wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ worksheet (Trang 282–310)

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trong cấp cứu, ethanol được dùng ngoài da để làm gì?

a)

Làm giãn mạch, hạ nhiệt nhanh

b)

Gây tê

c)

Giảm đau

d)

Sát trùng nhẹ

2.

Tại sao ethanol được dùng làm dung môi trong thuốc tiêm?

a)

Hòa tan chất kém tan, kháng khuẩn và giảm đau nhẹ

b)

Giảm đau tại chỗ

c)

Ức chế vi khuẩn

d)

Kháng khuẩn và giảm đau nhẹ

3.

Bệnh nhân nghiện rượu có nguy cơ thiếu vitamin nào nhất?

a)

Vitamin B1 (Thiamine)

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin K

4.

Khi một bệnh nhân bị bỏng phenol, biện pháp sơ cứu đầu tiên là?

a)

Rửa bằng glycerol hoặc dung dịch PEG

b)

Rửa bằng nước lạnh

c)

Rửa bằng acid yếu

d)

Đắp đá

5.

Một bệnh nhân hít hơi phenol lâu ngày dễ bị mắc bệnh gì?

a)

Kích thích niêm mạc, viêm phổi

b)

Tăng huyết áp

c)

Thiếu máu

d)

Mất nước

6.

Trong công nghiệp dược, dẫn xuất của phenol nào dưới đây được dùng làm thuốc giảm đau, hạ sốt?

a)

Paracetamol và Aspirin

b)

Paracetamol

c)

Aspirin

d)

Acid salicylic

7.

Khi điều chế thuốc sát khuẩn chứa phenol, cần lưu ý gì?

a)

Giảm nồng độ dưới 2%

b)

Dùng dung dịch bão hòa

c)

Pha với rượu 90%

d)

Đun sôi trước khi dùng

8.

Một dược liệu có phản ứng màu tím với FeCl3 có thể chứa chất nào?

a)

Tannin hoặc flavonoid phenolic

b)

Alkaloid

c)

Terpenoid

d)

Saponin

9.

Một bệnh nhân bị ngộ độc kim loại nặng (như thủy ngân, asen). Thuốc giải độc nào sau đây có chứa nhóm -SH giúp tạo phức với kim loại?

a)

Dimercaprol (BAL)

b)

Paracetamol

c)

Aspirin

d)

Ibuprofen

10.

Một loại thuốc mỡ trị nấm chứa hợp chất thiol bị đổi màu và mất tác dụng sau thời gian dài bảo quản. Nguyên nhân có thể là do?

a)

Bị khử

b)

Bị oxi hóa tạo disulfide

c)

Bay hơi hoàn toàn

d)

Phản ứng với nước

11.

Trong quá trình phẫu thuật, sử dụng ether làm thuốc mê yêu cầu điều kiện phòng mổ đặc biệt vì

a)

Ether dễ cháy nổ khi tiếp xúc tia lửa

b)

Ether phản ứng với oxy trong không khí tạo độc chất

c)

Ether bị phân hủy nhanh ở nhiệt độ thường

d)

Ether không đủ mạnh để gây mê

12.

Một bài thuốc cổ truyền sử dụng tinh dầu chứa ether thơm (như eugenol trong đinh hương) để giảm đau răng. Cơ chế chính của ether này là?

a)

Ức chế enzyme tiêu hóa

b)

Ức chế dẫn truyền thần kinh đau ngoại vi

c)

Tăng tiết dịch vị

d)

Kích thích thần kinh trung ương

13.

Bệnh nhân ngộ độc asen, thuốc giải độc hiệu quả nhất chứa nhóm nào?

a)

-OH

b)

-SH

c)

-COOH

d)

-NH2

14.

Khi ngửi thấy mùi hơi đặc trưng từ vết thương hoại tử, có thể do?

a)

Phân hủy acid amin tạo thiol

b)

Sinh peroxid ether

c)

Oxi hóa lipid

d)

Bay hơi ether

15.

Trong y học cổ truyền, đinh hương chứa eugenol (ether thơm) được dùng khi nào?

a)

Giảm đau răng, khử trùng

b)

Giảm mỡ máu

c)

Giảm đường huyết

d)

Chống viêm gan

16.

Một sinh viên y làm đổ formalin trên da tay. Xử lý đầu tiên cần làm là gì?

a)

Rửa ngay bằng nước nhiều lần

b)

Lau khô nhanh

c)

Dùng cồn 70° để trung hòa

d)

Đắp đá lạnh

17.

