà quản lý:

a)

Các phương pháp quản lý cụ thể cho mọi tình huống.

b)

Hệ thống các lý luận, nguyên tắc và phương pháp lập tư duy và giải quyết vấn đề.

c)

Những bí quyết để luôn luôn thành công 100%.

d)

Các câu trả lời có sẵn cho mọi rắc rối.

30.

Trong vai trò "Doanh nhân" (Entrepreneur), nhà quản lý cần làm gì?

a)

Chỉ làm việc với các đối tác bên ngoài.

b)

Tìm kiếm cơ hội, cải tiến và đưa ra các dự án mới để phát triển tổ chức.

c)

Kiểm soát chi phí hàng ngày của nhân viên.

d)

Báo cáo tình hình hoạt động cho cấp trên.

31.

Chức năng "Kiểm tra" cung cấp thông tin phân hồi cho chức năng nào để điều chỉnh mục tiêu?

a)

Chức năng Tổ chức.

b)

Chức năng Lãnh đạo.

c)

Chức năng Lập kế hoạch.

d)

Tất cả các phương án trên.

32.

Quản lý là một quá trình được thực hiện bởi một hoặc nhiều người nhằm phối hợp các hoạt động của người khác để đạt được:

a)

Sự hài lòng của chủ doanh nghiệp.

b)

Các kết quả mà một người riêng lẻ không thể đạt được.

c)

Sự tối ưu hóa máy móc thiết bị.

d)

Mức lương cao nhất cho nhân viên.

33.

"Làm đúng việc" (Doing the right things) là khái niệm dùng để chỉ:

a)

Tính hiệu quả (Efficiency).

b)

Tính kết quả/Hiệu suất (Effectiveness).

34.

Sơ đồ nào mô tả đúng trình tự tuần hoàn của các chức năng quản lý?

a)

Tổ chức -> Lãnh đạo -> Kiểm tra -> Lập kế hoạch.

b)

Lập kế hoạch -> Tổ chức -> Lãnh đạo -> Kiểm tra.

c)

Lãnh đạo -> Lập kế hoạch -> Kiểm tra -> Tổ chức.

d)

Kiểm tra -> Lãnh đạo -> Tổ chức -> Lập kế hoạch.

35.

Vai trò "Người đại diện" (Figurehead) thuộc nhóm vai trò nào theo Henry Mintzberg?

a)

Nhóm vai trò thông tin.

b)

Nhóm vai trò quyết định.

c)

Nhóm vai trò tương tác cá nhân/quan hệ con người.

d)

Nhóm vai trò kỹ thuật.

36.

Trong 10 vai trò của nhà quản lý, vai trò nào liên quan đến việc "Phân bổ thời gian, tiền bạc và các trang thiết bị"?

a)

Vai trò người liên lạc.

b)

Vai trò người phát ngôn.

c)

Vai trò người phân phối nguồn lực.

d)

Vai trò người thương thuyết.

37.

Kỹ năng nào được định nghĩa là "khả năng sử dụng các kiến thức chuyên môn, phương pháp và kỹ thuật để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể"?

a)

Kỹ năng tư duy.

b)

Kỹ năng nhân sự.

c)

Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills).

d)

Kỹ năng lãnh đạo.

38.

Tỷ lệ các kỹ năng cần thiết cho nhà quản lý thay đổi như thế nào khi họ thăng tiến lên cấp cao hơn?

a)

Kỹ năng kỹ thuật tăng lên, kỹ năng tư duy giảm đi.

b)

Kỹ năng nhân sự giảm đi, kỹ năng kỹ thuật tăng lên.

c)

Kỹ năng tư duy tăng lên, kỹ năng kỹ thuật giảm đi.

d)

Tất cả các kỹ năng đều giữ nguyên tỷ lệ.

39.

Tại sao quản lý được gọi là một nghề?

a)

Vì ai cũng có thể làm quản lý mà không cần học.

b)

Vì nó đòi hỏi những tri thức chuyên môn được đào tạo bài bản và có quy tắc đạo đức riêng.

c)

Vì quản lý mang lại thu nhập rất cao.

d)

Vì quản lý là công việc lao động tay chân.

