wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Mạch Chẩn

Total questions: 77

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Mạch chẩn là phương pháp chẩn đoán giúp cung cấp thông tin gì?

a)

Chỉ phản ánh tình trạng của Tâm và Phế

b)

Phản ánh khí huyết và tình trạng tạng phủ

c)

Chỉ giúp đánh giá huyết áp

d)

Chỉ áp dụng khi bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng rõ ràng

2.

Nhược điểm lớn nhất của mạch chẩn là gì?

a)

Quá trình thực hiện phức tạp

b)

Phụ thuộc vào cảm giác chủ quan của thầy thuốc

c)

Không có giá trị trong chẩn đoán bệnh nội khoa

d)

Không thể kết hợp với các phương pháp khác

3.

Trong các tài liệu cổ, cuốn sách nào không bàn về mạch chẩn?

a)

Hoàng Đế Nội Kinh

b)

Nan Kinh

c)

Binh Pháp Tôn Tử

d)

Thương Hàn Luận

4.

Vị trí chính để bắt mạch theo YHCT là gì?

a)

Cổ tay (Thốn khẩu)

b)

Đầu ngón chân

c)

Huyệt Bách Hội

d)

Huyệt Hợp Cốc

5.

Mạch chẩn được thực hiện tốt nhất vào thời điểm nào trong ngày?

a)

Buổi sáng sớm

b)

Buổi trưa

c)

Buổi tối

d)

Sau khi ăn no

6.

Khi chẩn mạch, nếu bệnh nhân nằm nghiêng, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Không ảnh hưởng đến kết quả

b)

Tay phía dưới bị đè lên làm mạch yếu đi

c)

Mạch ở tay trên sẽ mạnh hơn

d)

Mạch hai tay bằng nhau

7.

Khinh án giúp đánh giá điều gì?

a)

Bệnh thuộc khí huyết

b)

Bệnh thuộc phủ

c)

Bệnh thuộc Tâm và Phế

d)

Bệnh thuộc Tỳ Vị

8.

Trung án giúp đánh giá bệnh thuộc:

a)

Biểu

b)

c)

Cả biểu và lý

d)

Tạng phủ

9.

Khi khám bệnh nhân mất ngủ, cần chú trọng đến bộ vị nào trên mạch?

a)

Bộ Thốn bên trái

b)

Bộ Xích bên phải

c)

Bộ Quan bên trái

d)

Bộ Khẩu bên phải

10.

Mạch phù có đặc điểm nào?

a)

Cảm nhận khi ấn nhẹ

b)

Chỉ cảm nhận khi ấn mạnh

c)

Không thể bắt được

d)

Chỉ xuất hiện khi bệnh nặng

11.

Mạch trầm liên quan đến bệnh ở đâu?

a)

Biểu

b)

Lý (Tạng phủ)

c)

Cả biểu và lý

d)

Huyết ứ

12.

Mạch phục là gì?

4 lines
13.

Mạch trầm liên quan đến bệnh ở đâu?

a)

Biểu

b)

Lý (Tạng phủ)

c)

Cả biểu và lý

d)

Huyết ứ

14.

Mạch phục là gì?

a)

Mạch khó bắt, nằm sâu sát xương

b)

Mạch chậm hơn bình thường

c)

Mạch nhanh, mạnh

d)

Mạch chỉ xuất hiện khi có ngoại tà

15.

Mạch trì có đặc điểm gì?

a)

1 tức 3 chí

b)

1 tức 4 chí

c)

1 tức ≥ 5 chí

d)

Không liên quan đến hàn nhiệt

16.

Mạch sác thường gặp trong bệnh gì?

a)

Hàn chứng

b)

Nhiệt chứng

c)

Khí trệ

d)

Huyết hư

17.

Mạch hoãn thường gặp trong trường hợp nào?

a)

Mạch bình thường

b)

Bệnh do ngoại tà

c)

Khí huyết hư

d)

Dương hư

18.

Mạch hư có ý nghĩa gì?

a)

Khí hư

b)

Thực nhiệt

c)

Thực hàn

d)

Âm hư

19.

