Font size
WorksheetsDịch tễ học – BÀI 1
Total questions: 81
Worksheet time: 41mins
Học phần Dịch tễ học trong CTĐT Y khoa có số tín chỉ:
1 (1/0)
2 (2/0)
2 (1/1)
3 (3/0)
Tổng số tiết lý thuyết của học phần là:
15 tiết
20 tiết
30 tiết
45 tiết
Mục tiêu học tập nào sau đây không thuộc mục tiêu của bài 1?
Trình bày định nghĩa và tầm quan trọng của DTH trong YTCC
Trình bày các khái niệm cơ bản và thuật ngữ DTH
Áp dụng chiến lược dự phòng bệnh tật trong YT cộng đồng
Mô tả chi tiết phương pháp phân tích hồi quy logistic đa biến
Theo slide, DTH là khoa học nghiên cứu:
Cơ chế bệnh sinh ở tế bào và mô
Điều trị bệnh và đáp ứng thuốc
Sự phân bố và các yếu tố quyết định sức khỏe - bệnh tật trong cộng đồng
Chỉ các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng
Trong định nghĩa DTH, “distribution” gần nghĩa nhất với:
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh
Sự phân bố (theo người–nơi–thời gian)
Mức độ nặng của bệnh
Hiệu quả của điều trị
“Determinants” trong định nghĩa DTH là:
Các xét nghiệm cận lâm sàng
Các yếu tố ảnh hưởng/quyết định tới sức khỏe và bệnh tật
Các thuốc điều trị đặc hiệu
Các can thiệp phục hồi chức năng
Vai trò của DTH theo bài không bao gồm:
Cung cấp dữ liệu về yếu tố nguy cơ/nguyên nhân
Đánh giá tần suất bệnh trong cộng đồng và dự báo xu hướng
Đưa ra biện pháp can thiệp phòng ngừa – kiểm soát vấn đề sức khỏe
Thay thế hoàn toàn chẩn đoán lâm sàng từng cá thể
Vai trò “phát hiện nguyên nhân gây bệnh” nghĩa là:
Chỉ chẩn đoán bệnh bằng xét nghiệm
Xác định yếu tố nguy cơ/nguyên nhân → đề xuất phòng ngừa hiệu quả
Chỉ mô tả triệu chứng bệnh
Chỉ điều trị triệu chứng
DTH hỗ trợ “đánh giá & giám sát sức khỏe cộng đồng” chủ yếu bằng:
Tỷ lệ mắc, tử vong và yếu tố tác động sức khỏe
Chỉ số BMI cá nhân
Điện tim, siêu âm tim
Công thức máu từng bệnh nhân lẻ
DTH hỗ trợ quyết định YT cộng đồng, ví dụ điển hình là:
Chọn kháng sinh điều trị viêm phổi
Quyết định tiêm chủng/tầm soát theo chương trình
Chọn phẫu thuật hay nội khoa
Chọn thuốc giảm đau phù hợp
Ứng dụng của DTH trong lâm sàng theo bài là:
Thay thế bác sĩ trong kê đơn
Hiểu nguy cơ, tiên lượng và hiệu quả điều trị
Chỉ dùng để mô tả ổ dịch
Chỉ dùng cho bệnh truyền nhiễm
Ứng dụng của DTH trong chính sách y tế phù hợp nhất:
Phân bổ nguồn lực hợp lý, lập kế hoạch chiến lược
Viết bệnh án chi tiết
Thực hiện thủ thuật
Hướng dẫn bệnh nhân dùng thuốc
“Tỷ lệ mắc mới” đo lường:
Số ca bệnh đang có tại một thời điểm
Nguy cơ xuất hiện ca mới trong một khoảng thời gian
Tỷ lệ tử vong do bệnh
Hiệu quả điều trị
Công thức chung của tỷ lệ mắc mới là:
Ca hiện có / dân số chung
Ca mới / quần thể nguy cơ trong khoảng thời gian đó × 10n
Ca mới / ca hiện có
Ca tử vong / ca mới
Một xã có 10.000 người nguy cơ. Năm 2025 có 50 ca mắc mới bệnh A. Incidence (×10^5) là:
50/10.000×10^5 = 500
50/10.000×10^5 = 5.000
50/10.000×10^5 = 50.000
50/10.000×10^5 = 5
“Tỷ lệ hiện mắc” là:
Tỷ lệ ca mới trong 1 năm
Tỷ lệ người mắc bệnh trong cộng đồng tại một thời điểm nhất định
Tỷ lệ tử vong do bệnh trong 1 năm
Tỷ lệ tái phát bệnh trong 1 tháng
Công thức chung của tỷ lệ hiện mắc:
Ca hiện có / tổng dân số cộng đồng × 10n
Ca mới / tổng dân số × 10n