Bệnh nhân say Alcohol có nồng độ acetaldehyd cao. Thuốc nào giúp giảm triệu chứng?

a)

Fomepizole

b)

Disulfiram

c)

Vitamin B1

d)

Nước đường

18.

Nếu aldehyd bị oxi hóa không hoàn toàn, sản phẩm trung gian có thể gây ra điều gì?

a)

Kích thích gan, gây viêm

b)

Tăng huyết áp

c)

Hạ đường huyết

d)

Mất nước

19.

Trong phòng thí nghiệm giải phẫu, formalin được thay thế bằng dung dịch khác vì lý do gì?

a)

Gây ung thư khi hít lâu dài

b)

Dễ cháy

c)

Không hiệu quả bảo quản

d)

Giá thành cao

20.

Trong YHCT, nếu coi formaldehyd là "hàn độc", nên xử lý bằng biện pháp nào?

a)

Ôn dương giải hàn

b)

Thanh nhiệt giải độc

c)

Bổ huyết

d)

Hành khí hoạt huyết

21.

Khi aldehyd bị khử trong cơ thể (nhờ enzym aldehyd dehydrogenase), sản phẩm chính là gì?

a)

Acid carboxylic

b)

Alcohol

c)

Ketone

d)

Ester

22.

Trong xét nghiệm mô học, khi dùng formalin quá lâu, mẫu mô có thể bị cứng và biến dạng do

a)

Phản trình tạo cầu nối chéo protein qua muc

b)

Quá trình khử nước hoàn toàn

c)

Phản ứng este hóa

d)

Tác động nhiệt

23.

Để hạn chế độc tính formaldehyd trong phòng thí nghiệm, biện pháp hiệu quả nhất là gì?

a)

Dùng tủ hút khí độc

b)

Đeo găng tay

c)

Đeo kính

d)

Mở quạt thường

24.

Khi aldehyd phản ứng với amin tạo imine (Schiff base), điều này được ứng dụng trong phản ứng

a)

Phản ứng định tính aldehyd

b)

Chuẩn độ acid

c)

Xác định nitrat

d)

Phân tích lipid

25.

Trong cơ thể, sự thiếu enzym aldehyd dehydrogenase gây hậu quả gì?

a)

Say Alcohol kéo dài và đỏ mặt dữ dội

b)

Không bị say Alcohol

c)

Tăng chuyển hóa ethanol nhanh

d)

Giảm hấp thu glucose

26.

Khi dùng formalin trong điều trị nấm da (ngoại khoa), cơ chế chính là gì?

a)

Làm đông tụ protein nấm

b)

Ức chế tổng hợp RNA

c)

Ức chế quá trình hô hấp tế bào

d)

Phá hủy màng lipid

27.

Một mẫu máu bệnh nhân có pH 7.1, HCO3− giảm, thể ceton tăng. Điều trị đầu tay là gì?

a)

Truyền glucose và insulin

b)

Truyền NaHCO3

c)

Tiêm adrenaline

d)

Uống nhiều nước

28.

Acetone bay hơi nhanh nên được dùng để làm gì?

a)

Tẩy sơn, dung môi y tế

b)

Rửa vết thương sâu

c)

Giảm đau cơ

d)

Trung hòa acid

29.

Nếu bệnh nhân có lượng thể ceton trong máu cao, dấu hiệu nào có thể đi kèm?

a)

Thở nhanh sâu kiểu Kussmaul

b)

Giảm nhịp tim

c)

phù chi dưới

d)

da tím tái

30.

Khi điều trị ngộ độc methanol bằng ethanol, cơ chế chính là gì?

a)

Cạnh tranh enzyme alcohol dehydrogenase

b)

Trung hoà acid formic

c)

Ức chế hô hấp tế bào

d)

Giảm hấp thu methanol

31.

Acetone phản ứng với hydrazine tạo ra chất gì?

a)

Hydrazone

b)

Oxime

c)

Semicarbazone

d)

Azine

32.

Khi so sánh tinh bột và cellulose ta thấy?

a)

Cellulose có liên kết β-1,4, không tiêu hoá được

b)

Cùng liên kết α-1,4

c)

Tinh bột có liên kết β-1,4

d)

Cả hai không tan trong nước

33.

