Search Header Logo
Ôn tập bài 9 hsk4

Ôn tập bài 9 hsk4

Assessment

Presentation

•

Other

•

KG

•

Practice Problem

•

Medium

Created by

LÝ NNTQ-K47E

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 37 Questions

1

Multiple Choice

饼干

1

bīnggàn

2

bǐnggān

3

bǐnggàn

4

gànbǐng

2

Multiple Choice

饼干

1

Bánh mì

2

Bóng quần vợt

3

bánh quy

4

dũng cảm

3

Multiple Choice

网球

1

wǎngqiú

2

bǐnggān

3

wǎngjiú

4

yǒnggàn

4

Fill in the Blanks

"Tác giả" trong tiếng trung là:

Type answer...

5

Multiple Choice

作家

1

zuòjiā

2

cuòjiā

3

zuòqiā

4

jiāzuò

6

Fill in the Blanks

"Dũng cảm " trong tiếng trung là:

Type answer...

7

Fill in the Blanks

"Bạn nên thư giãn một chút đi" tiếng trung là

Type answer...

8

Multiple Choice

轻松

1

jīngsōng

2

qīngsōng

3

fāngsōng

4

fángsōng

9

Fill in the Blanks

" Làm những việc mình thích" Tiếng trung là

Type answer...

10

Fill in the Blanks

"Những người khác" Trong tiếng trung là

Type answer...

11

Fill in the Blanks

"Gia đình hạnh phúc" Trong tiếng trung là

Type answer...

12

Fill in the Blanks

“Có tiến bộ" Trong tiếng trung là

Type answer...

13

Multiple Choice

难道

1

Chẳng nhẽ, chẳng trách

2

tùy ý

3

những cái khác

4

dũng cảm

14

Fill in the Blanks

"Kiên trì" Trong tiếng trung là gì?

Type answer...

15

Fill in the Blanks

"Nỗ lực kiến trì" Tiếng Trung là

Type answer...

16

Multiple Choice

勇敢

1

yònggǎn

2

yǒnggǎn

3

yúngǎn

4

jiānchī

17

Multiple Choice

坚持

1

jiānzhī

2

jiānzhí

3

qiānchī

4

jiānchí

18

Multiple Choice

放弃

1

fàngjì

2

yǒngqì

3

fàngqì

4

yǒnggǎn

19

Fill in the Blanks

放弃 nghĩa là gì

Type answer...

20

Fill in the Blanks

"Quốc tế" Tiếng Trung là

Type answer...

21

Fill in the Blanks

"Giải thưởng lớn quốc tế" Tiếng Trung là

Type answer...

22

Multiple Choice

赢

1

yíng

2

jiǎng

3

huò

4

shū

23

Fill in the Blanks

"Tôi thắng rồi" Tiếng trung là

Type answer...

24

Fill in the Blanks

汗là gì

Type answer...

25

Fill in the Blanks

通过 nghĩa là gì

Type answer...

26

Multiple Choice

通过

1

tōngguō

2

tōngguò

3

cōngguò

4

nánguò

27

Fill in the Blanks

通过 gần nghĩa với từ nào

Type answer...

28

Fill in the Blanks

"Một bài luận văn" tiếng trung là

Type answer...

29

Fill in the Blanks

“lúc đó" Trong tiếng trung là

Type answer...

30

Multiple Choice

正确

1

chèngquě

2

zhèngquè

3

chèngquè

4

nansào

31

Fill in the Blanks

理想型

Type answer...

32

Fill in the Blanks

经过 là gì

Type answer...

33

Multiple Choice

事情的。。。。是这样的。

1

经过

2

通过

3

经过/通过

34

Multiple Choice

我男朋友。。。了面试。

1

通过

2

经过

3

通过/经过

35

Multiple Choice

因为努力,我。。。了考试。

1

通过

2

经过

3

通过/经过

36

Multiple Choice

他。。。。努力取得了第一名

1

通过

2

经过

3

通过/经过

37

Multiple Choice

。。。。比赛,他取得了胜利。

1

通过

2

经过

3

通过/经过

pattern-tertiary

饼干

1

bīnggàn

2

bǐnggān

3

bǐnggàn

4

gànbǐng

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 37

MULTIPLE CHOICE