Search Header Logo
Từ vựng 6

Từ vựng 6

Assessment

Presentation

Other

University

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 55 Questions

1

Multiple Choice

"известный" по-вьетнамски

1

hiện đại

2

thú vị

3
nổi tiếng
4

nguyên

2

Multiple Choice

"москвич" по-вьетнамски

1

người

2
người Moscow
3
người Việt Nam
4
người Hà Nội

3

Multiple Choice

"родина" по-вьетнамски

1
Đất nước
2

Làng

3
Quê hương
4
Tổ quốc

4

Multiple Choice

"современный" по-вьетнамски

1

quá

2
cổ điển
3
hiện đại
4
truyền thống

5

Multiple Choice

"спорстмен" по-вьетнамски

1

người tham gia

2

người chơi

3

người tham

4
vận động viên

6

Multiple Choice

"журналист" по-вьетнамски

1
nhà văn
2

đạo diễn

3
nhà báo
4

7

Multiple Choice

"школьник" по-вьетнамски

1

học sinh trung học

2

sinh viên

3

nghiên cứu sinh

4

độc

8

Multiple Choice

"домохозайка" по-вьетнамски

1

đầu

2
người giúp việc
3

người trụ cột

4
nội trợ

9

Multiple Choice

"инжинер" по-вьетнамски

1

bác sĩ

2

kiến trúc sư

3

nhân viên văn

4
kỹ sư

10

Multiple Choice

"экономист" по-вьетнамски

1
nhà quản lý
2

nhà ngoại giao

3
nhà kinh tế học
4

nhà hóa

11

Multiple Choice

"юрист" по-вьетнамски

1

thẩm phán

2

bình luận

3

chủ tịch

4
luật sư

12

Multiple Choice

"бизнесмен" по-вьетнамски

1
doanh nghiệp
2
doanh nhân
3

người có tiền

4

công

13

Multiple Choice

"фабрика" по-вьетнамски

1
nhà máy
2

công

3
công xưởng
4
nhà sản xuất

14

Multiple Choice

"выставка" по-вьетнамски

1

bảo tàng nghệ thuật

2

hội chợ

3

trung tâm thương mại

4
triển lãm

15

Multiple Choice

"трамвай" по-вьетнамски

1

tàu điện

2
xe đạp
3
xe tải
4
xe bus

16

Multiple Choice

"диван" по-вьетнамски

1
ghế bành
2
ghế sofa
3
ghế đẩu
4
ghế xếp

17

Multiple Choice

"кресло" по-вьетнамски

1

ghế bành

2
tủ
3
ghế sofa
4
bàn

18

Multiple Choice

"ваза" по-вьетнамски

1

bình đựng hoa

2
bình gốm
3
bình nước
4

lọ

19

Multiple Choice

"читать" по-вьетнамски

1

đọc + C2

2

đọc + C4

3

đọc + C6

4

đọc +

20

Multiple Choice

"играть" по-вьетнамски

1
chơi
2
chơi game
3
chơi nhạc
4
chơi đùa

21

Multiple Choice

"обедать" по-вьетнамски

1
ăn nhẹ
2
ăn trưa
3
ăn tối
4
ăn sáng

22

Multiple Choice

"гулять" по-вьетнамски

1

lướt ván

2
đi chơi
3
đi dạo
4

đạp xe

23

Multiple Choice

"делать" по-вьетнамски

1

học

2
làm
3
làm việc
4

24

Multiple Choice

"работать" по-вьетнамски

1

ăn tối

2
làm ăn
3

học bài

4
làm việc

25

Multiple Choice

"отдыхать" по-вьетнамски

1

thức

2

ngủ

3

đi chơi

4
nghỉ ngơi

26

Multiple Choice

"здесь" по-вьетнамски

1

xa

2

ở đó

3

đằng kia

4

ở đây

27

Multiple Choice

"симпатичный" по-вьетнамски

1
dễ thương
2

xấu xí

3
xinh đẹp
4

tạm

28

Multiple Choice

"небо" по-вьетнамски

1

ngôi

2
mặt trời
3

mặt trăng

4
bầu trời

29

Multiple Choice

"глаза" по-вьетнамски

1

đôi mắt

2

mũi

3

miệng

4

30

Multiple Choice

"слева" по-вьетнамски

1
phải
2
trên
3
dưới
4
trái

31

Multiple Choice

"справа" по-вьетнамски

1
phải
2
trên
3
trung
4
trái

32

Multiple Choice

"прямо" по-вьетнамски

1
thẳng
2

trái

3

phải

4

bên

33

Multiple Choice

"ужинать" по-вьетнамски

1
ăn tối
2
ăn nhẹ
3
ăn trưa
4
ăn sáng

34

Multiple Choice

"столовая" по-вьетнамски

1

cửa hàng

2

phòng khách

3

phòng ngủ

4
nhà ăn

35

Multiple Choice

"жить" по-вьетнамски

1

học

2

chết

3
sống
4

chơi

36

Multiple Choice

"служащий" по-вьетнамски

1

nhân viên bán hàng

2

công nhân viên

3

thành viên

4

giáo

37

Multiple Choice

"фирма" по-вьетнамски

1

nhà

2

công trường

3

nhà máy

4
công ty

38

Multiple Choice

"курить" по-вьетнамски

1

ăn

2

uống

3

hút

4

39

Multiple Choice

"звонить" по-вьетнамски

1
gọi
2

nghe

3

nói

4

suy

40

Multiple Choice

"знать" по-вьетнамски

1
biết
2
đọc
3
nói
4
học

41

Multiple Choice

"говорить" по-вьетнамски

1
nói
2

độc thoại

3

đối thoại

4

42

Multiple Choice

"китаец" по-вьетнамски

1
người Thái Lan
2
người Hàn Quốc
3
người Nhật Bản
4
người Trung Quốc

43

Multiple Choice

"Ну и как!" по-вьетнамски

1

Hỏi làm gì!

2

Như mọi khi!

3
Thế thì sao!
4
Thế nào cũng được!

44

Multiple Choice

"Как обычно" по-вьетнамски

1

thế rồi

2

không lạ lắm

3

như mọi khi

4

khác 1 chút

45

Multiple Choice

"учиться" по-вьетнамски

1

học +

2

học + C3

3

học + C4

4

học + C6

46

Multiple Choice

"учить" по-вьетнамски

1

học +

2

học + C3

3

học + C4

4

học + C1

47

Multiple Choice

"повторять" по-вьетнамски

1

nhắc lại/ ôn tập

2

liên tục

3

gọi điện

4

48

Multiple Choice

"родители" по-вьетнамски

1

anh chị

2

chú bác

3

4
cha mẹ

49

Multiple Choice

"слушать" по-вьетнамски

1

hát

2

đọc

3
nghe
4

50

Multiple Choice

"язык" по-вьетнамски

1

thực

2
ngôn ngữ
3

sách vở

4

lí thuyết

51

Multiple Choice

"любить" по-вьетнамски

1
thích
2

bình

3
ghét
4
yêu

52

Multiple Choice

"природу" по-вьетнамски

1

2

trời

3

biển

4
thiên nhiên

53

Multiple Choice

"текст" по-вьетнамски

1

văn

2
văn bản
3

tài liệu

4

giấy tờ

54

Multiple Choice

"стихи" по-вьетнамски

1
văn
2

nhạc

3
nhạc
4
thơ

55

Multiple Choice

"математика" по-вьетнамски

1
toán học
2

văn học

3

lịch sử

4

giải tích

"известный" по-вьетнамски

1

hiện đại

2

thú vị

3
nổi tiếng
4

nguyên

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 55

MULTIPLE CHOICE