40.

Hoạt động "Theo dõi các hoạt động để đảm bảo rằng chúng đang được thực hiện theo đúng kế hoạch" thuộc chức năng nào?

a)

Lập kế hoạch.

b)

Tổ chức.

c)

Lãnh đạo.

d)

Kiểm tra (Controlling).

41.

Sự kết hợp giữa việc "sử dụng ít nguồn lực nhất để đạt được mục tiêu" được gọi là:

a)

Đạt được tính hiệu quả (Efficiency).

b)

Đạt được tính kết quả (Effectiveness).

c)

Đạt được sự sáng tạo.

d)

Đạt được quyền lực.

42.

Kỹ năng nào liên quan đến khả năng nhận diện các vấn đề phức tạp và đưa ra giải pháp giải quyết chúng một cách hệ thống?

a)

Kỹ năng kỹ thuật.

b)

Kỹ năng nhân sự.

c)

Kỹ năng tư duy (Conceptual skills).

d)

Kỹ năng giao tiếp.

43.

Nhà quản trị cấp cơ sở (First-line managers) cần tập trung nhiều nhất vào kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng tư duy.

b)

Kỹ năng kỹ thuật/chuyên môn.

c)

Kỹ năng lập chiến lược.

d)

Kỹ năng đàm phán quốc tế.

44.

Theo Henry Mintzberg, nhóm vai trò "Quyết định" KHÔNG bao gồm vai trò nào sau đây?

a)

Người giải quyết xáo trộn.

b)

Người phân phối nguồn lực.

c)

Người thương thuyết.

d)

Người phát ngôn.

45.

Khi nhà quản trị tham dự các buổi lễ khánh thành hoặc ký kết hợp đồng với tư cách là bộ mặt của công ty, họ đang thực hiện vai trò gì?

a)

Vai trò người đại diện (Figurehead).

b)

Vai trò người lãnh đạo.

c)

Vai trò người liên lạc.

d)

Vai trò người doanh nhân.

46.

Chức năng "Tổ chức" (Organizing) trong quản trị bao gồm hoạt động nào?

a)

Xác định mục tiêu của tổ chức.

b)

Thiết lập cấu trúc, phân chia nhiệm vụ và quyền hạn cho các bộ phận.

c)

Kiểm tra xem công việc có đúng tiến độ không.

d)

Truyền cảm hứng cho nhân viên.

47.

Kỹ năng nào được coi là "Kỹ năng mềm", quan trọng ở mọi cấp bậc quản trị từ thấp đến cao?

a)

Kỹ năng lập trình.

b)

Kỹ năng nhân sự/con người (Human skills).

c)

Kỹ năng vận hành máy móc.

d)

Kỹ năng kế toán.

48.

Quá trình "Theo dõi, so sánh và điều chỉnh kết quả hoạt động" là mô tả chức năng:

a)

Lập kế hoạch.

b)

Tổ chức.

c)

Lãnh đạo.

d)

Kiểm tra.

49.

Vai trò "Người doanh nhân" (Entrepreneur) của nhà quản trị thể hiện ở việc:

a)

Trả lương cho nhân viên đúng hạn.

b)

Tìm kiếm cơ hội cải tiến, đổi mới và đưa ra các sáng kiến cho tổ chức.

c)

Báo cáo doanh thu cho hội đồng quản trị.

d)

Tham gia các hoạt động từ thiện.

50.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa nhà quản trị cấp cao và cấp cơ sở về kỹ năng là gì?

a)

Cấp cao cần nhiều kỹ năng tư duy, cấp cơ sở cần nhiều kỹ năng kỹ thuật.

b)

Cấp cao không cần kỹ năng nhân sự.

c)

Cấp cơ sở không cần kỹ năng chuyên môn.

d)

Cả hai đều cần kỹ năng giống hệt nhau.

51.