Ca tử vong / tổng dân số × 10n
Ca mới / quần thể nguy cơ × 10n
Một bệnh có thời gian mắc kéo dài rất lâu (mạn tính) thì thường làm:
Incidence tăng, Prevalence giảm
Incidence giảm, Prevalence tăng (nếu ca tích lũy nhiều)
Cả Incidence và Prevalence đều bằng 0
Prevalence luôn nhỏ hơn Incidence
Một cộng đồng 20.000 người, tại ngày 01/01 có 400 người đang mắc bệnh B. Prevalence (%) là:
0,2%
2%
20%
200%
RR là tỷ số giữa:
Tỷ lệ mắc ở nhóm đối chứng / nhóm can thiệp
Nguy cơ mắc bệnh ở nhóm phơi nhiễm / nhóm không phơi nhiễm
Odds mắc bệnh ở nhóm phơi nhiễm / nhóm không phơi nhiễm
Tỷ lệ tử vong / tỷ lệ mắc
RR dùng tốt nhất trong thiết kế:
Cắt ngang
Cohort
Ca–chứng
Báo cáo ca bệnh
Nhóm phơi nhiễm: 40/200 mắc bệnh. Nhóm không phơi nhiễm: 20/200 mắc bệnh. RR =
(40/200)/(20/200)=2
(40/200)/(20/200)=0,5
(20/200)/(40/200)=2
40/20=4
Diễn giải RR=1 là:
Phơi nhiễm làm tăng nguy cơ
Phơi nhiễm là yếu tố bảo vệ
Không có mối liên quan giữa phơi nhiễm và bệnh
Không thể kết luận gì
OR là tỷ số giữa:
Nguy cơ mắc bệnh của 2 nhóm
Khả năng xảy ra và không xảy ra sự kiện trong 2 nhóm phơi nhiễm/không phơi nhiễm
Tỷ lệ tử vong giữa 2 nhóm
Tỷ lệ hiện mắc giữa 2 thời điểm
OR thường đúng nhất trong thiết kế:
Cohort
Ca–chứng
Thử nghiệm lâm sàng RCT
Báo cáo chùm ca
Công thức OR từ bảng 2×2 (a,b,c,d) là:
a/b
c/d
(a×d)/(b×c)
(a+c)/(b+d)
Diễn giải OR>1 :
Phơi nhiễm giảm nguy cơ mắc bệnh
Phơi nhiễm làm tăng nguy cơ (yếu tố nguy cơ)
Không có liên quan
Không dùng để diễn giải
(Tính OR) Bảng 2×2 : a=30 (phơi nhiễm + bệnh), b=70 (phơi nhiễm + không bệnh), c=10 (không phơi nhiễm + bệnh), d=90 (không phơi nhiễm + không bệnh). OR =
(30×90)/(70×10)=3,857
(30×70)/(10×90)=2,333
(30+90)/(70+10)=1,5
(30/70)/(10/90)=0,3857
'Yếu tố nguy cơ' là:
Yếu tố luôn gây bệnh 100%
Yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh/vấn đề sức khỏe
Một triệu chứng của bệnh
Một xét nghiệm bất thường
Ví dụ yếu tố nguy cơ chính gây ung thư phổi trong bài:
Uống sữa
Thuốc lá
Ăn cá
Tập thể dục
'Chiến lược dự phòng' là:
Chỉ tiêm chủng
Biện pháp ngăn bệnh xuất hiện hoặc giảm mức độ nghiêm trọng
Chỉ điều trị sau khi mắc bệnh
Chỉ phục hồi chức năng
Nghiên cứu Cohort là:
So sánh ca bệnh và đối chứng hồi cứu phơi nhiễm
Theo dõi theo thời gian một nhóm có đặc điểm chung để xem phát triển bệnh
Mô tả bệnh tại một thời điểm
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng
Mục đích nổi bật của nghiên cứu Cohort trong DTH:
Xác định yếu tố nguy cơ
Chẩn đoán điều trị
Đánh giá độ nhạy xét nghiệm
Tính DALY
Nghiên cứu Ca–chứng là:
Theo dõi nhóm phơi nhiễm theo thời gian
So sánh nhóm mắc bệnh với nhóm không mắc bệnh để tìm khác biệt yếu tố nguy cơ
Điều tra tỷ lệ hiện mắc tại một thời điểm
Đánh giá can thiệp bằng RCT
Thiết kế 'cắt ngang' mô tả:
Bệnh mới phát sinh theo thời gian
Tình trạng bệnh tật trong cộng đồng tại một thời điểm
Hiệu quả vắc-xin theo thời gian 10 năm
So sánh ca–chứng
Chỉ số phù hợp nhất thường gắn với nghiên cứu cắt ngang:
Incidence
Prevalence
RR
NNT
'Dịch' (epidemic) là:
Bệnh tồn tại ổn định lâu dài trong khu vực
Gia tăng đột biến số trường hợp vượt quá mức dự kiến trong khu vực/quần thể nhất định
Dịch xảy ra toàn cầu nhiều quốc gia