Khi bệnh nhân tiểu đường có biến chứng thần kinh, tích tụ sorbitol chủ yếu do?

a)

Khử glucose bởi aldose reductase trong mô thần kinh

b)

Thiếu hụt enzym lactase

c)

Oxy hoá glucose thành acid gluconic

d)

Mất cân bằng ion Ca2+

34.

Bệnh nhân bị ngộ độc methanol, ethanol được dùng để giải độc vì sao?

a)

Cạnh tranh gần enzym alcohol dehydrogenase

b)

Làm tăng đào thải methanol qua thận

c)

Trung hoà acid formic

d)

Kích thích tiết insulin

35.

Trong điều trị ngộ độc methanol, ethanol được dùng vì sao?

a)

Ethanol cạnh tranh với methanol tại enzym ADH → giảm tạo formic acid

b)

Ethanol oxi hoá nhanh hơn → giảm độc

c)

Ethanol trung hoà formic acid

d)

Ethanol làm loãng methanol trong máu

36.

Acid lactic tăng cao trong máu gợi ý:

a)

Thiếu oxy mô (shock, thiếu máu)

b)

Rối loạn gan

c)

Dư thừa insulin

d)

Tăng chuyển hoá lipid

37.

Trong mỹ phẩm, acid salicylic có tác dụng tẩy tế bào chết nhờ điều gì?

a)

Cấu trúc phenol–acid giúp hoà tan chất béo và phá liên kết keratin

b)

Oxy hoá tế bào biểu bì

c)

Trung hoà lipid

d)

Thay thế nhóm -OH trong protein

38.

Acid oxalic có thể gây sỏi thận do tạo muối không tan với ion nào?

a)

Ca2+

b)

Mg2+

c)

Na+

d)

K+

39.

Acid acetic trong giấm có thể dùng sát khuẩn vì sao?

a)

Giảm pH môi trường → ức chế enzyme của vi khuẩn

b)

Là acid mạnh phá màng tế bào

c)

Tạo peracid

d)

Trung hoà độc tố

40.

Khi trộn acid acetic với ancol etylic có H2SO4 đặc, sản phẩm có mùi thơm là gì?

a)

Etyl acetate

b)

Axit acrylic

c)

Metyl axetat

d)

Metyl formate

41.

Trong cơ thể, quá trình oxy hoá acid béo không hoàn toàn sinh ra các acid nào gây nhiễm toan ceton?

a)

Acetoacetic acid, β-hydroxybutyric acid

b)

Lactic acid, oxalic acid

c)

Acetic acid, formic acid

d)

Benzoic acid, salicylic acid

42.

Một dung dịch acid carboxylic có pKa = 3,8. Khi pH máu = 7,4, thì tồn tại chủ yếu ở dạng nào?

a)

R-COO−

b)

R-COOH

c)

50% dạng ion

d)

Dạng trung gian

43.

Trong phản ứng sinh hoá, acid carboxylic được hoạt hoá thành dạng dễ phản ứng là gì?

a)

Acyl-CoA

b)

Acyl chloride

c)

Ester methyl

d)

Acid anhydride

44.

Khi so sánh độ acid của benzoic acid và acetic acid, acid nào mạnh hơn và vì sao?

a)

Benzoic acid, do vòng benzene hút electron qua hiệu ứng -I

b)

Acetic acid, do gốc CH3 đẩy electron

c)

Bằng nhau

d)

Phụ thuộc dung môi

45.

Trong phản ứng chuyển hoá aspirin trong cơ thể, nhóm chức nào bị thuỷ phân?

a)

Este

b)

Amide

c)

Phenol

d)

Anhydride

46.

Khi một este chứa gốc thơm bị thuỷ phân, sản phẩm có thể có tính kháng viêm. Este đó có thể là chất nào?

a)

Methyl salicylat

b)

Ethyl acetate

c)

Propyl formate

d)

Methyl butyrate

47.

Nếu một mẫu dầu xoa có mùi dứa đặc trưng, este chủ yếu có thể là:

a)

Ethyl butyrate

b)

Isoamyl acetate

c)

Methyl benzoate

d)

Methyl acetate

48.

Tác dụng phụ của methyl salicylat trong thuốc cao dán nếu dùng trên da bị tổn thương là gì?

a)

Tăng hấp thu ngộ độc salicylat

b)

Không có tác dụng

c)

Gây bỏng lạnh

d)

Giảm hấp thu thuốc

49.