Mạch thực có đặc điểm nào?

a)

Đầy, khá cứng và dài

b)

Yếu, nhỏ, khó bắt

c)

Chỉ xuất hiện khi bệnh nặng

d)

Không liên quan đến bệnh lý

20.

Mạch nhược thường liên quan đến bệnh gì?

a)

Dương hư hoặc huyết hư

b)

Khí hư

c)

Thấp nhiệt

d)

Nội hàn

21.

Mạch huyền có đặc điểm gì?

a)

Căng như dây đàn

b)

Rít dưới tay

c)

Nhỏ như sợi chỉ

d)

Rất mạnh

22.

Mạch hoạt thường gặp trong trường hợp nào?

a)

Đàm thấp, thực tích

b)

Huyết ứ

c)

Khí trệ

d)

Nhiệt tà xâm nhập

23.

Mạch sáp có đặc điểm gì?

a)

Rít dưới tay giống răng cưa

b)

Mềm, tròn, trơn

c)

Cứng như dây thừng

d)

Yếu, nhỏ, khó bắt

24.

Mạch xúc có đặc điểm gì?

a)

Mạch nhanh, các khoảng nghỉ không đều

b)

Mạch chậm, đều đặn

c)

Mạch nhỏ, khó bắt

d)

Mạch chậm, ngắt quãng

25.

Mạch kết có đặc điểm nào?

a)

Mạch chậm, có khoảng nghỉ không đều

b)

Mạch nhanh, mạnh

c)

Mạch phù, trơn

d)

Mạch nhỏ, mềm

26.

Mạch đại (đợi) liên quan đến bệnh lý nào?

a)

Một hoặc nhiều tạng bị tổn thương nghiêm trọng

b)

Thiếu máu nhẹ

c)

Căng thẳng thần kinh

d)

Ngoại tà xâm nhập

27.

Mạch đại (đợi) liên quan đến bệnh lý nào?

a)

Một hoặc nhiều tạng bị tổn thương nghiêm trọng

b)

Thiếu máu nhẹ

c)

Căng thẳng thần kinh

d)

Ngoại tà xâm nhập

28.

Mạch phù thường gặp trong bệnh nào?

a)

Ngoại cảm phong hàn

b)

Huyết ứ

c)

Hỏa vượng

d)

Thận khí hư

29.

Mạch trầm thường gặp trong bệnh nào?

a)

Hư chứng

b)

Thực chứng

c)

Bệnh thuộc lý (tạng phủ)

d)

Ngoại tà xâm nhập

30.

Mạch trì thường xuất hiện trong bệnh nào?

a)

Hàn chứng

b)

Nhiệt chứng

c)

Khí hư

d)

Can dương thịnh

31.

Mạch sác thường liên quan đến bệnh nào?

a)

Nhiệt chứng

b)

Hàn chứng

c)

Khí trệ

d)

Dương hư

32.

Mạch huyền thường liên quan đến bệnh nào?

a)

Bệnh lý tạng Can

b)

Bệnh lý tạng Phế

c)

Bệnh lý tạng Thận

d)

Bệnh lý tạng Tỳ

33.

Mạch hoãn có thể xuất hiện trong tình trạng nào?

a)

Người bình thường

b)

Thiếu máu nặng

c)

Hàn chứng

d)

Huyết ứ

34.

Bệnh nhân suy nhược cơ thể, ăn uống kém, chẩn mạch thấy mạch tế. Đây là dấu hiệu của:

a)

Khí huyết hư

b)

Ngoại tà xâm nhập

c)

Nhiệt thịnh

d)

Thực chứng

35.

Bệnh nhân sốt cao, mạch nào có thể xuất hiện?

a)

Mạch sác

b)

Mạch trì

c)

Mạch hư

d)

Mạch trầm

36.

Mạch nhược có thể xuất hiện trong bệnh nào?

a)

Dương hư hoặc huyết hư

b)

Can khí uất kết

c)

Đàm thấp nội kết

d)

Thực nhiệt

37.

Bệnh nhân bị huyết ứ, đau nhức dữ dội, có thể thấy mạch nào?

a)

Mạch sáp

b)

Mạch tế

c)

Mạch nhu

d)

Mạch hư

38.

