Search Header Logo
Từ vựng 5

Từ vựng 5

Assessment

Presentation

Other

10th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 37+ times

FREE Resource

0 Slides • 53 Questions

1

Multiple Choice

"химик" по-вьетнамски

1

nhà toán

2

nhà sinh vật học

3
nhà hóa lý
4
nhà hóa học

2

Multiple Choice

"деньги" по-вьетнамски

1

2

giấy

3

4
tiền

3

Multiple Choice

"киоск" по-вьетнамски

1

trạm

2

cửa hàng

3

gian hàng

4

nhà

4

Multiple Choice

"биолог" по-вьетнамски

1

nhà hóa

2
nhà sinh vật học
3
nhà khoa học
4
nhà nghiên cứu

5

Multiple Choice

"кино" по-вьетнамски

1
phim
2

rạp chiếu phim

3

phim hoạt hình

4

lễ

6

Multiple Choice

"Пекин" по-вьетнамски

1
Hà Nội
2
Đà Nẵng
3
Cần Thơ
4
Bắc Kinh

7

Multiple Choice

"кинотеатр" по-вьетнамски

1

studio

2
rạp chiếu phim
3

cửa hàng

4

8

Multiple Choice

"фильм" по-вьетнамски

1
phim
2

hoạt hình

3

phim hài

4

hành

9

Multiple Choice

"Китай" по-вьетнамски

1

Thái Lan

2
Trung Quốc
3

Hàn Quốc

4

Nhật

10

Multiple Choice

"перерыв" по-вьетнамски

1

nghỉ giải lao

2

ngủ

3
nghỉ phép
4

tan

11

Multiple Choice

"Вечером" по-вьетнамски

1

vào buổi sáng

2

vào buổi chiều

3

vào buổi tối

4

vào buổi trưa

12

Multiple Choice

"весна" по-вьетнамски

1
mùa thu
2
mùa hè
3
mùa đông
4
mùa xuân

13

Multiple Choice

"проспект" по-вьетнамски

1
đại lộ
2
đường phố
3
hẻm
4
ngõ

14

Multiple Choice

"конверт" по-вьетнамски

1

bưu điện

2
hộp thư
3
bao thư
4

xe chở

15

Multiple Choice

"весной" по-вьетнамски

1

vmùa hè

2

vào mùa thu

3

vào mùa đông

4

vào mùa xuân

16

Multiple Choice

" билет" по-вьетнамски

1
2

thẻ

3

giấy tờ

4

17

Multiple Choice

"лето" по-вьетнамски

1
mùa thu
2
mùa hè
3
mùa xuân
4
mùa đông

18

Multiple Choice

"зимой" по-вьетнамски

1

vào mùa thu

2

vào mùa đông

3

mùa đông

4

vào mùa xuân

19

Multiple Choice

"зима" по-вьетнамски

1

vào mùa đông

2
mùa đông
3

vào mùa thu

4
mùa hè

20

Multiple Choice

"осенью" по-вьетнамски

1
mùa đông
2

mùa thu

3

vào mùa xuân

4

vào mùa thu

21

Multiple Choice

"осень" по-вьетнамски

1
mùa xuân
2

vào mùa thu

3
mùa thu
4

vào mùa hè

22

Multiple Choice

"обед" по-вьетнамски

1
bữa trưa
2
bữa sáng
3
bữa tối
4
bữa ăn

23

Multiple Choice

"виза" по-вьетнамски

1

hộ

2

visa/thị thực

3
giấy phép
4
thẻ

24

Multiple Choice

"кофе" по-вьетнамски

1

cà phê

2

quán cà phê

3

kem

4

trà

25

Multiple Choice

"кафе" по-вьетнамски

1
quán trà
2

3
quán nước
4
quán cà phê

26

Multiple Choice

"фермер" по-вьетнамски

1
nông trại
2

chủ trang trại

3
nông sản
4
nông nghiệp

27

Multiple Choice

"дочь" по-вьетнамски

1
con gái
2
con chó
3
con mèo
4
con trai

28

Multiple Choice

"тепло" по-вьетнамски

1

nóng bức

2

ấm áp

3

nóng hổi

4

ngột

29

Multiple Choice

"жена" по-вьетнамски

1
vợ chồng
2
chị
3
vợ
4
mẹ

30

Multiple Choice

"лист" по-вьетнамски

1

lá/giấy

2

táo

3

danh

4
láo

31

Multiple Choice

"имя" по-вьетнамски

1

tên đệm

2

họ

3
tên
4

phụ

32

Multiple Choice

"летом" по-вьетнамски

1

vào mùa hè

2

mùa hè

3
mùa xuân
4

vào mùa đông

33

Multiple Choice

"место" по-вьетнамски

1

ngoài đường

2

phố

3
địa điểm
4

quảng

34

Multiple Choice

"поликлиника" по-вьетнамски

1

khoa nhi

2
bệnh viện
3

trạm

4

nha khoa

35

Multiple Choice

"игра" по-вьетнамски

1

cá cược

2

đi chơi

3
trò chơi
4

thể thao

36

Multiple Choice

"институт" по-вьетнамски

1

trường đại học đơn ngành

2

đại học tổng hợp

3

trường THPT

4
học viện

37

Multiple Choice

"студентка" по-вьетнамски

1
sinh viên
2

học sinh

3

học sinh

4
sinh viên nữ

38

Multiple Choice

"шкаф" по-вьетнамски

1

tủ/kệ

2

tủ lạnh

3
tủ giày
4
tủ bếp

39

Multiple Choice

"правда" по-вьетнамски

1

giả dối

2

lừa đảo

3
sự thật
4

đồng cảnh

40

Multiple Choice

"тоже" по-вьетнамски

1
đúng
2
không
3
cũng
4

41

Multiple Choice

"жарко" по-вьетнамски

1

ấm áp

2

nóng bức

3

ngột ngạt

4

mát

42

Multiple Choice

"можно" по-вьетнамски

1
có thể
2

không thể

3

không được

4

xem

43

Multiple Choice

"минута"по-вьетнамски

1
giây
2
giờ
3
ngày
4
phút

44

Multiple Choice

"остановка" по-вьетнамски

1

thụt

2

phát triển

3

tăng trưởng

4

sự dừng lại

45

Multiple Choice

"столица" по-вьетнамски

1

2

làng quê

3

thành phố

4
thủ đô

46

Multiple Choice

"отец" по-вьетнамски

1

con

2
mẹ
3
ông
4
cha

47

Multiple Choice

"гостниица" по-вьетнамски

1
khách sạn
2

tòa nhà

3

trọ

4

điểm dừng chân

48

Multiple Choice

"улица" по-вьетнамски

1

quốc lộ

2

đại lộ

3
phố
4

trường

49

Multiple Choice

"таблица" по-вьетнамски

1

sơ đồ

2
bảng
3

bản

4
tủ

50

Multiple Choice

"цена" по-вьетнамски

1

gia

2

vợ

3

gia vị

4

giá cả

51

Multiple Choice

"цифра" по-вьетнамски

1

chữ cái

2

con số

3

số thứ tự

4

số

52

Multiple Choice

"центр" по-вьетнамски

1
trung tâm
2

ngã tư

3

ngã ba

4

ngoài

53

Multiple Choice

"цирк" по-вьетнамски

1
rạp xiếc
2
sân khấu
3
hội chợ
4

nhà hát

"химик" по-вьетнамски

1

nhà toán

2

nhà sinh vật học

3
nhà hóa lý
4
nhà hóa học

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 53

MULTIPLE CHOICE