Tại sao nhà quản trị cần thực hiện vai trò "Người giải quyết các xáo trộn"?

a)

Để tạo ra thêm công việc cho nhân viên.

b)

Để ứng phó với các vấn đề bất ngờ nằm ngoài tầm kiểm soát như đình công, khủng hoảng.

c)

Để thể hiện quyền lực tối cao của mình.

d)

Để thay thế chức năng của công đoàn.

52.

Quản lý được định nghĩa là một quá trình nhằm đạt được mục tiêu tổ chức thông qua việc phối hợp các nguồn lực dựa trên mấy chức năng cơ bản?

a)

3 chức năng.

b)

4 chức năng.

c)

5 chức năng.

d)

6 chức năng.

53.

"Làm việc đúng cách" (Doing things right) nhằm giảm thiểu chi phí nguồn lực đầu vào là biểu hiện của:

a)

Tính kết quả (Effectiveness).

b)

Tính hiệu quả (Efficiency).

c)

Kỹ năng tư duy.

d)

Tầm nhìn chiến lược.

54.

Theo Henry Mintzberg, vai trò "Người phát ngôn" và "Người phổ biến tin" nằm trong nhóm vai trò nào?

a)

Nhóm vai trò tương tác cá nhân.

b)

Nhóm vai trò quyết định.

c)

Nhóm vai trò thông tin.

d)

Nhóm vai trò đại diện.

55.

Chức năng nào dưới đây liên quan đến việc "Theo dõi các hoạt động để đảm bảo chúng đang được thực hiện theo đúng kế hoạch"?

a)

Lập kế hoạch.

b)

Tổ chức.

c)

Lãnh đạo.

d)

Kiểm tra.

56.

Một nhà quản trị cấp cao (Top Manager) cần kỹ năng nào nhiều nhất để định hướng chiến lược cho toàn bộ tổ chức?

a)

Kỹ năng kỹ thuật/chuyên môn.

b)

Kỹ năng nhân sự.

c)

Kỹ năng tư duy (Conceptual skills).

d)

Kỹ năng vận hành máy móc.

57.

Vai trò "Người giải quyết các xáo trộn" (Disturbance Handler) đòi hỏi nhà quản trị phải làm gì?

a)

Tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới.

b)

Phân bổ ngân sách cho các phòng ban.

c)

Thực hiện các biện pháp ứng phó với các tình huống bất ngờ (đình công, khủng hoảng...).

d)

Truyền cảm hứng cho nhân viên cấp dưới.

58.

Quản lý vừa là một khoa học, vừa là một nghệ thuật. Tính "Nghệ thuật" thể hiện ở:

a)

Việc áp dụng các công thức toán học vào quản trị.

b)

Sự linh hoạt, nhạy bén và sáng tạo trong việc vận dụng lý thuyết vào thực tiễn.

c)

Việc tuân thủ tuyệt đối các quy định của tổ chức.

d)

Khả năng thiết kế các văn bản đẹp mắt.

59.

Đối với một Quản trị viên cấp cơ sở (như Tổ trưởng sản xuất), kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất để hướng dẫn nhân viên?

a)

Kỹ năng tư duy hệ thống.

b)

Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật (Technical skills).

c)

Kỹ năng hoạch định vĩ mô.

d)

Kỹ năng phân tích tài chính quốc tế.

60.

Hoạt động "Xác định mục tiêu và quyết định các cách thức tốt nhất để đạt được mục tiêu đó" thuộc về chức năng:

a)

Tổ chức.

b)

Lãnh đạo.

c)

Kiểm tra.

d)

Lập kế hoạch (Planning).

61.

Nhóm vai trò "Quyết định" bao gồm các vai trò cụ thể nào?

a)

Đại diện, Lãnh đạo, Liên lạc.

b)

Thu thập tin, Phổ biến tin, Phát ngôn.

c)

Doanh nhân, Giải quyết xáo trộn, Phân phối nguồn lực, Thương thuyết.

d)

Kiểm tra, Giám sát, Đánh giá, Khen thưởng.