Dung môi ethyl acetate được dùng trong bào chế thuốc vì sao?

a)

Dễ bay hơi, không độc, hoà tan tốt dược chất hữu cơ

b)

Không bay hơi

c)

Có tính khử khuẩn

d)

Tan mạnh trong nước

50.

Trong công nghiệp dược, ethyl acetate được ưu tiên làm dung môi vì sao?

a)

Bay hơi nhanh, dễ loại bỏ khỏi chế phẩm

b)

Không tan trong dầu

c)

Bền trong môi trường acid

d)

Tạo phản ứng phụ với thuốc

51.

Tinh dầu bạc hà chứa menthyl acetate. Khi bị kiềm hoá, mùi thơm giảm là vì sao?

a)

Phản ứng xà phòng hoá phá vỡ nhóm este

b)

Bay hơi nhanh

c)

Mất liên kết đôi

d)

Hình thành ancol thứ cấp

52.

Trong sản xuất aspirin, cần kiểm soát chặt nhiệt độ vì sao?

a)

Nếu quá cao, aspirin bị thuỷ phân trở lại acid salicylic

b)

Nếu quá thấp, phản ứng không xảy ra

c)

Nếu quá cao, tạo sản phẩm cháy

d)

Nếu quá thấp, tạo phenol

53.

Khi phân tích dược chất chứa cả nhóm -COOH và -NH2, cần chọn dung môi có đặc điểm gì?

a)

Có pH trung tính hoặc đệm

b)

Không phân cực

c)

Acid mạnh

d)

Base mạnh

54.

Khi phân tích máu bệnh nhân tiểu đường, phát hiện hợp chất chứa cả nhóm -CHO và -OH, đó có thể là nhóm nào?

a)

Glucose

b)

Acid lactic

c)

Glycine

d)

Acetone

55.

Aspirin ức chế tổng hợp prostaglandin bằng cách nào?

a)

Ức chế enzyme cyclooxygenase (COX)

b)

Tăng tạo serotonin

c)

Tăng phân giải lipid

d)

Hoạt hoá enzym lipase

56.

Khi phối hợp aspirin với ethanol, có nguy cơ gây gì?

a)

Tăng nguy cơ viêm loét dạ dày

b)

Kiềm hoá máu

c)

Giảm độc gan

d)

Tăng kết dính tiểu cầu

57.

Khi định tính acid salicylic trong dược liệu bằng FeCl3, hiện tượng nào chứng tỏ có mặt chất này?

a)

Dung dịch tím đậm

b)

Dung dịch xanh lam

c)

Kết tủa trắng

58.

Khi pH máu giảm (toan máu), tỉ lệ amin ở dạng ion amoni sẽ như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Bị mất hoạt tính

59.

Một bệnh nhân bị ngộ độc amin thơm (anilin) có biểu hiện methemoglobin máu. Cơ chế chính là gì?

a)

Oxi hóa Fe2+ → Fe3+

b)

Giảm oxy máu

c)

Kết tủa protein

d)

Ức chế enzym

60.

Một số alcaloid (như morphin) là amin bậc 3 có vòng thơm. Đặc điểm này giúp chúng có tác dụng gì?

a)

Tan trong lipid → tác dụng thần kinh

b)

Tan mạnh trong nước

c)

Bị thủy phân dễ dàng

d)

Không hấp thu được

61.

Khi amin phản ứng với anhidrit axetic, sản phẩm tạo ra thường là gì?

a)

Amid

b)

Este

c)

Muối

d)

Diazonium

62.

Trong nghiên cứu dược lý, việc xác định pKa của amin giúp điều gì?

a)

Dự đoán khả năng ion hóa trong cơ thể

b)

Biết khối lượng mol

c)

Định lượng nồng độ amin

d)

Xác định độ tan trong nước

63.

Một amin có pKa = 9.49.4 . Trong dạ dày pH = 22 , dạng tồn tại chủ yếu sẽ là gì?

a)

Muối proton hóa

b)

Bazo tự do

c)

Ion âm

d)

Dạng trung hòa

64.

Liên kết amide trong protein bị phá vỡ trong quá trình tiêu hóa nhờ chất nào?

a)

Pepsin và trypsin

b)

Lipase

c)

Maltase

d)

Catalase

65.

Một hợp chất có cấu trúc tương tự amide nhưng có nhóm -NHCO-CH3, được dự đoán như thế nào?

a)

Có tính tan kém hơn do tăng phân tử lượng

b)

Có tính tan cao hơn amide đơn giản

c)

Dễ bị thủy phân hơn

d)

Không có hoạt tính sinh học

66.

