Search Header Logo
第二次练习

第二次练习

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Linh Phạm Phương

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 161 Questions

1

Multiple Choice

Phiên âm sau nghĩa là gì? “yī”

1

quần áo

2

con cá

3

nhà

4

trường học

2

Multiple Choice

Phiên âm sau nghĩa là gì? “yú”

1

con vịt

2

con cá

3

con gà

4

con mèo

3

Multiple Choice

Phiên âm sau nghĩa là gì? “Ěr”

1

tai nghe

2

máy bay

3

tai

4

bút lông

4

Multiple Choice

Phiên âm sau nghĩa là gì? “máobǐ”

1

bút

2

thức ăn

3

núi

4

bút lông

5

Multiple Choice

Phiên âm sau nghĩa là gì? “qī”

1

con gà

2

số bảy

3

vài, mấy

4

bút

6

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? "māo"

7

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “dǎo”

8

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “huā”

9

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “jī”

10

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “xié”

11

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “xuě”

12

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “dìtú”

13

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ “cà phê"

14

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "coca cola"

15

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "vịt quay"

16

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "lẩu"

17

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "máy bay"

18

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "bút lông"

19

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “Ěrjī”

20

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "núi"

21

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "đồng hồ"

22

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "con dê"

23

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "thức ăn"

24

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "tay"

25

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "con gấu"

26

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “yún”

27

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “xīng”

28

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "người"

29

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "thuyền"

30

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "giường"

31

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "tủ lạnh"

32

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “rè”

33

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "giường"

34

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "trứng gà"

35

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "tài xế"

36

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "bóng đá"

37

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “jīchǎng”

38

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “páshān”

39

Fill in the Blank

Phiên âm sau nghĩa là gì? “xióngmāo”

40

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "đồng hồ đeo tay"

41

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "đàn guitar"

42

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "múa balê"

43

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "hamburger"

44

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "sâm panh"

45

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "micro"

46

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "socola"

47

Fill in the Blank

Viết phiên âm đúng cho từ "ghế sofa"

"

48

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số ? “五”

49

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số ? “七”

50

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “零”

51

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “三”

52

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “一”

53

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “七”

54

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “二”

55

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “四”

56

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “六”

57

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “八”

58

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “九”

59

Fill in the Blank

Chữ Hán sau là số mấy? “十”

60

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “吃”

61

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “妈妈”

62

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “爸爸”

63

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “外公”

64

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “外婆”

65

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “爷爷”

66

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “奶奶”

67

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “哥哥”

68

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “弟弟”

69

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “姐姐”

70

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “妹妹”

71

Open Ended

Viết thành chữ Hán cho từ sau: "chữ Hán"

72

Open Ended

Viết thành chữ Hán cho từ sau: "thức ăn"

73

Open Ended

Viết thành chữ Hán cho câu sau: "làm đồ ăn Trung Quốc"

74

Open Ended

Viết thành chữ Hán cho câu sau: "nói tiếng Trung"

75

Open Ended

Viết thành chữ Hán cho câu sau: "viết chữ Hán "

76

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “写”

77

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “说”

78

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “读”

79

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “课文”

80

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “生词”

81

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “会”

82

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "你会说汉语吗?"

83

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "你喜欢吃哪国菜?"

84

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "你会做中国菜吗?"

85

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn biết đánh đàn guitar không?"

86

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Đồ ăn Trung Quốc rất ngon"

87

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Mẹ tôi không biết viết chữ Hán"

88

Open Ended

Viết 1 câu với từ “会”

89

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "这个字怎么写?"

90

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bài tập này làm thế nào?"

91

Open Ended

Điền nốt từ vào câu sau: "中国菜很......"

92

Open Ended

Điền nốt từ vào câu sau: "他会......"

93

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “今天”

94

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “昨天”

95

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “明天”

96

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “学校”

97

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “号”

98

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “星期三”

99

Open Ended

Từ nào mang nghĩa là tuần/thứ (gõ chữ Hán)

100

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “请问”

101

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “今天九月,二十六号,星期二”

102

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “见天几月几号星期几?”

103

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Hôm nay là chủ nhật, ngày 10 tháng 5"

104

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Hôm qua là thứ ba ngày 6 tháng 7"

105

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi đến nhà bạn tôi học tiếng Trung"

106

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "我去咖啡馆儿喝咖啡”

107

Open Ended

Trả lời câu hỏi sau: “昨天你去哪儿做什么?”

108

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “钱”

109

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “杯子”

110

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “茶”

111

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “米饭”

112

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “你想喝什么?”

113

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “你想吃什么?”

114

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn ăn pizza và sủi cảo"

115

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn uống nước ép"

116

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi không muốn ăn cơm"

117

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “下午”

118

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “商店”

119

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “买”

120

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “早上”

121

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “晚上”

122

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “中午”

123

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “明天你想做什么?”

124

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “你想买什么?”

125

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Ngày mai tôi muốn đi đến trường đọc sách"

126

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn mua 1 quyển sách và 1 cái cốc"

127

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “这台电脑多少钱?”

128

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Nước ép 20 tệ”

129

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Cái cốc đó 10 tệ”

130

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ "điện thoại"

131

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ "vòng "

132

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ "găng tay"

133

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “医院”

134

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “你在哪儿?”

135

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ sau “cái ghế”

136

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “医生”

137

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ sau “con chó”

138

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Con chó ở dưới ghế"

139

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Bút chì của bạn ở trên bàn"

140

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Bạn làm việc ở đâu?"

141

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “我爸爸是医生,他在医院工作。”

142

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “你在家吗?”

143

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ sau “bánh mì”

144

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ sau “mì”

145

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ sau “máy tính ”

146

Fill in the Blank

Viết phiên âm cho từ sau “điện thoại bàn”

147

Open Ended

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “工作”

148

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “工作”

149

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “看书”

150

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “坐

151

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “桌子”

152

Fill in the Blank

Chữ Hán sau nghĩa là gì? “电脑”

153

Open Ended

Viết chữ Hán cho từ sau: "Đằng trước"

154

Open Ended

Viết chữ Hán cho từ sau: "Đằng sau"

155

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "前面那个人叫什么名字?"

156

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "người đằng sau kia tên Tạ Bằng"

157

Open Ended

Viết chữ Hán cho từ sau: "Mời ngồi"

158

Open Ended

Viết chữ Hán cho từ sau: "Mời uống trà"

159

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Việt: “这儿有人吗?”

160

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi có thể ngồi đây không?"

161

Open Ended

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?"

Phiên âm sau nghĩa là gì? “yī”

1

quần áo

2

con cá

3

nhà

4

trường học

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 161

MULTIPLE CHOICE