Bệnh nhân bị cảm phong hàn, mạch nào thường xuất hiện?

a)

Mạch phù

b)

Mạch trầm

c)

Mạch hư

d)

Mạch sáp

39.

Bệnh nhân bị cảm phong nhiệt, có thể thấy mạch nào?

a)

Mạch phù sác

b)

Mạch trầm trì

c)

Mạch tế nhược

d)

Mạch đại

40.

Bệnh nhân bị cảm phong nhiệt, có thể thấy mạch nào?

a)

Mạch phù sác

b)

Mạch trầm trì

c)

Mạch tế nhược

d)

Mạch đại

41.

Bệnh nhân bị khí hư, mạch nào có thể xuất hiện?

a)

Mạch hư

b)

Mạch trầm

c)

Mạch phù

d)

Mạch trì

42.

Bệnh nhân bị khí trệ, mạch nào thường gặp?

a)

Mạch huyền

b)

Mạch phù

c)

Mạch hoãn

d)

Mạch tế

43.

Bệnh nhân bị huyết hư, có thể thấy mạch nào?

a)

Mạch tế

b)

Mạch thực

c)

Mạch phù

d)

Mạch hoạt

44.

Bệnh nhân bị huyết ứ, có thể thấy mạch nào?

a)

Mạch sáp

b)

Mạch nhu

c)

Mạch hoãn

d)

Mạch phù

45.

Mạch tán có đặc điểm gì?

a)

Rất nhỏ, cảm thấy như bị vỡ ra

b)

Căng như dây đàn

c)

Rít như răng cưa

d)

Tròn, trơn

46.

Mạch đoản liên quan đến tình trạng nào?

a)

Khí hư

b)

Huyết ứ

c)

Hỏa vượng

d)

Đàm thấp

47.

Mạch động có thể xuất hiện trong tình trạng nào?

a)

Sốc, lo lắng, đau đớn

b)

Can khí uất

c)

Hàn tà xâm nhập

d)

Hư chứng

48.

Mạch tế liên quan đến bệnh lý nào?

a)

Huyết hư

b)

Đàm thấp

c)

Thực nhiệt

d)

Ngoại cảm

49.

Mạch đại liên quan đến bệnh gì?

a)

Nội nhiệt nặng

b)

Hàn chứng

c)

Thiếu máu

d)

Khí hư

50.

Mạch khẩn có đặc điểm gì?

a)

Như một sợi dây xoắn lại

b)

Căng như dây đàn

c)

Trơn, tròn

d)

Rất nhỏ, khó bắt

51.

Mạch hoạt thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Đàm thấp, thực tích

b)

Huyết hư

c)

Hàn chứng

d)

Khí uất

52.

Trong bệnh lý hư chứng, mạch thường có đặc điểm nào?

a)

Mạch hư, tế, nhược

b)

Mạch thực, hoạt

c)

Mạch phù, khẩn

d)

Mạch huyền, sác

53.

Trong bệnh lý hư chứng, mạch thường có đặc điểm nào?

a)

Mạch hư, tế, nhược

b)

Mạch thực, hoạt

c)

Mạch phù, khẩn

d)

Mạch huyền, sác

54.

Mạch hư thường gặp trong trường hợp nào?

a)

Khí hư, huyết hư

b)

Phong hàn phạm biểu

c)

Nhiệt thịnh

d)

Đàm thấp nội kết

55.

Mạch vi thường gặp trong bệnh gì?

a)

Hư chứng nặng, khí huyết suy kiệt

b)

Ngoại cảm phong hàn

c)

Can khí uất kết

d)

Thực chứng

56.

Trong bệnh lý thực chứng, mạch thường có đặc điểm nào?

a)

Mạch thực, sác, huyền

b)

Mạch phù, hoãn

c)

Mạch hư, vi

d)

Mạch tế, nhược

57.

Mạch thực có đặc điểm gì?

a)

Mạch cứng, mạnh, lớn

b)

Mạch nhỏ, yếu

c)

Mạch chậm, trì

d)

Mạch hoãn, trơn

58.