Khi truyền dịch có chứa acid amin, pH dịch truyền cần sẵn pH để đạt mục tiêu nào?

a)

Giảm khả năng kết tủa

b)

Tăng tốc hấp thu

c)

Tăng tính acid

d)

Tăng tính khử

67.

Tại sao glycin có nhiệt độ nóng chảy cao hơn các hợp chất có cùng khối lượng phân tử?

a)

Có liên kết ion nội phân tử và liên kết hydro mạnh

b)

Có nhân thơm

c)

Có nhiều nhóm -CH2-

d)

Có khả năng bay hơi

68.

Acid amin nào có thể tham gia tổng hợp hormon tuyến giáp?

a)

Tyrosin

b)

Tryptophan

c)

Histidin

d)

Cystein

69.

Bệnh nhân phenylceton niệu cần hạn chế acid amin nào trong chế độ ăn?

a)

Phenylalanin

b)

Tyrosin

c)

Tryptophan

d)

Methionin

70.

Tại sao các hợp chất chứa nhân indol thường có hoạt tính sinh học mạnh?

a)

Vì cấu trúc liên hợp giữa vòng benzene và pyrrol tạo trung tâm hoạt tính cao

b)

Vì vòng thơm dễ bị oxy hóa

c)

Vì dễ tan trong lipid

d)

Vì có tính bazo mạnh

71.

Alkaloid trong cây Canh ki na mà dẫn xuất của nó có tác dụng chống sốt rét có cấu trúc nhân nào?

a)

Quinolin

b)

Pyridin

c)

Pyrimidin

d)

Imidazol

72.

Hợp chất có nhân imidazol được ứng dụng trong điều trị gì?

a)

Thuốc chống nấm và kháng histamin

b)

Thuốc hạ sốt

c)

Thuốc kháng sinh beta-lactam

d)

Thuốc giảm đau

73.

Tính tan của các dị vòng N-heterocyclic trong máu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Sự proton hóa của N trong môi trường sinh lý

b)

Số liên kết π

c)

Trọng lượng phân tử

d)

Màu sắc hợp chất

74.

Vì sao thiamin (vitamin B1) dễ bị phá hủy khi nấu ăn lâu?

a)

Có vòng thiazol nhạy nhiệt

b)

Có nhóm -OH dễ oxi hóa

c)

Có liên kết đôi bị bão hòa

d)

Do nhóm amin dễ phân ly

75.

Trong cấu trúc chlorophyll, nguyên tử Mg được liên kết với hệ vòng nào?

a)

Pyrrol

b)

Pyridin

c)

Pyrimidin

d)

Imidazol

76.

Hemoglobin có nhân dị vòng porphyrin, khác chlorophyll ở điểm nào?

a)

Thay Mg bằng Fe

b)

Thay N bằng O

c)

Không có vòng thơm

d)

Không có hệ liên hợp

77.

Vì sao vitamin B1 dễ bị phá hủy khi nấu lâu?

a)

Vòng thiazol dễ mở ở nhiệt cao

b)

Có liên kết đôi kém bền

c)

Do mất nhóm phosphat

d)

Vì tan nhiều trong dầu

78.

Các hợp chất có nhân purin (adenin, guanin) đóng vai trò gì trong y học?

a)

Là thành phần cơ bản của DNA, RNA, ATP → cơ sở di truyền và năng lượng tế bào

b)

Là thuốc giảm đau

c)

Là chất kháng sinh tự nhiên

d)

Là enzyme xúc tác

79.

Hợp chất indol trong tryptophan dễ bị oxy hóa vì nguyên nhân nào?

a)

Hệ liên hợp π\pi mở rộng, dễ mất e

b)

Có nhóm -NH2 hút e

c)

Có vòng no

d)

Cấu trúc không thơm

80.

182. Trong kiểm nghiệm dung dịch acid phosphoric (H3PO4), người ta lấy 10,00 ml dung dịch H3PO4 2N và pha loãng đến 500 ml. Sau đó lấy 25,00 ml dung dịch đã pha để chuẩn độ với dung dịch NaOH, sử dụng chỉ thị methyl đỏ. Thể tích NaOH tiêu tốn là 12,5 ml. Tính nồng độ đương lượng của H3PO4 trong dung dịch đã pha loãng.

a)

0,50N

b)

0,25N

c)

0,42N

d)

0,62N