Search Header Logo
Ôn bài 6 HSK4

Ôn bài 6 HSK4

Assessment

Presentation

Other

KG

Practice Problem

Easy

Created by

LÝ NNTQ-K47E

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 38 Questions

1

Multiple Choice

免费修理

1

Miễn phí sửa chữa

2

Miễn phí bảo hành

3

Miễn phí đi lại

4

hoàn hàng miễn phí

2

Fill in the Blanks

Type answer...

3

Multiple Choice

其中

1

Giảm, Hạ

2

Tăng, lên

3

không tăng không giảm

4

tăng mạnh

4

Multiple Choice

袜子 - Cái tất

1

wàzī

2

wàzi

3

wāzi

4

wāzī

5

Multiple Choice

Nước ép hoa quả

1

果汁

2

果池

3

果水

4

果子

6

Multiple Choice

Cà chua

1

西红柿

2

西瓜果

3

红字

4

西瓜使

7

Multiple Choice

Cà chua

1

xīhóngshì

2

xíhóngshī

3

xihóng shī

4

xīguā guǒ

8

Multiple Choice

行李箱

1

vali

2

hòm

3

tủ quần áo

4

tủ đựng đồ

9

Multiple Choice

衬衫 - Áo sơ mi

1

chènshān

2

chènsān

3

shènsān

4

chéngsān

10

Fill in the Blanks

Type answer...

11

Multiple Choice

皮肤

1

Da người/đvat

2

Áo da

3

giầy da

4

da cầm

12

Open Ended

值得 là gì

13

Multiple Choice

免费修理

1

miānfèi xiáolǐ

2

miǎnféi xiūlǐ

3

miǎnfèi xiūlǐ

4

fèiwù xiūxiū

14

Fill in the Blanks

Type answer...

15

Multiple Choice

生意 [shēngyì]

1

cuộc sống có ý nghĩa

2

Kinh doanh, buôn bán

3

mua hàng

4

Làm nhà hàng

16

Multiple Choice

生意

1

shēngyī

2

shēngyì

3

shèngyì

4

shéngyì

17

Multiple Choice

工资

1

zǒngzi

2

zōngzī

3

góngzī

4

gōngzī

18

Multiple Choice

工资

1

Tiền nợ

2

Tiền lương

3

Tiền tiêu vặt

4

Tiền hàng tháng

19

Multiple Choice

积累

1

jīlěi

2

jīlèi

3

gōngjī

4

zhilěi

20

Multiple Choice

积累

1

Tích lũy

2

Kinh nghiệm

3

Lương

4

Kiến

21

Dropdown

积累 có thể cộng với: ​

22

Multiple Choice

知识

1

zhīzhī

2

zhíshì

3

zhìshì

4

zhīshì

23

Fill in the Blanks

Type answer...

24

Multiple Choice

革命

1

gémìng

2

shēngmìng

3

guómìng

4

mìnglìng

25

Multiple Choice

革命

1

tổ quốc

2

đánh nhau

3

Cách mạng

4

Kháng chiến

26

Multiple Choice

设计

1

shējī

2

Shèjì

3

fángqí

4

jìhuà

27

Multiple Choice

设计

1

Thiết kế

2

Nhiệt kế

3

Kế hoạch

4

làm việc

28

Multiple Choice

顾客

1

gūkè - Khách hàng

2

gùkè - Khách hàng

3

kèhù - hành khách

4

kègù - Khách hàng

29

Multiple Choice

即使

1

đúng là, quả là

2

Mặc dù, cho dù

3

Thực ra, lẽ ra

4

thật sự

30

Multiple Choice

即使

1

yuánlais

2

jíshǐ

3

shíjí

4

jíshí

31

Multiple Choice

商场

1

Thương tâm

2

Thị trường; Trung tâm thương mại; thương trường

3

Siêu Thị

4

Chợ

32

Multiple Choice

Phong phú

1

丰富

2

丰福

3

风福

4

多福

33

Multiple Choice

丰富

1

féngfù

2

fēngfù

3

duōyàng

4

fùfù

34

Multiple Choice

经验

1

qíngyàn

2

jīngyàn

3

jīngyìn

4

qīngyàn

35

Open Ended

* 竟然 [jìngrán] nghĩa là gì

36

Open Ended

倍 với 是; 有 thì tính như thế nào?

37

Open Ended

倍 với 比 thì tính như thế nào?

38

Fill in the Blanks

Type answer...

免费修理

1

Miễn phí sửa chữa

2

Miễn phí bảo hành

3

Miễn phí đi lại

4

hoàn hàng miễn phí

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 38

MULTIPLE CHOICE