Bệnh rải rác từng ca lẻ tẻ
'Đại dịch' (pandemic) là:
Dịch trong một xã
Dịch trong một tỉnh
Dịch trên phạm vi toàn cầu, nhiều quốc gia/lục địa
Bệnh lưu hành địa phương
'Dịch lưu hành' (endemic) là:
Bệnh bùng phát bất thường
Bệnh tồn tại ổn định trong một khu vực/nhóm người nhất định
Dịch toàn cầu
Dịch trong bệnh viện
'Ngưỡng dịch' (epidemic threshold) là:
Mức bệnh tật bằng 0
Mức bệnh tật vượt ngưỡng xác định và có thể dẫn tới dịch
Tỷ lệ tử vong tối đa
Mức tiêm chủng tối thiểu
(Phân biệt) Một bệnh 'tồn tại đều đều hằng năm' ở vùng núi là:
Epidemic
Pandemic
Endemic
Outbreak luôn luôn
Dự phòng cấp 1 (primary prevention) có mục tiêu:
Phát hiện sớm bệnh để điều trị
Ngăn bệnh xuất hiện
Giảm hậu quả cho người đã mắc bệnh
Chỉ phục hồi chức năng
Ví dụ đúng của dự phòng cấp 1:
Tầm soát ung thư cổ tử cung
Tiêm vắc-xin phòng viêm
Phục hồi chức năng
Điều trị tăng huyết áp đã có
'Giáo dục sức khỏe thay đổi hành vi nguy cơ như hút thuốc' thuộc:
Dự phòng cấp 1
Dự phòng cấp 2
Dự phòng cấp 3
Không phải dự phòng
Dự phòng cấp 2 (secondary prevention) có mục tiêu:
Ngăn bệnh xuất hiện
Phát hiện sớm để can thiệp kịp thời, giảm hậu quả/biến chứng
Chỉ điều trị giảm đau
Chỉ chăm sóc cuối đời
Ví dụ đúng của dự phòng cấp 2:
Tầm soát ung thư vú
Tiêm phòng sởi
Thay đổi lối sống trước khi bệnh xảy ra
Phục hồi chức năng sau đột quỵ
'Khám sức khỏe định kỳ' nhằm phát hiện dấu hiệu bệnh sớm thuộc:
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Không thuộc dự phòng
Dự phòng cấp 3 (tertiary prevention) có mục tiêu:
Ngăn bệnh xuất hiện
Phát hiện sớm bệnh
Giảm hậu quả,Participation pipeline? cải thiện chất lượng sống người đã mắc bệnh
Chỉ tiêm chủng
Ví dụ đúng của dự phòng cấp 3:
Tư vấn bỏ thuốc lá
Tầm soát tăng huyết áp
Phục hồi chức năng sau đột quỵ
Tiêm chủng vắc-xin
Tiêm chủng thuộc dự phòng cấp nào?
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Không thuộc dự phòng
Tầm soát ung thư cổ tử cung thuộc dự phòng cấp nào?
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Không thuộc dự phòng
Phục hồi chức năng sau đột quỵ thuộc dự phòng cấp nào?
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Không thuộc dự phòng
Mục tiêu đánh giá hiệu quả can thiệp không bao gồm:
Xác định can thiệp có giảm nguy cơ mắc/tử vong/biến chứng không
Xác định tính an toàn, tác dụng phụ đáng kể
Đo lợi ích so với chi phí
Đảm bảo mọi người đều khỏi bệnh hoàn toàn
'Cung cấp thông tin cho việc ra quyết định ưu tiên' thuộc mục tiêu:
An toàn
Hiệu quả
Hỗ trợ hoạch định chính sách
Không liên quan
Trình tự đánh giá theo bài phù hợp nhất:
Thu thập dữ liệu → thiết lập mục tiêu → phân tích
Thiết lập mục tiêu → thu thập dữ liệu trước/sau và nhóm so sánh → dùng chỉ số đo lường
Chỉ cần dữ liệu sau can thiệp
Chỉ cần ý kiến chuyên gia
Dữ liệu 'trước và sau can thiệp' dùng để:
Mô tả bệnh theo địa lý
Đánh giá thay đổi tỉ lệ mắc/tử vong/biến chứng sau triển khai
Chẩn đoán cá thể
Chỉ để làm báo cáo hành chính
RRR (Relative Risk Reduction) là:
Giảm nguy cơ tuyệt đối
Giảm nguy cơ tương đối so với nhóm đối chứng
Tỷ lệ hiện mắc
Tỷ lệ mắc mới
Công thức RRR theo bài:
(Risk control − Risk intervention) / Risk control
