Search Header Logo

Bài 3: 일상생활 - Sinh hoạt hàng

Authored by Nhái Bé

Education

Professional Development

Used 3+ times

Bài 3: 일상생활 - Sinh hoạt hàng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Động từ 'làm việc' trong tiếng Hàn là:

이라다

일하다

일라다

이하다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Tính từ trái nghĩa của tính từ '많다' là:

적다

쩍다

작다

짝다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '신문' có nghĩa trong tiếng Việt là:

Phim

Bạn bè

Âm nhạc

Báo

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ 'câu lạc bộ thể dục thể thao' trong tiếng Hàn là:

헬스클럽

헬쓰클럽

헬스글럽

헬쓰글럽

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '카페' có nghĩa trong tiếng Việt là:

Trà

Cà phê

Quán trà

Quán cà phê

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào sau đây là câu đúng:

유나는 도서관에 책을 읽습니다.

유나는 도서관에서 책을 읽습니다.

유나는 도서관에 책이 읽습니다.

유나는 도선관에서 책이 읽습니다.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây là từ sai:

이야기하다

이야기를 하다

얘기하다

얘기하를 하다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?