Mạch đại có thể gặp trong tình trạng nào?

a)

Nhiệt chứng mạnh

b)

Huyết ứ

c)

Can khí uất

d)

Hư chứng

59.

Mạch trì thường liên quan đến bệnh nào?

a)

Hàn chứng

b)

Nhiệt chứng

c)

Can khí uất

d)

Huyết ứ

60.

Mạch sác thường liên quan đến bệnh nào?

a)

Nhiệt chứng

b)

Hàn chứng

c)

Tỳ khí hư

d)

Huyết ứ

61.

Mạch khẩn thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Hàn chứng, đặc biệt là Phế hàn và Vị hàn

b)

Thực nhiệt

c)

Huyết hư

d)

Tỳ khí hư

62.

Mạch hồng thường liên quan đến tình trạng nào?

a)

Nội nhiệt mạnh, sốt cao

b)

Khí hư

c)

Hàn chứng

d)

Huyết ứ

63.

Mạch tế liên quan đến bệnh gì?

a)

Huyết hư

b)

Khí trệ

c)

Thực chứng

d)

Phong thấp

64.

Mạch sáp có thể gặp trong bệnh nào?

a)

Huyết ứ

b)

Hàn chứng

c)

Can khí uất

d)

Đàm thấp

65.

Mạch huyền thường gặp trong bệnh lý nào?

a)

Rối loạn tạng Can

b)

Huyết hư

c)

Khí hư

d)

Phong hàn

66.

Mạch phù có đặc điểm gì?

a)

Cảm nhận được khi ấn nhẹ, mất khi ấn mạnh

b)

Chỉ cảm nhậ

67.

Mạch huyền thường gặp trong bệnh lý nào?

a)

Rối loạn tạng Can

b)

Huyết hư

c)

Khí hư

d)

Phong hàn

68.

Mạch phù có đặc điểm gì?

a)

Cảm nhận được khi ấn nhẹ, mất khi ấn mạnh

b)

Chỉ cảm nhận khi ấn sâu

c)

Cảm nhận được ở cả ba mức án mạch

d)

Mạch nhỏ, yếu, khó bắt

69.

Mạch trầm thường gặp trong bệnh lý nào?

a)

Ngoại cảm phong hàn

b)

Bệnh thuộc lý, tạng phủ

c)

Huyết hư

d)

Dương hư

70.

Mạch sác có đặc điểm gì?

a)

Chậm hơn bình thường

b)

Nhanh hơn bình thường, 1 tức ≥ 5 chí

c)

Đều đặn, không thay đổi theo nhịp thở

d)

Không liên quan đến nhiệt chứng

71.

Mạch trì có thể gặp trong bệnh lý nào?

a)

Hư chứng

b)

Hàn chứng

c)

Nhiệt chứng

d)

Huyết ứ

72.

Mạch huyền có đặc điểm nào sau đây?

a)

Căng như dây đàn, thẳng và dài

b)

Rất nhỏ, khó bắt

c)

Rít như răng cưa

d)

Mềm, dễ biến mất khi ấn

73.

Mạch hoạt thường gặp trong bệnh nào?

a)

Đàm thấp, thực tích

b)

Hàn chứng

c)

Can khí uất kết

d)

Huyết ứ

74.

Mạch nhược có đặc điểm gì?

a)

Yếu, nhỏ, mềm, mất khi ấn mạnh

b)

Căng cứng, giống như dây thừng

c)

Nhanh và mạnh bất thường

d)

Chỉ xuất hiện khi có thực tà

75.

Mạch hư thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Khí hư

b)

Thực chứng

c)

Ngoại cảm phong hàn

d)

Huyết ứ

76.

Mạch đại có thể liên quan đến bệnh nào?

a)

Nội nhiệt mạnh, sốt cao

b)

Thiếu máu

c)

Khí trệ

d)

Phong hàn phạm biểu

77.

Mạch sáp có đặc điểm gì?

a)

Rít dưới tay giống răng cưa, khó lưu thông

b)

Trơn, tròn, giống như hạt châu lăn dưới ngón tay

c)

Mạnh, căng, cứng

d)

Mềm yếu, khó bắt