(Risk intervention − Risk control) / Risk intervention
Risk control / Risk intervention
1 / ARR
Tính RRR. Nhóm đối chứng mắc bệnh 10%, nhóm can thiệp mắc 6%. RRR =
(10−6)/10 = 0,4 = 40%
(10−6)/6 = 0,667 = 66,7%
(6−10)/10 = −40%
1/0,04 = 25
NNT (Number Needed to Treat) là:
Số cận xét nghiệm để phát hiện 1 ca bệnh
Số người cần điều trị/can thiệp để ngăn 1 biến cố (dựa trên giảm nguy cơ tuyệt đối)
Số ca bệnh mới trong năm
Số ca tử vong trong năm
Công thức NNT theo bài:
1 / ARR
1 / RRR
ARR / 1
RR / OR
Tính NNT. Nhóm đối chứng 10%, can thiệp 6% ⇒ ARR = 4% = 0,04. NNT =
1/0,04 = 25
1/0,4 = 2,5
0,04/1 = 0,04
10/6 = 1,67
DALY là:
Đo tỷ lệ mắc mới
Đo hiệu quả kéo dài tuổi
Đo odds mắc bệnh
Đo yếu tố nguy cơ
Phân tích chi phí – hiệu quả là:
Chỉ tính tiền thuốc
So sánh chi phí (nhân lực, tài chính, thời gian) với hiệu quả đạt được
Chỉ tính số người tham gia
Chỉ đánh giá cảm nhận bệnh nhân
Đánh giá lâu dài nhằm:
Đánh giá tính bền vững của can thiệp theo thời gian
Để trì hoãn báo cáo
Chỉ để xin thêm kinh phí
Không cần vì đã có kết quả ngắn hạn
Thiết kế nghiên cứu nào thường cho kết quả chính xác hơn theo bài?
Mô tả cắt ngang
Ca–chứng
RCT (ngẫu nhiên có kiểm soát)
Báo cáo ca
Hiệu quả thực tế có thể giảm nếu:
Dân tuân thủ kém hướng dẫn can thiệp
Dân số quá đông
Nhân viên y tế quá bận
Thời tiết thay đổi
Đặc điểm quần thể ảnh hưởng hiệu quả, ví dụ:
Tuổi, giới, vùng địa lý
Màu tóc
Nhóm máu
Chiều cao trung bình
Điều kiện kinh tế–xã hội và môi trường làm giảm hiệu quả can thiệp không bao gồm:
Ô nhiễm môi trường
Vệ sinh kém
Thu nhập thấp
Trình độ học vấn cao và tiếp cận y tế tốt
Một chương trình tiêm vắc-xin cho toàn dân nhằm giảm ca mắc mới: thuộc dự phòng cấp mấy?
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Không thuộc dự phòng
Một chương trình tầm soát đái tháo đường ở cộng đồng:
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Không thuộc dự phòng
Một chương trình quản lý bệnh mạn (theo dõi lâu dài, ngăn biến chứng) ở người đã mắc:
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Không thuộc dự phòng
Nếu mục tiêu nghiên cứu là “xác định yếu tố nguy cơ” và có thể theo dõi theo thời gian, thiết kế phù hợp nhất:
Cắt ngang
Cohort
Ca–chứng
Mô tả ca
Nếu muốn nghiên cứu nhanh mối liên hệ giữa phơi nhiễm hiếm gặp trong quá khứ và bệnh, thiết kế thường dùng:
Cohort tiến cứu
Ca–chứng
Cắt ngang
RCT
Chỉ số “tỷ lệ người đang mắc bệnh tại một thời điểm” là:
Incidence
Prevalence
RR
RRR
Chỉ số “đo lường nguy cơ phát triển bệnh trong cộng đồng” theo bài là:
Prevalence
Incidence
OR
QALY
Một bệnh “tăng gấp đôi số ca so với trung bình các năm trước” → khái niệm gần nhất:
Endemic
Epidemic threshold
Pandemic
Cohort effect
OR = 1 nghĩa là:
Yếu tố bảo vệ
Không liên quan
Yếu tố nguy cơ mạnh
Không dùng được
OR < 1 nghĩa là:
Tăng nguy cơ (yếu tố nguy cơ)
Giảm nguy cơ (yếu tố bảo vệ)
Không liên quan
Bệnh chắc chắn xảy ra
RR dùng tốt trong cohort vì:
Có thể đo trực tiếp “nguy cơ” theo thời gian
Vì không cần nhóm đối chứng
Vì luôn rẻ hơn
Vì không cần dữ liệu
NNT càng nhỏ thường gợi ý:
Can thiệp kém hiệu quả
Can thiệp hiệu quả hơn (cần ít người để ngăn 1 biến cố)
Không thể so sánh
Can thiệp nguy hiểm hơn
