Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Hard

Created by

quang lê

FREE Resource

1 Slide • 22 Questions

1

Bài 4 Ngày Tháng Năm (p2)

By quang lê

2

Multiple Choice

phòng điều trị

1

유통 기한

2

진료실

3

배우다

4

수업  

3

Multiple Choice

thời hạn lưu thông

1

유통 기한

2

진료실

3

배우다

4

수업  

4

Multiple Choice

học (học cùng người hướng dẫn)

1

유통 기한

2

진료실

3

배우다

4

수업  

5

Multiple Choice

 tiết học

1

유통 기한

2

진료실

3

배우다

4

수업  

6

Multiple Choice

 học

1

날마다 = 매일

2

수업을 듣다

3

수영(하다)

4

아르바이트를 하다

7

Multiple Choice

bơi

1

날마다 = 매일

2

수업을 듣다

3

수영(하다)

4

아르바이트를 하다

8

Multiple Choice

mỗi ngày

1

날마다 = 매일

2

수업을 듣다

3

수영(하다)

4

아르바이트를 하다

9

Multiple Choice

làm thêm

1

날마다 = 매일

2

수업을 듣다

3

수영(하다)

4

아르바이트를 하다

10

Multiple Choice

tổ chức tiệc

1

날마다 = 매일

2

수업을 듣다

3

파티를 하다

4

아르바이트를 하다

11

Multiple Choice

ngày hôm đó

1

날마다 = 매일

2

수업을 듣다

3

수영(하다)

4

그 날

12

Multiple Choice

Tầng

1

강사 

2

3

 호

4

한국어  교육원

13

Multiple Choice

Phòng

1

강사 

2

3

 호

4

한국어  교육원

14

Multiple Choice

trung tâm, viện đào tạo tiếng Hàn 


1

강사 

2

3

 호

4

한국어  교육원

15

Multiple Choice

giảng viên

1

강사 

2

3

 호

4

한국어  교육원

16

Multiple Choice

Số điện thoại

1

안내

2

전화번호

3

시험

4

시험을  보다

17

Multiple Choice

Kì thi, bài thi, bài kiểm tra

1

안내

2

전화번호

3

시험

4

시험을  보다

18

Multiple Choice

 thi, kiểm tra

1

안내

2

전화번호

3

시험

4

시험을  보다

19

Multiple Choice

 Hướng dẫn, thông báo

1

안내

2

전화번호

3

시험

4

시험을  보다

20

Multiple Choice

sinh nhật

1

언어

2

생일

3

파티

4

파티를 하다

21

Multiple Choice

tiệc

1

언어

2

생일

3

파티

4

파티를 하다

22

Multiple Choice

 tổ chức tiệc

1

언어

2

생일

3

파티

4

파티를 하다

23

Multiple Choice

ngôn ngữ

1

언어

2

생일

3

파티

4

파티를 하다

Bài 4 Ngày Tháng Năm (p2)

By quang lê

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 23

SLIDE